CẤM VẬN CÓ PHẢI LÀ NGUYÊN NHÂN KHIẾN VIỆT NAM PHÁT TRIỂN CHẬM?
Nhận định này có một phần cơ sở, nhưng nếu dùng nó để giải thích phần lớn những khó khăn của nền kinh tế Việt Nam thì rõ ràng là chưa đủ.
Cấm vận của Mỹ là một trở ngại có thật. Nó hạn chế thương mại trực tiếp, gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường Mỹ và trong một giai đoạn còn tác động đến khả năng tiếp cận một số nguồn tài chính quốc tế. Tháng 2/1994, Mỹ dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại đối với Việt Nam; đến tháng 7/1995, hai nước chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao.
Nhưng điều đó không có nghĩa cấm vận là nguyên nhân duy nhất khiến Việt Nam phát triển chậm.
Muốn nhìn vấn đề đầy đủ hơn, cần tách hai câu hỏi:
Cấm vận đã gây thiệt hại cho Việt Nam đến mức nào?
Và:
Những yếu tố bên trong nền kinh tế đã quyết định khả năng phát triển của Việt Nam ra sao?
Hai câu hỏi này không loại trừ nhau.
* Đổi Mới bắt đầu trước khi cấm vận được dỡ bỏ
Một trong những bằng chứng rõ nhất cho thấy không thể quy toàn bộ quá trình phát triển của Việt Nam cho cấm vận là thời điểm bắt đầu Đổi Mới.
Đổi Mới được khởi động từ năm 1986, trong khi Mỹ chỉ dỡ bỏ cấm vận thương mại vào năm 1994.
Quan trọng hơn, những cải cách đầu tiên đã tạo ra thay đổi đáng kể trước cả khi quan hệ Việt – Mỹ được bình thường hóa.
Cuối thập niên 1980, Việt Nam từng bước tháo bỏ cơ chế kiểm soát giá, mở rộng quyền chủ động cho hộ nông dân, cải cách doanh nghiệp nhà nước, thay đổi hệ thống tài chính và tạo điều kiện cho khu vực tư nhân cũng như đầu tư nước ngoài phát triển.
IMF ghi nhận rằng trong giai đoạn 1988–1989, tăng trưởng sản lượng của Việt Nam đạt khoảng 6–7% mỗi năm, trong khi những cải cách sâu rộng hơn được triển khai từ năm 1989. Đến giai đoạn 1992–1994, tăng trưởng đạt khoảng 8–9% mỗi năm.
World Bank cũng đánh giá các cải cách Đổi Mới từ cuối thập niên 1980 đã góp phần chuyển nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang một nền kinh tế vận hành nhiều hơn theo cơ chế thị trường. Trong thập niên 1990, GDP Việt Nam tăng nhanh và tỷ lệ nghèo giảm mạnh.
Điều này cho thấy một điểm rất quan trọng: Cải cách trong nước đã tạo ra động lực tăng trưởng trước khi cấm vận của Mỹ được dỡ bỏ.
Nhưng điều đó cũng không có nghĩa cấm vận không quan trọng.
* Cấm vận vẫn là một chi phí thực tế
Một nền kinh tế đang nghèo và cần vốn, công nghệ, thị trường mà lại bị hạn chế tiếp cận một thị trường lớn như Mỹ chắc chắn phải chịu những chi phí nhất định.
Sau khi Mỹ dỡ bỏ cấm vận năm 1994 và bình thường hóa quan hệ năm 1995, không gian kinh tế đối ngoại của Việt Nam tiếp tục được mở rộng. Việt Nam cũng gia nhập ASEAN năm 1995, ký Hiệp định Thương mại song phương với Mỹ năm 2000 và sau đó tiếp tục hội nhập sâu hơn vào kinh tế thế giới.
Vì vậy, sẽ không chính xác nếu nói: Cấm vận chẳng ảnh hưởng gì đến Việt Nam.
Nhưng cũng không chính xác nếu nói: Cấm vận là nguyên nhân chủ yếu giải thích cho mọi khó khăn kinh tế của Việt Nam.
Bởi một khi những rào cản bên ngoài được tháo bỏ, câu hỏi tiếp theo lại là: nền kinh tế có đủ năng lực để tận dụng cơ hội hay không?
Đây mới là vấn đề khó hơn.
* Nhật Bản cho thấy hội nhập không có nghĩa là phụ thuộc
Nhật Bản thời Minh Trị là một trường hợp đáng chú ý.
Sau Minh Trị Duy Tân năm 1868, Nhật Bản tiến hành hàng loạt cải cách về giáo dục, hành chính, quân sự, tài chính và công nghiệp.
Điều đáng chú ý là Nhật Bản không lựa chọn con đường đóng cửa để bảo vệ mình khỏi ảnh hưởng bên ngoài.
Ngược lại, họ chủ động học hỏi thế giới.
Chính quyền Minh Trị cử các phái đoàn sang Mỹ và châu Âu để nghiên cứu giáo dục, công nghiệp, luật pháp và thể chế. Nhật Bản thuê chuyên gia nước ngoài, nhập khẩu máy móc, xây dựng nhà máy, đường sắt và hệ thống giáo dục hiện đại. Nhưng mục tiêu cuối cùng không phải là phụ thuộc mãi vào chuyên gia nước ngoài.
Các kỹ sư và chuyên gia Nhật dần thay thế người nước ngoài, còn công nghệ được tiếp nhận rồi điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện trong nước.
Bài học quan trọng ở đây không phải là: Không cần thế giới bên ngoài.
Mà là: Biết tiếp nhận tri thức từ bên ngoài, nhưng phải biến nó thành năng lực của chính mình.
* Phần Lan cho thấy một nền kinh tế tốt vẫn không miễn nhiễm với cú sốc bên ngoài
Phần Lan trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh cũng là một ví dụ đáng suy nghĩ.
Do vị trí địa lý sát Liên Xô, Phần Lan duy trì quan hệ thương mại quan trọng với Liên Xô nhưng đồng thời vẫn gắn với các nền kinh tế phương Tây.
Khi Liên Xô tan rã, hệ thống thương mại trước đó nhanh chóng sụp đổ. Xuất khẩu của Phần Lan sang khu vực Liên Xô giảm mạnh, đặc biệt trong năm 1991.
Phần Lan sau đó trải qua một cuộc suy thoái rất nghiêm trọng. Theo IMF, GDP giảm khoảng 11% trong giai đoạn 1990–1993, trong khi tỷ lệ thất nghiệp tăng từ 3,4% lên khoảng 18,4%.
Nhưng trường hợp Phần Lan cũng cho thấy cần tránh một cách giải thích đơn giản khác.
Không thể nói toàn bộ cuộc khủng hoảng chỉ do Liên Xô sụp đổ. IMF lưu ý rằng suy thoái đã bắt đầu trước khi thương mại với các nước thuộc khối CMEA sụp đổ; cú sốc bên ngoài làm tình hình nghiêm trọng hơn chứ không phải là nguyên nhân duy nhất.
Đây chính là điều đáng chú ý.
Một nền kinh tế có thể bị tác động mạnh bởi môi trường bên ngoài, nhưng mức độ tổn thương còn phụ thuộc vào những yếu tố bên trong.
* Tây Đức cho thấy ngoại lực và nội lực có thể bổ sung cho nhau
Tây Đức sau Thế chiến II là một ví dụ khác.
Chương trình Marshall Plan đã cung cấp nguồn hỗ trợ quan trọng cho quá trình phục hồi kinh tế Tây Âu, trong đó có Tây Đức. Tuy nhiên, sẽ quá đơn giản nếu nói Tây Đức giàu lên nhờ tiền Mỹ.
Năm 1948, Tây Đức tiến hành cải cách tiền tệ, đưa đồng Deutsche Mark vào lưu thông và từng bước dỡ bỏ nhiều kiểm soát giá. Cải cách tiền tệ giúp khôi phục niềm tin vào đồng tiền, trong khi việc khôi phục cơ chế giá và thị trường tạo lại động lực cho sản xuất và đầu tư.
Nói cách khác, Marshall Plan cung cấp một phần nguồn lực từ bên ngoài, nhưng cách Tây Đức tổ chức lại nền kinh tế quyết định rất lớn đến khả năng biến nguồn lực đó thành tăng trưởng.
Ngoại lực và nội lực vì thế không phải hai thứ đối lập.
Một quốc gia có thể cần vốn, công nghệ, thị trường và viện trợ từ bên ngoài.
Nhưng nếu thể chế yếu, chính sách thiếu ổn định hoặc nguồn lực bị sử dụng kém hiệu quả, ngoại lực không nhất thiết tạo ra tăng trưởng bền vững.
Ngược lại, một quốc gia có năng lực nội tại tốt thường có khả năng tận dụng cơ hội bên ngoài tốt hơn.
* Việt Nam nằm ở đâu trong câu chuyện này?
Nhìn lại Việt Nam, sẽ hợp lý hơn nếu xem sự phát triển của đất nước là kết quả của sự tương tác giữa cải cách trong nước và môi trường quốc tế.
Cấm vận là một phần của môi trường quốc tế đó.
Nhưng Việt Nam đồng thời phải đối mặt với nhiều vấn đề nội tại: năng suất lao động thấp, cơ sở hạ tầng hạn chế, chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả phân bổ vốn, cải cách doanh nghiệp nhà nước, chất lượng thể chế, năng lực nghiên cứu và phát triển, môi trường kinh doanh và khả năng nâng cấp khu vực sản xuất.
Những vấn đề này không thể quy đơn giản cho cấm vận.
Ngay trong những năm đầu Đổi Mới, IMF đã ghi nhận rằng các cải cách thị trường và ổn định kinh tế tạo ra những kết quả đáng kể, nhưng quá trình cải cách cũng chịu những cú sốc khác, đặc biệt là sự suy giảm hỗ trợ từ Liên Xô và sự tan rã của hệ thống thương mại CMEA đầu thập niên 1990. Việt Nam phải điều chỉnh và tiếp tục cải cách để duy trì tăng trưởng.
Điều này rất đáng chú ý.
Nếu chỉ nhìn vào quan hệ Việt – Mỹ, chúng ta có thể bỏ qua một phần quan trọng của bức tranh: Việt Nam không chỉ bị tác động bởi Mỹ mà còn chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi của toàn bộ môi trường kinh tế quốc tế.
* Vấn đề không phải là ai phải chịu trách nhiệm
Khi tranh luận về lịch sử kinh tế, câu hỏi: Việt Nam phát triển chậm là do Mỹ hay do Việt Nam?
thực ra chưa phải là cách đặt vấn đề tốt nhất.
Một câu hỏi có giá trị hơn sẽ là:
Cấm vận đã gây ra những chi phí gì?
Những hạn chế trong chính sách và thể chế trong nước đã ảnh hưởng ra sao?
Và sau khi những rào cản bên ngoài được tháo bỏ, Việt Nam đã tận dụng các cơ hội mới đến mức nào?
Ba câu hỏi này cho phép nhìn vấn đề mà không cần phủ nhận hoàn cảnh bên ngoài cũng không cần né tránh trách nhiệm của chính sách trong nước.
Bởi lịch sử phát triển của một quốc gia hiếm khi có một nguyên nhân duy nhất.
Nhật Bản không phát triển vì họ không cần thế giới, mà vì họ biết học hỏi thế giới và từng bước xây dựng năng lực của mình.
Phần Lan không tránh khỏi khủng hoảng chỉ vì có nền kinh tế và thể chế tương đối phát triển. Nhưng họ có khả năng tái cơ cấu và chuyển hướng nền kinh tế sau những cú sốc lớn.
Tây Đức không trở thành một cường quốc kinh tế chỉ nhờ viện trợ Mỹ. Nhưng cũng không thể tách rời khỏi hệ thống kinh tế và chính trị phương Tây đã hỗ trợ quá trình phục hồi.
Và Việt Nam cũng vậy.
Cấm vận có thể làm một quốc gia khó phát triển hơn, nhưng việc một quốc gia phát triển đến đâu còn phụ thuộc vào cách quốc gia đó tổ chức nền kinh tế, sử dụng con người, tiếp nhận công nghệ, xây dựng thể chế và tận dụng cơ hội từ thế giới.
Vì thế, bài học quan trọng nhất có lẽ không phải là chọn giữa tự lực và hội nhập.
Một nền kinh tế hiện đại không thể phát triển hoàn toàn tách biệt với thế giới.
Nhưng hội nhập cũng không đồng nghĩa với phụ thuộc.
Điều quan trọng là phải xây dựng được đủ nội lực để biến hội nhập thành lợi thế của chính mình.
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không cần đến thế giới bên ngoài.
Đó là quốc gia có đủ năng lực để hợp tác với thế giới, tận dụng được nguồn lực bên ngoài và đồng thời xây dựng được năng lực phát triển bằng chính nội lực của mình.
Nhận xét
Đăng nhận xét