CẢI CÁCH MINH TRỊ VÀ TRỖI DẬY THÀNH CƯỜNG QUỐC CỦA NHẬT DIỄN RA THẾ NÀO

CẢI CÁCH MINH TRỊ VÀ TRỖI DẬY THÀNH CƯỜNG QUỐC CỦA NHẬT DIỄN RA THẾ NÀO ________________________________________ Trong suốt hàng ngàn năm từ kỷ Yayoi, Asuka đến Heian, Kamakura, Nhật Bản chưa bao giờ là một nền văn minh hàng đầu hay giàu có bậc nhất thế giới. Nước này tự nhận mình là kẻ đi sau so với Đế quốc Trung Hoa, cử người sang "chép phạt" và học lại chữ viết, tư tưởng, Phật giáo, kiến trúc, quy hoạch đô thị từ nhà Đường, nhà Tống, nhà Minh. Đất đai 80% là núi, không có đồng bằng màu mỡ như lưu vực Hoàng Hà, Trường Giang của Trung Quốc hay các lưu vực sông ở Châu Âu, kinh tế thuần túy là nông nghiệp lúa nước quy mô nhỏ, thường xuyên bị đe dọa bởi thiên tai và nạn đói. Thời Edo (1603-1867), đế chế Tokugawa mang lại 250 năm hòa bình, nhưng chính sách Bế quan tỏa cảng (Sakoku) khiến Nhật Bản đứng ngoài cuộc Cách mạng Công nghiệp của phương Tây. Khi người Anh, Pháp, Mỹ đã có tàu hơi nước, đại bác nòng rãnh xoắn, nhà máy dệt chạy bằng máy hơi nước, hệ thống tài chính hiện đại, Nhật Bản thời Edo vẫn vận hành bằng sức người, ngựa, đuốc dầu và giao dịch bằng gạo. Thành phố Edo (Tokyo) có thể đông dân nhất thế giới với hơn 1 triệu dân và rất sạch sẽ, nhưng đó là sự đông đúc của một xã hội nông nghiệp - thủ công nghiệp, không có máy móc hay công nghiệp nặng. Đến năm 1853, khi tàu đen của Mỹ xuất hiện, Nhật Bản chỉ là một đảo quốc phong kiến lạc hậu, quân đội dùng giáo mác và súng kíp cổ, hoàn toàn có nguy cơ bị các đế quốc phương Tây xâu xé thành thuộc địa giống nhà Thanh hay Việt Nam. Chỉ từ năm 1868, Nhật Bản mới bắt đầu thay máu và trở thành một đối thủ đáng gờm: năm 1895 đánh bại nhà Thanh, năm 1905 đánh bại Đế quốc Nga - lần đầu tiên trong lịch sử một quốc gia da vàng Á Đông đánh bại một đại đế quốc da trắng Châu Âu trong một cuộc chiến tranh hiện đại. Đến thập niên 1930-1940, Nhật Bản trở thành một trong 5 cường quốc công nghiệp và quân sự mạnh nhất thế giới cùng Mỹ, Anh, Pháp, Đức, tự đóng được hàng không mẫu hạm, thiết giáp hạm Yamato, máy bay tiêm kích Zero. Sau khi thất bại trong Thế chiến II và bị tàn phá bởi hai quả bom nguyên tử, Nhật Bản tiếp tục vươn lên đỉnh cao giàu có thực sự bằng con đường kinh tế và công nghệ, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới trong giai đoạn 1970-1990, với sản phẩm như ô tô Toyota, Honda, đồ điện tử Sony, Panasonic, tàu cao tốc Shinkansen tràn ngập và đè bẹp các tập đoàn Mỹ, Châu Âu ngay trên sân nhà của họ. Vào cuối thập niên 1980, riêng khu đất Hoàng cung ở trung tâm Tokyo được báo chí thời đó ước tính có giá trị ngang bằng toàn bộ bất động sản của bang California (Mỹ), còn tổng giá trị bất động sản Nhật Bản được cho là cao gấp nhiều lần tổng giá trị bất động sản toàn nước Mỹ. Câu chuyện của Nhật Bản do đó là một cuộc lội ngược dòng ngoạn mục: trước 1868 là một quốc gia phong kiến nghèo, đi sau và học mót văn minh Trung Hoa, giai đoạn 1868-1945 trỗi dậy thành cường quốc quân sự duy nhất ở Châu Á, và từ 1960 đến nay trở thành cường quốc kinh tế, công nghệ hàng đầu thế giới. Sức mạnh của Nhật Bản không nằm ở bề dày lịch sử thống trị tráng lệ như La Mã hay Trung Hoa, mà nằm ở khả năng biến đổi thần tốc và vươn lên đỉnh cao từ đống tro tàn ở thời hiện đại. ________________________________________ CẤU TRÚC XÃ HỘI PHÂN QUYỀN: VÌ SAO NHẬT BẢN RẼ HƯỚNG KHÁC TRUNG QUỐC VÀ VIỆT NAM Sự khác biệt sinh tử giữa Nhật Bản và các quốc gia Á Đông khác như nhà Thanh ở Trung Quốc hay nhà Nguyễn ở Việt Nam vào thế kỷ 19 không nằm ở việc ai thông minh hơn, mà nằm ở cấu trúc xã hội, góc nhìn văn hóa và bản chất bộ máy cầm quyền, xoay quanh bốn nguyên nhân cốt lõi. Nguyên nhân thứ nhất là cấu trúc quyền lực. Trung Quốc và Việt Nam vận hành theo mô hình Hoàng đế nắm trọn mọi quyền lực, quản lý qua tầng lớp Nho sĩ, quan lại; bộ máy này cồng kềnh, bảo thủ và sợ thay đổi, nên khi Hoàng đế hay triều đình từ chối đổi mới thì toàn bộ đất nước bị đóng băng. Ngược lại, Nhật Bản được chia thành hơn 270 lãnh địa (Han) tự trị dưới quyền các Lãnh chủ (Daimyo); sự phân quyền này tạo không gian thử nghiệm, nên khi Mạc phủ bảo thủ ở Edo từ chối cải cách, các lãnh địa vùng xa như Satsuma, Chōshū hay Tosa đã chủ động tự mua súng đạn, tự xây lò luyện kim và tự học công nghệ phương Tây từ trước khi Cải cách Minh Trị diễn ra. Nguyên nhân thứ hai là tầng lớp lãnh đạo. Ở Trung Quốc và Việt Nam, tầng lớp lãnh đạo là Nho sĩ thi đỗ nhờ học thuộc Tứ Thư, Ngũ Kinh, coi trọng đạo đức cổ xưa và văn chương, nhìn công nghệ, tàu chiến, máy móc phương Tây chỉ là "sắt thép xù xì, kỹ nghệ xảo trá" không đáng bận tâm. Ở Nhật Bản, tầng lớp lãnh đạo là Samurai với tư duy thực dụng quân sự: ai có vũ khí mạnh hơn, kẻ đó thắng; khi nhìn thấy Tàu Đen của Mỹ, họ không bàn lý thuyết Nho giáo mà nhận ra ngay rằng đối phương có đại bác mạnh hơn nên phải học để làm ra đại bác mạnh hơn thế. Nguyên nhân thứ ba là cái bẫy tâm lý "trung tâm vũ trụ". Nhà Thanh và nhà Nguyễn mang nặng tâm lý coi Trung Hoa hay Đại Nam là trung tâm văn minh, xem các quốc gia phương Tây là "man di", nên việc học hỏi "kẻ man di" bị coi là nhục nhã và phản bội văn hóa tổ tiên. Nhật Bản từ xưa đã quen với việc học hỏi mô hình nước khác: thế kỷ 7 từng gửi người sang nhà Đường học hỏi, đến thế kỷ 19 khi thấy Trung Quốc suy yếu và phương Tây trỗi dậy, họ chuyển sang học phương Tây một cách tự nhiên, không coi việc "đổi thầy" là rào cản tâm lý. Nguyên nhân thứ tư là yếu tố may mắn lịch sử: nhà Thanh ở Trung Quốc đã gánh chịu các đòn thù đầu tiên của phương Tây. Các đế quốc phương Tây tập trung nguồn lực, quân đội để xâu xé và mở thị trường buôn bán khổng lồ tại Trung Quốc, trong khi Nhật Bản - một đảo quốc nghèo tài nguyên - bị xem là mục tiêu thứ yếu. Chính khoảng thời gian "vàng" khi phương Tây mải bận rộn ở Trung Quốc đã cho Nhật Bản khoảng 15-20 năm quý giá để tự lật đổ Mạc phủ, gửi người đi du học và hoàn thành Cải cách Minh Trị trước khi quá muộn. Nhìn chung, các nước Á Đông khác thất bại vì bị giam trong sự tự cao văn hóa và bộ máy Nho giáo chuyên chế muốn giữ nguyên trật tự cũ, còn Nhật Bản thành công nhờ tư duy thực dụng của giới võ sĩ, cấu trúc xã hội linh hoạt và sự dũng cảm thừa nhận mình yếu kém để sẵn sàng đập bỏ cái cũ. Điều đáng chú ý là bản thân người dân Nhật Bản ngày nay biết rất rõ về mặt hiện tượng rằng xã hội cũ của họ là phân quyền và khác Trung Quốc, nhờ thấm nhuần qua phim Taiga của NHK, manga và lịch sử phổ thông: họ quen thuộc với khái niệm thời Edo bị chia thành hàng trăm Phiên do các Daimyo quản lý, cũng như biết Trung Quốc phong kiến là một đế quốc tập quyền do một Hoàng đế cai trị qua hệ thống thi cử quan lại. Tuy nhiên, phần lớn người dân bình thường không tự xâu chuỗi hai sự kiện này thành nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thành công của cải cách; khi được hỏi tại sao Minh Trị cải cách được, họ thường chỉ nghĩ theo trình tự được dạy ở trường: vì Tàu Đen của Mỹ đến đe dọa, vì Mạc phủ quá yếu nên các phiên mạnh nổi dậy lật đổ, và vì Thiên Hoàng cùng các Samurai trẻ quyết tâm Tây hóa để không bị biến thành thuộc địa. Chỉ giới nghiên cứu, giáo sư lịch sử hoặc những người đọc nhiều sách phân tích ở Nhật mới nhìn ra được sợi dây liên kết giữa cơ cấu phân quyền cũ và thắng lợi của Cải cách Minh Trị. ________________________________________ SỰ TƯƠNG ĐỒNG GIỮA PHONG KIẾN NHẬT BẢN VÀ PHONG KIẾN CHÂU ÂU Nhật Bản được coi là quốc gia duy nhất ở Châu Á có cấu trúc xã hội thời phong kiến gần như trùng khớp với Châu Âu, và chính sự tương đồng về "mã DNA xã hội" này đã giúp Nhật Bản hấp thụ các mô hình thể chế, kinh tế, quân sự của phương Tây nhanh và dễ dàng hơn bất kỳ quốc gia Á Đông nào khác. Đặt hai xã hội phong kiến cạnh nhau cho thấy một sơ đồ đối chiếu gần như hoàn hảo: Vua/Hoàng đế (King/Emperor) tương ứng với Thiên Hoàng (Tenno) là biểu tượng tối cao về chính thống nhưng thường bị phân quyền; Lãnh chúa lớn (Duke/Lord) tương ứng với Lãnh chủ (Daimyo), những "vua con" sở hữu đất đai, quân đội và quyền tự trị tại lãnh địa; Hiệp sĩ (Knight) tương ứng với Võ sĩ (Samurai), tầng lớp chiến binh chuyên nghiệp thề trung thành với Lãnh chúa; Lãnh địa phong kiến (Fief) tương ứng với Phiên (Han), các đơn vị tự trị có luật pháp, quân đội và hệ thống thuế riêng; và Mã hiệp sĩ (Chivalry) tương ứng với Võ sĩ đạo (Bushido), bộ quy tắc đạo đức, danh dự và trung thành của tầng lớp chiến binh. Trong khi Trung Quốc và Việt Nam xây dựng mô hình tập quyền Nho giáo với Hoàng đế nắm trọn mọi thứ, Nhật Bản và Châu Âu vận hành theo mô hình tản quyền phong kiến quân sự, phân chia đất đai cho các Lãnh chúa cai trị dựa trên tầng lớp chiến binh. Điểm giống nhau cốt lõi khác là bản chất của lòng trung thành. Ở Trung Quốc, Việt Nam, mối quan hệ Quân - Thần mang tính tuyệt đối, đơn phương, bao trùm bởi tư tưởng Nho giáo theo kiểu "Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung", quan lại và dân chúng là thần dân thuộc sở hữu của Vua. Ở Nhật Bản và Châu Âu, mối quan hệ giữa Lãnh chủ và Hiệp sĩ/Samurai mang bản chất hợp đồng hai chiều dựa trên lợi ích thực tế: Lãnh chủ cấp đất đai, bổng lộc, đổi lại Hiệp sĩ/Samurai đáp lại bằng sức mạnh quân sự và sự bảo vệ; nếu Lãnh chủ không thể bảo vệ hoặc cấp bổng lộc, sự trung thành đó sẽ rạn nứt. Bản thân xã hội phong kiến Châu Âu, kéo dài khoảng từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15, vận hành như một mạng lưới các hợp đồng quân sự và đất đai nối từ trên xuống dưới chứ không phải một nhà nước thống nhất, với cấu trúc từ Giáo hoàng/Giáo hội nắm quyền lực tinh thần, xuống Quốc vương là chủ sở hữu đất đai trên danh nghĩa, trao đất cho Đại lãnh chúa (Duke, Count, Baron), rồi Đại lãnh chúa trao đất nhỏ hơn cho Hiệp sĩ, và cuối cùng là Nông nô, nông dân cày cấy và nộp thuế bằng nông sản. Ba đặc trưng cốt lõi định hình hệ thống này. Đặc trưng thứ nhất là nguyên tắc "chư hầu của chư hầu không phải là chư hầu của ta": nếu Vua trao đất cho Đại lãnh chúa A và Đại lãnh chúa A chia đất cho Hiệp sĩ B, thì Hiệp sĩ B chỉ trung thành với A chứ không chịu sự quản lý trực tiếp của Vua, nên nếu A cất quân đánh Vua thì B sẽ theo A. Đặc trưng thứ hai là mỗi lãnh địa (Manor) vận hành như một "quốc gia thu nhỏ" tự cấp tự túc, có lâu đài phòng thủ, đất canh tác, xưởng đúc vũ khí, cối xay gió, nhà thờ riêng, và Lãnh chúa tự đặt luật pháp, tự thu thuế, tự mở tòa án mà Vua không thể tùy tiện can thiệp. Đặc trưng thứ ba là quyền lực song trùng giữa Giáo hội và triều đình: Giáo hoàng ở Roma được coi là đại diện của Chúa, các Quốc vương muốn lên ngôi hợp pháp phải được Giáo hoàng ban phép và xức dầu, trong khi Giáo hội sở hữu khoảng một phần ba đất đai Châu Âu, tự thu thuế riêng và có hệ thống tòa án riêng, khiến cuộc tranh giành quyền lực giữa Giáo hoàng và các Quốc vương diễn ra triền miên suốt hàng trăm năm. Cấu trúc phong kiến tản quyền của Châu Âu dần sụp đổ từ thế kỷ 14-16 do ba cú sốc lớn: đại dịch Cái chết Đen (1346-1353) xóa sổ khoảng một phần ba đến một nửa dân số Châu Âu, khiến lao động khan hiếm, giá trị của Nông nô tăng vọt và họ bỏ trốn lên thành thị hoặc đòi trả lương, làm tan rã chế độ bóc lột lao động phong kiến; sự xuất hiện của hỏa khí khiến đại bác có thể bắn nát tường thành đá của Lãnh chúa và giáp sắt của Hiệp sĩ trở nên vô dụng trước đạn súng kíp, tước đi lợi thế quân sự tuyệt đối của Lãnh chúa; và sự trỗi dậy của tầng lớp thương nhân cùng các đô thị thương mại như Venice, Florence, London, khi Vua bắt tay với thương nhân giàu có, vay tiền để thuê quân đội thường trực chuyên nghiệp, đổi lại bảo vệ thương mại và tước bớt quyền lực của các Lãnh chúa địa phương. Chính vì đã có sẵn một bộ khung xã hội tương đồng Châu Âu, khi tiến hành Cải cách Minh Trị người Nhật không bị ngợp mà chỉ đơn giản là "thay ruột" một hệ thống đã có sẵn mô hình tương đương, thể hiện qua ba khía cạnh. Về kinh tế, giống như sự cạnh tranh giữa các Lãnh chúa Châu Âu thúc đẩy các thành thị tự do và thương nhân, sự cạnh tranh kinh tế giữa các Han ở Nhật Bản đã tạo ra tầng lớp thương nhân Chōnin giàu có cùng mạng lưới thương mại phát triển từ thời Edo, để khi mở cửa họ lập tức biến thành các tập đoàn Zaibatsu. Về quân sự, việc chuyển đổi từ lực lượng Hiệp sĩ/Samurai sang quân đội chính quy có kỷ luật đòi hỏi tư duy quân sự chuyên nghiệp mà cả Châu Âu và Nhật Bản đều có sẵn qua hàng trăm năm nội chiến. Về chính trị, giống như ở Châu Âu các Lãnh chúa có thể hợp sức ép Vua ký Hiến pháp như Đại Hiến chương Magna Carta ở Anh năm 1215, ở Nhật Bản các Lãnh chủ vùng xa như Satsuma, Chōshū cũng hợp sức lật đổ Mạc phủ để dựng nên thể chế Quân chủ Lập hiến thời Minh Trị. ________________________________________ CHÍNH SÁCH BẾ QUAN TỎA CẢNG (SAKOKU) VÀ TÍNH TOÁN SINH TỒN CỦA MẠC PHỦ Chính sách Sakoku được hình thành dần qua một loạt sắc lệnh từ năm 1614 (cấm Kitô giáo) đến năm 1639 (trục xuất người Bồ Đào Nha, hoàn tất việc đóng cửa), kéo dài đến năm 1853, dưới thời Mạc phủ Tokugawa không phải là một quyết định ngẫu hứng hay bảo thủ mù quáng, mà là một chiến lược sinh tồn và bảo vệ quyền lực được tính toán kỹ nhằm giải quyết hai mối đe dọa sinh tử. Mối đe dọa thứ nhất là Kitô giáo: giáo lý "Chúa là đấng tối cao duy nhất" phá hủy tận gốc tư tưởng phong kiến Nhật Bản, nơi Samurai và dân chúng phải trung thành tuyệt đối với Lãnh chủ và Tướng quân. Mối lo này càng nghiêm trọng hơn vì Mạc phủ mới giành quyền sau trận Sekigahara (1600), luôn cảnh giác các Lãnh chủ vùng Kyushu như Shimazu, Ōtomo - những người có truyền thống giao thương với Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha - có thể lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để liên minh với thế lực Công giáo bên ngoài chống lại Tokugawa. Cuộc nổi dậy Shimabara (1637-1638), với khoảng 30.000-40.000 người - chủ yếu là nông dân, một phần theo Công giáo - nổi dậy chống Mạc phủ và bị dẹp sau khi gây tổn thất nặng nề cho quân triều đình, khiến Mạc phủ nhận ra: nếu không cấm triệt để Công giáo, nhà nước Tokugawa sẽ sụp đổ. Nguyên nhân trực tiếp của cuộc nổi dậy này là chính sách sưu cao thuế nặng và sự cai trị hà khắc của Lãnh chủ địa phương Matsukura Katsuie, còn yếu tố tôn giáo là chất xúc tác khiến phong trào lan rộng và mang màu sắc thánh chiến trong mắt Mạc phủ. Mối đe dọa thứ hai đến từ các Lãnh chủ địa phương (Daimyo). Mạc phủ Tokugawa mới nắm quyền từ năm 1600, luôn lo sợ các Lãnh chủ vùng xa như Satsuma, Chōshū lén lút giao thương với phương Tây, giàu lên nhờ bán bạc, tơ lụa rồi mua đại bác, súng kíp hiện đại để kéo quân về Edo lật đổ Mạc phủ. Giải pháp là đóng cửa toàn bộ bờ biển, độc quyền nắm giữ cánh cửa giao thương duy nhất, qua đó triệt hạ nguồn vũ khí và tài chính của các đối thủ tiềm tàng. Một hiểu lầm phổ biến là Sakoku đồng nghĩa với đóng cửa hoàn toàn. Trên thực tế, Mạc phủ chỉ kiểm soát chặt chẽ ai được ra vào, thông qua bốn cửa ngõ chiến lược: đảo nhân tạo Dejima ở Nagasaki để giao thương với Hà Lan và Trung Quốc, đồng thời thu thập tin tức thế giới qua các bản báo cáo Fusetsu-gaki mà Hà Lan phải nộp hằng năm; đảo Tsushima để duy trì quan hệ ngoại giao và trao đổi hàng hóa với Triều Tiên; lãnh địa Satsuma làm trung gian buôn bán bí mật với Trung Quốc qua Vương quốc Ryukyu; và lãnh địa Matsumae để mua bán lông thú, hải sản với người Ainu ở Hokkaidō. Hà Lan được chọn làm đối tác vì họ theo Tân giáo, chỉ muốn làm ăn chứ không truyền đạo, khác với Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha theo Công giáo. Nhìn chung, Sakoku nhằm dập tắt mầm mống bất ổn tôn giáo, độc quyền bạo lực và thương mại để không cho các Lãnh chủ địa phương cơ hội tích lũy lực lượng làm phản, và duy trì sự thống trị tuyệt đối của gia tộc Tokugawa. Chiến lược này mang lại 250 năm hòa bình tuyệt đối, nhưng cái giá là sự tụt hậu hoàn toàn về khoa học, kỹ thuật công nghiệp so với phương Tây. Mạc phủ không hề đoán mò khi lo sợ Kitô giáo là bước dọn đường cho xâm lược, mà đã chứng kiến tận mắt bốn bằng chứng thực tế từ các nước láng giềng. Bằng chứng thứ nhất là bài học Philippines: năm 1565, Tây Ban Nha gửi giáo sĩ Dòng Tên và Dòng Augustin đến truyền đạo, chỉ trong vài thập kỷ sau khi biến đại đa số dân bản địa thành tín đồ, quân đội Tây Ban Nha dễ dàng thiết lập bộ máy đô hộ; thương nhân và Samurai Nhật Bản thường qua lại buôn bán ở Manila đã chứng kiến và báo cáo về Mạc phủ. Bằng chứng thứ hai là sự bành trướng của Bồ Đào Nha, chiếm Goa (Ấn Độ, 1510), Malacca (Malaysia, 1511) và lập căn cứ tại Ma Cao (Trung Quốc, 1557) theo mô hình pháo đài quân sự kết hợp nhà thờ Công giáo và đội tàu chiến. Bằng chứng thứ ba đến từ chính các đối thủ của Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha: do Hà Lan và Anh theo Tân giáo là kẻ thù của phe Công giáo, thương nhân Hà Lan đã nộp cho Mạc phủ các bản Fusetsu-gaki vạch trần âm mưu dùng Giáo hoàng để hợp pháp hóa việc chiếm đất và tố cáo giáo sĩ Bồ Đào Nha thực chất là gián điệp thu thập thông tin địa lý Nhật Bản, nhằm gạt đối thủ Công giáo ra khỏi thị trường Nhật Bản để độc quyền làm ăn. Bằng chứng thứ tư là vụ tàu San Felipe của Tây Ban Nha bị đắm vào bờ biển Nhật Bản năm 1596 dưới thời Toyotomi Hideyoshi: khi quan chức Nhật tịch thu hàng hóa, viên thuyền trưởng tức giận đã tuyên bố rằng nhà vua Tây Ban Nha trị vì một đế quốc rộng lớn nhờ gửi giáo sĩ đi trước để cải đạo dân bản địa, rồi khi lực lượng tín đồ đủ mạnh sẽ gửi quân đội đến phối hợp để chiếm lấy đất nước. Lời thú nhận này lập tức được báo lên chính quyền trung ương, củng cố nghi ngờ rằng truyền giáo chỉ là bức màn cho cuộc xâm lược quân sự. Nếu mở cửa và tiếp thu Công giáo vào thế kỷ 16-17, Nhật Bản nhiều khả năng đã rơi vào một trong hai kịch bản sụp đổ. Kịch bản thứ nhất là bị xâu xé từ bên trong: Công giáo thời đó cấm thờ cúng tổ tiên, cấm thờ Thiên Hoàng, coi thần linh Shinto và Phật giáo là tà thần, một số Lãnh chủ miền Nam theo Công giáo như Ōmura Sumitada hay Ōtomo Sōrin từng ra lệnh đốt phá đền chùa và ép dân cải đạo. Nếu chính quyền trung ương mở cửa, đất nước có nguy cơ chia thành phe Công giáo được Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha tài trợ vũ khí và phe Phật giáo, Thần đạo truyền thống, dẫn tới nội chiến tôn giáo kéo dài, tạo cớ cho quân đội phương Tây tiến vào "bảo vệ tín đồ" giống kịch bản ở Philippines. Kịch bản thứ hai là mất chủ quyền từng phần thông qua Giáo hội: năm 1580, Lãnh chủ Ōmura Sumitada sau khi cải đạo đã dâng cống cảng Nagasaki cho Dòng Tên để đổi lấy vũ khí và sự hỗ trợ của Bồ Đào Nha, biến thành phố này thành một lãnh địa riêng của người Bồ Đào Nha ngay trên đất Nhật. Nếu tiếp tục mở cửa, hàng loạt cảng biển chiến lược khác có thể rơi vào tay phương Tây theo cách tương tự. Trên thực tế, không có quốc gia Châu Á nào mở cửa và tiếp thu Công giáo thời đó mà tránh được số phận thuộc địa: Philippines trở thành thuộc địa Tây Ban Nha hơn 300 năm, Vương quốc Kongo ở Châu Phi bị Bồ Đào Nha thao túng và sụp đổ sau khi triều đình cải đạo, còn các nền văn minh Inca và Aztec ở Mỹ La-tinh bị xóa sổ sau khi bị truyền đạo và chinh phục. Không phải quốc gia nào mở cửa cũng bị xâm lược, nhưng lịch sử thời kỳ thực dân cho thấy chỉ có rất ít ngoại lệ mở cửa mà không mất chủ quyền, và họ đều sở hữu những lợi thế đặc biệt. Đế quốc Ottoman mở cửa thương mại toàn diện cho thương nhân Pháp, Ý, Anh nhưng không ai dám xâm lược, vì trong thế kỷ 16-17 quân đội Ottoman với lực lượng pháo binh mạnh nhất thế giới từng vây hãm kinh đô Vienna của Áo mới là nỗi ám ảnh của Châu Âu, khiến phương Tây phải tuân thủ luật lệ của Hồi vương khi muốn làm ăn tại đây. Vương quốc Xiêm dưới thời Vua Mongkut (Rama IV) và Vua Chulalongkorn (Rama V) ở thế kỷ 19 là quốc gia Đông Nam Á duy nhất giữ được độc lập nhờ mở cửa thương mại sớm nhưng kiểm soát chặt việc dùng tôn giáo can thiệp chính trị, đồng thời thi hành "ngoại giao vùng đệm" bằng cách nhượng một số vùng đất biên giới cho cả Anh lẫn Pháp để hai đế quốc này đồng ý không xâm lược nhằm tránh đụng độ trực tiếp với nhau, cùng với việc chủ động thuê chuyên gia Châu Âu cải cách quân đội, pháp lý, đường sắt để phương Tây không còn cớ "khai hóa văn minh". Nhật Bản thế kỷ 17 không có điều kiện để đi theo con đường nào trong hai trường hợp này: không có hải quân mạnh như Ottoman, bị chia rẽ nội bộ với Mạc phủ mới nắm quyền luôn lo sợ Lãnh chủ địa phương làm phản chứ chưa có một bộ máy trung ương tập quyền như Xiêm thế kỷ 19, trong khi bản chất Công giáo thế kỷ 16-17 gắn liền với xâm lược cuồng tín hơn nhiều so với chủ nghĩa tư bản thương mại tìm thị trường của phương Tây thế kỷ 19. Trong hoàn cảnh đó, Sakoku tuy là một bước lùi về công nghệ nhưng là lá chắn sinh tồn thực dụng duy nhất phù hợp với Nhật Bản lúc bấy giờ. ________________________________________ CÚ SỐC TÀU ĐEN VÀ NỀN TẢNG ÂM THẦM ĐƯỢC TÍCH LŨY THỜI EDO Sau 220 năm bế quan tỏa cảng, người Nhật tự tin rằng mình có một xã hội hòa bình và ổn định. Nhưng năm 1853, Đề đốc Mỹ Matthew Perry dẫn 4 chiến hạm chạy bằng hơi nước, gọi là Tàu Đen (Kurofune), đến đe dọa và ép Mạc phủ mở cửa. Cú sốc công nghệ khiến người Nhật nhận ra những thanh kiếm Samurai sắc bén hoàn toàn vô dụng trước đại bác và tàu chiến phương Tây. Năm sau, Mạc phủ buộc phải ký Hiệp ước Kanagawa (1854) mở hai cảng cho Mỹ, và đến năm 1858 tiếp tục ký một loạt hiệp ước bất bình đẳng với Mỹ, Anh, Pháp, Hà Lan, Nga, trong đó Nhật Bản mất quyền tự chủ thuế quan và phải chấp nhận quyền tài phán lãnh sự cho công dân phương Tây trên đất mình; áp lực trực tiếp và cụ thể từ các hiệp ước này, chứ không chỉ là cảm giác tụt hậu chung chung, đã trở thành động lực thúc đẩy phong trào lật đổ Mạc phủ. Họ còn nhìn sang bài học nhãn tiền của nhà Thanh - "đại văn hóa" của Đông Á - vừa bị Anh đánh bại nhục nhã trong Chiến tranh Nha phiến (1839-1842) và bị xâu xé, để rồi bừng tỉnh với suy nghĩ rằng nếu không thay đổi ngay, Nhật Bản sẽ là nhà Thanh tiếp theo. Tuy vậy, giới nghiên cứu lịch sử kinh tế - tiêu biểu như các công trình liên quan đến Kenneth Pyle, Umesao Tadao hay cuốn The Making of Modern Japan của Marius Jansen - chỉ ra rằng Nhật Bản không phát triển thần tốc từ con số 0. Suốt 250 năm thời Edo, dù đóng cửa, xã hội Nhật Bản đã nén một "lò xo" hạ tầng xã hội cực lớn mà khi chính quyền Minh Trị mở van công nghệ phương Tây năm 1868, nó bung ra với tốc độ đáng kinh ngạc. Nhờ hệ thống trường tư thục làng xã Terakoya, cuối thời Edo (khoảng thập niên 1860) đã có hơn 40% nam giới và 15% nữ giới Nhật Bản biết đọc, viết và tính toán, trong khi tỷ lệ này ở Trung Quốc hay Việt Nam cùng thời chỉ khoảng 5-10%. Thành phố Edo với khoảng 1 triệu dân đã vận hành một mạng lưới giao thương, ngân hàng, tín dụng và thương hội phức tạp. Bên cạnh đó, dù đóng cửa, Mạc phủ vẫn cho phép một bộ phận trí thức lén học tiếng Hà Lan, nghiên cứu y học, thiên văn, bản đồ và kỹ thuật quân sự phương Tây qua "khe cửa hẹp" Dejima, gọi là Rangaku (Lan học/Hà Lan học), nhờ đó họ đã có sẵn một khái niệm mơ hồ nhưng thực tế về sự vượt trội của văn minh phương Tây trước khi cải cách bắt đầu. Nói cách khác, Nhật Bản thời Minh Trị không phải một xã hội mông muội đi học làm công nghiệp, mà là một xã hội đã có trình độ dân trí và hạ tầng thương mại cao, chỉ thiếu đúng máy móc hiện đại. ________________________________________ BỐN TRỤ CỘT CỦA CẢI CÁCH MINH TRỊ Cải cách Minh Trị (Meiji Ishin, 1868) không phải một cuộc cách mạng từ dưới lên, mà là cuộc tự canh tân từ trên xuống do liên minh các Samurai cấp tiến và giới tư sản trẻ mượn danh Thiên Hoàng Minh Trị thực hiện, với mục tiêu cốt lõi được đúc kết qua hai khẩu hiệu "Phú quốc cường binh" (đất nước giàu mạnh, quân đội mạnh mẽ) và "Thực sản hưng nghiệp" (thúc đẩy công nghiệp hóa). Liên minh này giành được quyền lực không phải bằng một cuộc chuyển giao êm thấm, mà qua cuộc nội chiến Boshin (1868-1869), trong đó quân đội của phe Thiên Hoàng do các phiên Satsuma, Chōshū dẫn đầu đánh bại lực lượng trung thành với Mạc phủ Tokugawa, buộc Tướng quân cuối cùng Tokugawa Yoshinobu phải giao lại quyền lực. Cuộc cải cách đập tan nền tảng phong kiến cũ để xây dựng mô hình đế quốc hiện đại qua bốn trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là xóa bỏ thể chế phong kiến và trung ương hóa quyền lực. Chính sách bãi bỏ các lãnh địa (Haihan Chiken, 1871) đã tước bỏ quyền cai trị của 270 Lãnh chủ (Daimyo), thu hồi đất đai và chia Nhật Bản thành các tỉnh, huyện dưới quyền quản lý trực tiếp của chính quyền trung ương. Song song đó, giai cấp võ sĩ bị xóa bỏ đặc quyền qua Phế đao lệnh: Samurai mất quyền mang kiếm, chế độ lương gạo bị bãi bỏ, và họ bị đẩy thành lực lượng lao động bình thường hoặc chuyển sang làm công chức, kinh doanh. Trụ cột thứ hai là công nghiệp hóa thần tốc theo tinh thần "Thực sản hưng nghiệp". Chính phủ trực tiếp bỏ tiền xây dựng nhà máy, hầm mỏ, đường sắt, bưu điện, sau đó bán lại cho các tập đoàn tư nhân thân tín với giá rẻ, hình thành nên các tập đoàn tư bản tài phiệt khổng lồ chi phối kinh tế Nhật Bản gọi là Zaibatsu, như Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo. Về tài chính, Nhật Bản ban hành đồng Yên, thành lập Ngân hàng Trung ương và xây dựng hệ thống thuế đất bằng tiền mặt cố định thay vì nộp bằng gạo như trước. Trụ cột thứ ba là hiện đại hóa quân đội và giáo dục. Chế độ nghĩa vụ quân sự toàn dân (1873) xóa bỏ độc quyền đánh giặc của lớp Samurai, buộc mọi nam giới đủ 20 tuổi kể cả nông dân phải nhập ngũ, với Lục quân tổ chức theo mô hình Phổ (Đức) và Hải quân theo mô hình Anh. Về giáo dục, chế độ giáo dục bắt buộc 4 năm được áp dụng cho cả nam và nữ, đồng thời hàng ngàn học sinh và quan chức được gửi sang Châu Âu, Mỹ học hỏi, tiêu biểu là Sứ đoàn Iwakura. Trụ cột thứ tư là thể chế hóa và bước vào con đường chủ nghĩa đế quốc. Hiến pháp Minh Trị (1889) đưa Nhật Bản thành quốc gia lập hiến đầu tiên ở Châu Á, thiết lập Quốc hội nhưng vẫn duy trì quyền lực tối cao cho Thiên Hoàng để giữ tính chính thống. Tuy nhiên, việc công nghiệp hóa thần tốc khiến Nhật Bản thiếu hụt trầm trọng tài nguyên thiên nhiên như than đá, sắt, dầu mỏ cũng như thị trường tiêu thụ, khiến nước này bắt buộc phải bước vào con đường xâm lược thuộc địa: đánh bại Trung Quốc năm 1895, đánh bại Nga năm 1905, thôn tính Triều Tiên năm 1910. Cuộc Cải cách Minh Trị vì vậy vừa là kỳ tích lịch sử giúp Nhật Bản thoát khỏi số phận bị phương Tây biến thành thuộc địa như các nước Châu Á khác, vừa gieo mầm cho chủ nghĩa quân phiệt đưa nước Nhật lao vào các cuộc chiến tranh tàn khốc nửa đầu thế kỷ 20. Nhật Bản áp dụng công thức "Nhật Bản hồn, Tây phương tài" (Wakon Yosai): dùng công nghệ, mô hình phương Tây để bảo vệ bản sắc và độc lập của mình, thay vì sao chép nguyên khối một nước nào. Họ lựa chọn có chọn lọc cái tốt nhất của từng nước: xây dựng Hải quân theo mô hình Anh - đế quốc hàng hải số một; xây dựng Lục quân và Hiến pháp theo mô hình Phổ/Đức, vì Phổ có chế độ Vua nắm quyền lực lớn phù hợp với định chế Thiên Hoàng; xây dựng hệ thống ngân hàng theo mô hình Mỹ; và xây dựng hệ thống luật theo mô hình Pháp. ________________________________________ PHÁI ĐOÀN IWAKURA: CHIẾN DỊCH THU THẬP TRI THỨC QUY MÔ QUỐC GIA Chỉ 3 năm sau khi lật đổ Mạc phủ, chính phủ Minh Trị đã làm một việc táo bạo: cử Phái đoàn Iwakura (1871-1873), gồm hơn một nửa nhân sự cấp cao nhất của chính phủ, đi qua 12 quốc gia ở Mỹ và Châu Âu trong suốt 1 năm 10 tháng. Trưởng đoàn là Iwakura Tomomi giữ vai trò Sứ thần tối cao, cùng các Phó đoàn quyền lực bậc nhất lịch sử Nhật Bản như Ōkubo Toshimichi (phụ trách Tài chính, Nội vụ) và Itō Hirobumi, người sau này trở thành Thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản, cùng Kido Takayoshi. Đoàn có hơn 100 thành viên gồm bộ trưởng, chuyên gia, kỹ sư, trong đó có 5 nữ sinh được gửi lại Mỹ du học nhiều năm để sau này về nước dạy học và thúc đẩy cải cách giáo dục cho phụ nữ, tiêu biểu như Tsuda Umeko - khi đó mới 6 tuổi - người sau này lập ra Đại học Tsuda, trường đại học tư thục đầu tiên cho phụ nữ Nhật Bản. Đoàn đi Mỹ để học về tài chính, ngân hàng, y tế; đi Anh học về hải quân, công nghiệp đóng tàu, đường sắt; đi Phổ (Đức) học về lục quân, thể chế hiến pháp; và đi Pháp học về luật pháp, giáo dục. Phái đoàn không học lý thuyết trên giấy mà bước vào tận các nhà máy, trường học, quốc hội, trại giam, đồn quân sự, hầm mỏ than, xưởng đóng tàu, bệnh viện, ngân hàng trung ương ở phương Tây để ghi chép, chụp ảnh và đặt câu hỏi, thậm chí ghi lại cả số lượng công nhân, tiền lương, công suất máy móc, cách vận hành sổ sách ngân hàng. Hơn 100 thành viên được chia thành các nhóm chuyên trách: nhóm thể chế và pháp luật nghiên cứu hiến pháp, hệ thống tòa án, bộ luật dân sự; nhóm kinh tế và tài chính nghiên cứu hệ thống thuế, ngân hàng thương mại, thị trường chứng khoán; nhóm giáo dục và quân sự nghiên cứu mô hình trường học và kỷ luật doanh trại. Là khách quý cấp nhà nước, đoàn được tiếp kiến Tổng thống Mỹ Ulysses S. Grant, Nữ hoàng Anh Victoria và Thủ tướng Đức Otto von Bismarck. Theo ghi chép và hồi ký để lại của các thành viên phái đoàn, trong buổi tiếp đoàn tại Berlin, Bismarck đã nói với phái đoàn Nhật rằng các nước lớn tuy bề ngoài giao hảo lịch thiệp nhưng thực chất che giấu sự khinh miệt lẫn nhau và cuộc tranh giành vị thế tối cao, đồng thời kể lại kinh nghiệm nước Phổ từng vươn lên từ vị thế yếu và nghèo bằng sức mạnh quân sự. Lời của Bismarck đã củng cố nhận thức của phái đoàn rằng luật pháp quốc tế không đủ để bảo vệ một nước nhỏ, và muốn tồn tại thì bắt buộc phải có quân đội mạnh. Sau chuyến đi, phái đoàn tổng hợp dữ liệu thành bộ Nhật ký Phái đoàn Iwakura (Tokumei Zenken Taishi Bei-O Kairan Jikki) gồm nhiều tập, trở thành bản thiết kế cho công cuộc cải cách: về nước, Ōkubo Toshimichi lập Bộ Nội vụ và trực tiếp chỉ đạo xây dựng nhà máy dệt, đường sắt, còn Itō Hirobumi dựa trên những gì học được ở Đức để soạn thảo Hiến pháp Minh Trị năm 1889. Một câu hỏi thường được đặt ra là làm sao hơn 100 người trong chưa đầy 2 năm có thể tiếp thu tri thức của cả một nền văn minh công nghiệp hình thành qua hàng trăm năm. Các nghiên cứu lịch sử chỉ ra rằng phái đoàn Iwakura không học cách chế tạo máy móc, mà học cách tổ chức và vận hành cả một hệ thống: không học đúc bánh răng đồng hồ mà học cách tổ chức một nhà máy để hàng nghìn công nhân làm việc đúng giờ, không học vẽ mạch điện mà học cách xây dựng bộ luật bưu chính viễn thông để quản lý mạng lưới điện báo toàn quốc, không học đúc đạn pháo mà học cách thu thuế nông nghiệp để có ngân sách mua đại bác. Đi kèm với "kiến trúc bộ máy" mà phái đoàn mang về, chính phủ Minh Trị còn chi tới 30-40% ngân sách của một số Bộ để thuê hẳn kỹ sư, bác sĩ phương Tây sang Nhật làm việc (Yatoi Gaikokujin) với mức lương rất cao so với mặt bằng chung, theo quy trình mua trọn gói máy móc rồi thuê luôn kỹ sư nước ngoài sang lắp ráp và cầm tay chỉ việc cho công nhân Nhật, mỗi kỹ sư Tây thường có 2-3 phụ tá người Nhật kèm theo để học lại và dịch toàn bộ quy trình sang tiếng Nhật trước khi thanh lý hợp đồng. Song song đó, hàng ngàn du học sinh trẻ tuổi được gửi sang các trường đại học hàng đầu phương Tây, mỗi người chỉ học đúng một chuyên ngành hẹp như luyện kim, hóa chất, đóng tàu hay y khoa; khi trở về, các Viện Dịch thuật Quốc gia dịch toàn bộ sách giáo khoa, tài liệu kỹ thuật, luật pháp sang tiếng Nhật và tạo ra hàng ngàn thuật ngữ Hán - Nhật mới như triết học, kinh tế, vô tuyến điện, ngân hàng, hiến pháp, giúp dân chúng học khoa học kỹ thuật bằng chính tiếng mẹ đẻ. Bằng cách phân công lao động này - phái đoàn Iwakura hoạch định chính sách và thể chế, chuyên gia thuê ngoài chuyển giao kỹ thuật thực tế, du học sinh học chuyên sâu rồi dịch thuật và dạy lại - Nhật Bản không cần 100 người biết hết mọi thứ, mà chỉ cần biết đúng thứ cần mua, đúng người cần thuê và biết cách tổ chức cho toàn dân cùng học. Các đế quốc phương Tây thời đó biết rõ Nhật Bản đang muốn học hỏi nhưng vẫn đón tiếp trọng thị vì những lý do thực dụng của chính họ. Đang ở đỉnh cao Cách mạng Công nghiệp và chủ nghĩa thực dân, giới lãnh đạo phương Tây phần nào coi Nhật Bản là "đứa trẻ tập đi" còn lâu mới đuổi kịp, nên thoải mái mở cửa nhà máy cho người Nhật tham quan. Bên cạnh đó, việc dẫn phái đoàn đi xem mỏ than, nhà máy dệt, xưởng đóng tàu cũng là cách phương Tây chào mời bán máy móc, công nghệ, và trên thực tế sau chuyến đi chính phủ Minh Trị đã chi những khoản tiền lớn để mua tàu chiến Anh, đại bác Đức và thuê hàng ngàn chuyên gia phương Tây. Ngoài ra, giữa bối cảnh các đế quốc phương Tây cạnh tranh ảnh hưởng ở Châu Á, đặc biệt là lo ngại sự bành trướng của Nga xuống phía Nam, Anh coi Nhật Bản là một quốc gia có vị trí chiến lược và tính kỷ luật cao nên chủ động hỗ trợ Nhật Bản xây dựng hải quân, dẫn đến việc ký Liên minh Anh - Nhật năm 1902, chính thức công nhận Nhật Bản là một đối tác chiến lược. Phương Tây khi đó không ngờ rằng chỉ khoảng 30 năm sau, Nhật Bản đã dùng chính đại bác và tàu chiến học được để đánh bại Hạm đội Nga trong Chiến tranh Nga - Nhật năm 1905. ________________________________________ NHỮNG ĐIỂM NHẬT BẢN LÀM TỐT HƠN PHƯƠNG TÂY Về công nghệ và máy móc thuần túy, người Nhật thời Minh Trị hầu như không phát minh ra điều gì mới so với phương Tây - động cơ hơi nước, súng đại bác, đường sắt, dây chuyền dệt đều là sao chép. Tuy vậy, giới nghiên cứu lịch sử kinh tế cho rằng Nhật Bản đã vượt trội phương Tây ở ba khía cạnh tổ chức, khiến họ được đánh giá không chỉ là "kẻ học mót" mà là "kẻ tối ưu hóa". Thứ nhất là tốc độ phổ cập giáo dục. Ở Châu Âu, Cách mạng Công nghiệp diễn ra tự phát và kéo dài hàng thế kỷ; người Anh mất hơn 100 năm để biến một nông dân thành công nhân công nghiệp, trong khi trẻ em nhà nghèo ở Anh, Mỹ thế kỷ 19 vẫn phải lao động trong hầm mỏ và việc đi học không đồng đều. Nhật Bản làm điều tương tự trong khoảng 20-30 năm bằng cách biến giáo dục thành mệnh lệnh sinh tồn dân tộc: ngay từ năm 1872, chỉ 4 năm sau khi Minh Trị lên ngôi, chính phủ ban hành chế độ giáo dục toàn dân bắt buộc, và đến năm 1900 tỷ lệ trẻ em đến trường ở Nhật đã đạt trên 90%, một con số mà ngay cả Pháp hay Nga thời đó cũng khó đạt được. Thứ hai là mô hình tổ chức kinh tế Zaibatsu. Trong khi các công ty ở Mỹ và Anh phát triển theo kiểu tư bản tự do cạnh tranh, gây lãng phí nguồn lực, Nhật Bản để chính phủ đứng ra chịu toàn bộ rủi ro ban đầu bằng cách tự xây nhà máy và nhập máy móc đắt tiền để vận hành thử nghiệm, rồi khi nhà máy đã có lãi mới bán lại giá ưu đãi cho các gia tộc thương nhân uy tín như Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo. Đổi lại, các Zaibatsu này hoạt động như những cánh tay nối dài của Nhà nước hơn là các tập đoàn tư bản thuần lợi nhuận: Nhà nước cần tàu chiến thì Mitsubishi đóng tàu, cần ngân hàng thì Mitsui mở ngân hàng, qua đó loại bỏ sự lãng phí do cạnh tranh nội bộ và tập trung tài chính quốc gia vào một số ít tập đoàn đầu đàn. Thứ ba là khả năng bản địa hóa và cải tiến công nghệ nhập khẩu cho phù hợp với nguồn lực, vóc dáng và văn hóa Á Đông. Sakichi Toyoda, người sáng lập tập đoàn Toyota sau này, đã cải tiến máy dệt gỗ nhập từ Anh thành máy dệt tự động Toyoda Type G có tính năng tự động dừng khi đứt chỉ - điều máy dệt của Anh thời đó chưa làm được, hiệu quả đến mức công ty Platt Brothers hàng đầu của Anh sau đó phải mua lại bản quyền của Nhật. Xu hướng tối ưu hóa, tiết kiệm nguyên liệu và thu gọn quy trình sản xuất cồng kềnh của phương Tây thành những dây chuyền nhỏ gọn, ít lãng phí này được xem là tiền thân của triết lý sản xuất tinh gọn (Lean) và Kaizen nổi tiếng của Nhật Bản sau này.

Nhận xét