SAMURAI: SỰ SỤP ĐỔ VÀ DI SẢN CHÍNH TRỊ CỦA GIAI CẤP VÕ SĨ NHẬT BẢN

SAMURAI: SỰ SỤP ĐỔ VÀ DI SẢN CHÍNH TRỊ CỦA GIAI CẤP VÕ SĨ NHẬT BẢN Samurai là tầng lớp võ sĩ nắm quyền cai trị Nhật Bản từ thế kỷ 12 đến cuối thế kỷ 19, gắn liền với bộ quy tắc trung thành và danh dự mang tên Võ sĩ đạo. Nhưng đằng sau lý tưởng đó là một bộ máy quyền lực được tổ chức chặt chẽ để duy trì trật tự cai trị. Bài viết này phân tích cơ chế nội bộ giúp tầng lớp này giữ kỷ luật và ít tham nhũng, cuộc nổi dậy vũ trang cuối cùng đánh dấu sự sụp đổ của họ, và bản chất chính trị thực sự đằng sau lý tưởng trung thành-danh dự mà họ đại diện. ________________________________________ VÌ SAO SAMURAI LÀ TẦNG LỚP CẦM QUYỀN ÍT THAM NHŨNG Tại sao samurai Nhật Bản, dù nắm quyền sinh sát tối cao, lại được xem là một trong những tầng lớp cầm quyền có tính kỷ luật cao và ít tham nhũng hơn nhiều triều đình phong kiến khác cùng thời? Đây không phải quy luật tuyệt đối, tham nhũng vẫn có chỗ đứng trong nội bộ samurai và Mạc phủ, điển hình là trường hợp Tanuma Okitsugu, trọng thần cấp cao thập niên 1770-1780, dính líu đến hối lộ và mua quan bán chức. Nhưng nhìn tổng thể, mức độ thanh liêm này không đến từ bản tính tự nhiên, mà là sản phẩm của một hệ thống kiểm soát khắt khe, cấu trúc kinh tế đặc thù và triết lý danh dự mà Mạc phủ Tokugawa thiết lập suốt 250 năm. Ở nhiều quốc gia phong kiến khác, như Trung Quốc hay Việt Nam, quan lại địa phương có quyền thu thuế trực tiếp từ dân, việc tự ý nâng thuế, ăn bớt, nhận hối lộ để làm giàu diễn ra khá phổ biến. Thời Edo ở Nhật Bản, samurai bị tách rời khỏi đất đai và nông dân, không được trực tiếp thu thuế; Lãnh chủ thu thuế gạo từ nông dân rồi trả lương cố định cho samurai bằng các bao gạo. Samurai được dạy đề cao danh dự hơn tiền bạc, coi việc mua bán, mặc cả hay tích trữ tài sản là hành vi hạ đẳng của thương nhân, dù trên thực tế nhiều samurai vẫn phải vay mượn thương nhân và không ít gia đình rơi vào cảnh nợ nần, cho thấy lý tưởng này không hoàn toàn khớp với thực tiễn kinh tế của họ. Việc cắt đứt quyền thu thuế trực tiếp cùng rào cản tâm lý với tiền bạc đã làm giảm đáng kể cơ hội và động cơ tham nhũng kiểu vơ vét trực tiếp của tầng lớp này. Cơ chế thực thi kỷ luật đối với samurai cũng khắc nghiệt hơn nhiều nơi khác: trong xã hội Nho giáo khác, một quan lại tham nhũng bị phát hiện có thể dùng tiền chạy án, dùng quan hệ dòng họ để giảm tội, hoặc cùng lắm bị cách chức, đày đi xa. Đối với samurai thời Edo, vi phạm đạo đức, tham nhũng, trộm cắp hay làm thất thoát công quỹ bị coi là sự phản bội lại Võ sĩ đạo; tùy mức độ nghiêm trọng, samurai có thể bị ép thực hiện Seppuku, mổ bụng tự sát, hoặc chịu các mức án khác như tước bổng lộc, quản thúc, lưu đày, thậm chí chặt đầu. Ở những vụ tham nhũng tày trời, hình phạt không dừng lại ở cá nhân: Lãnh chủ có thể tước bổng lộc, thu hồi nhà cửa, lưu đày hoặc buộc cả dòng họ tuyệt tự; chế độ liên đới trách nhiệm, Renza, cũng có thể liên lụy đến người thân hoặc đồng liêu. Cái giá phải trả quá đắt khiến tham nhũng trở thành một canh bạc mà đa số samurai không dám chơi. Bên cạnh việc tự quản lý tầng lớp mình, Mạc phủ còn dùng một cơ chế giám sát chéo để quản lý dân chúng, nông dân, thợ thủ công, thương nhân, không áp dụng cho samurai: dân chúng bị chia thành từng nhóm 5 hộ gia đình liên kết với nhau, gọi là Tổ Ngũ gia, Gonin-gumi, để giám sát, thu thuế và duy trì trật tự cấp làng xóm. Một người trong nhóm phạm tội mà các hộ còn lại không tố giác, cả nhóm phải chịu trách nhiệm liên đới, từ phạt vạ, buộc tố giác, đến bị cô lập khỏi cộng đồng, Mura-hachibu, và trong những vụ nghiêm trọng có thể bị liên lụy hình sự. Kết quả là mọi người dân trở thành người giám sát lẫn nhau, tội phạm khó có đất sống. Hệ thống kỷ luật và sự coi trọng danh dự từ thời samurai được nhiều người xem là một cội nguồn văn hóa của hai đặc trưng nổi bật ở Nhật Bản hiện đại: bộ máy công chức coi tham nhũng là điều đáng hổ thẹn, khi xảy ra bê bối các chính trị gia hay lãnh đạo tập đoàn Nhật thường cúi đầu xin lỗi công khai, thậm chí từ chức; và xã hội có tỷ lệ tội phạm thấp, văn hóa nhặt được đồ rơi đem trả lại đồn cảnh sát, Kōban. Nhìn chung, mức độ thanh liêm và kỷ luật tương đối cao của samurai thời Edo không đến từ bản tính tự nhiên, mà phần lớn đến từ một cấu trúc kinh tế hạn chế cơ hội trục lợi và một hệ thống hình phạt mà cái giá của sự gian dối có thể rất đắt, trong khi phần thưởng của sự trung thực và kỷ luật chính là danh dự và sự tồn tại của bản thân và gia tộc. ________________________________________ CUỘC NỔI DẬY SATSUMA 1877: TRẬN CHIẾN CUỐI CÙNG CỦA SAMURAI Cuộc nổi dậy Satsuma, 1877, hay còn gọi là Tây Nam Chiến tranh, Seinan Sensō, là cuộc nội chiến lớn cuối cùng trên đất Nhật Bản, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của tầng lớp samurai trước đà hiện đại hóa của đế chế Minh Trị. Năm 1868, cuộc Cải cách Minh Trị thành công lật đổ chính quyền Mạc phủ nhờ công rất lớn của lực lượng samurai miền Nam, đặc biệt là lãnh địa Satsuma. Tuy nhiên, sau khi nắm quyền, chính phủ mới lập tức thực hiện chuỗi chính sách tước bỏ mọi nền tảng tồn tại của giai cấp samurai: bãi bỏ bổng lộc gạo truyền thống, thay bằng các loại trái phiếu chính phủ có giá trị thấp; ra lệnh Haitōrei, cấm đeo kiếm, năm 1876, tháo bỏ biểu tượng sống còn của người võ sĩ; thành lập quân đội quốc gia dựa trên chế độ nghĩa vụ quân sự toàn dân năm 1873, khiến dân thường và nông dân cũng được phát súng và đi lính, samurai hoàn toàn mất đi vị thế giai cấp bảo vệ đất nước độc tôn. Sự phẫn uất tích tụ bùng nổ tại Satsuma, ngày nay là tỉnh Kagoshima, nơi các cựu samurai vẫn giữ tinh thần võ sĩ nguyên bản và sở hữu các trường học quân sự, Shigakkō, riêng do Saigō Takamori thành lập. Saigō Takamori vốn là một trong những công thần khai quốc của chính phủ Minh Trị, từng là Tổng chỉ huy quân đội, người có uy tín tuyệt đối trong giới samurai. Ông bất đồng sâu sắc với các quan chức chính phủ, như Ōkubo Toshimichi, một người bạn thân từ thuở nhỏ, về tốc độ Tây hóa và thái độ vô ơn đối với giai cấp samurai. Khi chính phủ từ chối kế hoạch chinh phạt Triều Tiên của ông năm 1873, Saigō từ quan về quê nhà Satsuma. Tháng 1/1877, sau khi chính phủ gửi gián điệp ám sát ngầm và cố tình di chuyển kho đạn dược khỏi Kagoshima, các học viên trẻ tại lò võ của Saigō đã cướp kho đạn; Saigō, dù biết trước thất bại, vẫn quyết định đứng đầu cuộc nổi dậy để chịu trách nhiệm và đi trọn con đường danh dự cùng các đàn em. Cuộc chiến kéo dài từ tháng 1 đến tháng 9/1877 với quy mô cực kỳ ác liệt. Lực lượng cựu samurai, quân Satsuma, có lúc cao điểm lên tới khoảng 20.000-30.000 người; dù được trang bị một số súng đạn hiện đại, họ chủ yếu chiến đấu bằng tinh thần quả cảm, kỷ luật thép và kỹ năng kiếm thuật cận chiến vượt trội. Lực lượng chính phủ Minh Trị huy động tổng cộng hơn 60.000 quân trong suốt chiến dịch, phần lớn là nông dân, thợ thủ công được trưng tập nhưng được trang bị súng trường hiện đại, đại bác kiểu Đức và tàu chiến Tây Âu. Sau nhiều tháng giao tranh và bị đẩy lùi khỏi Kumamoto cùng các trận đánh ở trung Kyushu, tàn quân Satsuma rút về Kagoshima. Trong trận đánh quyết định tại thành Shiroyama, ngày 24/9/1877, Saigō Takamori cùng khoảng 300-500 samurai cuối cùng bị vây hãm bởi khoảng 30.000 quân chính phủ. Đối mặt với mưa pháo, Saigō bị thương nặng; các nguồn sử liệu không hoàn toàn thống nhất về những giây phút cuối cùng của ông, phổ biến nhất là ghi chép cho rằng ông đã thực hiện nghi thức Seppuku hoặc được thuộc hạ trợ giúp kết liễu để giữ trọn danh dự, dù một số tài liệu khác cho rằng ông tử vong vì vết thương trước khi kịp hoàn tất nghi thức; các samurai còn lại rút kiếm xông thẳng vào làn đạn đối phương và hy sinh đến người cuối cùng. Trận Shiroyama là dấu chấm hết cho giai cấp samurai về mặt quân sự lẫn chính trị trên bản đồ lịch sử Nhật Bản, đồng thời chứng minh rằng một quân đội gồm những người nông dân bình thường, nếu được trang bị súng đạn và huấn luyện theo kiểu Tây Âu, hoàn toàn có thể đánh bại những võ sĩ tinh nhuệ nhất. Dù chống lại chính phủ, Saigō Takamori không bị coi là kẻ phản quốc; ông được nhân dân Nhật Bản tôn vinh là Samurai cuối cùng, biểu tượng cho lòng trung trinh, danh dự và sự kiên định với giá trị cổ truyền. Năm 1889, chính quyền Minh Trị đã chính thức xá tội và truy tặng lại danh hiệu cho ông. ________________________________________ QUỐC HỮU HÓA VÕ SĨ ĐẠO: TỪ ĐẶC QUYỀN GIAI CẤP THÀNH ĐẠO ĐỨC TOÀN DÂN Sau năm 1868, chính phủ Nhật Bản thực hiện một cú đảo chiều lịch sử: tiêu diệt giai cấp samurai về mặt thể xác và đặc quyền, nhưng nhân bản tinh thần Võ sĩ đạo vào máu của toàn bộ dân chúng. Khi bãi bỏ chế độ phong kiến, tước kiếm và cắt lương gạo của samurai, chính quyền Minh Trị đối mặt với hai bài toán sinh tử: nguy cơ mất bản sắc và hỗn loạn tư tưởng, khi người dân bắt đầu chạy theo lối sống Tây hóa mù quáng và xã hội mất đi chiếc kim chỉ nam đạo đức vốn trước đây do tầng lớp samurai nắm giữ; và bài toán biến nông dân, vốn chiếm hơn 80% dân số và chưa từng cầm kiếm, thành binh lính và công nhân kỷ luật trong các nhà máy công nghiệp. Câu trả lời của chính quyền Minh Trị là áp dụng Võ sĩ đạo cho tất cả mọi người. Công cụ thứ nhất là giáo dục phổ cập quốc dân. Năm 1872, Nhật Bản ban hành Luật Giáo dục, bắt buộc mọi trẻ em, cả nam lẫn nữ, bất kể xuất thân nông dân hay thương nhân, phải đến trường. Chiếu chỉ Giáo dục Hoàng gia, Kyōiku Chokugo, năm 1890, được treo ở vị trí trang trọng nhất trong mọi trường học, học sinh phải cúi đầu chào chiếu chỉ này mỗi sáng, nội dung lồng ghép khéo léo các giá trị samurai: trung thành tuyệt đối với Thiên Hoàng, hiếu thảo với cha mẹ, sẵn sàng hy sinh thân mình cho quốc gia. Sách giáo khoa Đạo đức, Shūshin, đưa các câu chuyện về sự kiên nhẫn, lòng trung thành, sự hy sinh và lòng tự trọng của các samurai thời xưa vào giảng dạy từ cấp tiểu học. Công cụ thứ hai là quân đội quốc gia. Luật Nghĩa vụ Quân sự năm 1873 biến mọi thanh niên 20 tuổi thành binh lính; trong quân đội, các sĩ quan, vốn xuất thân là samurai cũ, đã dùng kỷ luật sắt để rèn giũa thanh niên nông dân, dạy họ rằng họ không còn là nông dân bẩn thỉu mà là chiến binh của Thiên Hoàng. Bộ quy tắc Sắc lệnh Quân nhân, Gunjin Chokuyu, năm 1882, ghi rõ: "Lòng trung thành là nghĩa vụ cao cả nhất của quân nhân. Sự sống nhẹ như lông hồng, lòng trung nặng như núi đá." Công cụ thứ ba là văn hóa doanh nghiệp và công nghiệp hóa. Các tập đoàn tài phiệt, Zaibatsu, và nhà máy áp dụng cấu trúc Võ sĩ đạo vào môi trường làm việc: giám đốc-chủ tập đoàn đóng vai Lãnh chủ, công nhân đóng vai chiến binh; mối quan hệ làm việc suốt đời và lòng trung thành với công ty chính là sự biến tướng của lòng trung thành giữa samurai và Lãnh chủ thời phong kiến. Để định hình triết lý này ra toàn thế giới và củng cố lòng tự tôn dân tộc, học giả Nitobe Inazo đã viết cuốn sách kinh điển Bushido: The Soul of Japan, Võ sĩ đạo, Linh hồn Nhật Bản, bằng tiếng Anh, xuất bản năm 1899. Cuốn sách tự hệ thống hóa Võ sĩ đạo thành một triết lý đạo đức gồm 7 giá trị cốt lõi: Trắc ẩn, Jin; Lễ nghĩa, Rei; Thành thật, Makoto; Danh dự, Meiyo; Trung thành, Chūgi; Công lý, Gi; Dũng cảm, Yū, được trình bày như tương đương với Mã Hiệp sĩ, Chivalry, của châu Âu hay Nho giáo của Trung Quốc. Đây chủ yếu là sự hệ thống hóa mang dấu ấn cá nhân của Nitobe cho độc giả phương Tây, nhiều học giả hiện đại xem 7 giá trị này là một sự tái tạo mang tính tư tưởng thời Minh Trị hơn là mô tả nguyên bản Võ sĩ đạo thời Edo. Chính quyền Minh Trị đã dùng cuốn sách này để chứng minh với phương Tây rằng Nhật Bản hiện đại hóa nhưng không mất gốc, Nhật Bản có một nền đạo đức samurai thượng đẳng. Sự biến đổi này đã mang lại hai kết quả trái ngược cho lịch sử Nhật Bản. Mặt tích cực, nó tạo ra một lực lượng lao động và dân chúng có tính kỷ luật, lòng tự trọng, sự tỉ mỉ và tinh thần cống hiến vượt trội, nền tảng giúp Nhật Bản đánh bại Nga và Trung Quốc đầu thế kỷ 20 và tái thiết thần kỳ sau Thế chiến II. Mặt tiêu cực, khi Võ sĩ đạo bị chính quyền quân phiệt thập niên 1930-1945 lợi dụng, sự trung thành tuyệt đối và coi cái chết nhẹ như lông hồng đã biến thành sự cuồng tín tàn bạo: các đội quân cảm tử Kamikaze, tư tưởng không bao giờ đầu hàng, và các vụ tàn sát dã man vì coi thường mạng sống của chính mình lẫn kẻ thù. Chính quyền Minh Trị đã tước đi cây kiếm kim loại của người samurai, nhưng đem cây kiếm tinh thần đó cấy vào tư tưởng của từng người dân Nhật Bản. ________________________________________ BẢN CHẤT CHÍNH TRỊ VÀ CƠ CẤU QUYỀN LỰC CỦA SAMURAI Nhìn dưới góc độ lý luận chính trị và xã hội học, samurai về bản chất chính trị là một lực lượng bạo lực chuyên nghiệp được tổ chức ra để phục vụ cho quyền lực bị trị, sau đó tự biến mình thành giai cấp cai trị độc tài. Bản chất này biến chuyển qua 3 giai đoạn. Giai đoạn khởi thủy, thế kỷ 9-12, samurai không phải là giai cấp cầm quyền. Triều đình Kyoto, Thiên Hoàng và giới quý tộc Kuge, sống xa hoa, nhàn nhã và không muốn dính tay vào máu me; khi các cuộc nổi dậy của người dân hoặc giặc giã ở vùng biên cương nổ ra, triều đình thuê các gia tộc võ sĩ ở địa phương đi dẹp bạo loạn. Samurai lúc này thuần túy là công cụ bạo lực, tay chân cho giới quý tộc, giống như các lực lượng đánh thuê hoặc bảo kê; giới quý tộc coi họ là tầng lớp thô kệch, dơ bẩn, chỉ biết chém giết, và dùng tiền, đất đai để sai khiến. Giai đoạn cướp chính quyền, thế kỷ 12-19, năm 1192, Minamoto no Yoritomo lập ra Mạc phủ đầu tiên ở Kamakura. Lúc này, bản chất chính trị của samurai biến đổi hoàn toàn: họ phế truất quyền lực thực tế của Thiên Hoàng và biến mình thành giai cấp cai trị độc quyền, thể hiện qua 3 đặc điểm. Độc quyền bạo lực: theo nhà xã hội học Max Weber, một nhà nước tồn tại được nhờ sự độc quyền sử dụng bạo lực hợp pháp; Mạc phủ đã tước sạch vũ khí của nông dân qua sắc lệnh Lùng kiếm, Katanagari, của Toyotomi Hideyoshi, và quy định chỉ có samurai mới được phép mang kiếm, dân thường mang kiếm là phạm pháp và bị xử tử. Thiết lập trật tự đẳng cấp cha truyền con nối, Sĩ-Nông-Công-Thương: samurai tự đặt mình vào đỉnh cao của tháp xã hội, biến sự thống trị của mình thành một hệ thống pháp lý mang tính cha truyền con nối. Công cụ đàn áp giai cấp: mọi kỹ năng chiến đấu của samurai được duy trì để đàn áp các cuộc nổi dậy của nông dân, Ikkō-ikki, và giữ cho trật tự của tầng lớp địa chủ-lãnh chủ không bị xáo trộn. Giai đoạn Minh Trị, khi nhà nước Minh Trị năm 1868 bãi bỏ giai cấp samurai, họ không hề vứt bỏ bản chất công cụ của samurai mà nâng cấp nó lên quy mô toàn quốc, từ lực lượng tay chân của Lãnh chủ thành công cụ tay chân của nhà nước độc tài Imperial: trước đây samurai chỉ trung thành với Lãnh chủ địa phương của họ, chính quyền Minh Trị đã tước bỏ sự trung thành manh mún này và định hướng lại toàn bộ sự trung thành đó về phía Thiên Hoàng. Theo khái niệm hegemony, thống trị bằng sự đồng thuận tự nguyện, của nhà triết học Antonio Gramsci, chính quyền Minh Trị đã biến tinh thần Võ sĩ đạo thành một hệ tư tưởng cai trị, dạy dân chúng rằng một công dân tốt phải biết hy sinh, kỷ luật, tuyệt đối tuân lệnh cấp trên như một samurai. Kết quả là người dân tự nguyện biến mình thành tay chân trong các cuộc chiến tranh xâm lược, Trung Quốc, Triều Tiên, Thế chiến II, mà không hề nghi ngờ. Đúng, bản chất chính trị của samurai chính là công cụ của bộ máy cai trị. Ở góc độ kinh tế-chính trị, samurai là giai cấp duy trì sự bóc lột nông dân thông qua chế độ thuế gạo tàn khốc. Ở góc độ quân sự-an ninh, họ là bộ máy cảnh sát-quân đội chuyên nghiệp dùng để trấn áp mọi sự phản kháng từ bên dưới và giữ cho trật tự phong kiến không bị sụp đổ. Ở góc độ tư tưởng, khái niệm Võ sĩ đạo thực chất là một bộ quy tắc đạo đức cai trị do Mạc phủ và chính quyền Minh Trị nhào nặn ra nhằm biến cả samurai lẫn dân chúng thành những mắt xích biết nghe lời tuyệt đối trong bộ máy quyền lực. Khái niệm hiệp sĩ xả thân vì nghĩa chỉ là lớp sơn mạ vàng bên ngoài; bản chất bên trong của samurai suốt 1.000 năm lịch sử vẫn là nắm đấm bạo lực của thể chế cai trị. Về bản chất dòng máu, giai cấp và pháp lý, cả Mạc phủ, Shogun, lẫn các Lãnh chủ, Daimyo, đều chính là samurai. Họ không phải là giai cấp khác đến cai trị samurai, mà chính là những samurai đứng ở đỉnh cao nhất của kim tự tháp quyền lực. Cấu trúc phân cấp nội bộ của giai cấp samurai gồm nhiều tầng. Thiên Hoàng chỉ là biểu tượng tâm linh, không có quyền lực thực tế. Mạc phủ, Shogun, tên đầy đủ Sei-i Taishōgun, Chinh Di Đại Tướng Quân, thực chất là thủ lĩnh samurai mạnh nhất toàn quốc, vị vua thực tế của Nhật Bản; về mặt lý thuyết, Thiên Hoàng chỉ ban danh hiệu Shogun cho samurai nào nắm giữ sức mạnh quân sự áp đảo nhất, khi gia tộc samurai nhà Tokugawa đánh bại tất cả các phe phái khác tại trận Sekigahara năm 1600, thủ lĩnh Tokugawa Ieyasu nghiễm nhiên trở thành Shogun, lập ra Mạc phủ Tokugawa cai trị Nhật Bản. Lãnh chủ, Daimyo, là những samurai chủ đất lớn; Mạc phủ chia đất nước thành hơn 270 lãnh địa, Han, và trao quyền cho các Daimyo cai trị từng vùng, đổi lại các Daimyo phải thề trung thành với Shogun, nộp thuế gạo và cung cấp quân đội samurai cấp dưới cho Mạc phủ khi có chiến tranh. Dưới cùng là samurai trung cấp, tướng lĩnh, thanh tra Metsuke, quan chức hành chính, và samurai hạ cấp, binh lính cận vệ, tay chân thực thi. Nói một cách dễ hiểu, xã hội Nhật Bản thời phong kiến bị cai trị bởi một tập đoàn quân sự độc tài. Tập đoàn này gồm toàn bộ những người thuộc giai cấp samurai: Shogun là chủ tịch tập đoàn, các Daimyo là thành viên hội đồng quản trị-giám đốc chi nhánh địa phương, còn các samurai cấp dưới là trưởng phòng, nhân viên và cảnh sát. Cả bộ máy đó, từ Shogun ở trên cùng xuống đến anh samurai hạ cấp đeo kiếm đi tuần ngoài đường, đều thuộc cùng một giai cấp: giai cấp võ sĩ. Họ lập ra luật lệ để bảo vệ đặc quyền cho chính giai cấp của mình và đè đầu cưỡi cổ các tầng lớp bên dưới, nông dân, thợ thủ công, thương nhân.

Nhận xét