THỜI BAO CẤP Ở VIỆT NAM

THỜI BAO CẤP Ở VIỆT NAM "Tôi lớn lên khi đất nước không còn chia Bắc Nam Chẳng biết chiến tranh là gì Chỉ được nghe trong những câu chuyện của cha Tôi lớn lên khi tháng tháng không còn lo phiếu tem Không biết bo bo là gì Chỉ còn lại trong những ký ức của mẹ..." ( Lời bài hát" Lá cờ" của Tạ Quang Thắng) Vâng, thế hệ chúng tôi sinh ra và lớn lên khi đất nước không còn "bao cấp", chúng tôi chỉ được ông bà, bố mẹ kể lại bằng những ký ức còn sót lại. Những câu chuyện như tem phiếu, sổ gạo, xếp hàng, cửa hàng mậu dịch hay những bữa cơm thiếu thịt thì vẫn chưa đủ và còn mơ hồ. Sau này, khi càng đọc và tìm hiểu thêm nhiều tài liệu, tôi cảm thấy những hình ảnh ấy chỉ là phần nổi của một vấn đề lớn hơn: một mô hình tổ chức nền kinh tế trong đó Nhà nước cố gắng phân bổ nguồn lực bằng mệnh lệnh hành chính trong khi năng lực sản xuất của nền kinh tế không đủ đáp ứng nhu cầu xã hội. Muốn hiểu thời bao cấp một cách nghiêm túc, chúng ta phải nhìn đồng thời vào hai phía: một phía là hoàn cảnh khách quan của một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, còn phía kia là những lựa chọn về thể chế và cơ chế quản lý kinh tế. Không thể đổ tất cả sự nghèo khó sau năm 1975 cho một nguyên nhân duy nhất; nhưng cũng không thể dùng hoàn cảnh hậu chiến để giải thích mãi cho những thiếu hụt kéo dài, những méo mó về giá cả, phân phối và động lực sản xuất. Chính ở khoảng cách giữa hoàn cảnh và cơ chế mà câu chuyện thời bao cấp trở nên đáng nghiên cứu. Đặng Phong, trong Tư duy kinh tế Việt Nam 1975–1989, cho thấy ngay sau thống nhất, tư duy kinh tế được triển khai theo hướng mở rộng mô hình kế hoạch hóa tập trung và quản lý thống nhất. Nhưng điều đặc biệt đáng chú ý là Nhà nước không chỉ quản lý những ngành chiến lược. Hệ thống quản lý đã đi sâu đến những thứ rất nhỏ bé của đời sống kinh tế: cây kim, sợi chỉ, vở viết, phụ tùng xe đạp…. Một bài giới thiệu công trình Đặng Phong ghi nhận hệ quả của việc “thống nhất quản lý kinh doanh” đến mức ấy là sản xuất đình đốn, giảm sút và khủng hoảng ngày càng sâu. Đây là điểm cần dừng lại. Bởi một nền kinh tế có thể chấp nhận Nhà nước quản lý những ngành như điện lực, quốc phòng hay hạ tầng chiến lược; nhưng khi cơ chế quản lý hành chính bắt đầu quyết định cả những vật dụng nhỏ bé mà thị trường có thể tự điều tiết, thì chi phí của sự quan liêu bắt đầu lan xuống tận đời sống hàng ngày. Và rồi chúng ta gặp một câu vè mà có lẽ không một báo cáo kinh tế nào có thể diễn tả tốt hơn: “Nhất gạo nhì rau / Tam dầu tứ muối / Thịt thì đuối đuối / Cá biển mất mùa / Đậu phụ chua chua / Nước chấm nhạt thếch / Mì chính có đếch / Vải sợi chưa về / Săm lốp thiếu ghê / Cái gì cũng thiếu…”. Đây chính là một thứ “bảng thống kê dân gian” của thời bao cấp. Người dân không nói bằng ngôn ngữ “cung – cầu” hay “hiệu quả phân bổ nguồn lực”. Họ nói bằng gạo, rau, dầu, muối, thịt, cá, đậu phụ, nước chấm, mì chính, vải và săm lốp. Nhưng chính những thứ rất nhỏ ấy lại cho thấy sự thiếu hụt đã đi sâu đến đâu. Khi người dân phải nhớ thứ tự của những thứ đang thiếu, sự khan hiếm đã không còn là một hiện tượng nhất thời; nó đã trở thành một phần của văn hóa đời sống. Huy Đức trong Bên thắng cuộc cho chúng ta một bức tranh cụ thể hơn. Trong chương “Xé rào”, ông dẫn lời bà Ba Thi về tình trạng ở các cửa hàng lương thực: người dân phải xếp hàng đông, trong khi mậu dịch viên thủng thẳng ghi sổ, cân đong; để mua đủ tiêu chuẩn gạo, nhiều người phải xếp hàng cả ngày. Gạo mậu dịch bị người dân gọi là “gạo tổ”, chất lượng kém đến mức trước khi nấu phải nhặt thóc, bông cỏ, đãi sạn và gạo mục. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: gạo càng rẻ so với thị trường thì động cơ xếp hàng càng lớn. Có những gia đình không ăn hết vẫn cho người đi mua đủ tiêu chuẩn rồi đem về cho heo, gà hoặc bán lại. Đây là một ví dụ kinh tế học cực kỳ đáng giá: khi giá hành chính thấp hơn nhiều so với giá trị khan hiếm của hàng hóa, người ta sẽ tìm cách khai thác chênh lệch ấy. Nhà nước muốn bảo đảm công bằng bằng giá thấp; nhưng chính giá thấp lại tạo ra cầu vượt cung và khuyến khích hành vi mua vượt nhu cầu tiêu dùng trực tiếp. Câu chuyện trở nên nghiêm trọng hơn vào năm 1978, khi đồng bằng sông Cửu Long mất mùa. Theo tư liệu Huy Đức dẫn lại, Nhà nước phải sử dụng khoai lang, sắn và hạt lúa mạch – thứ người dân gọi là bo bo – để thay một phần tiêu chuẩn gạo. Tháng 3/1978, người dân Hà Nội chỉ mua được khoảng 30% lượng gạo trong khẩu phần, và tháng 4 còn thấp hơn; các thực phẩm như rau, đậu phụ, mỡ và cá cũng không đủ để bán theo tem phiếu. Đây không còn là câu chuyện một cửa hàng thiếu hàng. Nó cho thấy toàn bộ chuỗi cung ứng đang gặp vấn đề. Nhưng điều đáng chú ý hơn nữa là tại sao người dân lại không đơn giản “mua thứ khác”. Bởi trong cơ chế ấy, giá cả không phải lúc nào cũng đóng vai trò truyền tín hiệu về sự khan hiếm. Khi Nhà nước quy định giá thu mua nông sản quá thấp, người nông dân có ít động lực bán sản phẩm cho hệ thống chính thức. Huy Đức dẫn lại trường hợp năm 1978, khi chính sách giá thu mua lương thực, thực phẩm thấp hơn nhiều so với giá thành khiến tình trạng thu mua càng khó khăn. Đây là một vòng luẩn quẩn: giá thấp → người sản xuất không muốn bán → Nhà nước không mua đủ → cửa hàng thiếu hàng → người dân xếp hàng → hàng hóa càng khan hiếm → thị trường ngoài hệ thống phát triển. Và đó chính là lúc câu chuyện về “thời bao cấp” chuyển từ câu chuyện nghèo sang câu chuyện về động lực kinh tế. Nếu người nông dân sản xuất một kg lúa nhưng khi bán cho Nhà nước nhận được mức giá không đủ hấp dẫn, trong khi bên ngoài thị trường có người sẵn sàng trả cao hơn, thì người nông dân có một lựa chọn rất tự nhiên: tìm cách bán ở nơi có lợi hơn. Đây không nhất thiết là vấn đề đạo đức. Đó là hành vi kinh tế bình thường. Con người phản ứng với động cơ. Một trong những nghịch lý lớn nhất của thời bao cấp là Nhà nước càng cố kiểm soát nền kinh tế bằng mệnh lệnh, người dân càng phải phát minh ra những cách thức nằm ngoài mệnh lệnh để nền kinh tế tiếp tục hoạt động. Đặng Phong gọi những hiện tượng ấy bằng một từ rất nổi tiếng: “phá rào”. Và “phá rào” không chỉ là vài cá nhân buôn bán lén lút. Đó là hàng loạt thử nghiệm từ cơ sở, trong nông nghiệp, công nghiệp, lưu thông phân phối và ngoại thương. Công trình Phá rào trong kinh tế vào đêm trước Đổi mới của Đặng Phong đã nghiên cứu khoảng 20 trường hợp điển cứu trong gần một trăm trường hợp “phá rào”, từ khoán ở Vĩnh Phú, nông trường Sông Hậu, Nhà máy Dệt Nam Định, Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội, Công ty Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh, cơ chế một giá ở Long An cho đến các doanh nghiệp ngoại thương địa phương. Một trường hợp đặc biệt đáng chú ý là Công ty Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh. Khi hệ thống cung ứng lương thực quốc doanh không bảo đảm được nhu cầu của một thành phố đông dân, Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh cho phép Công ty Lương thực xuống trực tiếp các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long mua lương thực với giá gần sát giá thị trường rồi đưa về bán cho dân với mức giá bảo đảm kinh doanh, không lấy lãi. Đặng Phong mô tả tình thế này bằng một hình ảnh rất mạnh: đó giống như dùng “xe cứu hỏa” và “xe cứu thương” để “vượt đèn đỏ”. Bởi về mặt cơ chế, đây là vi phạm nghiêm trọng những quy định về giá và phân phối; nhưng nếu không làm như vậy, một thành phố có nguy cơ thiếu lương thực. Đây chính là nghịch lý của “phá rào”: để cứu hệ thống, người ta phải vi phạm chính những quy tắc mà hệ thống đặt ra. Câu chuyện này chứa đựng một bài học chính trị – kinh tế sâu sắc. Khi thực tế và quy định xung đột, người quản lý đứng trước hai lựa chọn: tuân thủ quy định và để thực tế khủng hoảng, hoặc phá quy định để giải quyết khủng hoảng. Nếu những người “phá rào” liên tục thành công, thì vấn đề cuối cùng không còn là “tại sao họ vi phạm?”, mà phải trở thành câu hỏi lớn hơn: “Tại sao những quy định ấy lại khiến người muốn làm đúng phải vi phạm?” Đây cũng là lý do hiện tượng “phá rào” quan trọng hơn rất nhiều so với một vài câu chuyện về sự tháo vát. Nó cho thấy thực tiễn kinh tế đang tạo ra một cuộc phản biện đối với lý thuyết kinh tế từ dưới lên. Đặng Phong mô tả giai đoạn 1979–1986 như một thời kỳ mà thực tiễn kinh tế là một “cuộn chỉ rối”, trong khi tư duy kinh tế bị đặt trước những vấn đề gay gắt mà chưa thể trả lời; tuy vậy, “quán tính” của tư duy cũ vẫn rất mạnh. Đây là một trong những mô tả quan trọng nhất để hiểu tại sao Đổi Mới không diễn ra ngay lập tức. Trong nông nghiệp, vấn đề còn rõ hơn. Người nông dân là người trực tiếp tạo ra lương thực, nhưng cơ chế tổ chức sản xuất và phân phối lại có thể khiến người trực tiếp sản xuất không phải là người quyết định nhiều nhất về kết quả sản xuất. Từ những thử nghiệm khoán ở cơ sở, đặc biệt ở Vĩnh Phú, Hải Phòng và nhiều nơi khác, người ta dần phát hiện một điều rất đơn giản: khi người sản xuất được gắn lợi ích của mình với kết quả cuối cùng, năng suất và động lực sản xuất có thể thay đổi. Các hiện tượng “khoán chui” đã xuất hiện ở Vĩnh Phú từ cuối những năm 1960 và đến năm 1980 lan sang Hải Phòng; ở miền Nam cũng xuất hiện hàng loạt trường hợp “phá rào” trong đánh cá, vận tải, lương thực và thu mua lúa. Một tài liệu của Sở Tư pháp Bình Dương dẫn Đặng Phong cho biết các trường hợp này bao gồm khoán ở xí nghiệp đánh cá Côn Đảo – Vũng Tàu, công ty xe khách Thành phố Hồ Chí Minh, Công ty Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh và việc phá giá thu mua lúa ở An Giang. Nhưng nếu chỉ nhìn những trường hợp ấy như những câu chuyện thành công, chúng ta vẫn chưa hiểu được vấn đề. Điều đáng nói là những sáng kiến ấy thường phải tồn tại trong trạng thái nửa hợp pháp, nửa bất hợp pháp, hoặc được cấp trên cho phép trong một thời gian rồi lại bị siết lại. Đặng Phong ghi nhận rằng sau những khởi sắc ban đầu của các thử nghiệm “phá rào”, cơ chế lại có lúc được “siết lại” với lý do lập lại kỷ cương. Điều đó cho thấy vấn đề không đơn giản là thiếu những người thông minh. Vấn đề là thể chế chưa tạo ra một không gian ổn định để những sáng kiến ấy trở thành luật chơi chung. Ở đây xuất hiện một nghịch lý sâu hơn: hệ thống có thể biết cái gì đang hoạt động nhưng vẫn không thể lập tức thay đổi toàn bộ hệ thống để cho cái đó trở thành chính thức. Bởi thay đổi cơ chế kinh tế không chỉ là sửa một quy định. Nó liên quan đến tư duy, quyền lực, lợi ích, niềm tin và cả nỗi sợ rằng nếu mở một cánh cửa thì những cánh cửa khác cũng sẽ mở theo. Chính vì vậy, Đổi Mới là một quá trình tự điều chỉnh rất khó khăn, chứ không phải một khoảnh khắc bỗng nhiên “tỉnh ngộ”. Đời sống của người dân trong thời kỳ ấy cũng cho thấy một khía cạnh khác: sự phân phối không hoàn toàn bình đẳng như người ta có thể tưởng tượng. Huy Đức ghi lại hệ thống cửa hàng phục vụ theo cấp bậc ở Hà Nội: cán bộ cao cấp có cửa hàng tại Tôn Đản; cán bộ trung cấp có các cửa hàng khác; còn cán bộ, công nhân, viên chức bình thường và nhân dân mua ở các cửa hàng phổ biến. Một câu vè dân gian được ông dẫn lại: “Tôn Đản là chợ vua quan / Vân Hồ là chợ trung gian nịnh thần / Bắc Qua là chợ thương nhân / Vỉa hè là chợ… nhân dân anh hùng!”. Điều này tạo ra một nghịch lý rất đáng suy nghĩ. Một mô hình kinh tế được xây dựng với mục tiêu chống bất bình đẳng lại có thể hình thành những tầng phân phối khác nhau theo vị trí trong hệ thống. Theo tư liệu Huy Đức dẫn lại, người thuộc diện tem phiếu A1 ở tầng thấp nhất của hệ thống hưởng lương Nhà nước chỉ được khoảng ba lạng thịt mỗi tháng, trong khi các nhóm cán bộ, công nhân có định lượng khác; thường dân cũng có mức phân phối riêng. Vấn đề ở đây không nhất thiết là “ai được ăn nhiều hơn ai” mà sâu hơn: trong nền kinh tế khan hiếm, quyền lực có thể trở thành một loại quyền tiếp cận hàng hóa. Một câu chuyện khác trong Bên thắng cuộc còn cho thấy sự phi lý của cơ chế tiền lương. Huy Đức dẫn lời ông Nguyễn Văn Huy kể rằng gia đình ông gồm mẹ và nhiều gia đình con cháu cùng sống chung, góp tiền lương ăn chung một nồi. Những người trong gia đình đều là cán bộ trung cấp, tiến sĩ, giáo sư, phó viện trưởng hoặc tương đương, nhưng tiền lương không đủ để mua hết lượng thực phẩm vốn đã ít ỏi theo tiêu chuẩn dành cho một bộ trưởng. Đây là một ví dụ cực kỳ mạnh về sự tách rời giữa lao động, tiền lương và sức mua. Một người có thể có học vấn cao, giữ chức vụ cao và vẫn không thể dùng tiền lương chính thức để bảo đảm đời sống vật chất tương ứng. Khi tiền lương không đủ sống, xã hội tất yếu tìm ra những hình thức bổ sung. Và đây chính là nơi chúng ta gặp một trong những đặc điểm xã hội quan trọng nhất của thời bao cấp: “xoay xở”. Người ta không nhất thiết chống lại hệ thống; họ tìm cách sống trong hệ thống bằng những mạng lưới quan hệ, trao đổi, làm thêm, buôn bán nhỏ và những nguồn thu ngoài lương. Vì thế, nói người dân “chấp nhận” thời bao cấp là chưa chính xác. Đúng hơn là họ thích nghi với nó. Có người tin tưởng, có người hoài nghi, có người bất mãn, có người chỉ muốn gia đình mình yên ổn. Nhưng tất cả đều phải tìm cách tồn tại. Và đây là một điểm tôi cho rằng rất quan trọng khi đánh giá lịch sử: thích nghi không đồng nghĩa với đồng thuận. Một người đứng xếp hàng cả ngày để mua gạo không phải vì họ đã bỏ phiếu ủng hộ việc xếp hàng. Một người tìm cách mua hàng ngoài hệ thống không nhất thiết muốn thay đổi chế độ. Họ chỉ muốn có thức ăn cho gia đình. Chính những hành vi tưởng như rất nhỏ ấy mới là thứ tạo ra áp lực cải cách từ dưới lên. Đến năm 1985, cuộc cải cách giá – lương – tiền trở thành một bước ngoặt. Nhà nước đổi tiền theo tỷ lệ 10 đồng cũ thành 1 đồng mới, đồng thời tiến hành điều chỉnh lớn về giá và tiền lương. Nhưng cuộc cải cách đã không thể giải quyết được căn bệnh nền tảng của nền kinh tế. Bởi đổi tiền không làm tăng sản lượng. Một đồng tiền mới không tự tạo ra một kg gạo; một bảng giá mới không tự tạo ra một mét vải; một quyết định hành chính không tự làm cho nhà máy có nguyên liệu. Khi lượng tiền, giá cả và lượng hàng hóa không được cân bằng bằng năng lực sản xuất thực tế, việc điều chỉnh danh nghĩa có thể làm cho những mất cân đối trở nên rõ hơn thay vì biến mất. Nhìn lại từ điểm này, chúng ta có thể hiểu tại sao 1986 trở thành một bước ngoặt. Đổi Mới không phải là một sự “phản bội” hoàn toàn đối với quá khứ, cũng không phải là một phép màu xuất hiện trong một đêm. Nó là kết quả của một cuộc đấu tranh kéo dài giữa thực tiễn và tư duy kinh tế. Những người nông dân muốn sản xuất; những nhà máy muốn có quyền tự chủ; những địa phương muốn mua bán theo giá thực tế; những doanh nghiệp muốn tìm nguyên liệu; những người quản lý muốn giải quyết tình trạng thiếu hàng; và các nhà hoạch định chính sách ngày càng phải đối diện với một sự thật: không thể dùng mãi mệnh lệnh hành chính để thay thế những quy luật kinh tế cơ bản. Nếu nhìn toàn bộ quá trình từ sau 1975 đến Đổi Mới bằng một sơ đồ, ta sẽ thấy một chuỗi rất rõ: nền sản xuất yếu → khan hiếm → Nhà nước kiểm soát phân phối → giá hành chính → chênh lệch giá → thị trường không chính thức → “phá rào” → thử nghiệm khoán và tự chủ → khủng hoảng giá – lương – tiền → thay đổi tư duy → Đổi Mới. Nhưng điều quan trọng nhất trong chuỗi này là mũi tên từ thực tế → tư duy. Không phải lúc nào lý luận cũng dẫn đường cho thực tế. Trong nhiều trường hợp của thời bao cấp, thực tế buộc lý luận phải thay đổi. Đó cũng là lý do tôi nghĩ Bên thắng cuộc và Tư duy kinh tế Việt Nam 1975–1989 bổ sung cho nhau rất tốt. Huy Đức cho chúng ta nhìn thấy con người trong cơ chế: những hàng người mua gạo, những định lượng thịt, những cửa hàng phân tầng, những gia đình phải góp tiền lương vào một nồi cơm. Đặng Phong cho chúng ta nhìn thấy cơ chế bên trong những cảnh đời ấy: tại sao giá thu mua không khuyến khích sản xuất, tại sao phải “phá rào”, tại sao những người quản lý buộc phải vượt qua quy định để cứu cung ứng, tại sao khoán xuất hiện và tại sao tư duy kinh tế cuối cùng phải thay đổi. Một cuốn cho ta đời sống, một cuốn cho ta cơ chế. Vì vậy, câu “Cái gì cũng thiếu” không nên chỉ được đọc như một lời than. Nó là một câu hỏi lịch sử. Tại sao thiếu? Thiếu ở đâu? Vì sản xuất không đủ, vì chiến tranh để lại hậu quả, vì nguồn lực quốc tế hạn chế, vì cơ chế phân phối, vì giá cả, vì động lực sản xuất, hay vì tất cả những yếu tố ấy cùng lúc? Chính những câu hỏi như vậy mới biến ký ức thành nghiên cứu lịch sử. Và câu hỏi cuối cùng có lẽ còn quan trọng hơn: Tại sao người dân vẫn sống được? Câu trả lời là bởi con người có một khả năng phi thường: thích nghi. Họ trồng thêm rau, nuôi thêm gà, tìm thêm nguồn hàng, đổi chác, xếp hàng, nhờ người quen, làm thêm, “phá rào” và tìm cách biến một hệ thống cứng nhắc thành một hệ thống có thể sống được. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ chính khả năng thích nghi ấy lại che giấu những khiếm khuyết của hệ thống. Nếu con người không xoay xở, hệ thống có thể đã khủng hoảng sớm hơn; nhưng vì con người xoay xở quá giỏi, hệ thống có thể tồn tại lâu hơn. Đó có lẽ là một trong những bài học lớn nhất của thời bao cấp. Con người đã cứu hệ thống bằng cách liên tục vượt qua những giới hạn của hệ thống. Và đến một lúc nào đó, những “ngoại lệ” trở nên nhiều đến mức chính hệ thống phải thừa nhận rằng chúng không còn là ngoại lệ nữa. Bởi vậy, Đổi Mới 1986 không chỉ là một quyết định từ trên xuống. Nó còn là kết quả của hàng nghìn cuộc thử nghiệm nhỏ từ dưới lên. Một hợp tác xã thử khoán. Một nhà máy tự tìm nguyên liệu. Một công ty lương thực tự đi mua gạo. Một địa phương thử một giá. Một doanh nghiệp tìm cách xuất nhập khẩu trực tiếp. Những việc ấy ban đầu có thể bị coi là “phá rào”, nhưng lịch sử sau đó cho thấy nhiều cái từng bị coi là “phá rào” lại trở thành hạt giống của luật chơi mới. Các nghiên cứu về Đặng Phong chính vì vậy nhấn mạnh rằng có gần một trăm trường hợp “phá rào” trước Đổi Mới, trong đó các trường hợp tiêu biểu trải rộng từ nông nghiệp đến công nghiệp, lưu thông và ngoại thương. Và có lẽ đây mới là cách nhìn sâu nhất về thời bao cấp ở Việt Nam: đó không chỉ là lịch sử của sự thiếu thốn, mà là lịch sử của một hệ thống liên tục bị thực tế thách thức. Người dân thách thức nó bằng cách xoay xở. Người sản xuất thách thức nó bằng cách tìm động lực mới. Các địa phương thách thức nó bằng “phá rào”. Các nhà quản lý thách thức nó bằng những thử nghiệm. Và cuối cùng, chính những người từng vận hành hệ thống phải thừa nhận rằng cơ chế cũ không còn đủ khả năng giải quyết những vấn đề mà chính nó đã tạo ra. Nếu phải chọn một hình ảnh để đại diện cho cả thời kỳ, tôi không chọn chiếc tem phiếu. Tôi chọn một người đứng xếp hàng từ lúc trời còn tối để mua một thứ hàng hóa mà trong một nền kinh tế bình thường họ chỉ cần bước vào cửa hàng và mua bằng tiền. Bởi trong hàng người ấy có tất cả: sự khan hiếm, quyền lực phân phối, giá hành chính, thời gian bị tiêu hao, sự thích nghi, quan hệ xã hội, sự bất bình đẳng trong tiếp cận và cuối cùng là nhu cầu thay đổi. Và nếu phải chọn một câu để kết thúc lịch sử ấy, tôi vẫn chọn câu của người dân: “Cái gì cũng thiếu.” Nhưng phía sau câu nói ấy còn có một câu hỏi lớn hơn mà lịch sử buộc chúng ta phải trả lời: Một xã hội muốn công bằng trước hết phải có cái gì để phân phối; một nền kinh tế muốn giàu có phải tạo ra của cải; và một thể chế muốn tồn tại lâu dài phải biết lắng nghe những gì đang xảy ra ngoài những con số và mệnh lệnh trên giấy. Đó là bài học lớn nhất của thời bao cấp: thực tế cuối cùng luôn tìm được cách nói. Nếu không nói bằng báo cáo, nó nói bằng hàng người xếp hàng. Nếu không nói bằng nghị quyết, nó nói bằng cái kho trống. Nếu không nói bằng lý luận, nó nói bằng người nông dân không muốn bán lúa với giá không đủ bù chi phí. Và nếu hệ thống vẫn không nghe, thực tế sẽ buộc hệ thống phải thay đổi.

Nhận xét