TẠI SAO ĐINH BỘ LĨNH LẠI LÀ NGƯỜI CHIẾN THẮNG CUỐI CÙNG?

TẠI SAO ĐINH BỘ LĨNH LẠI LÀ NGƯỜI CHIẾN THẮNG CUỐI CÙNG? Giai đoạn từ Bạch Đằng năm 938 đến sự ra đời của Đại Cồ Việt năm 968 là một trong những thời kỳ có ý nghĩa quyết định nhất của lịch sử Việt Nam, bởi đây không chỉ là quá trình chuyển tiếp từ nền độc lập vừa giành được sang một nhà nước quân chủ thống nhất, mà còn là quá trình trong đó một hệ thống quyền lực cũ tan rã và một hệ thống quyền lực mới được hình thành. Ngô Quyền đã đánh bại Nam Hán và mở ra thời đại tự chủ, nhưng sau khi ông mất, nhà Ngô không đủ sức xây dựng một trung ương đủ mạnh để kiểm soát các thế lực địa phương. Đến năm 965, sau cái chết của Ngô Xương Văn, quyền lực trung ương thực sự sụp đổ và các hào trưởng, thủ lĩnh quân sự ở nhiều địa phương nổi lên. Sử cũ gọi đây là thời kỳ 12 sứ quân. Nhưng nếu chỉ giải thích rằng Đinh Bộ Lĩnh “tài giỏi hơn các sứ quân khác” thì vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất: tại sao trong số rất nhiều hào trưởng và thủ lĩnh quân sự đương thời, chính Đinh Bộ Lĩnh lại trở thành người chiến thắng cuối cùng? Câu trả lời nằm ở chỗ Đinh Bộ Lĩnh không phải một cá nhân đột nhiên xuất hiện từ hư không; ông là điểm hội tụ của một quá trình tích lũy quyền lực kéo dài qua nhiều năm và ít nhất hai thế hệ, trong đó có nền tảng gia đình của Đinh Công Trứ, căn cứ địa Hoa Lư, mạng lưới đồng hương gồm Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ, Trịnh Tú, liên minh quyết định với Trần Lãm ở Bố Hải Khẩu, nguồn lực của vùng đồng bằng và cuối cùng là khả năng đặc biệt của chính Đinh Bộ Lĩnh trong việc biến một liên minh hào trưởng thành một nhà nước thống nhất. Chính khả năng tổng hợp ấy, chứ không phải một yếu tố đơn lẻ, đã khiến ông trở thành người chiến thắng cuối cùng. ĐINH CÔNG TRỨ – NỀN TẢNG MÀ ĐINH BỘ LĨNH KẾ THỪA Muốn hiểu sự nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh, trước hết phải trở lại với Đinh Công Trứ. Đây là nhân vật thường bị lịch sử phổ thông giản lược thành “cha của Đinh Bộ Lĩnh”, nhưng trên thực tế ông là một mắt xích quan trọng của thế hệ hào trưởng-quân sự đã xây dựng nền tự chủ Việt Nam trước khi Đinh Bộ Lĩnh xuất hiện. Đinh Công Trứ từng làm Thứ sử Hoan Châu dưới thời Dương Đình Nghệ và tiếp tục giữ vị trí ấy dưới thời Ngô Quyền. Các nguồn sử liệu và nghiên cứu hiện nay đều xác nhận vị trí của ông trong mạng lưới chính trị-quân sự của thời kỳ này. Điều đó có ý nghĩa rất lớn: Đinh Bộ Lĩnh không xuất thân từ một gia đình hoàn toàn không có địa vị, mà sinh ra trong một gia đình đã có kinh nghiệm quân sự, kinh nghiệm cai trị địa phương và quan hệ với tầng lớp lãnh đạo của chính quyền tự chủ. Dĩ nhiên, điều này không có nghĩa Đinh Bộ Lĩnh được “trao sẵn” một vương quốc; trái lại, cha ông mất sớm và ông phải quay về Hoa Lư, trải qua một thời kỳ mà quyền lực của gia đình có thể đã suy giảm đáng kể. Nhưng chính xuất thân ấy giúp chúng ta hiểu rằng hình ảnh “cậu bé chăn trâu bỗng nhiên trở thành hoàng đế” chỉ phản ánh một phần rất nhỏ của lịch sử. Đằng sau truyền thuyết cờ lau tập trận là một thanh niên được sinh ra trong một tầng lớp xã hội mà quân sự, quyền lực địa phương và quản trị đã tồn tại như một phần của đời sống gia đình. Quan trọng hơn, Đinh Công Trứ thuộc về một mạng lưới chính trị, chứ không đơn giản là một quan chức. Thời Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền, nhà nước trung ương chưa có bộ máy quan liêu đủ mạnh theo kiểu các triều đại về sau; quyền lực dựa nhiều vào các hào trưởng địa phương, quan hệ thân thuộc, quân đội và lòng trung thành cá nhân. Vì vậy, Đinh Bộ Lĩnh có thể đã thừa hưởng một thứ quý giá hơn cả tài sản vật chất: đó là vốn xã hội và ký ức chính trị của một gia đình hào trưởng. Nếu thế hệ Dương Đình Nghệ – Ngô Quyền giải quyết vấn đề “làm thế nào thoát khỏi sự khống chế của phương Bắc?”, thì thế hệ Đinh Công Trứ tham gia vào bài toán tiếp theo: “làm thế nào cai quản các địa phương trong một không gian chính trị đã trở nên độc lập?”. Đinh Bộ Lĩnh chính là người của thế hệ tiếp theo, người sẽ đưa bài toán ấy lên một cấp độ hoàn toàn khác: làm thế nào biến những trung tâm quyền lực địa phương thành một quốc gia thống nhất? HOA LƯ – PHÁO ĐÀI CỦA ĐINH BỘ LĨNH Sau khi Đinh Công Trứ mất, Đinh Bộ Lĩnh trở về vùng Hoa Lư. Đây là yếu tố địa lý quan trọng đầu tiên trong sự nghiệp của ông. Hoa Lư không phải một đồng bằng rộng mở mà là một khu vực có núi đá vôi, thung lũng và hệ thống sông ngòi, tạo ra một căn cứ phòng thủ tự nhiên rất thuận lợi. Trong một thời đại mà chiến tranh phụ thuộc rất lớn vào địa hình, việc sở hữu một căn cứ như vậy có ý nghĩa không khác gì có một thành trì thiên nhiên. Đinh Bộ Lĩnh có thể tập hợp lực lượng, bảo vệ nhân lực và lương thực, đồng thời chống lại những cuộc tấn công từ bên ngoài. Thực tế, nguồn tư liệu về lịch sử quân sự Việt Nam nhấn mạnh rằng lực lượng ban đầu của Đinh Bộ Lĩnh lấy đoàn quân tụ nghĩa ở động Hoa Lư làm nòng cốt và ông từng chống lại cuộc tiến công của Ngô Xương Văn và Ngô Xương Ngập vào căn cứ Hoa Lư năm 951. Như vậy, Hoa Lư không chỉ là quê hương mà đã trở thành một trung tâm quân sự thực sự. Nhưng Hoa Lư có một hạn chế: một căn cứ núi dù phòng thủ tốt đến đâu cũng không thể tự mình tạo ra một cuộc chiến tranh thống nhất lâu dài. Quân đội cần lương thực, dân cư, nhân lực, giao thông, thuyền bè và nguồn vật lực. Chính vì thế, bước ngoặt quan trọng nhất trong sự nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh không chỉ nằm ở Hoa Lư mà nằm ở việc ông kết nối Hoa Lư với một trung tâm quyền lực khác ở vùng đồng bằng: Bố Hải Khẩu của Trần Lãm. TRẦN LÃM VÀ BỐ HẢI KHẨU – BƯỚC NGOẶT QUYẾT ĐỊNH Trong số các sứ quân, Trần Lãm, tức Trần Minh Công, là một trường hợp đặc biệt. Ông kiểm soát Bố Hải Khẩu, thuộc vùng Thái Bình ngày nay. Các nguồn truyền thống xác nhận Trần Lãm là một trong những sứ quân kiểm soát Bố Hải Khẩu; các nghiên cứu về lịch sử quân sự còn nhấn mạnh rằng việc Đinh Bộ Lĩnh liên kết với Trần Lãm là một hành động chiến lược quan trọng tạo ra bước ngoặt trong quá trình xây dựng lực lượng. Trước liên minh này, thế lực của Đinh Bộ Lĩnh chủ yếu tập trung ở Trường Yên-Hoa Lư; sau khi liên kết với Trần Lãm, ông có thể kiểm soát một không gian rộng hơn ở vùng hạ lưu châu thổ sông Hồng, nơi có nguồn nhân tài và vật lực phong phú. Đây chính là điểm mà hình ảnh “vựa lúa Thái Bình” cần được hiểu một cách thận trọng nhưng không nên bỏ qua. Gọi vùng Thái Bình thế kỷ X là “vựa lúa” theo nghĩa của nền nông nghiệp hiện đại có thể là một cách diễn đạt hơi muộn, bởi hệ thống khai phá và thủy lợi khi ấy chưa đạt trình độ của những thế kỷ sau. Tuy nhiên, vùng đồng bằng và ven biển Bố Hải Khẩu rõ ràng có nguồn lực nông nghiệp, dân cư, giao thông thủy và kinh tế đáng kể. Một nguồn địa phương hiện nay cũng nhấn mạnh vị trí của Bố Hải Khẩu về kinh tế và quân sự, trong đó Trần Lãm có tiềm lực kinh tế gắn với vùng cửa biển và nghề đánh cá. Vì vậy, điều quan trọng không phải là tranh luận xem có nên gọi Thái Bình là “vựa lúa” hay không, mà là nhận ra một thực tế: Đinh Bộ Lĩnh đã tiếp cận được một nguồn lực đồng bằng mà Hoa Lư đơn độc không thể cung cấp đầy đủ. Theo sử liệu truyền thống, vì bất hòa với người chú, Đinh Bộ Lĩnh cùng Đinh Liễn đến với Trần Lãm ở Bố Hải Khẩu. Sau đó, ông dần trở thành người có vai trò quan trọng trong thế lực của Trần Lãm; khi Trần Lãm mất, lực lượng ấy được Đinh Bộ Lĩnh tiếp nhận. Việt Nam sử lược cũng ghi rõ Đinh Bộ Lĩnh từ Hoa Lư sang với Trần Minh Công ở Bố Hải Khẩu. Chính ở đây xuất hiện một sự kết hợp đặc biệt: Hoa Lư là pháo đài; Bố Hải Khẩu là hậu phương và nguồn lực; Đinh Bộ Lĩnh là người kết nối hai không gian ấy thành một trung tâm quyền lực duy nhất. Nếu những sứ quân khác phần lớn là những “tiểu trung tâm” quyền lực, thì Đinh Bộ Lĩnh bắt đầu có khả năng xây dựng một hệ thống quyền lực. Đây là khác biệt rất lớn. Một thủ lĩnh có thể có một thành lũy; nhưng người có căn cứ phòng thủ + nguồn lương thực + dân cư + quân đội + mạng lưới giao thông sẽ có khả năng tiến hành một cuộc chiến tranh quy mô lớn hơn nhiều. Chính liên minh với Trần Lãm đã làm cho Đinh Bộ Lĩnh vượt khỏi giới hạn của một hào trưởng Hoa Lư. NGUYỄN BẶC, ĐINH ĐIỀN VÀ “HẠT NHÂN HOA LƯ” Nhưng quyền lực không chỉ đến từ đất đai và lương thực. Con người mới là yếu tố biến nguồn lực thành sức mạnh. Đinh Bộ Lĩnh có một lợi thế mà nhiều sứ quân khác không dễ dàng có được: ông sở hữu một hạt nhân trung thành được hình thành từ rất sớm. Truyền thống sử học ghi nhận những người như Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ và Trịnh Tú là những người gắn bó với Đinh Bộ Lĩnh từ thời trẻ; nguồn nghiên cứu quân sự cũng ghi rõ các nhân vật này cùng Đinh Bộ Lĩnh tạo thành lực lượng nòng cốt trong quá trình dẹp loạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thế kỷ X. Một nhà nước hiện đại có thể tuyển quân bằng pháp luật, trả lương bằng ngân sách và điều động nhân sự thông qua bộ máy hành chính. Nhưng thế giới của Đinh Bộ Lĩnh chưa có những thiết chế ấy ở mức hoàn chỉnh. Quyền lực dựa nhiều vào lòng trung thành cá nhân, quan hệ đồng hương, họ tộc, hào trưởng và uy tín của thủ lĩnh. Vì vậy, Nguyễn Bặc và Đinh Điền không nên được xem đơn giản là hai “vị tướng phụ tá”. Họ là một phần của cơ sở xã hội và nhân sự của thế lực Hoa Lư. Nguyễn Bặc sau này trở thành một trong những công thần cao cấp nhất của nhà Đinh; Đinh Điền cũng trở thành một công thần quan trọng. Điều đáng nói là cả hai đều thuộc lớp người đã đi cùng Đinh Bộ Lĩnh trước khi ông có ngai vàng. Chính điều đó tạo ra một loại trung thành đặc biệt: họ không phải những quan lại tìm đến một triều đình đã thành công; họ là những người cùng dựng nên triều đình ấy. Ở đây, truyền thuyết cờ lau tập trận dù có thể đã được dân gian hóa vẫn phản ánh một ký ức lịch sử quan trọng: Đinh Bộ Lĩnh có khả năng tập hợp những người trẻ cùng vùng quanh mình, tạo ra một nhóm đồng đội và thủ lĩnh ngay từ thời chưa có quyền lực chính thức. Từ trò chơi trẻ con đến đội quân thực sự là một khoảng cách rất lớn, nhưng điểm liên tục nằm ở khả năng lãnh đạo và tập hợp con người. Chính phẩm chất ấy sau này được chuyển hóa từ phạm vi làng xã sang phạm vi quân sự, rồi từ quân sự sang phạm vi nhà nước. ĐINH BỘ LĨNH KHÔNG CHỈ CÓ QUÂN ĐỘI – ÔNG CÓ MỘT MẠNG LƯỚI Nếu ghép những mảnh ghép trên lại, chúng ta bắt đầu thấy một cấu trúc quyền lực hoàn chỉnh. Đinh Công Trứ đem lại nền tảng gia đình và ký ức chính trị của thế hệ trước. Hoa Lư đem lại căn cứ quân sự. Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ, Trịnh Tú và những người đồng hương tạo nên hạt nhân nhân sự. Trần Lãm đem đến một trung tâm quyền lực lớn hơn tại Bố Hải Khẩu. Đồng bằng sông Hồng đem đến nguồn dân cư và vật lực. Và ở trung tâm của tất cả những yếu tố ấy là Đinh Bộ Lĩnh, người có khả năng kết nối chúng thành một hệ thống. Đây chính là lý do chúng ta cần tránh cách kể lịch sử rằng “Đinh Bộ Lĩnh đánh bại 11 sứ quân còn lại” như thể ông bước vào một cuộc thi mà ai mạnh nhất thì thắng. Thực tế phức tạp hơn. Một số thế lực bị ông đánh bại; một số được liên kết hoặc thu phục; một số tự tan rã. Các nguồn tổng hợp về quân sự nhà Đinh ghi nhận rằng trong quá trình thống nhất, Đinh Bộ Lĩnh lần lượt đánh các lực lượng như Đỗ Cảnh Thạc, Nguyễn Siêu, Kiều Công Hãn, Nguyễn Thủ Tiệp, Kiều Thuận, Lý Khuê, đồng thời liên kết hoặc thu phục những thế lực như Trần Lãm, Ngô Nhật Khánh, Ngô Xương Xí, Phạm Bạch Hổ; Lã Đường và Nguyễn Khoan được ghi nhận là tự tan rã. (Văn Nghệ Ninh Bình) Điều này cho thấy chiến thắng của Đinh Bộ Lĩnh không phải là một cuộc “tiêu diệt toàn bộ đối thủ”, mà là một quá trình đánh bại, cô lập, thu phục và hấp thụ. Và đây có lẽ là một trong những năng lực chính trị lớn nhất của ông: Đinh Bộ Lĩnh biết biến chiến thắng thành nguồn lực mới. Khi một đối thủ bị khuất phục, sức mạnh của đối thủ ấy có thể trở thành sức mạnh của người chiến thắng. Quân lính, hào trưởng, dân cư, địa bàn và các mối quan hệ của thế lực bại trận có thể được tích hợp vào một cấu trúc mới. Vì vậy, mỗi chiến thắng của Đinh Bộ Lĩnh không chỉ làm ông có thêm đất mà còn làm ông có thêm người, quân và nguồn lực. Đây là một quá trình tích lũy sức mạnh mà những sứ quân chỉ phòng thủ trong địa bàn riêng khó có thể cạnh tranh. TỪ SỨ QUÂN MẠNH ĐẾN NGƯỜI CÓ KHẢ NĂNG THỐNG NHẤT Điểm khác biệt căn bản giữa Đinh Bộ Lĩnh và nhiều sứ quân khác vì thế không nằm ở việc ông là người duy nhất có tài quân sự. Các sứ quân khác cũng là những thủ lĩnh mạnh. Vấn đề là mục tiêu và quy mô quyền lực của họ. Một sứ quân có thể đủ mạnh để bảo vệ lãnh địa của mình, nhưng điều đó không có nghĩa ông ta đủ khả năng trở thành người thống nhất cả nước. Đinh Bộ Lĩnh đã vượt qua giới hạn này. Ông không chỉ xây dựng một lực lượng để giữ Hoa Lư, mà xây dựng một lực lượng có khả năng rời Hoa Lư và chinh phục các trung tâm quyền lực khác. Đây là một sự chuyển đổi từ quyền lực phòng thủ sang quyền lực mở rộng. Hoa Lư cho phép ông tồn tại; Bố Hải Khẩu giúp ông lớn mạnh; mạng lưới Nguyễn Bặc – Đinh Điền giúp ông có đội ngũ trung thành; nhưng chính năng lực tổ chức chiến tranh và chính trị của Đinh Bộ Lĩnh mới biến tất cả thành một cuộc thống nhất. Nguồn tư liệu về lịch sử quân sự thậm chí nhấn mạnh rằng sau khi liên kết với Trần Lãm, thế lực của Đinh Bộ Lĩnh đã đủ mạnh để mở rộng ảnh hưởng tới châu Ái, nơi Đinh Liễn được sai đi tuyển khoảng 3.000 quân, trong đó có Lê Hoàn. Đây là một chi tiết đặc biệt đáng chú ý, bởi nó cho thấy thế lực của Đinh Bộ Lĩnh đã vượt qua phạm vi một liên minh địa phương và bắt đầu xây dựng một lực lượng có quy mô rộng hơn. THỜI CƠ LỊCH SỬ: KHI ĐẤT NƯỚC CẦN MỘT NGƯỜI THỐNG NHẤT Tuy nhiên, chỉ có nguồn lực vẫn chưa đủ. Đinh Bộ Lĩnh còn gặp một thời cơ lịch sử đặc biệt. Sau khi nhà Ngô suy yếu, đất nước rơi vào một khoảng trống quyền lực. Không còn một trung ương đủ mạnh để áp đặt trật tự, nhưng đồng thời xã hội cũng không thể duy trì vô hạn tình trạng phân liệt. Các cuộc tranh chấp giữa các sứ quân gây tổn thất cho dân cư, thương mại, sản xuất và an ninh. Trong hoàn cảnh đó, một thủ lĩnh có khả năng đem lại trật tự sẽ ngày càng có ưu thế trước những thủ lĩnh chỉ có khả năng bảo vệ một lãnh địa. Vì vậy, chiến thắng của Đinh Bộ Lĩnh phải được hiểu vừa là chiến thắng quân sự, vừa là chiến thắng chính trị. Ông không chỉ chứng minh rằng mình có thể đánh bại đối thủ; ông chứng minh rằng mình có thể tạo ra một trật tự mới sau khi đối thủ bị đánh bại. Đó là lý do tại sao năm 968 có ý nghĩa lớn hơn nhiều so với một chiến thắng quân sự thông thường. 968 – KHI ĐINH BỘ LĨNH CHUYỂN HÓA QUYỀN LỰC THÀNH NHÀ NƯỚC Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và đóng đô tại Hoa Lư. Đây là một bước nhảy về chất. Ông không còn tự xem mình là một hào trưởng hay một sứ quân thắng trận; ông xác lập mình là người đứng đầu một quốc gia thống nhất. Các nguồn sử học truyền thống nhấn mạnh rằng ông “mở nước dựng đô, đổi xưng hoàng đế, đặt trăm quan, lập sáu quân”; những việc này cho thấy ông bắt đầu chuyển từ một liên minh quân sự sang một nhà nước có tổ chức trung ương. Đây chính là điểm kết thúc của một quá trình bắt đầu từ Bạch Đằng năm 938. Ngô Quyền đã tạo ra không gian độc lập nhưng chưa giải quyết được bài toán kế thừa quyền lực. Đinh Công Trứ đại diện cho thế hệ hào trưởng-quân sự tham gia xây dựng nền tự chủ địa phương. Trần Lãm chứng minh rằng những trung tâm quyền lực địa phương có thể tích lũy nguồn lực rất lớn. Nguyễn Bặc, Đinh Điền và những người đồng hương tạo nên hạt nhân trung thành của một thế lực mới. Và Đinh Bộ Lĩnh là người đầu tiên có khả năng tổng hợp những nguồn lực ấy thành một chính thể thống nhất. ĐINH BỘ LĨNH – NGƯỜI KẾ THỪA HAY NGƯỜI SÁNG TẠO? Có lẽ cách nhìn đúng nhất là ông vừa là người kế thừa, vừa là người sáng tạo. Ông kế thừa một truyền thống hào trưởng-quân sự từ thế hệ Đinh Công Trứ; kế thừa căn cứ và mạng lưới Hoa Lư; kế thừa lực lượng của Trần Lãm; dựa vào những người bạn và đồng minh như Nguyễn Bặc, Đinh Điền; nhưng ông không dừng lại ở việc kế thừa. Ông tái tổ chức tất cả. Đây chính là điểm làm nên thiên tài chính trị của Đinh Bộ Lĩnh. Ông hiểu, dù có thể không theo nghĩa lý luận hiện đại, rằng quyền lực chỉ thật sự bền vững khi được tổ chức. Một hào trưởng có thể cai trị một vùng; một sứ quân có thể giữ một thành; nhưng một hoàng đế phải có khả năng biến các vùng đất, các đội quân, các hào trưởng và các cộng đồng thành một trật tự chính trị chung. Nói cách khác, Đinh Bộ Lĩnh không tạo ra quyền lực từ con số không. Ông tổng hợp những quyền lực đã tồn tại và đặt chúng dưới một trung tâm mới. KẾT LUẬN: TẠI SAO ĐINH BỘ LĨNH LÀ NGƯỜI CHIẾN THẮNG CUỐI CÙNG? Cuối cùng, câu hỏi “Tại sao Đinh Bộ Lĩnh lại là người chiến thắng cuối cùng?” có thể được trả lời bằng một công thức lịch sử rất rõ ràng: Đinh Công Trứ cho ông nền tảng gia đình và vốn xã hội; Hoa Lư cho ông căn cứ quân sự; Nguyễn Bặc, Đinh Điền và những người đồng hương cho ông hạt nhân trung thành; Trần Lãm và Bố Hải Khẩu cho ông một bước nhảy về quy mô lực lượng và nguồn lực; vùng đồng bằng cho ông dân cư, lương thực và khả năng vận chuyển; còn tài năng của chính Đinh Bộ Lĩnh biến tất cả những nguồn lực ấy thành một chiến lược thống nhất. Ông không phải người duy nhất có quân đội, cũng không phải người duy nhất có tham vọng, nhưng ông là người có khả năng hiếm có trong việc kết nối con người, địa lý, kinh tế, quân sự và chính trị thành một cấu trúc quyền lực duy nhất. Bởi vậy, Đinh Bộ Lĩnh thắng không đơn giản vì ông mạnh hơn từng sứ quân riêng lẻ; ông thắng vì ông có khả năng xây dựng một hệ thống mạnh hơn tổng số những bộ phận cấu thành nó. Ông không chỉ đánh bại các sứ quân; ông hấp thụ một phần sức mạnh của họ. Ông không chỉ chiếm lãnh thổ; ông tập hợp dân cư và nguồn lực. Ông không chỉ xây dựng quân đội; ông xây dựng một trung tâm chính trị. Và ông không chỉ giành ngai vàng; ông biến chiến thắng quân sự thành một nhà nước. Nếu Ngô Quyền là người mở cánh cửa của thời đại độc lập, thì Đinh Bộ Lĩnh là người bước qua cánh cửa ấy và xây dựng một trật tự chính trị mới. Đằng sau ông không chỉ có một cá nhân tài năng, mà là cả một mạng lưới lịch sử: Đinh Công Trứ – Hoa Lư – Nguyễn Bặc – Đinh Điền – Trần Lãm – Bố Hải Khẩu – Đinh Bộ Lĩnh – Đại Cồ Việt. Chính sự hội tụ của những yếu tố ấy đã biến một hào trưởng Hoa Lư thành Đinh Tiên Hoàng, biến một liên minh quân sự thành nhà nước Đại Cồ Việt, và biến cuộc phân liệt của thế kỷ X thành bước khởi đầu của một thời đại quân chủ độc lập và thống nhất. Vì vậy, Đinh Bộ Lĩnh là người chiến thắng cuối cùng không phải bởi lịch sử “chọn” ông một cách ngẫu nhiên, mà bởi trong cuộc cạnh tranh giữa các trung tâm quyền lực của thế kỷ X, ông là người đầu tiên có đủ năng lực biến quyền lực địa phương thành quyền lực quốc gia.

Nhận xét