TỪ BÁCH GIA CHƯ TỬ ĐẾN CHỦ NGHĨA CỘNG SẢN: VÌ SAO TRUNG QUỐC NHIỀU LẦN ĐI TỪ ĐA NGUYÊN TƯ TƯỞNG ĐẾN MỘT HỆ TƯ TƯỞNG CHÍNH THỐNG? Dẫn nhập: Nghịch lý của lịch sử tư tưởng Trung Hoa Lịch sử Trung Hoa chứa đựng một nghịch lý rất đáng suy ngẫm: những thời kỳ tư tưởng phong phú và sáng tạo nhất lại thường xuất hiện trong những giai đoạn chính trị phân liệt, trong khi những thời kỳ quyền lực được tập trung và thống nhất cao độ lại thường đi kèm với xu hướng xây dựng một hệ tư tưởng chính thống để phục vụ cho việc thống nhất, cai trị và duy trì trật tự đế quốc. Đỉnh cao của hiện tượng đầu tiên chính là thời Xuân Thu – Chiến Quốc, khi Trung Hoa chưa có một trung tâm quyền lực đủ mạnh để áp đặt một chân lý duy nhất và các quốc gia chư hầu cạnh tranh quyết liệt với nhau. Trong hoàn cảnh ấy, Bách gia Chư tử xuất hiện: Nho gia của Khổng Tử và Mạnh Tử, Mặc gia của Mặc Tử với tư tưởng Kiêm ái, Đạo gia của Lão Tử và Trang Tử, Pháp gia của Thương Ưởng, Thân Bất Hại, Hàn Phi, cùng nhiều học phái khác nhau về chính trị, đạo đức, xã hội, ngôn ngữ và vũ trụ. Nhưng khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa năm 221 trước Công nguyên, thế giới tư tưởng cạnh tranh ấy dần nhường chỗ cho một mô hình khác: một thiên hạ, một trung tâm quyền lực, một trật tự chính trị và một hệ thống tư tưởng thích hợp với nhà nước tập quyền. Nhà Hán sau đó thay thế sự cứng rắn thuần túy của mô hình Tần bằng một sự kết hợp tinh tế hơn giữa Nho giáo và kỹ thuật quản trị của Pháp gia. Hàng nghìn năm sau, khi chế độ quân chủ sụp đổ và Trung Quốc bước vào thời đại cách mạng, một mô hình chính thống mới xuất hiện dưới hình thức Marxism–Leninism và tư tưởng Mao Trạch Đông. Vì vậy, nhìn xuyên suốt lịch sử, có thể thấy một quy luật đáng chú ý: Trung Quốc không thiếu tư tưởng; điều đặc biệt là mỗi khi quyền lực chính trị được tập trung đến một mức độ rất cao, nhà nước thường có xu hướng lựa chọn, định chế hóa và bảo trợ một hệ tư tưởng chính thống để biến sự thống nhất chính trị thành sự thống nhất về nhận thức và chính danh. Bách gia Chư tử: Khi cạnh tranh chính trị tạo ra cạnh tranh tư tưởng Thời Xuân Thu – Chiến Quốc là một trong những thời kỳ đặc biệt nhất của lịch sử nhân loại. Trung Hoa khi ấy không phải là một quốc gia thống nhất mà là một thế giới gồm nhiều nước chư hầu cạnh tranh, chiến tranh liên miên và không một thế lực nào có thể dễ dàng áp đặt quyền lực lên toàn bộ thiên hạ. Nhưng chính sự hỗn loạn chính trị ấy lại tạo ra một môi trường trí tuệ đặc biệt. Các học giả, du sĩ và triết gia có thể đi từ nước này sang nước khác để thuyết phục các quân chủ áp dụng học thuyết của mình. Nho gia đặt vấn đề về đạo đức, lễ nghĩa, nhân và trật tự xã hội; Mặc gia phản đối chiến tranh phi nghĩa, đề cao kiêm ái, tiết dụng và một quan niệm thực dụng về trị quốc; Đạo gia đặt câu hỏi sâu sắc về giới hạn của quyền lực và sự can thiệp của con người vào tự nhiên, với tư tưởng vô vi của Lão Tử và tinh thần tự do của Trang Tử; còn Pháp gia nhìn xã hội từ một góc độ hoàn toàn khác, cho rằng một quốc gia muốn tồn tại trong thế giới cạnh tranh khốc liệt phải có pháp luật nghiêm minh, thưởng phạt rõ ràng, quyền lực tập trung và một bộ máy hành chính hiệu quả. Điều đáng chú ý là các học thuyết này không chỉ cạnh tranh về triết học mà còn cạnh tranh về khả năng giải quyết vấn đề chính trị. Một vị quân chủ có thể lựa chọn Nho gia nếu ông muốn xây dựng một trật tự đạo đức, lựa chọn Mặc gia nếu cần một hệ thống thực dụng và tiết kiệm, lựa chọn Đạo gia nếu muốn giảm sự can thiệp của chính quyền, hoặc lựa chọn Pháp gia nếu mục tiêu trước mắt là xây dựng một quốc gia có khả năng động viên tối đa nhân lực và vật lực cho chiến tranh. Nói cách khác, cạnh tranh chính trị tạo ra cạnh tranh tư tưởng, và cạnh tranh tư tưởng lại tạo ra một trong những thời đại sáng tạo nhất của văn minh Trung Hoa. Từ Bách gia đến Tần Thủy Hoàng: Khi thống nhất chính trị đòi hỏi thống nhất quyền lực Nhưng chính thế giới đa nguyên ấy cuối cùng lại bị tiêu diệt bởi một trong những học thuyết hiệu quả nhất về mặt xây dựng quyền lực: Pháp gia. Nước Tần dưới các cải cách của Thương Ưởng đã xây dựng được một nhà nước quân sự – hành chính có khả năng huy động con người và tài nguyên ở quy mô chưa từng có. Tần Thủy Hoàng kế thừa nền tảng ấy và sau hàng loạt cuộc chiến đã thống nhất Trung Hoa. Năm 221 trước Công nguyên, lần đầu tiên một nhà cai trị có thể tuyên bố mình là Hoàng đế của toàn thiên hạ. Nhưng đây cũng chính là thời điểm mà logic của lịch sử thay đổi: một quốc gia thống nhất không còn cần hàng chục học phái cạnh tranh để tìm kiếm con đường trị quốc; nó cần một hệ thống có khả năng quản lý hàng chục triệu con người từ một trung tâm quyền lực duy nhất. Pháp gia đặc biệt thích hợp với nhiệm vụ ấy. Nó đề cao pháp, thuật, thế, đề cao quyền lực của nhà nước, thưởng phạt nghiêm minh và khả năng kiểm soát quan lại, dân chúng. Tần Thủy Hoàng vì thế thường được xem là hiện thân của mô hình nhất thống bằng quyền lực. Tuy nhiên, nói nhà Tần “chỉ dùng Pháp gia” cũng là một sự đơn giản hóa. Nhà Tần thực tế tiếp thu nhiều yếu tố từ các truyền thống tư tưởng khác nhau; điều quan trọng hơn là tinh thần Pháp gia trở thành nguyên tắc nổi bật của bộ máy cai trị. Và đây chính là nghịch lý: Pháp gia giúp Tần chinh phục thiên hạ, nhưng không đủ để khiến thiên hạ chấp nhận sự cai trị của Tần trong thời gian dài. Nhà Tần thống nhất đất nước rất nhanh nhưng cũng sụp đổ rất nhanh. Điều đó đặt ra một câu hỏi mà nhà Hán sẽ phải trả lời: làm thế nào để biến quyền lực thành chính danh? Nhà Hán: Nho giáo không tiêu diệt Pháp gia mà khoác lên nó một bộ áo chính danh Nếu Tần Thủy Hoàng đại diện cho quyền lực thuần túy, thì nhà Hán đã tìm ra một công thức tinh vi hơn. Dưới thời Hán, đặc biệt từ thời Hán Vũ Đế, Nho giáo dần được đưa lên vị trí chính thống, gắn với tên tuổi của Đổng Trọng Thư và quá trình thể chế hóa việc đào tạo quan lại theo kinh điển Nho gia. Nhưng sẽ là sai lầm nếu cho rằng nhà Hán đơn giản là “bỏ Pháp gia để dùng Nho giáo”. Trên thực tế, điều diễn ra gần với một sự kết hợp Nho – Pháp: Nho giáo cung cấp ngôn ngữ của đạo đức, lễ nghĩa, Thiên mệnh, trung quân, hiếu đạo và trật tự xã hội; trong khi những kỹ thuật quản trị mang tính Pháp gia vẫn tồn tại trong bộ máy hành chính, pháp luật, thuế khóa, quân đội và cơ chế thưởng phạt. Vì vậy, có thể hình dung mô hình đế quốc Trung Hoa về sau bằng công thức “Nho biểu, Pháp lý”: bên ngoài là Nho giáo, bên trong vẫn là một nhà nước quan liêu tập quyền rất mạnh. Đây là một phát minh chính trị quan trọng. Tần nói với thần dân rằng: “Các ngươi phải phục tùng vì nhà nước có quyền lực.” Hán có thể nói một cách thuyết phục hơn: “Hoàng đế cai trị vì Thiên mệnh, vì trật tự và vì đạo lý.” Quyền lực do đó không chỉ được duy trì bằng hình phạt mà còn được bao phủ bởi chính danh. Chính sự kết hợp này đã tạo nên mô hình đế quốc có khả năng tồn tại lâu dài hơn rất nhiều so với nhà Tần. Nho giáo trở thành chính thống: Khi một triết học biến thành thiết chế của đế quốc Từ đó, Nho giáo không còn chỉ là một học thuyết triết học cạnh tranh với những học thuyết khác mà dần trở thành một hệ tư tưởng của nhà nước. Điều này không có nghĩa là Phật giáo, Đạo giáo hay những tư tưởng khác biến mất. Trái lại, lịch sử Trung Hoa sau này là sự tương tác phức tạp giữa Nho – Phật – Đạo, cùng vô số truyền thống địa phương. Nhưng về phương diện chính trị, Nho giáo ngày càng giữ vị trí đặc biệt bởi nó cung cấp cho đế quốc một hệ thống đạo đức và lễ nghi có khả năng giải thích tại sao xã hội phải được tổ chức theo thứ bậc, tại sao quan lại phải trung thành, tại sao con cái phải hiếu kính và tại sao hoàng đế có vị trí tối cao. Một triết học ban đầu được hình thành trong thời đại phân liệt nay trở thành ngôn ngữ chính trị của một nhà nước thống nhất. Đây chính là một trong những nghịch lý lớn của lịch sử tư tưởng: một học thuyết có thể ra đời để suy nghĩ về cách cứu một xã hội đang hỗn loạn, nhưng khi được nhà nước tiếp nhận, nó có thể biến thành công cụ để duy trì chính trật tự mà nhà nước muốn bảo vệ. Từ đế quốc đến thời hiện đại: Chính thống tư tưởng không biến mất mà thay đổi hình thức Khi chế độ quân chủ Trung Hoa sụp đổ đầu thế kỷ XX, người ta có thể tưởng rằng mô hình một đế quốc – một chính thống tư tưởng cũng sẽ chấm dứt. Nhưng lịch sử lại diễn ra theo một hướng khác. Trung Quốc bước vào một thời kỳ hỗn loạn với các phong trào dân tộc chủ nghĩa, tự do, vô chính phủ, quân phiệt, chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản và nhiều tư tưởng phương Tây cạnh tranh với nhau. Một lần nữa, có một giai đoạn đa nguyên tư tưởng xuất hiện. Nhưng cuộc cạnh tranh ấy cuối cùng dẫn đến sự thắng thế của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Sau năm 1949, Marxism–Leninism trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước mới, sau đó được kết hợp với tư tưởng Mao Trạch Đông. Nếu Nho giáo từng cung cấp cho đế quốc ngôn ngữ của Thiên mệnh và trật tự, thì Marxism–Leninism cung cấp cho nhà nước cộng sản một ngôn ngữ mới về giai cấp, cách mạng, lịch sử và tính chính danh của Đảng. Mô hình chính trị thay đổi hoàn toàn, nhưng một cấu trúc sâu hơn dường như vẫn còn đó: một trung tâm quyền lực chính trị cần một hệ tư tưởng chính thống để giải thích và biện minh cho quyền lực của mình. Mao Trạch Đông và sự tái sinh của mô hình “một chính thống” Dưới Mao Trạch Đông, tư tưởng không còn chỉ là một hệ thống triết học mà trở thành một phần của đời sống chính trị và xã hội. Tư tưởng Mao Trạch Đông được sử dụng để định hướng từ chính sách kinh tế, giáo dục, văn hóa cho đến cuộc đấu tranh chính trị. Trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, sự thống nhất tư tưởng được đẩy tới mức cực đoan: vấn đề không còn đơn giản là nhà nước có một học thuyết chính thống, mà là sự trung thành với chính thống trở thành tiêu chuẩn để đánh giá con người về mặt chính trị. Điều này cho thấy một sự chuyển hóa quan trọng: khi quyền lực chính trị và quyền lực tư tưởng gắn chặt với nhau, sự bất đồng về tư tưởng rất dễ bị diễn giải thành sự chống đối chính trị. Một hệ tư tưởng khi còn là học thuyết có thể được tranh luận; nhưng khi trở thành chính thống của nhà nước, nó bắt đầu mang một chức năng khác: duy trì sự thống nhất của quyền lực. Đặng Tiểu Bình: Thay đổi hệ tư tưởng nhưng không từ bỏ chính thống chính trị Sau Mao, Đặng Tiểu Bình tạo ra một bước ngoặt rất lớn. Trung Quốc bắt đầu cải cách kinh tế, mở cửa với thế giới và sử dụng ngày càng nhiều cơ chế thị trường và phương thức tư bản chủ nghĩa. Nhưng điều đáng chú ý là Trung Quốc không vì thế trở thành một nền dân chủ tự do. Đây là một điểm rất quan trọng để hiểu lịch sử Trung Quốc hiện đại: thay đổi mô hình kinh tế không nhất thiết đồng nghĩa với thay đổi mô hình chính trị. Trung Quốc có thể từ bỏ nhiều chính sách kinh tế cực đoan của thời Mao nhưng vẫn duy trì sự độc quyền chính trị của Đảng Cộng sản. Vì vậy, nếu Tần từng sử dụng Pháp gia để xây dựng nhà nước tập quyền, Hán sử dụng Nho giáo để tạo chính danh cho đế quốc, thì Trung Quốc hậu Mao có thể sử dụng chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc, chủ nghĩa dân tộc và kinh tế thị trường để thích nghi với thế giới hiện đại mà vẫn duy trì một trung tâm quyền lực chính trị duy nhất. Đây chính là một minh chứng rằng hệ tư tưởng chính thống có thể thay đổi hình thức mà không nhất thiết thay đổi cấu trúc quyền lực mà nó phục vụ. Từ Bách gia Chư tử đến Trung Quốc hiện đại: Điều gì thực sự lặp lại? Nếu nhìn toàn bộ lịch sử trong một đường dài, điều lặp lại không phải là việc Trung Quốc luôn có “một tư tưởng duy nhất”. Thực tế Trung Quốc luôn có rất nhiều truyền thống tư tưởng cùng tồn tại. Điều lặp lại nằm ở mối quan hệ giữa quyền lực chính trị và chính thống tư tưởng. Trong thời Xuân Thu – Chiến Quốc, quyền lực bị phân mảnh nên tư tưởng có điều kiện cạnh tranh. Khi Tần thống nhất thiên hạ, quyền lực được tập trung nên nhà nước cần một hệ thống tư tưởng và pháp luật có khả năng phục vụ sự thống nhất. Khi Tần thất bại, Hán điều chỉnh mô hình bằng cách kết hợp Pháp gia trong kỹ thuật cai trị với Nho giáo trong chính danh. Sau hàng nghìn năm, khi chế độ quân chủ biến mất, một hệ tư tưởng mới – Marxism–Leninism – đảm nhận chức năng chính thống của nhà nước cộng sản. Những nội dung cụ thể hoàn toàn khác nhau, nhưng câu hỏi chính trị sâu xa lại tương tự: làm thế nào để một trung tâm quyền lực duy nhất có thể biến quyền lực thành trật tự, và biến trật tự thành chính danh? Nghịch lý cuối cùng: Bách gia Chư tử có thể chính là sản phẩm của sự thiếu thống nhất Điều đáng suy ngẫm nhất có lẽ nằm ở đây. Chúng ta thường nhìn thời Xuân Thu – Chiến Quốc như một thời đại hỗn loạn, chiến tranh và chia cắt, nhưng chính trong sự hỗn loạn ấy lại xuất hiện Khổng Tử, Mặc Tử, Lão Tử, Trang Tử, Hàn Phi và hàng loạt nhà tư tưởng vĩ đại. Không có một chính quyền đủ mạnh để tuyên bố rằng chỉ một học thuyết là chân lý, các học phái buộc phải cạnh tranh, tranh luận và thuyết phục. Nhưng khi một thế lực thống nhất được thiên hạ, nhu cầu của nhà nước thay đổi: nó không còn cần hàng chục câu trả lời cạnh tranh cho câu hỏi “làm thế nào để trị quốc?” mà cần một trật tự đủ mạnh để khiến hàng chục triệu con người cùng sống trong một hệ thống. Vì vậy, có một nghịch lý rất sâu trong lịch sử Trung Hoa: sự phân liệt có thể tạo ra tự do tư tưởng, còn sự thống nhất có thể tạo ra chính thống tư tưởng. Nhưng đồng thời, cũng chính sự thống nhất ấy tạo ra một nền văn minh có khả năng duy trì tính liên tục chính trị đáng kinh ngạc qua hàng nghìn năm. Kết luận: Từ “Bách gia” đến “nhất thống” Có lẽ vì vậy, lịch sử Trung Quốc không nên được hiểu đơn giản như một chuỗi thay thế giữa Pháp gia → Nho giáo → Cộng sản, mà nên được nhìn như một quá trình lâu dài trong đó nhà nước thống nhất luôn tìm kiếm một hệ tư tưởng có thể cung cấp chính danh, trật tự và phương tiện cai trị. Bách gia Chư tử xuất hiện trong một thế giới cạnh tranh và phân liệt; Tần Thủy Hoàng biến sự cạnh tranh ấy thành một đế quốc tập quyền; nhà Hán dùng Nho giáo để tạo cho quyền lực một nền tảng đạo đức và chính danh nhưng vẫn giữ lại rất nhiều kỹ thuật Pháp gia; các triều đại sau tiếp tục dung hợp Nho – Phật – Đạo; rồi đến thế kỷ XX, chủ nghĩa Marx–Leninism và tư tưởng Mao Trạch Đông trở thành hệ tư tưởng chính thống của một nhà nước mới. Các học thuyết thay đổi, các triều đại thay đổi, thậm chí hình thức nhà nước thay đổi, nhưng mối quan hệ giữa quyền lực và chính thống tư tưởng vẫn có một sự liên tục đáng kinh ngạc. Và có lẽ đây chính là điểm làm cho lịch sử Trung Hoa khác biệt: Trung Quốc từng sản sinh ra một trong những thời đại đa nguyên tư tưởng rực rỡ nhất của nhân loại, nhưng đồng thời cũng nhiều lần xây dựng được những nhà nước có khả năng biến một hệ tư tưởng từ một tiếng nói giữa nhiều tiếng nói thành tiếng nói chính thống của cả thiên hạ. Bách gia Chư tử cho chúng ta thấy sức mạnh của cạnh tranh tư tưởng; Tần và Hán cho thấy sức mạnh của nhất thống chính trị; còn Trung Quốc hiện đại cho thấy một điều mới hơn: một nhà nước có thể thay đổi hệ tư tưởng, thay đổi mô hình kinh tế và thích nghi với thế giới, nhưng vẫn duy trì cấu trúc chính trị tập trung và một hệ tư tưởng chính thống. Vì thế, câu chuyện từ Bách gia Chư tử đến Trung Quốc hiện đại không chỉ là lịch sử của những học thuyết Trung Hoa; sâu xa hơn, đó là câu chuyện về một câu hỏi muôn thuở của chính trị: khi quyền lực được thống nhất, điều gì sẽ xảy ra với sự đa dạng của tư tưởng?.

Nhận xét