VIỆT NAM TỪNG LÀ THUỘC ĐỊA: LỊCH SỬ THUỘC ĐỊA GIẢI THÍCH ĐƯỢC BAO NHIÊU VỀ SỰ CHẬM PHÁT TRIỂN?
Sau bài viết về câu hỏi vì sao Việt Nam vẫn chưa trở thành một nước phát triển, có một ý kiến đáng chú ý: Việt Nam từng bị thực dân, nhưng không phải là một cường quốc đi chiếm thuộc địa và khai thác các nước khác. Vì vậy, theo lập luận này, Việt Nam khó có thể giàu như các cường quốc phương Tây.
Ý kiến ấy chạm vào một vấn đề lịch sử có thật. Nhưng nếu muốn nghiên cứu nghiêm túc, cần đặt câu hỏi rộng hơn: Việt Nam đã từng nằm trong hệ thống thuộc địa như thế nào? Chủ nghĩa thực dân để lại những di sản gì? Và những di sản ấy có thể giải thích đến đâu vị trí kinh tế của Việt Nam ngày nay?
Ba câu hỏi này có liên quan với nhau, nhưng không thể trả lời bằng một kết luận đơn giản.
VIỆT NAM CÓ TỪNG LÀ THUỘC ĐỊA KHÔNG?
Câu trả lời là có, nhưng cần nói chính xác về mặt lịch sử.
Từ giữa thế kỷ XIX, Pháp từng bước mở rộng quyền kiểm soát tại Việt Nam bằng quân sự, ngoại giao và các hiệp ước. Năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng; năm 1859 Pháp chiếm Sài Gòn. Năm 1862, triều Nguyễn ký Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp; đến năm 1867, toàn bộ Nam Kỳ nằm dưới quyền kiểm soát của Pháp. Các hiệp ước năm 1883 và 1884 xác lập chế độ bảo hộ của Pháp đối với Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Năm 1887, Liên bang Đông Dương được thành lập.
Tuy nhiên, các vùng lãnh thổ Việt Nam không có cùng một quy chế pháp lý.
Nam Kỳ, hay Cochinchina, là thuộc địa do Pháp trực tiếp cai trị. Trong khi đó, Trung Kỳ và Bắc Kỳ về danh nghĩa là các xứ bảo hộ, vẫn duy trì triều đình Nguyễn nhưng quyền lực thực tế bị giới hạn mạnh bởi bộ máy thuộc địa.
Vì vậy, cách diễn đạt chính xác hơn: Việt Nam từng nằm dưới hệ thống cai trị thuộc địa của Pháp; Nam Kỳ là thuộc địa trực trị, còn Trung Kỳ và Bắc Kỳ là các xứ bảo hộ trong Liên bang Đông Dương.
Đây không chỉ là vấn đề thuật ngữ. Hiểu đúng cấu trúc cai trị giúp chúng ta tránh tranh luận đơn giản rằng Việt Nam có phải thuộc địa hay không.
THUỘC ĐỊA CÓ PHẢI CHỈ LÀ CHIẾM ĐẤT?
Không.
Chế độ thuộc địa không chỉ là việc một nước mạnh đưa quân sang chiếm lãnh thổ của một nước yếu. Nó còn là việc quyền lực chính trị, pháp lý và kinh tế của xã hội bị đặt trong một hệ thống mà chính quốc có quyền chi phối quyết định.
Ở Đông Dương, chính quyền Pháp xây dựng một bộ máy hành chính thuộc địa, hệ thống thuế khóa, các độc quyền và mạng lưới giao thông, cảng biển, đường sắt phục vụ việc quản lý và khai thác lãnh thổ.
Những công trình đó là có thật.
Đường sắt được mở rộng, cảng biển và đường bộ được phát triển, các đô thị hiện đại hơn xuất hiện, cùng với một số cơ sở công nghiệp và kỹ thuật mới.
Nhưng từ đó kết luận rằng chế độ thuộc địa chủ yếu nhằm đem lại phúc lợi cho người bản địa cũng không đúng.
Một công trình có thể vừa tạo ra năng lực vật chất mới, vừa phục vụ lợi ích của chính quyền thuộc địa.
Đường sắt có thể giúp vận chuyển hàng hóa nhưng cũng phục vụ việc kiểm soát lãnh thổ. Cảng biển có thể thúc đẩy thương mại nhưng đồng thời phục vụ việc xuất khẩu nguyên liệu. Đô thị có thể tạo ra những hoạt động kinh tế mới nhưng cũng là trung tâm của bộ máy cai trị.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là: Pháp có xây dựng gì ở Việt Nam hay không? mà còn là: Những thứ đó được xây dựng để phục vụ mục tiêu nào, ai kiểm soát chúng và lợi ích cuối cùng được phân bổ cho ai?
MỘT NỀN KINH TẾ CÓ THỂ PHÁT TRIỂN NHƯNG VẪN MANG TÍNH THUỘC ĐỊA
Đây là điểm dễ bị bỏ qua.
Trong thời kỳ thuộc Pháp, Việt Nam không phải một nền kinh tế hoàn toàn đứng yên. Khai thác than, đồn điền cao su, sản xuất lúa gạo, khai khoáng, thương mại và một số ngành công nghiệp phát triển. Đường sắt, cảng biển và các đô thị cũng mở rộng.
Nhưng phát triển không đồng nghĩa với phát triển một nền kinh tế nội sinh có năng lực tự chủ cao.
Một phần đáng kể hoạt động kinh tế được tổ chức xoay quanh xuất khẩu nguyên liệu, khai thác tài nguyên và phục vụ mạng lưới thương mại của hệ thống thuộc địa. Nhà nước thuộc địa cũng sử dụng thuế khóa và độc quyền đối với một số mặt hàng như muối, rượu và thuốc phiện để tạo nguồn thu.
Do đó, một xã hội có thể có mỏ, đồn điền, đường sắt, cảng biển và các trung tâm thương mại mà vẫn không hình thành được một khu vực doanh nghiệp bản địa đủ mạnh về vốn, công nghệ và năng lực công nghiệp.
Đây là lý do không nên nhìn lịch sử thuộc địa theo hai thái cực.
Nói rằng thực dân không làm gì ngoài bóc lột có thể bỏ qua những biến đổi vật chất và kỹ thuật thực sự đã diễn ra.
Nhưng nói rằng vì thực dân xây đường sắt, cảng biển, trường học nên thuộc địa hóa về cơ bản là có lợi cho Việt Nam cũng bỏ qua quan hệ quyền lực và mục tiêu kinh tế của hệ thống thuộc địa.
Cả hai cách nhìn đều quá đơn giản.
THUỘC ĐỊA CÓ LÀM VIỆT NAM CHẬM PHÁT TRIỂN KHÔNG?
Có cơ sở để nói rằng chế độ thuộc địa đã ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc phát triển của Việt Nam.
Ảnh hưởng ấy liên quan đến tổ chức quyền lực, đất đai, thuế khóa, cơ cấu sản xuất, thương mại, giáo dục, quan hệ lao động và sự phân bổ cơ hội kinh tế.
Nhưng từ đó đi thẳng đến kết luận: Việt Nam ngày nay chưa giàu vì từng là thuộc địa thì lại là một bước nhảy quá lớn.
Bởi lịch sử thuộc địa không tạo ra cùng một kết quả cho tất cả các quốc gia.
Có những nước từng là thuộc địa sau đó trở thành các nền kinh tế có thu nhập cao. Có những nước công nghiệp hóa nhanh. Nhưng cũng có những nước tiếp tục nghèo, bất ổn hoặc phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên.
Điều đó cho thấy di sản thuộc địa có thể ảnh hưởng đến điểm xuất phát, cấu trúc kinh tế và chất lượng thể chế, nhưng không tự động quyết định kết quả phát triển cuối cùng.
Nói cách khác, lịch sử có thể tạo ra những ràng buộc ban đầu, nhưng các thế hệ sau vẫn có khả năng thay đổi quỹ đạo phát triển.
ĐỘC LẬP KHÔNG CÓ NGHĨA MỌI DI SẢN THUỘC ĐỊA BIẾN MẤT
Khi một quốc gia giành được độc lập, không phải mọi cấu trúc của thời kỳ trước đều biến mất ngay lập tức.
Đường sắt vẫn còn đó.
Cảng biển vẫn còn đó.
Các đô thị vẫn còn đó.
Một phần hệ thống hành chính, giáo dục, pháp luật và cách tổ chức nền kinh tế cũng có thể tiếp tục ảnh hưởng trong nhiều thập niên.
Nhưng một cấu trúc có thể được sử dụng cho những mục tiêu hoàn toàn khác sau khi chế độ cũ biến mất.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là di sản thuộc địa tốt hay xấu, mà còn là một quốc gia có đủ năng lực để cải tổ và chuyển hóa những gì mình thừa hưởng thành nền tảng cho một mô hình phát triển mới hay không.
Đây chính là nơi lịch sử gặp kinh tế học.
Một quốc gia có thể thừa hưởng hạ tầng nhưng vẫn có năng suất thấp nếu giáo dục, công nghệ, doanh nghiệp và thể chế không phát triển tương xứng.
Ngược lại, một quốc gia có xuất phát điểm khó khăn vẫn có thể tiến nhanh nếu xây dựng được năng lực nhà nước, nguồn nhân lực, doanh nghiệp cạnh tranh và khả năng hấp thụ công nghệ.
NƯỚC MẠNH THÌ ĐI CƯỚP CÓ PHẢI LÀ QUY LUẬT CỦA LỊCH SỬ?
Các cường quốc châu Âu từng xây dựng những đế chế rộng lớn và thu được nhiều lợi ích kinh tế, chiến lược từ thuộc địa. Chủ nghĩa đế quốc và chủ nghĩa thực dân rõ ràng là những hiện tượng quan trọng của lịch sử thế giới.
Nhưng từ đó suy ra: Muốn giàu thì phải đi chiếm nước khác là một bước nhảy logic không có cơ sở.
Các quốc gia giàu lên bằng nhiều con đường khác nhau. Ngay trong thời đại đế quốc, thương mại, công nghệ, vốn, giáo dục, thể chế và năng lực sản xuất trong nước cũng đóng vai trò rất lớn.
Quan trọng hơn, thế giới kinh tế hiện nay đã khác căn bản so với thế kỷ XIX.
Một quốc gia muốn trở nên giàu có ngày nay phải giải quyết những vấn đề như năng suất lao động, công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, vốn, doanh nghiệp, hạ tầng, thể chế và khả năng tham gia các chuỗi giá trị quốc tế.
Với Việt Nam, điều này càng rõ. World Bank cho biết khoảng một nửa GDP và cứ hai việc làm thì có một việc làm trực tiếp hoặc gián tiếp phụ thuộc vào xuất khẩu. Báo cáo này đồng thời cho rằng mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu hiện nay chưa đủ để đưa Việt Nam lên nhóm thu nhập cao; Việt Nam cần chuyển sang những hoạt động sản xuất và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Nói cách khác, năng lực tạo ra giá trị ở hiện tại quan trọng hơn việc một quốc gia từng sở hữu bao nhiêu thuộc địa trong quá khứ.
CÒN NAM TIẾN THÌ SAO?
Nếu muốn nhìn lịch sử cân bằng, đây là vấn đề cũng không nên né tránh.
Trước thời thuộc địa, các nhà nước Việt Nam từng mở rộng không gian kiểm soát về phía Nam trong một quá trình kéo dài nhiều thế kỷ, thường được gọi là Nam tiến. Quá trình này liên quan đến chiến tranh, di dân, khai phá, định cư, lập đơn vị hành chính và thay đổi quan hệ quyền lực.
Nó gắn với sự suy yếu và mất dần lãnh thổ của Champa, đồng thời về sau liên quan đến những biến đổi quyền lực tại vùng đồng bằng sông Mekong.
Nhưng cần thận trọng khi gọi Nam tiến là chủ nghĩa thực dân theo nghĩa hiện đại.
Nam tiến diễn ra trong bối cảnh các nhà nước tiền hiện đại, khi khái niệm quốc gia – dân tộc, chủ quyền lãnh thổ và hệ thống thuộc địa hiện đại chưa tồn tại theo cách của thế kỷ XIX–XX.
Do đó, Nam tiến và chủ nghĩa thực dân châu Âu không phải là hai hiện tượng hoàn toàn giống nhau.
Tuy nhiên, khác nhau về khái niệm không có nghĩa là phải phủ nhận xung đột và sự thay đổi quyền lực trong quá trình mở rộng ấy.
Một cách nhìn lịch sử trưởng thành không nhất thiết phải biến quá khứ thành câu chuyện ta đúng – họ sai. Nó có thể thừa nhận rằng các cộng đồng và nhà nước trong quá khứ đều từng mở rộng quyền lực, tiến hành chiến tranh, di dân và cạnh tranh lãnh thổ, nhưng những quá trình ấy diễn ra trong những bối cảnh lịch sử khác nhau.
VẬY THUỘC ĐỊA CÓ GIẢI THÍCH ĐƯỢC VIỆC VIỆT NAM CHƯA GIÀU?
Có liên quan, nhưng không phải toàn bộ câu trả lời.
Việt Nam bước ra khỏi thời thuộc địa với những hạn chế và di sản phức tạp. Sau đó đất nước tiếp tục trải qua chiến tranh, chia cắt và một quá trình tái thiết kéo dài.
Những biến động đó chắc chắn ảnh hưởng đến tích lũy vốn, nguồn nhân lực, doanh nghiệp và khả năng duy trì một quá trình phát triển kinh tế ổn định.
Nếu muốn giải thích vị trí kinh tế của Việt Nam ngày nay, vì vậy phải nhìn cả chuỗi lịch sử dài, chứ không thể chỉ dừng ở năm 1945 hay năm 1954.
Nhưng lịch sử sau độc lập cũng rất quan trọng.
Từ Đổi mới năm 1986, Việt Nam bắt đầu chuyển đổi mạnh sang cơ chế thị trường hơn, mở cửa thương mại và hội nhập sâu vào kinh tế thế giới. Kết quả là GDP bình quân đầu người đã tăng từ dưới 700 USD năm 1986 lên gần 4.500 USD năm 2023, theo số liệu World Bank.
Đó là một thay đổi rất lớn chỉ trong vài thập niên.
Nó cho thấy di sản lịch sử có ảnh hưởng, nhưng không phải định mệnh.
Chính sách, thể chế, hội nhập và khả năng tổ chức nguồn lực sau độc lập có thể làm thay đổi đáng kể quỹ đạo phát triển của một quốc gia.
LỊCH SỬ GIẢI THÍCH ĐIỂM XUẤT PHÁT, NHƯNG KHÔNG TỰ ĐỘNG QUYẾT ĐỊNH ĐÍCH ĐẾN
Có lẽ đây mới là điểm quan trọng nhất.
Không thể phủ nhận ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân đối với Việt Nam. Nó để lại những dấu ấn thật về thể chế, cơ cấu kinh tế, xã hội và quan hệ quyền lực.
Nhưng nếu biến nó thành lời giải duy nhất cho sự chậm phát triển hiện nay, chúng ta lại rơi vào một dạng định mệnh lịch sử khác.
Một dân tộc từng bị đô hộ không có nghĩa dân tộc đó phải nghèo mãi.
Một quốc gia từng có đế chế cũng không có nghĩa quốc gia đó sẽ giàu mãi.
Một quốc gia nhiều tài nguyên cũng không tự động trở thành quốc gia phát triển.
Và một quốc gia chưa từng có thuộc địa cũng không vì thế mà chắc chắn giàu.
Điều quan trọng hơn là một xã hội có thể biến nguồn lực thành năng suất, tri thức thành công nghệ, doanh nghiệp thành sức cạnh tranh và thể chế thành năng lực phát triển đến đâu.
Đó cũng chính là vấn đề Việt Nam đang phải đối mặt.
World Bank hiện nhấn mạnh rằng để tiến tới mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần nâng cao năng suất, tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài, phát triển kỹ năng, đồng thời cải thiện chất lượng thể chế, môi trường pháp lý, đầu tư công và năng lực của bộ máy nhà nước.
Vì vậy, nếu đặt lịch sử thuộc địa vào đúng vị trí, câu hỏi Vì sao Việt Nam chưa trở thành một nước phát triển? sẽ khó hơn nhưng cũng thực chất hơn.
Không thể chỉ trả lời: Vì Việt Nam từng là thuộc địa.
Nhưng cũng không thể nói: Thuộc địa chẳng có ảnh hưởng gì.
Cách tiếp cận hợp lý hơn là nhìn nhận rằng lịch sử tạo ra điểm xuất phát và những ràng buộc nhất định; còn cải cách, thể chế, năng suất, doanh nghiệp, nguồn nhân lực và khả năng sử dụng nguồn lực quyết định rất lớn việc một quốc gia đi tiếp như thế nào.
Cuối cùng, câu hỏi đáng suy nghĩ không chỉ là: Ngày xưa ai đi cướp của ai? Mà là: Sau tất cả những gì lịch sử đã để lại, ngày hôm nay chúng ta đang sử dụng nguồn lực của mình hiệu quả đến đâu, và có đủ năng lực để biến những nguồn lực ấy thành một nền kinh tế có năng suất và giá trị cao hay không?
Đó mới là nơi lịch sử thực sự gặp hiện tại.
Và cũng là câu hỏi quan trọng hơn cho tương lai của Việt Nam.
Nhận xét
Đăng nhận xét