TỪ HOA LƯ ĐẾN THĂNG LONG: TỪ QUYỀN LỰC QUÂN SỰ ĐẾN NHÀ NƯỚC THỂ CHẾ HÓA
Sự chuyển đổi từ nhà Tiền Lê sang nhà Lý năm 1009 và việc dời đô từ Hoa Lư đến Thăng Long năm 1010 thường được trình bày như hai sự kiện nối tiếp nhau: Lê Long Đĩnh mất, Lý Công Uẩn lên ngôi, rồi một năm sau nhà Lý dời kinh đô về Đại La và đổi tên thành Thăng Long. Nhưng nếu đặt hai sự kiện ấy trong một khung phân tích rộng hơn, chúng ta sẽ thấy đây không chỉ là câu chuyện về sự thay đổi một dòng họ cầm quyền. Đó là một bước chuyển quan trọng trong quá trình hình thành và thể chế hóa nhà nước Việt Nam thời trung đại: từ một chính quyền được xây dựng trong bối cảnh chiến tranh, phân liệt và nhu cầu phòng thủ, sang một nhà nước ngày càng chú trọng đến tính liên tục của quyền lực, tổ chức hành chính, quản trị lãnh thổ và xây dựng một trung tâm chính trị lâu dài. Chính vì vậy, có thể xem Hoa Lư – Thăng Long không chỉ là một trục địa lý, mà còn là một trục lịch sử: từ nhà nước của thời đại chiến tranh tiến tới nhà nước của thời đại quản trị.
Muốn hiểu bước chuyển này, trước hết phải bắt đầu từ Đinh Bộ Lĩnh. Sau thời kỳ phân liệt của các thế lực địa phương, Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước và năm 968 lập ra nhà Đinh, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và đóng đô ở Hoa Lư. Ý nghĩa của sự kiện này vượt xa việc một người thay thế những người khác nắm quyền. Đinh Bộ Lĩnh đã giải quyết bài toán căn bản nhất của một quốc gia vừa thoát khỏi thời kỳ phân liệt: ai có thể tạo ra một trung tâm quyền lực đủ mạnh để thống nhất các lực lượng địa phương? Câu trả lời là một thủ lĩnh quân sự có khả năng chiến thắng các đối thủ và tập hợp họ vào một trật tự chính trị mới. Vì thế, nhà Đinh ngay từ nguồn gốc đã mang dấu ấn rất mạnh của quyền lực cá nhân và quyền lực quân sự.
Việc chọn Hoa Lư làm kinh đô cũng phải được hiểu trong bối cảnh đó. Hoa Lư có địa hình núi đá, sông ngòi và các khu vực hiểm yếu, tạo ra lợi thế phòng thủ rất lớn. Trong một quốc gia vừa trải qua chiến tranh và chưa thể hoàn toàn loại bỏ nguy cơ cát cứ, một kinh đô có khả năng phòng thủ cao là một lựa chọn hợp lý. Vì vậy, không nên đánh giá Hoa Lư bằng tiêu chuẩn của một kinh đô hành chính phát triển sau này. Hoa Lư phù hợp với một nhà nước đang cần củng cố quyền lực và bảo vệ sự thống nhất vừa mới đạt được.
Nhưng chính sự kiện năm 979 lại cho thấy giới hạn của mô hình ấy. Đinh Bộ Lĩnh bị sát hại cùng Đinh Liễn, còn Đinh Toàn lên ngôi khi vẫn là một đứa trẻ. Một quốc gia đã được thống nhất nhưng cơ chế chuyển giao quyền lực chưa đủ mạnh để bảo đảm sự ổn định khi người sáng lập biến mất. Đây là một trong những vấn đề lớn nhất của các nhà nước sơ kỳ: thống nhất lãnh thổ không đồng nghĩa với thể chế hóa quyền lực. Một người có thể bằng tài năng và uy tín cá nhân tạo ra một quốc gia thống nhất; nhưng để quốc gia ấy tồn tại lâu dài, cần phải có những cơ chế khiến quyền lực không phụ thuộc tuyệt đối vào chính người sáng lập.
Trong cuộc khủng hoảng ấy, Lê Hoàn xuất hiện. Ông vốn là một tướng lĩnh quan trọng của nhà Đinh và đang nắm quyền lực quân sự đáng kể. Khi quân Tống chuẩn bị tiến xuống Đại Cồ Việt, vấn đề chính trị lập tức gắn với vấn đề sinh tồn quốc gia. Trong hoàn cảnh ấy, việc Lê Hoàn lên ngôi năm 980 có thể được nhìn như một sự chuyển giao quyền lực trong nội bộ tầng lớp cầm quyền, hơn là sự xuất hiện của một thế lực hoàn toàn ngoại lai. Điều đặc biệt quan trọng là Lê Hoàn ngay sau đó chứng minh được năng lực quân sự bằng việc đánh bại quân Tống năm 981. Chiến thắng này tạo ra cho nhà Tiền Lê một dạng chính danh rất đặc biệt: chính danh của người bảo vệ quốc gia.
Ở đây có một sự nối tiếp rất đáng chú ý. Đinh Bộ Lĩnh tạo ra sự thống nhất; Lê Hoàn bảo vệ sự thống nhất ấy. Nếu Đinh Bộ Lĩnh trả lời câu hỏi “ai có thể thống nhất đất nước?”, thì Lê Hoàn trả lời câu hỏi “ai có thể bảo vệ đất nước sau khi thống nhất?”. Nhà Tiền Lê vì vậy không phải một sự đứt gãy hoàn toàn với nhà Đinh. Nó kế thừa phần lớn nền tảng chính trị của nhà Đinh, nhưng đưa yếu tố quân sự và đối ngoại lên vị trí đặc biệt quan trọng.
Tuy nhiên, chiến thắng trước quân Tống không giải quyết được vấn đề kế vị. Lê Hoàn có thể xây dựng một quyền lực rất mạnh trong thời gian ông còn sống, nhưng sau khi ông mất năm 1005, các hoàng tử tranh giành quyền lực. Cuộc khủng hoảng kế vị liên tiếp sau đó cho thấy vấn đề của nhà Tiền Lê không đơn giản nằm ở tính cách của một vị vua. Lê Long Đĩnh trong sử liệu truyền thống bị mô tả rất tiêu cực, nhưng nếu quy sự suy yếu của triều đại chỉ cho “sự tàn bạo” của ông thì chúng ta sẽ bỏ qua vấn đề sâu hơn: cấu trúc kế vị của nhà Tiền Lê vẫn chưa đủ ổn định.
Đây là điểm cần phân biệt giữa lịch sử sự kiện và diễn giải lịch sử. Sự kiện Lê Long Đĩnh mất năm 1009 và Lý Công Uẩn lên ngôi là điều sử liệu ghi nhận. Nhưng khi chúng ta hỏi “tại sao Lý Công Uẩn có thể lên ngôi?”, câu trả lời không còn nằm trong một dòng niên biểu đơn giản nữa. Chúng ta phải nhìn vào cấu trúc quyền lực của triều đình Tiền Lê lúc ấy.
Lý Công Uẩn không phải một nhân vật từ bên ngoài tiến vào Hoa Lư để chinh phục triều đình. Các sử liệu truyền thống ghi nhận ông xuất thân từ Cổ Pháp, được nuôi dưỡng trong môi trường Phật giáo, sau đó vào Hoa Lư làm quan nhà Tiền Lê và giữ chức Điện tiền chỉ huy sứ, một vị trí quân sự rất quan trọng. Một nguồn sử liệu phổ biến như Việt Nam sử lược của Trần Trọng Kim cũng mô tả Lý Công Uẩn đã làm quan đến chức này và sau khi Lê Long Đĩnh mất, Đào Cam Mộc cùng Vạn Hạnh vận động đưa ông lên ngôi. Tuy nhiên, cần thận trọng: Việt Nam sử lược là một công trình sử học hiện đại đầu thế kỷ XX, dựa trên các truyền thống sử liệu trước đó; nó không phải bản ghi trực tiếp của sự kiện năm 1009. Vì thế, những chi tiết về “mưu tôn” Lý Công Uẩn nên được xem trong mối quan hệ với các nguồn sớm hơn và với cách sử học hậu thế giải thích cuộc chuyển giao.
Điểm chắc chắn hơn là vị trí của Lý Công Uẩn trong bộ máy Tiền Lê. Ông có quân quyền, có kinh nghiệm chính trị và thuộc tầng lớp tinh hoa đang vận hành nhà nước. Điều này khiến sự kiện năm 1009 trở nên đặc biệt: người sáng lập nhà Lý chính là một sản phẩm của nhà nước Tiền Lê. Nhà Lý không được dựng lên trên đống đổ nát của một nhà nước đã bị tiêu diệt hoàn toàn; nó xuất hiện từ bên trong chính cấu trúc quyền lực của nhà nước cũ.
Một yếu tố khác làm cho sự chuyển tiếp này đáng chú ý là quan hệ hôn nhân. Theo truyền thống sử học, Lê Phất Ngân là con gái Lê Hoàn và là vợ của Lý Công Uẩn. Con trai của họ là Lý Phật Mã, người sau này trở thành Lý Thái Tông. Điều này tạo ra một đường nối trực tiếp giữa hai triều đại. Tuy nhiên, đây là một trường hợp cần phân biệt rõ: quan hệ của Lý Công Uẩn với hoàng tộc Tiền Lê là một phần của truyền thống gia phả và sử liệu hậu thế, và một số chi tiết về thân mẫu, niên đại và quan hệ huyết thống trong hoàng tộc thế kỷ X–XI vẫn có những vấn đề cần thận trọng khi sử dụng. Vì thế, điều an toàn nhất để nói là Lý Công Uẩn có quan hệ hôn nhân với hoàng tộc Tiền Lê và Lý Thái Tông là con của Lý Công Uẩn với Lê Phất Ngân. Chính sự nối tiếp này khiến nhà Lý không hoàn toàn là một cuộc “xóa sổ” nhà Lê; nó là một sự tái cấu trúc tầng lớp cầm quyền, trong đó một phần huyết thống và mạng lưới của triều đại cũ được hấp thụ vào triều đại mới.
Ở đây, Phật giáo cũng đóng một vai trò cần được đánh giá đúng mức. Lý Công Uẩn gắn bó từ nhỏ với môi trường Phật giáo và được truyền thống ghi nhận có quan hệ với các thiền sư như Lý Khánh Văn và Vạn Hạnh. Điều đó không có nghĩa Phật giáo “đứng sau” cuộc đảo chính năm 1009 theo nghĩa hiện đại. Chúng ta không có đủ bằng chứng để khẳng định một kế hoạch chính trị bí mật do Vạn Hạnh tổ chức. Nhưng chúng ta có thể thấy rõ rằng các tăng sĩ có học vấn thời ấy là một bộ phận quan trọng của mạng lưới trí thức và văn hóa của xã hội. Trong một nhà nước mà tầng lớp quan liêu Nho giáo chưa phát triển thành một hệ thống độc lập như các thời kỳ sau, các trung tâm Phật giáo có thể cung cấp tri thức, chữ nghĩa, mạng lưới quan hệ và ngôn ngữ chính danh.
Chính vì thế, những câu chuyện về Vạn Hạnh, sấm ký, điềm trời và thiên mệnh của họ Lý phải được đọc ở hai cấp độ. Ở cấp độ thứ nhất, chúng ta không thể coi mọi câu chuyện ấy là bằng chứng trực tiếp chứng minh một âm mưu chính trị đã được hoạch định từ trước. Ở cấp độ thứ hai, bản thân sự xuất hiện và lưu truyền của những câu chuyện ấy lại có ý nghĩa lịch sử rất lớn: nó cho thấy xã hội đương thời và các sử gia hậu thế cần một ngôn ngữ chính danh để giải thích sự thay đổi triều đại. Một người có thể giành quyền lực bằng quân đội, nhưng để biến quyền lực thành vương quyền chính đáng, cần phải chứng minh rằng sự thay đổi ấy phù hợp với thiên mệnh, đạo lý và lợi ích của quốc gia.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi phân tích sự lên ngôi của Lý Công Uẩn. Quyền lực quân sự có thể giải quyết câu hỏi “ai có khả năng nắm quyền?”, nhưng chính danh phải giải quyết câu hỏi “tại sao người đó nên nắm quyền?”. Trong cuộc chuyển tiếp năm 1009, hai yếu tố ấy có thể đã bổ sung cho nhau: Lý Công Uẩn có vị trí trong bộ máy quyền lực, trong khi mạng lưới chính trị–văn hóa xung quanh ông cung cấp những nguồn lực biểu tượng giúp biến sự chuyển giao thành một sự kiện có thể chấp nhận được.
Sau khi lên ngôi, Lý Công Uẩn đứng trước một vấn đề còn lớn hơn việc củng cố ngai vàng: ông phải quyết định nhà nước mới sẽ tiếp tục vận hành theo mô hình nào. Và câu trả lời nổi bật nhất của ông chính là dời đô.
Năm 1010, Lý Công Uẩn ban Chiếu dời đô, quyết định chuyển kinh đô từ Hoa Lư đến thành Đại La và đổi tên thành Thăng Long. Nội dung chiếu dời đô cho thấy cách chính nhà vua biện minh cho quyết định này. Ông viện dẫn kinh nghiệm của các triều đại Trung Hoa cổ đại, nhấn mạnh việc lựa chọn trung tâm chính trị phải nhằm “mưu nghiệp lớn”, “làm kế cho con cháu muôn vạn đời”, đồng thời nhấn mạnh đến vận nước lâu dài và phong tục giàu thịnh. Bản văn được lưu truyền cho thấy Lý Công Uẩn không trình bày việc dời đô đơn giản như một sự thay đổi nơi ở của hoàng gia, mà như một quyết định chiến lược cho tương lai lâu dài của quốc gia.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt nếu đặt cạnh Hoa Lư. Theo chính lập luận được truyền lại trong Chiếu dời đô, kinh đô cũ của nhà Đinh và nhà Lê phù hợp với hoàn cảnh trước đây nhưng không còn tối ưu cho một đất nước đang bước vào giai đoạn mới. Đại La có địa thế rộng và bằng phẳng hơn, nằm trong vùng đồng bằng sông Hồng, thuận lợi hơn cho giao thông và kết nối các vùng. Nghiên cứu hiện đại về Thăng Long cũng nhấn mạnh vị trí của khu vực này trong mạng lưới giao thông thủy và trong vùng trung tâm kinh tế–chính trị của đồng bằng Bắc Bộ.
Như vậy, dời đô không chỉ là một quyết định địa lý. Nó là một tuyên bố về cách nhà Lý nhìn thấy tương lai của đất nước. Hoa Lư thích hợp với một nhà nước cần phòng thủ. Đại La–Thăng Long thích hợp hơn với một nhà nước cần quản trị. Hoa Lư nằm giữa núi non, giúp bảo vệ trung tâm quyền lực. Thăng Long nằm trong một không gian rộng mở, thuận lợi hơn cho giao thông, dân cư, nông nghiệp, thương mại và sự liên kết giữa các vùng. Vì vậy, có thể diễn giải sự kiện năm 1010 như một sự chuyển đổi từ logic của thành lũy sang logic của trung tâm hành chính.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một sự đơn giản hóa khác: không nên nói rằng Lý Công Uẩn dời đô chỉ vì “Hoa Lư chật hẹp, Thăng Long rộng lớn”. Bản thân Chiếu dời đô cho thấy quyết định này được đặt trong một quan niệm rộng hơn về vận nước. Nhà vua muốn xây dựng một trung tâm có thể phục vụ “muôn vạn đời”, tức là ông đang nghĩ về tính lâu dài của triều đại và quốc gia. Đây chính là điểm làm cho dời đô trở thành một sự kiện mang tính thể chế: nhà vua không chỉ hỏi “kinh đô nào tốt cho tôi?”, mà ít nhất trong diễn ngôn chính trị của chiếu, ông đặt vấn đề “kinh đô nào tốt cho một quốc gia có tương lai lâu dài?”.
Thành quả của lựa chọn ấy có thể nhìn thấy rất rõ trong lịch sử sau đó. Thăng Long trở thành trung tâm chính trị của Đại Việt trong nhiều thế kỷ. Nghiên cứu về khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long hiện đại cũng nhấn mạnh tính liên tục của không gian chính trị, hành chính, văn hóa và kiến trúc qua nhiều triều đại. Điều này không có nghĩa Lý Công Uẩn đã có thể dự đoán toàn bộ tương lai một cách thần kỳ, mà cho thấy ông đã lựa chọn một vị trí có những điều kiện địa lý và kinh tế rất thuận lợi để trở thành trung tâm lâu dài của quốc gia.
Từ đây, chúng ta có thể quay lại câu hỏi lớn hơn: tại sao nhà Tiền Lê tồn tại khoảng ba mươi năm, trong khi nhà Lý tồn tại hơn hai thế kỷ? Câu trả lời không thể chỉ là “nhà Lý có những vị vua giỏi hơn”. Đằng sau đó là sự khác biệt trong mức độ thể chế hóa quyền lực. Nhà Tiền Lê phụ thuộc rất mạnh vào uy tín và năng lực cá nhân của Lê Hoàn. Sau khi ông mất, vấn đề kế vị lập tức trở nên nghiêm trọng. Nhà Lý cũng không thoát khỏi đấu tranh quyền lực — chính cuộc tranh ngôi sau khi Lý Thái Tổ mất năm 1028 là một bằng chứng rõ ràng — nhưng triều đại đã có khả năng hấp thụ những khủng hoảng như vậy mà không lập tức sụp đổ. Điều này cho thấy một bước tiến quan trọng: triều đình và nhà nước đã bắt đầu có sức sống vượt lên trên cá nhân một vị vua.
Nói cách khác, sự trưởng thành của nhà nước không phải là quá trình loại bỏ hoàn toàn quyền lực cá nhân, mà là quá trình khiến quyền lực cá nhân ngày càng được đặt vào trong một cấu trúc chính trị rộng hơn. Nhà vua vẫn là trung tâm tuyệt đối của chế độ quân chủ, nhưng bên cạnh ông đã xuất hiện một triều đình, hệ thống quan lại, nghi lễ, luật lệ, quân đội, tổ chức lãnh thổ và một kinh đô có khả năng duy trì vai trò trung tâm qua nhiều thế hệ.
Đây cũng là lý do không nên nhìn ba triều đại Đinh – Tiền Lê – Lý như ba thực thể hoàn toàn tách biệt. Nếu nhìn theo chiều dài lịch sử, chúng giống như ba giai đoạn của một quá trình. Đinh Bộ Lĩnh tạo ra sự thống nhất. Lê Hoàn bảo vệ sự thống nhất ấy và khẳng định khả năng độc lập đối ngoại. Lý Công Uẩn tiếp nhận thành quả đó và bắt đầu xây dựng một hình thức nhà nước ổn định hơn. Đinh giải quyết bài toán thống nhất. Lê giải quyết bài toán phòng thủ. Lý bắt đầu giải quyết bài toán thể chế hóa và quản trị.
Vì vậy, sự chuyển giao năm 1009 không nên được hiểu đơn giản là “nhà Tiền Lê suy yếu nên nhà Lý cướp ngôi”. Cách diễn đạt ấy quá đơn giản đối với một quá trình phức tạp. Chính xác hơn, đây là một cuộc tái cấu trúc quyền lực trong nội bộ tầng lớp cầm quyền, xảy ra khi cơ chế kế vị của nhà Tiền Lê rơi vào khủng hoảng, trong khi Lý Công Uẩn đã có vị trí đủ mạnh về quân sự, chính trị và quan hệ xã hội để trở thành trung tâm thay thế. Ông không phá bỏ toàn bộ nhà nước cũ; ông tiếp quản nhà nước cũ và tái định hướng nó.
Và chính việc dời đô từ Hoa Lư đến Thăng Long đã biến sự thay đổi triều đại thành một thay đổi có tính biểu tượng sâu sắc hơn. Nếu năm 1009 là sự thay đổi ai cai trị, thì năm 1010 là sự thay đổi về cách hình dung quốc gia. Hoa Lư là sản phẩm của một thế kỷ mà nhiệm vụ sống còn là giành độc lập, thống nhất và phòng thủ. Thăng Long là sản phẩm của một đất nước đã đi qua những thử thách ấy và bắt đầu có điều kiện suy nghĩ về sự phát triển lâu dài.
Có lẽ vì thế, cách hiểu sâu nhất về giai đoạn này không phải là “Đinh mất, Lê lên; Lê mất, Lý lên”, mà là một chuỗi chuyển hóa: phân liệt → thống nhất → phòng thủ → ổn định → thể chế hóa → quản trị. Nhà Đinh không phải một thất bại đơn thuần vì tồn tại ngắn ngủi; họ hoàn thành một nhiệm vụ lịch sử mà trước đó chưa ai hoàn thành được. Nhà Tiền Lê cũng không phải một triều đại vô nghĩa vì chỉ tồn tại khoảng ba thập niên; họ chứng minh rằng quốc gia mới thống nhất có thể đánh bại một cuộc xâm lược lớn và duy trì nền độc lập. Và nhà Lý không xuất hiện từ khoảng không; họ kế thừa cả thành quả lẫn những giới hạn của hai triều đại trước.
Nếu nhìn như vậy, Hoa Lư đến Thăng Long chính là một trong những hình ảnh cô đọng nhất của quá trình hình thành nhà nước Việt Nam thời trung đại. Hoa Lư không phải là “kinh đô sai lầm”; nó là kinh đô đúng với hoàn cảnh của thế kỷ X. Thăng Long không phải đơn giản là “kinh đô đẹp hơn”; nó là kinh đô phù hợp hơn với một nhà nước đã bước sang một giai đoạn phát triển khác. Sự thay đổi ấy phản ánh một nguyên lý quan trọng của lịch sử chính trị: một thiết chế có thể rất phù hợp với giai đoạn nó ra đời nhưng trở thành giới hạn khi hoàn cảnh thay đổi.
Cuối cùng, điều đáng chú ý nhất của quá trình này chính là sự xuất hiện dần dần của tính liên tục của nhà nước. Đinh Bộ Lĩnh chết, nhà nước không biến mất. Nhà Đinh suy yếu, nhà Tiền Lê tiếp quản. Lê Hoàn chết, nhà nước vẫn tiếp tục. Nhà Tiền Lê kết thúc, nhà Lý tiếp quản. Và khi nhà Lý sau này kết thúc, Thăng Long vẫn tiếp tục tồn tại như trung tâm quyền lực dưới các triều đại khác. Đây là dấu hiệu rất quan trọng của quá trình nhà nước vượt lên trên triều đại. Triều đại có thể thay đổi; vua có thể chết; dòng họ có thể mất quyền lực; nhưng nhà nước, lãnh thổ, kinh đô và ý niệm về một quốc gia thống nhất ngày càng có sức sống riêng.
Bởi vậy, nếu phải cô đọng toàn bộ quá trình Đinh – Tiền Lê – Lý trong một nhận định, có thể nói: Đinh Bộ Lĩnh tạo ra quốc gia thống nhất; Lê Hoàn chứng minh quốc gia ấy có thể tự vệ; Lý Công Uẩn bắt đầu biến quốc gia ấy thành một nhà nước có khả năng tồn tại lâu dài. Và nếu Hoa Lư là biểu tượng của một đất nước vừa thoát khỏi thời đại phân liệt và chiến tranh, thì Thăng Long là biểu tượng của một đất nước đã bắt đầu tin rằng mình sẽ tồn tại lâu dài. Chính ở đó, cuộc chuyển giao từ nhà Tiền Lê sang nhà Lý vượt khỏi ý nghĩa của một cuộc thay đổi vương triều để trở thành một bước ngoặt trong quá trình kiến tạo nhà nước Việt Nam.
Nhận xét
Đăng nhận xét