VIỆT NAM VÀ BÀI TOÁN THỂ CHẾ TRONG GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN MỚI
Một nền kinh tế có thể lớn lên rất nhanh. Nhưng khi quy mô và độ phức tạp của xã hội tăng lên, câu hỏi về cách nhà nước vận hành cũng trở nên quan trọng hơn.
Trong nhiều năm, câu chuyện về Việt Nam thường được nhìn qua những con số quen thuộc: GDP tăng bao nhiêu, xuất khẩu đạt bao nhiêu, thu hút được bao nhiêu vốn đầu tư, thu nhập bình quân đầu người tăng thế nào.
Những con số ấy quan trọng. Nhưng khi nền kinh tế lớn lên, xã hội thay đổi và mức độ hội nhập ngày càng sâu, câu chuyện về chất lượng thể chế cũng trở nên đáng được nhìn lại: liệu cách một quốc gia tổ chức và vận hành có còn phù hợp với những yêu cầu mới hay không?
Đây không phải là câu hỏi riêng về một nhiệm kỳ, một nhà lãnh đạo hay một quyết định chính sách. Nó rộng hơn nhiều. Đó là câu hỏi về chất lượng của luật chơi, về cách quyền lực được phân bổ và kiểm soát, về khả năng của bộ máy trong việc giải quyết công việc, và cuối cùng là về mức độ mà người dân và doanh nghiệp có thể dự đoán được môi trường mà họ đang sống và làm việc.
* Khi nền kinh tế lớn lên, những giới hạn cũ bắt đầu được nhìn thấy rõ hơn
Việt Nam không phải là một nền kinh tế đang đứng yên.
Năm 2024, GDP tăng 7,09%; quy mô nền kinh tế theo giá hiện hành đạt khoảng 476,3 tỷ USD. Năng suất lao động theo giá so sánh tăng 5,88%. Vốn FDI thực hiện đạt khoảng 25,35 tỷ USD, tăng 9,4% so với năm trước.
Những con số đó cho thấy một nền kinh tế vẫn có khả năng tăng trưởng và thu hút nguồn lực.
Nhưng chính sự lớn lên ấy lại đặt ra những yêu cầu mới.
Khi nền kinh tế còn nhỏ, những bất cập trong cách quản lý đôi khi chưa tạo ra vấn đề quá lớn. Nhưng khi nền kinh tế lớn lên và các quan hệ kinh tế trở nên phức tạp hơn, những bất cập ấy sẽ dần trở thành lực cản đối với phát triển. Khi số lượng doanh nghiệp tăng, chuỗi cung ứng phức tạp hơn, đầu tư lớn hơn và các hoạt động kinh tế liên kết chặt hơn với thị trường quốc tế, chi phí của một quy định thiếu rõ ràng, một thủ tục kéo dài hay một quyết định khó dự đoán cũng trở nên lớn hơn.
Vì vậy, vấn đề không phải là mô hình tăng trưởng cũ đã hoàn toàn hết tác dụng.
Vấn đề là những phương thức từng giúp nền kinh tế phát triển có thể không còn đủ để giải quyết những bài toán mới của một nền kinh tế có quy mô và độ phức tạp lớn hơn.
Từ đây, câu chuyện về năng suất, doanh nghiệp trong nước, đổi mới công nghệ hay thu hút FDI dần gặp nhau ở một điểm: chất lượng của môi trường thể chế.
Nhà đầu tư cần sự ổn định. Doanh nghiệp cần khả năng dự đoán. Người lao động cần một thị trường có năng lực tạo ra giá trị cao hơn. Nhà nước cần một bộ máy đủ hiệu quả để chính sách đi được từ văn bản đến đời sống.
Nói cách khác, khi nền kinh tế đã đạt đến một quy mô nhất định, tăng trưởng phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng của luật chơi và cách thể chế vận hành.
* Xã hội thay đổi thì cách nhìn về nhà nước cũng thay đổi
Một biến chuyển khác thường ít được nhìn nhận đầy đủ là sự thay đổi của chính xã hội.
Theo báo cáo Digital 2025: Vietnam của DataReportal, đầu năm 2025 Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người sử dụng internet và 76,2 triệu tài khoản người dùng mạng xã hội, tương đương 75,2% dân số. DataReportal lưu ý rằng số liệu về người dùng mạng xã hội được tổng hợp từ dữ liệu của các nền tảng và không nhất thiết tương ứng với số cá nhân duy nhất, bởi một người có thể sử dụng nhiều tài khoản.
Điều đáng chú ý không nằm ở riêng những con số ấy.
Một xã hội có mức độ kết nối cao sẽ có cách tiếp nhận thông tin khác, phản ứng với chính sách khác và đánh giá hoạt động của bộ máy nhà nước cũng khác.
Người dân ngày nay có thể theo dõi một vấn đề xảy ra ở địa phương khác trong thời gian rất ngắn. Một bất cập trong dịch vụ công có thể nhanh chóng trở thành chủ đề được nhiều người biết đến. Một chính sách mới có thể được phân tích, tranh luận và so sánh gần như ngay lập tức.
Điều đó không có nghĩa mọi người đều có cùng một quan điểm chính trị, càng không có nghĩa sự phát triển của internet tự động dẫn đến một mô hình chính trị cụ thể.
Nhưng có một thay đổi khó phủ nhận hơn: khoảng cách thông tin giữa nhà nước và xã hội đang thay đổi.
Khi người dân có nhiều thông tin hơn, kỳ vọng về chất lượng quản trị cũng có xu hướng trở nên cụ thể hơn. Một bộ máy nhà nước ngày càng được đánh giá không chỉ qua việc có ban hành chính sách hay không, mà qua việc chính sách có dễ hiểu không, thủ tục có hợp lý không, pháp luật có nhất quán không và vấn đề của người dân có được giải quyết hiệu quả không.
Đó là một dạng áp lực thể chế rất khác với áp lực chính trị theo nghĩa thông thường.
* Kiểm soát quyền lực và bài toán chủ động của địa phương
Một hệ thống quản trị luôn phải giải quyết một bài toán khó: làm thế nào để kiểm soát quyền lực mà không làm mất đi khả năng chủ động của bộ máy ở bên dưới.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam tăng cường kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng trong những năm qua.
Một nghiên cứu của ISEAS năm 2024 cho thấy số bí thư tỉnh ủy không phải người địa phương tăng đáng kể: từ 23/63 trong nhiệm kỳ 2015–2020 lên 42/63 vào tháng 4/2024. Tuy nhiên, chính nghiên cứu này cũng lưu ý rằng luân chuyển cán bộ không phải chính sách mới; nó đã được thúc đẩy từ năm 2002 và tiếp tục được thể chế hóa trong các quy định sau đó. Vì vậy, không nên quy toàn bộ sự thay đổi này chỉ cho chiến dịch chống tham nhũng.
Điều đáng quan tâm hơn là sự thay đổi trong cách tổ chức quyền lực.
Tăng cường kiểm soát từ trung ương có thể giúp hạn chế lợi ích cục bộ, tăng tính thống nhất và nâng cao trách nhiệm của cán bộ. Nhưng ở chiều ngược lại, nếu cơ chế kiểm soát khiến cấp dưới quá dè dặt trong quyết định, thì khả năng phản ứng nhanh với những vấn đề cụ thể của địa phương cũng có thể bị ảnh hưởng.
Đây không phải là một lựa chọn đơn giản giữa tập trung và phân quyền.
Một thể chế hiệu quả phải trả lời được cả hai câu hỏi: ai có quyền quyết định và ai chịu trách nhiệm về quyết định đó?
Quyền lực càng được giao xuống dưới thì cơ chế giám sát càng phải rõ. Nhưng nếu quyền lực được giữ quá chặt ở phía trên, bộ máy bên dưới có thể thiếu không gian để chủ động giải quyết những vấn đề mà trung ương khó có thể biết đầy đủ.
Bài toán thể chế vì thế là làm sao kiểm soát được quyền lực, đồng thời gắn quyền hạn với trách nhiệm và cơ chế giải trình rõ ràng.
* Hội nhập quốc tế khiến chất lượng luật chơi ngày càng quan trọng
Một nền kinh tế hội nhập sâu cũng khó vận hành hiệu quả nếu môi trường thể chế thiếu tính ổn định và khả năng dự đoán.
Điều này có thể nhìn thấy ngay trong các hiệp định thương mại thế hệ mới.
EVFTA có những chương riêng về doanh nghiệp nhà nước, minh bạch, phát triển bền vững và giải quyết tranh chấp. Các cam kết về lao động, môi trường và minh bạch cho thấy hội nhập thương mại hiện nay không còn đơn thuần là giảm thuế và mở cửa thị trường.
Điều đó không có nghĩa các đối tác bên ngoài có thể quyết định thay Việt Nam cách tổ chức hệ thống chính trị.
Nhưng hội nhập tạo ra một yêu cầu rất thực tế: luật chơi trong nước phải đủ rõ và đủ ổn định để nền kinh tế có thể vận hành trong một mạng lưới quan hệ ngày càng phức tạp.
Một doanh nghiệp có thể chấp nhận thuế cao hơn ở một mức nào đó. Nhưng họ khó có thể lập kế hoạch dài hạn nếu quy định thay đổi khó dự đoán, cách thực thi khác nhau hoặc ranh giới trách nhiệm giữa các cơ quan không rõ.
Đối với một nền kinh tế muốn đi lên trong chuỗi giá trị, đây không còn là vấn đề thuần túy hành chính.
Nó trở thành vấn đề về năng lực cạnh tranh.
* Công nghệ đang làm thay đổi cách xã hội quan sát nhà nước
Trước đây, một chính sách có thể mất nhiều thời gian mới tạo ra phản hồi rộng rãi.
Ngày nay, khoảng thời gian ấy ngắn hơn rất nhiều.
Công nghệ số khiến thông tin về chính sách, quản lý đô thị, môi trường, đất đai, giáo dục, y tế hay thiên tai có thể được chia sẻ và phản hồi với tốc độ chưa từng có.
Điều này tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức.
Nhà nước có thể tiếp nhận phản hồi nhanh hơn, cung cấp dịch vụ công thuận tiện hơn và sử dụng dữ liệu để quản trị tốt hơn. Nhưng đồng thời, những hạn chế trong thực thi chính sách cũng dễ dàng bị xã hội quan sát hơn.
Vì vậy, chuyển đổi số của nhà nước không nên chỉ được hiểu là đưa thủ tục giấy tờ lên môi trường trực tuyến.
Ở tầng sâu hơn, nó đặt ra câu hỏi về cách nhà nước tiếp nhận thông tin, phản hồi và chịu trách nhiệm trước những vấn đề phát sinh trong xã hội.
* Cải cách thể chế không nhất thiết bắt đầu từ một cá nhân
Đây có lẽ là điểm dễ gây tranh luận nhất.
Khi một đất nước xuất hiện những thay đổi lớn, người ta thường muốn tìm một nhân vật đứng ở trung tâm của quá trình đó.
Nhưng nhìn thể chế chủ yếu qua một cá nhân có thể khiến chúng ta bỏ qua những yếu tố rộng hơn: nhu cầu phát triển, áp lực quản trị, thay đổi xã hội, yêu cầu hội nhập và những vấn đề nội tại của chính bộ máy.
Trong thực tế, Việt Nam đã có những thay đổi thể chế rất cụ thể trong năm 2025.
Từ ngày 1/7/2025, mô hình chính quyền địa phương hai cấp chính thức vận hành trên toàn quốc; cấp huyện chấm dứt hoạt động, số đơn vị cấp tỉnh được tổ chức lại từ 63 xuống còn 34. Đây là một thay đổi lớn về tổ chức bộ máy và phân định chức năng quản trị địa phương.
Những thay đổi như vậy cho thấy cải cách thể chế không phải một khái niệm chỉ tồn tại trong các cuộc tranh luận lý thuyết.
Nó có thể được nhìn thấy trong những câu hỏi rất cụ thể:
Quyền quyết định nằm ở đâu?
Trách nhiệm thuộc về ai?
Địa phương được trao thêm quyền gì?
Cấp nào chịu trách nhiệm khi chính sách không đạt kết quả?
Thủ tục của người dân có thực sự đơn giản hơn không?
Doanh nghiệp có dự đoán được môi trường pháp lý tốt hơn không?
Và quan trọng hơn, những thay đổi về tổ chức bộ máy có tạo ra thay đổi thực chất trong chất lượng quản trị hay chỉ làm thay đổi sơ đồ hành chính?
Đây mới là những câu hỏi cần được theo dõi trong dài hạn.
* Cải cách không phải một con đường duy nhất
Có một sai lầm khá phổ biến khi bàn về thể chế: coi cải cách như một khái niệm chỉ có một nghĩa.
Thực tế rộng hơn nhiều.
Cải cách có thể là cải cách hành chính. Có thể là phân cấp và phân quyền. Có thể là nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật. Có thể là thay đổi cơ chế kiểm soát quyền lực. Có thể là cải thiện môi trường kinh doanh, quản trị doanh nghiệp nhà nước, tư pháp, dịch vụ công hay trách nhiệm giải trình.
Những thay đổi đó có thể diễn ra với tốc độ khác nhau và không nhất thiết cùng hướng trong mọi lĩnh vực.
Một áp lực có thể dẫn tới cải cách. Nhưng cũng có thể dẫn tới sự thích nghi, điều chỉnh hoặc tăng cường kiểm soát.
Bởi vậy, từ những biến chuyển kinh tế và xã hội hiện nay, sẽ là quá sớm nếu đi thẳng đến một kết luận rằng Việt Nam chắc chắn sẽ đi theo một kịch bản chính trị cụ thể nào đó.
Điều có thể quan sát rõ hơn là một vấn đề khác: một nền kinh tế đang lớn lên sẽ ngày càng cần một hệ thống thể chế có khả năng xử lý những vấn đề phức tạp hơn.
Và khi xã hội có nhiều thông tin hơn, doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn, nền kinh tế hội nhập sâu hơn và quyền lực nhà nước tác động đến nhiều mặt của đời sống hơn, câu chuyện về chất lượng luật chơi cũng trở nên quan trọng hơn.
* Nhìn về phía trước
Trong giai đoạn tới, điều đáng theo dõi là những thay đổi hiện nay sẽ làm thay đổi cách nhà nước vận hành đến đâu. Bộ máy có trở nên hiệu quả hơn? Pháp luật có minh bạch và dễ dự đoán hơn? Quyền lực có đi cùng trách nhiệm rõ ràng hơn?
Đó là một câu hỏi khó, bởi cải cách thể chế không thể được đánh giá chỉ bằng số lượng văn bản được ban hành hay số đơn vị hành chính được sắp xếp.
Cuối cùng, một thể chế được đánh giá qua cách nó vận hành trong đời sống.
Người dân có tiếp cận dịch vụ công thuận tiện hơn không?
Doanh nghiệp có giảm được chi phí tuân thủ không?
Cán bộ có quyền quyết định tương xứng với trách nhiệm không?
Pháp luật có nhất quán và dễ dự đoán hơn không?
Quyền lực có đi cùng cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình không?
Nếu những câu hỏi ấy dần có câu trả lời tích cực, thì đó là những dấu hiệu cụ thể của sự cải thiện thể chế.
Còn nếu một nền kinh tế tiếp tục lớn lên nhưng bộ máy vẫn phải xử lý ngày càng nhiều vấn đề bằng những cơ chế thiếu ổn định, khó dự đoán hoặc phụ thuộc quá nhiều vào quyết định cá nhân, thì sức ép cải cách vẫn sẽ còn đó.
Bởi khi nền kinh tế lớn lên, yêu cầu đối với phát triển cũng cao hơn. Một xã hội ngày càng lớn, phức tạp và năng động cần những luật chơi đủ rõ ràng, ổn định và đáng tin cậy để vận hành hiệu quả.
Đó có lẽ mới là bài toán thể chế thực sự của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Nhận xét
Đăng nhận xét