TỰ DO, THỊ TRƯỜNG VÀ GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC
Có một câu hỏi đáng suy nghĩ trong lịch sử tư tưởng kinh tế hiện đại: một xã hội tạo ra thịnh vượng bằng cách nào – bằng việc phân phối những gì đang có, hay bằng cách tạo điều kiện để con người tự do hành động, thử nghiệm và sáng tạo?
Câu trả lời chắc chắn không đơn giản là càng tự do thì càng giàu.
Tự do tạo ra không gian để con người lựa chọn, kinh doanh, sáng tạo và chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Nhưng để những quyền tự do ấy chuyển thành thịnh vượng còn cần nhiều điều kiện khác: pháp quyền, quyền sở hữu được bảo đảm, cạnh tranh, giáo dục, hạ tầng, ổn định kinh tế và một bộ máy công quyền đủ năng lực để hạn chế tham nhũng, độc quyền và đặc quyền.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là có tự do hay không, mà còn là: Ai có quyền quyết định thay cho cá nhân, và quyền lực đó bị giới hạn đến đâu?
Đây là một trong những vấn đề có thể nhìn thấy rõ trong tư tưởng của Friedrich Hayek.
Một trong những luận điểm nổi tiếng của Hayek là tri thức cần thiết cho đời sống kinh tế không nằm tập trung trong tay một cá nhân hay một cơ quan trung ương. Nó phân tán trong xã hội: người nông dân hiểu điều kiện của mảnh ruộng mình, người thợ biết loại vật liệu nào đang thiếu, người kinh doanh biết khách hàng đang cần gì, người lao động hiểu công việc nào phù hợp với khả năng của mình.
Những loại tri thức ấy thường rất cụ thể, thay đổi liên tục và không dễ tập hợp thành một bản kế hoạch hoàn chỉnh.
Theo cách nhìn này, thị trường có một vai trò quan trọng không phải vì thị trường luôn đúng, mà vì cơ chế giá cả và các quyết định phi tập trung có khả năng phối hợp một phần lượng thông tin khổng lồ đang phân tán trong xã hội.
Đó cũng là một trong những lý do Hayek hoài nghi khả năng của việc dùng một trung tâm duy nhất để lập kế hoạch cho toàn bộ nền kinh tế.
Nhưng từ đó không thể suy ra rằng thị trường luôn đúng và nhà nước luôn sai.
Thị trường có thể thất bại. Độc quyền có thể xuất hiện, doanh nghiệp có thể gây ô nhiễm hoặc gian lận, thông tin giữa người bán và người mua có thể bất cân xứng, và người tiêu dùng không phải lúc nào cũng đủ khả năng tự bảo vệ mình.
Vì vậy, một nền kinh tế thị trường lành mạnh không phải là nền kinh tế không có nhà nước. Vấn đề là nhà nước nên làm gì, và quyền lực của nhà nước nên dừng ở đâu.
Nhà nước cần bảo vệ quyền sở hữu, thực thi hợp đồng, duy trì cạnh tranh, cung cấp những hàng hóa công cộng cần thiết và can thiệp khi những thất bại rõ ràng của thị trường gây ra hậu quả lớn cho xã hội.
Nhưng nhà nước cũng có thể tạo ra thất bại của chính mình nếu quyền lực quản lý trở thành công cụ phân bổ đặc quyền.
Đây là lý do vấn đề độc quyền và đặc quyền đặc biệt quan trọng.
Một doanh nghiệp có lợi thế nhờ giá cả, chất lượng, năng suất và khả năng phục vụ khách hàng là một chuyện. Một doanh nghiệp có lợi thế chủ yếu nhờ được tiếp cận đặc biệt với đất đai, vốn, giấy phép, hợp đồng hoặc sự bảo hộ của cơ quan công quyền lại là chuyện khác.
Khi lợi thế kinh doanh phụ thuộc nhiều vào khả năng tiếp cận quyền lực hơn là năng lực cạnh tranh, thị trường sẽ bị bóp méo. Người có năng lực nhất chưa chắc là người chiến thắng; người có quan hệ tốt với quyền lực có thể có lợi thế lớn hơn.
Tuy nhiên, điều này cũng không có nghĩa mọi doanh nghiệp nhà nước đều kém hiệu quả, hay cứ tư nhân hóa là thị trường sẽ tự nhiên trở nên cạnh tranh.
Thay đổi chủ sở hữu không tự nó tạo ra một sân chơi bình đẳng.
Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp hoạt động trong một hệ thống luật chơi như thế nào, có phải chịu kỷ luật cạnh tranh hay không, và các quy tắc ấy có được áp dụng tương đối công bằng giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân hay không.
Nhìn từ góc độ đó, kinh nghiệm Đổi Mới của Việt Nam là một trường hợp đáng suy ngẫm.
Từ cuối những năm 1980, Việt Nam từng bước chuyển khỏi cơ chế kế hoạch hóa tập trung, mở rộng hoạt động kinh tế tư nhân, cải cách nông nghiệp, từng bước tự do hóa giá cả và thương mại, đồng thời hội nhập ngày càng sâu vào nền kinh tế thế giới. Những thay đổi này góp phần làm thay đổi mạnh cách nguồn lực được phân bổ và tạo ra một giai đoạn tăng trưởng, giảm nghèo và mở rộng sản xuất đáng kể.
Nhưng Đổi Mới không có nghĩa là nhà nước biến mất để thị trường xuất hiện.
Trái lại, vai trò của nhà nước cũng thay đổi: từ việc trực tiếp quyết định một phần lớn hoạt động sản xuất và phân phối sang việc ngày càng chú trọng xây dựng thể chế, điều tiết thị trường, đầu tư cơ sở hạ tầng và tạo điều kiện cho các khu vực kinh tế khác nhau tham gia.
Quá trình đó vẫn chưa hoàn tất.
Các đánh giá về Việt Nam cho thấy khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn hơn, trong khi doanh nghiệp nhà nước vẫn giữ vị trí quan trọng ở một số lĩnh vực. Đồng thời, những vấn đề về cạnh tranh, quản trị doanh nghiệp nhà nước, đất đai, thị trường vốn, năng suất và chất lượng thể chế vẫn là những thách thức đối với quá trình phát triển tiếp theo.
Điều này cho thấy câu hỏi đúng có lẽ không phải là: Nhà nước hay thị trường?
Mà là: Nhà nước đang tạo ra và duy trì những luật chơi nào cho thị trường?
Một nhà nước mạnh không nhất thiết phải là một nhà nước sở hữu thật nhiều doanh nghiệp.
Một nhà nước mạnh có thể là một nhà nước đủ năng lực để xây dựng luật chơi rõ ràng, thực thi pháp luật, bảo vệ cạnh tranh, cung cấp những dịch vụ công thiết yếu và xử lý những thất bại mà thị trường không thể tự giải quyết.
Nhưng chính vì nhà nước có quyền lực lớn, quyền lực ấy cũng cần có giới hạn và cơ chế kiểm soát tương xứng.
Đến đây, câu chuyện về thị trường lại quay trở về với vấn đề tự do và pháp quyền.
Tự do không đơn giản có nghĩa là được làm bất cứ điều gì mình muốn. Trong một xã hội có pháp luật, tự do phải đi cùng những quy tắc chung để các cá nhân có thể hành động mà không bị người khác tùy tiện tước đoạt quyền lợi hoặc sử dụng quyền lực công để áp đặt lợi ích riêng.
Vì thế, nói về tự do mà bỏ qua pháp luật là chưa đủ.
Nhưng nói về pháp luật mà bỏ qua giới hạn của quyền lực cũng chưa đủ.
Một đạo luật không chỉ quy định người dân phải làm gì. Một nhà nước pháp quyền còn phải đặt ra những giới hạn đối với chính người có quyền thực thi pháp luật.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi không thể xây dựng một thể chế tốt chỉ dựa trên giả định rằng người nắm quyền luôn là người tốt.
Một người có thiện chí vẫn có thể mắc sai lầm. Một bộ máy được xây dựng bởi những con người tử tế vẫn có thể đưa ra quyết định sai. Vì vậy, một thể chế bền vững phải có những nguyên tắc và cơ chế khiến quyền lực không hoàn toàn phụ thuộc vào phẩm chất của một cá nhân hay một nhóm người.
Nói cách khác, thể chế tốt không giả định rằng con người luôn hoàn hảo; nó tìm cách hạn chế hậu quả khi con người không hoàn hảo.
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi bàn về Hayek và các nhà tư tưởng tự do kinh tế.
Hayek không cho rằng tự do sẽ tạo ra sự bình đẳng về kết quả. Ông đặc biệt nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng trước những quy tắc chung, trong khi chấp nhận rằng những lựa chọn và năng lực khác nhau có thể dẫn tới những kết quả kinh tế khác nhau.
Nhưng điều đó không có nghĩa mọi khác biệt về kết quả đều mặc nhiên công bằng.
Một xã hội chấp nhận chênh lệch về thu nhập và tài sản vẫn phải đặt câu hỏi liệu luật chơi có công bằng hay không, liệu cơ hội cơ bản có được mở rộng hay không, và liệu sự giàu có có thể chuyển hóa thành đặc quyền chính trị hay không.
Vì vậy, tranh luận nghiêm túc không nhất thiết phải dừng ở câu hỏi:
Tự do hay bình đẳng?
Mà nên hỏi: Tự do nào, bình đẳng nào và bằng phương tiện nào?
Tự do kinh doanh nhưng không có luật cạnh tranh có thể dẫn đến độc quyền.
Bình đẳng về kết quả nhưng tước bỏ quá nhiều quyền lựa chọn có thể dẫn đến áp đặt.
Nhà nước mạnh nhưng thiếu kiểm soát có thể dẫn đến lạm quyền.
Thị trường rộng mở nhưng luật chơi yếu có thể tạo điều kiện cho quyền lực kinh tế tập trung vào một số ít người.
Vì vậy, vấn đề không phải là chọn một khẩu hiệu rồi phủ nhận những phần còn lại.
Điều khó hơn là xây dựng một trật tự trong đó tự do, pháp quyền, cạnh tranh và trách nhiệm xã hội có thể cùng tồn tại.
Nhìn lại Đổi Mới, có lẽ bài học cũng không phải là nhà nước càng ít càng tốt, cũng không phải nhà nước càng lớn càng tốt.
Đúng hơn, vấn đề là nhà nước phải đủ năng lực để làm những việc thị trường không thể tự làm tốt, đồng thời đủ bị giới hạn để quyền lực công không trở thành nguồn tạo ra đặc quyền.
Một nền kinh tế khỏe mạnh không phải là nền kinh tế không có nhà nước.
Đó là nền kinh tế trong đó người dân có không gian để lựa chọn, doanh nghiệp có cơ hội cạnh tranh bằng năng lực, nhà nước có đủ năng lực để bảo vệ luật chơi, và quyền lực công không dễ dàng bị biến thành lợi ích riêng.
Tự do vì thế không phải là lời hứa rằng tất cả mọi người sẽ trở nên giàu có như nhau.
Tự do trước hết là khả năng được lựa chọn, được thử nghiệm, được chịu trách nhiệm và được hưởng thành quả từ những lựa chọn chính đáng của mình trong một trật tự pháp luật tương đối công bằng.
Còn thịnh vượng là điều có thể xuất hiện khi những quyền tự do ấy được đặt trong một hệ thống thể chế đủ tốt để chúng phát huy tác dụng.
Và có lẽ bài học quan trọng nhất không nằm ở việc chọn nhà nước hay thị trường, mà ở việc trả lời một câu hỏi khó hơn:
Làm thế nào để có một nhà nước đủ mạnh để bảo vệ luật chơi, nhưng quyền lực đủ bị giới hạn để không thể biến luật chơi thành đặc quyền của chính mình?.
Nhận xét
Đăng nhận xét