VÌ SAO VIỆT NAM VẪN CHƯA TRỞ THÀNH MỘT NƯỚC PHÁT TRIỂN?

VÌ SAO VIỆT NAM VẪN CHƯA TRỞ THÀNH MỘT NƯỚC PHÁT TRIỂN? Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển: vị trí địa lý quan trọng, đường bờ biển dài, lực lượng lao động lớn, khả năng hội nhập kinh tế cao và một thị trường trong nước đáng kể. Sau Đổi mới, nền kinh tế đã đạt được những bước tiến rất lớn. Tăng trưởng nhanh, tỷ lệ nghèo giảm mạnh, xuất khẩu mở rộng và Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong thương mại toàn cầu. Riêng năm 2025, GDP Việt Nam tăng khoảng 8%. Những kết quả đó cho thấy Việt Nam không phải là một câu chuyện thất bại. Ngược lại, đây là một trong những quá trình tăng trưởng và giảm nghèo đáng chú ý trong vài thập niên qua. Vì vậy, câu hỏi đáng đặt ra không phải: Tại sao Việt Nam không phát triển? Mà là: Tại sao một nền kinh tế đã tăng trưởng nhanh trong nhiều thập niên vẫn chưa tạo được bước chuyển mạnh sang nhóm các quốc gia có thu nhập cao? Đây là một câu hỏi khác và khó hơn. TỪ TĂNG TRƯỞNG NHANH ĐẾN TĂNG TRƯỞNG CÓ NĂNG SUẤT CAO Trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển, một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh nhờ chuyển lao động từ khu vực năng suất thấp sang công nghiệp và dịch vụ, tăng đầu tư, xây dựng hạ tầng, thu hút vốn nước ngoài và mở rộng thương mại. Việt Nam đã tận dụng khá tốt những động lực này. Hàng triệu lao động chuyển dần từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Đầu tư tăng lên, xuất khẩu mở rộng và Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao trên thế giới. Khoảng một nửa GDP và việc làm hiện có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến xuất khẩu. Nhưng mô hình này cũng có giới hạn. Khi tiền lương tăng, dân số già hóa, nguồn lao động không còn dồi dào như trước và chi phí đầu tư tăng lên, một nền kinh tế không thể mãi dựa vào việc có thêm lao động, thêm vốn và thêm nhà máy. Đến một lúc nào đó, câu hỏi quan trọng hơn sẽ là: Mỗi người lao động và mỗi đơn vị vốn tạo ra được bao nhiêu giá trị? Đó chính là vấn đề của năng suất. Một nền kinh tế có thể có nhiều người làm việc, nhiều nhà máy và tốc độ tăng trưởng GDP cao. Nhưng nếu giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị lao động và vốn vẫn thấp, thu nhập bình quân sẽ khó tăng nhanh lên nhóm cao. Muốn đạt mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam vì thế phải nâng năng suất, chuyển lên những hoạt động sản xuất và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời đầu tư mạnh hơn vào công nghệ, kỹ năng và đổi mới sáng tạo. KHÔNG PHẢI CỨ CÓ NHIỀU TÀI NGUYÊN LÀ SẼ GIÀU Tài nguyên có thể tạo ra lợi thế, nhưng không tự động tạo ra thịnh vượng. Lịch sử phát triển cho thấy có những quốc gia giàu tài nguyên nhưng tăng trưởng thiếu bền vững. Ngược lại, nhiều nền kinh tế có ít tài nguyên tự nhiên lại trở thành những trung tâm công nghiệp, công nghệ và dịch vụ có thu nhập cao. Điểm quan trọng không chỉ là một quốc gia có bao nhiêu nguồn lực, mà là khả năng biến những nguồn lực đó thành giá trị. Điều này phụ thuộc vào con người, công nghệ, vốn, cơ sở hạ tầng, giáo dục, năng lực quản trị và khả năng đổi mới. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là: Việt Nam có bao nhiêu tài nguyên? Mà còn là: Việt Nam sử dụng các nguồn lực hiện có hiệu quả đến mức nào? BÀI TOÁN LỚN: DOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC VÀ GIÁ TRỊ GIA TĂNG Việt Nam đã thu hút được lượng lớn đầu tư nước ngoài và trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu. FDI đem lại vốn, công nghệ, việc làm, kỹ năng quản lý và khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu. Nhưng thành công trong thu hút FDI không đồng nghĩa với việc toàn bộ khu vực doanh nghiệp trong nước cũng được nâng cấp tương ứng. Theo World Bank, doanh nghiệp có vốn nước ngoài hiện chiếm khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu, trong khi mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng toàn cầu đã giảm từ khoảng 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023. Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị trong những sản phẩm mà mình xuất khẩu? Vấn đề vì thế không phải là FDI tốt hay xấu. FDI đã đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam. Vấn đề là làm thế nào để doanh nghiệp trong nước kết nối sâu hơn với các doanh nghiệp toàn cầu: từ cung ứng nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ kỹ thuật đến công nghệ, kỹ năng quản trị và nghiên cứu phát triển. Nếu nền kinh tế chủ yếu đảm nhận những khâu có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu, GDP vẫn có thể tăng nhanh nhưng khả năng tích lũy giá trị trong nước sẽ có giới hạn. NĂNG SUẤT KHÔNG CHỈ LÀ CHUYỆN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG Khi nói đến năng suất, người ta đôi khi dễ quy trách nhiệm cho người lao động: phải chăm chỉ hơn, học giỏi hơn, làm việc hiệu quả hơn. Nhưng năng suất không chỉ phụ thuộc vào cá nhân. Một người có kỹ năng tốt nhưng làm việc trong doanh nghiệp thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, quản trị kém hoặc thủ tục phức tạp thì năng suất của họ cũng bị giới hạn. Ngược lại, cùng một người lao động, khi được đặt trong môi trường có máy móc tốt hơn, quy trình hiệu quả hơn, quản trị chuyên nghiệp hơn và tiếp cận được thị trường rộng hơn, giá trị họ tạo ra có thể cao hơn rất nhiều. Vì vậy, nâng năng suất không đơn giản là yêu cầu người dân làm việc chăm chỉ hơn. Nó còn là câu chuyện về vốn, công nghệ, kỹ năng, quản trị và cách nền kinh tế phân bổ nguồn lực. Đây cũng là lý do năng lực của doanh nghiệp trong nước trở thành vấn đề quan trọng. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ, hoạt động nhiều trong những lĩnh vực có năng suất tương đối thấp. Khoảng cách năng suất giữa khu vực tư nhân trong nước và khu vực doanh nghiệp có vốn nước ngoài cũng còn đáng kể. VÀ ĐÓ LÀ LÚC LUẬT CHƠI TRỞ NÊN QUAN TRỌNG Một nền kinh tế muốn phát triển lâu dài không chỉ cần vốn và lao động. Nó cần một môi trường trong đó người dân có động lực đầu tư vào kỹ năng; doanh nghiệp có động lực đầu tư dài hạn; cạnh tranh có ý nghĩa; hợp đồng được thực thi; quyền và lợi ích hợp pháp được bảo vệ; đồng thời các quy định đủ rõ ràng và ổn định để doanh nghiệp có thể dự đoán được môi trường kinh doanh. Đây chính là vai trò của thể chế. Thể chế không chỉ là những đạo luật được ban hành. Nó còn bao gồm cách luật được thực thi, chất lượng bộ máy, tính minh bạch của quy định, khả năng cung cấp dịch vụ công, cơ chế giám sát và những động lực mà hệ thống tạo ra cho người dân và doanh nghiệp. Báo cáo Việt Nam 2045 – Đột phá: Thể chế cho một tương lai thu nhập cao của World Bank năm 2025 nhấn mạnh những vấn đề như nâng cao hiệu quả đầu tư công, xây dựng môi trường pháp lý rõ ràng và dễ dự đoán hơn, nâng cao năng lực và trách nhiệm giải trình của bộ máy công vụ, đồng thời tăng hiệu quả quản trị địa phương. Điều đó không có nghĩa mọi vấn đề kinh tế đều có thể quy về thể chế. Nhưng nếu nguồn lực bị phân bổ kém hiệu quả, chi phí tuân thủ quá cao, cạnh tranh bị hạn chế hoặc doanh nghiệp khó dự đoán môi trường kinh doanh, khả năng đầu tư dài hạn và nâng cao năng suất cũng sẽ bị ảnh hưởng. CÓ PHẢI MỌI VẤN ĐỀ ĐỀU DO MÔ HÌNH CHÍNH TRỊ? Đây là chỗ cần đặc biệt thận trọng. Có một cách giải thích cho rằng nguyên nhân của mọi khó khăn kinh tế nằm ở mô hình chính trị. Nhưng nếu muốn nghiên cứu nghiêm túc, cách giải thích như vậy là quá đơn giản. Quan hệ giữa thể chế chính trị và phát triển kinh tế rất phức tạp. Những quốc gia có cấu trúc chính trị khác nhau vẫn có thể đạt mức phát triển cao, trong khi những quốc gia có nhiều tài nguyên hoặc điều kiện ban đầu thuận lợi lại có thể phát triển chậm. Vì vậy, thay vì bắt đầu bằng một kết luận có sẵn, cần nhìn vào những vấn đề cụ thể: Luật pháp được thực thi như thế nào? Doanh nghiệp có thể tiếp cận vốn và công nghệ ra sao? Cạnh tranh có thực chất hay không? Nguồn lực được phân bổ hiệu quả đến đâu? Giáo dục có đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế hay không? Doanh nghiệp trong nước có thể lớn lên và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đến đâu? Nhà nước có đủ năng lực để cung cấp hạ tầng và các dịch vụ công thiết yếu hay không? Những câu hỏi cụ thể như vậy có giá trị hơn việc quy mọi thành công hay thất bại về một nguyên nhân duy nhất. VIỆT NAM ĐANG ĐỨNG Ở ĐÂU? Nhìn một cách công bằng, Việt Nam đã đi được một chặng đường rất dài. Từ một nền kinh tế có thu nhập rất thấp, Việt Nam đã trở thành nền kinh tế thu nhập trung bình thấp, giảm nghèo mạnh, mở rộng thương mại và thu hút được lượng lớn đầu tư quốc tế. Nhưng chính thành công đó lại tạo ra một thách thức mới. Những động lực từng giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh sẽ không nhất thiết đủ để đưa Việt Nam lên một trình độ thu nhập cao hơn. World Bank cho rằng để đạt mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần duy trì tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người khoảng 6% mỗi năm trong hai thập niên tới. Điều đó đòi hỏi tăng năng suất, nâng cấp sản xuất và dịch vụ, đầu tư vào kỹ năng, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực toàn cầu. Đây không phải là một nhiệm vụ nhỏ. Bởi một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh trong một thời gian dài nhờ mở rộng đầu tư, xuất khẩu và lực lượng lao động. Nhưng để trở thành một nền kinh tế giàu có, cuối cùng phải tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị lao động, vốn và tài nguyên. VẬY VIỆT NAM CẦN THAY ĐỔI ĐIỀU GÌ? Có lẽ câu hỏi hữu ích nhất không phải là: Tại sao Việt Nam vẫn chưa giàu? Mà là: Việt Nam cần làm gì để mỗi người lao động, mỗi doanh nghiệp và mỗi đồng vốn có thể tạo ra nhiều giá trị hơn? Câu hỏi này đưa chúng ta trở lại với những vấn đề căn bản: Nâng cao chất lượng giáo dục và kỹ năng. Đẩy mạnh công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nâng năng suất của doanh nghiệp trong nước. Tăng liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp toàn cầu. Chuyển từ những hoạt động có giá trị gia tăng thấp sang những lĩnh vực có giá trị cao hơn. Cải thiện môi trường kinh doanh và khả năng dự đoán của chính sách. Sử dụng đầu tư công và nguồn lực xã hội hiệu quả hơn. Xây dựng những thể chế đủ năng lực để bảo vệ cạnh tranh, thực thi pháp luật và tạo ra động lực cho đầu tư dài hạn. Không có một yếu tố đơn lẻ nào có thể giải quyết tất cả. Tài nguyên có thể tạo lợi thế ban đầu. Lao động có thể tạo ra tăng trưởng. Vốn và đầu tư có thể mở rộng quy mô. Nhưng năng suất, tri thức, công nghệ, doanh nghiệp và chất lượng thể chế mới quyết định một nền kinh tế có thể đi xa đến đâu. Việt Nam vì thế không đứng trước câu hỏi liệu mình có thể tăng trưởng hay không. Việt Nam đã chứng minh được điều đó. Câu hỏi khó hơn là liệu Việt Nam có thể chuyển từ một nền kinh tế tăng trưởng nhanh sang một nền kinh tế tạo ra giá trị cao hay không. Và đó có lẽ mới là thử thách lớn nhất của chặng đường phát triển tiếp theo.

Nhận xét