HÀNH TRÌNH THẾ TỤC HÓA NHÀ NƯỚC PHƯƠNG TÂY QUA CÁC THẾ KỶ

HÀNH TRÌNH THẾ TỤC HÓA NHÀ NƯỚC PHƯƠNG TÂY QUA CÁC THẾ KỶ ________________________________________ GIÁO HỘI CÔNG GIÁO THỜI TRUNG CỔ VÀ CẢI CÁCH TIN LÀNH NĂM 1517 Trước thế kỷ 16, Giáo hội Công giáo La Mã là thiết chế xuyên quốc gia có ảnh hưởng bao trùm lên đời sống chính trị và xã hội Tây Âu. Giáo hội sở hữu giáo luật, tài sản và quyền lực riêng, tách biệt với quyền lực của các vương triều. Giáo hoàng có thể can thiệp vào công việc chính trị của các vương quốc, và tôn giáo là nền tảng quan trọng để hợp pháp hóa quyền lực quân chủ. Giáo hội còn kiểm soát phần lớn hoạt động giáo dục, hôn nhân và đạo đức xã hội, khiến nhà nước và Giáo hội đan xen chặt chẽ với nhau trong suốt thời Trung cổ. Bước ngoặt đầu tiên diễn ra năm 1517, khi Martin Luther công bố 95 luận đề, mở đầu phong trào Cải cách Tin Lành. Tiếp sau Luther, Jean Calvin và nhiều nhà cải cách khác thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt giáo hội Tin Lành trên khắp châu Âu. Hệ quả lớn nhất là không còn một Giáo hội Công giáo duy nhất có thể tự nhận quyền đại diện tôn giáo cho toàn bộ Tây Âu. Các quân chủ và chính quyền địa phương từ đây có thêm không gian để tự quyết định về tôn giáo, tài sản Giáo hội và tổ chức xã hội trên lãnh thổ của mình. ________________________________________ TỪ ĐỘC QUYỀN CÔNG GIÁO ĐẾN GIÁO HỘI QUỐC GIA Phần lớn các quốc gia theo Tin Lành không trở thành nhà nước thế tục ngay lập tức, mà chỉ chuyển từ một Giáo hội thống trị sang một giáo hội quốc gia hoặc tôn giáo chính thức đặt dưới quyền nhà nước. Tại Anh, Henry VIII ban hành Đạo luật Tối cao năm 1534, tách Giáo hội Anh khỏi quyền của Giáo hoàng, nhưng Anh vẫn duy trì một tôn giáo chính thức của nhà nước. Tại nhiều lãnh địa Đức, các quân chủ địa phương chuyển sang Tin Lành và trực tiếp kiểm soát tài sản cũng như tổ chức của Giáo hội trên lãnh thổ mình. Ở Thụy Điển, năm 1527 Quốc hội Västerås quyết định chuyển tài sản Giáo hội cho vương quyền và đặt hành chính Giáo hội dưới quyền kiểm soát của vua, đến năm 1544 Thụy Điển chính thức tuyên bố là quốc gia Lutheran, còn tại Geneva, Calvin xây dựng một xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc của giáo lý tôn giáo. Như vậy, Cải cách Tin Lành làm suy yếu quyền lực xuyên quốc gia của Giáo hội Công giáo, nhưng không đồng nghĩa với việc tôn giáo bị tách khỏi nhà nước. ________________________________________ NHÀ NƯỚC CHÂU ÂU TĂNG QUYỀN LỰC VÀ HÌNH THÀNH NHÀ NƯỚC HIỆN ĐẠI TRONG THẾ KỶ 16 VÀ 17 Việc Giáo hội Công giáo mất độc quyền tôn giáo mở đường cho quyền lực nhà nước tăng lên đáng kể. Quân chủ có thể kiểm soát tài sản Giáo hội, nhà nước tổ chức giáo dục và hành chính riêng, còn luật pháp quốc gia có thêm không gian phát triển. Chủ quyền nhà nước dần được đề cao hơn, các chính quyền xây dựng bộ máy thuế khóa, quân đội và hành chính độc lập hơn trước. Cùng với các cuộc chiến tranh tôn giáo trong thế kỷ 16 và 17, những nhà nước ngày càng coi chủ quyền lãnh thổ và quyền lực nhà nước là trung tâm, đặt nền móng cho hình thái nhà nước hiện đại. Tuy nhiên, việc nhà nước mạnh lên trong giai đoạn này chưa đồng nghĩa với dân chủ hay pháp quyền, vì nhiều nhà nước Tin Lành thời kỳ đầu vẫn duy trì thể chế rất chuyên chế. ________________________________________ CÁCH MẠNG MỸ, CÁCH MẠNG PHÁP VÀ QUÁ TRÌNH TÁCH NHÀ NƯỚC KHỎI GIÁO HỘI TỪ NĂM 1776 ĐẾN 1795 Trong thế kỷ 17 và 18, tư tưởng Khai sáng phát triển mạnh mẽ ở châu Âu, đặt trọng tâm vào lý tính, quyền tự nhiên, tự do tín ngưỡng và pháp luật thế tục. Những tư tưởng này dần thay thế nền tảng thần quyền vốn từng hợp pháp hóa quyền lực quân chủ, mở đường cho quan niệm về quyền công dân và bình đẳng trước pháp luật. Cuối thế kỷ 18, Cách mạng Mỹ mở đầu cho làn sóng thể chế hóa quyền công dân, bình đẳng trước pháp luật và nguyên tắc thế tục ở phương Tây. Năm 1776, Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ được thông qua, khẳng định các quyền tự nhiên của con người và đặt nền móng cho một nhà nước không dựa trên nền tảng thần quyền. Ít lâu sau, Cách mạng Pháp tiếp nối tinh thần đó theo hướng triệt để và trực diện hơn ngay trên chính mảnh đất châu Âu, nơi quyền lực Giáo hội còn bám rễ sâu vào bộ máy nhà nước. Năm 1789, Cách mạng Pháp bùng nổ, tấn công trực diện vào trật tự đẳng cấp và các đặc quyền phong kiến vốn tồn tại lâu đời. Cùng năm đó, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền được thông qua, khẳng định các quyền tự do và bình đẳng của công dân. Năm 1790, Hiến pháp Dân sự của Giáo sĩ đặt Giáo hội Công giáo Pháp dưới sự kiểm soát của nhà nước, còn năm 1792, chế độ quân chủ Pháp bị lật đổ. Đến năm 1795, nhà nước và Giáo hội chính thức được tách khỏi nhau về nguyên tắc. ________________________________________ NAPOLEON VÀ BỘ LUẬT DÂN SỰ NĂM 1804 Trước Cách mạng, pháp luật Pháp rất phân tán: miền Bắc chịu ảnh hưởng của luật tục, miền Nam chịu ảnh hưởng mạnh của luật La Mã, trong khi Giáo hội vẫn nắm quyền lực pháp lý đáng kể, đặc quyền quý tộc và đẳng cấp tồn tại trong nhiều lĩnh vực, và pháp luật không thống nhất trên toàn quốc. Năm 1801, Napoleon ký Công ước Concordat với Giáo hoàng, khôi phục quan hệ giữa nhà nước Pháp và Giáo hội nhưng không trả lại quyền lực chính trị cũ cho Giáo hội. Năm 1804, Bộ luật Dân sự Pháp, Code civil des Français, được ban hành, trở thành biểu tượng nổi bật nhất của quá trình pháp điển hóa nước Pháp. Bộ luật này khẳng định hàng loạt nguyên tắc mang tính hiện đại: bình đẳng dân sự trước pháp luật, bảo vệ quyền sở hữu tư nhân, tự do hợp đồng, hôn nhân và gia đình được điều chỉnh bằng pháp luật nhà nước, đồng thời xóa bỏ nhiều đặc quyền phong kiến còn sót lại. Pháp luật từ đây được viết thành văn bản, có hệ thống và áp dụng thống nhất trên toàn lãnh thổ. Tuy nhiên, Napoleon không phải người khởi đầu quá trình thay thế chế độ thần quyền, vì công cuộc đó đã bắt đầu từ Cách mạng Pháp và các nhà cách mạng trước ông, còn ông là người kế thừa, củng cố và thể chế hóa một phần thành quả của quá trình thế tục hóa ấy. ________________________________________ DI SẢN THỂ CHẾ CỦA NAPOLEON NGOÀI LĨNH VỰC PHÁP LUẬT Ngoài Bộ luật Dân sự, Napoleon để lại dấu ấn trên nhiều lĩnh vực khác của nhà nước. Về hành chính, ông xây dựng một nhà nước trung ương tập quyền với bộ máy quan liêu hiện đại. Về giáo dục, ông thiết lập hệ thống trường trung học và đào tạo công chức. Về quân sự, ông cải tổ chiến tranh theo hướng hiện đại và huy động nguồn lực quốc gia ở quy mô lớn. Về chính trị - xã hội, ông củng cố nhiều thành quả của Cách mạng Pháp, đặc biệt là nguyên tắc bình đẳng dân sự và việc xóa bỏ đặc quyền phong kiến. Code civil không chỉ ảnh hưởng đến nước Pháp mà còn lan rộng sang nhiều nước châu Âu, khu vực Mỹ Latinh và nhiều hệ thống pháp luật khác trên thế giới, khiến Napoleon trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng pháp lý lớn nhất lịch sử hiện đại. ________________________________________ GIỚI HẠN CỦA TRẬT TỰ PHÁP LUẬT DƯỚI THỜI NAPOLEON Nhà nước pháp quyền theo nghĩa hiện đại thường bao gồm các đặc điểm: nhà nước bị giới hạn bởi pháp luật, quyền lực được kiểm soát, có cơ chế phân quyền, quyền con người được bảo vệ, tòa án có tính độc lập nhất định, và không ai đứng trên pháp luật. Dù xây dựng một nhà nước được tổ chức bằng pháp luật, Napoleon không xây dựng một nhà nước pháp quyền tự do theo nghĩa hiện đại. Ông kiểm soát báo chí, hạn chế tự do chính trị, tập trung quyền lực vào cá nhân và duy trì chế độ độc tài quân sự trong suốt thời gian cầm quyền. Pháp luật dưới thời ông được sử dụng như công cụ để củng cố quyền lực nhà nước hơn là để giới hạn hay kiểm soát quyền lực đó. Napoleon góp phần biến những nguyên tắc pháp lý của Cách mạng Pháp thành một hệ thống pháp luật thống nhất và có sức sống lâu dài, nhưng bản thân nhà nước của ông vẫn mang tính hành chính tập trung và độc đoán chứ không phải một nền dân chủ tự do .

Nhận xét