TAM DÂN CHỦ NGHĨA TỚI ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC
Lời dẫn: Bức tranh "Tam Thánh ký hòa ước" được họa sĩ Lê Minh Tòng vẽ năm 1947 hiện nay được treo trang trọng bình phong gian Hiệp Thiên Đài bên trong Tòa Thánh Tây Ninh. Hình ảnh Tôn Trung Sơn mặc quốc phục Trung Hoa đứng cầm một nghiên mực tỏa sáng hào quang chấm bút Thiên Nhân Hòa Ước cùng với hai vị Nguyễn Bỉnh Khiêm và Victor Hugo: "Thiên thượng Thiên hạ – Bác ái Công bình" trong bức họa thể hiện sự giao hòa văn minh Đông-Tây.
TỪ MỘT CUỘC CÁCH MẠNG CỨU QUỐC ĐẾN MỘT TRIẾT LÝ KIẾN QUỐC
Khi nói đến Tôn Trung Sơn (Tôn Dật Tiên), người ta thường nhớ đến cuộc Cách mạng Tân Hợi năm 1911, sự sụp đổ của nhà Thanh và sự ra đời của Trung Hoa Dân Quốc. Nhưng nếu chỉ nhìn ông như một nhà cách mạng lật đổ chế độ quân chủ thì chưa đủ. Điều quan trọng hơn nằm ở câu hỏi mà ông đặt ra sau cuộc cách mạng: Sau khi lật đổ một triều đại, sẽ xây dựng một quốc gia như thế nào? Chính từ câu hỏi ấy hình thành Tam Dân chủ nghĩa – gồm Dân tộc chủ nghĩa – Dân quyền chủ nghĩa – và Dân sinh chủ nghĩa. Trong các bài giảng tại Quảng Châu năm 1924, Tôn Trung Sơn nhiều lần giải thích Tam Dân chủ nghĩa như một học thuyết cứu quốc, nhưng “cứu quốc” đối với ông không chỉ có nghĩa đánh đuổi thế lực bên ngoài. Nó còn bao gồm việc xây dựng một quốc gia có chủ quyền, một chế độ trong đó nhân dân có quyền lực chính trị, và một nền kinh tế trong đó đời sống của nhân dân được cải thiện. Vì vậy, nếu nhìn Tam Dân như một hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh, có thể thấy ba tầng logic: DÂN TỘC – xây dựng quốc gia độc lập; DÂN QUYỀN – xác lập nhân dân là chủ thể của quyền lực; DÂN SINH – đưa thành quả của quốc gia và chính quyền trở về với đời sống con người. Từ đó mới có thể hiểu tại sao tư tưởng của Tôn Trung Sơn, qua một cách diễn giải cô đọng, có thể được liên hệ với ba khái niệm ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC.
DÂN TỘC: ĐỘC LẬP KHÔNG CHỈ LÀ CÓ MỘT QUỐC KỲ
Đối với Tôn Trung Sơn, vấn đề đầu tiên của Trung Quốc đầu thế kỷ XX là vấn đề quốc gia. Một đất nước bị suy yếu, chịu sức ép của các cường quốc và mất dần quyền tự quyết thì không thể nói đến một nền chính trị hiện đại theo đúng nghĩa. Vì vậy, Dân tộc chủ nghĩa trước hết nhằm phục hồi địa vị của Trung Quốc như một quốc gia có chủ quyền. Nhưng “Dân tộc” trong tư tưởng Tôn Trung Sơn không nên được hiểu đơn giản là chủ nghĩa dân tộc Hán. Ông phải đối diện với một thực tế lịch sử phức tạp: Trung Quốc là một không gian đa dân tộc được kế thừa từ đế quốc nhà Thanh. Vì vậy, sau khi chế độ quân chủ sụp đổ, bài toán không chỉ là “người Hán giành lại đất nước”, mà còn là xây dựng một quốc gia Trung Hoa hiện đại, nơi nhiều cộng đồng có thể cùng tồn tại trong một cấu trúc chính trị mới. Từ đây xuất hiện ý tưởng Ngũ tộc cộng hòa. Điều quan trọng nằm ở chỗ Tôn Trung Sơn muốn chuyển Trung Quốc từ một trật tự dựa trên quan hệ quân – thần sang một quốc gia dựa trên ý niệm quốc dân. Nói cách khác, ĐỘC LẬP trong tư tưởng của ông không đơn thuần là thay đổi người cầm quyền; đó là quá trình biến những thần dân của một đế chế thành công dân của một quốc gia. Một quốc gia có chủ quyền không thể chỉ có lãnh thổ, quốc kỳ và chính phủ; nó còn phải có năng lực tự quyết về chính trị, kinh tế và vận mệnh của mình. Chính ở đây, Dân tộc chủ nghĩa trở thành tầng thứ nhất của Tam Dân.
DÂN QUYỀN: TỪ ĐỘC LẬP CỦA QUỐC GIA ĐẾN TỰ DO CỦA CÔNG DÂN
Nhưng một câu hỏi lập tức xuất hiện: Nếu quốc gia đã độc lập thì ai là người làm chủ quốc gia ấy? Đây chính là nơi Tôn Trung Sơn chuyển từ Dân tộc sang Dân quyền. Đối với ông, một cuộc cách mạng chỉ thay đổi triều đại nhưng không thay đổi địa vị chính trị của người dân thì chưa thể coi là hoàn thành. Dân quyền chủ nghĩa đặt nhân dân vào vị trí chủ thể của quyền lực chính trị. Đây là điểm Tôn Trung Sơn chịu ảnh hưởng rõ rệt từ tư tưởng dân chủ phương Tây, đặc biệt là truyền thống cộng hòa và tư tưởng của Abraham Lincoln. Nhưng ông không muốn sao chép nguyên xi mô hình phương Tây. Trong các bài giảng năm 1924, Tôn Trung Sơn đề xuất bốn quyền chính trị của nhân dân: TUYỂN CỬ, tức quyền bầu người đại diện; BÃI MIỄN, tức quyền loại bỏ những người được trao quyền; SÁNG CHẾ, tức quyền đề xuất luật pháp và chính sách; và PHÚC QUYẾT, tức quyền trực tiếp quyết định đối với những vấn đề pháp luật quan trọng. Như vậy, “Dân quyền” đối với ông không chỉ là việc năm năm hay bốn năm đi bỏ phiếu một lần. Nó hàm chứa một ý niệm sâu hơn: quyền lực nhà nước phải bắt nguồn từ nhân dân và phải chịu sự kiểm soát của nhân dân. Nếu Dân tộc chủ nghĩa trả lời câu hỏi “Ai có một quốc gia?”, thì Dân quyền chủ nghĩa bắt đầu trả lời câu hỏi “Ai làm chủ quyền lực trong quốc gia ấy?”. Chính tại đây, từ TỰ DO bắt đầu xuất hiện như một hệ quả tự nhiên của Dân quyền: một con người chỉ thực sự là công dân khi họ không còn đơn thuần là đối tượng của quyền lực mà trở thành chủ thể có quyền đối với quyền lực.
TỰ DO KHÔNG PHẢI LÀ VẮNG BÓNG NHÀ NƯỚC
Tuy nhiên, tư tưởng Tôn Trung Sơn có một sắc thái rất đáng chú ý: ông không đồng nhất TỰ DO với việc nhà nước càng yếu càng tốt. Đây là một điểm rất khác với một số cách hiểu giản đơn về chủ nghĩa tự do. Tôn Trung Sơn chứng kiến Trung Quốc đầu thời Dân Quốc rơi vào tình trạng quân phiệt phân liệt, chính quyền trung ương yếu và đất nước bị các thế lực bên ngoài gây sức ép. Vì vậy, ông đặt ra một bài toán khó: Làm thế nào có một nhà nước đủ mạnh để kiến quốc nhưng không đủ mạnh để biến nhân dân thành thần dân một lần nữa? Từ đó xuất hiện mô hình Ngũ quyền hiến pháp với năm nhánh quyền lực: HÀNH CHÍNH, LẬP PHÁP, TƯ PHÁP, KHẢO THÍ và GIÁM SÁT. Ba quyền đầu chịu ảnh hưởng rõ rệt từ tư tưởng phân quyền phương Tây, còn hai quyền Khảo thí và Giám sát được Tôn Trung Sơn xem là có thể kế thừa từ truyền thống chính trị Trung Hoa. Ý tưởng này cho thấy ông không muốn lựa chọn giữa “truyền thống” và “hiện đại” một cách tuyệt đối. Ông muốn xây dựng một thể chế mới bằng cách kết hợp những gì ông cho là ưu điểm của cả hai. Vì vậy, TỰ DO trong Tam Dân không nên hiểu là tình trạng không có chính quyền; nó phải được hiểu là tình trạng trong đó quyền lực chính quyền bị đặt trong một cấu trúc thể chế và bị giới hạn bởi những quyền của công dân.
DÂN SINH: TỪ TỰ DO CHÍNH TRỊ ĐẾN HẠNH PHÚC CỦA CON NGƯỜI
Nhưng Tôn Trung Sơn vẫn chưa dừng lại ở đó. Một quốc gia có chủ quyền và một chế độ có dân quyền vẫn có thể tồn tại trong khi người dân nghèo đói. Vì vậy, tầng thứ ba của Tam Dân là Dân sinh chủ nghĩa. Đây có lẽ là phần thường bị giản lược nhất khi người ta nói về Tôn Trung Sơn. Trong các bài giảng năm 1924, ông dành rất nhiều thời gian để nói về ăn uống, quần áo, nhà ở, việc làm, đất đai, giao thông, công nghiệp và đời sống kinh tế. Với ông, chính trị cuối cùng phải quay trở lại với đời sống thực tế của con người. Ông từng nói Dân sinh chủ nghĩa liên quan đến đời sống của nhân dân, sự sinh tồn của xã hội và kế sinh nhai của quốc dân. Ông cũng liên hệ Dân sinh chủ nghĩa với chủ nghĩa xã hội, nhưng không thể vì thế mà đồng nhất Tôn Trung Sơn với Marxism-Leninism. Tư tưởng của ông về đất đai, đặc biệt là “bình quân địa quyền”, chịu ảnh hưởng đáng kể từ nhà tư tưởng kinh tế Henry George và hướng tới việc giải quyết vấn đề địa tô, giá trị đất đai và phân phối lợi ích xã hội. Vì vậy, Dân sinh chủ nghĩa không đơn giản là một nền kinh tế nhà nước bao cấp, càng không phải là công thức “nhà nước nuôi toàn dân”. Nó là nỗ lực tìm kiếm một trật tự trong đó phát triển kinh tế phải phục vụ đời sống của nhân dân, đồng thời hạn chế những bất công kinh tế có thể phá hủy nền cộng hòa.
HẠNH PHÚC: ĐÍCH ĐẾN CỦA DÂN SINH CHỨ KHÔNG PHẢI KHẨU HIỆU TRANG TRÍ
Từ đây, khái niệm HẠNH PHÚC có thể được đặt vào cuối chuỗi Tam Dân. Nhưng cần hết sức thận trọng: “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” không phải là ba từ mà Tôn Trung Sơn đã trực tiếp dùng như một bản dịch nguyên văn của “Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh”. Đó là một cách diễn giải hiện đại, có tính khái quát. Tuy nhiên, xét về cấu trúc tư tưởng, sự tương ứng này khá rõ: DÂN TỘC → ĐỘC LẬP; DÂN QUYỀN → TỰ DO; DÂN SINH → ĐỜI SỐNG VÀ HẠNH PHÚC. Điều đáng nói hơn là chữ HẠNH PHÚC ở đây không nên hiểu như một cảm giác chủ quan mà chính quyền có thể tuyên bố thay cho người dân. Hạnh phúc trong nghĩa chính trị – xã hội phải được gắn với những điều kiện cụ thể: an toàn, cơ hội kinh tế, giáo dục, y tế, việc làm, nhà ở, tài sản, pháp luật và khả năng tự quyết cuộc đời mình. Nếu người dân được tuyên bố rằng họ “hạnh phúc” nhưng không có quyền nói rằng mình không hạnh phúc, thì khái niệm hạnh phúc ấy lập tức trở thành một khẩu hiệu có tính áp đặt. Đây chính là điểm mà Dân sinh phải gắn với Dân quyền: nhà nước có thể tạo điều kiện cho đời sống tốt hơn, nhưng không thể độc quyền định nghĩa thay người dân thế nào là một cuộc đời đáng sống.
NGHỊCH LÝ CỦA TÔN TRUNG SƠN: MUỐN DÂN QUYỀN NHƯNG LẠI CẦN MỘT ĐẢNG CÁCH MẠNG MẠNH
Và đây là nơi tư tưởng Tôn Trung Sơn bộc lộ một nghịch lý lịch sử rất lớn. Ông nói về chủ quyền của nhân dân, nhưng trong những năm cuối đời lại tổ chức Quốc Dân Đảng theo một mô hình đảng cách mạng có tính kỷ luật và tập trung cao, đồng thời hợp tác với Liên Xô và tiếp nhận một số ảnh hưởng về tổ chức từ mô hình Bolshevik. Nói cách khác, ông muốn xây dựng chính quyền của dân, nhưng lại cho rằng cần có một đảng cách mạng đủ mạnh để dẫn dắt quá trình xây dựng chính quyền ấy. Đây là một mâu thuẫn không thể che giấu. Nó dẫn tới vấn đề HUẤN CHÍNH, tức giai đoạn “huấn luyện chính trị” trước khi tiến tới nền hiến chính đầy đủ mà Quốc Dân Đảng về sau sử dụng để biện minh cho chế độ đảng trị. Câu hỏi khó lập tức xuất hiện: Nếu nhân dân chưa đủ khả năng tự cai trị thì ai quyết định rằng họ chưa đủ khả năng? Và nếu một đảng tự nhận mình đang chuẩn bị cho dân chủ, ai kiểm soát chính đảng ấy? Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi đánh giá di sản chính trị của Tôn Trung Sơn. Tam Dân vì thế chứa đựng cả một lý tưởng dân chủ lẫn một nguy cơ tập trung quyền lực trong quá trình “chuẩn bị cho dân chủ”.
TÔN TRUNG SƠN KHÔNG PHẢI MARX, CŨNG KHÔNG PHẢI MỘT NHÀ TỰ DO CHỦ NGHĨA KIỂU MỸ
Chính vì vậy, đặt Tôn Trung Sơn vào những chiếc hộp tư tưởng quá đơn giản đều dễ dẫn tới sai lệch. Ông không phải Marx, bởi ông không lấy đấu tranh giai cấp làm nguyên lý trung tâm của lịch sử. Ông cũng không phải một nhà tự do chủ nghĩa kiểu Mỹ, bởi ông coi nhà nước có năng lực kiến quốc và điều tiết kinh tế là cần thiết. Ông cũng không phải một nhà dân tộc chủ nghĩa thuần túy, bởi Dân tộc chỉ là tầng thứ nhất trong một hệ thống còn bao gồm Dân quyền và Dân sinh. Và ông càng không phải một nhà xã hội chủ nghĩa Marxist, dù ông từng sử dụng những khái niệm như chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản và Đại đồng trong quá trình giải thích Dân sinh. Tôn Trung Sơn là một nhà tư tưởng của thời đại chuyển tiếp, cố gắng ghép vào một hệ thống duy nhất ba nhu cầu mà ông nhìn thấy ở Trung Quốc: CỨU QUỐC, DÂN CHỦ VÀ KIẾN QUỐC.
TỪ LINCOLN ĐẾN TÔN TRUNG SƠN: “CỦA DÂN – DO DÂN – VÌ DÂN”
Một trong những ảnh hưởng đáng chú ý đối với Tôn Trung Sơn là tư tưởng dân chủ Mỹ, đặc biệt câu nói nổi tiếng của Abraham Lincoln tại Gettysburg: chính quyền “của dân, do dân, vì dân”. Nếu Lincoln tập trung vào bản chất của chính quyền cộng hòa, thì Tôn Trung Sơn mở rộng vấn đề thành ba câu hỏi tương ứng với Tam Dân: DÂN TỘC đặt câu hỏi về cộng đồng chính trị và chủ quyền quốc gia; DÂN QUYỀN đặt câu hỏi về quyền lực chính trị của nhân dân; DÂN SINH đặt câu hỏi về mục đích xã hội và kinh tế của chính quyền. Vì vậy, có thể đọc Tam Dân như một sự mở rộng của câu hỏi “chính quyền của dân”: Quốc gia này thuộc về ai? Quyền lực thuộc về ai? Và thành quả của quốc gia cuối cùng phục vụ ai? Nếu câu trả lời lần lượt là NHÂN DÂN, thì Tam Dân đã hình thành một chuỗi tư tưởng khá hoàn chỉnh: ĐỘC LẬP để một dân tộc có thể tự quyết; TỰ DO để công dân có thể tự quyết; HẠNH PHÚC để con người có điều kiện sống một cuộc đời do chính mình lựa chọn.
ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC: BA TẦNG CỦA MỘT QUỐC GIA HIỆN ĐẠI
Nếu phải cô đọng toàn bộ Tam Dân chủ nghĩa bằng ngôn ngữ của thế kỷ XXI, có thể hình dung một tam giác: ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC. Nhưng ba yếu tố này không thể tồn tại độc lập với nhau. ĐỘC LẬP mà không có DÂN QUYỀN có thể biến quốc gia thành một thực thể có chủ quyền nhưng công dân vẫn chỉ là thần dân. TỰ DO mà không có DÂN SINH có thể tạo ra những quyền chính trị trên giấy nhưng không giải quyết được những điều kiện vật chất khiến con người thực sự có khả năng sử dụng quyền ấy. HẠNH PHÚC mà không có TỰ DO lại dễ biến thành một khái niệm do nhà nước định nghĩa thay cho cá nhân. Vì vậy, ba yếu tố phải nâng đỡ lẫn nhau: ĐỘC LẬP bảo vệ cộng đồng chính trị; TỰ DO bảo vệ phẩm giá và quyền tự quyết của công dân; HẠNH PHÚC phản ánh mục tiêu cuối cùng của sự phát triển con người. Đây chính là lý do Tam Dân vẫn đáng được đọc lại sau hơn một thế kỷ: không phải vì mọi giải pháp của Tôn Trung Sơn đều đúng, mà vì ông đã đặt ba câu hỏi mà bất kỳ quốc gia hiện đại nào cũng phải đối diện: QUỐC GIA CÓ THỰC SỰ TỰ CHỦ KHÔNG? NHÂN DÂN CÓ THỰC SỰ CÓ QUYỀN KHÔNG? VÀ CON NGƯỜI CÓ THỰC SỰ ĐƯỢC SỐNG TỐT HƠN KHÔNG?
ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT: “HẠNH PHÚC” KHÔNG THỂ ĐƯỢC BAN PHÁT
Có lẽ đây là điểm cuối cùng và cũng là điểm quan trọng nhất khi đưa Tam Dân từ lịch sử Trung Quốc bước sang thế giới hiện đại. ĐỘC LẬP không thể chỉ là một khẩu hiệu về chủ quyền; nó phải được chuyển thành năng lực thực tế của quốc gia. TỰ DO không thể chỉ là một lời tuyên bố; nó phải được bảo đảm bằng quyền pháp lý và những thể chế kiểm soát quyền lực. Và HẠNH PHÚC không thể là thứ mà chính quyền tuyên bố rằng mình đã đem lại cho nhân dân; nó phải là điều mà mỗi con người có khả năng tự định nghĩa và tự theo đuổi trong khuôn khổ pháp luật. Chính vì vậy, nếu đọc Tam Dân từ góc độ NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN, ta sẽ nhìn thấy một câu hỏi còn lớn hơn cả Tôn Trung Sơn: Làm thế nào xây dựng một nhà nước đủ mạnh để bảo vệ độc lập và tạo ra thịnh vượng, nhưng đồng thời đủ bị giới hạn để không biến chính công dân của mình thành đối tượng phục tùng? Tôn Trung Sơn đã đưa ra một trong những câu trả lời đầu tiên của châu Á hiện đại, nhưng lịch sử Trung Quốc thế kỷ XX cũng cho thấy câu trả lời ấy chưa bao giờ hoàn tất.
TAM DÂN VÀ CON ĐƯỜNG TỪ “CỨU QUỐC” ĐẾN “KIẾN QUỐC”
Sau cùng, có lẽ nên nhìn Tôn Trung Sơn không chỉ như người muốn lật đổ nhà Thanh, mà như một người muốn trả lời câu hỏi lớn hơn: Sau cách mạng thì xây dựng cái gì? Một cuộc cách mạng có thể phá bỏ một triều đại chỉ trong vài ngày, nhưng xây dựng một quốc gia có ĐỘC LẬP, DÂN QUYỀN và DÂN SINH có thể mất hàng thế hệ. Từ DÂN TỘC đến DÂN QUYỀN, từ DÂN QUYỀN đến DÂN SINH, rồi từ ba khái niệm ấy có thể diễn giải thành ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC, Tôn Trung Sơn đã cố gắng nối ba nhu cầu căn bản của con người vào một dự án kiến quốc: một dân tộc phải được tự quyết vận mệnh của mình; một công dân phải có quyền tự quyết cuộc đời chính trị của mình; và một con người phải có điều kiện vật chất để sống một cuộc đời có phẩm giá. Đó chính là điểm khiến Tam Dân chủ nghĩa vượt khỏi phạm vi lịch sử của Trung Quốc đầu thế kỷ XX. Nó trở thành một câu hỏi phổ quát: ĐỘC LẬP để làm gì nếu con người không tự do? TỰ DO để làm gì nếu con người không có cơ hội sống một cuộc đời có phẩm giá? Và HẠNH PHÚC có còn là hạnh phúc nếu nó không được chính con người tự mình lựa chọn? Có lẽ, từ góc nhìn ấy, con đường tư tưởng của Tôn Trung Sơn có thể được cô đọng thành một dòng duy nhất: DÂN TỘC → DÂN QUYỀN → DÂN SINH → ĐỘC LẬP → TỰ DO → HẠNH PHÚC. Không phải một khẩu hiệu được ban xuống từ trên cao, mà là một chuỗi câu hỏi mà mỗi thế hệ phải tự trả lời bằng thể chế, pháp luật, năng lực sản xuất và đời sống thực tế của con người.
Nhận xét
Đăng nhận xét