TẬP TRUNG DÂN CHỦ: CÔNG NGHỆ QUYỀN LỰC CỐT LÕI CỦA CHẾ ĐỘ CỘNG SẢN

TẬP TRUNG DÂN CHỦ: CÔNG NGHỆ QUYỀN LỰC CỐT LÕI CỦA CHẾ ĐỘ CỘNG SẢN Văn kiện chính thức của các đảng cộng sản mô tả tập trung dân chủ là một hình thức dân chủ triệt để hơn dân chủ đại nghị phương Tây: mọi đảng viên được quyền thảo luận trước khi ra quyết định, sau đó thiểu số phục tùng đa số theo đúng tinh thần dân chủ. Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh trên lý thuyết do dân bầu qua Hội đồng nhân dân, luật do Quốc hội thông qua, cán bộ do đại hội đảng bầu ra. Thực tế vận hành phía sau các thủ tục này ngược lại hoàn toàn: kết quả hầu hết các cuộc bầu, biểu quyết, thảo luận đã được một nhóm nhỏ cấp trên ấn định từ trước. Tập trung dân chủ chính là công cụ kỹ thuật khiến việc ấn định trước đó trở thành hợp pháp, đúng quy trình, không để lại dấu vết vi phạm nào. Phần dưới đây trình bày cơ chế đó: nguồn gốc, nguyên lý vận hành, và cách áp dụng cụ thể trong công tác cán bộ, làm luật, kỷ luật nội bộ, và việc dựng lên hay hạ bệ hình ảnh lãnh tụ. ________________________________________ NGUỒN GỐC HÌNH THÀNH Tập trung dân chủ do V.I. Lenin đề xuất từ đầu thế kỷ 20, ban đầu chỉ là giải pháp thực dụng cho một bài toán sinh tồn cụ thể. Trong tác phẩm "Làm gì?" năm 1902, Lenin đối diện thực tế mạng lưới Bolshevik bị cảnh sát mật Nga hoàng truy quét. Tổ chức càng mở, gián điệp càng dễ cài cắm và phá vỡ hệ thống. Lenin đề xuất mô hình "nhà cách mạng chuyên nghiệp": thảo luận kín trong nội bộ, nhưng cấp trên ra lệnh thì cấp dưới tuân theo ngay lập tức. Ở giai đoạn này, nguyên tắc chỉ là kỹ thuật giữ bí mật, chưa phải mô hình quản trị quốc gia. Sau Cách mạng Tháng Mười 1917, đảng Bolshevik nắm quyền nhưng đối mặt nội chiến, nạn đói, và bất bình nội bộ, tiêu biểu là cuộc nổi dậy Kronstadt đầu năm 1921. Tại Đại hội X, họp tại Moskva từ ngày 8 đến 16 tháng 3 năm 1921, Lenin đưa ra Nghị quyết "Về sự thống nhất của Đảng", được thông qua vào ngày cuối cùng của đại hội: giải tán ngay mọi phe phái, và trong một điều khoản không công bố công khai khi đó, trao cho Trung ương quyền khai trừ hoặc giáng cấp bất kỳ đảng viên nào tiếp tục hoạt động phe phái, kể cả ủy viên trung ương, nếu hội nghị liên tịch giữa Trung ương và Ủy ban Kiểm tra Trung ương biểu quyết với đa số 2/3. Từ đây tập trung dân chủ chuyển từ kỹ thuật tổ chức tạm thời thành cơ chế cấm vĩnh viễn mọi bất đồng sau khi quyết định đã ban hành. Sau này Stalin dùng chính công cụ đó, dưới danh nghĩa "đúng quy trình", để loại bỏ lần lượt Trotsky, Zinoviev, Kamenev. ________________________________________ BẢN CHẤT: AI THỰC SỰ HƯỞNG LỢI VÀ NẮM QUYỀN Nhìn theo một khung phân tích chính trị học hơn là một kết luận đã được văn kiện chính thức xác nhận, tập trung dân chủ có xu hướng tạo ra ba tầng lợi ích. Tầng trên: một nhóm nhỏ nắm vị trí cốt lõi trong bộ máy đảng và nhà nước, quyết định đường lối, nhân sự, và phân bổ nguồn lực quốc gia - đất đai, tài nguyên, tập đoàn kinh tế nhà nước, các vị trí sinh lợi. Tầng giữa: đảng viên, cán bộ các cấp, được trao quyền quản lý và đặc quyền kinh tế nhất định, đổi lại phải trung thành và thực thi mệnh lệnh xuống dưới. Tầng dưới: quần chúng, hưởng ổn định xã hội và một mức phát triển kinh tế nào đó, nhưng không có quyền quyết định thực chất ai quản lý mình. Nhà bất đồng chính kiến Nam Tư Milovan Djilas, từng là Phó Tổng thống Nam Tư dưới thời Tito, mô tả hiện tượng tương tự khi phân tích chính giới quan chức đảng ở Đông Âu trong cuốn "Giai cấp mới" xuất bản năm 1957: thay vì xóa bỏ giai cấp thống trị như Marx hứa hẹn, bộ máy quan chức đảng tự biến mình thành giai cấp thống trị mới, kiểm soát tài sản quốc gia qua vị trí trong bộ máy chứ không qua sở hữu tư nhân. Quyền lực trong mô hình này không thuộc về lãnh tụ được sùng bái, cũng không thuộc về nhân dân - chủ thể danh nghĩa của các cuộc bầu cử - mà thuộc về một nhóm nắm vị trí cốt lõi trong bộ máy đảng. Nhóm này dựng lãnh tụ lên khi hình ảnh đó còn có lợi, và hạ bệ khi lãnh tụ đe dọa lợi ích của họ. Mọi chủ trương lớn - nhân sự, dự án, chính sách - bắt nguồn từ chỉ đạo của nhóm cầm quyền, nhưng luôn khoác vỏ bọc thủ tục dân chủ ra bên ngoài. Nhà xã hội học Robert Michels gọi hiện tượng tương tự ở quy mô rộng hơn là quy luật sắt của giới tinh hoa: mọi tổ chức, dù khởi đầu dân chủ đến đâu, do chênh lệch thông tin và nguồn lực giữa cấp trên và cấp dưới, cuối cùng đều trượt về sự cai trị thực chất của một nhóm nhỏ. ________________________________________ CƠ CHẾ HỢP THỨC HÓA Tập trung dân chủ tách bạch 2 giai đoạn theo trình tự không thể đảo ngược. Trước quyết định: được thảo luận, tranh luận trong nội bộ. Sau quyết định: phục tùng tuyệt đối - thiểu số theo đa số, cấp dưới theo cấp trên, cá nhân theo tổ chức - mọi ý kiến khác biệt lúc này là vi phạm kỷ luật. Việc biến ý chí của nhóm cầm quyền thành luật lệ áp dụng cho toàn xã hội đi qua 2 bước chuyển hóa trước khi tới tay người dân. Bước 1: một chủ trương xuất phát từ sự đồng thuận trong nhóm lãnh đạo cấp cao được ban hành dưới dạng nghị quyết, kết luận, hoặc chỉ thị của đảng, mang tính bắt buộc thi hành với toàn bộ đảng viên. Bước 2: nghị quyết đó được các cơ quan hành pháp soạn thành dự thảo luật hoặc quyết định cụ thể, trình ra Quốc hội, Hội đồng nhân dân, hay đại hội để biểu quyết; do đại biểu là đảng viên chiếm đa số tuyệt đối và chịu ràng buộc kỷ luật đảng như trên, bước biểu quyết này gần như luôn cho kết quả tán thành, khoác cho quyết định hình thức đúng thủ tục dân chủ đại diện. Cơ chế này vận hành qua hệ thống Nomenklatura: các danh mục chức danh do cấp ủy các cấp nắm quyền quy hoạch, bổ nhiệm, luân chuyển, kỷ luật nhân sự cấp dưới, trải khắp nhà nước, quân đội, công an, báo chí, đoàn thể - tuy đây không phải một danh sách duy nhất mà là nhiều danh mục khác nhau theo từng cấp, từng ngành. Giới nghiên cứu chính trị còn gọi tên một cơ chế đi kèm là "song trùng trực thuộc" - không phải thuật ngữ pháp lý chính thức - để mô tả việc một cơ quan cấp dưới vừa chịu chỉ đạo chuyên môn theo chiều dọc, vừa chịu quản lý kỷ luật và định hướng chính trị của cấp ủy đảng cùng cấp, cộng thêm giám sát của ủy ban kiểm tra đảng. Cơ chế này thể hiện rõ nhất qua việc bầu Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, một chức danh về luật phải do Hội đồng nhân dân tỉnh bầu bằng phiếu kín. Trên thực tế, quy trình gồm 4 giai đoạn. Giai đoạn 1, quyết định thuộc về trung ương: tùy cấp bậc và chức danh cụ thể, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, hoặc cấp ủy cấp trên tương ứng ra quyết định điều động, chỉ định cán bộ vào Ban Thường vụ và giữ chức Phó Bí thư Tỉnh ủy; quyết định này thuộc thẩm quyền của cấp ủy cấp trên, không qua bầu cử địa phương. Giai đoạn 2, chuẩn bị tờ trình: khi cán bộ đã mang danh nghĩa Phó Bí thư Tỉnh ủy, Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh lập tờ trình giới thiệu đúng người này để bầu Chủ tịch, và tờ trình chỉ có một ứng viên. Giai đoạn 3, kịch bản tại nghị trường: trước phiên họp, Đảng đoàn Hội đồng nhân dân và Ban Thường vụ Tỉnh ủy họp riêng với đại biểu đảng viên để quán triệt chủ trương. Đại biểu đảng viên thường chiếm 80% đến 90% tổng số đại biểu, và bỏ phiếu trái định hướng là vi phạm kỷ luật đảng, nên dù bỏ phiếu kín, tỷ lệ tán thành luôn đạt 90% đến 100%. Giai đoạn 4, phê chuẩn ngược về trung ương: nghị quyết bầu được báo cáo lên Chính phủ, qua thẩm định của Bộ Nội vụ, để Thủ tướng ký quyết định phê chuẩn theo quy trình nội bộ - luật không ấn định một mốc thời gian cứng cho bước này. Danh sách chỉ có một ứng viên, kỷ luật bỏ phiếu đã siết từ trước, nên không gian lựa chọn thực chất tại địa phương gần như bằng không, dù toàn bộ quy trình đúng luật. Cùng công nghệ đó lặp lại ở nhiều lĩnh vực khác. Công tác cán bộ: danh sách bầu tại đại hội đảng, hay các vị trí Bộ trưởng, Chủ tịch tập đoàn nhà nước, đã được cấp ủy cấp trên chốt trước khi thủ tục bầu hay bổ nhiệm chính thức diễn ra. Thông qua nghị quyết và dự án lớn: các luật quan trọng, các dự án như đường sắt tốc độ cao, sân bay, quy hoạch đất đai, đều được Trung ương hoặc Bộ Chính trị kết luận trước, nên tranh luận tại Quốc hội chỉ còn xoay quanh kỹ thuật thi hành. Kỷ luật cán bộ cấp cao: Ủy ban Kiểm tra Đảng điều tra và kết luận trước, Trung ương hoặc Bộ Chính trị bỏ phiếu quyết định hình thức kỷ luật đảng, chỉ sau khi "lá chắn" đảng bị tước mới chuyển sang cơ quan tư pháp. Khủng hoảng như đại dịch, thiên tai: Ban Bí thư hoặc Bộ Chính trị ra chỉ thị khẩn, phản biện từ cấp dưới lúc này bị coi là vi phạm kỷ luật nghiêm trọng. Mắt xích cuối khép kín cơ chế: sau khi nghị quyết đảng trở thành luật, phản đối từ dân hay chuyên gia không còn là phản biện chính trị mà là vi phạm pháp luật; tòa án, viện kiểm sát cũng vận hành dưới sự lãnh đạo của đảng, nên sẽ bảo vệ văn bản đó thay vì xét lại nội dung. Nhóm cầm quyền vì vậy không cần phá luật hay dùng vũ lực để áp đặt lợi ích - họ dùng chính quy trình làm luật và xét xử để biến lợi ích đó thành luật chơi chung. ________________________________________ VÌ SAO BỀN VỮNG HƠN ĐỘC TÀI CÁ NHÂN Quyền lực trong mô hình này gắn với vị trí trong bộ máy, không gắn với một cá nhân. Độc tài cá nhân, quân phiệt, hay gia đình trị thường sụp đổ hoặc hỗn loạn ngay khi nhà độc tài qua đời vì không có cơ chế kế vị rõ ràng - Saddam Hussein ở Iraq hay Muammar Gaddafi ở Libya là ví dụ: chính quyền của cả hai sụp đổ gần như ngay lập tức khi cá nhân lãnh đạo bị lật đổ hoặc bị giết, vì không có bộ máy kế thừa nào đứng vững phía sau. Tập trung dân chủ giải quyết điểm yếu đó: nhân sự kế nhiệm đã được quy hoạch, thử thách từ trước, chuyển giao qua đại hội hay hội nghị nội bộ thay vì đảo chính. Nếu độc tài cá nhân giống một tòa tháp dựng trên một cột trụ duy nhất - sập cột là sập cả tòa tháp - thì tập trung dân chủ giống một mạng lưới đan bằng hàng nghìn mắt xích: hỏng một mắt xích, kể cả mắt xích cao nhất, phần còn lại vẫn đứng vững và tự thay thế mắt xích đó. Cơ chế này còn cho phép tập thể phế truất chính người đứng đầu nếu người đó đe dọa lợi ích nhóm. Ngày 14 tháng 10 năm 1964, Đoàn Chủ tịch và Trung ương Liên Xô họp và chấp nhận đơn "xin nghỉ" của Nikita Khrushchev, thay ông bằng Brezhnev và Kosygin, dưới danh nghĩa tự nguyện vì lý do tuổi cao sức yếu. Ở Trung Quốc, Hoa Quốc Phong, người được chính Mao chỉ định kế nhiệm, bắt đầu mất quyền lực thực tế vào tay nhóm Đặng Tiểu Bình tại Hội nghị Trung ương 3 khóa XI tháng 12 năm 1978, rồi chính thức thôi chức Chủ tịch Đảng tại Hội nghị Trung ương 6 khóa XI tháng 6 năm 1981, được thay bằng Hồ Diệu Bang. Mô hình này còn có khả năng tự đảo ngược đường lối sai mà không sụp đổ theo đường lối đó. Tại Trung Quốc, Hội nghị Trung ương 3 khóa XI, họp từ ngày 18 đến 22 tháng 12 năm 1978, mở đường cải cách dưới Đặng Tiểu Bình. Đảng biến khủng hoảng thành cơ hội tái khẳng định vai trò lãnh đạo, thay vì chịu trách nhiệm trực tiếp như một chính quyền độc tài cá nhân từ chối nhận sai. Cơ chế thứ ba là phân tán trách nhiệm: chủ trương lớn được dán nhãn "ý chí tập thể" hay "kết quả bầu của Quốc hội", nên khi chính sách thất bại, hệ thống chỉ cần đổ lỗi cho một số cán bộ thực thi yếu kém. Các kỳ bầu cử, các phiên họp Quốc hội vẫn duy trì đều đặn, giữ cho chính quyền một lớp vỏ thủ tục hợp pháp. Việc tập thể có thể phế truất một lãnh đạo cao nhất, trong khi vẫn tô đậm hình ảnh sùng bái một lãnh tụ khác, cho thấy sự tôn thờ này mang tính công cụ chính trị hơn là tình cảm thuần túy. Quần chúng khó đặt lòng trung thành vào một khái niệm tổ chức trừu tượng như "tập thể lãnh đạo", nên nhóm cầm quyền cần dựng lên một biểu tượng cụ thể để quy tụ sự sùng bái; khi biểu tượng đó đe dọa lợi ích chung, họ sẵn sàng gạt bỏ chính người mình từng tôn vinh. Khi Lenin qua đời tháng 1 năm 1924, theo nhiều hồi ký và nghiên cứu lịch sử sau này, vợ ông Nadezhda Krupskaya đã phản đối việc ướp xác và xây lăng, mong muốn an táng ông theo cách thông thường. Quyết định cuối cùng thuộc về ban lãnh đạo đảng, trong đó có Stalin: thi hài Lenin được ướp, đặt trong lăng trên Quảng trường Đỏ, biến ông thành biểu tượng bất khả xâm phạm mà Stalin tự nhận là "người kế thừa trung thành" để củng cố quyền lực của chính mình. Tại Trung Quốc, sau khi hạ bệ Hoa Quốc Phong và "Tứ nhân bang", ban lãnh đạo mới không phủ nhận Mao mà đưa ra công thức "công 7 tội 3" - cách nói phổ biến rút ra từ Nghị quyết lịch sử năm 1981 - vẫn giữ thi hài và treo ảnh Mao công khai, vì hình tượng người sáng lập sụp đổ đồng nghĩa tính chính danh của cả hệ thống sụp đổ theo. Lãnh tụ, do đó, là một tấm khiên chính danh dùng chung: được nhóm cầm quyền dựng lên, bảo vệ, khai thác để đổi lấy sự phục tùng của quần chúng, nhưng bị gạt bỏ ngay khi đe dọa lợi ích của nhóm. Sự bền vững này đi kèm một cái giá mà chính cơ chế cấm phản biện sau quyết định tạo ra: cấp dưới chỉ báo cáo điều cấp trên muốn nghe. Cán bộ tô hồng thành tích, giấu khuyết điểm để giữ vị trí, khiến lãnh đạo cấp cao dần bị bao vây bởi thông tin sai lệch từ chính bộ máy của mình. Nạn đói trong Đại nhảy vọt ở Trung Quốc giai đoạn 1958 đến 1962 một phần bắt nguồn từ việc địa phương báo khống sản lượng lúa vì sợ không đạt chỉ tiêu, khiến trung ương chỉ nhận ra thảm họa khi đã quá muộn. Cùng cơ chế Nomenklatura giúp hệ thống đứng vững qua nhiều thế hệ đó cũng lọc ra cán bộ an toàn thay vì cán bộ đột phá. Sáng kiến cá nhân nếu thất bại dễ bị quy tội làm trái nghị quyết, còn thụ động đúng quy trình luôn an toàn về chính trị. Quy hoạch cán bộ dựa trên phê chuẩn của cấp trên, nên con đường thăng tiến ưu ái người khéo léo, ít va chạm, hơn người có năng lực nhưng hay phản biện.

Nhận xét