SAMURAI LÀ AI

SAMURAI LÀ AI Để dễ hình dung, samurai giống như sự kết hợp giữa hiệp sĩ Tây Âu và giới tinh hoa quân sự - chính trị của Nhật Bản thời xưa. Họ không chỉ đơn thuần là những võ sĩ biết đánh nhau, mà là một tầng lớp xã hội độc tôn đã thống trị Nhật Bản suốt gần 700 năm, từ thế kỷ 12 đến cuối thế kỷ 19. Ban đầu, từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, samurai là những chiến binh chuyên nghiệp được các chúa đất, gọi là Daimyo, thuê để bảo vệ lãnh thổ và đi chiến đấu. Từ Samurai xuất phát từ động từ Saburai, nghĩa là người phụng sự chủ nhân. Về sau, trong thời kỳ hòa bình Edo, thế kỷ 17-19, khi không còn chiến tranh, họ trở thành tầng lớp quan lại, công chức hành chính quản lý đất nước, nhưng vẫn giữ tư cách võ sĩ và được hưởng đặc quyền đặc lợi. Xã hội Nhật Bản xưa chia làm 4 tầng lớp rõ rệt theo thứ tự Sĩ - Nông - Công - Thương. Samurai là tầng lớp thống trị, đứng đầu hệ thống tứ dân này, còn Hoàng gia, Kuge, và Shogun-Daimyo nằm ở đỉnh cao nhất của chính tầng lớp võ sĩ-quý tộc đó chứ không phải một nhóm tách biệt bên ngoài. Ở giai đoạn Chiến Quốc, samurai chiến đấu chủ yếu vì lãnh chúa, đất đai và địa vị, động cơ này không khác nhiều so với lính đánh thuê. Bộ quy tắc đạo đức mang tên Võ sĩ đạo, Bushido, với các giá trị trung thành tuyệt đối, coi trọng danh dự hơn tính mạng và sẵn sàng cho cái chết, chỉ dần hình thành và được hệ thống hóa rõ nét chủ yếu trong thời kỳ hòa bình Edo, thế kỷ 17-18, chứ không phải một hệ tư tưởng cố định ngay từ đầu. Việc tự sát, gọi là Seppuku, chính là lối thoát danh dự cuối cùng khi samurai phạm lỗi hoặc thất trận. Đến cuối thế kỷ 19, năm 1868, Nhật Bản bước vào thời kỳ Cải cách Minh Trị để hiện đại hóa theo Tây Âu. Chính quyền ra lệnh cấm đeo kiếm, bãi bỏ hệ thống phân chia giai cấp và thành lập quân đội quốc gia kiểu mới dùng súng đạn thay vì kiếm. Tầng lớp samurai chính thức bị xóa bỏ. Nhiều người chuyển sang làm doanh nhân, chính trị gia, nhà giáo hoặc sĩ quan quân đội hiện đại. ________________________________________ CON ĐƯỜNG TRỞ THÀNH SAMURAI QUA CÁC THỜI KỲ Điều kiện để trở thành samurai phụ thuộc hoàn toàn vào thời kỳ lịch sử. Trước thế kỷ 17, trong thời Chiến Quốc, Sengoku, thực lực quyết định tất cả: một nông dân bình thường nếu tham gia quân đội làm lính bộ binh, Ashigaru, khi ra trận chém được đầu tướng địch hoặc lập công lớn sẽ lập tức được chúa đất phong làm samurai. Ví dụ điển hình là Toyotomi Hideyoshi, một trong ba vị tướng vĩ đại nhất lịch sử Nhật Bản, xuất thân là nông dân nghèo khổ không có họ tộc, nhưng nhờ tài năng đã thăng tiến lên samurai và cuối cùng trở thành người thống trị toàn bộ Nhật Bản. Từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19, thời kỳ Edo, khi đất nước hòa bình dưới sự trị vì của chính quyền Tokugawa, xã hội bị đóng khuôn và phân chia giai cấp cực kỳ nghiêm ngặt. Con đường gần như duy nhất là sinh ra trong gia đình samurai, con trai lớn nghiễm nhiên nối nghiệp cha. Một gia đình samurai không có con trai có thể nhận một người trẻ tuổi làm con nuôi để nối dõi bổng lộc. Cuối thời Edo, khi kinh tế hàng hóa phát triển, một số thương nhân giàu có còn chi tiền mua lại danh xưng samurai từ những gia đình samurai nghèo bị phá sản. Trong một số trường hợp rất đặc biệt, các chúa đất có thể phá lệ phong địa vị samurai cho người ngoại quốc nhờ năng lực vượt trội. Yasuke, thế kỷ 16, một người đàn ông gốc châu Phi đến Nhật Bản cùng các giáo sĩ, nhờ vóc dáng cao lớn và sức mạnh phi thường đã được chúa đất Oda Nobunaga thu nhận làm cận vệ, trao kiếm và áo giáp. Việc ông có chính thức được phong danh vị samurai hay không hiện vẫn là vấn đề gây tranh cãi trong giới sử học, vì các nguồn đương thời chỉ ghi nhận ông là cận vệ thân tín chứ không xác nhận rõ ràng quy chế samurai. William Adams, thế kỷ 17, một thủy thủ người Anh dạt vào bờ biển Nhật Bản, trở thành cố vấn ngoại giao và đóng tàu cho Shogun Tokugawa Ieyasu, sau đó được phong làm samurai với tên Nhật là Miura Anjin. Nếu may mắn sinh ra trong một gia đình samurai thời Edo, con đường luyện tập kéo dài từ nhỏ đến khi trưởng thành. Từ 3-5 tuổi, đứa trẻ bắt đầu học lễ nghi, đạo đức Nho giáo và làm quen với các loại vũ khí gỗ nhỏ. Từ 7-13 tuổi, vào học tại các trường riêng của lãnh địa, gọi là Hankō: sáng học văn, chữ Hán, thi ca, lịch sử, triết học, chiều luyện võ, kiếm thuật Kenjutsu, bắn cung Kyūjutsu, cưỡi ngựa, nhu thuật. Ở tuổi 13-15, trong lễ trưởng thành gọi là Genpuku, đứa trẻ được nhận một tên gọi trưởng thành, cắt kiểu tóc samurai đặc trưng, và lần đầu tiên được trao bộ hai thanh kiếm, Daisho. Từ thời điểm này, họ chính thức trở thành một samurai thực thụ. ________________________________________ SEPPUKU: SỰ THẬT, Ý NGHĨA VÀ TÍNH ĐỘC NHẤT Ở NHẬT BẢN Việc mổ bụng tự sát, Seppuku hay Harakiri, là có thật trong lịch sử Nhật Bản, nhưng hình ảnh trên phim ảnh đã bị điện ảnh hóa và phóng đại rất nhiều so với thực tế. Trên phim, samurai thường tự dùng dao rạch một đường ngang, thậm chí dọc, rồi ngồi chịu đựng nỗi đau xé ruột kéo dài. Sự thật là việc mổ bụng không khiến nạn nhân chết ngay lập tức mà gây đau đớn dữ dội kéo dài nhiều giờ vì mất máu. Vì vậy, nghi thức thực tế luôn có sự trợ giúp của một người gọi là Kaishakunin, người trợ thủ hay người chém đầu. Samurai chỉ cần đâm nhẹ dao vào bụng hoặc rạch một đường rất ngắn, người Kaishakunin đứng bên cạnh sẽ lập tức vung kiếm chém lìa cổ, hoặc chém gần lìa, để kết thúc sự sống ngay lập tức, giúp giảm thiểu đau đớn và giữ sự trang nghiêm. Nghi thức này chỉ dành riêng cho tầng lớp samurai, chiếm khoảng 5-8% dân số, dân thường không được phép thực hiện. Mức độ thực hiện thay đổi rõ rệt qua các thời kỳ. Thời Chiến Quốc, Sengoku, thế kỷ 15-16, việc này xảy ra thực tế nhưng không quá phổ biến, chủ yếu diễn ra trên chiến trường khi một võ sĩ thất trận chọn tự sát để tránh bị bắt làm tù binh hoặc để bảo vệ danh dự. Thời Edo, 1603-1867, đây là thời kỳ hòa bình, Seppuku được thể chế hóa thành một hình phạt pháp lý danh dự dành cho samurai phạm tội, và hành vi mổ bụng lúc này mang tính thủ tục nhiều hơn: nhiều trường hợp samurai chỉ cần chạm tay vào con dao, hoặc thậm chí một cây quạt gỗ đặt trên đĩa, người Kaishakunin đã thực hiện cú chém ngay lập tức. Tục lệ Junshi, tự sát chết theo chúa công, từng xuất hiện nhưng sau đó đã bị chính quyền Tokugawa nghiêm cấm. Seppuku là một phần có thật trong bộ quy tắc Võ sĩ đạo, nhưng việc samurai tự tay phanh bụng mình mà không cần ai trợ giúp hoàn toàn là sự phóng đại mang tính kịch tính hóa của phim ảnh kịch nghệ. Mục đích chính của nghi thức Seppuku không chỉ đơn thuần là tự sát, mà là một hành vi mang tính biểu tượng cao nhất về danh dự, trách nhiệm và lòng trung thành của tầng lớp samurai. Đối với samurai, mất danh dự còn tồi tệ hơn cái chết. Khi phạm sai lầm lớn, thất bại trong nhiệm vụ, hoặc bị đánh bại trên chiến trường, Seppuku là con đường duy nhất giúp họ rửa sạch vết nhơ cá nhân và khôi phục lại danh dự võ sĩ, đồng thời tránh bị kẻ thù bắt giữ, tra tấn hoặc làm nhục. Đây cũng là mục đích mang tính thực tế và quan trọng nhất: bảo vệ gia tộc và thế hệ sau. Trong xã hội phong kiến Nhật Bản, nếu một samurai bị chính quyền tử hình vì phạm tội hoặc làm phản, toàn bộ gia tộc sẽ bị tước địa vị, thu hồi tài sản và đẩy vào cảnh bần cùng. Nếu tự nguyện chọn Seppuku, hoặc chấp nhận án lệnh Seppuku, hành động này được coi là chuộc lỗi đầy danh dự, nhờ đó tài sản, gia sản và địa vị xã hội của gia đình, con cái họ sẽ được chính quyền giữ nguyên vẹn. Trong văn hóa Nhật Bản cổ đại, người ta tin rằng bụng, Hara, là nơi chứa đựng tâm hồn, ý chí và cảm xúc thật của con người. Việc rạch mở bụng ra mang ý nghĩa phô bày tâm hồn: "Tôi mở bụng ra để ngài thấy bên trong tôi hoàn toàn trong sạch, trung thành và không hề có mưu đồ bất chính." Đây là cách cuối cùng để chứng minh lời nói hoặc sự vô tội của mình khi bị nghi ngờ. Bằng cách tự tay kết thúc cuộc đời một cách bình thản, tuân thủ nghiêm ngặt từng bước nghi lễ, samurai còn khẳng định quyền làm chủ tuyệt đối đối với thể xác và số phận của chính mình đến giây phút cuối cùng. Sự xuất hiện của Seppuku độc nhất ở Nhật Bản, dù cùng thuộc vùng văn hóa Đông Á chịu ảnh hưởng của Nho giáo và Phật giáo, đến từ sự kết hợp của 4 yếu tố lịch sử, địa chính trị và tư tưởng rất đặc thù. Thứ nhất là tầng lớp võ sĩ nắm quyền sinh sát tối cao. Ở Trung Quốc, Triều Tiên hay Việt Nam, tầng lớp đứng đầu xã hội là văn quan, sĩ phu Nho học, thông qua thi đỗ khoa bảng, tư tưởng cốt lõi của họ là sự phục tùng hoàng đế và coi trọng thể xác do cha mẹ sinh ra: "Thân thể phát phu, thọ chi phụ mẫu, bất cảm hủy thương" - Kinh Hiếu. Ngược lại, Nhật Bản trải qua hàng thế kỷ nằm dưới quyền kiểm soát của các võ sĩ, Shogun và Daimyo, nơi tính chiến đấu, sự can trường và lòng trung thành tuyệt đối với chủ nhân được đặt lên trên các quy phạm Nho giáo truyền thống. Thứ hai là quan niệm dân gian rằng tâm hồn nằm ở vùng bụng. Các quốc gia Đông Á khác thường quan niệm tim hoặc đầu là trung tâm của trí tuệ và cảm xúc, nhưng người Nhật cổ đại tin rằng vùng bụng, Hara, 腹, là nơi chứa đựng sinh lực, ý chí và sự trong sạch của con người. Các ngôn ngữ Đông Á khác không có các thành ngữ gắn liền giữa bụng và tâm trí mạnh mẽ như tiếng Nhật, ví dụ Hara guroi, bụng đen, nghĩa là kẻ thù hiểm, hay Hara wo waru, mở bụng, nghĩa là nói thật lòng. Thứ ba là sự dung hợp của Thần đạo, Shinto, và Phật giáo Thiền tông, Zen. Thần đạo rất coi trọng sự sạch sẽ, Kegare là sự ô uế; thất bại, phạm tội hay bị kẻ thù nhạo báng bị coi là vết nhơ ô uế, và Seppuku là hành vi tẩy rửa vết nhơ đó để lấy lại sự tinh khiết cho bản thân và dòng họ. Thiền tông dạy các samurai sự bình thản trước cái chết, coi thể xác là hư vô. Sự kết hợp này biến cái chết đau đớn thành một đợt thực hành thiền định và làm chủ bản thân ở cấp độ cao nhất. Thứ tư là chế độ phong kiến phân quyền. Trung Quốc và Triều Tiên là các quốc gia tập quyền trung ương: khi một quan lại hay tướng lĩnh phạm tội, triều đình sẽ ra lệnh ban cái chết, ban thuốc độc, dải lụa tự treo cổ, hoặc diệt tộc; quyết định cái chết thuộc về Hoàng đế. Nhật Bản là chế độ phong kiến phân quyền với các lãnh địa độc lập; Seppuku phát triển như một đặc quyền tự quyết của samurai để khẳng định rằng kẻ thù hay pháp luật có thể đánh bại họ, nhưng chỉ có họ mới có quyền quyết định cách mình chết. Trong khi các nước Đông Á khác coi tự sát là hành vi vi phạm đạo hiếu hoặc sự đường cùng yếu đuối, Nhật Bản lại biến nó thành biểu tượng của quyền tự chủ tối thượng và danh dự chuyên biệt của tầng lớp võ sĩ quan chế. ________________________________________ ĐẶC QUYỀN VÀ GIỚI HẠN PHÁP LÝ: HÁCH DỊCH CÓ THẬT NHƯNG LẠM SÁT RẤT HIẾM Theo các nghiên cứu lịch sử pháp lý và xã hội học về thời kỳ phong kiến Nhật Bản, đặc biệt là thời Edo, 1603-1867, hiện tượng lạm quyền và hách dịch của tầng lớp samurai có tồn tại trên thực tế, nhưng việc chém giết bừa bãi hay hoành hành ngoài tầm kiểm soát thì không phổ biến như nhiều người vẫn nghĩ, do cơ chế kiểm soát pháp lý rất khắt khe của chính quyền Mạc phủ, chính quyền quân sự trung ương do Shogun đứng đầu, đối với chính giai cấp samurai. Về mặt thái độ và hành vi ứng xử, sự hách dịch mang tính giai cấp diễn ra thường nhật và phổ biến: dân thường bắt buộc phải cúi đầu sát đất khi một đoàn samurai đi qua, bất kỳ hành vi nào bị coi là thiếu tôn trọng đều có thể bị đe dọa hoặc trừng phạt. Càng về cuối thời Edo, nhiều samurai trở nên nghèo túng nhưng vẫn giữ thái độ trịch thượng, hạch sách các thương nhân giàu có vì cho rằng thương nhân là tầng lớp thấp kém trong thứ bậc Sĩ - Nông - Công - Thương. Chính quyền Mạc phủ cấp cho samurai đặc quyền Kiri-sute gomen, quyền chém và bỏ đi, nếu bị người tầng lớp dưới xúc phạm danh dự. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lịch sử, như học giả Taniguchi Mako, chỉ ra rằng đặc quyền này bị ràng buộc bởi các quy định pháp lý cực kỳ hà khắc, dù thủ tục cụ thể có thể khác nhau tùy từng lãnh địa. Samurai chỉ được vung kiếm ngay tại thời điểm bị xúc phạm; nếu rời đi rồi quay lại trả thù, hành vi đó bị tính là tội sát nhân. Theo quy định của một số lãnh địa, sau khi chém người, samurai phải lập tức đến trình báo quan lại địa phương, nộp lại thanh kiếm dùng để chém và bị quản thúc tại gia ít nhất 20 ngày trong thời gian điều tra. Nếu quan lại điều tra ra vụ chém người là vô căn cứ hoặc do mâu thuẫn cá nhân nhỏ nhặt, samurai đó sẽ bị chém đầu hoặc ép buộc thực hiện Seppuku, đồng thời bị tịch thu toàn bộ tài sản, gia tộc bị xóa tên và con cái mất địa vị samurai. Bác sĩ, bà đỡ đẻ đang đi làm nhiệm vụ được hưởng quyền miễn trừ, Torinuke gomen, samurai không được phép đụng đến; dân thường cũng có quyền dùng đoản kiếm Wakizashi để tự vệ nếu bị samurai tấn công bất hợp pháp. Thời Edo là thời kỳ hòa bình kéo dài hơn 250 năm, mục tiêu tối thượng của chính quyền Mạc phủ Tokugawa là duy trì trật tự xã hội và ngăn ngừa bạo loạn: nông dân là nguồn nộp thuế gạo chính nuôi sống bộ máy chính quyền và chính các samurai, nếu để samurai tự do chém giết hay làm dấy lên sự phẫn uất trong dân chúng, các cuộc khởi nghĩa nông dân sẽ bùng nổ, đe dọa sự tồn vong của chế độ. Do đó, Mạc phủ dùng luật pháp để biến samurai từ những chiến binh sống bằng bạo lực thành các công chức nhà nước có tính kỷ luật cao. Hách dịch, hạch sách, coi thường dân thường là hiện tượng phổ biến và là bản chất của xã hội phân chia giai cấp thời bấy giờ, nhưng lạm quyền đến mức tàn sát, chém người vô tội vạ rất hiếm khi xảy ra trên thực tế, vì cái giá phải trả về mặt pháp lý đối với samurai là quá lớn. ________________________________________ HỌC VẤN VÀ NGHỆ THUẬT: VĂN VÕ SONG TOÀN Trên thực tế, samurai được đào tạo để trở thành một tầng lớp trí thức toàn diện, đặc biệt là trong hơn 250 năm thời kỳ hòa bình Edo. Khái niệm cốt lõi định hình nên một samurai chuẩn mực là Văn Võ Song Toàn, Bunbu Ryōdō, 文武両道. Việc chỉ biết đâm chém mà dốt nát văn hóa bị coi là sự sỉ nhục, những người như vậy bị khinh bỉ là vô học, Buke no haji. Khi không còn chiến tranh, samurai chính là bộ máy công chức hành chính vận hành toàn bộ đất nước. Từ 7 tuổi họ đã phải học hành cực kỳ nghiêm túc: hành chính và pháp luật, cách quản lý tài chính, thu thuế gạo, đo đạc ruộng đất, xét xử án kiện, lập bản đồ và quản lý công trình thủy lợi; Nho giáo và triết học, học chữ Hán, Kinh Thư, Kinh Dịch để hiểu về đạo đức quản lý xã hội, lòng trung hiếu và cách trị quốc; viết chữ đẹp, Thư pháp, Shodō, vì văn bản hành chính thời xưa đều viết bằng tay và nét chữ thể hiện khí chất, trình độ học vấn của gia chủ; toán học bằng bàn tính, Soroban, để tính toán ngân sách cho lãnh địa, nhiều samurai cấp thấp làm việc thuần túy như những kế toán viên chuyên nghiệp. Tầng lớp samurai cũng là những người bảo tồn và phát triển phần lớn các loại hình nghệ thuật cao nhất của Nhật Bản: Trà đạo, Sadō, được các tướng lĩnh và samurai dùng như một phương pháp luyện tâm, rèn luyện sự điềm tĩnh trước hoặc sau các biến cố lớn; Thơ ca, Haiku, Waka, samurai phải biết làm thơ, và trước khi thực hiện nghi thức Seppuku, họ bắt buộc phải sáng tác một bài thơ tuyệt mệnh, Jisei, để lại cho đời; kịch Nō và cắm hoa, Ikebana, là bài tập rèn luyện tư duy thẩm mỹ và sự tỉ mỉ. Nếu chỉ giỏi võ, họ chỉ là lính càn quét và sẽ bị gạt ra khỏi bộ máy chính quyền thời bình; ngược lại, nếu chỉ giỏi văn, họ sẽ mất đi bản sắc võ sĩ và khả năng bảo vệ chủ nhân khi có biến cố. Nhờ có học vấn cao, theo ước lượng của một số học giả, hầu hết samurai thời Edo đều biết chữ, tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với tỷ lệ biết chữ ở Âu-Mỹ cùng thời kỳ, họ mới giữ được vị thế lãnh đạo tinh thần và tri thức đối với các tầng lớp còn lại trong xã hội.

Nhận xét