LÊ THÁNH TÔNG VÀ NGHỆ THUẬT KIỂM SOÁT QUAN LẠI TRONG NHÀ NƯỚC ĐẠI VIỆT

LÊ THÁNH TÔNG VÀ NGHỆ THUẬT KIỂM SOÁT QUAN LẠI TRONG NHÀ NƯỚC ĐẠI VIỆT Nhắc đến giai đoạn phát triển cao của nhà nước Lê sơ, không thể không nhắc đến Lê Thánh Tông, người trị vì từ năm 1460 đến 1497. Dưới thời ông, bộ máy nhà nước quân chủ tập quyền được tổ chức và củng cố mạnh mẽ, cùng với đó là nhiều quy định liên quan đến tuyển chọn, bổ nhiệm, đánh giá và giám sát quan lại. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở những hình phạt nghiêm khắc, mà còn ở việc triều đình tìm cách đặt ra những quy tắc để hạn chế sai phạm và sự lạm dụng quyền lực trong quá trình vận hành bộ máy. Đây là một khía cạnh đáng nghiên cứu khi nhìn lại lịch sử quản lý nhà nước và quan lại ở Đại Việt. * Quốc triều Hình luật và trách nhiệm của quan lại Quốc triều Hình luật, thường được gọi là Bộ luật Hồng Đức, là một thành tựu pháp luật quan trọng của nhà Lê sơ. Dù thường gắn với tên tuổi Lê Thánh Tông, bộ luật thực tế là kết quả của một quá trình xây dựng và bổ sung qua nhiều đời vua. Dưới thời Lê Thánh Tông, bộ luật được hoàn thiện và hệ thống hóa đáng kể dưới niên hiệu Hồng Đức. Bộ luật gồm 722 điều, chia thành 13 chương, không chỉ đề cập đến hình sự mà còn điều chỉnh nhiều lĩnh vực như hành chính, ruộng đất, hôn nhân gia đình, kinh tế và tố tụng. Một điểm đáng chú ý là bộ luật quy định trách nhiệm cụ thể đối với quan lại trong quá trình thực thi công vụ. Những hành vi như nhận hối lộ, xử việc sai, thiếu trách nhiệm hoặc lợi dụng chức vụ đều có thể bị xử lý tùy theo tính chất và hậu quả. Điều này phản ánh một nguyên tắc khá rõ: người được trao quyền không chỉ có quyền hạn mà còn phải chịu trách nhiệm về cách mình sử dụng quyền hạn đó. Tất nhiên, Quốc triều Hình luật vẫn là sản phẩm của xã hội quân chủ. Bộ luật bảo vệ trật tự chính trị và những chuẩn mực của xã hội phong kiến, đồng thời chứa nhiều hình phạt rất nghiêm khắc mà ngày nay không còn phù hợp. Vì vậy, giá trị lịch sử của bộ luật không nằm ở việc chúng ta có thể sao chép những quy định của thế kỷ XV, mà ở chỗ nó cho thấy nhà nước Lê sơ đã sử dụng pháp điển hóa và trách nhiệm pháp lý để ràng buộc hoạt động của quan lại như thế nào. * Chống sai phạm không chỉ bằng hình phạt Một bộ máy quan lại muốn hoạt động ổn định không thể chỉ dựa vào việc trừng phạt sau khi sai phạm đã xảy ra. Dưới thời Lê Thánh Tông, việc tuyển chọn và sử dụng quan lại cũng được đặt trong những quy định ngày càng chặt chẽ. Khoa cử giữ vai trò quan trọng trong việc tuyển người vào bộ máy, trong khi hoạt động tiến cử cũng gắn với trách nhiệm của người giới thiệu. Người tiến cử không đơn giản chỉ giới thiệu một người rồi hoàn toàn đứng ngoài trách nhiệm. Nếu vì tình riêng hoặc lợi ích mà tiến cử không đúng người, bản thân người tiến cử cũng có thể bị xem xét, xử lý. Điều đó cho thấy triều đình không chỉ quan tâm đến người được trao chức vụ, mà còn quan tâm đến quá trình đưa một người vào vị trí có quyền lực. Nhìn từ góc độ quản trị hiện đại, đây có thể được xem như một dạng tư duy về trách nhiệm trong bổ nhiệm: người tham gia trao quyền cũng phải chịu trách nhiệm nhất định về quyết định của mình. * Khảo khóa: chức vụ không phải đặc quyền vĩnh viễn Một cơ chế đáng chú ý khác là chế độ khảo khóa. Dưới thời Lê Thánh Tông, việc đánh giá quan lại được quy định tương đối chặt chẽ. Lệ khảo khóa năm 1488 quy định chu kỳ ba năm sơ khảo, sáu năm tái khảo và chín năm thông khảo, làm căn cứ để xem xét việc thăng thưởng hoặc giáng chức. Việc đánh giá không chỉ dựa vào việc quan lại có phạm lỗi hay không, mà còn xét đến quá trình thực hiện công việc, năng lực, sự chuyên cần và kết quả cai quản. Một số tiêu chí còn liên quan đến tình trạng dân chúng và mức độ ổn định của địa phương. Từ đó có thể thấy một nguyên tắc khá rõ: Được bổ nhiệm không đồng nghĩa với việc được giữ chức vụ mãi mãi. Quan lại phải trải qua quá trình đánh giá và kết quả thực thi chức trách có thể ảnh hưởng đến việc thăng, giáng hoặc thay đổi chức vụ. Dĩ nhiên, khảo khóa thời phong kiến không thể đồng nhất với hệ thống đánh giá công chức hiện đại. Nhưng về mặt lịch sử, nó cho thấy nhà nước Lê sơ đã chú ý đến việc đánh giá người đang nắm quyền dựa trên quá trình thực thi chức trách, chứ không chỉ dựa vào việc họ đã được bổ nhiệm. * Hồi tỵ: hạn chế xung đột lợi ích từ trước Trong các biện pháp quản lý quan lại thời Lê Thánh Tông, hồi tỵ là một chính sách đặc biệt đáng chú ý. Tư tưởng cơ bản của hồi tỵ là hạn chế việc quan lại được đặt vào những vị trí mà quan hệ cá nhân, quê quán, hôn nhân hoặc lợi ích địa phương có thể ảnh hưởng đến việc thực thi công vụ. Các quy định được xây dựng và từng bước mở rộng, trong đó có những hạn chế đối với việc cai quản quê hương, thiết lập quan hệ hôn nhân với người địa phương, mua bán hoặc sở hữu tài sản tại nơi đang làm quan, cũng như tạo lập những quan hệ thân thuộc có thể dẫn đến thiên vị. Nếu diễn giải bằng ngôn ngữ ngày nay, hồi tỵ có thể được nhìn như một hình thức phòng ngừa xung đột lợi ích. Điểm đáng chú ý nằm ở chỗ triều đình không nhất thiết phải chờ đến khi quan lại tham nhũng hoặc thiên vị mới xử lý. Một số quy định tìm cách hạn chế ngay từ đầu những hoàn cảnh dễ tạo ra quan hệ lợi ích và sự thiên lệch trong thực thi quyền lực. Đây là một cách tiếp cận đáng chú ý trong lịch sử quản lý: muốn hạn chế sai phạm, không chỉ xử lý người vi phạm mà còn phải chú ý đến cách bố trí con người và hoàn cảnh thực thi quyền lực. * Nhà nước mạnh không đồng nghĩa với hình phạt nặng Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu từ những điều trên mà lý tưởng hóa thời Hồng Đức như một mô hình nhà nước pháp quyền hiện đại. Nhà nước Lê sơ vẫn là một nhà nước quân chủ tập quyền, trong đó quyền lực tập trung mạnh vào nhà vua và triều đình. Quốc triều Hình luật cũng nhằm bảo vệ trật tự chính trị và xã hội của chế độ phong kiến. Vì vậy, không nên rút ra bài học đơn giản rằng: Ngày xưa hình phạt rất nặng nên quan lại không dám tham nhũng. Hình phạt chỉ là một phần của cơ chế quản lý. Nếu khả năng phát hiện thấp, giám sát yếu hoặc người có quyền lực có thể né tránh trách nhiệm, thì hình phạt nghiêm khắc cũng không phải lúc nào đủ sức ngăn ngừa sai phạm. Điều đáng chú ý hơn ở thời Lê Thánh Tông là sự kết hợp của nhiều biện pháp: tuyển chọn quan lại, kiểm soát việc tiến cử, khảo khóa, quy định trách nhiệm trong công vụ và hạn chế những quan hệ lợi ích có thể ảnh hưởng đến quyết định của quan lại. Nói cách khác, việc hạn chế lạm dụng quyền lực không chỉ bắt đầu sau khi có sai phạm, mà còn bắt đầu từ cách tổ chức và vận hành bộ máy. * Bài học từ thời Lê Thánh Tông Nếu chỉ kể Lê Thánh Tông như một vị vua nghiêm khắc, chuyên trị quan tham, chúng ta sẽ bỏ qua một khía cạnh đáng nghiên cứu hơn: cách nhà nước Lê sơ tổ chức một bộ máy quan lại có kỷ luật thông qua tuyển chọn, bổ nhiệm, đánh giá, giám sát và chế tài. Từ góc nhìn đó, có thể thấy ít nhất ba vấn đề. Thứ nhất, người được trao quyền phải đáp ứng những yêu cầu nhất định về năng lực và phẩm chất. Thứ hai, quyền lực phải gắn với quá trình đánh giá và kiểm tra, thay vì trở thành một đặc quyền mặc nhiên. Thứ ba, những quan hệ cá nhân và lợi ích riêng có khả năng ảnh hưởng đến việc thực thi quyền lực công cần được hạn chế từ trước. Đó cũng là lý do lịch sử thời Hồng Đức vẫn đáng được nghiên cứu. Không phải vì chúng ta có thể quay trở lại với những hình phạt của thời phong kiến, cũng không phải vì nhà nước Lê sơ là một mô hình có thể sao chép cho hiện tại. Giá trị nằm ở một câu hỏi rộng hơn: Khi một nhà nước trao quyền cho một cá nhân, cần làm gì để quyền lực đó không dễ dàng biến thành đặc quyền cá nhân? Hơn năm trăm năm trước, nhà Lê sơ đã tìm cách trả lời câu hỏi ấy bằng những công cụ phù hợp với thể chế và điều kiện lịch sử của mình: luật lệ, tuyển chọn, khảo khóa, trách nhiệm của người tiến cử và hồi tỵ. Ngày nay, thể chế đã khác rất xa. Nhưng câu hỏi về quyền lực vẫn còn nguyên giá trị: Quyền lực được trao cho ai, được kiểm tra bằng cách nào, người trao quyền có chịu trách nhiệm không, người thực thi có được đánh giá không, và lợi ích cá nhân có được tách khỏi quyền lực công hay không? Lịch sử không cung cấp cho chúng ta một mô hình hoàn chỉnh để sao chép. Nhưng lịch sử cho thấy một điều đáng suy ngẫm: kiểm soát việc sử dụng quyền lực không phải là bài toán chỉ xuất hiện trong thời hiện đại; các nhà nước từ rất lâu đã phải tìm cách giải quyết nó bằng những công cụ phù hợp với thể chế và thời đại của mình.

Nhận xét