CHỢ LỚN XƯA MỘT THẾ GIỚI NGƯỜI HOA GIỮA LÒNG NAM KỲ

CHỢ LỚN XƯA MỘT THẾ GIỚI NGƯỜI HOA GIỮA LÒNG NAM KỲ Muốn hiểu Sài Gòn, không thể chỉ nhìn về những đại lộ, công sở và dinh thự của thành phố cũ. Phải đi về phía Chợ Lớn – nơi nhiều thế hệ người Hoa đã dựng nên một thế giới thương mại, bang hội, trường học, bệnh viện, hội quán và văn hóa riêng, rồi từng bước hòa vào lịch sử Nam Kỳ. Có những nơi chỉ là một khu phố. Nhưng cũng có những nơi, theo thời gian, trở thành cả một thế giới. Chợ Lớn là một nơi như vậy. Trong ký ức về Sài Gòn xưa, người ta thường nhớ đến những đại lộ, nhà hát, khách sạn và dinh thự mang dấu ấn Pháp. Nhưng ở phía tây thành phố tồn tại một không gian rất khác: những dãy phố buôn bán san sát, hội quán người Hoa, miếu Thiên Hậu, Quan Công, Ông Bổn, nhà buôn, chành lúa gạo, kho hàng, bến ghe và những con rạch nối Chợ Lớn với cả miền Tây Nam Kỳ. Đó là Chợ Lớn. Và lịch sử Chợ Lớn cũng là một phần quan trọng của lịch sử hình thành Sài Gòn hiện đại. * Từ Cù Lao Phố đến Chợ Lớn Muốn hiểu Chợ Lớn, phải quay về thế kỷ XVIII. Từ cuối thế kỷ XVII, người Hoa đã có mặt ở nhiều trung tâm thương mại của Nam Bộ như Biên Hòa, Gia Định, Hà Tiên và Mỹ Tho. Cù Lao Phố ở Biên Hòa từng là một thương cảng quan trọng, trong đó người Hoa giữ vai trò đáng kể trong hoạt động buôn bán. Đến những năm 1770, chiến tranh Tây Sơn – Nguyễn làm thay đổi cục diện. Năm 1778, một bộ phận lớn người Hoa từ Cù Lao Phố di chuyển về khu vực Sài Gòn – Chợ Lớn ngày nay. Bảo tàng Lịch sử TP.HCM cũng xem đây là một mốc quan trọng trong quá trình hình thành khu định cư Chợ Lớn. Nhưng không nên hiểu rằng trước năm 1778 vùng đất này hoàn toàn chưa có cư dân hay hoạt động buôn bán. Chợ Lớn hình thành qua nhiều lớp cư dân và nhiều đợt di cư: người Việt, người Minh Hương, những cộng đồng người Hoa đến từ nhiều thời kỳ khác nhau, cùng những người buôn bán gắn với mạng lưới đường sông. Tên gọi Đề Ngạn (堤岸) thường được giải thích gắn với vùng đất ven bờ, đê bờ. Còn Chợ Lớn ban đầu phản ánh khá trực tiếp chức năng thương mại của khu vực: một khu chợ lớn dần trở thành tên gọi của cả một đô thị. * Một thành phố bên cạnh Sài Gòn Cuối thế kỷ XVIII, khu phố này đã là một trung tâm buôn bán sầm uất. Trịnh Hoài Đức trong Gia Định thành thông chí mô tả phố thị với nhà cửa san sát, đường phố đan xen và người Việt, người Hoa sinh sống chung trong một không gian thương mại nhộn nhịp. Điều đáng chú ý là Chợ Lớn không phải một đô thị do người Pháp tạo ra từ con số không. Khi người Pháp đến, họ tổ chức lại không gian đô thị bằng đường sá, kênh rạch, công trình công cộng và bộ máy hành chính thuộc địa. Nhưng nền tảng thương mại của Chợ Lớn đã có từ trước. Năm 1864, Chợ Lớn được tách riêng về phương diện quản lý địa bạ, phản ánh sự phát triển nhanh của khu thương mại này. Đến ngày 20 tháng 10 năm 1879, chính quyền thuộc địa chính thức thành lập thành phố Chợ Lớn như một đô thị riêng. Trong nhiều thập niên, Sài Gòn và Chợ Lớn tồn tại như hai đô thị gần nhau nhưng có những chức năng nổi bật khác nhau. Sài Gòn ngày càng trở thành trung tâm hành chính, chính trị, cảng biển và giao thương quốc tế. Chợ Lớn nổi bật về thương mại, phân phối hàng hóa, chế biến và đặc biệt là hoạt động lúa gạo gắn với đồng bằng Nam Kỳ. Đến năm 1931, hai thành phố được hợp nhất về mặt hành chính thành Khu Sài Gòn – Chợ Lớn. Khoảng năm 1950, quá trình đô thị hóa đã khiến hai khu vực thực sự nối liền về không gian xây dựng. * Thành phố của ghe hàng và lúa gạo Một trong những điều kiện quan trọng làm nên Chợ Lớn là đường thủy. Kênh Tàu Hủ, rạch Chợ Lớn và mạng lưới sông rạch nối khu vực này với sông Sài Gòn và đồng bằng Nam Bộ. Ngày nay đứng bên đại lộ Võ Văn Kiệt, rất khó hình dung cảnh cũ: ghe thuyền nối nhau, lúa gạo từ miền Tây theo đường thủy đổ về, rồi từ Chợ Lớn lại được phân phối đi nhiều nơi. Nếu dùng một cách gọi hiện đại để hình dung, Chợ Lớn khi ấy gần với một đầu mối logistics của Nam Kỳ. Lúa gạo. Đường, cá khô, nước mắm, củi, than. Hàng hóa nhập khẩu. Kho hàng. Nhà máy xay lúa. Vận tải. Tín dụng. Tất cả kết nối với nhau thành một mạng lưới thương mại rộng lớn. Các nhà máy xay lúa và kho hàng ven kênh có thể hoạt động với quy mô rất lớn, phục vụ cả thị trường trong nước lẫn xuất khẩu. Chính vị trí trên mạng lưới đường thủy đã giúp Chợ Lớn trở thành một trong những trung tâm thương mại quan trọng nhất của Nam Kỳ. * Người Hoa và sức mạnh của mạng lưới cộng đồng Trong lịch sử Nam Bộ, người Hoa nổi bật ở khả năng xây dựng mạng lưới thương mại dựa trên gia đình, đồng hương và bang hội. Nhưng nói người Hoa độc quyền toàn bộ kinh tế Nam Kỳ thì quá đơn giản. Họ có vị trí đặc biệt mạnh trong một số lĩnh vực như bán buôn, bán lẻ, chế biến, vận tải, tín dụng, xuất nhập khẩu và phân phối. Một số ước tính vào giữa thập niên 1950 cho rằng miền Nam có khoảng 800.000 người Hoa, với một tỷ lệ rất lớn tập trung tại Sài Gòn – Chợ Lớn. Tuy nhiên, các thống kê lịch sử không hoàn toàn thống nhất về con số. Điều quan trọng là phải phân biệt giữa vai trò rất lớn trong một số ngành với việc kiểm soát toàn bộ nền kinh tế. Nam Kỳ vẫn có địa chủ và doanh nhân người Việt, các công ty Pháp, Hoa và Việt cùng hoạt động, cạnh tranh và hợp tác với nhau. Vai trò kinh tế của cộng đồng người Hoa cũng trở thành một vấn đề chính sách sau năm 1954. Trong hai năm 1955–1956, chính quyền Sài Gòn ban hành nhiều quy định liên quan đến quốc tịch và hoạt động kinh tế của người Hoa, nhằm xử lý vấn đề quốc tịch và giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế vào mạng lưới thương mại người Hoa. Điều đó cho thấy vị trí của cộng đồng người Hoa khi ấy không chỉ là một ký ức thương mại. Nó còn là một vấn đề thực sự trong chính sách nhà nước. * Ngũ bang và một xã hội thu nhỏ Sức mạnh của Chợ Lớn không nằm ở tiền bạc đơn thuần. Nó còn nằm ở khả năng tự tổ chức cộng đồng. Người Hoa không phải một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất. Họ đến từ nhiều vùng khác nhau ở miền Nam Trung Quốc, nói những phương ngữ khác nhau và có mạng lưới quê quán riêng. Cách phân chia phổ biến thường nhắc đến năm nhóm lớn: Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam và Hẹ (Khách Gia). Đây là những nhóm đồng hương, ngữ phương và mạng lưới xã hội khác nhau, mỗi nhóm có những hội quán và tổ chức tương trợ riêng. Một người mới đến có thể tìm được người cùng quê. Có thể tìm việc thông qua quan hệ đồng hương. Có thể nhận được hỗ trợ khi bệnh tật hoặc qua đời. Con cái có thể học trong hệ thống trường của cộng đồng. Hội quán vì thế không chỉ là nơi thờ cúng. Nó còn là một thiết chế cộng đồng. Chính mạng lưới ấy giúp những người mới đến nhanh chóng tìm được chỗ đứng trong một môi trường thương mại xa quê hương. * Trường học, bệnh viện và nguồn lực cộng đồng Khả năng tự tổ chức ấy thể hiện rõ trong giáo dục. Năm 1908, từ sáng kiến của giới thương nhân người Hoa cùng sự tham gia của các tổ chức thương mại và hỗ trợ của chính quyền thuộc địa, Lycée Franco-Chinois, tức Trường Trung học Pháp – Hoa, được xây dựng. Tòa nhà đầu tiên được khởi công năm 1908 và khánh thành, đưa vào sử dụng năm 1910. Một trong những nhân vật quan trọng gắn với sáng kiến này là thương nhân Tạ Mã Điền. Nhà trường đào tạo những người có khả năng sử dụng tiếng Hoa và tiếng Pháp, đồng thời được trang bị kiến thức phục vụ thương mại, kế toán, hành chính và giao dịch. Một bộ phận những người được đào tạo trong môi trường này, đặc biệt những người thông thạo Hoa – Pháp – Việt và bước vào lĩnh vực thương mại, về sau được gọi là “Mái Chín” – một thuật ngữ thương mại đặc trưng của Nam Bộ. Cơ sở ấy về sau trở thành Bác Ái Học viện và ngày nay là cơ sở của Trường Đại học Sài Gòn. Nhưng giáo dục chỉ là một phần. Y tế cũng cho thấy khả năng huy động nguồn lực của cộng đồng. Năm 1962, Từ Nhận Đức, trưởng bang Hẹ, phát động quyên góp trong cộng đồng người Hoa để xây dựng bệnh viện. Dư Nam Hỉ hiến gần 6.000 m² đất. Đến năm 1971, Y viện Sùng Chính khánh thành với 100 giường. Y viện Quảng Đông cũng có lịch sử tương tự. Từ một trạm y tế dành cho cộng đồng người Hoa được hình thành năm 1903, cơ sở này phát triển thành Y viện Quảng Đông năm 1919 và được công lập hóa năm 1978, sau đó trở thành Bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Những câu chuyện ấy cho thấy phía sau các thương nhân giàu có còn có một hệ thống cộng đồng biết huy động nguồn lực để xây trường học, bệnh viện và các thiết chế xã hội. * Những con đường mang ký ức của một thành phố Chợ Lớn xưa vẫn còn được đọc thấy qua những cái tên đường. Rue de Canton, nay là đường Triệu Quang Phục, từng là một trong những trung tâm thương mại và văn hóa của Chợ Lớn. Rue de Paris, nay là đường Phùng Hưng, cũng là một tuyến phố quan trọng, gắn với nhiều cư dân và thương nhân người Hoa, đặc biệt là cộng đồng Phúc Kiến. Hai tuyến phố từng nằm hai bên khu chợ Chợ Lớn cũ và trở thành một trong những khu vực sầm uất nhất của Chợ Lớn từ cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX. Chỉ cần đọc tên cũ, ta có thể hình dung một Chợ Lớn khác đã biến đổi: Một Chợ Lớn của ghe thuyền. Một Chợ Lớn của chành lúa. Một Chợ Lớn của nhà buôn. Một Chợ Lớn của hội quán và những dãy nhà phố san sát. * Quách Đàm và chợ Bình Tây Nếu cần một nhân vật tiêu biểu cho sức mạnh thương mại của Chợ Lớn, khó bỏ qua Quách Đàm. Ông là một thương nhân người Hoa gốc Triều Châu, nổi tiếng trong hoạt động buôn bán lúa gạo. Ông đã góp phần đưa khu vực Bình Tây trở thành một trung tâm thương mại mới. Chợ Bình Tây được xây dựng trong giai đoạn cuối thập niên 1920 và hoàn thành vào khoảng 1930, trở thành nơi mà người dân quen gọi là Chợ Lớn Mới. Công trình sử dụng kỹ thuật xây dựng hiện đại đương thời nhưng mang đậm hình thức kiến trúc Á Đông. Điều đáng chú ý ở đây không chỉ là quy mô của khu chợ. Nó cho thấy một tầng lớp thương nhân đã đủ mạnh để dùng tài sản riêng tham gia định hình không gian đô thị. Một bên là kỹ thuật và mô hình đô thị hiện đại. Một bên là ký ức văn hóa của cộng đồng người Hoa. Chợ Bình Tây là một biểu tượng rất rõ của sự giao thoa ấy. * Chợ Lớn có phải là một vương quốc riêng? Trong ký ức của nhiều người, Chợ Lớn trước năm 1975 giống như một thành phố trong thành phố. Có trường học. Có bệnh viện. Có hội quán. Có bang hội. Có mạng lưới thương mại và tín dụng. Có ngôn ngữ, phương ngữ và hệ thống tín ngưỡng riêng. Nhưng gọi đó là một vùng tự trị thì không chính xác nếu hiểu theo nghĩa hành chính hay chủ quyền. Chợ Lớn vẫn nằm dưới chính quyền của từng thời kỳ. Điểm đặc biệt nằm ở chỗ cộng đồng người Hoa có khả năng tự tổ chức đời sống nội bộ rất mạnh. Không phải một quốc gia trong quốc gia. Mà là một cộng đồng có hệ thống thiết chế dày đặc bên trong một đô thị lớn. * Không phải tất cả người Hoa đều là đại thương gia Một hình ảnh khác cũng cần được điều chỉnh. Không thể nhìn tất cả người Hoa Chợ Lớn như những ông chủ giàu có. Có đại thương gia. Có tiểu thương. Có chủ tiệm. Có công nhân. Có người làm thuê. Có người nghèo. Cộng đồng người Hoa cũng phân hóa về nguồn gốc, ngôn ngữ, nghề nghiệp và tầng lớp. Vì vậy, khi nói “người Hoa nắm kinh tế”, cần hiểu đó là vai trò nổi bật của một bộ phận doanh nhân và mạng lưới thương mại người Hoa, chứ không phải mọi người Hoa đều giàu hoặc cùng hành động như một khối thống nhất. Đây là điểm quan trọng nếu muốn nhìn lịch sử một cách công bằng. * Chợ Lớn và người Việt Cũng không nên hình dung Chợ Lớn như một không gian tách biệt, nơi người Hoa sống còn người Việt đứng bên ngoài. Người Việt đã sống, buôn bán và làm việc ở Chợ Lớn từ lâu. Người Hoa và người Việt sống xen kẽ. Có hợp tác. Có cạnh tranh. Có giao lưu văn hóa. Có những gia đình qua nhiều thế hệ mà ranh giới giữa người Hoa và người Việt trong đời sống thường ngày trở nên phức tạp hơn. Chính quá trình ấy tạo ra một Chợ Lớn rất Nam Bộ. Ẩm thực. Tiệm thuốc Bắc. Lò bánh. Tiệm chạp phô. Miếu. Hội quán. Những căn nhà phố. Những bảng hiệu chữ Hoa. Những âm thanh pha trộn giữa tiếng Quảng, tiếng Tiều, tiếng Hẹ và tiếng Việt. Tất cả cùng tồn tại trong một không gian đô thị. Chợ Lớn vì thế không nên được nhìn như một phần ngoại lai đứng ngoài lịch sử Việt Nam. Nó đã trở thành một bộ phận của lịch sử đô thị và văn hóa Nam Bộ. * Từ cộng đồng di dân đến người Chợ Lớn Một cộng đồng di dân có thể mang theo ngôn ngữ, tín ngưỡng, món ăn và ký ức của quê cũ. Nhưng thời gian làm thay đổi ý nghĩa của những thứ ấy. Một đứa trẻ sinh ra ở Chợ Lớn. Học ở Chợ Lớn. Nói tiếng Việt. Giữ một phần phong tục của gia đình. Lớn lên làm việc ở Sài Gòn. Con cái tiếp tục sinh ra tại đây. Đến thế hệ thứ ba, thứ tư, câu hỏi “anh là người Hoa hay người Việt?” đôi khi không còn đơn giản nữa. Bởi bản sắc không phải lúc nào cũng là một chiếc hộp chỉ có một ngăn. Một người có thể giữ ký ức của ông bà, tín ngưỡng của gia đình và món ăn của quê cũ, nhưng đồng thời hoàn toàn thuộc về đất Nam Bộ. Đó là một quá trình hội nhập diễn ra qua nhiều thế hệ. * Chợ Lớn không chỉ là câu chuyện của người Hoa Nhìn lại lịch sử Chợ Lớn, điều đáng nhớ nhất có lẽ không phải là có bao nhiêu ông vua. Cũng không phải người Hoa từng chiếm bao nhiêu phần trăm một ngành kinh tế. Những con số ấy quan trọng, nhưng chúng chỉ là một phần câu chuyện. Điều đáng chú ý hơn là cơ chế tạo ra một đô thị. Người Hoa mang đến những mạng lưới thương mại và cộng đồng. Người Việt và người Hoa cùng khai thác thị trường Nam Bộ. Sông rạch tạo ra tuyến vận chuyển. Lúa gạo tạo ra dòng hàng hóa. Chính quyền xây dựng hạ tầng và tổ chức đô thị. Thương nhân tích lũy vốn. Các bang hội tổ chức cộng đồng. Trường học đào tạo người. Bệnh viện chăm sóc người. Hội quán duy trì ký ức và tín ngưỡng. Tất cả những yếu tố ấy gặp nhau và tạo thành Chợ Lớn. Đó là lý do lịch sử Chợ Lớn không nên được kể đơn giản như câu chuyện về một khu phố người Hoa. Chợ Lớn là lịch sử của di dân, thương mại, đô thị hóa và sự hòa nhập văn hóa ở Nam Bộ. * Và rồi Chợ Lớn thay đổi Sau năm 1975, đời sống kinh tế, giáo dục, tổ chức xã hội và các thiết chế cộng đồng của người Hoa trải qua những biến đổi rất lớn. Một bộ phận người Hoa rời Việt Nam. Một bộ phận ở lại. Một bộ phận thay đổi nghề nghiệp. Nhiều cơ sở cộng đồng được tổ chức lại hoặc công lập hóa. Nhưng Chợ Lớn không biến mất. Những con đường vẫn còn. Những hội quán vẫn còn. Những ngôi miếu vẫn còn. Chợ Bình Tây vẫn còn. Những căn nhà cũ vẫn còn. Những món ăn vẫn còn. Và đặc biệt, cái tên Chợ Lớn vẫn còn. Một địa danh đôi khi không chỉ là địa danh. Nó là ký ức của những con người từng đến đây, buôn bán ở đây, sinh ra ở đây, làm giàu ở đây, nghèo khó ở đây, xây trường, xây bệnh viện, lập hội quán, dựng nhà, mở tiệm, đưa con đi học và cuối cùng xem nơi này là quê hương. Có lẽ đó mới là điều sâu sắc nhất trong lịch sử Chợ Lớn. Một cộng đồng có thể mang theo ký ức của một vùng đất rất xa, nhưng sau vài thế hệ, chính vùng đất mới lại trở thành quê hương của họ. Vì thế, khi nói đến quá trình hình thành Sài Gòn – Gia Định – Chợ Lớn, không thể kể câu chuyện của người Việt mà bỏ qua người Hoa; cũng không thể kể câu chuyện của người Hoa mà tách họ khỏi lịch sử Nam Bộ. Phải kể câu chuyện của những con người đã cùng sống, cùng làm ăn, cùng cạnh tranh, cùng giao lưu và cùng tạo nên một đô thị đặc biệt của miền Nam. Chợ Lớn ngày nay có thể không còn giống Chợ Lớn của một thế kỷ trước. Nhưng đi giữa những con đường cũ, nhìn những bảng hiệu còn sót lại, bước vào một hội quán, một ngôi miếu hay một khu chợ, ta vẫn có thể nhận ra dấu vết của một thế giới từng tồn tại rất mạnh mẽ. Một thế giới được xây dựng bằng thuyền hàng, gạo, vốn liếng, bang hội, trường học, bệnh viện, tín ngưỡng và ký ức của nhiều thế hệ. Đó là Chợ Lớn. Một trong những chương quan trọng của lịch sử đô thị Nam Bộ. Ảnh: Chợ Lớn nhìn từ trên cao, với Arroyo Chinois và Canal de Dédoublement, đầu thế kỷ XX.

Nhận xét