SỰ "PHÂN BIỆT" LÀ ĐÚNG HAY SAI ?
Trong lịch sử và khoa học chính trị, có một hiện tượng lặp lại ở nhiều thể chế khác nhau: một nguyên tắc đạo đức vốn dĩ tiến bộ như chống phân biệt hay bình đẳng tuyệt đối bị giáo điều hóa đến mức cấm chỉ việc thừa nhận thực tế, từ đó bao che cho bất cập và triệt tiêu khả năng tự sửa chữa của xã hội. Ba trường hợp lịch sử dưới đây, cùng các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học đi kèm, cho thấy cơ chế này vận hành theo cùng một logic dù xuất hiện ở những bối cảnh chính trị hoàn toàn khác biệt.
Tại Pháp, sau Thế chiến II và những thảm họa của chủ nghĩa phát xít, nguyên tắc "chủ nghĩa phổ quát cộng hòa" (l'universalisme républicain) được đưa vào nền tảng pháp lý: nhà nước không phân biệt công dân theo chủng tộc, nguồn gốc hay tôn giáo. Về nguyên tắc, luật Tin học và Tự do năm 1978 (loi Informatique et Libertés) đặt ra nguyên tắc cấm xử lý dữ liệu nhạy cảm liên quan đến nguồn gốc chủng tộc hay sắc tộc, nhưng ngay trong luật đã quy định sẵn các trường hợp ngoại lệ cho mục đích nghiên cứu khoa học và thống kê công, với điều kiện mã hóa và ẩn danh, dưới sự giám sát của Ủy ban Tin học và Tự do (CNIL). Xoay quanh khung pháp lý này, nhiều nhà nghiên cứu Pháp, trong đó có Patrick Weil (CNRS), từng công khai lên tiếng ủng hộ việc mở rộng hoặc làm rõ khung pháp lý để đo lường phân biệt đối xử một cách có căn cứ, với phần lớn tranh luận xoay quanh việc có nên cho phép thu thập dữ liệu dựa trên cảm nhận tự nhận diện thuộc nhóm (self-identified belonging) thay vì một hệ quy chiếu chủng tộc khách quan kiểu Anh-Mỹ. Nhà xã hội học Hugues Lagrange, trong công trình gây tranh cãi "Le Déni des cultures" (2010), lập luận rằng việc né tránh nhìn nhận sự khác biệt văn hóa giữa các nhóm nhập cư đã khiến các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách bỏ qua một phần nguyên nhân thực sự đằng sau các vấn đề xã hội tại khu vực ngoại ô (banlieues) như thất nghiệp, suy yếu kỷ cương gia đình hay tỷ lệ phạm pháp ở thanh niên. Hệ quả là nhà nước thiếu công cụ dữ liệu chính thức để thiết kế chương trình can thiệp mục tiêu, trong khi phân biệt đối xử trên thực tế vẫn âm thầm tồn tại trong tuyển dụng và cho thuê nhà, và các cuộc bạo loạn ngoại ô như năm 2005 bùng nổ mà chính quyền không có nền tảng số liệu để giải quyết tận gốc.
Tại Liên Xô, nhà nông học Trofim Lysenko bác bỏ di truyền học Mendel, gọi đó là "ngụy khoa học tư sản" mang tính phân biệt vì cho rằng gen quyết định bản chất sinh vật, và đề xướng thuyết biến đổi môi trường theo đó mọi cây trồng đều có thể cải tạo như nhau nếu đặt trong điều kiện phù hợp. Quan điểm này phù hợp với khẩu hiệu bình đẳng tuyệt đối của nhà nước nên được Stalin chú ý và nâng đỡ từ giữa thập niên 1930, khiến Lysenko dần chi phối ngành sinh học và nông nghiệp Liên Xô từ trước khi học thuyết của ông được chính thức hóa. Phiên họp Viện Hàn lâm Khoa học Nông nghiệp Lenin (VASKhNIL) tháng 7 và 8 năm 1948, khi di truyền học Mendel bị tuyên bố là "phản động" với sự phê chuẩn của Stalin, chỉ là thời điểm củng cố chính thức cho một vị thế đã hình thành từ trước, chứ không phải mốc khởi đầu quyền lực của ông. Các nhà khoa học đưa ra bằng chứng trái ngược, trong đó có nhà di truyền học Nikolai Vavilov, bị quy kết phản động và bắt giam.
Nạn đói 1932-1933 (bao gồm Holodomor ở Ukraine và nạn đói ở Kazakhstan) chủ yếu bắt nguồn từ chính sách tập thể hóa nông nghiệp và trưng thu lương thực cưỡng bức của Stalin, không phải do Lysenkoism. Nạn đói 1946-1947 sau đó chủ yếu do hậu quả tàn phá của Thế chiến II, hạn hán nghiêm trọng năm 1946 và chính sách trưng thu, phân phối lương thực kém hiệu quả, với Lysenkoism nhiều lắm chỉ là một yếu tố góp phần gián tiếp làm giảm năng suất về dài hạn chứ không phải nguyên nhân chính. Tương tự, cuộc khủng hoảng lương thực năm 1963 buộc Liên Xô phải nhập khẩu ngũ cốc chủ yếu bắt nguồn từ những yếu kém mang tính cấu trúc của nông nghiệp tập thể hóa, thời tiết xấu và chính sách kế hoạch hóa giá cả, chứ không thể quy trực tiếp cho riêng Lysenko. Ảnh hưởng của Lysenko từng suy giảm sau khi Stalin qua đời năm 1953, rồi được Khrushchev nâng đỡ trở lại cuối thập niên 1950 và đầu thập niên 1960, trước khi sụp đổ hoàn toàn sau khi Khrushchev bị lật đổ vào tháng 10 năm 1964 và Lysenko chính thức bị cách chức năm 1965, để lại di sản là ngành sinh học Liên Xô tụt hậu hàng thập kỷ so với thế giới.
Tại Mỹ những năm 1970, để xóa bỏ tình trạng phân biệt và chia rẽ học đường giữa học sinh da trắng và da đen, tòa án áp dụng chính sách chuyển học sinh bằng xe buýt (busing) giữa các trường nhằm đạt tỷ lệ cào bằng chủng tộc trong lớp học. Nhà xã hội học James Coleman, người trước đó từng ủng hộ tích hợp học đường qua báo cáo năm 1966, cùng các cộng sự Sara Kelly và John Moore công bố nghiên cứu năm 1975 mang tên "Trends in School Segregation, 1968-73", chỉ ra xu hướng học sinh da trắng rời khỏi trường công lập tại các thành phố lớn thực hiện chính sách xóa bỏ phân biệt, hiện tượng được gọi là "white flight". Ngay trong năm 1975, Coleman cũng thừa nhận một số phát biểu công khai của ông đã vượt quá phạm vi dữ liệu thực có, vì nghiên cứu không đo lường trực tiếp busing tại tất cả các thành phố được nhắc đến, và kết luận về busing áp dụng rõ nhất cho một số thành phố miền Nam chứ không phải toàn bộ nước Mỹ. White flight bản thân là hiện tượng đa nguyên nhân, bao gồm cả chất lượng trường, tội phạm, thay đổi cơ cấu kinh tế và phân vùng nhà ở, nên busing chỉ nên được xem là một yếu tố góp phần đẩy nhanh xu hướng này ở một số nơi chứ không phải nguyên nhân duy nhất hay luôn là nguyên nhân chính. Việc chính sách tập trung xóa bỏ hình thức phân biệt trên danh nghĩa mà bỏ qua các bất cập gốc rễ như chất lượng giáo dục, an ninh khu vực và khoảng cách văn hóa đã khiến nhiều gia đình da trắng rút con khỏi hệ thống công lập, góp phần làm hệ thống trường công tại nhiều thành phố lớn suy yếu nhanh hơn trong khi tình trạng phân tách thực tế giữa các cộng đồng lại gia tăng.
Cả ba trường hợp trên, dù khác nhau về thể chế chính trị và thời đại, đều cho thấy cùng một cơ chế: khi một nguyên tắc đạo đức về chống phân biệt hay cào bằng được nâng lên thành lá chắn để từ chối nhìn nhận dữ liệu thực tế, bất cập không mất đi mà tích tụ thành khủng hoảng.
________________________________________
TƯ DUY NHỊ NGUYÊN VÀ CƠ CHẾ TRIỆT TIÊU KHẢ NĂNG TỰ SỬA CỦA XÃ HỘI
Vấn đề lớn hơn nảy sinh khi xã hội hiện đại tư duy theo lối nhị nguyên: chống phân biệt luôn được coi là văn minh, còn thừa nhận khác biệt luôn bị coi là sai trái. Trong lý thuyết về sự đánh đổi cấm kỵ (taboo trade-offs) của Philip Tetlock, khi một giá trị được nâng lên hàng thiêng liêng như tinh thần không phân biệt, xã hội áp đặt một án phạt tâm lý nặng nề cho bất kỳ ai muốn đo lường hay đưa ra số liệu thực tế về nó. Việc thu thập dữ liệu hay gọi tên chính xác bất cập của một nhóm bị coi là một sự đánh đổi cấm kỵ, khiến thảo luận lý trí bị thay thế bằng sự lên án đạo đức.
Khi một nhóm có vấn đề thực tế, chẳng hạn tỷ lệ vi phạm pháp luật cao hay văn hóa kinh doanh thiếu uy tín, dùng lá bài chống phân biệt như một tấm khiên, trọng tâm vấn đề bị dịch chuyển từ việc nhóm đó cần sửa đổi hành vi sang việc buộc người khác phải thay đổi góc nhìn. Câu hỏi "tại sao nhóm chúng tôi lại bị đối xử như vậy và cần cải thiện điều gì" bị thay bằng câu hỏi "tại sao các anh lại định kiến và phân biệt đối xử với chúng tôi". Kết quả là bất cập gốc rễ, tức nguyên nhân thực sự tạo ra tiếng xấu, không bao giờ được giải quyết vì nó không bao giờ được phép thừa nhận.
Trong xã hội học, phân biệt hay nhận diện khác biệt vốn là một cơ chế sinh tồn cơ bản, giúp con người dùng dữ liệu quá khứ để phân loại rủi ro. Khi xã hội bắt buộc mọi người phải cào bằng tuyệt đối, thứ bị triệt tiêu không chỉ là định kiến mà còn là thông tin quản trị rủi ro của cả cộng đồng, đồng thời tạo ra một dạng bất công ngược: cá nhân hay nhóm có ý thức cải thiện văn hóa không được ghi nhận xứng đáng, trong khi nhóm có hành vi lệch chuẩn lại được bảo vệ dưới danh nghĩa chống định kiến.
Việc ép buộc xã hội phủ nhận thực tế bằng tư duy nhị nguyên không làm định kiến biến mất mà chỉ đẩy nó xuống ngầm. Trên bề nổi, mọi người phát ngôn đúng chuẩn mực xã hội và phủ nhận sự khác biệt, nhưng trong các quyết định ngầm như tuyển dụng, cho thuê nhà hay kết giao, người ta vẫn âm thầm áp dụng phân biệt dựa trên trải nghiệm thực tế. Vòng lặp phản tác dụng này khiến sự phân biệt trở nên độc hại hơn, vì nó không được đưa ra ánh sáng để thảo luận minh bạch dựa trên số liệu và tiêu chuẩn rõ ràng.
________________________________________
CƠ CHẾ TÂM LÝ XÃ HỘI ĐẰNG SAU PHẢN ỨNG CÀO BẰNG CỦA NHÓM CÓ VẤN ĐỀ THẬT SỰ
Ở cấp độ cá nhân, hiện tượng những người thực sự mang đặc điểm tiêu cực như xấu tính, hung hăng hay gian dối lại thường là người phản đối mạnh nhất mọi hình thức phân biệt hay khái quát hóa, dù chưa có ai trực tiếp đụng chạm hay chỉ đích danh họ, trong khi người thực sự không mang đặc điểm đó lại ít khi thấy cần phản đối, phản ánh một dạng thiên vị vị kỷ (self-serving bias) mang tính phòng ngừa. Vì biết rõ bản thân thực sự có đặc điểm tiêu cực và sẽ phải gánh chịu bất lợi thực tế như khó xin việc hay khó thuê nhà một khi bản chất bị nhận diện, nhóm này ý thức được rằng một khi xã hội chấp nhận việc phân biệt hay khái quát hóa theo nhóm, vùng miền như một cách nhận diện rủi ro hợp lệ, khả năng họ bị quy kết đúng bản chất sẽ tăng lên, nên họ chủ động phản đối trước bằng lập luận cào bằng kiểu "ở đâu cũng có người này người kia, vùng nào cũng như nhau" để hạ thấp giá trị của việc phân biệt như một công cụ đánh giá. Ngược lại, người thực sự không mang đặc điểm tiêu cực đó không phải gánh chịu bất lợi đó, không e ngại bị nói xấu hay vu oan vì biết bản chất thật của mình không như vậy và một lời buộc tội sai khó có thể bám lâu dài, nên không có động lực tâm lý hay thực dụng nào để phải phản đối việc xã hội thừa nhận có sự khác biệt hay phân biệt.
Hiệu ứng đồng nhất hóa ngoại nhóm (out-group homogeneity effect) cũng góp phần vào phản ứng này: khi một nhóm bị chỉ trích, các thành viên trong nhóm có xu hướng nhấn mạnh sự đa dạng cá nhân bên trong nhóm mình, trong khi người ngoài nhóm lại dễ nhìn nhận nhóm đó theo tính đồng nhất. Phản ứng cào bằng của nhóm có vấn đề thật sự, do đó, thực chất là nỗ lực chống lại chính hiệu ứng đồng nhất hóa mà các nhóm khác áp lên mình.
Một số nhà nghiên cứu triết học chính trị và kinh tế học hành vi mô tả hiện tượng tổng quát này dưới khái niệm chủ nghĩa bình đẳng vì lợi ích (instrumental egalitarianism): con người ủng hộ nguyên tắc bình đẳng mạnh mẽ nhất khi bản thân là bên chịu thiệt nếu có sự phân biệt xảy ra, và ngược lại, khi ở vị thế an toàn hoặc lợi thế, con người có xu hướng chấp nhận các định kiến xã hội hiện hữu mà không thấy cần thiết phải thay đổi. Phản ứng muốn cào bằng của nhóm có vấn đề thật sự, vì vậy, không hoàn toàn xuất phát từ việc tiếp thu một lý tưởng văn minh trừu tượng, mà là phản ứng tự vệ tâm lý nhằm tránh bị nhận diện đúng bản chất và bảo vệ lợi ích cá nhân trước áp lực xã hội.
Nhận xét
Đăng nhận xét