Phật giáo đến Việt Nam
𝐏𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐠𝐢𝐚́𝐨 đ𝐞̂́𝐧 𝐕𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐍𝐚𝐦
𝐓𝐮̛̀ 𝐋𝐮𝐲 𝐋𝐚̂𝐮 đ𝐞̂́𝐧 𝐧𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐯𝐢̣ 𝐁𝐮̣𝐭 𝐜𝐮̉𝐚 𝐦𝐚̂𝐲, 𝐦𝐮̛𝐚, 𝐬𝐚̂́𝐦, 𝐜𝐡𝐨̛́𝐩
Khi nói về Phật giáo Việt Nam, chúng ta thường bắt đầu ở một thời điểm khá muộn. Những ngôi chùa, những pho tượng, các vị thiền sư thời Lý - Trần, rồi Trúc Lâm Yên Tử. Từ đó nhìn ngược lại và tưởng rằng Phật giáo đã đi vào Việt Nam theo một con đường khá thẳng từ Trung Quốc xuống phương Nam.
Nhưng lịch sử thường không đi theo những đường thẳng đẹp đẽ như vậy.
Nếu quay trở lại những thế kỷ đầu Công nguyên, vùng đất Bắc Bộ nằm dưới sự cai trị của đế chế Hán, trong khu vực mà về sau được gọi là Giao Châu, ở đó có một đô thị tên là Luy Lâu (ngày nay thuộc Thuận Thành, Bắc Ninh).
Ngày ấy, nó là một nơi rất khác, một trung tâm hành chính, một điểm giao thương, một nơi có những con đường nối với vùng phía nam Trung Hoa và các tuyến đường biển đi xuống Đông Nam Á. Và chính tại nơi này, một điều đáng chú ý đã xảy ra - Phật giáo xuất hiện rất sớm.
Luy Lâu được xem là một trong những trung tâm Phật giáo sớm nhất được biết đến ở vùng Bắc Bộ. Nhưng có phải Phật giáo lần đầu tiên đặt chân đến đây từ Luy Lâu hay không thì lịch sử chưa thể khẳng định chắc chắn.
Phật giáo đến vùng đất này bằng con đường nào, từ đâu, và vào thời điểm nào vẫn còn là câu hỏi có nhiều cách giải thích.
Có những giả thuyết cho rằng Phật giáo đã đến vùng Giao Châu từ những thế kỷ trước Công nguyên, theo các tuyến giao thương đường biển từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Những giả thuyết khác đặt quá trình truyền bá vào khoảng thế kỷ I–II Công nguyên và nhấn mạnh những mối liên hệ với Trung Hoa.
Điều chắc chắn hơn là đến cuối thế kỷ II, Luy Lâu đã trở thành một trung tâm Phật giáo quan trọng. Các nhà sư từ Ấn Độ và những vùng khác của châu Á có mặt trên các tuyến đường dẫn tới Trung Hoa, và Luy Lâu dường như đã trở thành một điểm dừng quan trọng trên mạng lưới giao lưu ấy.
Điều đó làm thay đổi một hình dung khá quen thuộc - Phật giáo ở Việt Nam không nhất thiết bắt đầu bằng việc một đoàn người từ Trung Quốc mang một tôn giáo hoàn chỉnh xuống phía nam, có thể nó đã đến bằng nhiều con đường cùng một lúc: Người đi biển, thương nhân, các nhà sư lang thang giữa các trung tâm thương mại, và những cộng đồng địa phương tiếp nhận những gì họ mang theo.
Tôn giáo vốn thường đi như thế, nó hiếm khi đi theo hộ chiếu.
𝑳𝒖𝒚 𝑳𝒂̂𝒖 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒑𝒉𝒂̉𝒊 𝒎𝒐̣̂𝒕 𝒏𝒐̛𝒊 𝒕𝒓𝒐̂́𝒏𝒈 𝒓𝒐̂̃𝒏𝒈
Một chuyện chúng ta rất dễ quên khi kể lịch sử truyền bá tôn giáo. Khi một tôn giáo đến một vùng đất mới, nó không bước vào một căn phòng trống. Chỗ nó đến đã có người, có làng xóm, ruộng lúa, có tổ tiên, những vị thần linh, những nỗi sợ, những nghi lễ. Chỗ nó đến có mưa và hạn, có bệnh tật, có sinh nở và cái chết. Và đặc biệt, ở vùng đồng bằng sông Hồng, có một đời sống nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào nước và thời tiết.
Một tôn giáo mới muốn sống được ở một nơi như thế không thể chỉ mang theo những khái niệm trừu tượng, nó phải đi vào đời sống.
Và đây chính là nơi câu chuyện Tứ Pháp trở nên đặc biệt thú vị.
Theo truyền thuyết Man Nương, một nhà sư Ấn Độ tên Khâu Đà La đến vùng Luy Lâu và truyền đạo. Man Nương, một người phụ nữ địa phương, gắn với câu chuyện về sự hình thành bốn vị Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi và Pháp Điện - những hình tượng liên quan đến mây, mưa, sấm và chớp.
Nếu đọc câu chuyện ấy như một bản biên niên sử, chúng ta sẽ gặp rất nhiều điều khó tin. Nhưng nếu đọc nó như lịch sử của một tôn giáo đang được bản địa hóa, nó trở nên thú vị hơn rất nhiều. Bởi vì ở đây, ta nhìn thấy một điều rất nhân văn: Một tôn giáo mới không chỉ thay thế những gì đã có, nó thường tìm cách nói bằng ngôn ngữ mà người địa phương có thể hiểu.
Và Phật giáo đã đi vào một thế giới của mây, mưa, sấm, chớp. Ở vùng đất trồng lúa ấy, những vị thần của tự nhiên cũng bước vào thế giới Phật giáo. Họ trở thành Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện. Từ đó, một vị có thể vừa là thần Mây, vừa là Phật Pháp Vân; vừa thuộc về tín ngưỡng dân gian, vừa thuộc về một ngôi chùa.
Một truyền thuyết khác cũng kể về sự xuất hiện của Phật giáo theo một con đường rất khác.
Chử Đồng Tử, nhân vật về sau trở thành một trong Tứ bất tử của tín ngưỡng Việt Nam, được kể là đã theo một thương nhân đi bằng đường biển. Trong chuyến đi ấy, ông gặp một nhà sư tên là Phật Quang và ở lại học đạo.
Câu chuyện này được ghi lại trong Lĩnh Nam chích quái, nhưng văn bản mà chúng ta còn biết ngày nay được biên soạn và hiệu đính nhiều thế kỷ sau thời đại Hùng Vương mà truyền thuyết đặt Chử Đồng Tử vào.
Vì vậy, chúng ta không thể biết cuộc gặp giữa Chử Đồng Tử và nhà sư Phật Quang có thực sự xảy ra hay không. Và cũng không thể từ câu chuyện này khẳng định Chử Đồng Tử là người Việt đầu tiên theo Phật.
Nhưng truyền thuyết vẫn giữ lại chuỗi hình ảnh rất đáng chú ý: Biển – thương nhân – nhà sư – và một người địa phương gặp một tôn giáo đến từ nơi khác.
Có thể đó không phải là lịch sử theo nghĩa chặt chẽ. Nhưng nó cho chúng ta biết người Việt về sau đã hình dung sự xuất hiện của Phật giáo như thế nào.
𝑩𝒖̣𝒕 𝒕𝒓𝒖̛𝒐̛́𝒄 𝒌𝒉𝒊 𝒄𝒐́ 𝑷𝒉𝒂̣̂𝒕
Một chi tiết ngôn ngữ rất đẹp trong tiếng Việt là chữ “Bụt”.
Trong những câu chuyện dân gian, Bụt thường xuất hiện khi một người đang gặp khó khăn. Bụt không còn giống hoàn toàn hình ảnh vị Phật trong các bộ kinh. Bụt gần người dân hơn, bước vào những câu chuyện rất đời thường.
Về mặt từ nguyên, “Bụt” có quan hệ với từ Buddha, nhưng con đường mà từ này đi vào tiếng Việt và mối quan hệ chính xác giữa “Bụt” và “Phật” vẫn còn có những cách giải thích khác nhau.
Điều chắc chắn hơn là hai cách gọi ấy đã cùng tồn tại trong tiếng Việt, trong đó “Phật” dần trở thành cách gọi phổ biến trong ngôn ngữ Phật giáo và văn bản Hán – Việt, còn “Bụt” sống rất lâu trong ngôn ngữ dân gian và truyện kể.
Đó là một dấu vết nhỏ của một quá trình lớn hơn: Phật giáo không chỉ được dịch từ một ngôn ngữ sang một ngôn ngữ khác. Nó được dịch từ một thế giới sống sang một thế giới sống khác.
Và hai việc ấy không giống nhau.
𝑴𝒐̣̂𝒕 𝒄𝒂̂𝒖 𝒄𝒉𝒖𝒚𝒆̣̂𝒏 𝒄𝒐́ 𝒕𝒉𝒆̂̉ 𝒏𝒐́𝒊 𝒏𝒉𝒊𝒆̂̀𝒖 𝒉𝒐̛𝒏 𝒎𝒐̣̂𝒕 𝒏𝒊𝒆̂𝒏 đ𝒂̣𝒊
Chúng ta không nên coi truyền thuyết Man Nương là tài liệu lịch sử trực tiếp chứng minh những gì đã xảy ra ở Luy Lâu vào thế kỷ II.
Những văn bản ghi lại câu chuyện này xuất hiện muộn hơn rất nhiều và bản thân câu chuyện đã trải qua quá trình truyền khẩu, viết lại và biến đổi. Nghiên cứu hiện đại về truyền thuyết này cho thấy những chi tiết về Man Nương và Tứ Pháp đã được hình thành qua nhiều lớp truyền thống khác nhau.
Nhưng điều đó không làm câu chuyện trở nên vô giá trị, ngược lại, nó cho chúng ta một loại thông tin khác, không theo lối “Chuyện này có thật từng chi tiết không?”, thông tin này theo kiểu “Tại sao người ta lại kể câu chuyện này?”
Đây là một câu hỏi rất quan trọng trong lịch sử tôn giáo.
Một cộng đồng kể lại câu chuyện của mình không chỉ để nhớ quá khứ, họ còn kể để nói rằng chúng tôi là ai, chúng tôi tin điều gì, và tôn giáo này đã trở thành của chúng tôi như thế nào.
𝑷𝒉𝒂̣̂𝒕 𝒈𝒊𝒂́𝒐 𝒐̛̉ 𝑳𝒖𝒚 𝑳𝒂̂𝒖 đ𝒂̃ 𝒕𝒓𝒐̛̉ 𝒕𝒉𝒂̀𝒏𝒉 𝑷𝒉𝒂̣̂𝒕 𝒈𝒊𝒂́𝒐 𝑽𝒊𝒆̣̂𝒕 𝑵𝒂𝒎 𝒏𝒉𝒖̛ 𝒕𝒉𝒆̂́ 𝒏𝒂̀𝒐?
Nó không xảy ra trong một ngày. Không có một buổi sáng nào đó mà người dân Giao Châu thức dậy và quyết định từ hôm nay chúng ta theo Phật giáo. Lịch sử tôn giáo hiếm khi vận hành như vậy.
Một thương nhân mang theo một câu chuyện, một nhà sư dừng lại ở một đô thị, một người dân địa phương nghe, người khác tò mò. Rồi sau đó một ngôi chùa được dựng lên, nghi lễ cũ được giữ lại nhưng có một nghi lễ mới được thêm vào. Rồi vị thần cũ được gọi bằng một cái tên mới, một câu chuyện mới được kể bằng những hình ảnh quen thuộc.
Rồi vài thế hệ trôi qua. Không ai còn nhớ chính xác cái gì đến trước, cái gì đến sau. Đến lúc ấy, người ta không còn hỏi: “Đây là Phật giáo Ấn Độ hay tín ngưỡng bản địa?”, nó đã trở thành đời sống của chính họ.
Đây mới là điều đáng chú ý nhất trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, không phải chuyện một tôn giáo từ đâu đến, mà nó đã biến thành cái gì khi đến đây.
𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒖𝒚 𝑳𝒂̂𝒖, 𝒎𝒐̣̂𝒕 𝒅𝒐̀𝒏𝒈 𝒔𝒐̂𝒏𝒈 𝒃𝒂̆́𝒕 đ𝒂̂̀𝒖 𝒄𝒉𝒂̉𝒚
Đến những thế kỷ sau, Phật giáo Việt Nam tiếp tục nhận thêm nhiều dòng ảnh hưởng từ Trung Hoa và những vùng khác. Các truyền thống thay đổi, các văn bản thay đổi, các ngôi chùa thay đổi. Các vị thiền sư xuất hiện.
Rồi đến thời Lý – Trần, Phật giáo trở thành một phần quan trọng của đời sống văn hóa và chính trị của nhà nước Đại Việt.
Nhưng trước những thiền sư nổi tiếng ấy rất lâu, đã có một vùng đất ở đồng bằng Bắc Bộ với đô thị cổ, với những người đi biển, với những nhà sư đến từ những vùng đất xa xôi. Ở đó đã có những người dân địa phương với những niềm tin có từ trước và những vị Bụt của mây, mưa, sấm, chớp.
Luy Lâu có thể không phải là nơi duy nhất Phật giáo bước vào vùng đất Việt Nam, nhưng nó là một trong những nơi sớm nhất mà chúng ta có thể nhìn thấy một cộng đồng Phật giáo đã phát triển đủ mạnh để trở thành một trung tâm khu vực.
Từ đây chúng ta nên nhìn lại một điều, khi một tôn giáo đi từ nơi này sang nơi khác, người ta thường hỏi: “Nó có còn nguyên bản không?”. Nhưng lịch sử lại đặt một câu hỏi khác: “Nó đã sống như thế nào?”
Bởi một tôn giáo chỉ có thể tồn tại nếu có người sống với nó. Họ sẽ thay đổi nó, họ sẽ hiểu nó theo cách của họ, họ sẽ kể lại nó bằng ngôn ngữ của họ, họ sẽ đặt nó vào những ngôi làng, những gia đình, những mùa vụ, những cuộc hôn nhân, những đám tang và những nỗi sợ của chính mình.
Và đến một lúc nào đó, thứ từng được mang từ một nơi rất xa tới sẽ không còn cảm giác là của người khác nữa, nó đã trở thành của mình.
Đó cũng chính là lúc một tôn giáo thực sự bắt đầu bén rễ.
𝑁𝑔𝑢𝑜̂̀𝑛 𝑡ℎ𝑎𝑚 𝑘ℎ𝑎̉𝑜
• Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam, “Vài nét về trung tâm Phật giáo Luy Lâu (Bắc Ninh)”. (Bảo Tàng Lịch Sử Quốc Gia Việt Nam)
• Liam C. Kelley, “What Lies Behind the Earliest Story of Buddhism in Ancient Vietnam?”, The Journal of Asian Studies, Cambridge University Press. (Cambridge)
• Nguyễn Tài Thư (chủ biên), The History of Buddhism in Vietnam, Institute of Philosophy, Vietnam Academy of Social Sciences. (Thư Viện Hoa Sen)
• Encyclopedia of Buddhism, “Buddhism in Vietnam”, phần Early Period. (Encyclopedia of Buddhism)
• Yale University Press, Richard Holloway, A Little History of Religion — tham khảo cách tiếp cận lịch sử tôn giáo: tôn trọng câu chuyện của truyền thống nhưng vẫn giữ khoảng cách lịch sử và sự tò mò. (Yale University Press)
Ảnh: chùa Dâu - Bắc Ninh

Nhận xét
Đăng nhận xét