CON NGƯỜI ĐÃ TỪNG NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?

TẠO HÓA CON NGƯỜI ĐÃ TỪNG NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO? Từ rất lâu, con người đã ngước nhìn bầu trời và tự hỏi: Vì sao vũ trụ tồn tại? Vì sao vạn vật dường như vận hành theo những quy luật nhất định? Và vì sao trong thế giới ấy, mỗi con người lại phải trải qua một số phận khác nhau? Có người sinh ra giữa đủ đầy, có người lớn lên trong thiếu thốn. Có người đi qua cuộc đời với nhiều thuận lợi, có người lại liên tiếp gặp mất mát và bất hạnh. Khi đứng trước những điều vượt quá khả năng lý giải của mình, con người thường tìm đến một tầng nhận thức sâu hơn và gọi nó bằng nhiều cái tên khác nhau: Trời, Đạo, Tạo Hóa, nghiệp, số phận, hay một trật tự nào đó nằm phía sau những gì mắt thường có thể nhìn thấy. “Tạo Hóa”, vì thế, có thể được hiểu không chỉ như một đấng tạo dựng thế giới, mà còn như một cách con người hình dung về trật tự của tồn tại. Khi chưa có những mô hình khoa học hiện đại để mô tả vũ trụ, con người quan sát trời đất và nhận ra rằng thế giới không hoàn toàn hỗn loạn. Mặt trời mọc rồi lặn, mùa này nối tiếp mùa khác, cây cối sinh trưởng rồi tàn lụi, con người sinh ra, trưởng thành, già đi và chết. Một hành động cũng thường tạo ra một hệ quả nào đó, và hệ quả ấy lại tiếp tục tác động đến những điều xảy ra sau đó. Từ những quan sát rất căn bản ấy, nhiều nền văn hóa đã hình thành những cách lý giải khác nhau về một trật tự nằm phía sau thế giới hiện tượng. Trong các truyền thống tư tưởng Ấn Độ, nghiệp và tái sinh từng trở thành một cách quan trọng để suy nghĩ về mối quan hệ giữa hành động và kết quả. Một hành động không chỉ được nhìn trong phạm vi của khoảnh khắc hiện tại, mà được đặt vào một chuỗi nhân quả rộng lớn hơn đời sống của một cá nhân. Phật giáo tiếp nhận và phát triển những tư tưởng ấy theo một hệ thống triết học riêng, đồng thời đặt ra một câu hỏi rất sâu sắc: nếu không có một cái “tôi” bất biến, thì điều gì tiếp nối từ đời này sang đời khác? Chính câu hỏi đó cho thấy những vấn đề về nghiệp, tái sinh và tâm thức chưa bao giờ là những lời giải thích đơn giản. Chúng là những câu hỏi triết học mà con người đã suy tư qua hàng nghìn năm. Ở phương Đông còn có một cách nhìn khác về trật tự của thế giới. Đạo gia nói về “Đạo” và “tự nhiên” không nhất thiết theo nghĩa có một vị thần đứng bên ngoài vũ trụ để lập trình mọi thứ. “Tự nhiên” ở đây gần với ý “tự nó như vậy”: vạn vật vận hành theo tính chất và quan hệ của chính chúng. Con người càng cố áp đặt ý chí riêng lên thế giới thì càng dễ tạo ra xung đột; hiểu được dòng vận động của sự vật và biết thuận theo nó lại trở thành một hình thức của trí tuệ. Bởi vậy, hình ảnh “vũ trụ như một cỗ máy được lập trình” trong một số cách diễn giải tâm linh hiện đại có lẽ nên được nhìn như một ẩn dụ, hơn là một mô tả khoa học về thực tại. Chúng ta chưa có cơ sở để khẳng định rằng mọi suy nghĩ, cảm xúc và hành động của mỗi con người đều đã được một thế lực siêu nhiên lập trình từ trước. Nếu hiểu như vậy, con người rất dễ rơi vào thuyết định mệnh: nếu mọi thứ đã được viết sẵn, vậy lựa chọn của chúng ta còn có ý nghĩa gì? Nhưng nếu bỏ đi ý nghĩa “lập trình sẵn”, hình ảnh ấy lại gợi ra một suy nghĩ rất đáng giá: đời sống không phải một chuỗi sự kiện hoàn toàn rời rạc. Một lời nói có thể thay đổi tâm trạng của một người. Một quyết định của một nhà lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người. Một thói quen nhỏ được lặp lại mỗi ngày có thể dần hình thành tính cách. Một lựa chọn của thế hệ trước có thể để lại hậu quả cho thế hệ sau. Theo nghĩa ấy, đời sống quả thật có tính nhân quả, ngay cả khi chúng ta không nhất thiết phải chấp nhận toàn bộ phần siêu hình của khái niệm “nghiệp”. Một người thường xuyên nóng giận có thể dần tạo ra những mối quan hệ đầy xung đột. Một xã hội dung túng bạo lực cuối cùng phải sống trong hậu quả của bạo lực. Một nền văn hóa coi thường tri thức có thể phải trả giá bằng sự tụt hậu. Một thế hệ khai thác thiên nhiên không giới hạn có thể để lại một môi trường khắc nghiệt cho thế hệ sau. Ở những tầng nghĩa ấy, nhân quả không cần đến một phép màu nào để có thể nhận ra. Nó hiện diện ngay trong đời sống. Có những lúc con người gặp bất hạnh và lập tức hỏi: “Tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi?” Đó là một câu hỏi rất tự nhiên. Nhưng đôi khi, một câu hỏi khác có thể giúp chúng ta trưởng thành hơn: “Bây giờ tôi có thể làm gì với điều đang xảy ra?” Hai câu hỏi ấy khác nhau rất nhiều. Câu hỏi thứ nhất tìm kiếm một nguyên nhân ở phía sau. Câu hỏi thứ hai tìm kiếm trách nhiệm và khả năng hành động ở phía trước. Nếu hiểu “nghiệp” theo nghĩa rộng là một chuỗi hành động và hệ quả, chúng ta sẽ nhận ra rằng rất nhiều điều trong đời sống hiện tại thực sự được tạo nên từ những gì đã xảy ra trước đó. Những gì ta nghĩ, nói và làm không phải lúc nào cũng biến mất ngay sau khi chúng xảy ra. Chúng để lại dấu vết trong chính ta, trong những người xung quanh và trong thế giới mà ta đang sống. Nhưng cũng cần tỉnh táo trước một cách hiểu cực đoan: không phải cứ gặp đau khổ là nhất định người đó đã làm điều xấu trong quá khứ. Nếu nhìn một người nghèo, một nạn nhân chiến tranh, một người bị áp bức hay một người đang chịu bất hạnh rồi kết luận rằng họ “đang trả nghiệp”, chúng ta có thể biến một tư tưởng hướng con người đến tự soi xét thành một cách phán xét nạn nhân. Lịch sử chưa bao giờ đơn giản như vậy. Có những đau khổ đến từ tự nhiên. Có những đau khổ đến từ hoàn cảnh xã hội. Có những đau khổ do hành động của người khác gây ra. Và cũng có những đau khổ xuất phát từ chính những lựa chọn sai lầm của chúng ta. Một cách nhìn trưởng thành phải đủ rộng để phân biệt những điều ấy. Có lẽ vì vậy, giá trị sâu nhất của những tư tưởng về nhân quả không nằm ở việc chúng ta dùng chúng để giải thích tất cả những gì xảy ra trong đời, mà ở khả năng khiến con người quay trở lại nhìn chính mình. Khi gặp một thất bại, thay vì chỉ trách hoàn cảnh, ta có thể xem lại những lựa chọn của mình. Khi một mối quan hệ tan vỡ, ta có thể tự hỏi mình đã góp phần tạo nên điều đó như thế nào. Khi nhận ra mình đang lặp đi lặp lại những sai lầm, ta có thể tìm cách thay đổi thay vì chờ một thế lực bên ngoài cứu giúp. Và khi chứng kiến nỗi đau của người khác, thay vì vội hỏi họ đã “gieo” điều gì, có lẽ điều trước tiên nên làm là học cách cảm thông. Đó có lẽ mới là phần đẹp nhất của tinh thần tu dưỡng. Con người từ rất lâu đã muốn tìm một lời giải cho câu hỏi về công bằng. Nếu người tốt vẫn có thể gặp bất hạnh, còn người xấu đôi khi lại sống sung túc, vậy công bằng nằm ở đâu? Tôn giáo và triết học đã đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau. Có hệ thống đặt công bằng vào đời sau, có hệ thống đặt nó trong luật nhân quả, có hệ thống tìm kiếm nó trong chính sự tu dưỡng của con người; cũng có những tư tưởng chấp nhận rằng vũ trụ không nhất thiết vận hành theo khái niệm công bằng mà con người mong muốn. Có lẽ điều khó nhất mà con người phải học là chấp nhận rằng thế giới không phải lúc nào cũng đáp ứng mong muốn của chúng ta, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta bất lực trước thế giới. Ta không lựa chọn được nơi mình sinh ra, nhưng có thể lựa chọn một phần cách mình sống. Ta không kiểm soát được tất cả những gì xảy đến, nhưng có thể học cách đáp lại chúng. Ta không thể sửa lại quá khứ, nhưng có thể thay đổi những hành động đang tạo nên tương lai. Nếu gọi toàn bộ quá trình ấy là “tiến hóa của tâm thức”, thì cũng không nhất thiết phải hiểu nó theo nghĩa một linh hồn đang đi qua những cấp độ siêu hình nào đó. Nó có thể được hiểu theo một nghĩa rất gần gũi: con người trưởng thành dần trong khả năng nhận biết chính mình, hiểu người khác, nhìn thấy hậu quả của hành động và bớt bị điều khiển bởi tham muốn, sợ hãi, giận dữ hay vô minh. Nhìn lại lịch sử tư tưởng Việt Nam, những câu hỏi ấy cũng không hề xa lạ. Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo từng đan xen trong đời sống tinh thần qua nhiều thế kỷ, tạo nên một không gian tư tưởng trong đó con người vừa quan tâm đến trật tự xã hội, vừa tìm kiếm sự hài hòa với tự nhiên, vừa suy ngẫm về thiện – ác, nhân – quả, sinh – tử và cách tu dưỡng bản thân. Chính sự giao thoa lâu dài ấy đã tạo nên một phần quan trọng của diện mạo tinh thần Việt Nam trong lịch sử. Vì vậy, “Tạo Hóa” có thể được đọc như một câu chuyện về niềm tin, nhưng cũng có thể được đọc như một câu chuyện về chính con người. Từ khi biết suy nghĩ, con người đã nhìn lên bầu trời để tìm một trật tự lớn hơn mình; rồi từ trật tự ấy, lại quay trở về đặt câu hỏi về cách mình nên sống. Có thể chúng ta sẽ không bao giờ biết chắc vũ trụ có một “chương trình” được viết sẵn hay không. Có thể phía sau thế giới này có một trật tự mà trí tuệ con người vẫn chưa thể hiểu hết. Cũng có thể nhiều điều mà con người từng gọi là “bí mật của Tạo Hóa” rồi sẽ được giải thích bằng những tri thức mà hôm nay chúng ta chưa có. Nhưng có một điều gần với kinh nghiệm của mỗi người hơn tất cả những giả thuyết ấy: Những gì ta nghĩ, nói và làm hôm nay thường không biến mất ngay sau khi chúng xảy ra. Chúng để lại dấu vết trong chính ta, trong người khác và trong thế giới mà ta đang sống. Nếu đó là một dạng “nhân quả”, thì có lẽ điều quan trọng nhất không phải là sợ hãi nó, mà là hiểu nó. Bởi cuối cùng, điều con người có thể làm không phải là tìm cách biết hết bí mật của Tạo Hóa, mà là học cách sống sao cho những gì mình gieo xuống cuộc đời này - dù là một hành động, một lời nói hay một ý nghĩ - ngày càng ít tạo ra khổ đau và ngày càng nhiều tạo ra sự hiểu biết, tử tế và bình an. Có lẽ đó cũng là một trong những cách đẹp nhất để con người trả lời câu hỏi đã theo mình từ thuở xa xưa: Nếu vũ trụ có một trật tự lớn hơn chúng ta, thì vị trí của con người trong trật tự ấy là gì? Có thể câu trả lời không nằm ở việc biết được Tạo Hóa là ai. Mà nằm ở việc, trong khoảng thời gian ngắn ngủi được gọi là một đời người, ta đã trở thành người như thế nào.

Nhận xét