KHI TỰ DO TRỞ THÀNH MỘT NHU CẦU CỦA ĐỜI SỐNG
Có những thay đổi không bắt đầu bằng một cuộc cách mạng. Chúng bắt đầu từ lúc con người nhận ra rằng cuộc đời mình có thể được sống theo nhiều cách khác nhau.
Mỗi thế hệ người Việt Nam lớn lên trong một hoàn cảnh khác nhau. Có thế hệ trưởng thành trong chiến tranh, khi những câu hỏi lớn nhất của đời sống là độc lập, thống nhất và sinh tồn. Có thế hệ bước ra từ những năm tháng khó khăn sau chiến tranh, khi một công việc ổn định, một mái nhà và một cuộc sống đủ đầy đã là những điều đáng quý. Rồi Đổi Mới đến. Kinh tế thay đổi, thị trường mở rộng, người dân bắt đầu có thêm nhiều lựa chọn về công việc, kinh doanh, học tập và cách cải thiện đời sống.
Nhưng thế hệ trẻ hôm nay lại lớn lên trong một hoàn cảnh khác nữa. Họ sinh ra trong một xã hội đã mở cửa với thế giới, nơi Internet và mạng xã hội làm cho những khoảng cách về thông tin trở nên nhỏ hơn rất nhiều. Đầu năm 2025, Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người sử dụng Internet, tương đương 78,8% dân số. DataReportal cũng ghi nhận 76,2 triệu social media user identities tại Việt Nam vào tháng 1/2025, nhưng lưu ý rằng đây là số liệu về danh tính người dùng theo phương pháp thống kê của nguồn, không nên hiểu đơn giản là 76,2 triệu cá nhân duy nhất.
Những con số ấy không cho phép nói rằng người trẻ Việt Nam có cùng một suy nghĩ. Nhưng chúng cho thấy môi trường mà họ lớn lên đã khác rất xa. Một người trẻ hôm nay có thể cùng lúc biết cách một trường đại học ở Nhật Bản vận hành, một doanh nghiệp ở Singapore tuyển dụng, một thành phố ở châu Âu tổ chức giao thông, hay một xã hội khác giải quyết vấn đề y tế và giáo dục như thế nào. Họ có thể nhìn thấy những cách sống khác. Và khi con người biết rằng có những cách khác để sống, một câu hỏi mới thường xuất hiện: tại sao mình lại sống theo cách này?
* Tự do bắt đầu từ những điều rất bình thường
Tự do đôi khi được nói đến bằng những khái niệm rất lớn. Nhưng trong đời sống, nó thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ: được chọn ngành học mà mình muốn, lựa chọn công việc phù hợp với năng lực, quyết định mình muốn sống ở đâu, lựa chọn người mình yêu, tìm kiếm thông tin mà mình muốn biết, nói điều mình nghĩ, tranh luận mà không nhất thiết phải biến người bất đồng thành kẻ thù, được đối xử công bằng và được bảo vệ khi quyền lợi của mình bị xâm phạm.
Những điều ấy thoạt nhìn không có gì quá lớn lao, nhưng chính chúng tạo nên phần gần gũi nhất của tự do. Một người không muốn gia đình quyết định thay nghề nghiệp của mình cũng đang đặt ra một câu hỏi về quyền lựa chọn. Một người muốn được đánh giá bằng năng lực thay vì quan hệ cũng đang đặt ra một câu hỏi về sự công bằng. Một người muốn được đọc nhiều nguồn thông tin khác nhau cũng đang mở rộng không gian tự quyết của mình. Họ có thể không bao giờ dùng những từ như “tự do chính trị” hay “quyền con người”, nhưng nhu cầu đứng phía sau những từ ấy có thể đã xuất hiện trong chính đời sống hàng ngày.
Có lẽ vì vậy, tự do không nhất thiết bắt đầu từ chính trị. Nó có thể bắt đầu từ lúc một con người nhận ra rằng cuộc đời mình không nên hoàn toàn do người khác quyết định.
* Một thế giới rộng hơn xuất hiện trước mắt
Internet đã làm một việc mà nhiều thế hệ trước không có cơ hội trải nghiệm ở quy mô như vậy: cho con người nhìn thấy những khả năng khác. Một sinh viên có thể biết rằng cùng một ngành học có thể được đào tạo theo nhiều cách; một người lao động có thể biết rằng cùng một công việc có thể có những mức thu nhập và môi trường làm việc rất khác nhau; một doanh nhân có thể nhìn thấy những cách tổ chức doanh nghiệp khác với những gì mình từng biết; một người bình thường có thể đọc những quan điểm mà trước đây gần như không có cơ hội tiếp cận.
Tất nhiên, Internet không phải là toàn bộ thế giới. Mạng xã hội thường làm nổi bật những điều thành công, bất thường và hấp dẫn; một xã hội nhìn qua màn hình có thể đẹp hơn hoặc xấu hơn thực tế; một video vài phút không thể thay thế cho việc hiểu cả một hệ thống giáo dục, một nền kinh tế hay một thể chế. Nhưng ngay cả khi nhìn thấy những giới hạn ấy, một thay đổi quan trọng vẫn đã xảy ra: con người có thêm những điểm để so sánh.
Và so sánh thường làm thay đổi nhận thức. Khi nhìn thấy nơi khác có một cách làm khác, người ta bắt đầu hỏi tại sao: tại sao ở đó làm được, tại sao ở đây chưa làm được, điều gì là do điều kiện lịch sử, điều gì thuộc về văn hóa, điều gì nằm trong cách tổ chức xã hội và điều gì có thể thay đổi? Những câu hỏi ấy không nhất thiết là sự phản đối. Đôi khi, chúng đơn giản là dấu hiệu cho thấy con người bắt đầu nhìn xã hội của mình bằng một khoảng cách mới.
* Khi đời sống thay đổi nhanh hơn cách quản lý
Việt Nam đã thay đổi rất nhanh trong vài thập niên. Kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế, đô thị hóa, công nghệ, khu vực tư nhân và sự dịch chuyển lao động đã làm thay đổi cách hàng triệu người học tập, làm việc và kiếm sống. Nhưng không phải mọi thứ thay đổi cùng một tốc độ. Công nghệ có thể thay đổi trong vài năm, một mô hình kinh doanh có thể xuất hiện trong vài tháng, một cách làm việc mới có thể lan ra hàng triệu người trong thời gian ngắn, trong khi luật pháp, thủ tục hành chính, cơ chế quản lý và thói quen của bộ máy thường cần nhiều thời gian hơn để thích nghi.
Từ đó xuất hiện những khoảng cách. Một người quen tìm kiếm thông tin trong vài giây có thể khó hiểu tại sao một thủ tục vẫn cần nhiều bước. Một doanh nghiệp hoạt động trong môi trường quốc tế có thể mong muốn những quy định rõ ràng và có thể dự đoán. Một người trẻ quen với việc nhìn thấy nhiều cách sống có thể bắt đầu đặt câu hỏi về những giới hạn mà thế hệ trước từng coi là bình thường.
Không nhất thiết phải nhìn những điều ấy như một cuộc đối đầu giữa người trẻ và hệ thống. Có thể nhìn đơn giản hơn: đời sống thay đổi sẽ tạo ra những yêu cầu mới đối với cách xã hội được tổ chức. Và một trong những câu hỏi của bất kỳ xã hội đang phát triển nào là liệu những thiết chế hiện có có thể thích nghi với những thay đổi ấy nhanh đến đâu.
* Quyền trên giấy và quyền trong đời sống
Muốn nói về tự do một cách nghiêm túc, cần phân biệt hai điều rất dễ bị trộn lẫn: một là quyền được pháp luật ghi nhận, hai là khả năng thực hiện những quyền ấy trong đời sống. Hiến pháp Việt Nam năm 2013 ghi nhận tại Điều 25 các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình; Điều 24 ghi nhận quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; Điều 26 quy định nguyên tắc bình đẳng giới. Điều 4 xác định Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội.
Những quy định ấy là một phần của hệ thống pháp luật. Nhưng một văn bản pháp luật và đời sống thực tế không phải lúc nào cũng là một. Một quyền có thể được ghi nhận; câu hỏi tiếp theo là quyền ấy được thực hiện như thế nào, trong những điều kiện nào và với những giới hạn nào.
Đây là lý do các đánh giá về tự do ở Việt Nam thường không chỉ dựa vào văn bản pháp luật. Freedom House, trong báo cáo Freedom in the World 2026, đánh giá Việt Nam là một nhà nước một đảng và cho rằng các quyền chính trị, tự do biểu đạt và hoạt động xã hội dân sự bị hạn chế đáng kể. Đây là đánh giá theo phương pháp và hệ tiêu chí của Freedom House, cần được đọc như một nguồn đánh giá bên ngoài chứ không phải sự thay thế cho việc nghiên cứu trực tiếp pháp luật và thực tiễn Việt Nam.
Điều đáng chú ý không nằm ở việc chọn một trong hai cách nhìn. Nó nằm ở chỗ phải nhìn cả hai. Nếu chỉ nhìn vào luật, ta có thể bỏ qua khoảng cách giữa quy định và thực thi. Nếu chỉ nhìn vào những đánh giá bên ngoài, ta cũng có thể bỏ qua cấu trúc pháp lý và những thay đổi đã diễn ra trong nước. Một cách tiếp cận thận trọng hơn là đặt hai câu hỏi cạnh nhau: quyền được quy định như thế nào, và quyền ấy tồn tại trong đời sống đến đâu? Khoảng cách giữa hai câu hỏi đó đôi khi chính là nơi những vấn đề khó nhất của một xã hội nằm lại.
* Tự do không chỉ là một câu chuyện chính trị
Có một cách hiểu về tự do rất dễ gặp trong tranh luận: coi tự do chủ yếu là vấn đề chính trị. Nhưng đời sống rộng hơn thế. Một người có thể quan tâm đến quyền tự do biểu đạt, người khác quan tâm đến quyền kinh doanh; một người muốn có nhiều lựa chọn về nghề nghiệp, người khác chỉ mong tìm được một công việc ổn định để nuôi gia đình; một người quan tâm đến cơ chế kiểm soát quyền lực, người khác quan tâm đến trường học của con mình, giá nhà, thu nhập hay cơ hội thăng tiến. Tất cả những điều đó đều liên quan đến khả năng tự chủ của một con người.
Vì vậy, không nên nói “tuổi trẻ Việt Nam muốn tự do” như thể đó là một nhóm người có cùng một suy nghĩ. Tuổi trẻ luôn có nhiều ưu tiên khác nhau, và hoàn cảnh kinh tế có thể quyết định rất nhiều đến phạm vi lựa chọn. Trong quý I/2025, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên từ 15–24 tuổi ở Việt Nam là 7,93%; khoảng 1,35 triệu thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo.
Những con số ấy không cho phép kết luận rằng thanh niên Việt Nam thiếu tự do. Nhưng chúng nhắc chúng ta rằng tự do trên thực tế luôn gắn với điều kiện để con người có thể sử dụng quyền lựa chọn của mình. Một người không có việc làm rất khó tự chủ về kinh tế; một người không có khả năng tiếp cận giáo dục tốt sẽ có ít lựa chọn hơn; một người không có thông tin đáng tin cậy sẽ khó đưa ra quyết định sáng suốt; một người hoàn toàn phụ thuộc vào người khác về tài chính cũng khó có được sự độc lập trong nhiều quyết định của đời mình.
Vì thế, nói về tự do mà bỏ qua những điều kiện tạo nên khả năng lựa chọn thì vẫn còn thiếu một phần quan trọng.
* Nhìn lịch sử để tránh những kết luận quá dễ dàng
Lịch sử Việt Nam hiện đại cũng cho thấy tự do không phải một khái niệm đơn giản. Ở miền Nam trước năm 1975, đặc biệt trong một số giai đoạn sau năm 1963 và dưới Hiến pháp 1967, tồn tại một đời sống báo chí và hoạt động chính trị tương đối đa dạng. Hiến pháp 1967 ghi nhận các quyền về tự do tư tưởng, ngôn luận, báo chí, xuất bản, hội họp và lập hội. Một số nghiên cứu cũng cho thấy giai đoạn sau 1963 xuất hiện những không gian xã hội và hoạt động báo chí, chính trị đa dạng hơn.
Nhưng điều đó không có nghĩa xã hội miền Nam trước 1975 là một mô hình tự do không có giới hạn. Báo chí từng chịu sự kiểm soát của chính quyền, các luật báo chí đặt ra những giới hạn nhất định, trong khi chiến tranh và tình trạng bất ổn chính trị cũng tạo ra những biện pháp kiểm soát mà nếu bỏ qua sẽ làm cho bức tranh lịch sử trở nên quá đơn giản.
Lịch sử vì thế không nên được dùng như một chiếc bảng để chứng minh rằng mô hình này tốt hơn mô hình kia. Nó có giá trị hơn khi giúp chúng ta nhìn thấy một điều khác: quyền tự do trên văn bản, khả năng thực hiện quyền ấy và hoàn cảnh chính trị–xã hội luôn tác động lẫn nhau. Một xã hội có thể ghi nhận quyền nhưng hạn chế việc thực hiện; một xã hội có thể mở rộng không gian tự do ở lĩnh vực này nhưng kiểm soát chặt hơn ở lĩnh vực khác; và một xã hội có thể thay đổi rất nhanh khi hoàn cảnh lịch sử thay đổi.
Lịch sử không cho chúng ta những mô hình hoàn hảo. Nó cho chúng ta những trường hợp cụ thể để suy nghĩ.
* Tự do và ổn định không nhất thiết phải là hai phía đối lập
Tự do và ổn định thường được đặt cạnh nhau như hai lựa chọn: hoặc có trật tự, hoặc có tự do. Nhưng đời sống chính trị thực tế phức tạp hơn thế. Một xã hội cần pháp luật để bảo vệ con người khỏi sự tùy tiện của người khác, đồng thời cũng cần những giới hạn nhất định để quyền của người này không trở thành tổn hại cho người khác.
Vấn đề vì thế không chỉ là có giới hạn hay không, mà là giới hạn nào là cần thiết, ai đặt ra giới hạn ấy, chúng có được áp dụng nhất quán không và có cơ chế nào để kiểm soát quyền lực, sửa chữa sai lầm hay không. Những câu hỏi ấy quan trọng hơn một cuộc tranh luận đơn giản giữa “tự do” và “ổn định”.
Bởi ổn định không có nghĩa là mọi thứ phải đứng yên. Một xã hội có thể ổn định chính vì nó có khả năng sửa chữa những bất cập trước khi chúng trở thành khủng hoảng. Và tự do cũng không có nghĩa là không có giới hạn. Một xã hội có tự do vẫn cần luật pháp, trách nhiệm và những nguyên tắc để bảo vệ quyền của người khác. Điểm khó nằm ở việc tìm ra sự cân bằng có thể vận hành trong thực tế.
* Tự do cần một con người có khả năng sử dụng nó
Có một điều thường bị bỏ qua khi nói về tự do. Đó là năng lực sử dụng tự do. Một người có quyền lựa chọn nhưng không biết kiểm chứng thông tin có thể dễ dàng bị dẫn dắt. Một người có quyền phát biểu nhưng không biết phân biệt dữ kiện với ý kiến có thể biến tranh luận thành sự lặp lại của định kiến. Một xã hội có nhiều không gian tranh luận nhưng thiếu văn hóa đối thoại có thể biến bất đồng thành thù địch.
Tự do vì thế cần giáo dục, tư duy phản biện, hiểu biết pháp luật, khả năng kiểm chứng thông tin và một thói quen rất khó: chấp nhận rằng mình có thể sai. Người ta thường nói nhiều về quyền của mình hơn trách nhiệm đi cùng với quyền ấy. Muốn được nói nhưng không muốn người khác phản biện; muốn được lựa chọn nhưng không muốn chịu hậu quả của lựa chọn; muốn người khác tôn trọng quan điểm của mình nhưng lại không chấp nhận quan điểm khác biệt. Đó chưa phải là một nền văn hóa tự do trưởng thành.
Tự do không chỉ là được nói điều mình nghĩ, mà còn là chấp nhận rằng người khác có quyền nói điều mình không thích. Không chỉ là được lựa chọn, mà còn là chịu trách nhiệm về lựa chọn. Không chỉ là đòi hỏi quyền cho mình, mà còn phải chấp nhận quyền của người khác.
Đó là lý do một nền giáo dục tốt có ý nghĩa lớn hơn việc truyền đạt kiến thức. Nó phải giúp con người biết đặt câu hỏi, biết nghi ngờ một thông tin chưa được kiểm chứng, biết phân biệt điều mình biết với điều mình chỉ nghe nói và biết tranh luận mà không cần phủ nhận phẩm giá của người đối diện. Một xã hội có nhiều người như vậy sẽ có khả năng sử dụng tự do tốt hơn.
* Khả năng lựa chọn mới là điểm cốt lõi
Có lẽ đây mới là phần gần nhất với đời sống. Không phải mọi thay đổi đều bắt đầu từ một biến cố chính trị. Nó có thể bắt đầu từ một gia đình tôn trọng lựa chọn nghề nghiệp của con, một giáo viên chấp nhận câu hỏi khó của học sinh, một người quản lý biết lắng nghe cấp dưới, một doanh nghiệp cạnh tranh bằng năng lực, một người trẻ tự học một kỹ năng mới để thay đổi công việc, hay một người biết kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ.
Những điều đó nhỏ hơn rất nhiều so với những cuộc tranh luận về thể chế, nhưng chúng tạo nên thói quen tự chủ. Và một xã hội có nhiều con người biết tự chủ sẽ có một nền tảng khác để nói về tự do.
Điều này cũng giúp nhìn lại một câu hỏi thường được đặt ra với người trẻ: ở lại hay ra đi? Một người ra nước ngoài có thể vì học tập, nghề nghiệp, thu nhập hoặc muốn trải nghiệm một môi trường khác. Cũng có thể vì họ cảm thấy những cơ hội mình cần không có ở nơi đang sống. Một người ở lại có thể vì gia đình, công việc, cơ hội kinh doanh, sự gắn bó với quê hương hoặc đơn giản vì họ muốn sống ở đó. Không nên biến những lựa chọn ấy thành một thước đo đơn giản về thái độ của một người đối với xã hội.
Điều đáng quan tâm hơn là họ có lựa chọn hay không. Một người ở lại vì muốn ở lại khác với một người ở lại vì không còn lựa chọn. Một người ra nước ngoài vì muốn khám phá thế giới cũng khác với một người ra đi vì cảm thấy không còn cơ hội phát triển. Khác biệt nằm ở chính khả năng lựa chọn. Và đó có lẽ là ý nghĩa sâu xa nhất của tự do trong đời sống.
* Một xã hội tự do phải biết sống cùng bất đồng
Tự do không thể tồn tại lâu nếu con người chỉ được tự do khi nói giống nhau. Nhưng bất đồng cũng không thể trở thành lý do để xã hội liên tục chia thành những phe thù địch. Một người có thể nghĩ khác người bên cạnh, có thể lựa chọn một nghề khác, theo một tôn giáo khác hoặc có một quan điểm chính trị khác. Điều quan trọng là xã hội có đủ khả năng để những khác biệt ấy tồn tại trong cùng một không gian hay không.
Đây có lẽ là một trong những phép thử khó nhất của tự do. Bởi tự do không chỉ được đo bằng việc ta được phép nói điều mình muốn, mà còn bằng việc người khác có được phép không đồng ý với ta hay không. Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không có bất đồng, mà là xã hội có khả năng xử lý bất đồng bằng lý lẽ, pháp luật và những phương thức hòa bình.
Khi một người bảo vệ quyền tự do của chính mình nhưng đồng thời cũng bảo vệ quyền tự do của người mà mình không đồng ý, tự do mới vượt ra khỏi lợi ích cá nhân. Nó trở thành một giá trị xã hội.
* Điều còn lại sau câu hỏi về tự do
Có lẽ không nên hỏi một cách quá đơn giản rằng tuổi trẻ Việt Nam có muốn tự do hay không. Câu hỏi ấy quá rộng và dễ biến một thế hệ rất khác nhau thành một nhóm người có cùng một ý chí. Câu hỏi thực tế hơn có lẽ là: người trẻ hôm nay muốn có khả năng lựa chọn đến đâu, và xã hội cần thay đổi những gì để những lựa chọn ấy trở nên thực chất hơn?
Bởi tự do không chỉ nằm trong những điều được viết trên giấy. Nó còn nằm trong khả năng một người có thể lựa chọn nghề nghiệp, tiếp cận thông tin, xây dựng cuộc sống, nói lên suy nghĩ, bảo vệ quyền lợi và quyết định tương lai của mình. Nhưng khả năng lựa chọn cũng không tự nhiên xuất hiện. Nó cần giáo dục để con người có năng lực, cần kinh tế để con người có không gian tự chủ, cần pháp luật để quyền được bảo vệ, cần những thiết chế có khả năng tự điều chỉnh và cần một văn hóa xã hội trong đó bất đồng không lập tức biến thành thù địch.
Người trẻ cũng sẽ không trở thành một lực lượng đồng nhất. Có người quan tâm đến chính trị, có người chỉ quan tâm đến gia đình; có người muốn ra nước ngoài, có người muốn ở lại; có người muốn thay đổi nhiều, có người muốn thay đổi rất ít. Điều đó không có gì bất thường. Một xã hội càng đa dạng thì những lựa chọn của con người càng khác nhau. Điều đáng quan tâm không phải là tất cả họ chọn cùng một hướng, mà là họ có đủ khả năng để lựa chọn hướng đi của mình hay không.
Bởi một người có thể lựa chọn khác ta, nhưng nếu họ có quyền lựa chọn, ta vẫn có thể sống cùng họ. Một xã hội có thể có nhiều quan điểm khác nhau, nhưng nếu nó có khả năng để những quan điểm ấy cùng tồn tại, xã hội đó có thêm một cơ chế tự điều chỉnh.
Tự do, xét cho cùng, không chỉ là có quyền lựa chọn. Đó còn là khả năng tự quyết cuộc đời mình, chịu trách nhiệm với lựa chọn ấy và tôn trọng quyền lựa chọn của người khác.
Có lẽ đó mới là lúc tự do không còn chỉ là một khái niệm chính trị.
Nó trở thành một nhu cầu của đời sống.
Tư liệu tham khảo
Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
Cục Thống kê, Thông cáo báo chí về tình hình lao động, việc làm quý I năm 2025.
DataReportal, Báo cáo kỹ thuật số 2025: Việt Nam (Digital 2025: Vietnam).
Freedom House, Tự do trên thế giới 2026: Việt Nam (Freedom in the World 2026 – Vietnam).
Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa năm 1967 (Constitution of the Republic of Viet-Nam).
Ryan Nelson, Lịch sử xã hội, văn hóa và chính trị Nam Việt Nam, 1963–1967 (South Vietnam: A Social, Cultural, Political History, 1963 to 1967).
Các nghiên cứu về báo chí và đời sống chính trị tại miền Nam Việt Nam giai đoạn 1963–1975.
Nhận xét
Đăng nhận xét