TINH THẦN KHAI SÁNG VÌ SAO MỘT XÃ HỘI CẦN KHẢ NĂNG TỰ CHẤT VẤN?

TINH THẦN KHAI SÁNG VÌ SAO MỘT XÃ HỘI CẦN KHẢ NĂNG TỰ CHẤT VẤN? Năm 1784, Immanuel Kant viết một bài luận để trả lời một câu hỏi tưởng như rất đơn giản: Khai sáng là gì? Câu trả lời của ông không bắt đầu từ máy móc, khoa học hay một hệ thống chính trị. Nó bắt đầu từ một điều gần gũi hơn: con người có đủ can đảm để tự mình suy nghĩ hay không. Kant gọi Khai sáng là sự thoát khỏi tình trạng chưa trưởng thành do chính con người tự chuốc lấy – tức không dám sử dụng năng lực hiểu biết của mình nếu không có người khác chỉ dẫn. Khẩu hiệu ông đưa ra là Sapere aude: hãy dám biết, hãy có can đảm sử dụng lý trí của chính mình. Nhưng Khai sáng, theo cách Kant đặt vấn đề, không đơn giản là biết nhiều hơn. Một người có thể đọc rất nhiều sách, có bằng cấp và kiến thức chuyên môn, nhưng vẫn sống hoàn toàn dựa vào những điều người khác bảo mình phải tin. Điều Kant quan tâm, xét đến cùng, là một câu hỏi rất căn bản: con người có dám tự mình suy nghĩ và sử dụng lý trí của mình hay không? TỰ SUY NGHĨ KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ LUÔN ĐÚNG Có một cách hiểu khá phổ biến rằng Khai sáng là việc con người rời bỏ truyền thống, tôn giáo và quyền uy để đi theo lý trí. Cách hiểu ấy chỉ đúng một phần. Nếu biến nó thành nguyên tắc tuyệt đối, lý trí rất dễ trở thành một thứ giáo điều mới. Lý trí không bảo đảm rằng con người sẽ luôn tìm ra câu trả lời đúng. Ta vẫn có thể suy luận sai, bị thành kiến chi phối, lựa chọn bằng cảm xúc rồi dùng lý lẽ để bảo vệ điều mình đã muốn tin từ trước. Vấn đề quan trọng hơn nằm ở chỗ khác: Ta có chấp nhận khả năng mình có thể sai hay không? Nếu đã tin rằng mình luôn đúng, trí thông minh đôi khi chỉ trở thành công cụ để bảo vệ định kiến. Người càng thông minh thậm chí có thể càng có khả năng dựng nên những lập luận tinh vi để giữ nguyên một niềm tin cũ. Ngược lại, nếu thừa nhận rằng hiểu biết của mình luôn có giới hạn, suy nghĩ trở thành một quá trình có thể điều chỉnh. Ta đưa ra một nhận định. Người khác phản biện. Bằng chứng mới xuất hiện. Một phần nhận định được giữ lại, phần khác phải sửa. Đó là một tinh thần quan trọng của Khai sáng: không có quan điểm nào nên được miễn khỏi việc xem xét chỉ vì nó đã tồn tại quá lâu, và không có quyền uy nào nên hoàn toàn đứng ngoài khả năng chất vấn. TỪ TỰ SUY NGHĨ ĐẾN QUYỀN ĐƯỢC CHẤT VẤN Kant không chỉ nói về việc mỗi cá nhân tự suy nghĩ trong đầu. Ông còn nhấn mạnh quyền công khai sử dụng lý trí – nghĩa là con người có thể đưa những lập luận của mình ra trước công chúng để trao đổi và tranh luận. Điểm này rất quan trọng. Một xã hội có thể có những cá nhân thông minh, nhưng nếu họ không được đặt câu hỏi, không được tranh luận và không thể công khai kiểm tra những điều đang được xem là đúng, thì năng lực suy nghĩ cá nhân khó trở thành năng lực sửa sai của cả xã hội. Khai sáng vì thế không dừng ở câu hỏi: Tôi có tự suy nghĩ hay không? Nó còn đặt ra một câu hỏi khác: Xã hội có cho phép tôi sử dụng và trao đổi lý trí của mình một cách công khai hay không? Chính ở đây, một phẩm chất của cá nhân bắt đầu trở thành một vấn đề của đời sống xã hội. KHOA HỌC QUAN TRỌNG VÌ NÓ CHẤP NHẬN KHẢ NĂNG SAI Tinh thần phê phán ấy có một điểm tương đồng quan trọng với khoa học. Khoa học không mạnh vì các nhà khoa học không mắc sai lầm. Lịch sử khoa học chứa đầy những giả thuyết từng được tin tưởng rồi bị thay thế. Điểm đáng chú ý nằm ở cách một hệ thống tri thức đối xử với sai lầm. Một giả thuyết phải đối diện với bằng chứng. Một kết quả phải có khả năng được kiểm tra. Một kết luận có thể bị bác bỏ nếu xuất hiện dữ liệu tốt hơn. Vì thế, khoa học không nên được hình dung như một kho chứa những chân lý bất biến. Nó là một quá trình trong đó những nhận định được đặt trước kiểm chứng và có thể được sửa đổi. Bởi vậy, hoài nghi có một vị trí quan trọng trong tinh thần Khai sáng. Nhưng hoài nghi không có nghĩa là phủ nhận tất cả, càng không phải kiểu suy nghĩ cái gì cũng giả. Hoài nghi đúng nghĩa là biết dừng lại trước một điều nghe có vẻ đúng và hỏi: Bằng chứng ở đâu? Có cách giải thích nào khác không? Nếu tôi sai thì sao? Một xã hội có khả năng đặt những câu hỏi ấy sẽ có cơ hội sửa sai tốt hơn một xã hội coi mọi nghi vấn là sự chống đối. KHAI SÁNG KHÔNG PHẢI ĐỘC QUYỀN CỦA MỘT NỀN VĂN MINH Từ đây cần thận trọng với một cách kể lịch sử khá phổ biến: phương Tây bước vào Khai sáng, còn phương Đông bị mắc kẹt trong truyền thống. Cách kể ấy quá đơn giản. Trung Quốc thời Minh – Thanh chẳng hạn, không phải một xã hội hoàn toàn thiếu tư duy phê phán. Những truyền thống học thuật như khảo chứng học (kaozheng) coi trọng văn bản, philology và việc kiểm tra độ xác thực của tư liệu. Sự tiếp xúc với các học giả Dòng Tên từ châu Âu cũng tạo ra những trao đổi đáng kể về toán học, thiên văn học và các tri thức khoa học. Nhưng quá trình ấy không đơn giản là câu chuyện châu Âu mang khoa học đến Trung Quốc; nghiên cứu về giao lưu tri thức cho thấy phía Trung Quốc cũng có những cách tiếp nhận, diễn giải và tích hợp Tây học riêng. Điều đó không có nghĩa Trung Quốc đã trải qua một Khai sáng giống châu Âu. Hai khu vực có những điều kiện lịch sử, thiết chế chính trị, truyền thống học thuật và con đường phát triển khác nhau. Nhưng chính điều đó cho thấy một điều quan trọng: Không thể dùng một nhãn văn hóa để giải thích toàn bộ cách một xã hội suy nghĩ. Càng không nên biến Khổng giáo, Kitô giáo, Hồi giáo hay bất kỳ truyền thống tư tưởng nào thành lời giải duy nhất cho câu hỏi vì sao một xã hội phát triển hoặc trì trệ. Trong hầu hết các nền văn minh đều tồn tại đồng thời những dòng tư tưởng mở rộng khả năng suy nghĩ và những thiết chế, thói quen hoặc quyền lực làm giới hạn nó. Điều quan trọng là xã hội ấy có chừa đủ chỗ cho việc chất vấn, kiểm chứng và sửa sai hay không. KHAI SÁNG KHÔNG TỰ ĐỘNG TẠO RA TIẾN BỘ Đây cũng là lý do cần thận trọng khi kể câu chuyện về sự trỗi dậy của phương Tây. Châu Âu từ thế kỷ XVII đến XIX trải qua nhiều biến đổi đồng thời: cách mạng khoa học, triết học, thương mại, tài chính, chiến tranh, nhà nước, pháp luật, công nghệ và sau đó là công nghiệp hóa. Khai sáng là một phần quan trọng trong quá trình ấy, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Từ một tư tưởng đến một nền kinh tế công nghiệp hay một nhà nước hiện đại vẫn còn cả một khoảng cách rất lớn. Ngay cả câu chuyện về “Đại phân kỳ” giữa châu Âu và Trung Quốc cũng chưa có một cách giải thích duy nhất. Kenneth Pomeranz từng lập luận rằng những vùng phát triển của Trung Quốc và Tây Bắc Âu vẫn có nhiều điểm tương đồng cho tới khoảng năm 1800. Trong khi đó, công trình của Stephen Broadberry, Hanhui Guan và David Daokui Li đưa ra kết quả cho rằng sự phân kỳ bắt đầu sớm hơn cách giải thích của California School. Những tranh luận này cho thấy thời điểm và nguyên nhân của sự phân kỳ vẫn là vấn đề nghiên cứu, chứ không phải một câu chuyện đã có một đáp án duy nhất. Điều này đáng chú ý vì nó giúp tránh một cách giải thích quá thuận tiện: Phương Tây giàu lên vì phương Tây thông minh hơn, còn phương Đông tụt lại vì phương Đông không biết suy nghĩ. Lịch sử kinh tế phức tạp hơn rất nhiều. Tài nguyên, địa lý, năng lượng, chiến tranh, thương mại, thuộc địa, thị trường, thể chế, nhà nước, dân số và cả những ngẫu nhiên lịch sử đều có thể góp phần tạo nên những kết quả khác nhau. KHAI SÁNG CŨNG KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI CHỐNG TÔN GIÁO Một cách hiểu khác cũng dễ gây nhầm lẫn là cho rằng Khai sáng đồng nghĩa với việc con người từ bỏ tôn giáo. Thực tế phức tạp hơn. Trong thời kỳ Khai sáng có những người hoài nghi tôn giáo, có người theo thần luận, có người vẫn giữ niềm tin Kitô giáo, đồng thời cũng có những người phê phán quyền lực của giáo hội. Vì vậy, xem Khai sáng đơn giản như một phong trào chống tôn giáo là quá hẹp. Điểm quan trọng hơn không nhất thiết nằm ở việc một người có tin vào Thượng đế hay không. Điều đáng quan tâm là: Niềm tin ấy có chấp nhận việc phân biệt giữa điều mình tin và điều có thể chứng minh trước công chúng hay không? Một người có thể có niềm tin tôn giáo mà vẫn chấp nhận tranh luận, phân biệt giữa niềm tin cá nhân và bằng chứng công cộng, đồng thời thừa nhận rằng mình có thể hiểu chưa đầy đủ. Ngược lại, một người tự nhận là duy lý cũng có thể biến quan điểm của mình thành giáo điều nếu không còn chấp nhận phản biện. Khai sáng vì thế không đơn giản là thay tôn giáo bằng lý trí. Nó đòi hỏi một thái độ rộng hơn: Không biến bất kỳ nguồn quyền uy nào thành thứ hoàn toàn miễn nhiễm với câu hỏi. GIỮA NGUYÊN TẮC VÀ THỰC TẾ LUÔN CÓ MỘT KHOẢNG CÁCH Một thay đổi quan trọng của tư tưởng Khai sáng nằm ở cách nhìn về con người: con người ngày càng được xem xét như một cá nhân có lý trí, phẩm giá và những quyền lợi riêng. Từ đó phát triển nhiều suy tư mới về tự do, quyền con người, giáo dục, luật pháp, đạo đức và tổ chức xã hội. Nhưng lịch sử một lần nữa cho thấy một nghịch lý. Những xã hội nói nhiều về tự do và quyền con người vẫn có thể duy trì chế độ nô lệ, thuộc địa và những hình thức bất bình đẳng sâu sắc. Những người nói về phẩm giá phổ quát đôi khi vẫn không xem tất cả con người là bình đẳng trong thực tế. Điều đó không làm cho những tư tưởng về tự do và phẩm giá trở nên vô nghĩa. Nó cho thấy khoảng cách giữa một nguyên tắc được tuyên bố và cách một xã hội thực sự đối xử với con người có thể rất lớn. Và chính khoảng cách ấy lại trở thành lý do để tiếp tục chất vấn. TIẾN BỘ KHÔNG PHẢI LÀ MỘT ĐƯỜNG THẲNG Nếu con người ngày càng sử dụng lý trí và khoa học, liệu lịch sử có tất yếu tiến về một xã hội tốt đẹp hơn? Không hẳn. Khoa học có thể giúp con người chữa bệnh, sản xuất nhiều hơn và hiểu thế giới sâu hơn. Nhưng khoa học và công nghệ cũng có thể tạo ra những vũ khí có sức hủy diệt chưa từng có. Một nhà nước hiện đại có thể cung cấp giáo dục và y tế tốt hơn, nhưng cũng có thể sở hữu những công cụ kiểm soát con người tinh vi hơn. Một xã hội có trình độ học vấn cao chưa chắc đã ít định kiến. Một người rất thông minh vẫn có thể dùng trí thông minh của mình để bảo vệ một niềm tin sai. Vì thế, tiến bộ không nên được hiểu đơn giản là biết nhiều hơn, sản xuất nhiều hơn hoặc có công nghệ mạnh hơn. Tiến bộ còn liên quan đến việc con người có xây dựng được những cách thức tốt hơn để kiểm soát quyền lực, bảo vệ phẩm giá, giải quyết xung đột và sửa chữa sai lầm hay không. ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT CÓ LẼ LÀ KHẢ NĂNG TỰ SỬA SAI Nhìn theo cách ấy, tinh thần Khai sáng không còn là câu chuyện riêng của châu Âu thế kỷ XVIII. Nó trở thành một câu hỏi mà bất kỳ xã hội nào cũng có thể đặt ra cho chính mình. Một xã hội có cho phép người ta đặt câu hỏi về những điều vốn được xem là hiển nhiên không? Một người có thể phản biện người có quyền lực mà không biến cuộc tranh luận thành sự thù địch hay không? Một trường học có dạy học sinh cách suy nghĩ hay chủ yếu dạy chúng nhớ những câu trả lời có sẵn? Một công trình nghiên cứu có thể bị bác bỏ nếu bằng chứng mới xuất hiện không? Một chính sách có thể được sửa khi kết quả thực tế cho thấy nó không đạt mục tiêu không? Một người có thể nói “Tôi đã sai” mà không cảm thấy mình vừa đánh mất toàn bộ giá trị của bản thân không? Những câu hỏi ấy nghe có vẻ nhỏ, nhưng chúng liên quan trực tiếp đến chất lượng của một xã hội. Bởi một xã hội không thể tránh mọi sai lầm. Điều quan trọng là nó có khả năng nhận ra và sửa chữa sai lầm hay không. CHÚNG TA ĐÃ KHAI SÁNG CHƯA? Có lẽ đây không phải câu hỏi nên dùng để chia thế giới thành những nơi đã khai sáng và những nơi chưa khai sáng. Ngay trong một xã hội hiện đại vẫn có mê tín, định kiến, tuyên truyền, tâm lý bầy đàn và những niềm tin được bảo vệ chỉ vì chúng đã tồn tại quá lâu. Ngay trong một nền giáo dục tiên tiến, con người vẫn có thể học cách trả lời đúng mà chưa chắc đã học được cách đặt câu hỏi đúng. Và ngay trong một xã hội có nhiều tự do, con người vẫn có thể tự nguyện giao việc suy nghĩ cho đám đông, cho người nổi tiếng, cho thuật toán hoặc cho một quyền uy mà mình tin tưởng. Vì thế, Khai sáng có lẽ không phải một trạng thái mà con người đạt tới rồi ở đó mãi mãi. Nó giống một thói quen trí tuệ hơn. Thói quen tự hỏi trước khi tin. Thói quen tìm bằng chứng trước khi kết luận. Thói quen nghe một lập luận trái với ý mình mà không vội coi người nói là kẻ thù. Và quan trọng nhất, thói quen thay đổi suy nghĩ khi những bằng chứng mới cho thấy mình đã sai. Kant từng đặt vấn đề bằng một lời kêu gọi rất ngắn: Sapere aude – hãy dám sử dụng lý trí của chính mình. Có lẽ ngày nay, tinh thần ấy có thể được hiểu rộng hơn một chút: Dám suy nghĩ. Dám nghi ngờ. Dám nghe người khác phản biện. Và dám sửa mình khi nhận ra mình đã sai. Đó có lẽ mới là phần khó nhất của Khai sáng. Bởi biết thêm một điều mới không quá khó. Khó hơn nhiều là thay đổi một điều mình đã tin từ lâu. Ảnh: Immanuel Kant, chân dung của Johann Gottlieb Becker, 1768.

Nhận xét