GIÁO DỤC VIỆT NAM QUA MỘT NGÀN NĂM: TỪ HỌC ĐỂ LÀM QUAN ĐẾN HỌC ĐỂ LÀM NGƯỜI VÀ LÀM CHỦ XÃ HỘI

GIÁO DỤC VIỆT NAM QUA MỘT NGÀN NĂM: TỪ HỌC ĐỂ LÀM QUAN ĐẾN HỌC ĐỂ LÀM NGƯỜI VÀ LÀM CHỦ XÃ HỘI DẪN NHẬP: Trong 1000 năm Bắc thuộc, nước ta chưa có một nền giáo dục đúng nghĩa, giáo dục lúc đó chỉ dành cho một giới cai trị nhỏ bé phục vụ cho nhu cầu cai trị. Thời Hán có Sĩ Nhiếp, thời Đường có Cao Biền, đa phần những người có gốc bên Tàu được cử sang Giao Chỉ. Từ năm 905 thì bắt đầu có Tiết độ sứ người Việt là Khúc Thừa Dụ, rồi tới Khúc Hạo, Khúc Thừa Mỹ, Dương Đình Nghệ và Kiều Công Tiễn (937-938). Năm 938, Ngô Quyền đại phá quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng, chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc. Rồi loạn 12 sứ quân trong 30 năm để rồi Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế năm 968, lấy quốc hiệu là Đại Cồ Việt, kinh đô đặt ở Hoa Lư. Chúng ta không được nghe nhiều về giáo dục ở thời kỳ này. Nhưng hẳn những người kể trên hẳn phải là những người biết chữ Hán. Họ có thể học chữ Hán từ các nhà sư như Khuông Việt( nhà Đinh-Tiền Lê-Lý), thiền sư Vạn Hạnh cũng là một cố vấn thường trực bên nhà vua Lý Công Uẩn( thuở thiếu thời từng được ở trong chùa). TỪ KHOA THI NĂM 1075: KHI GIÁO DỤC TRỞ THÀNH CÔNG CỤ CỦA NHÀ NƯỚC Lịch sử giáo dục Việt Nam trong khoảng một nghìn năm, nếu lấy năm 1075 – khi nhà Lý tổ chức khoa thi Nho học đầu tiên – làm một cột mốc, thực chất không chỉ là lịch sử của trường học, sách vở hay những kỳ thi. Đó còn là lịch sử của sự thay đổi quan niệm về tri thức, con người và nhà nước. Năm Ất Mão 1075, dưới triều Lý Nhân Tông, khoa thi Minh kinh bác học được tổ chức và Lê Văn Thịnh trở thành người đỗ đầu. Một năm sau, năm 1076, nhà Lý lập Quốc Tử Giám tại Thăng Long. Hai sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt: việc học không còn hoàn toàn là hoạt động của gia đình, chùa chiền hay những cá nhân riêng lẻ mà bắt đầu được nhà nước tổ chức thành một thiết chế phục vụ việc tuyển chọn nhân tài và quan lại. Con đường mới dần hình thành: học → thi → đỗ → làm quan. Tuy nhiên, cần tránh nhìn Quốc Tử Giám bằng con mắt hiện đại. Đây chưa phải một trường đại học theo nghĩa ngày nay, cũng chưa phải một nền giáo dục phổ cập. Cơ hội học tập vẫn chủ yếu dành cho tầng lớp có điều kiện và những người nằm gần trung tâm quyền lực. Nhưng ý nghĩa lịch sử của nó rất lớn: nhà nước Đại Việt bắt đầu nhận ra rằng tri thức có thể trở thành một nguồn lực để tổ chức và cai trị quốc gia. NHÀ TRẦN VÀ SỰ HÌNH THÀNH CỦA TẦNG LỚP SĨ PHU Đến thời nhà Trần, Nho học và khoa cử tiếp tục phát triển, trong khi Phật giáo vẫn giữ vị trí rất lớn trong đời sống tinh thần. Sự kết hợp ấy tạo ra một đặc điểm rất riêng của xã hội Việt Nam thời trung đại: Phật giáo có ảnh hưởng mạnh đến đời sống tâm linh, nhưng Nho giáo ngày càng thích hợp với việc tổ chức bộ máy nhà nước. Khoa cử cũng bắt đầu tạo ra một tầng lớp xã hội mới – sĩ phu – những người dùng học vấn làm vốn liếng để bước vào đời sống chính trị. Hình tượng Chu Văn An là một ví dụ tiêu biểu. Ông không chỉ là một nhà giáo nổi tiếng mà còn trở thành một biểu tượng của người trí thức có trách nhiệm với quốc gia. Việc ông dâng “Thất trảm sớ” xin chém bảy gian thần, dù không được chấp thuận, đã trở thành một câu chuyện có sức sống lâu dài trong văn hóa Việt Nam. Điều đáng chú ý là hình tượng Chu Văn An cho thấy giáo dục Nho học không chỉ tạo ra những người biết làm văn hay làm quan; nó còn tạo ra một chuẩn mực đạo đức của tầng lớp trí thức, theo đó người có học phải có trách nhiệm với xã hội và nhà nước. Từ đây, “người có chữ” ngày càng được xã hội nhìn nhận như một người có vị trí đặc biệt. HỒ QUÝ LY VÀ CÂU HỎI: HỌC ĐỂ BIẾT HAY HỌC ĐỂ LÀM? Đến thời Hồ Quý Ly, một vấn đề quan trọng bắt đầu xuất hiện: nền giáo dục có đang quá thiên về kinh điển và văn chương hay không? Hồ Quý Ly từng tiến hành nhiều cải cách trên các lĩnh vực, trong đó có giáo dục và thi cử, đồng thời đề cao việc sử dụng chữ Nôm. Dù triều Hồ tồn tại quá ngắn để những ý tưởng này phát triển thành một hệ thống hoàn chỉnh, tư tưởng cải cách của ông vẫn đáng chú ý bởi nó chạm vào một vấn đề mà Việt Nam sẽ phải đối diện nhiều lần trong lịch sử: học để làm gì? Nếu người học dành phần lớn thời gian để thuộc kinh điển, làm văn và thi cử, nhưng nhà nước lại cần những người có năng lực quản lý, kỹ thuật và thực hành thì khoảng cách giữa “học thuật” và “thực dụng” sẽ ngày càng lớn. Đây là câu hỏi rất hiện đại nhưng thực ra đã xuất hiện trong lịch sử Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước. LÊ THÁNH TÔNG VÀ ĐỈNH CAO CỦA NỀN GIÁO DỤC KHOA CỬ Nếu thời Lý đặt nền móng thì nhà Lê sơ, đặc biệt dưới triều Lê Thánh Tông, đã đưa hệ thống giáo dục và khoa cử lên một mức độ hoàn chỉnh hơn nhiều. Hệ thống thi Hương – thi Hội – thi Đình, Quốc Tử Giám, các trường học địa phương và chế độ tuyển dụng quan lại qua khoa cử ngày càng được thể chế hóa. Năm 1484, triều đình bắt đầu dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu, ghi danh những người đỗ đại khoa. Câu nói thời danh của Thân Nhân Trung, “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”, đã trở thành một trong những tuyên ngôn giáo dục nổi tiếng nhất lịch sử Việt Nam. Đằng sau câu nói ấy là một nhận thức rất quan trọng: nhà nước muốn mạnh thì phải có người tài. Giáo dục vì thế không chỉ là chuyện cá nhân mà trở thành một bộ phận của chiến lược xây dựng quốc gia. Nhưng hệ thống ấy cũng có một logic rất rõ: người học giỏi nhất sẽ được tuyển vào bộ máy nhà nước. Vì vậy, mô hình xã hội được tạo ra là học → thi → đỗ → làm quan. Khoa cử tạo ra một con đường tiến thân dựa trên học vấn tương đối đáng kể so với một xã hội chỉ dựa vào huyết thống, nhưng mục tiêu cuối cùng của việc học vẫn gắn chặt với quan trường. LÊ QUÝ ĐÔN VÀ HÌNH ẢNH CON NGƯỜI NHO HỌC Những thế kỷ sau đó chứng minh sức mạnh rất lớn của nền văn hóa khoa bảng. Những nhân vật như Nguyễn Bỉnh Khiêm, Lê Quý Đôn, Nguyễn Khuyến và rất nhiều nhà nho khác không chỉ giỏi kinh điển mà còn có kiến thức rộng về lịch sử, văn chương, địa lý, xã hội và tự nhiên. Đặc biệt, Lê Quý Đôn là một ví dụ thú vị. Ông để lại một khối lượng trước tác rất lớn, thể hiện trí tò mò đối với nhiều lĩnh vực của thế giới tri thức. Điều đó cho thấy không nên đánh giá Nho học đơn giản như một nền học thuật “chỉ biết thuộc sách”. Nhiều nhà nho Việt Nam có năng lực quan sát và tư duy rất rộng. Vấn đề nằm ở cấu trúc của hệ thống: những gì được coi là tri thức chính thống và những gì được coi là con đường danh giá nhất vẫn tập trung vào kinh điển, văn chương, đạo đức và khoa cử. Một người trẻ thông minh nhất trong làng thường được khuyên đi học để thi, chứ không phải học toán để trở thành kỹ sư, nghiên cứu thiên văn để trở thành nhà khoa học hay học thương nghiệp để trở thành doanh nhân. Vì vậy, hạn chế của Nho học không nằm ở việc người Việt thiếu khả năng trí tuệ, mà nằm ở hướng sử dụng trí tuệ của xã hội. TRƯỜNG LÀNG, THẦY ĐỒ VÀ MỘT XÃ HỘI TRỌNG HỌC Từ thế kỷ XVI đến XVIII, trong bối cảnh đất nước bị chia cắt và chiến tranh kéo dài, giáo dục Nho học vẫn tiếp tục tồn tại và thậm chí được xã hội hóa mạnh hơn. Bên cạnh những cơ sở do nhà nước tổ chức còn có thầy đồ, trường tư, lớp học tại làng, các dòng họ khoa bảng. Một gia đình có con đỗ đạt có thể trở thành một dòng họ danh giá; một làng có nhiều người đỗ đạt có thể nổi tiếng là “đất khoa bảng”. Chính cơ chế này góp phần hình thành một đặc điểm văn hóa tồn tại rất lâu ở Việt Nam: trọng học và trọng người có học. Trong một xã hội mà phần lớn dân chúng làm nông nghiệp, việc một đứa trẻ trong làng có thể thông qua việc học để bước ra khỏi thân phận nông dân và trở thành quan lại tạo ra một sức hấp dẫn xã hội rất lớn. Tuy nhiên, khả năng ấy vẫn không hoàn toàn bình đẳng. Một đứa trẻ nhà nghèo có thể có tài, nhưng gia đình vẫn phải có đủ điều kiện để nuôi nó ăn học trong nhiều năm. Vì thế, khoa cử vừa có tính mở, vừa mang tính chọn lọc xã hội. QUANG TRUNG – NGUYỄN THIẾP VÀ MỘT CƠ HỘI CẢI CÁCH Đến cuối thế kỷ XVIII, Quang Trung lại đặt giáo dục trước một yêu cầu mới. Nhà vua tìm đến La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp, người được xem là một trong những trí thức uy tín nhất thời đó, và giao cho ông tham gia việc chấn chỉnh học thuật. Chủ trương chấn hưng việc học của Nguyễn Thiếp, cùng những ý tưởng của Quang Trung về việc tổ chức lại giáo dục và đề cao chữ Nôm, cho thấy xã hội Việt Nam lúc ấy đã bắt đầu có ý thức về nhu cầu cải cách. Nhưng một lần nữa, lịch sử không cho cơ hội ấy đủ thời gian. Quang Trung mất sớm, triều Tây Sơn nhanh chóng suy yếu và nhà Nguyễn được thiết lập. Vì thế, một khả năng cải cách giáo dục từng xuất hiện nhưng không kịp trở thành một cuộc cách mạng. Đây là một trong những điều đáng tiếc của lịch sử Việt Nam: ý tưởng cải cách không phải không có, nhưng nhiều lần thiếu một môi trường chính trị đủ ổn định để thực hiện đến cùng. NHÀ NGUYỄN: KHI MỘT HỆ THỐNG HOÀN CHỈNH BẮT ĐẦU LỖI THỜI Nhà Nguyễn sau khi thống nhất đất nước đã khôi phục và hoàn thiện hệ thống khoa cử Nho học. Quốc Tử Giám ở Huế, các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình, các trường học và hệ thống tuyển dụng quan lại được tổ chức khá quy củ. Những nhân vật như Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Nguyễn Khuyến cho thấy nền Nho học vẫn có khả năng sản sinh những con người tài năng và cá tính. Nhưng chính ở thế kỷ XIX, mâu thuẫn giữa giáo dục Việt Nam và thế giới bên ngoài trở nên rõ rệt. Trong khi châu Âu bước vào thời đại công nghiệp, khoa học, kỹ thuật và thương mại hiện đại, giáo dục Việt Nam vẫn chủ yếu đào tạo quan lại và sĩ phu. Một người trẻ muốn có địa vị xã hội thường vẫn hướng tới con đường khoa cử. Những ngành mà thế giới phương Tây đang phát triển nhanh như cơ khí, hàng hải, y học hiện đại, hóa học, vật lý, kỹ thuật quân sự lại chưa trở thành trung tâm của giáo dục Việt Nam. Vì vậy, vấn đề của nền giáo dục cuối thế kỷ XIX không phải là nó “không có học vấn”, mà là loại học vấn ấy không còn tương thích với một thế giới đang thay đổi quá nhanh. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ VÀ TIẾNG CHUÔNG CẢNH TỈNH Trong bối cảnh ấy, những nhà cải cách như Nguyễn Trường Tộ đã nhìn thấy vấn đề. Qua các bản điều trần gửi triều đình, ông đề nghị cải cách nhiều mặt của đất nước, trong đó có giáo dục, khoa học và kỹ thuật. Điều đáng chú ý ở Nguyễn Trường Tộ là ông không phủ nhận hoàn toàn truyền thống học thuật mà muốn đưa Việt Nam tiếp xúc với tri thức thực dụng của phương Tây. Những đề nghị ấy cho thấy đã xuất hiện một tầng lớp trí thức nhận ra rằng một quốc gia không thể chỉ có người giỏi kinh điển mà còn cần kỹ sư, chuyên gia, nhà khoa học, người am hiểu ngoại ngữ, thương mại và kỹ thuật. Tuy nhiên, những đề nghị cải cách không được thực hiện ở quy mô đủ lớn. Đây là một trong những bước ngoặt bị bỏ lỡ của lịch sử giáo dục Việt Nam thế kỷ XIX. 1918–1919: KHI “HỌC ĐỂ LÀM QUAN” CHẤM DỨT Cuối cùng, lịch sử đã buộc mô hình cũ phải kết thúc. Khoa thi Hương cuối cùng ở Bắc Kỳ diễn ra năm 1918, và khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm 1919. Sau hơn tám thế kỷ, hệ thống khoa cử Nho học chấm dứt. Đây không chỉ là sự kết thúc của một kỳ thi; nó là sự kết thúc của cả một mô hình xã hội. Hàng trăm năm trước đó, một thanh niên có thể dành cả đời học kinh điển để hy vọng bước vào quan trường. Sau năm 1919, con đường ấy không còn nữa. Một nền giáo dục mới bắt đầu thay thế: học sinh học toán, khoa học, địa lý, lịch sử, ngoại ngữ, sau đó có thể trở thành giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, luật sư hoặc công chức. Sự thay đổi từ khoa cử sang giáo dục hiện đại chính là sự thay đổi từ “học để làm quan” sang “học để có chuyên môn”. GIÁO DỤC thời PHÁP THUỘC: MỘT CON DAO HAI LƯỠI Giáo dục dưới chế độ Pháp thuộc có một nghịch lý rất lớn. Chính quyền thuộc địa cần đào tạo thông ngôn, thư ký, giáo viên, công chức và nhân viên chuyên môn để phục vụ bộ máy cai trị. Vì vậy, giáo dục thuộc địa không được thiết kế trước hết nhằm tạo ra một xã hội Việt Nam độc lập và phát triển toàn diện. Nhưng cùng lúc đó, trường học lại đưa người Việt tiếp xúc với những khái niệm hoàn toàn mới như khoa học, pháp luật, tự do, bình đẳng, quốc gia, dân quyền và tư tưởng chính trị hiện đại. Một người Việt học tiếng Pháp có thể đọc được Rousseau, Montesquieu hoặc những tư tưởng chính trị mới. Và khi đã biết đến khái niệm tự do, người ấy hoàn toàn có thể hỏi: nếu tự do là một giá trị phổ quát, tại sao người Việt lại không có tự do? Vì vậy, giáo dục thuộc địa trở thành một con dao hai lưỡi: nó phục vụ chế độ thuộc địa nhưng đồng thời tạo ra những trí thức có khả năng chất vấn chính chế độ ấy. CHỮ QUỐC NGỮ VÀ CUỘC CÁCH MẠNG CỦA NGƯỜI ĐỌC Một trong những thay đổi sâu sắc nhất của giai đoạn này là sự phổ biến của chữ Quốc ngữ. Nếu chữ Hán và chữ Nôm đòi hỏi một quá trình học tập lâu dài, thì Quốc ngữ giúp việc đọc và viết tiếng Việt trở nên dễ tiếp cận hơn rất nhiều. Khi chữ viết mới kết hợp với báo chí, in ấn và xuất bản, một không gian trí thức mới xuất hiện. Những tờ báo và tạp chí đầu thế kỷ XX, cùng sự phát triển nhanh chóng của văn học Quốc ngữ, đã tạo ra một công chúng đọc sách chưa từng tồn tại với quy mô tương tự trong xã hội khoa bảng. Người Việt bắt đầu đọc báo hàng ngày, đọc tiểu thuyết, đọc sách khoa học, tranh luận về chính trị và xã hội. Điều này làm thay đổi căn bản quan hệ giữa tri thức và xã hội. Tri thức không còn chỉ nằm trong tay ông đồ, sĩ phu hay quan lại; nó bắt đầu đi vào gia đình, trường học, quán cà phê, hiệu sách và đời sống đô thị. PHAN CHÂU TRINH, ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC VÀ TRIẾT LÝ “KHAI DÂN TRÍ” Những nhà cải cách Việt Nam đầu thế kỷ XX còn đi xa hơn việc tiếp nhận trường học phương Tây. Phan Châu Trinh đặc biệt nhấn mạnh việc khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh. Đông Kinh Nghĩa Thục năm 1907 là một biểu tượng tiêu biểu của tinh thần ấy. Điều quan trọng ở đây là mục tiêu của việc học đã thay đổi. Nếu khoa cử Nho học đặt câu hỏi “làm thế nào để một người có thể đỗ đạt và bước vào quan trường?”, thì các nhà cải cách bắt đầu đặt câu hỏi “làm thế nào để cả dân tộc trở thành một xã hội có tri thức?”. Giáo dục vì thế không còn chỉ là công cụ thăng tiến cá nhân mà trở thành công cụ cải tạo xã hội và xây dựng quốc gia. Đây có lẽ là một trong những bước chuyển tư tưởng quan trọng nhất trong lịch sử giáo dục Việt Nam. TỪ ÔNG ĐỒ ĐẾN TRÍ THỨC TÂY HỌC Đầu thế kỷ XX cũng chứng kiến sự xuất hiện của một kiểu trí thức hoàn toàn mới. Những người như Nguyễn Văn Vĩnh, Phạm Quỳnh, Trần Trọng Kim, Hoàng Xuân Hãn, Dương Quảng Hàm, và nhiều trí thức khác được đào tạo trong môi trường giáo dục mới. Họ có thể sử dụng ngoại ngữ, tiếp cận khoa học phương Tây, viết báo, nghiên cứu lịch sử, giáo dục, văn hóa và xã hội. Cùng với đó là những trường học như Trường Bưởi ở Hà Nội, các trường Pháp–Việt và những cơ sở đào tạo chuyên môn. Đến đây, hình ảnh người trí thức Việt Nam đã thay đổi rõ rệt. Ông đồ của xã hội Nho học dần nhường chỗ cho giáo sư, bác sĩ, kỹ sư, luật sư, nhà báo, nhà nghiên cứu. Đó chính là dấu hiệu của sự chuyển đổi từ một xã hội khoa bảng sang một xã hội chuyên môn hóa. ĐẠI HỌC ĐÔNG DƯƠNG VÀ SỰ XUẤT HIỆN CỦA GIỚI CHUYÊN MÔN Việc thành lập Đại học Đông Dương năm 1906 đánh dấu một bước phát triển quan trọng khác. Những lĩnh vực như y khoa, luật, khoa học và kỹ thuật bắt đầu có vị trí rõ ràng hơn trong hệ thống giáo dục. Ý nghĩa của đại học hiện đại khác căn bản với Quốc Tử Giám thời Lý hay các trường Nho học thời Nguyễn. Quốc Tử Giám đào tạo những người có học vấn để phục vụ nhà nước quan liêu; đại học hiện đại đào tạo những người có chuyên môn. Đây là một thay đổi cực kỳ quan trọng trong lịch sử xã hội Việt Nam. Khi một xã hội bắt đầu cần bác sĩ để chữa bệnh, kỹ sư để xây cầu, luật sư để hành nghề pháp lý, giáo viên để giảng dạy và nhà nghiên cứu để sản xuất tri thức, thì giáo dục không còn có thể chỉ xoay quanh một kỳ thi tuyển quan lại. NHƯNG GIÁO DỤC THUỘC ĐỊA VẪN CÓ NHỮNG GIỚI HẠN RẤT LỚN Dù tạo ra những thay đổi sâu sắc, giáo dục Pháp thuộc không phải là một nền giáo dục bình đẳng. Quy mô đào tạo vẫn hạn chế, cơ hội tiếp cận không đồng đều, đặc biệt giữa thành thị và nông thôn. Chính quyền thuộc địa cũng không có động cơ biến toàn bộ dân cư thuộc địa thành một tầng lớp trí thức có khả năng tự quản. Vì vậy, có thể nói giáo dục Pháp thuộc đã hiện đại hóa một bộ phận xã hội Việt Nam nhưng chưa hiện đại hóa toàn bộ xã hội Việt Nam. Tuy nhiên, chính bộ phận được hiện đại hóa ấy sau này lại trở thành nguồn nhân lực và trí thức quan trọng cho các quốc gia Việt Nam trong thế kỷ XX. Đây là một nghịch lý khác của lịch sử: một hệ thống được xây dựng để phục vụ chế độ thuộc địa lại góp phần tạo ra những con người có khả năng xây dựng một xã hội hậu thuộc địa. 1945: TỪ “MỘT SỐ NGƯỜI CÓ CHỮ” ĐẾN “TOÀN DÂN BIẾT CHỮ” Sau năm 1945, giáo dục Việt Nam đứng trước một nhiệm vụ hoàn toàn mới: đại chúng hóa việc biết chữ. Phong trào Bình dân học vụ trở thành biểu tượng cho mục tiêu “diệt giặc dốt”. Nếu nền Nho học từng tạo ra một tầng lớp sĩ phu, còn giáo dục Pháp thuộc tạo ra một tầng lớp trí thức Tây học, thì sau 1945 vấn đề được đặt ra ở quy mô rộng hơn nhiều: làm thế nào để một người nông dân bình thường cũng có thể đọc và viết? Đây là một sự thay đổi rất lớn trong lịch sử giáo dục Việt Nam. Giáo dục bắt đầu được nhìn như một quyền lợi và nhiệm vụ xã hội, chứ không còn là đặc quyền của tầng lớp có điều kiện. Từ đây, lịch sử giáo dục Việt Nam bước sang thời kỳ mà vấn đề phổ cập ngày càng trở thành trung tâm. 1954–1975: HAI MIỀN, HAI QUAN NIỆM VỀ GIÁO DỤC Sau năm 1954, Việt Nam tồn tại hai hệ thống giáo dục phát triển theo hai định hướng chính trị khác nhau. Ở miền Bắc, giáo dục được tổ chức theo mô hình xã hội chủ nghĩa, nhấn mạnh việc xây dựng một xã hội mới, phổ cập giáo dục và đào tạo nhân lực phục vụ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Ở miền Nam, Việt Nam Cộng Hòa tiếp tục xây dựng một hệ thống giáo dục quốc gia kế thừa di sản Pháp nhưng ngày càng chịu ảnh hưởng của giáo dục Hoa Kỳ. Hai mô hình khác nhau không chỉ ở chương trình hay sách giáo khoa mà còn ở hình mẫu con người mà nhà nước muốn đào tạo. Điều đó cho thấy giáo dục chưa bao giờ hoàn toàn trung tính: mỗi chế độ đều dùng giáo dục để truyền đạt những giá trị mà mình coi là cần thiết cho xã hội. VIỆT NAM CỘNG HÒA VÀ BƯỚC CHUYỂN SANG XÃ HỘI CHUYÊN MÔN Ở miền Nam, hệ thống giáo dục dần được quốc gia hóa và mở rộng từ tiểu học, trung học đến đại học, với các trung tâm lớn như Đại học Sài Gòn, Đại học Huế, Đại học Cần Thơ, Viện Đại học Đà Lạt, Viện Đại học Vạn Hạnh cùng nhiều trường chuyên nghiệp và kỹ thuật. Đáng chú ý là sự phát triển của Trung tâm Quốc gia Kỹ thuật Phú Thọ, các trường y khoa, sư phạm, luật, nông nghiệp và những cơ sở đào tạo chuyên môn khác. Điều này cho thấy một bước chuyển rất rõ: đại học không còn chủ yếu là con đường đi vào quan trường mà trở thành nơi đào tạo nghề nghiệp và chuyên môn. Xã hội cần bác sĩ để chăm sóc sức khỏe, kỹ sư để xây dựng hạ tầng, giáo viên để mở rộng giáo dục, luật sư để hành nghề pháp lý, nhà kinh tế và chuyên viên để quản lý nền kinh tế. Mô hình này gần với cấu trúc của một xã hội hiện đại, trong đó tri thức được phân hóa thành nhiều ngành nghề chuyên môn. “NHÂN BẢN – DÂN TỘC – KHAI PHÓNG” VÀ HÌNH MẪU CON NGƯỜI MỚI Một đặc điểm đáng chú ý trong triết lý giáo dục Việt Nam Cộng Hòa là ba nguyên tắc thường được khái quát bằng “Nhân bản – Dân tộc – Khai phóng”. “Nhân bản” đặt con người ở vị trí trung tâm; “Dân tộc” nhấn mạnh bản sắc và lợi ích quốc gia; “Khai phóng” đề cao sự mở cửa với tri thức thế giới. Nếu giáo dục Nho học từng nhấn mạnh lễ, nghĩa, bổn phận và trật tự, thì giáo dục hiện đại nhấn mạnh thêm cá nhân, năng lực, chuyên môn, khoa học và tư duy độc lập. Chính sự thay đổi này phản ánh một chuyển biến sâu xa trong quan niệm về con người. Con người không còn chỉ được đánh giá qua việc có đỗ đạt và làm quan hay không, mà còn qua khả năng suy nghĩ, sáng tạo, làm nghề và đóng góp cho xã hội. THÀNH TỰU VÀ GIỚI HẠN CỦA GIÁO DỤC MIỀN NAM 1954–1975 Đến thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, miền Nam đã hình thành một tầng lớp trí thức và chuyên gia tương đối đa dạng gồm bác sĩ, kỹ sư, giáo sư đại học, giáo viên, luật gia, nhà nghiên cứu, nhà văn và chuyên viên. Tuy nhiên, không thể tách giáo dục khỏi hoàn cảnh chiến tranh. Chiến tranh làm hạn chế ngân sách, gây thiếu giáo viên, phá hủy cơ sở vật chất và tạo ra sự chênh lệch rất lớn giữa thành thị và nông thôn. Vì vậy, giáo dục Việt Nam Cộng Hòa chưa có điều kiện phát triển đến quy mô và mức độ đồng đều mà một quốc gia hòa bình có thể đạt được. Nhưng nếu đặt trong tiến trình một nghìn năm, ý nghĩa của nó vẫn rất rõ: người Việt đã đi rất xa khỏi mô hình giáo dục chỉ đào tạo sĩ phu và quan lại để bước vào mô hình đào tạo một xã hội gồm nhiều ngành nghề chuyên môn. TỪ LÊ VĂN THỊNH ĐẾN NGƯỜI KỸ SƯ, BÁC SĨ VÀ NHÀ KHOA HỌC Nếu nhìn lại toàn bộ hành trình, ta có thể thấy sự thay đổi ấy qua chính hình ảnh của những người được nền giáo dục tạo ra. Lê Văn Thịnh năm 1075 là hình ảnh tiêu biểu của người học thành công bước vào triều đình. Chu Văn An đại diện cho lý tưởng nhà giáo và sĩ phu có trách nhiệm với quốc gia. Lê Quý Đôn đại diện cho trí thức Nho học uyên bác. Nguyễn Trường Tộ đại diện cho người trí thức bắt đầu nhìn thấy nhu cầu khoa học và kỹ thuật. Phan Châu Trinh đại diện cho tư tưởng “khai dân trí”. Những trí thức đầu thế kỷ XX như Hoàng Xuân Hãn, Nguyễn Mạnh Tường, Phạm Duy Khiêm, đại diện cho tầng lớp trí thức hiện đại. Và đến giữa thế kỷ XX, xã hội xuất hiện ngày càng nhiều bác sĩ, kỹ sư, nhà khoa học, giáo viên, luật sư và chuyên gia. Chỉ riêng sự thay đổi của những hình mẫu ấy cũng đủ cho thấy lịch sử giáo dục Việt Nam thực chất là lịch sử của sự biến đổi cấu trúc xã hội. MỘT NGHÌN NĂM VÀ BA CUỘC CÁCH MẠNG GIÁO DỤC Có thể cô đọng toàn bộ lịch sử ấy thành ba cuộc chuyển đổi lớn. Cuộc chuyển đổi thứ nhất là từ giáo dục dân gian và tôn giáo sang Nho học – khoa cử, bắt đầu từ thế kỷ XI và đạt tới đỉnh cao dưới thời Lê. Nó tạo ra tầng lớp sĩ phu và nhà nước quan liêu. Cuộc chuyển đổi thứ hai là từ Nho học sang giáo dục hiện đại phương Tây, diễn ra mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX. Nó tạo ra chữ Quốc ngữ, báo chí, khoa học, đại học và trí thức hiện đại. Cuộc chuyển đổi thứ ba là từ giáo dục tinh hoa sang giáo dục đại chúng và chuyên môn hóa, đặc biệt rõ từ sau 1945. Nó biến giáo dục từ một con đường tiến thân của một bộ phận xã hội thành một thiết chế quốc gia phục vụ toàn xã hội. TỪ “HỌC ĐỂ LÀM QUAN” ĐẾN “HỌC ĐỂ LÀM NGƯỜI” Nếu phải tìm một sợi chỉ đỏ xuyên suốt một nghìn năm ấy, có lẽ đó là sự thay đổi của câu hỏi “học để làm gì?”. Trong xã hội Nho giáo, câu trả lời phổ biến là học để thành người quân tử và tiến vào quan trường. Đến đầu thế kỷ XX, các nhà cải cách đặt câu hỏi mới: học để khai dân trí và xây dựng quốc gia. Đến giáo dục hiện đại, câu trả lời ngày càng mở rộng: học để làm người, làm công dân, làm nghề nghiệp và đóng góp cho xã hội. Vì thế, lịch sử giáo dục Việt Nam không đơn thuần là lịch sử thay đổi chương trình học. Nó là lịch sử của sự thay đổi hình mẫu con người mà xã hội mong muốn tạo ra. KẾT LUẬN: GIÁO DỤC LÀ TẤM GƯƠNG CỦA CẢ MỘT NỀN VĂN MINH Nhìn lại từ 1075 đến 1975, có thể thấy giáo dục Việt Nam đã trải qua một hành trình rất dài: Nho học → khoa cử → giáo dục Pháp → trí thức hiện đại → giáo dục đại chúng → giáo dục chuyên môn hóa. Mỗi thời đại đều có những thành tựu và giới hạn của riêng mình. Nền Nho học đã tạo nên một xã hội đặc biệt trọng học, trọng chữ và trọng người tài, đồng thời tạo ra một tầng lớp sĩ phu có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và lịch sử dân tộc. Nhưng nó cũng gắn quá chặt tri thức với khoa bảng và quan trường, khiến giáo dục khó thích ứng với thế giới khoa học – công nghiệp. Giáo dục Pháp thuộc đưa vào Việt Nam chữ Quốc ngữ, khoa học, kỹ thuật, đại học và những tư tưởng hiện đại, nhưng lại bị giới hạn bởi bản chất của chế độ thuộc địa. Các nhà cải cách Việt Nam như Phan Châu Trinh, Phan Bội Châu và những người khởi xướng Đông Kinh Nghĩa Thục đã biến giáo dục thành một vấn đề của vận mệnh quốc gia. Sau 1945, giáo dục tiếp tục chuyển sang nhiệm vụ đại chúng hóa, và đến giữa thế kỷ XX, các hệ thống giáo dục ở hai miền đã phát triển theo những triết lý chính trị khác nhau nhưng đều đứng trước một nhu cầu chung: đào tạo một xã hội có trình độ cao hơn. Điều đáng suy ngẫm nhất là người Việt Nam chưa bao giờ thiếu truyền thống hiếu học. Vấn đề nằm ở chỗ xã hội sử dụng sự hiếu học ấy như thế nào. Một xã hội có thể rất trọng học nhưng nếu tất cả người giỏi nhất đều chỉ muốn thi vào một vài chức vụ thì nền giáo dục sẽ tạo ra một xã hội quan liêu. Một xã hội coi trọng khoa học nhưng không tạo điều kiện cho nghiên cứu thì tri thức sẽ không biến thành năng lực sáng tạo. Một xã hội phổ cập giáo dục nhưng chỉ coi bằng cấp là mục tiêu thì giáo dục có thể biến thành cuộc chạy đua bằng cấp. Vì thế, bài học lớn nhất của một nghìn năm lịch sử giáo dục Việt Nam có lẽ không phải là nên học theo Nho giáo, Pháp, Mỹ hay bất kỳ mô hình nước ngoài nào. Bài học quan trọng hơn là phải luôn đặt câu hỏi: xã hội đang cần loại người nào, và nền giáo dục có thực sự đào tạo được những con người ấy hay không? Từ Lê Văn Thịnh của khoa thi năm 1075 đến những bác sĩ, kỹ sư, giáo sư, nhà khoa học và chuyên gia của thế kỷ XX là một khoảng cách lịch sử khổng lồ. Nhưng đó không chỉ là khoảng cách giữa những thế hệ người học; đó là khoảng cách giữa hai cách nhìn về tri thức và con người. Một nghìn năm trước, tri thức chủ yếu giúp một người bước vào triều đình. Về sau, tri thức giúp một người bước vào xã hội hiện đại. Và ở cấp độ sâu xa nhất, giáo dục ngày càng phải giúp con người có khả năng tự suy nghĩ, tự lựa chọn, làm việc, sáng tạo và chịu trách nhiệm với cộng đồng. Vì vậy, lịch sử giáo dục Việt Nam qua một nghìn năm có thể được cô đọng trong một quá trình rất giản dị nhưng rất lớn: từ học để làm quan, đến học để khai trí, rồi học để làm người và làm chủ cuộc đời mình. Và chính ở đó, lịch sử giáo dục gặp lịch sử của cả dân tộc, bởi mỗi khi một xã hội thay đổi quan niệm về giáo dục, thực chất xã hội ấy cũng đang thay đổi quan niệm về chính tương lai của chính nó.

Nhận xét