𝗩𝗶̀ 𝘀𝗮𝗼 𝗣𝗵𝗮̣̂𝘁 𝗴𝗶𝗮́𝗼 𝘀𝘂𝘆 𝘁𝗮̀𝗻 𝘁𝗮̣𝗶 𝗔̂́𝗻 Đ𝗼̣̂?
(một góc nhìn từ đời sống)
Phật giáo hình thành trong không gian văn hóa Bắc Ấn Độ cổ đại, ở vùng ngày nay thuộc cả Ấn Độ và Nepal.
Ngay cả khi lần theo dấu chân Đức Phật lịch sử, mọi chuyện cũng không đơn giản như những tấm bản đồ hành hương hiện đại.
Lumbini hiện nay thuộc Nepal và được xem là nơi Đức Phật đản sinh theo truyền thống; khảo cổ học cũng tìm thấy những dấu tích Phật giáo rất sớm tại đây. Nhưng vị trí chính xác của Kapilavastu, nơi gắn với tuổi trẻ của Siddhartha Gautama, vẫn còn tranh luận giữa các giả thuyết ở Nepal và Ấn Độ. Những tranh luận như vậy nhắc chúng ta rằng lịch sử Phật giáo không phải lúc nào cũng trùng khít với bản đồ được dựng lên về sau.
Câu chuyện ở đây là: Phật giáo hình thành ở vùng đất ấy, phát triển rất mạnh trong nhiều thế kỷ, rồi lại suy giảm sâu sắc ngay tại nơi nó từng là một truyền thống lớn. Vì sao vậy?
Các câu trả lời quen thuộc thường là: Bà-la-môn giáo lấn át, Hồi giáo phá hủy, các cuộc xâm lăng.
Nhưng lịch sử có vẻ phức tạp hơn thế.
𝟏. 𝐏𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐠𝐢𝐚́𝐨 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐛𝐢𝐞̂́𝐧 𝐦𝐚̂́𝐭 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐧𝐠𝐚̀𝐲
Sự suy tàn của Phật giáo tại Ấn Độ không phải một biến cố duy nhất. Đó là một quá trình kéo dài nhiều thế kỷ.
Trong những giai đoạn đầu, Phật giáo nhận được sự bảo trợ của nhiều tầng lớp xã hội, từ thương nhân, cư sĩ cho tới các triều đại. Dưới thời Aśoka, sự bảo trợ của hoàng gia tạo điều kiện rất lớn cho Phật giáo phát triển.
Về sau, nhiều trung tâm tu viện tiếp tục được xây dựng và nhận đất đai, tài sản để duy trì hoạt động.
Nhưng khi một truyền thống càng phát triển thành thiết chế lớn, nó càng có nguy cơ trở nên phụ thuộc vào chính thiết chế ấy. Đến cuối thiên niên kỷ thứ nhất, nhiều đại tu viện ở đồng bằng sông Hằng và Đông Bắc Ấn Độ đã trở thành những tổ chức rất lớn, có đất đai, tài sản và hàng nghìn người sống trong hệ thống tu viện. Nālandā là ví dụ nổi tiếng nhất.
Không có gì sai với việc một tôn giáo có tu viện, học thuật hay thiết chế. Và câu hỏi ở đây là: Nó có còn sống ở đâu ngoài những thiết chế ấy không?
𝟐. 𝐊𝐡𝐢 đ𝐨̛̀𝐢 𝐬𝐨̂́𝐧𝐠 𝐭𝐮 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐠𝐚̀𝐲 𝐜𝐚̀𝐧𝐠 𝐱𝐚 đ𝐨̛̀𝐢 𝐬𝐨̂́𝐧𝐠 𝐜𝐮̛ 𝐬𝐢̃.
Nghiên cứu khảo cổ của Lars Fogelin cho rằng trong thiên niên kỷ thứ nhất, Tăng đoàn ngày càng rút khỏi sự tiếp xúc thường xuyên với cư sĩ. Trong khi đó, cư sĩ ngày càng chuyển sự quan tâm sang những truyền thống tôn giáo khác.
Các nghi lễ, kiến trúc và thực hành của Phật giáo cũng được những truyền thống khác tiếp nhận và biến đổi.
Kết quả là một quá trình diễn ra dần dần: Tăng đoàn xa đời sống cư sĩ. Cư sĩ xa Tăng đoàn.
Đến cuối thiên niên kỷ thứ nhất, nhiều trung tâm hành hương Phật giáo ở Ấn Độ đã bị bỏ hoang hoặc chuyển đổi chức năng. Nếu nhìn từ đời sống, đây là một thay đổi rất lớn. Một tôn giáo không chỉ sống bằng kinh điển, nó sống bằng mối quan hệ giữa con người và đời sống hàng ngày của họ.
𝟑. 𝐏𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐠𝐢𝐚́𝐨 𝐧𝐠𝐚̀𝐲 𝐜𝐚̀𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐭 𝐭𝐫𝐢𝐞̂̉𝐧 𝐦𝐚̣𝐧𝐡 𝐯𝐞̂̀ 𝐡𝐨̣𝐜 𝐭𝐡𝐮𝐚̣̂𝐭
Đây lại là một nghịch lý khác. Phật giáo Ấn Độ đã tạo ra một truyền thống triết học và học thuật cực kỳ phong phú. Nālandā và những trung tâm tương tự từng là những trung tâm học thuật lớn của thế giới Phật giáo.
Đó là một thành tựu rất lớn. Nhưng một truyền thống có thể rất mạnh về tư tưởng lại đồng thời yếu dần về nền tảng xã hội.
Không thể nói đơn giản rằng Phật giáo trở thành triết học nên người dân bỏ đi. Lịch sử không đơn giản như vậy.
Nhưng có một điều đáng suy nghĩ. Khi một con đường sống ngày càng được chuyên môn hóa thành hệ thống học thuật, nó @còn sống trong đời thường?
𝟒. 𝐓𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐢 đ𝐨́, 𝐦𝐨̂𝐢 𝐭𝐫𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐧 𝐠𝐢𝐚́𝐨 𝐀̂́𝐧 Đ𝐨̣̂ 𝐜𝐮̃𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢
Không nên kể câu chuyện này như một cuộc chiến đơn giản giữa Phật giáo vs. Bà-la-môn giáo.
Các truyền thống Hindu cũng biến đổi mạnh mẽ trong cùng khoảng thời gian.
Shaivism, Vaishnavism, Bhakti, Tantra…
Giữa các truyền thống có cạnh tranh, nhưng cũng có giao thoa, vay mượn và hấp thụ lẫn nhau.
Một số thực hành và hình thức tôn giáo từng phổ biến trong môi trường Phật giáo cũng xuất hiện trong các truyền thống khác.
Vì vậy, có thể đã xảy ra một quá trình mà trong đó Phật giáo không đơn giản bị một tôn giáo khác “đánh bại”, mà dần mất đi sự khác biệt và nền tảng xã hội của mình trong một môi trường tôn giáo đang thay đổi.
Đó là một câu chuyện phức tạp hơn nhiều.
5. 𝑹𝒐̂̀𝒊 𝒏𝒉𝒖̛̃𝒏𝒈 𝒄𝒖𝒐̣̂𝒄 𝒙𝒂̂𝒎 𝒍𝒂̆𝒏𝒈 𝒙𝒖𝒂̂́𝒕 𝒉𝒊𝒆̣̂𝒏
Đến thế kỷ XII–XIII, Bắc Ấn Độ trải qua những biến động chính trị và quân sự rất lớn.
Các trung tâm Phật giáo lớn ở Magadha, trong đó có Nālandā, chịu những cuộc tấn công và mất đi nền tảng kinh tế – chính trị vốn duy trì chúng.
Nhưng ở đây cũng cần cẩn trọng. Ngày nay người ta rất dễ kể Hồi giáo xâm lược, Nālandā bị đốt, Phật giáo biến mất.
Thực tế lịch sử phức tạp hơn nhiều. Các nghiên cứu gần đây cho thấy những cuộc tấn công của các lực lượng Hồi giáo ở thế kỷ XIII thực sự gây tổn thất nghiêm trọng cho các trung tâm tu viện, nhưng không nên coi đó là nguyên nhân duy nhất của sự suy tàn. Một số nghiên cứu còn cho rằng cách giải thích “Hồi giáo tiêu diệt Phật giáo” từng được nhấn mạnh quá mức trong một số cách viết lịch sử hiện đại.
Lars Fogelin cũng nhìn sự sụp đổ của các đại tu viện trong bối cảnh chúng đã trở nên đặc biệt dễ tổn thương trước những biến động chính trị và quân sự.
Nói hình ảnh một chút: Lửa có thể thiêu một ngôi nhà. Nhưng một ngôi nhà đã vắng người từ lâu sẽ dễ biến mất hơn nhiều.
6. 𝑷𝒉𝒂̣̂𝒕 𝒈𝒊𝒂́𝒐 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒃𝒊𝒆̂́𝒏 𝒎𝒂̂́𝒕 𝒌𝒉𝒐̉𝒊 𝒄𝒉𝒂̂𝒖 𝑨́
Điều thú vị là trong khi Phật giáo suy giảm sâu sắc tại phần lớn Ấn Độ, nó lại tiếp tục phát triển ở nhiều nơi khác: Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Trung Quốc, Tây Tạng, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam…
Điều này cho thấy sự suy tàn của Phật giáo tại Ấn Độ không đồng nghĩa với sự thất bại của Phật giáo. Một truyền thống có thể suy yếu trong môi trường này nhưng lại sống rất mạnh trong một môi trường khác.
Như vậy vấn đề không chỉ nằm ở giáo lý, nó còn nằm ở cuộc sống: ai sống với nó, sống như thế nào, và nó còn liên hệ với đời sống của xã hội đến đâu.
7. 𝑷𝒉𝒂̣̂𝒕 𝒈𝒊𝒂́𝒐 𝒄𝒐́ 𝒕𝒉𝒖̛̣𝒄 𝒔𝒖̛̣ “𝒃𝒊𝒆̂́𝒏 𝒎𝒂̂́𝒕” 𝒌𝒉𝒐̉𝒊 𝑨̂́𝒏 Đ𝒐̣̂?
Không. Đây cũng là chỗ cần nói cho chính xác.
Theo Census of India 2011, Ấn Độ có khoảng 8,4 triệu người tự nhận là Phật tử, tương đương khoảng 0,7% dân số, gần như thấp nhất trong các tôn giáo hiện nay tại Ấn. Một bộ phận rất lớn trong số này thuộc phong trào Navayana/Neo-Buddhist, gắn với sự chuyển đổi của cộng đồng Dalit dưới ảnh hưởng của B. R. Ambedkar, đặc biệt tại Maharashtra.
Con số này nói lên điều gì: Phật giáo không còn giữ vị trí xã hội rộng lớn như từng có trong nhiều giai đoạn của lịch sử Ấn Độ. Nó vẫn tồn tại, nhưng theo một hình thức rất khác.
8. 𝑴𝒐̣̂𝒕 𝒄𝒂̂𝒖 𝒉𝒐̉𝒊 𝒏𝒈𝒖̛𝒐̛̣𝒄 𝒄𝒉𝒐 𝒉𝒊𝒆̣̂𝒏 𝒕𝒂̣𝒊
Lịch sử Phật giáo ở Ấn Độ không cho chúng ta một công thức kiểu như Phật giáo suy tàn vì lý do A, B, C…
Nó cho thấy một quá trình dài từ thiết chế lớn lên, quan hệ với đời sống thay đổi, môi trường tôn giáo thay đổi, nền tảng xã hội suy yếu, biến động chính trị và quân sự xảy đến.
Và câu hỏi là: Khi một truyền thống trở thành học thuật, nghi lễ, danh xưng, hệ thống và thiết chế… nó còn chạm được vào đời sống không?
Đây không phải là kết luận rằng Phật giáo Ấn Độ suy tàn vì xa đời sống. Đó là câu hỏi mở mà lịch sử đặt ra cho chúng ta.
Một tôn giáo có thể có hệ thống kinh điển đồ sộ, có tu viện lớn, có những học giả xuất chúng và lịch sử hàng nghìn năm nhưng cuối cùng vẫn phải quay về câu chuyện khởi đầu: Nó có còn được sống không?
P/s
Phật giáo không cần được bảo vệ bằng cách dựng lại quá khứ, chỉ cần còn có người sống với nó.
Khi một điều không còn được sống, thì dù có hàng nghìn cuốn sách, nó vẫn có thể rời đi.
Nguồn tham khảo:
* Lars Fogelin, An Archaeological History of Indian Buddhism, Oxford University Press, 2015.
* Donald S. Lopez Jr., Hyecho’s Journey: The World of Buddhism, University of Chicago Press, 2017.
* André Bareau, “Lumbinī et la naissance du futur Buddha”, Bulletin de l’École française d’Extrême-Orient, 1987.
* Census of India 2011, Population by Religious Community.
* Encyclopedia of Buddhism, các mục về Gautama Buddha và lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
Nhận xét
Đăng nhận xét