TỪ TẦN THỦY HOÀNG ĐẾN TẬP CẬN BÌNH: TẬP QUYỀN, SỨC MẠNH VÀ CÁI BẪY LỊCH SỬ CỦA TRUNG QUỐC

TỪ TẦN THỦY HOÀNG ĐẾN TẬP CẬN BÌNH: TẬP QUYỀN, SỨC MẠNH VÀ CÁI BẪY LỊCH SỬ CỦA TRUNG QUỐC Dẫn nhập: Vì sao một Trung Quốc tập quyền lại khiến thế giới phải lo ngại? Trong những năm gần đây, sự trỗi dậy của Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình đã tạo ra một câu hỏi lớn đối với thế giới: phải chăng một quốc gia có thể trở nên đặc biệt mạnh mẽ khi quyền lực được tập trung vào một trung tâm chính trị duy nhất? Nhìn từ bên ngoài, câu trả lời dường như là có. Trung Quốc đã xây dựng một nền công nghiệp khổng lồ, một hệ thống hạ tầng mà ít quốc gia có thể sánh được, một lực lượng quân sự ngày càng hiện đại, những tập đoàn công nghệ có tầm vóc toàn cầu và một bộ máy nhà nước có khả năng huy động nguồn lực với tốc độ rất cao. Trong khi các nền dân chủ phương Tây thường xuyên phải đối mặt với tranh luận, chia rẽ, bầu cử, thay đổi chính sách và những cuộc đấu tranh công khai giữa các trung tâm quyền lực, Trung Quốc lại tạo ra hình ảnh của một quốc gia ổn định, nhất quán, quyết đoán và có khả năng hoạch định chiến lược trong thời gian dài. Chính từ đó xuất hiện một nhận định ngày càng phổ biến: Trung Quốc mạnh vì Trung Quốc tập quyền; muốn phát triển nhanh và trở thành cường quốc, có lẽ các quốc gia khác cũng nên học theo mô hình Trung Quốc. Nhưng nếu nhìn Trung Quốc không chỉ bằng vài thập niên gần đây mà bằng hơn hai nghìn năm lịch sử, chúng ta sẽ nhận thấy một nghịch lý sâu sắc hơn. Trung Hoa nhiều lần trở nên mạnh mẽ nhờ tập quyền, nhưng cũng nhiều lần phải trả giá bởi chính sự tập quyền ấy. Tập quyền có thể tạo ra sức mạnh huy động, nhưng không tự động tạo ra năng lực tự sửa sai. Một quốc gia có thể rất mạnh trong việc thi hành mệnh lệnh nhưng lại yếu trong việc phát hiện rằng mệnh lệnh ấy đã sai. Và đây chính là vấn đề quan trọng nhất khi nhìn Trung Quốc thời Tập Cận Bình cũng như xu hướng cải tổ bộ máy và tập trung quyền lực ở Việt Nam hiện nay. Tần Thủy Hoàng: Nhà nước tập quyền ra đời từ nhu cầu thống nhất Muốn hiểu lịch sử tập quyền của Trung Quốc, cần bắt đầu từ Tần Thủy Hoàng. Trước khi nhà Tần thống nhất Trung Hoa năm 221 trước Công nguyên, thế giới Trung Quốc tồn tại trong một thời kỳ cạnh tranh kéo dài giữa nhiều quốc gia. Chính sự phân tranh ấy tạo ra một môi trường mà các quốc gia buộc phải cải tổ quân đội, thuế khóa, luật pháp và bộ máy hành chính để tồn tại. Nhà Tần cuối cùng chiến thắng không phải chỉ nhờ quân đội, mà còn nhờ một mô hình nhà nước có khả năng huy động nguồn lực tập trung rất cao. Sau khi thống nhất, Tần Thủy Hoàng tiến hành hàng loạt biện pháp nhằm biến những vùng đất vốn thuộc các quốc gia khác nhau thành một đế quốc thống nhất: thống nhất chữ viết, tiền tệ, đơn vị đo lường, luật pháp và hệ thống hành chính; thay thế phần lớn cấu trúc phong kiến phân quyền bằng hệ thống quận huyện do trung ương kiểm soát. Đây là một bước ngoặt lịch sử. Nhà nước Trung Hoa từ đây không chỉ là một liên minh của các vùng đất mà trở thành một cỗ máy hành chính thống nhất. Chính mô hình ấy, dù nhà Tần tồn tại rất ngắn, lại trở thành nền tảng cho nhiều triều đại sau này. Điều đáng chú ý là ngay từ thời Tần đã xuất hiện hai mặt của tập quyền. Một mặt, nó tạo ra khả năng thống nhất và huy động nguồn lực chưa từng có; mặt khác, khi quyền lực được tập trung quá cao, sai lầm của trung ương cũng có thể được truyền xuống toàn bộ đế quốc với tốc độ rất lớn. Nhà Tần cho thấy một bài học đầu tiên: một nhà nước mạnh chưa chắc là một nhà nước bền vững. Hán và bài toán cân bằng giữa trung ương với địa phương Nhà Hán kế thừa phần lớn cấu trúc nhà nước của Tần nhưng điều chỉnh nó mềm dẻo hơn. Nếu Tần quá chú trọng vào pháp trị và cưỡng chế, Hán dần kết hợp pháp trị với Nho giáo, xây dựng một hệ thống chính trị trong đó hoàng đế đứng ở trung tâm nhưng bộ máy quan liêu có vai trò ngày càng lớn. Đặc biệt dưới thời Hán Vũ Đế, quyền lực trung ương được củng cố mạnh mẽ. Nhưng ngay trong thời kỳ này, một vấn đề căn bản của mọi đế chế đã xuất hiện: hoàng đế không thể tự mình cai trị hàng triệu con người. Ông cần quan lại, nhưng quan lại cũng có thể trở thành thế lực độc lập; ông cần địa phương, nhưng địa phương có thể trở nên quá mạnh; ông cần thông tin, nhưng thông tin phải đi qua chính những người có lợi ích trong việc cung cấp thông tin. Vì thế, lịch sử Trung Hoa từ rất sớm đã trở thành lịch sử của một cuộc tìm kiếm liên tục: làm thế nào để hoàng đế đủ mạnh để kiểm soát đế quốc nhưng không để bất kỳ lực lượng trung gian nào trở thành đối thủ của hoàng đế? Minh Thái Tổ và nghịch lý xóa bỏ Tể tướng Nghịch lý ấy đạt đến một hình thức rất rõ ràng dưới Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương. Sau khi sáng lập nhà Minh, Chu Nguyên Chương đặc biệt lo ngại quyền lực của các đại thần. Năm 1380, sau vụ án Hồ Duy Dung, ông bãi bỏ chức Tể tướng và đưa quyền lực hành chính về trực tiếp với hoàng đế. Đây là một trong những bước tập quyền quan trọng nhất trong lịch sử Trung Quốc. Nhưng chính quyết định ấy lại tạo ra một vấn đề mà Chu Nguyên Chương không thể giải quyết hoàn toàn: khối lượng công việc của một đế quốc quá lớn đối với một cá nhân. Vì thế, sau ông, nhà Minh phải hình thành những cơ chế trung gian như Nội các để hỗ trợ hoàng đế trong việc xử lý chính sự. Từ đây xuất hiện một nghịch lý rất đáng chú ý: càng muốn hoàng đế trực tiếp nắm mọi quyền lực, hệ thống càng phải tạo ra những người có khả năng thay mặt hoàng đế xử lý khối lượng công việc mà chính hoàng đế không thể tự làm. Và một khi những người trung gian ấy được trao quyền, họ bắt đầu tích lũy quyền lực. Hoạn quan: Khi quyền lực phi chính thức trở thành quyền lực chính trị Đây là nguồn gốc sâu xa khiến hoạn quan trở thành một lực lượng quan trọng trong lịch sử nhà Minh. Hoạn quan có một ưu thế đặc biệt: họ sống trong cung, gần hoàng đế và không có một dòng họ chính trị theo kiểu các đại thần bên ngoài. Đối với một hoàng đế luôn lo sợ các đại thần xây dựng phe cánh, hoạn quan có vẻ là những người đáng tin cậy hơn bởi quyền lực của họ phụ thuộc trực tiếp vào ân sủng của hoàng đế. Nhưng chính điều đó tạo ra một vòng luẩn quẩn. Hoàng đế không tin quan văn nên sử dụng hoạn quan để giám sát quan văn; hoạn quan có thêm quyền lực; quan văn càng sợ hoạn quan; hoàng đế càng phải dựa vào hoạn quan để kiềm chế quan văn. Một lực lượng được tạo ra để bảo vệ hoàng quyền cuối cùng lại trở thành một trung tâm quyền lực riêng. Đông Xưởng và các cơ quan giám sát đặc biệt dưới thời Minh chính là biểu hiện của quá trình này. Đến cuối triều Minh, Ngụy Trung Hiền đã trở thành biểu tượng của quyền lực hoạn quan. Nhưng nếu chỉ đổ lỗi cho một cá nhân thì sẽ bỏ qua vấn đề quan trọng nhất: Ngụy Trung Hiền có quyền lực vì hệ thống chính trị đã tạo ra nhu cầu về một Ngụy Trung Hiền. Càn Long và Hòa Thân: Một phiên bản khác của cùng một vấn đề Nhà Thanh tiếp tục cho chúng ta một ví dụ tương tự nhưng dưới hình thức khác: Hòa Thân. Càn Long không phải một vị vua yếu đuối; trái lại, ông là một trong những hoàng đế quyền lực nhất của nhà Thanh. Nhưng chính một hoàng đế quyền lực như vậy lại cần một sủng thần có khả năng thay mình xử lý công việc và truyền đạt ý chí của mình xuống bộ máy. Hòa Thân trở nên giàu có và quyền lực không chỉ bởi ông ta tham lam, mà bởi ông ta đặc biệt hữu dụng đối với cấu trúc quyền lực của Càn Long. Hòa Thân hiểu ý hoàng đế, kiểm soát nhiều luồng thông tin và có thể thực hiện những việc mà các đại thần thông thường không dễ thực hiện. Càn Long có thể biết Hòa Thân tham nhũng nhưng vẫn dung túng bởi trong logic quyền lực cung đình, một sủng thần tham nhũng nhưng trung thành với hoàng đế đôi khi được xem là ít nguy hiểm hơn một đại thần liêm chính nhưng có uy tín và mạng lưới quyền lực độc lập. Nhưng ngay khi Càn Long chết, toàn bộ cấu trúc ấy sụp đổ. Gia Khánh lập tức xử lý Hòa Thân. Điều này cho thấy bản chất của quyền lực dựa trên cá nhân: khi người ban quyền lực biến mất, người được ban quyền lực có thể mất tất cả chỉ trong thời gian rất ngắn. Từ triều đình phong kiến đến nhà nước hiện đại: vấn đề không thay đổi Có thể cho rằng những câu chuyện về Tần Thủy Hoàng, hoạn quan nhà Minh hay Hòa Thân chỉ thuộc về thời phong kiến và không còn giá trị đối với thế kỷ XXI. Nhưng nếu bỏ qua hình thức bên ngoài và nhìn vào cấu trúc, chúng ta sẽ thấy một vấn đề vẫn còn nguyên: làm thế nào để một trung tâm quyền lực có thể kiểm soát một bộ máy khổng lồ mà không bị chính bộ máy ấy cung cấp thông tin sai lệch? Trong một xã hội hiện đại, vấn đề thậm chí còn khó hơn nhiều. Một nhà nước hiện đại quản lý hàng trăm triệu người, một nền kinh tế phức tạp, hàng triệu doanh nghiệp, thị trường tài chính, công nghệ cao, giáo dục, khoa học, quân đội và quan hệ quốc tế. Không một nhà lãnh đạo nào có thể tự mình nhìn thấy toàn bộ thực tế. Vì vậy, thông tin trở thành một loại quyền lực. Nếu hệ thống thưởng cho người nói sự thật, trung ương có cơ hội sửa sai. Nếu hệ thống thưởng cho người nói điều cấp trên muốn nghe, quyền lực tập trung càng cao thì nguy cơ sai lầm hệ thống càng lớn. Mao Trạch Đông: Khi cả đất nước có thể cùng đi theo một sai lầm Điều này được chứng minh rõ nhất trong thế kỷ XX dưới Mao Trạch Đông. Đại Nhảy Vọt không chỉ là một chính sách kinh tế thất bại; nó là ví dụ kinh điển về việc cơ chế phản hồi bị phá vỡ. Khi các địa phương chịu áp lực phải chứng minh rằng sản lượng tăng vọt, những con số báo cáo ngày càng xa thực tế. Khi cấp dưới không dám nói rằng chính sách đang thất bại, thông tin sai lệch đi từ dưới lên trên. Và khi trung ương tin vào những con số ấy, chính sách tiếp tục được đẩy mạnh. Kết quả là một sai lầm ban đầu biến thành một thảm họa trên quy mô quốc gia. Cách mạng Văn hóa sau đó lại cho thấy một khía cạnh khác của quyền lực cá nhân: khi vị trí của lãnh đạo trở thành gần như không thể thách thức, sự trung thành với lãnh đạo có thể được đặt cao hơn năng lực chuyên môn và sự thật khách quan. Đây là bài học cực kỳ quan trọng: một chế độ có thể kiểm soát xã hội rất tốt nhưng vẫn không kiểm soát được sai lầm của chính mình. Đặng Tiểu Bình: Trung Quốc trỗi dậy nhờ biết nới lỏng Điều đặc biệt đáng chú ý là Trung Quốc bắt đầu tạo ra bước nhảy vọt về kinh tế sau khi Đặng Tiểu Bình mở ra một hướng đi khác. Đặng không biến Trung Quốc thành một nền dân chủ tự do; Đảng Cộng sản vẫn giữ độc quyền chính trị. Nhưng trong kinh tế, Trung Quốc bắt đầu chấp nhận thử nghiệm, cạnh tranh địa phương, đặc khu kinh tế, đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp tư nhân và các cơ chế thị trường. Những gì chưa biết có thể được thử nghiệm ở một địa phương; nếu thành công thì nhân rộng; nếu thất bại thì điều chỉnh. Đây chính là một dạng phi tập trung hóa có kiểm soát. Chính quyền trung ương vẫn giữ quyền lực chính trị tối cao nhưng không nhất thiết quyết định mọi chi tiết của nền kinh tế. Đó là một trong những bí quyết của thời kỳ Trung Quốc trỗi dậy. Vì vậy, nếu nói Trung Quốc thành công chỉ vì “tập quyền” thì có thể đã bỏ qua một nửa sự thật. Trung Quốc thành công bởi vì trong một thời gian dài, nhà nước tập trung về chính trị nhưng cho phép mức độ linh hoạt đáng kể về kinh tế và địa phương. Chính sự kết hợp giữa nhà nước mạnh và không gian thử nghiệm đã tạo ra một động lực phát triển đặc biệt. Tập Cận Bình: Từ phi tập trung có kiểm soát trở lại tập trung quyền lực Sự xuất hiện của Tập Cận Bình đánh dấu một giai đoạn mới. Sau nhiều thập niên mà quyền lực trong hệ thống Trung Quốc được vận hành theo hướng tập thể hơn và có nhiều trung tâm lợi ích hơn, Tập từng bước củng cố quyền lực trung ương, tăng vai trò của Đảng trong nhiều lĩnh vực và nhấn mạnh mạnh mẽ hơn đến sự lãnh đạo tập trung. Từ góc nhìn của những người ủng hộ, đây là phản ứng hợp lý trước những vấn đề của thời kỳ trước: tham nhũng, lợi ích nhóm, cạnh tranh nội bộ, bất bình đẳng, những tập đoàn tư nhân quá lớn và nguy cơ bộ máy trung ương mất khả năng kiểm soát các địa phương. Tập trung quyền lực giúp nhà nước hành động quyết đoán hơn. Trung Quốc có thể huy động nguồn lực cho công nghệ, hạ tầng, quốc phòng và các ngành chiến lược; có thể đưa ra những mục tiêu dài hạn mà không phải liên tục thay đổi theo chu kỳ bầu cử. Nhưng chính ở đây, câu hỏi lịch sử lại xuất hiện: khi quyền lực được tập trung hơn, cơ chế phản hồi có được tăng cường tương ứng hay không? Nếu câu trả lời là không, Trung Quốc có thể bước vào một nghịch lý: càng mạnh về khả năng thực thi, càng dễ trở nên dễ tổn thương trước những sai lầm ở cấp trung ương. Không nên nhầm lẫn giữa sức mạnh và khả năng tự sửa sai Trung Quốc hiện nay thực sự mạnh. Điều đó không thể phủ nhận. Một nền kinh tế quy mô khổng lồ, một cơ sở sản xuất sâu rộng, năng lực xây dựng hạ tầng, năng lực công nghệ, lực lượng lao động đông đảo và khả năng huy động nguồn lực của nhà nước tạo cho Trung Quốc những lợi thế mà các triều đại phong kiến trước đây chưa từng có. Vì vậy, việc dự đoán rằng Trung Quốc tất yếu suy yếu hoặc sụp đổ chỉ vì mô hình tập quyền là một sai lầm khác. Lịch sử không vận hành theo công thức đơn giản. Một hệ thống tập quyền có thể rất thành công nếu người lãnh đạo có năng lực, bộ máy hành chính chuyên nghiệp, thông tin tương đối trung thực và chính sách phù hợp. Vấn đề chỉ xuất hiện khi những điều kiện ấy suy giảm. Bởi vậy, điều đáng quan tâm không phải là Trung Quốc có mạnh hay không, mà là sức mạnh ấy có khả năng tự điều chỉnh hay không. Một cỗ máy có động cơ cực mạnh nhưng không có hệ thống phanh tốt sẽ không phải là cỗ máy an toàn. Một nhà nước có khả năng huy động hàng trăm triệu con người nhưng không có khả năng nhận ra sai lầm có thể tạo ra hậu quả lớn hơn rất nhiều khi chính sách sai. HOA KỲ: Sự hỗn loạn đôi khi chính là cơ chế tự sửa sai Đây cũng là lý do không nên nhìn cuộc cạnh tranh Trung–Mỹ chỉ bằng những chỉ số về GDP, quân sự hay công nghệ. Mỹ có một nhược điểm rất rõ: hệ thống chính trị của họ chậm, tranh cãi và thường xuyên chia rẽ. Nhưng chính sự chia rẽ ấy tạo ra nhiều trung tâm phản biện. Tổng thống có Quốc hội kiểm soát; chính quyền liên bang phải đối mặt với chính quyền bang; báo chí điều tra; tòa án có thể ngăn chính phủ; doanh nghiệp, đại học và xã hội dân sự có thể công khai phản đối chính sách. Hệ thống này không đảm bảo rằng Mỹ luôn ra quyết định đúng. Nhưng nó tạo ra nhiều cơ hội để một quyết định sai bị phát hiện và sửa chữa. Đây chính là một dạng sức mạnh mà khó đo bằng GDP hay số lượng tàu chiến: năng lực tự sửa sai của thể chế. Một nền dân chủ có thể chậm hơn khi quyết định, nhưng đôi khi lại nhanh hơn khi sửa sai; một chế độ tập quyền có thể quyết định nhanh hơn, nhưng nếu quyết định sai thì việc thừa nhận sai lầm có thể khó khăn hơn. Trung Quốc và bài toán “phản hồi” Nếu phải tìm một biến số để đánh giá tương lai của Trung Quốc, tôi cho rằng đó không phải chỉ là Tập Cận Bình có bao nhiêu quyền lực, mà là hệ thống Trung Quốc còn bao nhiêu khả năng cung cấp thông tin trung thực cho người đứng đầu. Một lãnh đạo có quyền lực lớn nhưng luôn nhận được thông tin trung thực vẫn có thể điều chỉnh chính sách. Ngược lại, một lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối nhưng chỉ nhận được những báo cáo đẹp đẽ thì quyền lực ấy có thể trở thành cái bẫy. Đây là điểm lịch sử từ Tần đến Mao liên tục nhắc lại. Tập quyền không nguy hiểm bởi nó tập trung quyền lực; nó nguy hiểm khi nó tập trung cả quyền lực lẫn thông tin. Khi quyền lực và thông tin cùng nằm trong một trung tâm, khả năng tự sửa sai của hệ thống có thể suy giảm. Việt Nam: Muốn học Trung Quốc nhưng không thể sao chép Trung Quốc Từ đây, câu chuyện trở nên đặc biệt gần với Việt Nam hiện nay. Việt Nam có thể nhìn vào Trung Quốc và thấy một mô hình hấp dẫn: một trung ương mạnh, bộ máy tinh gọn, quyết định nhanh, các tập đoàn lớn được khuyến khích, hạ tầng được đẩy mạnh, chuyển đổi số được thúc đẩy và nguồn lực xã hội được huy động cho những mục tiêu quốc gia. Việt Nam hoàn toàn có thể học nhiều kỹ thuật quản trị ấy. Nhưng Việt Nam không phải Trung Quốc, và đây là điều không thể bỏ qua. Trung Quốc có lãnh thổ khổng lồ, dân số khổng lồ, thị trường nội địa khổng lồ và một nền công nghiệp có chiều sâu được xây dựng qua nhiều thập niên. Việt Nam có quy mô nhỏ hơn nhiều và phụ thuộc sâu vào FDI, thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam cũng phải duy trì quan hệ cân bằng với nhiều trung tâm quyền lực khác nhau. Vì thế, một mô hình quản trị quá khép kín hoặc quá tập trung có thể tạo ra những chi phí mà Trung Quốc, với quy mô và mức độ tự chủ của mình, có thể chịu đựng tốt hơn. Việt Nam không chỉ cần một nhà nước mạnh mà cần một nhà nước biết lắng nghe Điều đáng suy nghĩ nhất đối với Việt Nam không phải là có nên xây dựng một nhà nước mạnh hay không. Một quốc gia đang phát triển rất cần một nhà nước có năng lực: có thể xây dựng hạ tầng, chống tham nhũng, cải cách hành chính, bảo vệ pháp luật, điều phối kinh tế và thực hiện những dự án dài hạn. Nhưng nhà nước mạnh không đồng nghĩa với quyền lực không bị kiểm soát. Một nhà nước mạnh nhất về lâu dài phải là một nhà nước có khả năng tự kiểm soát chính mình. Nếu trung ương mạnh nhưng địa phương không dám báo cáo thất bại, nếu cấp dưới chỉ tìm cách làm hài lòng cấp trên, nếu phản biện chính sách bị xem như chống đối, nếu các con số thành tích trở nên quan trọng hơn thực tế thì tập quyền có thể tạo ra ảo giác về hiệu quả. Một dự án có thể được phê duyệt nhanh hơn, nhưng không có nghĩa nó tốt hơn; một chính sách có thể được triển khai nhanh hơn, nhưng không có nghĩa nó đúng hơn. Tốc độ của bộ máy chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chất lượng của thông tin và khả năng sửa sai. Trung ương mạnh và địa phương năng động không nhất thiết mâu thuẫn Một bài học đáng chú ý từ thời kỳ cải cách của Trung Quốc là tập trung chính trị và phân quyền kinh tế có thể cùng tồn tại. Trung ương có thể quyết định mục tiêu chiến lược quốc gia trong khi địa phương được phép thử nghiệm phương thức thực hiện. Một địa phương có thể thất bại mà không biến thất bại ấy thành thảm họa quốc gia; một địa phương khác có thể thành công và trở thành mô hình để nhân rộng. Đó là cách tạo ra sự cạnh tranh chính sách. Nếu Việt Nam muốn xây dựng một nhà nước mạnh và hiệu quả, đây có lẽ là một bài học đáng quan tâm hơn việc đơn giản sao chép sự tập trung quyền lực của Trung Quốc hiện nay. Trung ương cần đủ mạnh để đặt ra luật chơi, nhưng địa phương cần đủ linh hoạt để thử nghiệm trong luật chơi ấy. Chính sự kết hợp giữa thống nhất và đa dạng mới tạo ra khả năng thích ứng. Sai lầm lớn nhất là bắt chước kết quả mà không hiểu nguyên nhân Có một nguy cơ đặc biệt khi các quốc gia học hỏi mô hình của nhau: người ta thường bắt chước cái nhìn thấy mà không nhìn thấy điều kiện tạo ra nó. Nhìn Trung Quốc có hạ tầng khổng lồ, người ta muốn xây hạ tầng; nhìn Trung Quốc có những tập đoàn lớn, người ta muốn tạo ra những tập đoàn lớn; nhìn Trung Quốc có trung ương mạnh, người ta muốn tập trung quyền lực. Nhưng đằng sau sức mạnh Trung Quốc còn có một lịch sử đặc biệt của thử nghiệm địa phương, cải cách thị trường, hội nhập quốc tế, FDI, cạnh tranh giữa các tỉnh và sự phát triển của khu vực tư nhân. Nếu chỉ sao chép phần “tập quyền” mà bỏ qua phần “thử nghiệm và linh hoạt”, người ta có thể lấy đi chính một trong những nguồn sức mạnh từng làm Trung Quốc trỗi dậy. Bài toán cuối cùng: Nhà nước mạnh hay xã hội mạnh? Có lẽ tranh luận sâu xa nhất không nên đặt câu hỏi giữa nhà nước mạnh và nhà nước yếu, mà giữa nhà nước mạnh nhưng khép kín và nhà nước mạnh nhưng có khả năng tiếp nhận phản hồi từ xã hội. Một nhà nước yếu có thể không làm được những việc lớn; nhưng một nhà nước quá mạnh mà không chịu nghe xã hội cũng có thể làm những việc lớn theo hướng sai. Lịch sử Trung Quốc cho thấy cả hai nguy cơ. Tần Thủy Hoàng cho thấy sức mạnh của thống nhất; Minh Thái Tổ cho thấy giới hạn của việc tập trung quyền lực; hoạn quan và Hòa Thân cho thấy quyền lực phi chính thức được sinh ra như thế nào; Mao cho thấy một hệ thống có thể cùng nhau đi vào một sai lầm khủng khiếp; Đặng cho thấy sự linh hoạt và thử nghiệm có thể tạo ra sức sống mới; còn Tập Cận Bình đang đặt ra một câu hỏi mới: liệu Trung Quốc có thể duy trì sức mạnh của một nhà nước tập trung mà không đánh mất khả năng tự điều chỉnh vốn từng đóng vai trò quan trọng trong thời kỳ cải cách hay không? Kết luận: Sức mạnh thật sự nằm ở khả năng tự sửa sai Lịch sử Trung Quốc vì thế không cho phép chúng ta đưa ra một kết luận đơn giản rằng tập quyền là tốt hay tập quyền là xấu. Tập quyền có thể là điều cần thiết để thống nhất một đất nước, xây dựng một nhà nước hiệu quả và huy động nguồn lực trong những thời kỳ đặc biệt. Nhưng tập quyền cũng có một giới hạn căn bản: không một cá nhân nào có thể thông minh hơn toàn bộ xã hội mà mình cai trị. Không một hoàng đế nào có thể tự mình biết hết tình hình của một đế quốc; không một Tổng Bí thư có thể tự mình biết hết một nền kinh tế hàng trăm triệu người; không một bộ máy trung ương nào có thể dự đoán chính xác mọi biến động của xã hội. Vì thế, một hệ thống chính trị muốn tồn tại lâu dài phải có khả năng đưa thông tin từ dưới lên trên, phải cho phép thử nghiệm, phải chấp nhận rằng một số chính sách sẽ thất bại và phải có cơ chế sửa chữa mà không biến việc thừa nhận sai lầm thành một cuộc khủng hoảng chính trị. Tập quyền có thể tạo ra một nhà nước mạnh; nhưng chỉ khả năng tự sửa sai mới tạo ra một nhà nước bền vững. Đây có lẽ là bài học lớn nhất có thể rút ra từ Tần Thủy Hoàng đến Mao Trạch Đông và Tập Cận Bình. Một quốc gia không trở nên vĩ đại chỉ vì người đứng đầu có thể ra lệnh cho hàng triệu người cùng làm một việc; quốc gia ấy trở nên vĩ đại khi hàng triệu người có thể đóng góp những ý kiến khác nhau, thử nghiệm những con đường khác nhau, chỉ ra những sai lầm khác nhau và cuối cùng giúp hệ thống tìm được con đường đúng. Sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở khả năng cùng nhau tiến về một hướng, mà còn nằm ở khả năng nhận ra rằng hướng ấy có thể sai và đủ can đảm để quay lại. Nếu Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình có thể duy trì được cả năng lực huy động của một nhà nước tập quyền lẫn khả năng tự điều chỉnh của một hệ thống linh hoạt, sức mạnh Trung Quốc có thể tiếp tục tăng lên trong nhiều thập niên. Nhưng nếu sự tập trung quyền lực đồng thời trở thành sự tập trung thông tin, nếu tiếng nói phản biện ngày càng yếu đi và nếu những sai lầm ở trung tâm không còn được sửa chữa kịp thời, thì chính thứ tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ nhất của hệ thống cũng có thể trở thành điểm yếu lớn nhất của nó. Và đối với Việt Nam, bài học có lẽ còn rõ ràng hơn: Việt Nam có thể học Trung Quốc cách xây dựng một nhà nước có năng lực, cách tinh gọn bộ máy, cách huy động nguồn lực và cách hoạch định chiến lược dài hạn; nhưng điều không nên học một cách máy móc là quan niệm rằng quyền lực càng tập trung thì quốc gia càng mạnh. Bởi lịch sử Trung Hoa đã chứng minh điều ngược lại nhiều lần: quyền lực có thể tập trung rất nhanh, nhưng trí tuệ của một quốc gia không bao giờ nên bị tập trung vào một người duy nhất?

Nhận xét