CON ĐƯỜNG TRUNG ĐẠO GIỮA HAI CỰC ĐOAN KHÔNG PHẢI GIỮA THIỆN VÀ ÁC

 CON ĐƯỜNG TRUNG ĐẠO GIỮA HAI CỰC ĐOAN KHÔNG PHẢI GIỮA THIỆN VÀ ÁC

Trung đạo không phải là tìm một vị trí nằm giữa mọi đối lập, mà là học cách không để mình bị kéo vào những cực đoan của đời sống và nhận thức.
Trong nhiều truyền thống tư tưởng, con người được khuyên tránh sự thái quá, biết điều chỉnh bản thân và không để mình bị cuốn vào những cực đoan.
Nho gia nói đến Trung dung. Phật giáo nói đến Trung đạo. Những truyền thống khác cũng có những tư tưởng về tiết chế, tự chủ, lòng thương người, công bằng và khả năng làm chủ chính mình.
Những tư tưởng ấy không hoàn toàn giống nhau về nguồn gốc, mục đích hay nội hàm. Vì vậy, không nên giản lược rằng tất cả đều chỉ nói về một thứ gọi chung là “sống ở giữa”.
Điều đáng suy ngẫm nằm ở chỗ khác.
Con người thường dễ bị kéo về những cực đoan của chính mình: quá tham vọng hoặc quá buông xuôi, quá cứng rắn hoặc quá dễ dãi, quá tin tưởng hoặc quá nghi ngờ, quá tự tin hoặc quá tự ti.
Khi ấy, vấn đề không chỉ là ta chọn phía nào, mà còn là ta có nhìn thấy mình đang bị điều gì chi phối hay không.
Vì vậy, cần phân biệt ngay từ đầu:
Trung đạo không phải là một trạng thái “ở giữa” theo nghĩa cơ học.
Nó càng không có nghĩa là coi thiện và ác như nhau, hay cho rằng muốn tránh cực đoan thì phải từ bỏ mọi phân biệt đúng – sai.
Nếu một hành vi gây tổn hại và một hành vi bảo vệ con người bị đặt ở hai phía, đứng giữa chúng không tự động trở thành sáng suốt.
Trung đạo gần hơn với khả năng nhìn rõ hoàn cảnh, nhận ra mức độ thích đáng và hành động mà không để những cực đoan của cảm xúc, ham muốn hay định kiến quyết định thay mình.
1. “Trung” không có nghĩa là đứng giữa
Trong cách hiểu thông thường, “trung” dễ gợi đến một vị trí nằm giữa hai đầu mút.
Nhưng đời sống hiếm khi vận hành theo một đường thẳng đơn giản như vậy.
Một người ăn quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe. Nhưng ăn quá ít cũng có thể gây hại. Mức phù hợp không nhất thiết nằm chính xác ở giữa hai thái cực, mà phụ thuộc vào thể trạng, tuổi tác, công việc và hoàn cảnh.
Đạo đức và cách ứng xử cũng vậy.
Một người nóng nảy không nhất thiết phải trở thành người hoàn toàn thờ ơ.
Một người giàu lòng thương không nhất thiết phải đáp ứng mọi yêu cầu của người khác.
Một người biết tha thứ không có nghĩa là phải chấp nhận mọi hành vi.
Một người có nguyên tắc cũng không có nghĩa là phải cứng nhắc trong mọi tình huống.
Vì vậy, Trung đạo không phải là chọn một điểm giữa cố định.
Nó gần hơn với khả năng nhận ra điều gì là thích đáng trong hoàn cảnh cụ thể.
Đó cũng là lý do Trung đạo khó thực hành.
Nếu chỉ cần chọn “ở giữa”, con người đã có một công thức rất đơn giản.
Nhưng cuộc sống không cho chúng ta một công thức như vậy.
Nó buộc chúng ta phải phán đoán.
2. Trung dung của Nho gia không phải là né tránh mọi xung đột
Trong Nho gia, Trung dung không đơn giản có nghĩa là đứng giữa hai phía hoặc tìm cách tránh mọi va chạm.
Trung Dung là một văn bản quan trọng trong truyền thống Nho học và về sau trở thành một trong Tứ Thư.
Ở cấp độ đời sống, có thể hình dung tinh thần ấy qua một tình huống rất đơn giản.
Một người mắc lỗi.
Nếu vì thương mà bỏ qua tất cả, đó có thể trở thành dung túng.
Nếu vì tức giận mà trừng phạt quá mức, đó lại có thể trở thành bất công.
Cách ứng xử thích đáng có thể là chỉ ra lỗi sai, yêu cầu người đó chịu trách nhiệm nhưng đồng thời cho họ cơ hội sửa chữa.
Như vậy, điều “trung” không phải là chia đôi giữa nghiêm khắc và khoan dung.
Nó là tìm ra mức độ và cách thức thích đáng của cả hai trong hoàn cảnh cụ thể.
Có khi công bằng cần sự nghiêm khắc.
Có khi công bằng cần lòng khoan dung.
Điều quan trọng là không để sự tức giận, thành kiến hay cái tôi quyết định thay cho phán đoán.
Trung dung vì thế không phải là xóa bỏ đạo đức.
Mà là thực hành đạo đức mà không để nó biến thành sự thái quá.
3. Trung đạo trong Phật giáo không phải là đứng giữa thiện và ác
Trong Phật giáo, Trung đạo có nội hàm đặc thù.
Trong bài kinh Chuyển Pháp Luân, Đức Phật chỉ ra hai cực đoan cần tránh: đắm chìm trong dục lạc và tự hành xác; con đường Trung đạo được trình bày gắn với Bát Chánh Đạo.
Vì vậy, Trung đạo không nên được giản lược thành câu “mọi thứ đều phải vừa phải”.
Càng không phải là đứng giữa thiện và ác.
Tránh cực đoan không đồng nghĩa với xóa bỏ phân biệt đạo đức.
Những hành vi gây tổn hại do tham, sân, si không vì thế mà trở thành tương đương với những hành vi nuôi dưỡng từ bi và trí tuệ.
Trong truyền thống Trung quán, tư tưởng Trung đạo còn được phát triển sâu hơn ở phương diện nhận thức. Con người thường có xu hướng cho rằng một sự vật phải hoặc là thế này, hoặc là thế kia, rồi bám chặt vào một trong hai cách hiểu ấy. Trung đạo nhắc người ta không vội chấp nhận những kết luận tuyệt đối như vậy.
Điều quan trọng ở đây là:
Trung đạo không phải lúc nào cũng là tìm một vị trí nằm giữa hai phía.
Có những trường hợp, vấn đề không phải là chọn bên trái hay bên phải, cũng không phải đứng ở chính giữa, mà là xem lại cách chúng ta đang đặt câu hỏi ngay từ đầu.
Ví dụ, nếu một người hỏi: “Con người hoàn toàn tự do hay hoàn toàn bị hoàn cảnh quyết định?”, Trung đạo không nhất thiết có nghĩa là trả lời “con người tự do một nửa, hoàn cảnh quyết định một nửa”. Có thể chính cách đặt vấn đề “hoặc hoàn toàn thế này, hoặc hoàn toàn thế kia” đã quá đơn giản. Con người vừa chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh, vừa có khả năng lựa chọn và thay đổi trong những giới hạn nhất định.
Vì vậy, Trung đạo không phải là thái độ “bên nào cũng đúng một nửa”. Đó là khả năng nhận ra khi nào một vấn đề đang bị đẩy thành hai cực đoan, để không vội chấp vào một phía chỉ vì nó có vẻ đơn giản và dễ hiểu hơn.
Nói cách khác, Trung đạo không phải là đứng giữa hai quan điểm; nhiều khi, đó là vượt ra khỏi cách nghĩ chỉ có hai lựa chọn đối lập.
4. Không khinh người không có nghĩa là không phân biệt đúng – sai
Con người thường dễ yêu quý những người giống mình.
Giống về quan điểm.
Giống về lối sống.
Giống về niềm tin.
Giống về lợi ích.
Từ đó, rất dễ nhìn người khác biệt bằng nghi ngờ hoặc thành kiến.
Vượt qua thành kiến là điều cần thiết.
Nhưng vượt qua thành kiến không có nghĩa là xóa bỏ mọi phân biệt đạo đức.
Ta có thể không khinh miệt một con người nhưng vẫn phê phán hành vi sai trái của họ.
Có thể không trả thù mù quáng nhưng vẫn bảo vệ người bị hại.
Có thể không phủ nhận phẩm giá của một người nhưng vẫn yêu cầu họ chịu trách nhiệm về những gì mình đã làm.
Đây là một ranh giới quan trọng.
Bởi nếu lòng thương người được hiểu là không được phê phán bất kỳ điều gì, lòng thương rất dễ biến thành sự dung túng.
Một xã hội nhân ái không chỉ biết thương người gây lỗi.
Nó còn phải biết bảo vệ người bị tổn thương và duy trì trách nhiệm đối với hành vi sai trái.
Lòng thương vì thế không đối lập với trách nhiệm.
Lòng thương trưởng thành phải biết đặt giới hạn.
5. Hiểu không đồng nghĩa với biện minh
Muốn hiểu một người, ta cần tìm hiểu hoàn cảnh, động cơ, nỗi sợ và những trải nghiệm đã ảnh hưởng đến họ.
Nhưng hiểu nguyên nhân của một hành vi không đồng nghĩa với việc cho rằng hành vi ấy là đúng.
Một người có thể trở nên bạo lực vì từng chịu tổn thương.
Điều đó giúp ta hiểu nguồn gốc hành vi.
Nhưng nó không biến bạo lực thành chính đáng.
Một người có thể trở nên cực đoan vì bị tuyên truyền, áp lực đám đông hoặc sống trong một môi trường đầy sợ hãi.
Hiểu những điều kiện ấy giúp ta hiểu quá trình cực đoan hóa và tìm cách ngăn chặn nó.
Nhưng hiểu hoàn cảnh không có nghĩa là xóa bỏ trách nhiệm của người thực hiện hành vi.
Vì vậy:
Hiểu để không phán xét vội. Phân biệt đúng – sai để không dung túng. Cảm thông để tìm cách sửa chữa thay vì chỉ tìm cách trừng phạt.
Đó không phải là sự mềm yếu.
Đó là một dạng trưởng thành của phán đoán đạo đức.
6. Trải nghiệm không tự động tạo ra minh triết
Kinh nghiệm trực tiếp có sức mạnh đặc biệt.
Một người từng mất mát thường hiểu mất mát khác với người chỉ nghe kể.
Một người từng thất bại thường hiểu thất bại khác với người chỉ đọc về nó.
Nhưng từ đó không thể kết luận rằng muốn hiểu một điều, con người nhất thiết phải tự mình trải qua điều đó.
Một đứa trẻ không cần tự sờ vào nước sôi để biết nước sôi có thể gây bỏng.
Con người không cần trải qua chiến tranh mới có thể hiểu chiến tranh gây đau khổ.
Không cần bị lừa đảo mới có thể học cách cảnh giác.
Không cần phạm mọi sai lầm mới có thể trưởng thành.
Con người có thể học từ sách vở, lịch sử, giáo dục, quan sát và trải nghiệm của người khác.
Đây là một trong những thành tựu quan trọng của văn minh: chúng ta không nhất thiết phải trả cùng một cái giá mà người đi trước đã trả để học được bài học của họ.
Nhưng ngay cả trải nghiệm trực tiếp cũng không tự động biến thành minh triết.
Một người từng bị phản bội có thể trở nên tỉnh táo hơn.
Nhưng cũng có thể từ đó mất niềm tin vào tất cả mọi người.
Một người từng chịu bất công có thể hiểu hơn về nỗi đau của người khác.
Nhưng cũng có thể trở nên cực đoan và muốn trả thù.
Vì vậy, trải nghiệm cần thêm một bước:
phản tỉnh.
Ta cần tự hỏi:
Mình thực sự đã trải qua điều gì?
Điều mình rút ra có chắc chắn đúng trong mọi trường hợp không?
Kinh nghiệm này đang giúp mình trưởng thành hay đang khiến mình sợ hãi hơn?
Mình đang hiểu người khác hơn, hay chỉ đang áp câu chuyện của mình lên họ?
Chính khả năng tự chất vấn ấy mới giúp kinh nghiệm trở thành trí tuệ.
7. Quan sát cảm xúc để không trở thành nô lệ của cảm xúc
Có một năng lực rất đơn giản nhưng không dễ thực hiện:
nhận biết cảm xúc trước khi hành động theo nó.
Mệt thì biết mình đang mệt.
Buồn thì biết mình đang buồn.
Tức giận thì nhận ra mình đang tức giận.
Sợ hãi thì nhận ra mình đang sợ hãi.
Điều đó không có nghĩa là phủ nhận cảm xúc.
Cũng không có nghĩa là mọi cảm xúc đều sai.
Vấn đề là con người thường phản ứng quá nhanh với chính cảm xúc của mình.
Khi tức giận, ta dễ tưởng rằng mọi điều mình nghĩ đều đúng.
Khi thất vọng, ta dễ kết luận rằng mọi thứ đều vô nghĩa.
Khi quá vui, ta có thể đưa ra quyết định mà sau đó phải hối tiếc.
Nhận diện cảm xúc tạo ra một khoảng cách nhỏ giữa cảm xúc và hành động.
Khoảng cách ấy cho phép lý trí đặt thêm vài câu hỏi:
Cơn giận này có căn cứ không?
Điều mình sắp nói có thực sự cần nói không?
Hành động này có gây hậu quả mà mình chưa nhìn thấy không?
Mong muốn hiện tại có phù hợp với lợi ích lâu dài không?
Quan sát cảm xúc vì thế không phải là từ bỏ cảm xúc.
Đó là không để cảm xúc một mình quyết định hành động.
8. Không kỳ vọng không có nghĩa là không có mục tiêu
Một cách diễn giải khác cũng dễ rơi vào cực đoan: cho rằng sống thanh thản đồng nghĩa với từ bỏ mọi mong muốn.
Nếu hiểu tuyệt đối như vậy, chính việc “không mong cầu” lại có thể trở thành một dạng cực đoan.
Con người vẫn cần mục tiêu.
Người học cần mục tiêu để tiến bộ.
Người làm việc cần kế hoạch để hoàn thành công việc.
Xã hội cần mục tiêu để phát triển.
Vấn đề không phải là có kỳ vọng, mà là không để kỳ vọng biến thành sự chấp trước cứng nhắc.
Có thể phân biệt:
Mục tiêu là điều ta muốn hướng tới.
Kế hoạch là cách ta dự định thực hiện.
Kỳ vọng cứng nhắc là niềm tin rằng mọi thứ nhất định phải diễn ra đúng như mình muốn.
Chấp trước là không chấp nhận thực tế khi nó khác với mong muốn của mình.
Trung đạo không đòi hỏi con người từ bỏ khát vọng.
Nó đòi hỏi một điều khó hơn:
cố gắng hết sức nhưng vẫn chấp nhận khả năng thất bại.
Biết thay đổi kế hoạch mà không đánh mất phương hướng.
Biết buồn trước điều không như ý nhưng không để thất vọng phá hủy toàn bộ đời sống.
9. Tình yêu không phải là xóa bỏ mọi ranh giới
Tình yêu có thể giúp con người vượt qua thành kiến.
Nhưng tình yêu trưởng thành không đồng nghĩa với việc không có giới hạn.
Yêu thương một người không có nghĩa là phải chấp nhận mọi hành vi của họ.
Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận hậu quả.
Hòa giải không có nghĩa là bắt người bị tổn thương phải quên đi những gì đã xảy ra.
Đôi khi, yêu thương chính là đặt ra một giới hạn cần thiết.
Tình yêu có thể đi cùng sự thật.
Đi cùng công bằng.
Đi cùng trách nhiệm.
Và đi cùng quyền được bảo vệ của người bị tổn thương.
Ta có thể không căm ghét một người nhưng vẫn không chấp nhận điều họ làm.
Ta có thể mong một người thay đổi nhưng vẫn giữ khoảng cách khi hành vi của họ gây nguy hiểm.
Ta có thể tha thứ nhưng vẫn không trao lại ngay lập tức sự tin cậy đã mất.
Đó không phải là mâu thuẫn.
Đó là khả năng phân biệt giữa lòng thương đối với con người và trách nhiệm đối với hành vi.
10. Không tin mù quáng cũng không có nghĩa là nghi ngờ tất cả
Một đời sống có suy xét đòi hỏi khả năng đặt câu hỏi.
Không phải điều gì được nhiều người tin cũng nhất định đúng.
Không phải điều gì được truyền lại lâu đời cũng không thể sai.
Không phải người có uy tín luôn đúng.
Nhưng từ đó cũng không thể đi đến cực đoan ngược lại:
nghi ngờ tất cả.
Ngay cả kinh nghiệm cá nhân cũng có thể sai.
Con người có thể nhớ sai.
Có thể suy diễn từ một vài trường hợp.
Có thể bị cảm xúc đánh lừa.
Có thể nhìn thấy một hiện tượng rồi tưởng rằng mình đã hiểu toàn bộ quy luật.
Vì vậy, một thái độ tỉnh táo không phải là tin tất cả và cũng không phải phủ nhận tất cả.
Nó là khả năng kiểm nghiệm, so sánh, lắng nghe, suy xét và sẵn sàng sửa mình khi bằng chứng mới xuất hiện.
Đây cũng là một dạng Trung đạo trong nhận thức:
không mù quáng tin, nhưng cũng không biến sự hoài nghi thành một kiểu cố chấp mới.
11. Khi nào Trung đạo không còn là “ở giữa”?
Đây có lẽ là phép thử rõ nhất đối với khái niệm Trung đạo.
Nếu một người bị đối xử bất công, im lặng chỉ để giữ hòa khí chưa chắc là sáng suốt.
Nếu một hành vi đang gây tổn hại nghiêm trọng cho người khác, tránh đối đầu bằng mọi giá chưa chắc là nhân ái.
Nếu một người biết mình sai nhưng vẫn cố bảo vệ quan điểm chỉ vì không muốn mất mặt, đó cũng không phải là giữ lập trường.
Trong những trường hợp như vậy, Trung đạo không nằm ở việc chia đôi khoảng cách giữa hai phía.
Nó nằm ở cách hành động đúng mà không để sự thù hận, kiêu ngạo hoặc ham muốn trả đũa chi phối mình.
Có thể kiên quyết mà không tàn nhẫn.
Có thể phản đối mà không căm ghét.
Có thể bảo vệ người yếu thế mà không biến mình thành người cực đoan.
Có thể đấu tranh cho điều đúng mà vẫn giữ khả năng tự kiểm soát.
Đây mới là phần khó của Trung đạo.
Bởi không cực đoan trong phương thức hành động không có nghĩa là trung lập về điều đúng và điều sai.
12. Trung đạo là năng lực phán đoán
Sau tất cả, có lẽ đây mới là điểm cốt lõi.
Trung đạo không cho con người một danh sách câu trả lời cố định.
Nó đòi hỏi khả năng phân biệt:
Khi nào nên tiến.
Khi nào nên dừng.
Khi nào nên nói.
Khi nào nên im lặng.
Khi nào nên tha thứ.
Khi nào cần đặt giới hạn.
Khi nào cần thay đổi.
Khi nào cần kiên trì.
Và quan trọng hơn:
biết vì sao mình lựa chọn như vậy.
Một quyết định có thể đúng về nguyên tắc nhưng sai về thời điểm.
Một lời nói có thể đúng về nội dung nhưng sai về cách nói.
Một sự im lặng có thể là nhẫn nhịn trong hoàn cảnh này nhưng lại trở thành vô trách nhiệm trong hoàn cảnh khác.
Một sự cứng rắn có thể là bản lĩnh trong tình huống này nhưng trở thành cố chấp trong tình huống khác.
Vì vậy, Trung đạo không phải là một công thức.
Nó là năng lực đưa nguyên tắc vào thực tế bằng phán đoán.
* * *
Con đường Trung đạo không phải là một điểm giữa máy móc.
Càng không phải là sự thỏa hiệp giữa thiện và ác.
Nó là khả năng nhận diện những cực đoan, hiểu hoàn cảnh, điều chỉnh hành vi và giữ cho mình không bị tham muốn, sợ hãi, thành kiến hay cố chấp dẫn dắt.
Không khinh người không có nghĩa là dung túng cái sai.
Không cố chấp không có nghĩa là từ bỏ lập trường.
Không phán xét vội vàng không có nghĩa là không được phân biệt đúng – sai.
Không đứng về cực đoan không có nghĩa là phải đứng giữa mọi cuộc tranh luận.
Trung đạo cũng không đòi hỏi con người phải trải qua mọi đau khổ mới có thể trưởng thành.
Ta có thể học từ trải nghiệm của chính mình, nhưng cũng có thể học từ lịch sử, sách vở, giáo dục và nỗi đau của người khác.
Điều quan trọng là biết kết hợp trải nghiệm với suy xét, lòng thương với trách nhiệm, sự cởi mở với nguyên tắc.
Nếu phải diễn đạt ngắn gọn, có thể nói:
Trung đạo là biết giữ mình không rơi vào cực đoan, nhưng vẫn đủ sáng suốt để nhận ra điều gì cần yêu thương, điều gì cần sửa chữa và điều gì cần kiên quyết bảo vệ.
Có lẽ đó cũng là một trong những bài học khó nhất của minh triết:
Không phải cứ đứng giữa là đúng.
Không phải cứ mạnh mẽ là đúng.
Không phải cứ nhân từ là đúng.
Mà là biết điều gì cần làm, làm đến đâu và vì sao mình làm điều đó.
Bởi cuối cùng, Trung đạo không phải một nơi để đứng.
Nó là một cách để sống.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử