KHI CHÚNG TA ĐÁNH GIÁ CON NGƯỜI QUA VẺ NGOÀI
Có một thói quen tâm lý khá phổ biến trong đời sống xã hội: chúng ta thường nhìn vào những dấu hiệu bên ngoài để nhanh chóng hình thành nhận xét về một con người.
Cách ăn mặc, giọng nói, kiểu tóc, cách giao tiếp, nghề nghiệp hay thậm chí nơi một người xuất hiện đều có thể khiến chúng ta lập tức cảm thấy người này đàng hoàng, người kia không đứng đắn, người nọ có giáo dục hoặc một người khác có vấn đề.
Điều đáng nói là những ấn tượng ấy thường xuất hiện trước khi chúng ta thực sự biết người đó là ai.
Đây không phải đặc điểm riêng của người Việt, cũng không nên đơn giản quy thành một khuyết điểm văn hóa của một dân tộc. Con người ở nhiều xã hội đều sử dụng những dấu hiệu bề ngoài để hình thành ấn tượng ban đầu. Diện mạo và trang phục thực sự có thể cung cấp một số thông tin về hoàn cảnh, vai trò xã hội hoặc cách một người muốn thể hiện bản thân.
Nhưng một dấu hiệu không phải là toàn bộ con người.
Một cô gái mặc váy ngắn có thể bị đánh giá là phóng khoáng, thậm chí bị gán cho những phẩm chất đạo đức mà người quan sát hoàn toàn không có bằng chứng để kết luận. Nhưng cũng có thể người ấy sống rất nghiêm túc, có nguyên tắc và có trách nhiệm với những lựa chọn của mình.
Ngược lại, một người luôn ăn mặc kín đáo, nói năng chuẩn mực, làm việc trong một môi trường được xem là đàng hoàng cũng không vì thế mà tự động trở thành một con người có đạo đức.
Trang phục cho chúng ta một thông tin về con người, nhưng không phải toàn bộ con người.
* Vì sao chúng ta dễ đánh giá như vậy?
Tâm lý học cho thấy con người thường phải đưa ra rất nhiều phán đoán trong thời gian rất ngắn. Vì vậy, chúng ta có xu hướng sử dụng những dấu hiệu sẵn có để hình thành ấn tượng ban đầu.
Đó là một cơ chế có ích trong nhiều tình huống, nhưng nó cũng khiến chúng ta dễ mắc sai lầm.
Chúng ta có thể nhìn thấy một đặc điểm tích cực ở một người rồi vô thức suy ra rằng họ cũng có nhiều phẩm chất tốt khác. Ngược lại, một đặc điểm khiến chúng ta không có thiện cảm cũng có thể kéo theo những đánh giá tiêu cực về những phương diện mà chúng ta chưa thực sự biết.
Nói đơn giản, chúng ta thường lấy một phần thông tin để suy đoán về toàn bộ con người.
Điều này càng dễ xảy ra với những vấn đề liên quan đến cơ thể, tình dục, cách ăn mặc hoặc những hành vi bị xem là không đúng chuẩn. Những phản ứng ấy không chỉ xuất phát từ cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng của lịch sử, văn hóa, gia đình, tôn giáo và những chuẩn mực mà mỗi người được nuôi dưỡng từ nhỏ.
Vì thế, khi một xã hội sử dụng những khái niệm như thuần phong mỹ tục, điều đáng hỏi không nhất thiết chỉ là khái niệm ấy đúng hay sai.
Câu hỏi quan trọng hơn có thể là: Chúng ta đang muốn bảo vệ giá trị nào, trong hoàn cảnh nào, và ranh giới giữa chuẩn mực chung với quyền tự quyết của cá nhân nằm ở đâu?
* Chuẩn mực xã hội không phải là thước đo tuyệt đối của nhân cách
Một xã hội hoàn toàn có quyền hình thành những chuẩn mực văn hóa. Chuẩn mực giúp cộng đồng có những giới hạn chung để cùng tồn tại.
Nhưng chuẩn mực xã hội và nhân phẩm cá nhân không phải lúc nào cũng là một.
Một người có thể ăn mặc khác với số đông mà không vì thế trở thành người xấu.
Một người có thể nói năng rất chuẩn mực nhưng vẫn cư xử thiếu trung thực.
Một người có thể lựa chọn lối sống mà chúng ta không thích nhưng vẫn là một người có trách nhiệm.
Điều này cũng cho thấy cần phân biệt giữa sở thích cá nhân, chuẩn mực xã hội, đạo đức và pháp luật.
Một hành vi có thể khiến nhiều người không thích nhưng chưa chắc vi phạm pháp luật. Một hành vi có thể hợp pháp nhưng vẫn gây tranh luận về đạo đức. Và một chuẩn mực được xã hội coi trọng ở một thời kỳ cũng không nhất thiết bất biến qua thời gian.
Lịch sử đặc biệt cho chúng ta thấy điều đó.
Những cách ăn mặc, quan niệm về gia đình, vai trò giới, nghề nghiệp hay quan hệ giữa các cá nhân từng được xem là bình thường trong một thời đại có thể trở nên xa lạ ở thời đại khác.
Vì vậy, khi nhìn lại quá khứ, chúng ta cần tránh việc dùng toàn bộ hệ giá trị hiện tại để phán xét con người của một thời đại khác.
Hiểu bối cảnh không có nghĩa là đồng ý với mọi hành vi.
Nhưng nếu không hiểu bối cảnh, chúng ta rất dễ nhầm giữa việc nghiên cứu lịch sử với việc phán xét lịch sử.
* Nghề nghiệp không phải là nhân cách
Một trong những biểu hiện rõ nhất của định kiến là cách chúng ta đánh giá con người thông qua nghề nghiệp.
Một nghề được xã hội coi trọng có thể khiến người làm nghề đó nhận được sự kính nể ngay cả trước khi chúng ta biết họ là người như thế nào.
Ngược lại, một nghề bị coi là thấp kém có thể khiến người làm nghề đó bị đánh giá thấp hơn ngay cả khi họ sống tử tế và có trách nhiệm.
Nhưng nghề nghiệp chỉ cho chúng ta biết một người làm gì để kiếm sống. Nó không đủ để trả lời câu hỏi người đó là người như thế nào.
Một bác sĩ có thể vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp. Một cán bộ có thể lợi dụng chức vụ để trục lợi. Một giáo viên có thể có hành vi sai trái.
Nhưng cũng không thể từ một số trường hợp như vậy mà kết luận tất cả những người thuộc các nghề đó đều như nhau.
Ngược lại, một người làm công việc ít được xã hội coi trọng vẫn có thể sống trung thực, giữ lời hứa và đối xử tử tế với người khác.
Chức danh không phải là đạo đức. Nghề nghiệp cũng không phải là nhân cách.
Muốn đánh giá một con người, chúng ta cần nhìn vào hành động cụ thể, cách họ đối xử với người khác, trách nhiệm mà họ thực hiện và cách họ phản ứng khi mắc sai lầm.
* Một ví dụ nhạy cảm là mại dâm
Những định kiến về nghề nghiệp đặc biệt dễ xuất hiện trong các vấn đề nhạy cảm như mại dâm.
Các quốc gia có những cách tiếp cận pháp lý khác nhau đối với hoạt động này. Việt Nam xử lý mại dâm trong khuôn khổ pháp luật hiện hành theo nhiều mức độ khác nhau đối với người bán dâm, người mua dâm và các hành vi môi giới, chứa, tổ chức hoặc cưỡng ép. Hà Lan cho phép mại dâm giữa những người trưởng thành đồng thuận trong một khuôn khổ pháp lý nhất định, trong khi Nhật Bản có cách định nghĩa và điều chỉnh riêng đối với mại dâm và các hành vi liên quan.
Những khác biệt ấy cho thấy pháp luật về mại dâm không chỉ phản ánh một câu hỏi đơn giản rằng xã hội này đúng hay xã hội kia sai. Nó còn liên quan đến những lựa chọn khác nhau về trật tự xã hội, quyền cá nhân, sức khỏe cộng đồng, phòng chống bóc lột và bảo vệ người yếu thế.
Tuy nhiên, cũng không nên đi đến cực đoan ngược lại rằng người bán dâm đương nhiên là những người tốt hoặc thật thà hơn người khác.
Những người làm công việc này có thể phải đối mặt với nhiều vấn đề như kỳ thị, bạo lực, bóc lột hoặc sự kiểm soát của người khác. Vì vậy, nhìn nhận họ như những con người có phẩm giá không đồng nghĩa với việc phải lý tưởng hóa hay cổ súy cho nghề nghiệp đó.
Điều đáng bảo vệ ở đây là một nguyên tắc đơn giản hơn: Một nghề nghiệp có thể được xã hội đánh giá khác nhau, nhưng phẩm giá của một con người không nên bị xóa bỏ chỉ vì nghề nghiệp của họ.
* Khi một hành vi trở thành cả một con người
Có một bước chuyển rất dễ xảy ra trong quá trình phán xét.
Ban đầu chúng ta nói: Người này đã làm một việc sai.
Sau đó, rất nhanh, câu nói biến thành: Người này là người xấu.
Hai câu ấy không hoàn toàn giống nhau.
Một hành vi có thể đáng phê phán. Một người có thể phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Nhưng từ một hành vi cụ thể để kết luận toàn bộ nhân cách của một con người luôn cần nhiều bằng chứng và bối cảnh hơn.
Điều này càng quan trọng trong thời đại mạng xã hội.
Một đoạn video vài chục giây, một bức ảnh, một câu nói bị cắt khỏi hoàn cảnh hoặc một thông tin chưa được kiểm chứng có thể tạo ra một phán xét tập thể chỉ trong vài giờ.
Người ta không chỉ tranh luận về việc một người đã làm gì, mà rất nhanh chóng chuyển sang kết luận người đó là ai.
Khi ấy, cảm xúc dễ thay thế cho bằng chứng.
Một người bị hàng nghìn người lên án cũng không có nghĩa mọi lời buộc tội về họ đều đúng.
Số lượng người tin vào một điều không biến điều đó thành sự thật.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ giữa nghi ngờ, cáo buộc và kết luận pháp lý.
Một người bị điều tra không đồng nghĩa với việc người đó đã có tội. Một lời tố cáo không tự động trở thành sự thật. Và việc một hành vi bị xã hội lên án cũng không thay thế được quy trình xác minh và bằng chứng cần thiết.
* Phê bình hành vi nhưng đừng vội kết án con người
Điều này không có nghĩa chúng ta phải từ bỏ khả năng đánh giá.
Con người không thể hoàn toàn sống mà không đánh giá đúng sai. Một xã hội cũng không thể tồn tại nếu không có những giới hạn đạo đức và pháp lý.
Vấn đề nằm ở cách chúng ta đánh giá.
Chúng ta đánh giá dựa trên bằng chứng hay dựa trên ấn tượng?
Dựa trên hành vi cụ thể hay dựa trên định kiến về nghề nghiệp?
Biết đầy đủ bối cảnh hay chỉ nhìn thấy một khoảnh khắc?
Và quan trọng nhất: chúng ta có sẵn sàng sửa lại phán xét của mình khi xuất hiện thông tin mới hay không?
Đó có thể là một trong những dấu hiệu của tư duy trưởng thành.
Bởi một người có khả năng thay đổi nhận định khi có thêm bằng chứng không phải là người thiếu nguyên tắc. Ngược lại, đó có thể là dấu hiệu cho thấy họ phân biệt được giữa niềm tin của mình và sự thật khách quan.
* Chuẩn mực và quyền lực xã hội
Chuẩn mực có thể giúp cộng đồng duy trì trật tự. Nhưng chuẩn mực cũng có thể trở thành một dạng quyền lực xã hội.
Khi một cộng đồng liên tục nói với một cá nhân rằng họ không đứng đắn, không có giáo dục, không ra gì chỉ vì họ khác với số đông, chuẩn mực lúc ấy không còn đơn thuần là nguyên tắc chung.
Nó trở thành công cụ để xác định ai được xem là đáng kính và ai bị đẩy ra ngoài ranh giới của cộng đồng.
Và quyền lực ấy đôi khi rất dễ bị lạm dụng, bởi người phán xét thường có cảm giác rằng mình đang đứng về phía điều đúng.
Đây cũng là lý do chúng ta cần thận trọng với những khái niệm như người tốt, người xấu, đàng hoàng, không đứng đắn.
Những từ ấy rất dễ tạo ra cảm giác chắc chắn, nhưng đôi khi lại che khuất sự phức tạp của một con người.
* Điều đáng suy nghĩ nhất là chính chúng ta
Có lẽ vấn đề không phải là chúng ta có được phép đánh giá người khác hay không.
Vấn đề là chúng ta đánh giá dựa trên điều gì và mức độ chắc chắn của mình đến đâu.
Khi nhìn thấy một người ăn mặc khác với chuẩn mực quen thuộc, chúng ta có thể lập tức cảm thấy khó chịu.
Khi gặp một người nói chuyện khác mình, chúng ta có thể cho rằng họ thiếu giáo dục.
Khi biết một người làm một nghề mà xã hội không coi trọng, chúng ta có thể vô thức hạ thấp cả nhân cách của họ.
Nhưng cảm giác của chúng ta không phải lúc nào cũng là bằng chứng.
Đôi khi, phản ứng mạnh của chúng ta chỉ cho thấy mình đã được nuôi dưỡng trong một hệ thống chuẩn mực nhất định và đã học cách phản ứng rất nhanh trước những điều nằm ngoài khuôn mẫu quen thuộc.
Vì thế, có lẽ điều cần thiết không phải là ngừng phán xét, mà là chậm lại trước khi biến một ấn tượng thành một kết luận.
Đừng biến một khác biệt thành một khuyết điểm.
Đừng biến một hành vi thành cả một nhân cách.
Đừng biến một nghi ngờ thành một bản án.
Một người có thể ăn mặc khác chúng ta, sống khác chúng ta, lựa chọn một nghề khác chúng ta và có những giá trị khác chúng ta mà vẫn là một con người xứng đáng được tôn trọng.
Đạo đức của một xã hội không chỉ được thể hiện ở việc xã hội ấy lên án điều gì.
Nó còn được thể hiện ở cách xã hội đối xử với những người mà mình không thích.
Và có lẽ, khả năng nhìn thấy sự khác biệt mà không vội biến nó thành sự thấp kém của người khác mới là một dấu hiệu đáng kể của một nền văn hóa trưởng thành.
Nhận xét
Đăng nhận xét