VÀI NGHI VẤN VỀ TRƯỜNG LẠC HOÀNG THÁI HẬU NGUYỄN THỊ HẰNG VÀ CÁI CHẾT CỦA VUA LÊ THÁNH TÔNG
Dẫn nhập: Có nhiều nhân vật trong lịch sử Việt Nam khi ta càng tìm hiểu thì chúng ta càng nhận ra rằng điều khó nhất không phải là kể lại câu chuyện về họ, mà là xác định đâu là sự thật nằm sau những lớp ghi chép, truyền thuyết và những diễn giải của hậu thế. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu thêm về một nhân vật lịch sử ít được chú ý: Trường Lạc Hoàng thái hậu Nguyễn Thị Hằng. Bà xuất hiện trong lịch sử Lê sơ với một thân thế tương đối rõ ràng theo chính sử: Đại Việt sử ký toàn thư ghi bà là Nguyễn Thị Huyên, người hương Gia Miêu Ngoại trang, huyện Tống Sơn, là con gái thứ hai của Thái úy Trinh Quốc công Nguyễn Đức Trung; bà là thân mẫu của Lê Hiến Tông, tức Lê Tranh. Đại Việt thông sử của Lê Quý Đôn cũng ghi bà quê Gia Miêu, là con gái Nguyễn Đức Trung, được tuyển vào cung năm 1460, ban đầu được sung vào hàng Chiêu Nghi/Sung nghi, ở cung Vĩnh Ninh và được Lê Thánh Tông sủng ái hơn những cung nhân khác; đến năm 1470 bà được tấn phong Quý phi.
Nếu chỉ dựa vào hệ thống chứng cứ này, chúng ta có một chân dung khá rõ: Nguyễn Thị Hằng là con gái một công thần, là Quý phi được Lê Thánh Tông sủng ái, là mẹ của Thái tử và về sau trở thành Hoàng thái hậu rồi Thái hoàng thái hậu. Nhưng chính vị trí đặc biệt ấy lại khiến cuộc đời bà trở thành một câu chuyện đáng nghiên cứu về quyền lực hoàng gia, ngoại thích và những cuộc khủng hoảng kế vị cuối thời Lê Thánh Tông.
Vì sao Lê Thánh Tông không lập Nguyễn Thị Hằng làm Hoàng hậu?
Theo Đại Việt thông sử, nhà vua từng nhiều lần có ý định lập bà làm Hoàng hậu nhưng cuối cùng không thực hiện, vì xét thấy thế lực họ Nguyễn quá lớn. Nếu ghi chép này phản ánh đúng suy nghĩ của nhà vua, nó cho thấy Lê Thánh Tông đặc biệt cảnh giác với quyền lực ngoại thích. Nguyễn Thị Hằng không chỉ được vua sủng ái mà còn là con gái của một công thần và là mẹ của người con trai sẽ kế vị ngai vàng. Nếu bà trở thành Hoàng hậu, địa vị của gia tộc bên ngoại Thái tử sẽ càng lớn. Đây là một cách giải thích có cơ sở sử liệu, nhưng chúng ta cũng không nên biến nó thành một kết luận tâm lý đơn giản rằng “Lê Thánh Tông sợ Nguyễn Thị Hằng”. Điều chắc chắn hơn là bà không trở thành Hoàng hậu khi Lê Thánh Tông còn sống, mặc dù địa vị của bà trong hậu cung rất cao.
Tuy nhiên, bên cạnh truyền thống chính sử còn tồn tại một truyền thống khác về thân thế Trường Lạc. Tang thương ngẫu lục của Phạm Đình Hổ và Nguyễn Án kể rằng sau vụ án Nguyễn Trãi, một người con gái của ông bị bắt vào cung, sung vào hàng nữ nhạc; người con gái ấy vốn khoảng 17–18 tuổi và không biết nói, nhưng trong một lần vào cung dự yến lại bất ngờ cất tiếng hát khiến Lê Thánh Tông kinh ngạc. Sau đó vua thu nạp bà vào hậu cung và “sách lập làm Trường Lạc Hoàng hậu”. Đây là một câu chuyện rất hấp dẫn, nhưng nguồn của nó xuất hiện muộn hơn thời Lê Thánh Tông hàng trăm năm, vì vậy không thể mặc nhiên đặt ngang hàng với những ghi chép gần thời đại hơn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng từng trình bày sự tồn tại của nghi vấn này, đồng thời lưu ý rằng các tài liệu về thân thế Trường Lạc không hoàn toàn thống nhất.
Chi tiết Lệ Viên càng khiến vấn đề trở nên đáng chú ý.
Đại Việt sử ký toàn thư ghi rằng năm 1505, sau khi Trường Lạc qua đời, triều đình làm điện Quang Mỹ ở phường Lệ Viên, Quảng Đức, Thăng Long để thờ tiên tổ của Thái hoàng thái hậu. Nơi đây cũng là nơi sinh trưởng của Nguyễn Trãi khi mà ông ngoại của ông là Trần Nguyên Đán chưa về Côn Sơn, Chí Linh. Nếu quê quán của bà thực sự là Gia Miêu Ngoại trang ở Tống Sơn thì câu hỏi tự nhiên xuất hiện: tại sao điện thờ tiên tổ lại được dựng ở khu vực Quảng Đức, tức vùng Đông Kinh? Đây là một dữ kiện cần giải thích, nhưng chưa thể dùng nó để kết luận rằng quê quán thật của bà là Lệ Viên. Nơi triều đình dựng một điện thờ tổ tiên không nhất thiết đồng nhất với nguyên quán của dòng họ. Muốn biến chi tiết này thành chứng cứ cho giả thuyết Nguyễn Trãi, chúng ta cần tìm được một mắt xích trung gian: văn bia, gia phả đáng tin cậy, tài liệu triều đình hoặc nguồn gần thế kỷ XV chứng minh quan hệ giữa Trường Lạc với Nguyễn Trãi hoặc với Lệ Viên. Hiện chúng ta chưa có mắt xích ấy.
Nghi án lớn nhất trong cuộc đời Trường Lạc là cái chết của Lê Thánh Tông năm 1497.
Chính sử cho biết Lê Thánh Tông mắc bệnh vào cuối đời; lời dụ của Thái tử Lê Tranh nói vua mắc chứng “phong thũng”, sau đó qua đời ngày 30 tháng Giêng năm Đinh Tỵ, tức năm 1497. Nhưng lời bàn của sử thần Vũ Quỳnh trong Đại Việt sử ký toàn thư lại đưa ra một câu chuyện rất khác: Trường Lạc “bị giam ở cung khác”, đến khi vua bệnh nặng mới được vào hầu bệnh; bà bị cáo buộc đã giấu thuốc độc trong tay rồi sờ vào những chỗ lở trên người vua, khiến bệnh tình nặng thêm.
Đây chính là nguồn gốc của nghi án Trường Lạc đầu độc Lê Thánh Tông. Nhưng nếu tuân thủ nguyên tắc “sự thật và nói có chứng cớ”, chúng ta phải tách các mệnh đề ra. Có lời cáo buộc đầu độc trong Toàn thư: có. Có chứng cứ trực tiếp về chất độc: chưa thấy. Có biên bản điều tra, lời thú tội hoặc bằng chứng y học chứng minh nhà vua chết vì độc: chưa thấy. Vì vậy, không thể biến lời ghi chép của sử thần thành một kết luận pháp y.
Đáng chú ý hơn, các bộ sử không hoàn toàn nhất quán. Theo khảo cứu được công bố trên báo Thanh Niên, vụ Trường Lạc đầu độc Lê Thánh Tông được ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư, trong khi Khâm định Việt sử Thông giám cương mục không ghi lại vụ án này. Sự im lặng của Cương mục không chứng minh Trường Lạc vô tội, nhưng nó khiến chúng ta phải thận trọng trước khi nói rằng “sử sách đã xác nhận bà đầu độc vua”.
Một điểm khác đặc biệt đáng chú ý là Trường Lạc bị giam ở cung khác trước khi được vào hầu bệnh. Tại sao một Quý phi từng được vua sủng ái, là mẹ của Thái tử và từng được cân nhắc lập Hoàng hậu lại rơi vào tình trạng ấy vào cuối đời Lê Thánh Tông? Sử liệu hiện có chưa giải thích đầy đủ. Chúng ta có thể đặt câu hỏi về một sự rạn nứt giữa nhà vua và Trường Lạc, nhưng không được tự tiện biến nó thành chuyện ghen tuông, tranh quyền hay âm mưu chính trị nếu không có chứng cứ. Chính khoảng trống này làm cho nghi án trở nên đáng nghiên cứu, nhưng khoảng trống của sử liệu không phải giấy phép cho trí tưởng tượng.
Cũng cần chú ý đến chính lời bàn của Vũ Quỳnh: ông phê rằng Lê Thánh Tông có quá nhiều phi tần rồi mới kể đến nghi án Trường Lạc. Điều đó cho thấy sử thần đã đặt đời sống hậu cung của nhà vua vào trong cách giải thích bệnh tật và cái chết của ông. Một hướng nghiên cứu hiện đại, tiêu biểu được gắn với Tạ Chí Đại Trường, còn cho rằng những từ như “phong thũng”, “chỗ lở” có thể liên quan đến một bệnh lý xã hội khác và câu chuyện đầu độc có thể là một cách giải thích hậu thế cho cái chết của vua. Nhưng đây vẫn chỉ là giả thuyết diễn giải, không thể biến thành chẩn đoán y khoa đối với một người đã mất hơn năm thế kỷ.
Một chi tiết khác cũng rất đáng chú ý: nếu Trường Lạc thực sự bị triều đình xác định là người sát hại Lê Thánh Tông, tại sao sau đó bà không bị xử tội mà lại trở thành Hoàng thái hậu? Con trai bà là Lê Tranh lên ngôi, tức Lê Hiến Tông, còn bà trở thành mẹ của Hoàng đế. Dữ kiện này không đủ để chứng minh bà vô tội, bởi chúng ta không biết hết những toan tính chính trị của triều đình, nhưng nó rõ ràng khiến giả thuyết “Trường Lạc bị xác định là hung thủ giết vua” khó giải thích. Vì thế, điều có thể nói chắc hơn là có một cáo buộc được ghi lại, chứ chưa thể nói rằng một vụ án đã được triều đình điều tra và xác nhận.
Nhưng nếu cái chết của Lê Thánh Tông để lại một nghi án, thì cái chết của chính Trường Lạc lại được chính sử ghi với một mức độ trực tiếp đáng sợ hơn nhiều. Sau khi Lê Hiến Tông mất năm 1504, con thứ ba là Lê Thuần lên ngôi, tức Lê Túc Tông, nhưng chỉ một thời gian rất ngắn sau đó cũng qua đời mà không có con nối. Khi ấy triều đình rơi vào cuộc khủng hoảng kế vị. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, nội thần Nguyễn Nhữ Vi định lập Lê Tuấn, tức Uy Mục, nhưng Trường Lạc không đồng ý; bà cho rằng Lê Tuấn là con của một người tỳ thiếp, không thể nối ngôi theo chính thống, và muốn lập Lã Côi vương. Nguyễn Nhữ Vi bèn đóng các cửa thành, đưa Lê Tuấn lên ngôi. Sau khi Uy Mục đã trở thành vua, Trường Lạc “có ý không vui”.
Đây là một điểm rất quan trọng: mối quan hệ giữa Trường Lạc và Uy Mục không chỉ là quan hệ bà – cháu, mà còn là quan hệ giữa một Thái hoàng thái hậu có quyền lực biểu tượng rất lớn và một vị vua vừa lên ngôi trong một cuộc tranh chấp kế vị. Vì vậy, sự đối lập giữa họ có thể được đọc trước hết như một xung đột chính trị về tính chính thống của người kế vị, chứ không nên chỉ kể thành câu chuyện gia đình.
Ngày 22 tháng 3 năm Đoan Khánh thứ nhất, tức năm 1505, Đại Việt sử ký toàn thư chép một câu ngắn nhưng cực kỳ bi thảm: “Thái hoàng thái hậu Nguyễn thị thình lình băng ở chính tẩm điện Trường Lạc, thọ 65 tuổi.” Ngay sau đó, sử chép rõ: vì trước đó Trường Lạc không vui với việc Uy Mục lên ngôi, “sau vua liền sai quan hầu cận ngầm giết Thái hậu rồi nghỉ chầu 7 ngày.”
Như vậy, khác với nghi án Lê Thánh Tông chết vì bị Trường Lạc đầu độc, ở trường hợp cái chết của Trường Lạc, chính sử trực tiếp quy hành động sát hại cho Uy Mục. Không chỉ vậy, việc “nghỉ chầu 7 ngày” sau khi bà bị giết cho thấy cái chết ấy được che phủ bằng một nghi lễ triều đình rất lớn. Đại Việt sử ký toàn thư còn ghi sau đó Uy Mục truy tôn thụy hiệu cho bà là Huy Gia Tĩnh Mục Ôn Cung Như Thuận Thái hoàng thái hậu.
Điều đau lòng nhất của câu chuyện nằm ở chỗ người ra lệnh giết bà chính là cháu nội của bà. Trường Lạc từng là Quý phi của Lê Thánh Tông; bà sinh ra Lê Hiến Tông; bà trở thành Hoàng thái hậu của Hiến Tông; sau khi Túc Tông lên ngôi, bà trở thành Thái hoàng thái hậu; vậy mà chỉ một thời gian ngắn sau khi Uy Mục lên ngôi, bà lại bị chính người cháu ấy sai người sát hại. Một cuộc đời bắt đầu từ cung Vĩnh Ninh, đi qua Quý phi – Hoàng thái hậu – Thái hoàng thái hậu, cuối cùng kết thúc trong chính tẩm điện Trường Lạc bằng một vụ giết người bí mật.
Có một chi tiết khác khiến bi kịch ấy càng thê lương. Theo một truyền thống được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu, mẹ của Uy Mục vốn xuất thân thấp, từng là người hầu trong cung; chính Hiến Tông khi còn là Thái tử đã để ý đến bà và sau đó sinh ra Lê Tuấn. Trường Lạc vì thế bị cho là không coi Lê Tuấn đủ tư cách kế vị. Tuy nhiên, khi viết lịch sử, cần phân biệt phần nào là ghi chép của Toàn thư, phần nào là lời giải thích của các nguồn đời sau. Điều chắc chắn nhất vẫn là Trường Lạc phản đối việc Lê Tuấn lên ngôi và sau khi Lê Tuấn trở thành Uy Mục, bà bị ông sai người bí mật giết.
Kết
Nếu nhìn lại toàn bộ cuộc đời Nguyễn Thị Hằng, ta bắt gặp một chuỗi nghịch lý quyền lực rất đặc biệt: bà là con gái một công thần nhưng không được trở thành Hoàng hậu; bà là người được Lê Thánh Tông sủng ái nhưng cuối đời lại bị ghi là “giam ở cung khác”; bà là mẹ của người kế vị nhưng lại vướng vào nghi án đầu độc chính người chồng hoàng đế; bà trở thành Hoàng thái hậu, rồi Thái hoàng thái hậu; bà có tiếng nói trong việc lựa chọn người kế vị; và cuối cùng chính người cháu mà bà phản đối việc đưa lên ngai vàng lại sai người giết bà.
Chính vì vậy, tôi cho rằng Trường Lạc không nên được nhìn đơn giản như “người đàn bà đầu độc vua”, cũng không nên được dựng thành “người phụ nữ hoàn toàn bị oan”. Cả hai cách nhìn đều vượt quá chứng cứ. Điều chúng ta có thể nói là: thân thế của bà còn tồn tại một mâu thuẫn giữa chính sử và truyền thống hậu kỳ; cái chết của Lê Thánh Tông có một nghi án đầu độc nhưng chứng cứ trực tiếp rất hạn chế; còn cái chết của Trường Lạc năm 1505 thì chính sử ghi rõ hơn, rằng bà bị Uy Mục sai người bí mật sát hại trong chính tẩm điện của mình.
Và có lẽ bi kịch lớn nhất của Trường Lạc nằm ở chính nghịch lý ấy: người phụ nữ từng đứng gần ngai vàng nhất lại không thể kiểm soát được số phận của chính mình. Bà từng là mẹ của Hoàng đế, bà của Hoàng đế, từng có tiếng nói trong việc quyết định ai sẽ kế vị; nhưng cuối cùng, khi cuộc tranh giành quyền lực vượt khỏi khả năng kiểm soát của bà, chính ngai vàng mà bà cố bảo vệ đã trở thành nguyên nhân dẫn đến cái chết của bà.
Còn đối với nghi án Lê Thánh Tông, câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ. Trường Lạc có thực sự đầu độc chồng hay không? Với những gì chúng ta biết hiện nay, chưa thể kết luận. Nhưng lịch sử cho phép chúng ta đặt một câu hỏi khác chắc chắn hơn: vì sao một lời buộc tội nghiêm trọng như vậy lại được ghi vào Đại Việt sử ký toàn thư, tại sao nó không xuất hiện tương tự trong Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, và nguồn thông tin ban đầu của Vũ Quỳnh là gì? Cũng tương tự, câu hỏi về thân thế Nguyễn Thị Hằng chưa thể kết thúc bằng việc lựa chọn giữa “con Nguyễn Đức Trung” và “con Nguyễn Trãi”. Một bên có chứng cứ chính sử khá rõ; bên kia có một truyền thống hậu kỳ cùng một số dữ kiện bất thường cần tiếp tục giải thích.
Vì vậy, cách tiếp cận thận trọng nhất vẫn là giữ nguyên ba tầng: điều sử liệu xác nhận – điều sử liệu đặt ra nghi vấn – và điều hậu thế giả thuyết. Lịch sử không phải là việc chọn câu chuyện hấp dẫn nhất. Lịch sử là quá trình đi tìm câu chuyện có khả năng đứng vững nhất trước những chứng cứ còn lại.
Nhận xét
Đăng nhận xét