NẾU TRUNG QUỐC TIẾP TỤC CHIẾN TRANH, VIỆT NAM CÓ THỂ TRỤ VỮNG TRONG THẬP NIÊN 1980?

NẾU TRUNG QUỐC TIẾP TỤC CHIẾN TRANH, VIỆT NAM CÓ THỂ TRỤ VỮNG TRONG THẬP NIÊN 1980? Nhìn từ sức chịu đựng của nền kinh tế, năng lực phòng thủ và vai trò của Liên Xô Có một câu hỏi khá thú vị khi nhìn lại cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc: nếu sau năm 1979, Trung Quốc không rút quân và giảm dần mức độ đối đầu, mà tiếp tục duy trì một cuộc chiến tranh quy mô lớn trong những năm 1980, Việt Nam khi ấy có đủ sức chống đỡ trong bao lâu? Đây là một câu hỏi giả định nên không thể có một câu trả lời tuyệt đối. Nhưng lịch sử vẫn cho phép chúng ta xây dựng một số kịch bản dựa trên ba yếu tố quan trọng: sức chịu đựng của nền kinh tế Việt Nam, năng lực phòng thủ của quân đội và mức độ hỗ trợ từ Liên Xô. Nếu chỉ nhìn vào nguồn lực trong nước, Việt Nam năm 1979 rõ ràng ở vào một vị thế rất khó khăn. Nhưng Việt Nam khi ấy cũng không tồn tại trong một khoảng trống chiến lược. Quân đội vừa trải qua nhiều thập niên chiến tranh, trong khi Liên Xô đang là nguồn hỗ trợ kinh tế và quân sự đặc biệt quan trọng. Vì vậy, câu hỏi có lẽ không nên đặt đơn giản: Việt Nam có đủ sức đánh thắng Trung Quốc hay không? Mà phải thực tế hơn: Việt Nam có thể duy trì một cuộc chiến tranh phòng thủ kéo dài đến đâu, dựa vào những nguồn lực nào, và cái giá kinh tế – xã hội sẽ lớn đến mức nào? * Việt Nam năm 1979 có một nền kinh tế rất yếu Sau nhiều thập niên chiến tranh, Việt Nam bước vào thời kỳ thống nhất với một nền kinh tế có điểm xuất phát rất thấp. Sản xuất công nghiệp còn hạn chế, cơ sở hạ tầng bị tổn thương, nông nghiệp gặp nhiều khó khăn và nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào viện trợ từ bên ngoài. Trong giai đoạn 1976–1980, GDP chỉ tăng khoảng 1,4%; riêng năm 1980 nền kinh tế suy giảm khoảng 1%. Cùng năm đó, Việt Nam phải nhập khoảng 1,57 triệu tấn lương thực. Tình hình càng khó khăn khi quan hệ với Trung Quốc nhanh chóng xấu đi. Nguồn hỗ trợ từ Trung Quốc giảm mạnh rồi chấm dứt, trong khi Việt Nam đồng thời phải đối phó với chiến sự ở biên giới phía Bắc và duy trì một lực lượng lớn tại Campuchia. Nếu Trung Quốc biến cuộc chiến năm 1979 thành một cuộc chiến tranh kéo dài với cường độ cao, nền kinh tế Việt Nam chắc chắn sẽ chịu sức ép rất lớn. Nhưng chỉ nhìn vào nội lực của Việt Nam vẫn chưa đủ. Bởi Việt Nam khi đó có một nguồn lực bên ngoài có thể làm thay đổi đáng kể bài toán: Liên Xô. * Liên Xô là biến số làm thay đổi toàn bộ bài toán Sau khi quan hệ với Trung Quốc đổ vỡ, Việt Nam ngày càng dựa nhiều hơn vào Liên Xô. Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt – Xô được ký tháng 11/1978, ngay trước cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc. Từ sau năm 1979, mức độ hỗ trợ của Liên Xô đối với Việt Nam tăng mạnh. Theo một nghiên cứu của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, viện trợ quân sự của Liên Xô cho Việt Nam tăng lên gần 1,4 tỷ USD trong năm 1979; sau đó khoảng 800–900 triệu USD năm 1980, 900 triệu–1 tỷ USD năm 1981 và khoảng 1,7 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 1982–1985. Trong Kế hoạch 5 năm 1981–1985, Liên Xô còn cung cấp khoảng 5,4 tỷ USD dưới nhiều hình thức hỗ trợ kinh tế. Một tài liệu tình báo Mỹ năm 1982 cũng đánh giá Liên Xô cung cấp trên 90% nhu cầu dầu mỏ của Việt Nam và là nguồn cung cấp thiết bị quân sự chủ yếu. Những con số này rất quan trọng. Nếu chỉ hỏi: Việt Nam với nguồn lực của chính mình có thể duy trì một cuộc chiến tranh tổng lực kéo dài hay không? thì câu trả lời khá bi quan. Nhưng nếu hỏi: Việt Nam với sự hỗ trợ kinh tế và quân sự lớn từ Liên Xô có thể duy trì một hệ thống phòng thủ lâu dài hay không? thì câu trả lời trở nên khả quan hơn đáng kể. * Việt Nam có một lợi thế mà GDP không thể đo hết: kinh nghiệm chiến tranh Một cuộc chiến không chỉ được quyết định bởi GDP, dân số hay số lượng vũ khí. Năm 1979, Việt Nam vừa bước ra khỏi một cuộc chiến tranh kéo dài nhiều thập niên. Quân đội có kinh nghiệm tác chiến, tổ chức hậu cần, huy động lực lượng và phòng thủ lãnh thổ. Đó là một lợi thế thực tế. Cuộc tiến công tháng 2/1979 cho thấy Trung Quốc có ưu thế rất lớn về quy mô lực lượng và nguồn lực tổng thể, nhưng chiến dịch không dẫn đến việc Việt Nam bị đánh sụp hay mất khả năng tổ chức phòng thủ. Sau năm 1979, tình trạng đối đầu vẫn tiếp tục. Đến năm 1984, mặt trận Vị Xuyên bước vào một giai đoạn đặc biệt ác liệt và kéo dài nhiều năm. Theo các tư liệu được cơ quan nhà nước Việt Nam công bố, tại mặt trận Vị Xuyên có hơn 4.000 cán bộ, chiến sĩ hy sinh và hơn 9.000 người bị thương. Điều này cho thấy hai vấn đề cùng lúc. Thứ nhất, Việt Nam có khả năng duy trì một cuộc chiến phòng thủ trong nhiều năm. Nhưng thứ hai, khả năng duy trì chiến tranh không có nghĩa cái giá phải trả là thấp. Đó là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. * Trụ được không đồng nghĩa với chịu đựng vô hạn Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất. Một quốc gia có thể duy trì chiến tranh về mặt quân sự nhưng đồng thời suy kiệt về kinh tế. Trong thập niên 1980, Việt Nam phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán: duy trì lực lượng quốc phòng lớn; bảo đảm hậu cần cho nhiều mặt trận; duy trì lực lượng tại Campuchia; nhập khẩu nhiên liệu, nguyên liệu và lương thực; khôi phục cơ sở hạ tầng; giải quyết tình trạng thiếu hụt hàng hóa; xử lý mất cân đối tài chính và lạm phát. Khó khăn kinh tế cuối cùng trở nên đặc biệt nghiêm trọng. Theo IMF, mức tăng giá tiêu dùng của Việt Nam lên tới khoảng 394% trong năm 1988, trước khi giảm mạnh trong những năm sau đó nhờ chương trình ổn định và cải cách. Điều này cho thấy nền kinh tế Việt Nam cuối thập niên 1980 đã ở trong một cuộc khủng hoảng rất sâu sắc. Nếu chiến tranh với Trung Quốc được mở rộng và kéo dài thêm nhiều năm ở cường độ cao, năng lực quân sự có thể vẫn được duy trì nhờ huy động và viện trợ, nhưng chi phí cơ hội đối với phát triển kinh tế sẽ cực kỳ lớn. Mỗi nguồn lực dành cho chiến tranh là một nguồn lực không thể đồng thời dành cho sản xuất, hạ tầng, giáo dục hay cải thiện đời sống. * Trung Quốc cũng không thể đơn giản muốn đánh bao lâu thì đánh Tuy nhiên, cũng không nên nhìn vấn đề theo hướng ngược lại rằng vì Trung Quốc lớn hơn rất nhiều nên Việt Nam chắc chắn không thể chống đỡ. Chiến tranh không phải phép tính đơn giản giữa GDP và dân số. Địa hình biên giới phía Bắc có nhiều khu vực thuận lợi cho phòng thủ. Việt Nam có kinh nghiệm chiến đấu và một hệ thống huy động lực lượng đã được hình thành qua nhiều cuộc chiến. Trong khi đó, một cuộc chiến tranh kéo dài cũng tạo ra chi phí cho chính Trung Quốc. Trung Quốc có ưu thế vượt trội về dân số, công nghiệp và nguồn lực tổng thể, nhưng việc duy trì một chiến trường lớn ở khu vực biên giới, tổ chức hậu cần, huy động lực lượng và chịu tổn thất trong thời gian dài vẫn có chi phí. Quan trọng hơn, một cuộc chiến tranh tổng lực nhằm chinh phục toàn bộ Việt Nam là một kịch bản rất khác với việc duy trì sức ép quân sự dọc biên giới. Lịch sử thực tế sau năm 1979 cho thấy xung đột chuyển thành một trạng thái đối đầu kéo dài, với nhiều cuộc giao tranh và pháo kích dọc biên giới; Vị Xuyên trở thành một trong những chiến trường đặc biệt ác liệt từ năm 1984 đến cuối thập niên 1980. Vì vậy, khi đặt giả định Trung Quốc tiếp tục chiến tranh, cần xác định rõ tiếp tục theo nghĩa nào. Nếu là tiếp tục gây sức ép và tiến hành các chiến dịch giới hạn, Việt Nam có cơ sở đáng kể để chống đỡ. Nếu là một cuộc chiến tranh tổng lực liên tục nhằm phá hủy năng lực quốc phòng và chiếm giữ lãnh thổ trên quy mô lớn, bài toán sẽ khó khăn hơn rất nhiều. * Liên Xô chính là biến số lớn nhất Đây có lẽ là yếu tố quan trọng nhất khi xây dựng các kịch bản giả định. Kịch bản thứ nhất: Trung Quốc tiếp tục chiến tranh, Liên Xô vẫn còn mạnh Trong trường hợp này, Việt Nam có cơ sở để duy trì một hệ thống phòng thủ lâu dài. Không nhất thiết Việt Nam phải đánh bại Trung Quốc. Mục tiêu thực tế hơn: giữ lãnh thổ, bảo vệ các trung tâm dân cư và kinh tế quan trọng, ngăn đối phương đạt mục tiêu chiến lược và kéo dài cuộc chiến cho đến khi chi phí của việc tiếp tục chiến đấu trở nên quá lớn đối với đối phương. Với kinh nghiệm chiến đấu của quân đội Việt Nam cộng với nguồn viện trợ đáng kể từ Liên Xô, khả năng duy trì phòng thủ sẽ cao hơn nhiều so với những gì chỉ nhìn vào quy mô nền kinh tế Việt Nam có thể cho thấy. Kịch bản thứ hai: Trung Quốc tiếp tục chiến tranh, Liên Xô suy yếu nhanh Khi đó tình hình sẽ thay đổi căn bản. Việt Nam không chỉ mất một nguồn cung cấp vũ khí mà còn mất một nguồn hỗ trợ kinh tế rất quan trọng. Điều này đặc biệt đáng chú ý vì cuối thập niên 1980, chính Liên Xô bắt đầu gặp những vấn đề ngày càng nghiêm trọng. Khi hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu tan rã và Liên Xô suy yếu, Việt Nam buộc phải thích nghi với một môi trường quốc tế hoàn toàn mới. Vì vậy, không thể nói đơn giản rằng: Việt Nam có thể chống Trung Quốc mãi. Đúng hơn: Khả năng duy trì phòng thủ của Việt Nam trong thập niên 1980 phụ thuộc rất lớn vào việc Liên Xô còn có khả năng cung cấp nguồn lực cho Việt Nam đến đâu. * Lịch sử thực tế từ 1979 đến cuối thập niên 1980 đã cho chúng ta một phần câu trả lời Điều thú vị là chúng ta không hoàn toàn phải suy đoán. Lịch sử thực tế cho thấy Việt Nam có thể duy trì một trạng thái đối đầu quân sự kéo dài trong nhiều năm. Từ sau cuộc tiến công năm 1979 cho tới những trận đánh ác liệt tại Vị Xuyên trong thập niên 1980, Việt Nam vẫn duy trì được năng lực phòng thủ. Nhưng đồng thời, nền kinh tế cũng chịu sức ép rất lớn. Đó là lý do việc rút quân khỏi Campuchia năm 1989 và cải thiện quan hệ đối ngoại có ý nghĩa đặc biệt. Ngày 29/9/1989, Việt Nam hoàn thành việc rút toàn bộ quân tình nguyện khỏi Campuchia. Đến tháng 11/1991, Việt Nam và Trung Quốc chính thức bình thường hóa quan hệ sau hơn một thập niên đối đầu. Nhìn từ góc độ kinh tế và chiến lược, đây không chỉ là câu chuyện ngoại giao. Đó còn là quá trình Việt Nam từng bước giảm gánh nặng quân sự, thoát khỏi thế bị cô lập và mở lại những không gian đối ngoại – kinh tế cần thiết cho phát triển. * Vì vậy, câu trả lời hợp lý nhất: Việt Nam có thể chống đỡ, nhưng rất khó chịu đựng một cuộc chiến tổng lực kéo dài Nếu Trung Quốc tiếp tục gây sức ép quân sự trong những năm 1980, Việt Nam có nhiều yếu tố giúp duy trì phòng thủ: kinh nghiệm chiến tranh rất lớn; khả năng huy động lực lượng; địa hình thuận lợi cho phòng thủ ở nhiều khu vực; hệ thống quân sự được xây dựng qua nhiều thập niên; và đặc biệt là nguồn viện trợ kinh tế, quân sự đáng kể từ Liên Xô. Nhưng Việt Nam cũng có những điểm yếu rất lớn: nền kinh tế có năng suất thấp; cơ sở vật chất còn yếu; thiếu vốn và công nghệ; phụ thuộc nhiều vào viện trợ và nhập khẩu; phải đồng thời đối phó với nhiều nhiệm vụ quân sự; và cuối cùng phải chịu một cuộc khủng hoảng kinh tế rất nghiêm trọng trong thập niên 1980. Vì thế, nếu câu hỏi: Việt Nam có thể tiếp tục chiến đấu không? thì câu trả lời là có, và lịch sử thực tế đã phần nào chứng minh điều đó. Nhưng nếu câu hỏi: Việt Nam có thể chịu đựng một cuộc chiến tranh tổng lực kéo dài nhiều năm mà không bị suy kiệt về kinh tế và xã hội hay không? thì câu trả lời thận trọng hơn nhiều: Rất khó. Và đây mới là điểm cần phân biệt. * Một quốc gia không chỉ chiến đấu bằng quân đội Nhìn từ lịch sử này, có một bài học rộng hơn về sức mạnh quốc gia. Sức mạnh quân sự không tồn tại độc lập với sức mạnh kinh tế. Quân đội cần vũ khí. Vũ khí cần công nghiệp. Công nghiệp cần năng lượng, nguyên liệu, vốn và công nghệ. Tất cả những thứ đó cuối cùng đều cần một nền kinh tế có khả năng tạo ra và duy trì nguồn lực. Vì vậy, một quốc gia có thể sở hữu một quân đội mạnh trong một thời điểm nhất định nhờ huy động và viện trợ. Nhưng để duy trì sức mạnh đó trong nhiều thập niên, nền kinh tế phải đủ năng suất để nuôi dưỡng nó. Đây cũng là lý do câu chuyện Việt Nam trong thập niên 1980 không thể chỉ được kể bằng những trận đánh. Đằng sau mỗi trận đánh là hậu cần. Đằng sau hậu cần là sản xuất. Đằng sau sản xuất là nền kinh tế. Và đằng sau nền kinh tế là khả năng của cả một xã hội trong việc tạo ra và phân bổ nguồn lực. * Điều đáng suy nghĩ nhất khi nhìn lại Nếu Trung Quốc tiếp tục chiến tranh trong suốt thập niên 1980, Việt Nam có khả năng duy trì phòng thủ về quân sự, đặc biệt nếu Liên Xô tiếp tục duy trì mức hỗ trợ lớn. Nhưng điều đó không có nghĩa Việt Nam có thể đánh thắng Trung Quốc theo nghĩa tiêu diệt hoặc buộc Trung Quốc đầu hàng. Mục tiêu thực tế hơn của Việt Nam sẽ là duy trì khả năng phòng thủ, giữ lãnh thổ và khiến đối phương không đạt được mục tiêu chiến lược với một cái giá quá lớn. Đồng thời, một cuộc chiến kéo dài sẽ khiến nền kinh tế vốn đã rất yếu phải chịu thêm một gánh nặng khổng lồ. Vì vậy, sức mạnh thực sự của Việt Nam khi ấy không nằm ở khả năng đánh Trung Quốc đến cùng, mà nằm ở khả năng không để mình bị đánh gục trong một cuộc chiến mà đối phương có ưu thế lớn hơn về tổng nguồn lực. Và trong bài toán đó, Liên Xô là một biến số đặc biệt quan trọng. Có thể nói ngắn gọn: Nếu Trung Quốc tiếp tục chiến tranh, Việt Nam có cơ sở để duy trì một cuộc chiến phòng thủ kéo dài trong thập niên 1980, nhất là khi Liên Xô còn đủ sức hỗ trợ. Nhưng Việt Nam khó có thể duy trì một cuộc chiến tranh tổng lực kéo dài mà không phải trả một cái giá kinh tế – xã hội cực kỳ lớn. Vì vậy, khi nhìn lại giai đoạn 1979–1989, câu hỏi đáng suy nghĩ hơn không nằm ở việc ai mạnh hơn ai, mà ở chỗ một quốc gia có thể duy trì chiến tranh được bao lâu, bằng nguồn lực nào, dựa vào ai và phải hy sinh bao nhiêu cơ hội phát triển để tiếp tục chiến đấu. Đó mới là bài toán đầy đủ hơn về sức mạnh quốc gia. Ảnh: Bộ đội Việt Nam sử dụng pháo 130 mm do Liên Xô sản xuất tại mặt trận Lạng Sơn, tháng 3/1979.

Nhận xét