Phân hóa Phật giáo : từ Theravada đến Đại thừa
Khi Đức Phật còn tại thế, lời dạy được truyền trực tiếp từ người dạy đến người nghe.
Nhưng khi Ngài qua đời, một vấn đề lớn xuất hiện: Làm thế nào để một lời dạy tiếp tục tồn tại khi người trực tiếp truyền dạy không còn?
Từ đây, ký ức trở thành truyền khẩu, truyền khẩu trở thành văn bản, văn bản cần được giải thích, và giải thích theo thời gian lại tạo ra những cách hiểu khác nhau.
(Kinh điển Phật giáo được truyền khẩu qua nhiều thế kỷ. Khoảng cuối thế kỷ I TCN, Tam tạng Pali được ghi chép tại Sri Lanka. Về sau, nhiều bản văn Phật giáo khác được tìm thấy ở vùng Tây Bắc Ấn Độ và Gandhāra, trong đó có các bản viết bằng chữ Kharoṣṭhī.).
Phật giáo không phân hoá trong một ngày, nó là một quá trình kéo dài nhiều thế kỷ.
Khi một cộng đồng bắt đầu phân nhánh
Khoảng một thế kỷ sau khi Đức Phật qua đời, các cộng đồng Tăng già đã xuất hiện những bất đồng về giới luật và cách hiểu giáo pháp.
Truyền thống Phật giáo kể về các cuộc kết tập và những tranh luận dẫn đến sự hình thành các nhóm khác nhau.
Nhưng ở đây cần cẩn thận. Không có một câu chuyện duy nhất mà tất cả các truyền thống đều kể giống nhau. Ngay cả nguyên nhân của những phân hoá đầu tiên cũng được các nguồn ghi nhận khác nhau.
Các nghiên cứu hiện đại vì thế thường không xem sự kiện này đơn giản là một bên đúng – một bên sai, hay một bên bảo thủ – một bên cấp tiến.
Điều có thể nói chắc hơn là trong những thế kỷ đầu, từ cộng đồng Phật giáo ban đầu đã dần hình thành nhiều nikāya – những dòng truyền thừa và trường phái khác nhau. Mahāsāṃghika và Sthavira là hai tên tuổi quan trọng trong lịch sử phân hoá ban đầu. Sau đó xuất hiện nhiều trường phái khác như Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Mahīśāsaka, Vātsīputrīya…
Theo truyền thống Phật giáo, về sau có thể kể đến khoảng 18 bộ phái. Nhưng bản đồ các bộ phái này không đơn giản như một cây gia phả hiện đại. Các nguồn cổ khác nhau về nguồn gốc, niên đại và quan hệ giữa chúng. Và có một điểm rất đáng chú ý:
Theravāda ngày nay không nên được hiểu đơn giản là “Phật giáo nguyên thủy” tồn tại nguyên vẹn từ ngày Đức Phật nhập diệt. Tên gọi Theravāda gắn với truyền thống “giáo pháp của các bậc Trưởng lão”, và truyền thống này gắn nguồn gốc của mình với dòng Sthavira.
Nhưng chính lịch sử của Theravāda cũng trải qua quá trình hình thành và phát triển lâu dài.
Từ các bộ phái đến 1 chuyển động lớn
Điều quan trọng là Đại thừa không xuất hiện đơn giản như một “bộ phái thứ hai” tách khỏi Theravāda. Đây là cách kể rất phổ biến nhưng lịch sử phức tạp hơn.
Mahāyāna hình thành dần trong khoảng những thế kỷ cuối trước Công nguyên và những thế kỷ đầu Công nguyên, trong một môi trường Phật giáo đã có nhiều trường phái và cộng đồng khác nhau. Nó không phải là một cuộc tách đôi rõ ràng Theravāda -> Đại thừa, cũng không thể nói đơn giản Mahāsāṃghika -> Đại thừa.
Mahāsāṃghika có những tư tưởng sau này rất gần với một số khuynh hướng Đại thừa, nhưng các nghiên cứu hiện đại cho rằng nguồn gốc Đại thừa liên quan đến nhiều cộng đồng, văn bản và dòng tư tưởng khác nhau.
Đại thừa sơ kỳ không hình thành như một bộ phái Vinaya tách biệt theo cách đơn giản. Những người theo Đại thừa vẫn có thể thuộc các dòng truyền thừa và cộng đồng Tăng già khác nhau. Vì vậy, Đại thừa lớn lên bên trong thế giới Phật giáo đã phân hoá chứ không đơn giản xuất hiện bằng một cuộc “đánh nhau” rồi tách ra.
Đ𝒊𝒆̂̀𝒖 𝒈𝒊̀ đ𝒂̃ 𝒕𝒉𝒂𝒚 đ𝒐̂̉𝒊?
Khoảng cuối thế kỷ I TCN đến những thế kỷ đầu CN, nhiều vùng của Ấn Độ và Trung Á bước vào một môi trường giao lưu mạnh.
Thương mại phát triển, các tuyến đường xuyên Trung Á mở rộng. Gandhāra trở thành một trung tâm Phật giáo quan trọng, nằm ở khu vực ngày nay thuộc Pakistan và Afghanistan.
Phật giáo tại đây tiếp xúc với nhiều dòng văn hóa khác nhau. Khảo cổ học cho thấy từ khoảng thế kỷ I CN, các trung tâm Phật giáo Gandhāra nhận được sự bảo trợ đáng kể; đến thế kỷ II, dưới thời Kushan, nhiều trung tâm lớn phát triển mạnh.
Trong môi trường ấy, những cách diễn đạt mới về con đường giác ngộ ngày càng xuất hiện:
Bồ-tát.
Prajñāpāramitā – Bát-nhã-ba-la-mật.
Śūnyatā – Tánh Không.
Karuṇā – lòng bi.
Lý tưởng Bồ-tát được đặt ở vị trí trung tâm hơn. Không chỉ giải thoát cho chính mình, mà mở rộng con đường hướng đến lợi ích của tất cả chúng sinh. Đây trở thành một trong những đặc điểm quan trọng của Mahāyāna.
Khi những lời Phật dạy bắt đầu xuất hiện
Đây có lẽ là phần thú vị nhất.
Nếu một người hỏi: “Đức Phật có nói kinh Bát-nhã không?” thì phản ứng từ khía cạnh lịch sử là: Văn bản đó xuất hiện khi nào? Ai truyền? Bằng ngôn ngữ nào? Có những bản nào? Nó được truyền trong cộng đồng nào? Và nó có quan hệ thế nào với những lớp văn bản Phật giáo có trước?
Các kinh điển Đại thừa như Prajñāpāramitā, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Duy-ma-cật… hình thành trong những giai đoạn khác nhau. Nhiều nghiên cứu cho rằng các văn bản Đại thừa bắt đầu xuất hiện trong khoảng từ cuối thế kỷ I TCN đến những thế kỷ đầu CN, nhưng niên đại cụ thể của từng kinh vẫn là vấn đề nghiên cứu.
Một số kinh thuộc lớp văn bản Đại thừa sớm nhất hiện biết được truyền qua nhiều ngôn ngữ và nhiều bản văn khác nhau.
Từ góc nhìn lịch sử, có thể đặt câu hỏi: Đây có phải là lời được Đức Phật Gotama nói ra hay là một văn bản được cộng đồng Phật giáo về sau sáng tác, truyền tụng và trao cho thẩm quyền của “lời Phật”?
Đó chính là vấn đề mà người nghiên cứu gọi là Buddha-vacana – “lời Phật”, và nó không đơn giản như việc tìm một bản ghi âm nguyên gốc.
Từ góc nhìn của tín đồ, một kinh có thể được xem là Phật thuyết. Nhưng từ góc nhìn lịch sử văn bản, câu hỏi sẽ là: Văn bản ấy hình thành như thế nào? Hai câu hỏi không nhất thiết phải tiêu diệt nhau.
Theravada đến Đại thừa
Đến đây, nếu chỉ nhìn bằng nhãn hiệu hiện đại, chúng ta rất dễ tạo ra một cuộc chiến về Theravāda bảo thủ và Đại thừa đổi mới.
Nhưng lịch sử không đơn giản như vậy. Theravāda bảo tồn một hệ thống văn bản và thực hành có những lớp nguồn gốc rất sâu trong Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu. Đại thừa phát triển nhiều tư tưởng và kinh điển mới, đồng thời vẫn tiếp tục sử dụng và diễn giải nhiều giáo lý đã có từ trước.
Ngay trong các truyền thống Đại thừa, những giáo lý như vô thường, duyên khởi, vô ngã, nghiệp, giới, định, tuệ… vẫn giữ vai trò nền tảng, và chính các nhà tư tưởng Đại thừa cũng thường trình bày mình không phải là người bỏ Phật giáo cũ, mà là người làm rõ hoặc mở rộng ý nghĩa của nó.
Nói cách khác, đây không phải hai thế giới hoàn toàn tách biệt, chúng là những dòng phát triển khác nhau trong một lịch sử Phật giáo rộng lớn hơn.
Một cộng đồng, nhiều cách nhìn
Đây mới là điều lịch sử cho chúng ta thấy. Khi một người thầy không còn, ký ức trở thành truyền khẩu. Khi truyền khẩu kéo dài, truyền thống bắt đầu phân nhánh. Khi truyền thống phân nhánh, mỗi cộng đồng bắt đầu diễn giải lại điều mình nhận được.
Rồi những diễn giải ấy trở thành văn bản. Văn bản trở thành kinh điển. Kinh điển trở thành truyền thống. Truyền thống trở thành bản sắc. Và cuối cùng thì người ta bắt đầu nói “Cái của tôi mới là Phật pháp thật.” Từ điểm này, có lẽ sẽ cần quay về câu hỏi: Một lời dạy còn sống khi nó nằm trong kinh sách, hay khi nó được sống trong đời sống?
Hiểu về lịch sử phân hóa vì thế không phải để tìm ra ai đúng ai sai hay bên nào "nguyên bản" hơn.
Sự hiểu biết ấy đơn giản giúp chúng ta trả lại cho lịch sử sự rộng lớn vốn có của nó, và nhìn mỗi truyền thống bằng một sự tôn trọng đúng mực.
P/s
Cũng cần nhìn lại.
Phật pháp từ đầu được truyền như một truyền thống sống động. Một người gặp một người, nghe, hiểu, nhận biết cùng một điều, rồi truyền tiếp cho người khác.
Phần nào giống như võ học. Một bài quyền, một động tác có thể được ghi thành sách, quay thành video. Nhưng cái thực sự vẫn được truyền trực tiếp qua người thầy, qua từng vận động của cơ thể; không chỉ qua quan sát mà qua quá trình truyền thụ trực tiếp: thực hành, trao đổi, điều chỉnh và xác nhận. Không ai giống ai từ cấu trúc cơ thể, cách vận động cho đến cách cảm nhận và nhận thức.
Phật pháp cũng vậy. Người cần giới luật, người cần thiền, người chỉ cần hiểu, cũng có người chỉ cần một lời nói đơn giản để nhìn lại chính mình. Và nó được truyền qua những con người cụ thể như vậy.
Vì thế, nhìn lịch sử Phật giáo phân hóa thành nhiều truyền thống, tôi nghĩ rằng không nhất thiết phải phản ứng về chuyện “Đâu mới là Phật giáo nguyên bản?”.
Bạn có thể ngưng lại và quan sát: “Một lời dạy đã được những con người khác nhau sống, hiểu và truyền lại như thế nào?”
Kinh sách là một phần của sự truyền thừa, nhưng người sống với lời dạy cũng là một phần của sự truyền thừa.
Có lẽ vì thế, Phật giáo qua hai nghìn năm không chỉ có một dòng chảy. Nó có nhiều nhánh, nhiều ngôn ngữ, nhiều cách thực hành.
Điều đó không hẳn là một khiếm khuyết.
Truyền thống nào cũng vậy. Một người thầy, dù sống 70, 80, 90 hay 100 năm, rồi cũng theo quy luật sinh học mà ra đi. Tiếp nối là những thế hệ sau, cùng với lời kể, văn bản,…
Tất cả những thứ đó vẫn chỉ là những phương tiện của sự truyền thừa. Cốt lõi là một truyền thống còn sống thì nó vẫn còn được con người tiếp nhận, thực hành và truyền lại.
Khi không còn ai sống cùng, lúc đó nó mới thực sự chỉ còn là lịch sử và văn bản.
Tài liệu tham khảo
* Peter Harvey, An Introduction to Buddhism: Teachings, History and Practices, Cambridge University Press.
* Roderick S. Bucknell, Reconstructing Early Buddhism, Cambridge University Press, 2022.
* Paul Williams, Mahayana Buddhism: The Doctrinal Foundations, Routledge.
* Jan Nattier, A Few Good Men: The Bodhisattva Path according to The Inquiry of Ugra, University of Hawai‘i Press.
* Encyclopedia of Buddhism, các mục về Mahāsāṃghika, Theravāda và các trường phái Phật giáo sơ kỳ.
* The Metropolitan Museum of Art, “Gandhara” – tư liệu về Phật giáo Gandhāra và bối cảnh giao lưu văn hóa thời Kushan.
(Ảnh: A gray schist relief of Buddha with two Bodhisattvas
GANDHARA, 3RD CENTURY)

Nhận xét
Đăng nhận xét