GIÀU HƠN LÀ GIỎI HƠN VÀ ĐÚNG ĐẮN HƠN?

GIÀU HƠN LÀ GIỎI HƠN VÀ ĐÚNG ĐẮN HƠN? Quan điểm cho rằng ai giàu hơn thì giỏi hơn và đúng đắn hơn là một quan điểm sai cả về logic lẫn thực chứng khoa học. Sai lầm đầu tiên nằm ở việc đánh đồng ba phạm trù hoàn toàn khác nhau: kết quả tài chính, năng lực chuyên môn và tính đúng đắn của một mệnh đề. Sự giàu có là kết quả của vô số biến số kết hợp - thời điểm, vốn ban đầu, quan hệ xã hội, bối cảnh kinh tế và cả sự liều lĩnh - chứ không phải một thước đo năng lực thuần túy. Sự giỏi giang mang tính chuyên biệt theo từng lĩnh vực: một chuyên gia tài chính giỏi không đồng nghĩa với việc người đó hiểu biết về y học, triết học hay chính trị. Còn tính đúng đắn của một mệnh đề, tức sự thật khách quan, không phụ thuộc vào số tiền trong tài khoản của người phát ngôn mà phụ thuộc vào bằng chứng và logic. Việc lấy vị thế kinh tế của người nói làm căn cứ cho tính đúng sai của điều họ nói là một lỗi ngụy biện đã được gọi tên từ lâu: ngụy biện dựa vào ví tiền (argumentum ad crumenam). Bên cạnh lỗi logic đó, yếu tố may mắn cũng đóng vai trò lớn hơn nhiều so với những gì trực giác thường gán cho nó, dù may mắn không phủ định hoàn toàn vai trò của năng lực. Nhà kinh tế học Robert Frank, trong cuốn Success and Luck, lập luận rằng trong một hệ thống phức tạp, may mắn đóng vai trò lớn trong việc tích lũy tài sản siêu ngạch; đây là một lập luận kinh tế - xã hội đáng chú ý, không phải một quy luật đã được chứng minh áp dụng cho mọi trường hợp thành công. Thành công thường là kết quả kết hợp của năng lực, vốn, cơ hội, mạng lưới quan hệ, thể chế và may mắn, nên người giàu nhất chưa chắc là người giỏi nhất, nhưng người nghèo hơn cũng không vì thế mà mặc nhiên là người kém năng lực. Nếu quan điểm này sai về mặt logic, thì việc một số lượng lớn người vẫn tin và hành xử theo nó không phải là một sự nhầm lẫn ngẫu nhiên, mà là một hiện tượng cảm tính xã hội. ________________________________________ CƠ CHẾ CẢM TÍNH KHIẾN NIỀM TIN NÀY LAN RỘNG TRONG XÃ HỘI Ba cơ chế tâm lý sau đây giải thích trực tiếp vì sao con người dễ tin và hành xử theo niềm tin sai này, trước khi đi sâu hơn vào gốc rễ chung của mức độ cảm tính ở từng cấp độ. Cơ chế đầu tiên là hiệu ứng hào quang (halo effect): khi thấy một người có một đặc điểm nổi bật tích cực như giàu có hay quyền lực, não bộ tự động gán cho họ các phẩm chất tích cực khác như thông minh, tốt bụng, đúng đắn mà không cần kiểm chứng. Cơ chế thứ hai là nhu cầu tâm lý về một thế giới công bằng (just-world hypothesis): con người có nhu cầu sâu sắc muốn tin rằng thế giới vận hành công bằng, người giỏi sẽ thành công còn người thất bại là do kém cỏi. Niềm tin này giúp giảm bớt cảm giác bất an trước sự ngẫu nhiên và bất công của cuộc sống, nên nó là một phản ứng cảm tính xoa dịu tâm lý chứ không dựa trên thực tế. Cơ chế thứ ba là tâm lý sùng bái quyền lực và bản năng sinh tồn: sự giàu có đại diện cho tài nguyên và quyền lực, và từ góc độ tiến hóa, con người có xu hướng khiêm nhường hoặc phục tùng trước kẻ nắm giữ nhiều tài nguyên để cầu an hoặc kiếm lợi. Việc nghe theo người giàu nhiều khi không xuất phát từ việc thấy họ đúng, mà từ sự kiêng nể hoặc tâm lý thực dụng cảm tính. Để hiểu sâu hơn vì sao mức độ cảm tính lại áp đảo tư duy logic ở một số người, gia đình và xã hội nhiều hơn những nơi khác, cần nhìn xa hơn ba cơ chế trên, xuống tận gốc rễ ở từng cấp độ: cá nhân, gia đình, xã hội và thể chế quốc gia. ________________________________________ CƠ CHẾ Ở CẤP ĐỘ CÁ NHÂN: THẦN KINH HỌC VÀ ÁP LỰC SINH TỒN Ở cấp độ cá nhân, mức độ cảm tính có liên hệ với cách các mạng lưới thần kinh xử lý đe dọa và cảm xúc. Hạch hạnh nhân (amygdala) và vỏ não tiên phong (prefrontal cortex) không phải hai hệ thống tách biệt kiểu "cảm xúc đối lập logic", mà tương tác hai chiều: vỏ não tiên phong cũng tham gia điều hòa phản ứng của hạch hạnh nhân, đánh giá giá trị và ra quyết định, chứ không chỉ phục vụ suy luận thuần túy. Khi đối mặt với căng thẳng hoặc đe dọa, phản ứng nhanh qua hạch hạnh nhân có thể xảy ra trước khi vỏ não tiên phong kịp phân tích đầy đủ, nhưng đây không phải là quy luật cố định mà là một trong nhiều cách hai vùng não này phối hợp. Mức độ đe dọa từ môi trường sống có thể khuếch đại xu hướng này. Stress kéo dài và bất ổn, như khi sống trong nghèo đói, bất ổn kinh tế hoặc bạo lực, có thể làm suy giảm một số chức năng điều hành như trí nhớ làm việc, kiểm soát chú ý và khả năng cân nhắc dài hạn. Tuy nhiên, mức độ tác động phụ thuộc vào cường độ và thời gian của stress, giấc ngủ, hỗ trợ xã hội và từng cá nhân, nên không thể suy ra rằng người sống trong bất ổn đương nhiên mất khả năng tư duy phản biện. ________________________________________ CƠ CHẾ Ở CẤP ĐỘ GIA ĐÌNH: MÔ HÌNH GẮN BÓ VÀ CÁCH NUÔI DẠY Ở cấp độ gia đình, thuyết gắn bó (attachment theory) ghi nhận mối liên hệ giữa việc có cha mẹ phản ứng thất thường, bạo hành tâm lý hoặc thiếu kiểm soát cảm xúc với việc con cái hình thành kiểu gắn bó không an toàn. Đây là một yếu tố nguy cơ chứ không phải quy luật tất định: kiểu gắn bó của một người còn chịu ảnh hưởng của khí chất bẩm sinh, môi trường bạn bè và những mối quan hệ bảo vệ khác, nên không phải ai lớn lên trong hoàn cảnh đó cũng mất khả năng lập luận. Dù vậy, ở mức độ tương quan, những cá nhân có gắn bó không an toàn thường điều hòa cảm xúc kém hơn và dễ phản ứng thái quá trước xung đột thay vì dùng logic để giải quyết. Cơ chế thứ hai là sự lây lan cảm xúc: trong các gia đình có ranh giới cá nhân yếu, cảm xúc của người có quyền lực nhất trong nhà chi phối toàn bộ không gian sống, khiến trẻ em học cách đọc vị cảm xúc để sinh tồn thay vì rèn luyện khả năng lập luận độc lập. Cơ chế thứ ba là sự thiếu hụt mô hình lập luận nhân quả: khi cha mẹ quản lý con cái bằng mệnh lệnh dựa trên cảm xúc hoặc quyền lực, kiểu như "vì bố mẹ nói thế" hay "con làm bố mẹ đau lòng", thay vì giải thích nguyên nhân và kết quả, cách nuôi dạy đó có thể làm suy yếu khả năng phát triển tư duy logic và giao tiếp lành mạnh của đứa trẻ, dù mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy từng trường hợp. ________________________________________ CƠ CHẾ Ở CẤP ĐỘ XÃ HỘI VÀ THỂ CHẾ QUỐC GIA Ở cấp độ xã hội, nhà nghiên cứu Geert Hofstede xếp nhiều nước châu Á và châu Mỹ Latinh vào nhóm văn hóa tập thể, ưu tiên sự hòa hợp nhóm, thể diện và mối quan hệ, còn các xã hội như Bắc Âu hay Bắc Mỹ thuộc nhóm văn hóa cá nhân, ưu tiên quyền cá nhân, sự minh bạch và luật pháp. Đây là các chỉ số đo ở cấp quốc gia, không phải công cụ đo mức độ cảm tính hay logic của từng cá nhân. Suy diễn trực tiếp từ đặc điểm văn hóa quốc gia sang hành vi của một người cụ thể là một dạng ngụy biện sinh thái cần lưu ý khi áp dụng. Nhà tâm lý học văn hóa Michele Gelfand đưa ra một cách giải thích bổ sung qua lý thuyết về độ chặt chẽ văn hóa (tight-loose culture): những xã hội từng trải qua nhiều mối đe dọa như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh hoặc khan hiếm tài nguyên có xu hướng hình thành chuẩn mực chặt chẽ hơn, với áp lực tuân thủ cao và cảm xúc cộng đồng như nỗi sợ hay lòng trung thành được dùng làm công cụ duy trì trật tự. Chất lượng hệ thống giáo dục cũng định hình năng lực tư duy của một xã hội. Các hệ thống giáo dục xây dựng chương trình dựa trên phương pháp khoa học, tranh luận và phân tích dữ liệu giúp người học tách biệt sự kiện khách quan khỏi quan điểm và cảm xúc cá nhân. Ngược lại, các hệ thống tập trung vào học thuộc lòng và chấp nhận quyền uy tuyệt đối mà không khuyến khích tư duy phản biện sẽ khiến người dân, khi gặp vấn đề phức tạp, mặc định dùng cảm xúc, trực giác hoặc làm theo đám đông. Bên cạnh giáo dục, cách vận hành của thể chế pháp lý cũng góp phần định hình cách con người ra quyết định. Ở những xã hội thượng tôn pháp luật, tranh chấp được giải quyết dựa trên văn bản, hợp đồng và chứng cứ, buộc người dân phải tập thói quen thu thập dữ liệu và lập luận để đạt được điều mình muốn. Ở những xã hội mà hệ thống pháp lý không minh bạch hoặc chi phí thực thi luật pháp quá cao, người dân phải dựa vào mối quan hệ cá nhân, thể diện và niềm tin cảm tính để giải quyết công việc, khiến quyết định thường dựa trên sự tin tưởng hoặc nỗi sợ mang tính cảm xúc hơn là các điều khoản rõ ràng. Truyền thông và chính trị cũng có thể khuếch đại hoặc kiềm chế tính cảm tính của một xã hội. Khi thể chế hoặc truyền thông vận hành bằng cách kích động các cảm xúc mạnh như nỗi sợ kẻ thù, lòng tự tôn dân tộc thái quá hoặc sự phẫn nộ để định hướng dư luận, tư duy logic của quần chúng bị suy yếu do thiếu dữ liệu trung thực để phân tích. Ngược lại, một môi trường thông tin minh bạch và dữ liệu mở giúp công dân dễ dàng kiểm chứng lời nói của chính khách bằng số liệu thực tế, từ đó giảm bớt tính cảm tính bốc đồng. Yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò tương tự ở cấp độ này. Nghiên cứu về tâm lý học của sự khan hiếm (scarcity mindset) của nhà kinh tế học Sendhil Mullainathan cho thấy khi con người sống trong điều kiện thiếu thốn tài nguyên kéo dài, phần lớn năng lực xử lý của não bộ bị chiếm dụng cho việc giải quyết các áp lực tức thì. Điều này khiến khả năng tư duy dài hạn suy giảm, khiến người trong hoàn cảnh đó dễ đưa ra các quyết định cảm tính, thiển cận hoặc bị thao túng bởi lợi ích ngắn hạn. ________________________________________ HỌC THỨC VÀ EQ: HAI TRỤC CHI PHỐI MỨC ĐỘ CẢM TÍNH Học thức và trí tuệ cảm xúc chi phối mức độ cảm tính của một người theo hai cơ chế khác nhau, không phải lúc nào cũng cùng một chiều. Trí tuệ cảm xúc (EQ) không phải một chỉ số thống nhất mà có nhiều mô hình đo lường khác nhau, trong đó mô hình phổ biến nhất là của nhà tâm lý học Daniel Goleman, hiểu EQ là khả năng nhận diện, hiểu và quản lý cảm xúc chứ không phải việc không có cảm xúc. Các thang đo EQ khác nhau cho kết quả khác nhau, và khả năng dự báo hành vi của chúng nhìn chung ở mức khiêm tốn. Theo cách hiểu này, người có EQ cao vẫn có cảm xúc mạnh, nhưng có một khoảng dừng giữa kích thích và phản ứng trước khi hành động; người có EQ thấp dễ để cảm xúc bộc phát như sợ hãi, phẫn nộ hay ghen tị biến thành hành động ngay mà không qua bước cân nhắc đó. Học thức cung cấp công cụ tư duy phản biện, đòi hỏi bằng chứng và dữ liệu trước khi tin hay hành động, nên trực tiếp làm giảm tính cảm tính bốc đồng và niềm tin mù quáng. Tuy nhiên, học thức cũng có một tác dụng phụ: người có tri thức cao không hề miễn nhiễm với cảm xúc, và khi bị chi phối bởi cảm xúc hay định kiến cá nhân, họ có thể dùng chính trí thông minh của mình để tạo ra những lý lẽ rất logic nhằm bảo vệ cho một quyết định vốn mang tính cảm tính. Hiện tượng này được gọi là tư duy theo động cơ (motivated reasoning) hoặc thiên vị xác nhận (confirmation bias): học thức cao khiến người ta cãi lý giỏi hơn, chứ chưa chắc đã bớt cảm tính hơn. Sự kết hợp giữa hai trục này tạo ra bốn kiểu vận hành khác nhau. Học thức cao kết hợp EQ cao cho khả năng kiểm soát cảm tính tốt nhất, khi quyết định dựa trên dữ liệu, biết lắng nghe nhưng vẫn giữ được sự thấu cảm. Học thức cao nhưng EQ thấp dễ tạo ra một dạng cảm tính ngầm, khi bị chạm vào tự ái họ vẫn phản ứng rất cảm tính nhưng dùng lý luận phức tạp để ngụy trang cho phản ứng đó. Học thức thấp nhưng EQ cao thường phản ứng bộc phát và thiếu dữ liệu khoa học, song ứng xử khéo léo nên ít gây đổ vỡ quan hệ. Học thức thấp kết hợp EQ thấp là cấu hình dễ rơi vào cảm tính cực đoan nhất, dễ bị thao túng bởi niềm tin sai lệch và phản ứng dữ dội trước kích thích. ________________________________________ TẠI SAO NGƯỜI HỌC THỨC THẤP VÀ EQ THẤP DỄ TIN VÀO ĐIỀU NÀY Nhóm người dễ tin vào niềm tin này nhất là những người có học thức thấp và EQ thấp, do sự đứt gãy đồng thời ở hai bộ lọc: bộ lọc logic và bộ lọc nhận thức xã hội. Về mặt học thức, khi thiếu công cụ phân tích các hệ thống phức tạp, não bộ có xu hướng đơn giản hóa thực tại bằng tư duy nhị nguyên. Một người giàu có thể nhờ may mắn, thừa kế, ranh ma hay tài năng thực sự, nhưng người ít học khó xử lý được các biến số phức tạp này nên mặc định quy về công thức đơn giản: giàu bằng giỏi bằng đúng, nghèo bằng dở bằng sai. Họ cũng không có công cụ để phân biệt giữa tài sản và chân lý, nên dùng thước đo dễ thấy nhất là tiền bạc làm chuẩn mực đánh giá mọi thứ. Về mặt EQ, người có EQ thấp dễ nảy sinh tâm lý quy phục tự động trước kẻ mạnh và coi thường kẻ yếu, coi đó là quy luật tự nhiên. Họ cũng không tách biệt được các khía cạnh khác nhau của một con người: sự choáng ngợp trước giàu sang làm tê liệt khả năng phản biện, khiến họ tin rằng quan điểm về chính trị, sức khỏe hay giáo dục của một người giàu cũng đúng đắn như năng lực kiếm tiền của người đó. Ngoài ra, EQ thấp còn khiến họ khó chấp nhận thực tế rằng thế giới đầy bất công và ngẫu nhiên, nên họ ép bản thân tin rằng ai giàu cũng nhờ giỏi và sống đúng, vì thừa nhận điều ngược lại sẽ đe dọa toàn bộ thế giới quan của họ. ________________________________________ THÁI ĐỘ COI THƯỜNG NGƯỜI CÓ KIẾN THỨC Cùng với niềm tin sùng bái người giàu là thái độ coi thường người có kiến thức nhưng không giàu, xuất phát từ bốn cơ chế. Cơ chế thứ nhất là bẫy cụ thể hóa chuẩn mực: người ít học thường vận hành theo tư duy cụ thể thay vì tư duy trừu tượng. Tiền bạc, xe cộ, nhà cửa là những thứ hiện hữu, đo đếm được ngay lập tức, còn kiến thức, sự uyên bác hay đạo đức là những giá trị vô hình cần thời gian và năng lực nhận thức mới thẩm định được. Vì không đủ công cụ để đánh giá sự sâu sắc trong tri thức của người khác, họ quy đổi mọi giá trị về thước đo đơn giản nhất mà họ hiểu được là bảng cân đối tài sản. Cơ chế thứ hai là cơ chế bảo vệ tự trọng: sự xuất hiện của một người trí thức khiến người ít học cảm thấy bị đe dọa về vị thế trí tuệ. Để không phải thừa nhận mình thiếu hiểu biết, họ dùng thước đo tiền bạc để hạ bệ người kia bằng những câu như "giỏi mà sao nghèo", qua đó tự xoa dịu cảm giác yếu thế của bản thân. Cơ chế thứ ba là ngụy biện dựa vào ví tiền: với một số người, tính đúng đắn của một phát ngôn không nằm ở bằng chứng hay logic mà nằm ở vị thế kinh tế của người nói, nên một tỷ phú nói điều ngớ nghẩn về y tế vẫn được coi là triết lý sống, trong khi một chuyên gia nghèo nói điều đúng đắn lại bị gạt đi. Điều này có nét tương đồng với hiệu ứng Dunning-Kruger, hiện tượng một người có năng lực thấp trong một nhiệm vụ cụ thể đánh giá quá cao năng lực của chính mình do thiếu năng lực siêu nhận thức để nhận ra sai lầm. Cơ chế thứ tư là môi trường văn hóa thực dụng: trong các xã hội có mức an sinh thấp, giá trị thực dụng áp đảo giá trị tinh thần. Khi truyền thông và đám đông liên tục tôn vinh sự giàu có nhanh chóng mà bỏ qua nền tảng tri thức, những người ít học và EQ thấp hấp thụ tư duy này một cách tuyệt đối, biến tiền bạc thành thước đo duy nhất và coi các giá trị khác là thứ yếu. ________________________________________ PHẢN ỨNG GAY GẮT TRƯỚC LẬP LUẬN LOGIC VÀ THÔNG TIN DÀI DÒNG Người cảm tính không chỉ tin vào niềm tin sùng bái giàu có mà còn phản ứng rất gay gắt trước lập luận logic và những phân tích dài dòng mang tính học thuật, đến mức chỉ cần nhìn vào là đã khó chịu. Về mặt thần kinh, thế giới quan của người vận hành chủ yếu bằng cảm tính thường dựa nhiều vào hệ thống 1 theo cách phân loại của nhà tâm lý học Daniel Kahneman, tức hệ thống trực giác, vận hành nhanh, tự động và tốn ít năng lượng. Khi gặp một bài viết dài, nhiều logic và bằng chứng, họ bị buộc phải chuyển sang hệ thống 2, tức tư duy phản biện, đòi hỏi vỏ não tiên phong xử lý thông tin phức tạp và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. Với người không quen rèn luyện tư duy logic, cảm giác quá tải nhận thức này có thể chuyển hóa thành cảm giác ức chế và bực bội. Khi thông tin logic đi ngược lại niềm tin cảm tính, não bộ còn kích hoạt hiện tượng bất đồng nhận thức (cognitive dissonance). Một số nghiên cứu chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) ghi nhận rằng khi niềm tin cốt lõi của một người bị đe dọa bởi dữ liệu trái chiều, một mạng lưới não bao gồm vùng đảo trước (anterior insula) và vùng đai trước lưng (dorsal anterior cingulate cortex) có xu hướng được kích hoạt; đây cũng là các vùng tham gia xử lý nhiều loại xung đột, đe dọa và cảm xúc khó chịu khác, trong đó có một số khía cạnh của cảm giác đau. Vì các vùng não này tham gia nhiều chức năng khác nhau chứ không phải "hộp chức năng" riêng biệt, không nên đồng nhất việc chúng được kích hoạt với việc não đang trải qua một cơn đau thể xác theo nghĩa thông thường. Điều có cơ sở hơn là nói rằng bất đồng nhận thức có thể đi kèm một trạng thái khó chịu có nền tảng thần kinh thật, chứ không đơn thuần là thái độ. Về việc điều này có khiến người ta phản ứng dữ dội hơn và bám chặt hơn vào niềm tin sai sau khi bị phản bác, hiện tượng từng được gọi là hiệu ứng tự vệ bằng chứng (backfire effect), bằng chứng khoa học hiện nay không hoàn toàn đồng nhất nhưng nghiêng về hướng thận trọng hơn nhiều so với cách truyền thông đại chúng từng mô tả. Nghiên cứu ban đầu của Brendan Nyhan và Jason Reifler ghi nhận hiện tượng này trong một số trường hợp, nhưng nghiên cứu quy mô lớn của Thomas Wood và Ethan Porter năm 2019, gồm năm thí nghiệm với hơn 10.000 người tham gia trên 52 vấn đề, không quan sát thấy việc đính chính thông tin khiến niềm tin sai trở nên mạnh hơn. Điều này không phủ nhận sự khó chịu hay né tránh trước thông tin trái chiều, nhưng cho thấy cần phân biệt giữa việc niềm tin không đổi, phản ứng phòng vệ, và việc niềm tin thực sự tăng lên sau phản bác - hiện tượng cuối cùng này không phổ biến và ổn định như từng được cho là vậy. ________________________________________ KHẢ NĂNG PHẢN TƯ THẤP VÀ SỰ CỐ HÓA NHẬN THỨC THEO THỜI GIAN Một đặc điểm khác của người cảm tính là khả năng phản tư kém và nhận thức khó thay đổi theo thời gian, dù là tự giác hay được người khác khuyên bảo. Phản tư đòi hỏi năng lực tư duy về tư duy (metacognition), tức khả năng đứng tách mình ra khỏi suy nghĩ của chính mình để tự hỏi liệu lập luận của mình có sơ hở hay không. Khi thiếu công cụ nhận thức này, người ta không biết phải soi xét bản thân vào đâu, nên cảm xúc của họ trở thành hiện thực duy nhất: nếu họ cảm thấy đúng thì điều đó phải đúng. Đây cũng là biểu hiện của điểm mù thiên kiến (bias blind spot), khi người ta luôn nhìn thấy lỗi logic của người khác rất nhanh nhưng lại mù trước những lỗi tương tự của chính mình. Cơ chế thứ hai là sự mong manh của bản ngã. Với người có EQ cao, thừa nhận mình sai chỉ là cập nhật lại một dữ liệu, nhưng với người cảm tính và EQ thấp, thừa nhận sai đồng nghĩa với việc bản ngã sụp đổ. Để bảo vệ sự tự tôn mong manh đó, họ từ chối mọi bằng chứng trái chiều và coi lời khuyên chân thành là một sự tấn công cá nhân, khiến nhận thức của họ bị đóng băng và cố định theo thời gian. ________________________________________ VÌ SAO NGƯỜI CÓ TÍNH CẢM TÍNH CAO VẪN CÓ THỂ LEO LÊN VỊ TRÍ LÃNH ĐẠO Một câu hỏi đặt ra là tại sao một người có tính cảm tính mạnh vẫn có thể leo lên các vị trí lãnh đạo cao trong xã hội, dù tính cảm tính không giúp việc quản trị tốt hơn. Lý do đầu tiên là cảm xúc lan truyền nhanh và rộng hơn logic trong tâm lý đám đông. Các thông điệp đánh vào nỗi sợ, sự phẫn nộ hay lòng tự tôn kích hoạt phản ứng tức thì của đám đông, khiến một nhà lãnh đạo bộc lộ cảm tính mạnh dễ tạo cảm giác chân thật và gần gũi. Trong khi các phân tích dữ liệu chuyên sâu thường phức tạp và khó tạo đồng thuận nhanh, một lời kêu gọi mang tính cảm xúc cao lại có thể quy tụ hàng triệu người có trình độ khác nhau dưới cùng một ngọn cờ. Lý do thứ hai nằm ở thể chế và môi trường xã hội. Ở những nơi mà quy trình thăng tiến không hoàn toàn dựa trên năng lực chuyên môn và dữ liệu thực chứng, việc thao túng tâm lý, xây dựng mạng lưới cá nhân và biểu lộ sự trung thành cảm tính đóng vai trò quyết định hơn. Khi xã hội trải qua khủng hoảng kinh tế hoặc chia rẽ, đám đông không tìm kiếm một nhà quản trị kỹ trị lạnh lùng mà tìm kiếm một biểu tượng cảm xúc, tức một người dám nói ra sự giận dữ của họ hoặc hứa hẹn sự bảo vệ tuyệt đối. Lý do thứ ba là sự nhầm lẫn giữa tính quyết đoán và tính cảm tính. Những hành vi bộc phát, bất chấp quy chuẩn của người cảm tính thường bị đám đông nhìn nhận lệch lạc thành sự bản lĩnh hoặc tinh thần không thỏa hiệp. Nhờ tính cảm tính cao, họ cũng thường rất tự tin vào trực giác của mình dù thiếu dữ liệu, và sự tự tin tuyệt đối đó lại dễ thu hút và thao túng niềm tin của những nhóm công dân đang tìm kiếm điểm tựa.

Nhận xét