KHI GIÁO DỤC LÀM THU HẸP TƯ DUY
Giáo dục thường được đặt về phía của khai sáng. Người ta học để biết nhiều hơn, hiểu thế giới rõ hơn và có thêm khả năng lựa chọn cách sống của mình. Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một nghịch lý: một hệ thống được tạo ra để mở rộng nhận thức đôi khi lại có thể khiến con người quen với việc tiếp nhận hơn là tự mình suy nghĩ.
Điều này không có nghĩa giáo dục là một thứ cần phải loại bỏ, càng không có nghĩa nhà trường hay thầy cô là nguyên nhân của mọi hạn chế trong tư duy. Vấn đề nằm ở cách việc học được tổ chức và ở những gì một hệ thống thực sự khuyến khích người học trở thành.
Một đứa trẻ nhỏ thường bước vào thế giới bằng câu hỏi. Nó hỏi vì sao trời mưa, tại sao con kiến biết đường về tổ, vì sao con người phải chết, tại sao bố mẹ buồn, tại sao có chiến tranh và tại sao mọi thứ lại diễn ra theo cách này. Nhiều câu hỏi rất ngây ngô, một số câu chưa thể trả lời ngay, nhưng trong những câu hỏi ấy có một năng lực rất quan trọng: khả năng nhìn thế giới mà chưa vội chấp nhận nó như một điều đã được giải thích xong.
Rồi đứa trẻ bước vào trường học.
Ở đó, nó học được rất nhiều điều cần thiết. Nó học đọc, học viết, học toán, lịch sử, khoa học, học cách làm việc với người khác và tiếp nhận những tri thức mà nhân loại đã tích lũy qua nhiều thế hệ. Nhưng đồng thời, nó cũng bắt đầu làm quen với điểm số, kỳ thi, đáp án đúng, đáp án sai và những tiêu chuẩn mà mình phải đạt được.
Những thứ ấy tự thân không có gì sai. Một xã hội cần kiến thức nền tảng, cần tiêu chuẩn và cần cách đánh giá nhất định. Rắc rối xuất hiện khi chúng trở thành trung tâm của toàn bộ quá trình học tập.
Một đứa trẻ liên tục được khen khi trả lời đúng và bị chê khi trả lời sai có thể dần hình thành một phản xạ rất tự nhiên: trước khi nói, phải đoán xem người lớn muốn nghe điều gì. Khi điều đó kéo dài, câu hỏi “điều này có đúng không?” đôi khi bị thay thế bằng một câu hỏi khác: “đáp án nào sẽ được điểm?”
Đó là một thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn.
Người học bắt đầu học cách hoàn thành bài thay vì tìm hiểu vấn đề, học cách ghi nhớ những gì sẽ xuất hiện trong kỳ thi thay vì tìm hiểu điều gì nằm phía sau kiến thức ấy. Một công thức được nhớ rất kỹ nhưng không biết nó có ý nghĩa gì. Một sự kiện lịch sử được thuộc lòng nhưng không hiểu những điều kiện khiến nó xảy ra. Một kết luận được nhắc đi nhắc lại đến mức người học quên mất rằng bất kỳ kết luận nào cũng cần được đặt vào hoàn cảnh và kiểm chứng bằng bằng chứng.
Đến một lúc nào đó, kiến thức vẫn còn rất nhiều nhưng năng lực phán đoán lại chưa chắc phát triển tương ứng.
Đây mới là điều đáng lo.
Biết nhiều không đồng nghĩa với biết suy nghĩ.
Một người có thể sở hữu bằng cấp cao nhưng vẫn dễ tin vào một khẳng định chỉ vì người nói có địa vị. Có thể đọc rất nhiều sách nhưng khó thay đổi một quan điểm khi bằng chứng mới xuất hiện. Có thể giải được những bài toán phức tạp nhưng lại không nhận ra những giả định đang nằm phía sau chính cách mình đặt vấn đề.
Sự thiếu hiểu biết đôi khi không xuất hiện dưới hình thức một người không biết gì. Nó có thể xuất hiện ở một người biết rất nhiều nhưng không còn khả năng nghi ngờ những điều mình đã biết.
Tuy nhiên, từ đây cũng cần tránh một ngộ nhận khác: cho rằng kiến thức càng ít thì tư duy càng tự do. Điều đó không đúng.
Không thể suy nghĩ sâu về lịch sử nếu không biết lịch sử. Không thể làm khoa học nếu thiếu kiến thức khoa học. Không thể sáng tạo trong một lĩnh vực nếu hoàn toàn không biết những gì người đi trước đã làm. Tư duy cần vật liệu để hoạt động, và kiến thức chính là một phần quan trọng của vật liệu ấy.
Vấn đề nằm ở cách chúng ta sử dụng kiến thức.
Kiến thức có thể trở thành công cụ để mở rộng nhận thức, nhưng cũng có thể biến thành một chiếc khuôn. Một người biết một kết luận và hiểu vì sao kết luận ấy được hình thành sẽ có khả năng sử dụng nó trong hoàn cảnh mới. Một người chỉ nhớ kết luận có thể gặp khó khăn ngay khi vấn đề thay đổi.
Bởi vậy, giáo dục cần tạo ra sự khác biệt giữa học để biết và học để hiểu.
Học để biết giúp con người tích lũy những gì đã được phát hiện. Học để hiểu buộc họ nhìn vào mối quan hệ giữa các sự kiện, đặt câu hỏi về nguyên nhân, kiểm tra bằng chứng và nhận ra giới hạn của một kết luận. Hai việc này không đối lập; cái sau cần cái trước làm nền. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc ghi nhớ, giáo dục mới hoàn thành được một nửa công việc.
John Dewey từng đặt trải nghiệm, inquiry và giải quyết vấn đề vào vị trí quan trọng trong giáo dục. Với ông, học tập gắn với việc con người trực tiếp đối diện với vấn đề, quan sát, thử nghiệm, suy xét và hình thành hiểu biết từ quá trình ấy. Người học vì thế không chỉ tiếp nhận những gì đã có, mà còn phải học cách tìm hiểu những gì chưa rõ.
Cách nhìn này đặc biệt đáng chú ý trong một thế giới thay đổi nhanh.
Những kiến thức từng được xem là quan trọng có thể trở nên lỗi thời. Công nghệ làm thay đổi nghề nghiệp. Những vấn đề mới xuất hiện trước khi chương trình học kịp cập nhật. Một người chỉ quen vận dụng những câu trả lời đã học sẽ dễ lúng túng khi gặp một vấn đề chưa từng xuất hiện trong sách.
Ngược lại, người biết tự học có thể tiếp tục đi xa hơn những gì nhà trường đã dạy.
Có lẽ đây là một trong những năng lực quan trọng nhất mà giáo dục có thể để lại: khả năng học tiếp sau khi đã học xong.
Nhưng để làm được điều đó, người học cần một thứ mà điểm số rất khó đo: khả năng chịu đựng sự chưa biết.
Khi chưa có câu trả lời, họ không vội lấp khoảng trống bằng một kết luận có sẵn. Khi gặp một ý kiến trái với mình, họ không lập tức xem đó là sai. Khi phát hiện điều mình từng tin đã không còn phù hợp với bằng chứng, họ có đủ bình tĩnh để sửa lại.
Đó là những phẩm chất của một người có tư duy độc lập.
Tư duy độc lập cũng không có nghĩa lúc nào cũng phải chống lại số đông. Một người luôn phản đối người khác chưa chắc là người suy nghĩ độc lập. Đôi khi, kết luận của số đông là đúng; vấn đề là ta biết vì sao mình đồng ý và có thể giải thích được căn cứ của sự đồng ý ấy.
Vì vậy, giáo dục tốt không nhất thiết phải dạy con người nghi ngờ tất cả. Nó cần giúp họ biết điều gì đáng tin, vì sao đáng tin và khi nào cần xem xét lại.
Ở đây, cách đánh giá người học cũng có vai trò quan trọng. Một bài thi có thể kiểm tra khả năng ghi nhớ hoặc vận dụng kiến thức trong một khoảng thời gian nhất định. Điều đó vẫn có giá trị. Nhưng đời sống hiếm khi đưa cho con người một câu hỏi với bốn phương án và một đáp án được đánh dấu sẵn.
Trong công việc, trong quan hệ giữa người với người, trong việc hiểu lịch sử hay đưa ra một quyết định quan trọng, chúng ta thường phải làm việc với thông tin thiếu, bằng chứng chưa đầy đủ và nhiều khả năng khác nhau. Khi ấy, điều cần thiết không còn là nhớ đúng một đáp án, mà phải biết đặt câu hỏi đúng, phân biệt dữ kiện với suy đoán và chấp nhận mức độ không chắc chắn của vấn đề.
Một hệ thống giáo dục cũng chịu ảnh hưởng từ chính xã hội mà nó tồn tại. Gia đình quan tâm đến điểm số, doanh nghiệp cần nhân lực, nhà trường phải đáp ứng các tiêu chuẩn, còn người quản lý cần những con số để đánh giá kết quả. Những yêu cầu ấy đều có lý do của chúng.
Nhưng khi mọi thứ cùng quy về thành tích và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn có sẵn, giáo dục rất dễ ưu tiên những gì có thể đo đếm được hơn những năng lực khó đo hơn như tò mò, phán đoán, sáng tạo hay khả năng tự học.
Và một điều đáng chú ý là cách vận hành ấy có thể tự lặp lại.
Những người từng học trong một môi trường coi điểm số là thước đo quan trọng sau này có thể trở thành phụ huynh và tiếp tục gây áp lực điểm số cho con. Những người từng quen với việc học thuộc để vượt qua kỳ thi có thể trở thành giáo viên và tiếp tục dạy theo cách mình từng được dạy. Không nhất thiết vì họ muốn hạn chế thế hệ sau, mà vì một phương pháp đã quen thuộc thường dễ được lặp lại hơn một phương pháp đòi hỏi phải thay đổi chính mình.
Thế nên, đôi khi điều khó thay đổi nhất trong giáo dục không nằm ở sách giáo khoa hay chương trình học, mà nằm ở thói quen tư duy của những người đang vận hành nó.
Nhưng chính ở đây vẫn còn một khoảng trống để thay đổi.
Một lớp học có thể bắt đầu bằng câu hỏi thay vì câu trả lời. Một giáo viên có thể cho phép học sinh trình bày một cách giải khác nếu các em có lý do thuyết phục. Một bài kiểm tra có thể yêu cầu giải thích cách đi đến kết luận thay vì chỉ chọn đáp án. Một cuốn sách có thể được dùng để mở ra tranh luận thay vì khép lại tranh luận.
Những thay đổi như vậy không cần phủ nhận kiến thức, kỷ luật hay đánh giá. Chúng chỉ đặt những công cụ ấy vào đúng vị trí của mình.
Bởi mục tiêu cuối cùng của việc học không thể chỉ là làm tốt những bài kiểm tra được đặt ra hôm nay. Thế giới mà người học bước vào sau này có thể đặt ra những câu hỏi mà chưa có ai dạy họ cách trả lời.
Khi ấy, họ sẽ phải tự tìm hiểu.
Một người được giáo dục tốt có thể có kiến thức nhưng biết rằng kiến thức của mình luôn có giới hạn. Họ có nguyên tắc nhưng không biến nguyên tắc thành giáo điều. Họ biết lắng nghe nhưng không phục tùng chỉ vì người đối diện có quyền lực. Họ biết hoài nghi nhưng cũng biết tôn trọng bằng chứng. Và quan trọng hơn, họ vẫn giữ được khả năng ngạc nhiên trước những điều mình chưa hiểu.
Càng học, con người càng có cơ hội nhận ra thế giới rộng hơn những gì mình từng nghĩ. Một câu trả lời tốt đôi khi mở ra một câu hỏi mới. Một kiến thức mới có thể buộc ta xem lại điều mình từng tin. Một lần nhận ra mình sai, nếu được tiếp nhận đúng cách, có thể có giá trị hơn rất nhiều lần được xác nhận rằng mình đúng.
Có lẽ đó mới là một trong những dấu hiệu của việc học thực sự.
Giáo dục không cần tạo ra những con người luôn có sẵn câu trả lời. Cuộc đời vốn sẽ đặt trước chúng ta rất nhiều câu hỏi chưa từng được học.
Điều quan trọng hơn là khi gặp chúng, con người vẫn còn đủ kiến thức để hiểu vấn đề, đủ khả năng để tự tìm hiểu, đủ can đảm để đặt câu hỏi và đủ khiêm tốn để thay đổi suy nghĩ khi sự thật cho thấy mình đã sai.
Nếu sau nhiều năm học tập, một người vẫn giữ được khả năng tự mình đặt câu hỏi, tự mình tìm hiểu và tự mình suy xét, thì giáo dục đã trao cho họ một thứ còn có thể đi xa hơn cả một kho kiến thức: khả năng tiếp tục học trong suốt phần đời còn lại.
Nhận xét
Đăng nhận xét