MINH TRỊ VÀ BÀI TOÁN NỘI LỰC CỦA VIỆT NAM THẾ KỶ XXI

MINH TRỊ VÀ BÀI TOÁN NỘI LỰC CỦA VIỆT NAM THẾ KỶ XXI DẪN NHẬP: Câu hỏi mà một quốc gia phải tự đặt ra Khi nhìn vào sự trỗi dậy của Nhật Bản từ cuối thế kỷ XIX, người ta thường nói về cuộc Duy tân Minh Trị như một cuộc cách mạng mở cửa với phương Tây, hiện đại hóa quân đội, xây dựng đường sắt, phát triển công nghiệp và đưa Nhật Bản trở thành một cường quốc. Cách nhìn ấy không sai, nhưng vẫn chưa chạm tới phần sâu nhất của câu chuyện. Điều đáng kinh ngạc nhất của Minh Trị không phải là việc Nhật Bản đã mua được bao nhiêu máy móc của phương Tây, thuê bao nhiêu chuyên gia nước ngoài hay xây dựng bao nhiêu nhà máy, mà là việc Nhật Bản đã đặt ra một câu hỏi có tính quyết định đối với vận mệnh của một quốc gia: làm thế nào để người Nhật có tri thức, kỹ năng, kỷ luật, thể chế và năng lực sản xuất ngang hàng với các quốc gia tiên tiến? Chính câu hỏi ấy đã biến quá trình “học phương Tây” thành một dự án “tái tạo chính mình”. Nhật Bản không muốn mãi mãi là một nước đi mua văn minh của người khác; họ muốn học phương pháp tạo ra văn minh, học cách tổ chức một nhà nước hiện đại, học cách đào tạo con người, học cách sản xuất máy móc, học cách xây dựng doanh nghiệp và cuối cùng tự mình tạo ra sức mạnh. Nếu nhìn từ Việt Nam hôm nay, đây là một câu hỏi đặc biệt đáng suy ngẫm, bởi Việt Nam cũng đang đứng trước một thời điểm mà việc thu hút ngoại lực, mở rộng quan hệ quốc tế và tăng trưởng kinh tế thôi chưa đủ; vấn đề quyết định là làm thế nào để biến những nguồn lực bên ngoài thành năng lực thực sự bên trong đất nước. Minh Trị không phải là câu chuyện “bắt chước phương Tây” Nhật Bản cuối thế kỷ XIX đứng trước một thế giới mà cán cân sức mạnh đã nghiêng rất xa về phía phương Tây. Sự xuất hiện của những chiến hạm Mỹ dưới thời Commodore Perry năm 1853 phơi bày sự yếu kém quân sự và công nghệ của Mạc phủ Tokugawa. Nhật Bản có thể lựa chọn đóng cửa, kháng cự hoặc cố gắng trì hoãn sự xâm nhập của phương Tây, nhưng cuối cùng những người lãnh đạo cuộc Duy tân đã chọn một con đường khác: học thật nhanh để không bị biến thành thuộc địa. Nhưng điều đáng chú ý là họ không hiểu “học phương Tây” theo nghĩa đơn giản là sao chép tất cả những gì phương Tây có. Họ quan sát, lựa chọn, thử nghiệm và thích nghi. Họ gửi người sang phương Tây để học luật, quân sự, kỹ thuật, y khoa, giáo dục và công nghiệp; họ mời chuyên gia nước ngoài đến Nhật; họ nhập khẩu máy móc và kỹ thuật; nhưng đồng thời họ xây dựng trường học, đào tạo chuyên gia bản địa và từng bước thay thế sự phụ thuộc vào người nước ngoài bằng năng lực của chính người Nhật. Vì vậy, bản chất của Minh Trị không phải là Tây phương hóa Nhật Bản mà là hiện đại hóa Nhật Bản bằng cách sử dụng tri thức của thế giới. Đây là một khác biệt rất quan trọng. Một quốc gia có thể nhập khẩu sản phẩm mà không học được cách sản xuất sản phẩm ấy; có thể nhập khẩu công nghệ mà không làm chủ công nghệ; có thể thuê chuyên gia mà không đào tạo được chuyên gia; có thể nhận vốn nước ngoài mà không hình thành được doanh nghiệp nội địa đủ sức cạnh tranh. Nhật Bản đã cố gắng vượt qua tất cả những trạng thái phụ thuộc ấy. Giáo dục: cuộc cách mạng quan trọng nhất nhưng ít ồn ào nhất Nếu phải tìm một nền móng quan trọng nhất của công cuộc Minh Trị, có lẽ đó là giáo dục. Nhật Bản thời Tokugawa đã có một nền tảng giáo dục đáng kể với trường học của các lãnh địa, trường tư và các cơ sở đào tạo của tầng lớp võ sĩ, thương nhân và nông dân. Minh Trị không bắt đầu từ một xã hội hoàn toàn không có tri thức; điều họ làm là chuyển những nguồn lực phân tán ấy thành một hệ thống giáo dục quốc gia. Giáo dục không còn chỉ là đặc quyền của một tầng lớp mà trở thành công cụ để xây dựng quốc gia hiện đại. Người Nhật cần biết đọc, biết viết, biết tính toán; nhưng quan trọng hơn, họ cần một thế hệ kỹ sư, bác sĩ, giáo viên, sĩ quan, công chức, nhà khoa học và quản trị viên có khả năng vận hành một xã hội công nghiệp. Một nhà máy hiện đại không thể hoạt động bằng lòng yêu nước; một tuyến đường sắt không thể được xây dựng chỉ bằng khẩu hiệu; một quân đội hiện đại không thể chiến đấu bằng tinh thần mà không có kỹ thuật; một nền kinh tế công nghiệp không thể vận hành nếu thiếu con người có kỹ năng. Vì thế, giáo dục trở thành một thứ “hạ tầng vô hình” của quốc gia. Những đường sắt và nhà máy mà người ta nhìn thấy chỉ là phần nổi; phía dưới chúng là hàng triệu con người được đào tạo để có thể sử dụng, duy trì và phát triển những hệ thống ấy. Từ người học đến người làm chủ Một trong những điều đáng học nhất từ Minh Trị là Nhật Bản không hài lòng với việc có người nước ngoài làm thay mình. Chuyên gia nước ngoài có thể giúp một quốc gia khởi động, nhưng không thể trở thành nền móng lâu dài của một quốc gia độc lập. Nếu một nước phải mãi mãi thuê kỹ sư nước ngoài để vận hành nhà máy, thuê chuyên gia nước ngoài để thiết kế hạ tầng, thuê cố vấn nước ngoài để xây dựng chính sách và mua toàn bộ công nghệ từ bên ngoài, thì nước ấy vẫn chưa có nội lực thực sự. Nhật Bản hiểu điều đó rất sớm. Người nước ngoài được mời đến để truyền đạt kiến thức, nhưng mục tiêu cuối cùng là đào tạo người Nhật có khả năng thay thế họ. Sinh viên được gửi ra nước ngoài không phải chỉ để có bằng cấp mà để mang tri thức về nước. Máy móc được nhập khẩu không chỉ để sản xuất mà để người Nhật học cách chế tạo máy móc. Quân đội được tổ chức theo mô hình phương Tây nhưng sĩ quan Nhật phải tự học nghệ thuật chiến tranh hiện đại. Đó là quá trình biến ngoại lực thành nội lực. Và có lẽ đây là điểm mà Việt Nam ngày nay cần suy nghĩ nhiều nhất. FDI và câu hỏi: ai thực sự học được từ FDI? Sau Đổi Mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế rất lớn nhờ mở cửa, thương mại quốc tế và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. FDI tạo ra việc làm, tăng xuất khẩu, mang lại công nghệ, đưa Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu và góp phần rất lớn vào quá trình công nghiệp hóa. Nhưng sau nhiều thập niên, một câu hỏi ngày càng quan trọng xuất hiện: Việt Nam đã học được bao nhiêu từ quá trình ấy? Một nhà máy nước ngoài đặt tại Việt Nam chắc chắn tạo ra giá trị, nhưng giá trị đối với nội lực quốc gia sẽ lớn hơn rất nhiều nếu doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp của nhà máy ấy, nếu kỹ sư Việt Nam tham gia thiết kế, nếu doanh nghiệp Việt Nam học được công nghệ, nếu trường đại học trong nước liên kết được với ngành công nghiệp và nếu sau một thời gian người Việt Nam có thể tự tạo ra sản phẩm cạnh tranh. Samsung sản xuất điện thoại ở Việt Nam không có nghĩa Việt Nam đã tạo ra Samsung. Intel đầu tư vào Việt Nam không có nghĩa Việt Nam đã làm chủ công nghệ bán dẫn. Một nền kinh tế có thể trở thành công xưởng của thế giới mà vẫn chưa trở thành một trung tâm sáng tạo của thế giới. Khoảng cách giữa hai trạng thái ấy chính là khoảng cách giữa ngoại lực và nội lực. Từ gia công đến làm chủ chuỗi giá trị Một quốc gia đang phát triển thường bắt đầu bằng lao động giá rẻ và sản xuất gia công. Đây là một bước đi cần thiết và Việt Nam đã tận dụng khá tốt lợi thế ấy. Nhưng nếu dừng lại ở đó, quốc gia sẽ mắc kẹt trong một cái bẫy rất khó thoát: cần vốn nước ngoài để có nhà máy, cần công nghệ nước ngoài để sản xuất, cần thị trường nước ngoài để tiêu thụ và cần doanh nghiệp nước ngoài để dẫn dắt chuỗi cung ứng. Khi đó, tăng trưởng có thể cao nhưng quyền kiểm soát đối với giá trị tạo ra vẫn hạn chế. Mục tiêu cuối cùng phải là đi từ gia công sang sản xuất, từ sản xuất sang thiết kế, từ thiết kế sang sáng tạo công nghệ và từ sáng tạo công nghệ sang xây dựng thương hiệu toàn cầu. Đó chính là con đường mà các nền kinh tế Đông Á thành công đã từng bước đi qua. Nội lực không có nghĩa là tự sản xuất mọi thứ; nội lực có nghĩa là có đủ năng lực để quyết định mình muốn sản xuất cái gì, bằng công nghệ nào, với giá trị gia tăng bao nhiêu và thương hiệu thuộc về ai. Nhà nước mạnh hay quyền lực mạnh? Đây là nơi bài học Minh Trị trở nên phức tạp và cần được nhìn nhận một cách tỉnh táo. Nhật Bản thời Minh Trị xây dựng một nhà nước trung ương rất mạnh. Nhưng điều quan trọng không phải đơn giản là nhà nước mạnh; mà là nhà nước ấy có khả năng tổ chức nguồn lực cho những mục tiêu phát triển lớn. Tập trung quyền lực tự nó không tạo ra thịnh vượng. Một nhà nước có thể rất tập quyền nhưng vẫn nghèo, kém hiệu quả và tham nhũng. Ngược lại, một nhà nước có năng lực có thể sử dụng quyền lực để xây dựng trường học, đường sắt, hệ thống pháp luật, quân đội, cơ sở nghiên cứu và nền công nghiệp. Vì thế, bài học thực sự của Minh Trị không phải là “muốn phát triển phải tập trung quyền lực”, mà là “muốn phát triển phải xây dựng một nhà nước có năng lực”. Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau. Quyền lực mạnh là khả năng ra lệnh; năng lực nhà nước là khả năng biến quyết định thành kết quả. Một chính phủ có thể ban hành hàng nghìn chính sách nhưng nếu giáo dục không tốt hơn, doanh nghiệp không cạnh tranh hơn, năng suất không tăng, nghiên cứu khoa học không phát triển và đời sống người dân không được cải thiện thì quyền lực ấy chưa chuyển hóa thành năng lực quốc gia. Thể chế là công cụ giải phóng nội lực Không một quốc gia nào có thể xây dựng nội lực chỉ bằng việc kêu gọi người dân “cố gắng”. Con người chỉ phát huy được năng lực khi thể chế cho phép họ làm điều đó. Một nhà khoa học cần quyền tự do nghiên cứu và môi trường học thuật lành mạnh; một doanh nhân cần quyền tài sản được bảo vệ, luật chơi ổn định và cơ hội cạnh tranh công bằng; một sinh viên cần nền giáo dục khuyến khích tư duy độc lập; một công chức cần một hệ thống tuyển dụng và thăng tiến dựa nhiều hơn vào năng lực; một nhà đầu tư cần sự minh bạch và khả năng dự đoán chính sách. Vì thế, thể chế không phải là thứ nằm bên ngoài kinh tế. Thể chế chính là một trong những điều kiện tạo ra năng lực kinh tế. Nếu thể chế khiến người tài ngại sáng tạo, doanh nghiệp ngại đầu tư dài hạn, nhà khoa học ngại nghiên cứu và người dân chỉ tìm cách thích nghi với bộ máy thay vì giải quyết vấn đề, thì quốc gia sẽ khó hình thành nội lực dù có rất nhiều vốn. Doanh nghiệp tư nhân và sự xuất hiện của những “người khổng lồ” trong nước Nhật Bản hiện đại cũng cần một khu vực doanh nghiệp có khả năng tích lũy vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Nhà nước có thể khởi động công nghiệp hóa, nhưng không thể tự mình vận hành toàn bộ nền kinh tế. Vì thế, sự hình thành của những doanh nghiệp lớn và mạng lưới doanh nghiệp tư nhân có ý nghĩa đặc biệt. Việt Nam hiện nay cũng đang nói nhiều đến việc xây dựng những doanh nghiệp lớn trong nước. Đây có thể là một hướng đi cần thiết, nhưng câu hỏi quan trọng là những doanh nghiệp ấy sẽ lớn lên bằng cách nào. Nếu doanh nghiệp lớn lên bằng năng suất, công nghệ, quản trị và cạnh tranh thì nó trở thành một phần của nội lực quốc gia. Nếu nó lớn lên chủ yếu nhờ đặc quyền, quan hệ và phân bổ nguồn lực hành chính thì nó có thể trở thành một dạng “tư bản thân hữu”, tức là quyền lực kinh tế phụ thuộc vào quyền lực chính trị. Một quốc gia muốn có nội lực thực sự phải tạo ra những doanh nghiệp có khả năng đứng vững ngay cả khi không còn được bảo vệ bởi đặc quyền. Ngoại giao phải phục vụ cho nội lực Từ góc nhìn này, những chuyến công du của lãnh đạo Việt Nam tới Mỹ, Pháp, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc hay các quốc gia khác đều có thể mang lại lợi ích rất lớn. Nhưng thành công của ngoại giao không nên chỉ được đo bằng số lượng chuyến thăm, số cuộc gặp hay số bản ghi nhớ được ký. Một câu hỏi thực tế hơn phải được đặt ra: Việt Nam mang về được bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu vốn chất lượng cao, bao nhiêu chương trình đào tạo, bao nhiêu cơ hội nghiên cứu, bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam được tham gia chuỗi cung ứng và bao nhiêu sản phẩm Việt Nam có thể tiến lên những khâu có giá trị gia tăng cao hơn? Nếu câu trả lời là tích cực, ngoại giao đã trở thành một công cụ xây dựng nội lực. Nếu không, ngoại giao dù rất sôi động vẫn chỉ là hoạt động đối ngoại. Minh Trị cũng từng “đi ra thế giới” để học, nhưng mục đích cuối cùng luôn là quay trở về và xây dựng Nhật Bản. Không có nội lực nếu không có con người Sau cùng, tất cả những điều trên đều quy về một yếu tố: con người. Không có tài nguyên thiên nhiên nào có thể thay thế một lực lượng lao động có trình độ cao; không có nhà máy hiện đại nào có thể thay thế kỹ sư; không có bộ máy hành chính lớn nào có thể thay thế công chức có năng lực; không có khẩu hiệu nào có thể thay thế văn hóa làm việc nghiêm túc. Một quốc gia thực sự giàu có khi người dân của nó có khả năng tạo ra giá trị ngày càng lớn. Vì vậy, đầu tư quan trọng nhất không phải lúc nào cũng là đường cao tốc, sân bay hay những công trình nhìn thấy được. Đó còn là đầu tư vào trường học, đại học, phòng thí nghiệm, thư viện, đào tạo nghề, nghiên cứu khoa học và một môi trường xã hội trong đó người tài muốn ở lại và cống hiến. Nhật Bản thời Minh Trị đã hiểu rằng muốn cạnh tranh với phương Tây thì trước hết phải thay đổi chất lượng của chính người Nhật. Việt Nam cũng không thể đi xa hơn năng lực của chính người Việt Nam. Một “Minh Trị” của Việt Nam không thể là sự sao chép Minh Trị Tuy nhiên, Việt Nam không thể và cũng không cần sao chép Nhật Bản thế kỷ XIX. Hoàn cảnh lịch sử hoàn toàn khác nhau. Nhật Bản Minh Trị đứng trước nguy cơ bị các cường quốc phương Tây áp đặt; Việt Nam thế kỷ XXI đứng trong một nền kinh tế toàn cầu hóa, có Internet, công nghệ số, chuỗi cung ứng quốc tế và những thể chế quốc tế mà Nhật Bản thế kỷ XIX chưa từng biết đến. Điều Việt Nam có thể học không phải là mô hình cụ thể mà là phương pháp tư duy. Đó là tư duy coi thế giới như một trường học nhưng không coi mình là học sinh vĩnh viễn; coi FDI là nguồn lực nhưng không coi FDI là nội lực; coi ngoại giao là công cụ nhưng không coi ngoại giao là mục tiêu; coi nhà nước là người tổ chức nhưng không biến nhà nước thành người làm thay xã hội; coi doanh nghiệp lớn là động lực nhưng không biến chúng thành những doanh nghiệp sống bằng đặc quyền; và quan trọng nhất, coi giáo dục, khoa học, thể chế và con người là nền móng của sức mạnh quốc gia. Từ Đổi Mới đến một giai đoạn phát triển mới Đổi Mới đã giúp Việt Nam giải phóng một phần rất lớn năng lượng kinh tế của xã hội. Nhưng một cuộc cải cách thành công không nhất thiết là cuộc cải cách cuối cùng. Giai đoạn đầu của Đổi Mới chủ yếu giải phóng sản xuất, mở cửa thương mại và thu hút nguồn lực bên ngoài. Giai đoạn tiếp theo phải giải quyết một câu hỏi khó hơn: làm thế nào để Việt Nam chuyển từ một nền kinh tế dựa nhiều vào vốn, lao động và tài nguyên sang một nền kinh tế dựa nhiều hơn vào năng suất, tri thức và sáng tạo? Đây là một bước chuyển khó hơn rất nhiều. Không thể chỉ dùng thêm vốn để giải quyết nó. Không thể chỉ xây thêm nhà máy. Không thể chỉ thu hút thêm FDI. Nó đòi hỏi thay đổi chất lượng giáo dục, chất lượng thể chế, năng lực nghiên cứu, môi trường kinh doanh và văn hóa xã hội. Nếu Đổi Mới là quá trình mở cánh cửa để người Việt Nam được làm ăn với thế giới, thì giai đoạn phát triển tiếp theo phải là quá trình giúp người Việt Nam đủ năng lực để cạnh tranh bình đẳng với thế giới. Câu hỏi lớn nhất của thế kỷ XXI Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam không nên chỉ là “làm thế nào để GDP tăng nhanh hơn?”, “làm thế nào để thu hút nhiều vốn hơn?” hay “làm thế nào để có thêm những dự án lớn?”. Những câu hỏi ấy cần thiết nhưng chưa đủ. Câu hỏi sâu hơn phải là: “Làm thế nào để người Việt Nam có tri thức, kỹ năng, kỷ luật, thể chế và năng lực sản xuất ngang hàng với các quốc gia tiên tiến?” Khi đặt câu hỏi ấy, chúng ta sẽ nhìn nền kinh tế bằng một con mắt khác. Một trường đại học yếu không còn chỉ là vấn đề của ngành giáo dục mà là vấn đề của năng lực cạnh tranh quốc gia. Một doanh nghiệp không thể nghiên cứu và phát triển không còn chỉ là vấn đề của doanh nghiệp mà là vấn đề của năng lực công nghệ quốc gia. Một hệ thống pháp luật khó dự đoán không còn chỉ là vấn đề pháp lý mà là vấn đề của khả năng huy động vốn và tài năng. Một người trẻ giỏi rời khỏi đất nước không còn đơn thuần là một câu chuyện cá nhân mà có thể là sự thất thoát vốn con người. Khi nhìn như vậy, xây dựng nội lực trở thành một dự án quốc gia chứ không còn là một khẩu hiệu kinh tế. Từ “đi tìm ngoại lực” đến “tạo ra nội lực” Có lẽ đây là điểm quan trọng nhất mà Việt Nam có thể học từ Minh Trị. Không có quốc gia nào đủ giàu để tự mình sở hữu tất cả tri thức của nhân loại. Nhật Bản đã không cố làm điều đó. Họ mở cửa, học hỏi, nhập khẩu, vay mượn, quan sát và thích nghi. Nhưng mỗi lần tiếp nhận một thứ từ bên ngoài, họ lại cố gắng biến nó thành một thứ thuộc về năng lực của chính mình. Máy móc trở thành kỹ năng. Kỹ năng trở thành công nghiệp. Công nghiệp trở thành doanh nghiệp. Doanh nghiệp trở thành năng lực quốc gia. Tri thức nước ngoài trở thành tri thức của người Nhật. Ngoại lực từng bước biến thành nội lực. Đó chính là bí quyết sâu xa của Minh Trị. Kết luận: Một quốc gia không thể nhập khẩu sức mạnh Sau hơn một thế kỷ, bài học Minh Trị vẫn còn nguyên giá trị bởi nó chạm tới một sự thật đơn giản nhưng thường bị lãng quên: một quốc gia có thể nhập khẩu máy móc, vốn, công nghệ và chuyên gia, nhưng không thể nhập khẩu trực tiếp năng lực quốc gia. Nội lực phải được xây dựng từ bên trong. Người Nhật thời Minh Trị hiểu rằng phương Tây có thể cho họ những công cụ, nhưng chính người Nhật phải trở thành những con người có khả năng sử dụng, cải tiến và cuối cùng tự mình tạo ra những công cụ ấy. Đó là lý do tại sao câu chuyện Minh Trị không nên được kể đơn giản như câu chuyện về một nước châu Á “bắt chước phương Tây thành công”. Đó là câu chuyện về một dân tộc đã sử dụng thế giới bên ngoài để thay đổi chính mình. Đối với Việt Nam thế kỷ XXI, bài học ấy càng trở nên quan trọng. Chúng ta có thể tiếp tục đi Mỹ để tìm thị trường, đi Pháp để tìm công nghệ, đi Nhật để tìm kinh nghiệm, đi Hàn Quốc để tìm đầu tư, đi Nga để duy trì quan hệ chiến lược và đi khắp thế giới để tìm kiếm cơ hội. Nhưng cuối cùng, tất cả những chuyến đi ấy chỉ thực sự có ý nghĩa nếu sau khi trở về, chúng ta có một thế hệ người Việt Nam giỏi hơn, những trường đại học tốt hơn, những doanh nghiệp mạnh hơn, những phòng thí nghiệm hiệu quả hơn, một nền hành chính chuyên nghiệp hơn, một hệ thống pháp luật đáng tin cậy hơn và một nền sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn. Bởi vì sức mạnh của một quốc gia cuối cùng không nằm trong những gì quốc gia ấy có thể mua từ thế giới, mà nằm trong những gì người dân của quốc gia ấy có thể tự mình tạo ra. Và nếu phải cô đọng toàn bộ bài học Minh Trị vào một câu duy nhất, có lẽ đó sẽ là: Nhật Bản không tìm cách trở thành một quốc gia phương Tây; Nhật Bản tìm cách trở thành một quốc gia đủ mạnh để không còn phải sợ phương Tây. Còn đối với Việt Nam, câu hỏi của thế kỷ XXI có thể được đặt theo một cách khác: chúng ta không cần trở thành một nước Nhật thứ hai, nhưng liệu chúng ta có thể trở thành một Việt Nam mà trong đó người Việt Nam đủ tri thức, đủ kỹ năng, đủ kỷ luật, đủ tự do sáng tạo và đủ năng lực sản xuất để không phải mãi mãi đi tìm sức mạnh từ bên ngoài?

Nhận xét