Bệnh Dại nguy hiểm thế nào
Có những căn bệnh giết người nhanh, có những căn bệnh giết người nhiều. Bệnh dại thì đặc biệt hơn: nó giết người theo cách không thể chữa được, bằng một hành trình chậm rãi, đau đớn, và gần như không có ngoại lệ.
Bệnh dại là gì
Bệnh dại do virus Lyssavirus gây ra, lây truyền chủ yếu qua nước bọt của động vật nhiễm bệnh, thường là qua vết cắn. Điểm khác biệt chết người của loại virus này là nó không đi vào máu như phần lớn mầm bệnh khác. Thay vào đó, nó xâm nhập vào đầu mút thần kinh ngoại biên và bò ngược dọc theo dây thần kinh về phía tủy sống rồi lên não, với tốc độ từ 8 đến 20 mm mỗi ngày. Hành trình này mất từ vài tuần đến vài tháng, trung bình 2–3 tháng, đôi khi kéo dài hơn một năm tùy vị trí vết cắn.
Chính vì ẩn sâu bên trong dây thần kinh, virus hoàn toàn thoát khỏi tầm nhìn của hệ miễn dịch. Người bị cắn trông hoàn toàn bình thường, không sốt, không đau – cho đến ngày virus chạm đến não.
Khi đã phát bệnh thì gần như chắc chắn chết
Đây là điều khiến bệnh dại trở nên ám ảnh hơn bất kỳ căn bệnh truyền nhiễm nào khác: tỷ lệ tử vong sau khi có triệu chứng thần kinh là xấp xỉ 100%. WHO không dùng từ "gần như" một cách dè dặt – trên toàn thế giới, trong suốt lịch sử y học hiện đại, chỉ có vài ca được ghi nhận sống sót sau khi đã phát bệnh, và hầu hết đều để lại di chứng thần kinh nặng nề suốt đời. Năm 2004, một thiếu nữ người Mỹ tên Jeanna Giese sống sót sau phác đồ Milwaukee – gây hôn mê nhân tạo sâu để "cô lập" não khỏi virus. Nhưng khi áp dụng phác đồ tương tự cho 30 ca tiếp theo, tất cả đều tử vong hoặc tàn phế. Milwaukee không phải cách chữa; nó chỉ là một câu chuyện ngoại lệ khó giải thích.
Hiện tại không có thuốc kháng virus nào có tác dụng khi virus đã vào đến não. Điều trị lúc này chỉ là giảm đau, an thần, và chờ đợi cái chết không thể tránh khỏi.
Triệu chứng
Ban đầu chỉ là những dấu hiệu mơ hồ: sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu, và một cảm giác ngứa râm ran kỳ lạ ngay tại vết thương cũ dù vết thương đó đã lành từ hàng tháng trước. Sau đó mọi thứ trở nên không thể nhận ra.
Khoảng 80% bệnh nhân phát triển thể cuồng: kích động, ảo giác, mất ngủ hoàn toàn, và hai triệu chứng đặc trưng nhất là hydrophobia – sợ nước – và aerophobia – sợ luồng gió. Không phải sợ theo nghĩa tâm lý thông thường. Khi virus tấn công các nhân thần kinh điều khiển nuốt và hô hấp ở thân não, chỉ cần nhìn thấy ly nước, nghe tiếng nước chảy, hay cảm nhận một luồng gió nhẹ là cơ hầu họng co thắt dữ dội, đau đớn đến mức bệnh nhân giãy giụa và la hét. Phản xạ đau đó xảy ra đủ nhiều lần đến mức não học cách sợ hãi trước cả khi kích thích xảy ra, cứ nhớ đến nước là co rút. Đó là lý do tên cũ của bệnh dại là hydrophobia.
Virus cũng di chuyển ly tâm từ não xuống các tuyến nước bọt, làm nước bọt chứa đầy virus, đồng thời gây co thắt khiến bệnh nhân không nuốt được – dẫn đến hình ảnh kinh điển: bọt mép trắng xóa, miệng liên tục chảy dãi. Tiến hóa đã tối ưu hóa virus để thoát ra ngoài qua con đường hiệu quả nhất: nước bọt của một con vật đang hung hăng cắn xé mọi thứ xung quanh.
20% còn lại phát triển thể liệt: im lặng, mềm nhũn dần từ chân lên, suy hô hấp và chết trong yên tĩnh – ít kịch tính hơn nhưng kết quả giống nhau.
Toàn bộ quá trình từ khi có triệu chứng đến khi tử vong thường chỉ kéo dài 2–10 ngày.
Lịch sử của bệnh dại
Bệnh dại không phải phát hiện của y học hiện đại. Nó đã ám ảnh loài người từ trước khi có chữ viết đủ để mô tả nỗi sợ hãi.
Bộ luật Eshnunna ở Lưỡng Hà, viết khoảng năm 1930 TCN – tức trước cả Bộ luật Hammurabi – đã có điều khoản quy định rõ: nếu một con chó có biểu hiện dại mà chủ nhân không nhốt lại và nó cắn chết người, chủ chó phải nộp phạt 40 shekel bạc. Đây là một trong những quy định luật pháp sớm nhất về trách nhiệm dân sự liên quan đến động vật – và nó được viết ra vì bệnh dại đủ phổ biến để cần đến luật.
Aristotle vào thế kỷ 4 TCN đã mô tả chứng dại ở chó với độ chính xác đáng ngạc nhiên. Bác sĩ La Mã Aulus Cornelius Celsus vào thế kỷ 1 là người đầu tiên đặt ra thuật ngữ hydrophobia và khuyến cáo đốt vết thương bằng sắt nung đỏ ngay sau khi bị cắn, không phải vì hiệu quả (nó hầu như không ngăn được gì), mà vì đó là lựa chọn duy nhất họ có.
Trước thế kỷ 19, khi một người bắt đầu sùi bọt mép, co thắt khi nhìn thấy nước, và cắn xé người thân, gia đình họ có rất ít lựa chọn. Cách phổ biến ở châu Âu thời đó là smothering – trói bệnh nhân vào giường rồi dùng nệm dày đè lên mặt cho đến khi họ ngạt thở. Điều này được ghi chép như một hành động nhân đạo, để giúp người bệnh thoát khỏi những cơn co thắt đau đớn trước khi suy hô hấp đến, đồng thời bảo vệ những người còn lại trong nhà.
Người sói, ma cà rồng và dịch bệnh
Không phải ngẫu nhiên mà truyền thuyết về người sói và ma cà rồng nở rộ đặc biệt ở Đông Âu và vùng Balkan vào thế kỷ 17–18, đúng thời điểm các đợt dịch dại bùng phát tại đây. Các triệu chứng của bệnh dại thể cuồng trùng khớp đến kỳ lạ với mô tả dân gian về cả hai loại quái vật này.
Bệnh nhân dại co giật cơ mặt, rách mép, sùi bọt mép trắng, gầm rú và tấn công người thân không vì lý do gì. Họ sợ ánh sáng chói (photophobia), sợ tiếng ồn, sợ mùi nồng như tỏi – những đặc điểm trùng với mô tả về ma cà rồng trong văn hóa dân gian Balkan. Virus lan từ vết cắn sang nạn nhân mới, rồi nạn nhân đó lại lên cơn và tấn công người khác – đủ để một làng nhỏ hiểu đây là một thứ gì đó lây truyền qua cắn, biến đổi bản chất con người, và không thể chữa được. Người sói, ma cà rồng, hay bất cứ tên gọi nào họ đặt ra, tất cả đều là cách giải thích của thế kỷ 17 cho một loại virus mà họ không có ngôn ngữ để mô tả.
Thế kỷ 18–19: Chiến dịch diệt chó và đỉnh điểm hoảng loạn
Khi các thành phố châu Âu mở rộng và số chó thả rông tăng vọt, bệnh dại đô thị trở thành thứ mà chính quyền không thể nhắm mắt làm ngơ. Năm 1752, London bùng phát dịch nghiêm trọng đến mức chính quyền thành phố treo thưởng 2 shilling, tương đương một ngày công, cho bất kỳ ai bắt và giết được chó thả rông. Những đội bắt chó lùng sục khắp phố, và xác chó bị đập chết ngổn ngang khắp thành phố trong nhiều tuần.
Ở Mỹ thế kỷ 19, người ta tin vào madstone – viên sỏi dạ dày lấy từ động vật nhai lại, áp lên vết chó cắn và tin rằng nó sẽ "hút hết nọc độc". Năm 1849, gia đình Abraham Lincoln đã đưa con trai Robert đến chữa bệnh bằng phương pháp này sau khi cậu bị chó nghi dại cắn.
Bước ngoặt đến năm 1885. Louis Pasteur và cộng sự Émile Roux đã phát triển vaccine dại bằng cách cấy truyền virus qua não thỏ nhiều thế hệ rồi làm suy yếu dần bằng cách phơi khô tủy sống thỏ nhiễm bệnh. Ngày 6 tháng 7 năm 1885, cậu bé 9 tuổi Joseph Meister được đưa đến Paris sau khi bị chó dại cắn 14 vết sâu. Pasteur tiêm 13 mũi liên tiếp trong 10 ngày. Meister sống.
Đó là lần đầu tiên trong lịch sử, một người bị chó dại cắn nát người lại bước ra khỏi bệnh viện còn sống. Vaccine dại đã có hơn 135 năm kể từ ngày đó, và nó vẫn là thứ duy nhất đứng giữa một vết cắn và cái chết chắc chắn.
Sau Pasteur, các biện pháp hành chính theo sau. Cuối thế kỷ 19, Anh ban hành Đạo luật rọ mõm Muzzling Acts – bắt buộc mọi chó ra đường phải đeo rọ mõm kim loại, đồng thời áp dụng kiểm dịch 6 tháng với mọi chó nhập khẩu. Năm 1902, nước Anh tuyên bố xóa sổ hoàn toàn bệnh dại nội địa, một trong những chiến thắng y tế công cộng đáng kể nhất trước khi kháng sinh được phát minh.
Tại sao khi nhắc đến bệnh dại mọi người thường nghĩa đến chó?
Về mặt sinh học, virus dại không "ưu tiên" chó. Mọi động vật có vú đều có thể nhiễm và truyền bệnh: mèo, dơi, cáo, chồn hôi, gấu mèo, khỉ. Thế nhưng khi ai đó nhắc đến bệnh dại, hình ảnh hiện ra gần như lập tức là con chó sùi bọt mép chạy rông ngoài đường.
Không phải không có lý.
Theo WHO, 99% các ca tử vong do bệnh dại ở người trên toàn cầu có nguồn gốc từ chó – đặc biệt ở châu Á và châu Phi, nơi chó thả rông vẫn là ổ chứa virus lớn nhất. Toàn thế giới có khoảng 500 triệu con chó thả rông, sống ngay trong làng, trong ngõ hẻm, gần nơi trẻ em chơi đùa mỗi ngày. Đây là con số không loài động vật nào khác có thể so sánh về mức độ tiếp xúc với con người.
Quan trọng hơn là cách virus "lập trình" chó khi phát bệnh. Thể cuồng – loại phổ biến hơn ở chó – khiến con vật mất hoàn toàn bản năng sợ hãi, chủ động tìm kiếm và tấn công, bỏ nhà chạy rông hàng chục cây số, cắn xé bất kỳ ai hay con vật nào trên đường. Một con chó dại có thể cắn hàng chục người trước khi kiệt sức và chết. Đây chính xác là điều virus cần để lây truyền tối đa: một vật chủ hung hăng, di chuyển nhiều, và có tuyến nước bọt đầy virus.
Mèo dại thì khác. Chúng thường phát triển thể liệt hoặc có giai đoạn cuồng rất ngắn. Bản năng của mèo khi đau và yếu đi là tìm chỗ tối hẹp để ẩn nấp – dưới gầm giường, trong bụi rậm – rồi nằm im và chết ở đó. Người bị mèo dại cắn thường là do vô tình thò tay vào chỗ nó đang trốn. Virus không "lập trình" được mèo để phát tán hiệu quả.
Dơi thì là câu chuyện hoàn toàn khác ở các nước phát triển. Tại Mỹ, nhờ các chiến dịch tiêm vaccine bắt buộc cho chó từ giữa thế kỷ 20, bệnh dại ở chó gần như bị xóa sổ. Ngày nay hơn 90% động vật được báo cáo mắc dại tại Mỹ là động vật hoang dã – dơi, gấu mèo, chồn hôi, cáo – và dơi là nguồn của phần lớn các ca hiếm hoi tử vong ở người Mỹ mỗi năm, thường do bị cắn khi ngủ mà không hay biết. Nhưng vì Mỹ chỉ có 1–3 ca tử vong mỗi năm, trong khi toàn thế giới vẫn mất khoảng 59.000 người mỗi năm – 95% trong số đó ở châu Á và châu Phi, 99% liên quan đến chó – bức tranh toàn cầu không thay đổi.
Ngôn ngữ cũng góp phần. Người Việt từ xưa gọi là "bệnh chó dại", không bao giờ là "bệnh mèo dại". Tiếng Anh thế kỷ 18–19 dùng phổ biến cụm mad dog disease trước khi khoa học thống nhất dùng rabies. Ca thử nghiệm vaccine đầu tiên thành công của Pasteur năm 1885 là cậu bé bị chó cắn. Cuốn tiểu thuyết kinh dị Cujo của Stephen King – con chó – đã xem bệnh dại như biểu tượng kinh dị đại chúng. Tất cả những thứ đó cộng hưởng lại trong nhiều thế kỷ, tạo ra một liên kết gần như không thể tách rời trong nhận thức của con người.
Chó không phải loài duy nhất lây bệnh dại. Nhưng chó là loài đã giết gần như tất cả những người chết vì bệnh dại trong lịch sử nhân loại và vẫn đang tiếp tục làm vậy với 59.000 người mỗi năm, 40% trong số đó là trẻ em dưới 15 tuổi, hầu hết chỉ vì không được tiêm vaccine kịp thời sau một vết cắn tưởng như bình thường.
Nhận xét
Đăng nhận xét