TỰ DO SUY NGHĨ VÀ TƯ DUY PHẢN BIỆN

TỰ DO SUY NGHĨ VÀ TƯ DUY PHẢN BIỆN Con người có thể được tự do suy nghĩ, nhưng tự do suy nghĩ chưa chắc đã dẫn đến một cách suy nghĩ đúng. Điều quan trọng hơn là ta có khả năng kiểm tra chính những điều mình đang tin hay không. Trong bài viết về tinh thần khai sáng, Kant đặt trọng tâm vào việc con người dám sử dụng lý trí của chính mình thay vì chỉ dựa vào sự dẫn dắt của người khác. Nhưng một khi đã tự mình suy nghĩ, lại xuất hiện một vấn đề khác: làm thế nào để biết cách suy nghĩ của mình có hợp lý hay không? Đó là nơi tư duy phản biện trở nên quan trọng. Tư duy phản biện không phải là thói quen phản đối mọi thứ. Một người có thể phản biện một ý kiến bằng cách chỉ ra điểm chưa hợp lý, nhưng cũng có thể đồng ý với ý kiến đó sau khi đã xem xét bằng chứng và lập luận. Vì vậy, bản chất của phản biện nằm ở cách ta đi đến một kết luận, chứ không phải ở việc ta đồng ý hay phản đối. PHẢN BIỆN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ PHẢN ĐỐI Trong đời sống, phản biện đôi khi bị hiểu thành tranh luận, bắt bẻ hoặc cố tìm lỗi trong ý kiến của người khác. Cách hiểu này làm mất đi phần quan trọng nhất của tư duy phản biện: khả năng kiểm tra chính suy nghĩ của mình. Ta có thể bắt đầu bằng những câu hỏi rất đơn giản: Thông tin này đến từ đâu? Bằng chứng nào ủng hộ nó? Có cách giải thích nào khác không? Tôi đang biết điều này hay chỉ đang tin vào nó? Điều gì có thể khiến tôi thay đổi kết luận? Những câu hỏi ấy buộc chúng ta tách một điều thường bị trộn lẫn: sự kiện, cách diễn giải và kết luận. Một con số có thể chính xác, nhưng kết luận rút ra từ con số ấy vẫn có thể sai. Một nguồn tài liệu có thật cũng không có nghĩa mọi cách diễn giải từ nguồn đó đều đúng. Và một người nói rất tự tin cũng không vì thế mà lập luận của họ trở nên thuyết phục hơn. KHÔNG PHẢI MỘT NỀN VĂN HÓA NÀO ĐÓ KÉM PHẢN BIỆN HƠN Khi nói về tư duy phản biện, có một nhận định khá phổ biến rằng học sinh hoặc sinh viên ở các xã hội Đông Á thường ít có khả năng phản biện hơn phương Tây. Nhưng nếu nhìn vào nghiên cứu thực nghiệm, vấn đề phức tạp hơn nhiều. Một tổng quan có hệ thống về sinh viên Trung Quốc cho thấy bằng chứng về sự khác biệt trong năng lực tư duy phản biện không nhất quán đến mức có thể kết luận đơn giản rằng họ kém phản biện hơn. Một tổng quan khác về giáo dục tư duy phản biện trong không gian văn hóa Đông Á cũng lưu ý rằng việc đem nguyên xi các khái niệm và phương pháp giáo dục được phát triển trong bối cảnh phương Tây sang một môi trường khác có thể không cho kết quả như mong muốn. Điều đáng chú ý nằm ở môi trường giáo dục và cách xã hội đối xử với việc đặt câu hỏi. Một lớp học quá đông, cách đánh giá thiên về ghi nhớ, áp lực thành tích cao, quan hệ thầy – trò quá một chiều hay việc xem sai lầm là điều đáng xấu hổ đều có thể làm giảm không gian cho việc chất vấn và thử nghiệm ý tưởng. Vì thế, thay vì hỏi một dân tộc hay một nền văn hóa có gen phản biện hay không, câu hỏi hữu ích hơn là: môi trường ấy có khuyến khích con người đặt câu hỏi, đưa ra lý do, chấp nhận sai và sửa lại kết luận hay không? TƯ DUY PHẢN BIỆN LÀ MỘT QUÁ TRÌNH Trong báo cáo Delphi năm 1990, một nhóm chuyên gia do Peter A. Facione chủ trì mô tả tư duy phản biện như một quá trình phán đoán có mục đích và có khả năng tự điều chỉnh. Nó bao gồm nhiều hoạt động như diễn giải, phân tích, đánh giá, suy luận, giải thích và tự kiểm tra. Nói đơn giản hơn, đó là khả năng dừng lại trước khi kết luận, xem xét lý do trước khi tin và sẵn sàng sửa lại kết luận khi bằng chứng thay đổi. Điểm cuối cùng rất quan trọng. Nếu một người chỉ biết kiểm tra lập luận của người khác nhưng không bao giờ kiểm tra lập luận của chính mình, đó mới chỉ là một phần của tư duy phản biện. Khó nhất không phải là tìm ra lỗi trong suy nghĩ của người khác. Khó hơn là nhận ra những chỗ mình có thể đang sai. KHI LÝ LẼ TRỞ THÀNH CÔNG CỤ BẢO VỆ NIỀM TIN Con người thường có xu hướng tìm kiếm thông tin phù hợp với điều mình đã tin và diễn giải những thông tin trái chiều theo cách có lợi cho quan điểm của mình. Điều này càng đáng chú ý ở những người có khả năng lập luận tốt. Họ có thể đưa ra những lý do rất chặt chẽ để bảo vệ một kết luận đã được hình thành từ trước. Khi đó, lý trí có thể chuyển từ công cụ tìm kiếm sự thật thành công cụ bảo vệ niềm tin. Bởi vậy, biết nhiều ngụy biện logic vẫn chưa đủ. Ta còn phải nhận ra những thiên kiến đang tác động lên chính mình. Một câu hỏi có ích là: Điều gì có thể khiến tôi đổi ý? Nếu câu trả lời là “không có gì”, thì có lẽ ta đang bảo vệ một niềm tin hơn là kiểm tra nó. Điều đó không có nghĩa người có tư duy phản biện phải thường xuyên thay đổi quan điểm. Một kết luận có thể vẫn được giữ nguyên sau khi đã xem xét kỹ. Điểm khác biệt nằm ở chỗ kết luận ấy vẫn có khả năng được xem xét lại nếu xuất hiện bằng chứng đủ mạnh. TƯ DUY PHẢN BIỆN CÓ THỂ RÈN LUYỆN Tư duy phản biện không phải một phẩm chất bẩm sinh chỉ có ở một số người. Các nghiên cứu tổng hợp về giáo dục đại học cho thấy năng lực này có thể được cải thiện thông qua giảng dạy và thực hành, dù mức độ hiệu quả thay đổi tùy chương trình, thời lượng, phương pháp và lĩnh vực học tập. Điều đó cũng có nghĩa là tư duy phản biện không thể được hình thành chỉ bằng cách học thuộc một danh sách các “ngụy biện logic”. Nó cần trở thành một thói quen. Chẳng hạn, trước một thông tin mới, thử phân biệt: Tôi biết điều này. Tôi suy ra điều này. Tôi tin điều này. Ba câu trên có thể cùng xuất hiện trong một vấn đề, nhưng chúng không có cùng mức độ chắc chắn. Ta cũng có thể tập truy ngược nguồn thông tin, tìm bằng chứng trái chiều, thử trình bày lập luận mạnh nhất của phía mình không đồng ý, hoặc tự hỏi điều gì sẽ khiến mình phải sửa kết luận. Những việc ấy nghe đơn giản, nhưng làm thường xuyên sẽ tạo ra một kiểu kỷ luật trí tuệ. GIÁO DỤC KHÔNG NÊN CHỈ DẠY CÁCH TÌM ĐÁP ÁN Nếu muốn xây dựng năng lực phản biện, giáo dục không thể chỉ yêu cầu học sinh tìm ra đáp án đúng. Một môi trường học tập tốt còn phải cho phép các em hỏi vì sao đáp án đó đúng, bằng chứng nằm ở đâu, có cách giải thích nào khác và điều gì có thể khiến kết luận phải thay đổi. Ngay cả giáo viên cũng có thể trở thành đối tượng của việc kiểm tra lý lẽ. Điều này không làm giảm vai trò của người dạy. Ngược lại, nó giúp chuyển mối quan hệ từ “người biết truyền đạt cho người chưa biết” sang một quá trình cùng kiểm tra vấn đề bằng lý lẽ và bằng chứng. Một học sinh biết đặt câu hỏi chưa chắc đã có tư duy phản biện. Nhưng một môi trường trong đó việc đặt câu hỏi bị xem là thiếu tôn trọng thì rất khó nuôi dưỡng năng lực ấy. PHẢN BIỆN ĐỂ HIỂU, KHÔNG PHẢI ĐỂ THẮNG Tư duy phản biện cũng liên quan đến cách chúng ta tranh luận với nhau. Nếu mục tiêu của một cuộc tranh luận chỉ là thắng, người ta sẽ tìm cách bảo vệ vị trí của mình bằng mọi giá. Khi đó, bằng chứng trái chiều dễ bị xem là sự tấn công thay vì một cơ hội để kiểm tra lại suy nghĩ. Ngược lại, nếu mục tiêu là hiểu vấn đề, ta có thể thừa nhận một phần đúng trong lập luận của người đối diện mà không cần từ bỏ toàn bộ quan điểm của mình. Ta cũng có thể nói: “Tôi chưa biết”, “Tôi cần xem thêm bằng chứng”, hoặc “Ở điểm này, có lẽ tôi đã sai”. Những câu nói ấy không làm một người yếu đi. Chúng cho thấy họ vẫn còn khả năng điều chỉnh suy nghĩ của mình. TỰ DO SUY NGHĨ CẦN ĐI CÙNG KỶ LUẬT CỦA LÝ TRÍ Tự do suy nghĩ là một điều kiện quan trọng của một xã hội khai phóng. Nhưng tự do suy nghĩ tự nó không bảo đảm rằng con người sẽ suy nghĩ đúng. Một người hoàn toàn có thể tự do tin vào một thông tin sai, tự do bảo vệ một định kiến hoặc tự do xây dựng một hệ thống lý lẽ rất tinh vi để biện minh cho điều mình vốn đã tin. Vì thế, tự do suy nghĩ cần đi cùng một năng lực khác: khả năng tự kiểm tra suy nghĩ của chính mình. Đó cũng là điểm nối giữa tinh thần khai sáng và tư duy phản biện. Kant từng nhấn mạnh việc con người dám sử dụng lý trí của chính mình. Nhưng khi đã tự mình suy nghĩ, ta vẫn phải tiếp tục hỏi: Tôi đang dựa vào bằng chứng nào? Tôi có đang bỏ qua điều gì không? Có cách giải thích nào khác không? Và nếu bằng chứng thay đổi, tôi có sẵn sàng thay đổi hay không? Có lẽ tư duy phản biện không bắt đầu từ câu “Tôi không tin”. Nó bắt đầu từ những câu khiêm tốn hơn: Tôi chưa chắc. Tôi cần kiểm tra lại. Và đôi khi, khó nhất nhưng cũng quan trọng nhất: Có thể chính mình cũng đang sai.

Nhận xét