PHẬT GIÁO, CON NGƯỜI VÀ SỰ TỰ NHẬN THỨC

PHẬT GIÁO, CON NGƯỜI VÀ SỰ TỰ NHẬN THỨC Có những truyền thống không chỉ yêu cầu con người tin vào một điều gì đó, mà còn buộc con người quay lại nhìn cách mình đang sống, đang nghĩ và đang đối diện với khổ đau. Viết về tôn giáo luôn khó hơn viết về một khái niệm hay một sự kiện lịch sử. Bởi tôn giáo không chỉ nằm trong sách vở. Nó có mặt trong những ngôi chùa, trong tiếng chuông buổi sớm, trong một nén hương, trong những ngày con người tìm đến một nơi nào đó khi lòng mình bất an. Với nhiều người, tôn giáo còn là một phần của ký ức gia đình, của văn hóa và cách họ nhìn cuộc đời. Nhưng nếu bỏ qua những nghi lễ và biểu tượng bên ngoài, có một câu hỏi đáng để chúng ta dừng lại lâu hơn: Phật giáo thực sự muốn con người nhìn thấy điều gì ở chính mình? Đức Phật xuất hiện cách chúng ta hơn hai nghìn năm, nhưng những vấn đề ông đặt ra vẫn hiện diện trong đời sống con người. Chúng ta vẫn ham muốn, vẫn sợ mất mát, vẫn nổi giận, vẫn bất an và vẫn cố kiểm soát những điều vốn không hoàn toàn nằm trong khả năng của mình. Có lẽ chính vì những vấn đề ấy vẫn hiện diện trong đời sống hôm nay mà những câu hỏi Phật giáo đặt ra từ hơn hai nghìn năm trước vẫn chưa mất đi ý nghĩa. KHÔNG CHỈ LÀ TRIẾT HỌC, CŨNG KHÔNG CHỈ LÀ NIỀM TIN Có một cách nhìn khá phổ biến về Phật giáo hiện nay: xem đó như một hệ thống triết học về con người, về tâm trí và về khổ đau. Cách nhìn ấy có phần đúng. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì vẫn chưa đủ. Ngay từ thời kỳ đầu, Phật giáo đã hình thành một cộng đồng tu học với giới luật, giáo pháp và những thực hành cụ thể. Những vấn đề như nghiệp, tái sinh và Niết-bàn cũng nằm trong thế giới quan của Phật giáo từ rất sớm. Về sau, khi truyền sang nhiều vùng đất khác nhau, Phật giáo phát triển thành nhiều truyền thống và cách diễn giải khác nhau. Vì thế, Phật giáo vừa là một tôn giáo, vừa có một lịch sử tư tưởng phong phú. Nếu chỉ biến nó thành một thứ “triết học sống” rất hiện đại, ta dễ bỏ qua phần tôn giáo của nó. Nhưng nếu chỉ nhìn nó như một hệ thống niềm tin cần phải tin hoặc không tin, ta lại bỏ qua một truyền thống tư tưởng đã dành rất nhiều thời gian để quan sát con người. Có lẽ nên bắt đầu từ chính con người. NHỮNG CÂU HỎI VẪN CÒN ĐÓ Theo truyền thống Phật giáo, một trong những điểm khởi đầu quan trọng của Đức Phật là sự đối diện với những điều mà không ai có thể tránh khỏi: già, bệnh, chết, mất mát và sự đổi thay. Con người thường muốn cuộc đời diễn ra theo ý mình. Muốn có thì muốn giữ. Đã yêu thì không muốn mất. Đã thành công thì muốn thành công thêm. Đã có một điều tốt đẹp thì lại lo một ngày nào đó nó sẽ biến mất. Rồi có lúc ta nhận ra một điều khá nghịch lý: ngay cả khi có được thứ mình muốn, lòng mình vẫn chưa chắc đã yên. Có thêm tiền, lại lo mất tiền. Được yêu, lại sợ bị bỏ rơi. Đạt được một điều gì đó, rồi rất nhanh bắt đầu muốn một điều khác. Vậy vấn đề nằm ở đâu? Phải chăng cuộc đời luôn thiếu một thứ gì đó? Hay có một phần của khổ đau nằm ngay trong cách con người mong muốn, bám giữ và phản ứng trước những gì xảy ra? Đó là nơi Phật giáo bắt đầu nhìn vào cơ chế của khổ đau. NHÌN VÀO CƠ CHẾ CỦA KHỔ ĐAU “Khổ” trong Phật giáo không chỉ có nghĩa là đau đớn theo cách chúng ta thường hiểu. Nó còn bao gồm cảm giác bất toại nguyện, bất an, không chắc chắn và không thể giữ mọi thứ theo ý mình. Một điều tốt đẹp vẫn có thể trở thành nguồn lo lắng vì ta biết nó sẽ thay đổi. Một mối quan hệ đem lại hạnh phúc nhưng cũng có thể tạo ra sợ hãi vì ta sợ mất nó. Ngay cả những điều ta yêu quý nhất cũng không đứng yên mãi. Tứ Diệu Đế được xây dựng trên một cách nhìn như vậy: nhận diện khổ, tìm nguyên nhân của khổ, nhận ra khả năng chấm dứt khổ và đi theo con đường thực hành hướng đến sự thay đổi ấy. Nếu nói theo cách đời thường, có thể hiểu đơn giản là: trước hết nhận ra mình đang khổ vì điều gì, rồi nhìn vào nguyên nhân của nó, nhận ra rằng trạng thái ấy có thể thay đổi và từng bước học cách thay đổi nó. Điều đáng chú ý là Phật giáo không chỉ nhìn ra bên ngoài để tìm nguyên nhân. Nó quay trở lại nhìn chính tâm mình. KHI CON NGƯỜI QUAY LẠI NHÌN CHÍNH MÌNH Chúng ta thường rất giỏi nhìn thấy lỗi của hoàn cảnh. Người khác làm ta tức giận. Công việc làm ta mệt mỏi. Tiền bạc khiến ta lo lắng. Một lời nói của ai đó có thể làm cả ngày của ta trở nên nặng nề. Nhưng nếu dừng lại một chút, ta có thể hỏi thêm: Điều gì đang xảy ra bên trong mình? Phật giáo đặc biệt chú ý đến tham, sân và si – những trạng thái tâm lý khiến con người nhìn sự vật không còn sáng rõ như nó vốn có. Ta muốn một thứ gì đó và bắt đầu bám vào nó. Ta không thích một điều gì đó và bắt đầu chống lại nó. Ta tin chắc mình đúng và không còn muốn nhìn thêm. Nhiều khi thứ khiến ta khổ không hoàn toàn nằm ở sự việc, mà nằm ở mối quan hệ giữa tâm mình với sự việc ấy. Bởi vậy, “buông” trong Phật giáo không có nghĩa là bỏ mặc cuộc đời hay từ bỏ mọi thứ mình yêu quý. Có khi buông chỉ đơn giản là không để thứ mình nắm giữ quay trở lại nắm giữ chính mình. Đó là một thay đổi rất nhỏ trong cách nhìn, nhưng nếu thực sự làm được, nó có thể thay đổi rất nhiều trong cách một người sống. TỰ DO ĐI CÙNG TRÁCH NHIỆM Phật giáo không đặt một vị thần sáng tạo toàn năng ở vị trí trung tâm của con đường giải thoát. Điều này tạo nên một điểm rất đặc biệt trong cách Phật giáo nhìn con người. Đức Phật có thể chỉ ra con đường, giải thích nguyên nhân của khổ đau và hướng dẫn phương pháp thực hành. Nhưng không ai có thể sống thay, quan sát thay hay chuyển hóa tâm mình thay cho người khác. Phật, Pháp và Tăng vì thế trở thành ba nơi nương tựa quan trọng của người tu học. Nhưng nương tựa không có nghĩa là phó mặc. Một người có thể được chỉ đường, nhưng vẫn phải tự bước. Có thể nghe rất nhiều lời hay, nhưng nếu vẫn sống theo những thói quen cũ thì kiến thức ấy chưa tạo ra thay đổi. Có lẽ đây cũng là một trong những điểm khiến Phật giáo đặt trách nhiệm cá nhân khá sâu vào đời sống tinh thần: con người không hoàn toàn làm chủ được hoàn cảnh, nhưng có thể học cách làm chủ phản ứng và hành động của mình trước hoàn cảnh. MỘT TRUYỀN THỐNG LUÔN BIẾN ĐỔI Phật giáo không đứng yên sau thời Đức Phật. Từ Ấn Độ, nó đi qua Sri Lanka, Trung Á, Trung Quốc, Tây Tạng, Đông Nam Á, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều vùng đất khác. Mỗi nơi lại tiếp nhận, diễn giải và thực hành theo những cách khác nhau. Đại thừa cũng hình thành trong quá trình phát triển lâu dài ấy, cùng với nhiều trường phái và hệ thống tư tưởng khác. Vì vậy, nói về một “Phật giáo nguyên bản” hoàn toàn tách khỏi mọi biến đổi lịch sử là điều cần thận trọng. Một truyền thống sống được lâu thường không phải vì nó bất động. Nó sống vì có khả năng đối thoại với những vùng đất, những nền văn hóa và những câu hỏi mới. Nhưng chính quá trình ấy cũng khiến Phật giáo ngày nay trở thành một thế giới rất đa dạng. Phật giáo Theravāda, Mahāyāna, Vajrayāna và nhiều truyền thống địa phương có những điểm nhấn khác nhau. Điều đó không nhất thiết làm mất đi giá trị của Phật giáo. Ngược lại, nó cho thấy một truyền thống tư tưởng có thể thay đổi thế nào khi bước qua thời gian và không gian. KHOA HỌC CÓ THỂ NÓI GÌ VỀ PHẬT GIÁO? Trong vài thập niên gần đây, thiền và chánh niệm trở thành đối tượng nghiên cứu của khoa học hiện đại. Các nhà nghiên cứu quan tâm đến nhiều vấn đề như sự chú ý, cảm xúc, căng thẳng và sức khỏe tâm lý. Một số nghiên cứu cho thấy những hình thức thực hành thiền và chánh niệm nhất định có thể đem lại lợi ích ở một số khía cạnh. Nhưng ở đây cần giữ một ranh giới rõ ràng. Khoa học nghiên cứu một phương pháp thực hành không có nghĩa là khoa học đã chứng minh toàn bộ thế giới quan của một tôn giáo. Một nghiên cứu về tác động của thiền đối với stress không thể tự nó chứng minh nghiệp, tái sinh hay Niết-bàn. Ngược lại, Phật giáo cũng không cần phải biến mọi giáo lý của mình thành những tuyên bố khoa học để chứng minh giá trị của một truyền thống tôn giáo. Hai lĩnh vực có thể đối thoại với nhau, nhưng không nên đánh tráo phạm vi của nhau. NHÌN LẠI CHÍNH MÌNH Có lẽ không cần biến Đức Phật thành một nhà khoa học hiện đại hay một nhà tâm lý học cổ đại để chứng minh Phật giáo có giá trị. Những cách gọi ấy đôi khi khiến một truyền thống lâu đời trở nên dễ hiểu hơn, nhưng cũng có thể làm nghèo nó đi. Điều đáng chú ý hơn nằm ở những câu hỏi mà Phật giáo đã đặt ra về con người. Vì sao chúng ta khổ? Vì sao có những thứ càng nắm chặt càng khiến ta bất an? Vì sao con người thường nhìn thấy lỗi của thế giới trước khi nhìn thấy những gì đang diễn ra trong chính mình? Và liệu con người có thể thay đổi cách mình sống hay không? Những câu hỏi ấy không thuộc riêng về một tôn giáo. Một người tin theo Phật giáo có thể nhìn đó như con đường tu tập và giải thoát. Một người nghiên cứu có thể nhìn Phật giáo như một truyền thống tôn giáo và trí tuệ đã tồn tại hơn hai nghìn năm. Một người quan tâm đến triết học có thể tìm thấy ở đó những vấn đề về nhận thức, bản ngã, đạo đức và tự do. Còn với một người bình thường, có lẽ đôi khi không cần bắt đầu bằng những điều quá lớn. Chỉ cần dừng lại một chút. Nhìn xem mình đang mong muốn điều gì. Đang sợ điều gì. Đang bám vào điều gì. Và điều gì đang khiến mình khổ. Có thể đó cũng là nơi cuộc đối thoại đầu tiên với Phật giáo bắt đầu. Bởi giữa những câu hỏi về thế giới, về khổ đau và về sự giải thoát, Phật giáo cuối cùng vẫn đưa con người trở lại với chính mình – với những gì mình đang nghĩ, đang ham muốn, đang sợ hãi và đang bám giữ. Và muốn hiểu vì sao cuộc đời khiến mình khổ, đôi khi cần bắt đầu bằng việc nhìn thật rõ cách chính mình đang sống trong cuộc đời ấy. Ảnh: Đức Phật trong khoảnh khắc giác ngộ, điêu khắc trên đá schist đen, Nalanda, Ấn Độ, cuối thế kỷ X–XI. Tư thế tay chạm đất (bhumisparsha mudra) biểu tượng cho khoảnh khắc đất làm chứng cho con đường tu tập đưa Ngài đến giác ngộ.

Nhận xét