ĐẠI KHỦNG HOẢNG 1929–1933 ĐÃ ĐÁNH VÀO NỀN KINH TẾ VIỆT NAM NHƯ THẾ NÀO?

ĐẠI KHỦNG HOẢNG 1929–1933 ĐÃ ĐÁNH VÀO NỀN KINH TẾ VIỆT NAM NHƯ THẾ NÀO? Khi cú sốc kinh tế thế giới biến thành khủng hoảng của một nền kinh tế thuộc địa Đại khủng hoảng kinh tế thế giới 1929–1933 thường được nhắc đến như một cuộc khủng hoảng bắt đầu từ thị trường tài chính Hoa Kỳ rồi lan rộng ra các nền kinh tế trên thế giới. Nhưng đối với Việt Nam thời đó, câu chuyện không đơn giản là một cuộc khủng hoảng từ bên ngoài tràn vào. Việt Nam khi ấy nằm trong Liên bang Đông Dương thuộc Pháp. Nền kinh tế được tổ chức trong một hệ thống thuộc địa, trong đó sản xuất nông nghiệp, khai khoáng và một số ngành công nghiệp đồn điền ngày càng gắn với thị trường xuất khẩu. Vì vậy, khi thương mại thế giới suy giảm và giá hàng hóa lao dốc, cú sốc bên ngoài được truyền vào nền kinh tế thông qua chính cơ cấu sản xuất, thị trường, tín dụng, đất đai, tiền công và hệ thống thuế khóa. Điều đáng chú ý nằm ở cách cú sốc từ bên ngoài lan vào và tác động đến một nền kinh tế thuộc địa như Đông Dương. * Trước hết cần xác định: đang nói về Việt Nam hay Đông Dương? Đây là điểm rất quan trọng khi đọc các số liệu kinh tế của thời kỳ này. Trong những năm 1929–1933, Việt Nam chưa phải một đơn vị quốc gia độc lập với hệ thống thống kê kinh tế như hiện nay. Ba kỳ Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ nằm trong Liên bang Đông Dương cùng với Campuchia và Lào. Vì vậy, nhiều số liệu lịch sử được thống kê ở cấp Đông Dương, chứ không phải riêng lãnh thổ Việt Nam ngày nay. Trong bài này, khi sử dụng số liệu về xuất khẩu, thuế, giá hàng hóa hay sản lượng của toàn Đông Dương, cần hiểu đúng phạm vi đó. Còn khi nói đến những tác động cụ thể ở Việt Nam, đặc biệt là Nam Kỳ, cần xem xét thêm đặc điểm kinh tế và xã hội của từng vùng. Đây cũng là lý do không nên lấy một con số thống kê của Đông Dương rồi diễn đạt thành nền kinh tế Việt Nam giảm đúng từng ấy phần trăm. * Cú sốc đầu tiên không phải là sản xuất biến mất, mà là giá hàng hóa sụp đổ Một trong những điểm dễ hiểu sai nhất về Đại khủng hoảng là cho rằng khủng hoảng đồng nghĩa với việc hàng hóa không còn được sản xuất hoặc không thể xuất khẩu. Thực tế phức tạp hơn. Trong một nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu và nông sản, một trong những tác động nghiêm trọng nhất là giá hàng hóa giảm mạnh. Gạo là ví dụ rất rõ. Theo các số liệu do Pierre Brocheux khai thác từ Annuaire statistique de l’Indochine, giá gạo trắng số 1 tại Sài Gòn giảm liên tục trong những năm khủng hoảng. Giá bình quân khoảng 11,58 piastre/100 kg năm 1929, giảm nhẹ còn 11,34 piastre năm 1930, rồi xuống 6,72 piastre năm 1931, 5,49 piastre năm 1932 và chỉ còn 4,07 piastre/100 kg vào năm 1933. Như vậy, từ năm 1929 đến 1933, giá gạo giảm khoảng 65%. Điều đáng chú ý là lượng gạo xuất khẩu không giảm theo đúng tỷ lệ đó. Xuất khẩu gạo của Đông Dương khoảng 1,47 triệu tấn năm 1929, giảm xuống khoảng 1,12 triệu tấn năm 1930 và 0,96 triệu tấn năm 1931, nhưng sau đó tăng trở lại lên khoảng 1,21 triệu tấn năm 1932 và 1,29 triệu tấn năm 1933. Điều này cho thấy một điều rất quan trọng: Khủng hoảng không nhất thiết làm lượng hàng hóa xuất khẩu sụp đổ. Có khi hàng vẫn được sản xuất và xuất khẩu, nhưng giá bán giảm quá mạnh khiến giá trị xuất khẩu, doanh thu và thu nhập của người sản xuất giảm sâu. Đây mới là một trong những cơ chế truyền dẫn quan trọng của khủng hoảng. * Cao su chịu cú đánh đặc biệt mạnh Nếu gạo cho thấy tác động của sự sụt giảm giá hàng hóa, thì cao su cho thấy mức độ nghiêm trọng của cú sốc đối với một ngành sản xuất phục vụ xuất khẩu. Cao su Đông Dương phát triển mạnh trong những năm trước khủng hoảng, đặc biệt tại Nam Kỳ. Các đồn điền cao su được tổ chức theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn và phụ thuộc trực tiếp vào thị trường thế giới. Giá cao su, vốn ở mức rất cao trong những năm cuối thập niên 1920, giảm mạnh trong thời kỳ khủng hoảng. Một số số liệu đương thời được dẫn lại cho thấy giá cao su khoảng 52 cent Mỹ mỗi pound năm 1929, nhưng chỉ còn khoảng 11 cent năm 1932. Trong khi đó, lượng cao su xuất khẩu không hề giảm tương ứng; ngược lại, số liệu xuất khẩu còn cho thấy khối lượng tăng từ khoảng 10.300 tấn năm 1929 lên khoảng 18.700 tấn năm 1933. Điều này tưởng như nghịch lý nhưng lại rất dễ hiểu về mặt kinh tế. Sản lượng tăng không đồng nghĩa với thu nhập tăng. Nếu giá bán giảm quá sâu, doanh thu trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm mạnh. Đối với những ngành có chi phí cố định lớn như đồn điền, khai thác và chế biến, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp nghiêm trọng ngay cả khi sản lượng vẫn được duy trì. Vì thế, khi đánh giá tác động của khủng hoảng, không thể chỉ nhìn vào sản lượng. Phải đồng thời nhìn vào giá, giá trị xuất khẩu, doanh thu và lợi nhuận. * Khi giá nông sản giảm, người chịu tác động không chỉ là thương nhân Tác động của giá hàng hóa không dừng ở những người trực tiếp xuất khẩu. Một nền kinh tế nông nghiệp có sự liên kết giữa người trồng trọt, chủ đất, thương nhân, người cho vay, người làm thuê và chính quyền thu thuế. Khi giá nông sản giảm, người sản xuất thu được ít tiền hơn. Nhưng các khoản chi phí và nghĩa vụ tài chính không nhất thiết giảm tương ứng. Người nông dân vẫn phải trả nợ, tiền thuê đất, các khoản thuế và các chi phí sản xuất khác. Khi thu nhập giảm nhưng nghĩa vụ tài chính vẫn còn, khả năng trả nợ suy yếu. Đó là lúc khủng hoảng giá hàng hóa bắt đầu chuyển thành khủng hoảng tín dụng và nợ. Tại các vùng sản xuất lúa gạo ở Nam Kỳ, tình trạng nợ nần và thế chấp ruộng đất trở nên nghiêm trọng. Các nghiên cứu về thời kỳ này cho thấy tỷ lệ đất thế chấp ở một số tỉnh rất cao; tại Bạc Liêu và Cần Thơ, tỷ lệ đất thế chấp vào cuối năm 1931 được ghi nhận ở mức khoảng 27% và 31%. Những con số này không nên được hiểu rằng toàn bộ nông dân đều mất đất, nhưng chúng cho thấy sức ép tài chính đã lan sâu vào quan hệ đất đai. Đây chính là một mắt xích quan trọng mà nếu chỉ nhìn vào bảng giá xuất khẩu sẽ không thấy được. * Từ khủng hoảng hàng hóa đến khủng hoảng việc làm và tiền công Khi doanh thu giảm, doanh nghiệp có xu hướng cắt giảm chi phí. Trong các đồn điền, hầm mỏ và những khu vực kinh tế phụ thuộc vào sản xuất hàng hóa xuất khẩu, việc làm và tiền công chịu sức ép. Người lao động có thể bị giảm tiền lương, giảm ngày công hoặc mất việc. Khi thu nhập của người lao động giảm, sức mua của họ cũng giảm theo. Đến lượt mình, các cửa hàng, người buôn bán và những ngành phục vụ thị trường nội địa cũng chịu ảnh hưởng. Như vậy, cú sốc ban đầu từ thị trường quốc tế có thể truyền qua nhiều tầng: giá hàng hóa giảm -> doanh thu giảm -> doanh nghiệp cắt giảm chi phí -> việc làm và tiền công chịu sức ép -> sức mua giảm -> thương mại nội địa suy yếu. Đây là cơ chế quan trọng để hiểu tại sao một cuộc khủng hoảng bắt đầu từ thương mại quốc tế cuối cùng lại trở thành vấn đề của đời sống xã hội trong nước. * Nhà nước thuộc địa cũng bị ảnh hưởng Khủng hoảng không chỉ làm người dân và doanh nghiệp gặp khó khăn. Chính quyền thuộc địa cũng chịu sức ép về ngân sách. Khi hoạt động kinh tế suy giảm, nguồn thu từ thuế và các hoạt động độc quyền của nhà nước cũng giảm. Theo số liệu được Brocheux trình bày, tổng nguồn thu từ thuế và độc quyền của chính quyền Đông Dương giảm từ khoảng 109,3 triệu piastre năm 1929 xuống khoảng 81,3 triệu năm 1931, 71,8 triệu năm 1932 và 60 triệu năm 1933. Một lần nữa, đơn vị ở đây là piastre, không phải đồng Việt Nam theo cách gọi tiền tệ hiện nay. Điều này cho thấy khủng hoảng đã tác động đến cả hai phía của ngân sách: nền kinh tế tạo ra ít nguồn thu hơn, trong khi nhu cầu duy trì bộ máy hành chính và hệ thống thuộc địa vẫn còn. Vì vậy, không thể chỉ nhìn khủng hoảng từ phía người sản xuất. Nó đồng thời là vấn đề của doanh nghiệp, người lao động, thương nhân, người vay nợ và cả ngân sách nhà nước. * Nhưng có phải mọi thứ đều do cuộc khủng hoảng ở Mỹ gây ra? Đây là chỗ cần thận trọng. Nếu viết rằng Wall Street sụp đổ năm 1929 khiến kinh tế Việt Nam khủng hoảng, câu này đúng về mặt khái quát nhưng quá đơn giản về mặt lịch sử. Nền kinh tế Đông Dương đã có những vấn đề riêng trước khi cuộc khủng hoảng toàn cầu đạt đến mức nghiêm trọng nhất. Thương mại, chính sách thuế quan, cơ cấu sản xuất và sự phụ thuộc vào một số mặt hàng xuất khẩu đã khiến nền kinh tế có mức độ dễ tổn thương nhất định. Đặc biệt, các chính sách thương mại của chính quyền thuộc địa không đơn thuần là phản ứng với cuộc khủng hoảng. Chúng còn phản ánh cách Pháp tổ chức Đông Dương trong hệ thống kinh tế của mình. Vì vậy, để hiểu đầy đủ hơn, có thể nhìn cuộc khủng hoảng theo cả hai chiều: từ cú sốc của kinh tế thế giới và cơ cấu kinh tế thuộc địa, qua chính sách thương mại và tài chính, đến sự sụt giảm của giá hàng hóa, doanh thu và thu nhập. Từ đó, nợ và sức ép tài chính gia tăng, việc làm, tiền công và sức mua suy giảm, khiến những khó khăn kinh tế dần lan rộng trong đời sống xã hội. Có thể hình dung quá trình này theo một chuỗi: Khủng hoảng thế giới + cơ cấu kinh tế thuộc địa + chính sách thương mại và tài chính -> giá hàng hóa giảm -> doanh thu và thu nhập giảm -> nợ và sức ép tài chính tăng -> việc làm, tiền công và sức mua suy giảm -> khủng hoảng kinh tế lan rộng trong xã hội. Chính cơ chế truyền dẫn này mới giải thích được vì sao cùng một cú sốc quốc tế nhưng mức độ ảnh hưởng giữa các khu vực và các nhóm xã hội lại không giống nhau. * Nam Kỳ chịu tác động đặc biệt rõ Không nên nói Việt Nam thời kỳ này chịu tác động hoàn toàn giống nhau. Nam Kỳ có nền kinh tế hàng hóa và xuất khẩu phát triển mạnh, đặc biệt là lúa gạo và cao su. Vì vậy, mức độ gắn với thị trường thế giới cũng cao hơn. Khi giá xuất khẩu giảm, những vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn chịu tác động trực tiếp. Trong khi đó, Bắc Kỳ và Trung Kỳ có những cơ cấu kinh tế khác nhau, mức độ thương mại hóa và phụ thuộc vào xuất khẩu không hoàn toàn giống Nam Kỳ. Điều này rất quan trọng bởi khủng hoảng kinh tế không bao giờ tác động đồng đều lên toàn bộ một xã hội. Một vùng sản xuất hàng hóa xuất khẩu nhiều sẽ nhạy cảm hơn với giá thế giới. Một vùng ít phụ thuộc vào thị trường quốc tế có thể chịu tác động gián tiếp hơn. Vì vậy, muốn hiểu lịch sử kinh tế Việt Nam giai đoạn 1929–1933, cần tránh cách nhìn coi Việt Nam như một nền kinh tế đồng nhất. * Tại sao khủng hoảng kinh tế lại trở thành khủng hoảng xã hội? Đến đây, có thể thấy một chuỗi nguyên nhân khá rõ. Ban đầu là cú sốc của thị trường thế giới. Sau đó là giá các mặt hàng xuất khẩu giảm. Giá giảm làm doanh thu và thu nhập của những người gắn với sản xuất hàng hóa giảm theo. Thu nhập giảm trong khi nợ, thuế và các nghĩa vụ tài chính vẫn tồn tại. Sức ép tài chính dẫn đến thế chấp tài sản, mất việc, giảm tiền công và giảm sức mua. Khi đời sống khó khăn kéo dài, những mâu thuẫn vốn đã tồn tại trong xã hội trở nên gay gắt hơn. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý: khủng hoảng kinh tế không tự động tạo ra biến động chính trị, nhưng nó có thể làm những mâu thuẫn xã hội có sẵn trở nên sâu sắc hơn. Ở Việt Nam, giai đoạn 1930–1931 xuất hiện nhiều cuộc đấu tranh và phong trào chính trị quan trọng. Điều kiện kinh tế khó khăn là một trong những yếu tố góp phần tạo nên bối cảnh đó. Nhưng sẽ không chính xác nếu giải thích toàn bộ các phong trào chính trị thời kỳ này chỉ bằng khủng hoảng kinh tế. Các yếu tố như chính sách thuộc địa, vấn đề ruộng đất, thuế khóa, điều kiện lao động, tổ chức chính trị, tư tưởng và khả năng huy động quần chúng đều có vai trò riêng. Nói cách khác: Khủng hoảng kinh tế làm tăng sức ép xã hội, nhưng cách xã hội phản ứng với sức ép đó còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. * Một điểm rất đáng chú ý: khủng hoảng không kết thúc ngay khi giá bắt đầu phục hồi Một nền kinh tế không thể phục hồi ngay lập tức chỉ vì giá hàng hóa ngừng giảm. Sau một thời gian dài giá thấp, doanh nghiệp có thể đã mất vốn, người dân đã tích lũy nợ, đất đai đã bị thế chấp, lao động đã mất việc và sức mua đã suy yếu. Vì vậy, hậu quả của khủng hoảng thường kéo dài hơn chính cú sốc ban đầu. Theo Brocheux, nền kinh tế Đông Dương chạm đáy vào khoảng năm 1933 và bắt đầu có dấu hiệu phục hồi từ cuối năm 1934. Điều này cho thấy cần phân biệt giữa điểm đáy của giá cả hoặc sản xuất với thời điểm đời sống xã hội thực sự phục hồi. Kinh tế vĩ mô có thể bắt đầu đi lên trong khi một bộ phận dân cư vẫn còn phải mất nhiều thời gian để thoát khỏi nợ nần và hậu quả của những năm khủng hoảng. * Bài học kinh tế quan trọng nhất từ cuộc khủng hoảng Nếu nhìn từ góc độ kinh tế học, bài học lớn nhất không nằm ở việc khủng hoảng thế giới đã làm Việt Nam nghèo đi. Điều đáng chú ý hơn: Một nền kinh tế phụ thuộc vào một số ít mặt hàng xuất khẩu sẽ đặc biệt nhạy cảm với biến động giá quốc tế. Khi giá tăng, nền kinh tế có thể tăng trưởng rất nhanh. Nhưng khi giá giảm, cú sốc cũng có thể lan rất nhanh từ doanh nghiệp sang người lao động, từ người sản xuất sang ngân hàng và chủ nợ, từ thị trường xuất khẩu sang thị trường nội địa, rồi từ nền kinh tế sang ngân sách và xã hội. Điều quyết định mức độ thiệt hại không chỉ là bản thân cú sốc bên ngoài. Nó còn phụ thuộc vào cấu trúc của nền kinh tế trước khi cú sốc xảy ra. Một nền kinh tế đa dạng hóa sản xuất, có thị trường nội địa lớn, hệ thống tín dụng lành mạnh và khả năng điều chỉnh chính sách tốt sẽ có sức chống chịu khác với một nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào một số mặt hàng xuất khẩu và thị trường bên ngoài. * Nhìn lại Đại khủng hoảng 1929–1933 từ Việt Nam Đại khủng hoảng cho thấy rất rõ một nguyên lý của kinh tế học: Cú sốc bên ngoài không tác động trực tiếp và giống nhau lên mọi nền kinh tế. Nó đi qua cấu trúc của từng nền kinh tế rồi mới tạo ra hậu quả cụ thể. Đối với Đông Dương nói chung và các vùng thuộc Việt Nam nói riêng, cú sốc của thị trường thế giới đã đi qua nhiều kênh: thương mại quốc tế -> giá hàng hóa -> giá trị xuất khẩu và doanh thu -> thu nhập -> tín dụng và nợ -> đất đai -> việc làm và tiền công -> sức mua -> thương mại nội địa -> ngân sách và xã hội. Không phải ngành nào cũng trải qua toàn bộ chuỗi này, và mức độ tác động cũng khác nhau giữa các vùng. Nhưng chính chuỗi liên kết đó giúp giải thích vì sao một cuộc khủng hoảng bắt đầu từ thị trường tài chính và thương mại quốc tế lại có thể trở thành một cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội sâu sắc ở một thuộc địa cách xa trung tâm của nền kinh tế thế giới. Và đó cũng là điều đáng suy nghĩ khi nhìn vào kinh tế Việt Nam hôm nay. Một nền kinh tế hội nhập sâu với thế giới có thể nhận được rất nhiều lợi ích từ thương mại và đầu tư quốc tế. Nhưng càng hội nhập, càng cần hiểu rõ mình đang phụ thuộc vào thị trường nào, mặt hàng nào, dòng vốn nào và những cú sốc bên ngoài sẽ truyền vào nền kinh tế bằng con đường nào. Trong kinh tế, điều đáng quan tâm là cú sốc xuất phát từ đâu và một nền kinh tế có đủ khả năng chống chịu trước cú sốc ấy đến mức nào. Sức chống chịu đó phụ thuộc rất lớn vào cách nền kinh tế được tổ chức và vận hành từ trước. TƯ LIỆU THAM KHẢO 1. Pierre Brocheux, Weathering the Storm: The 1930s Depression in Southeast Asia, ISEAS, 2000. Tài liệu quan trọng để đối chiếu về giá gạo, xuất khẩu, cao su, thuế khóa, thu nhập và tác động của khủng hoảng kinh tế tại Đông Dương trong những năm 1929–1933. Từ khóa tìm kiếm: Pierre Brocheux Weathering the Storm 1930s Depression Indochina 2. Annuaire statistique de l’Indochine (Niên giám thống kê Đông Dương), các năm cuối thập niên 1920 và đầu thập niên 1930. Nguồn thống kê gốc để đối chiếu giá cả, sản lượng, xuất nhập khẩu, cao su, lúa gạo, than và các chỉ tiêu kinh tế của Đông Dương. Từ khóa tìm kiếm: Annuaire statistique de l'Indochine 1930 PDF 3. Irene Nørlund, các nghiên cứu về kinh tế và khủng hoảng Đông Dương trong Weathering the Storm, ISEAS, 2000. Dùng để đối chiếu về thương mại, chính sách kinh tế thuộc địa và sự thay đổi của nền kinh tế Đông Dương trong thời kỳ khủng hoảng. Từ khóa tìm kiếm: Irene Norlund Weathering the Storm Indochina 4. Trần Xuân Trí, “Khủng hoảng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 1929–1933: Nghiên cứu trường hợp trồng và xuất khẩu cao su”, Tạp chí Khoa học – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2026. Nguồn nghiên cứu gần đây, hữu ích để đối chiếu ngành cao su, giá cao su, sản xuất và xuất khẩu cao su trong thời kỳ khủng hoảng. Từ khóa tìm kiếm: Trần Xuân Trí khủng hoảng kinh tế 1929 1933 cao su Ảnh: Một nhà máy xay lúa ở Chợ Lớn, ngày 17/8/1930. Chợ Lớn là một trong những trung tâm quan trọng của ngành lúa gạo Nam Kỳ, gắn với hệ thống xay xát, thu mua và xuất khẩu gạo.

Nhận xét