CHI PHÍ CỦA NIỀM TIN

CHI PHÍ CỦA NIỀM TIN Muốn một xã hội vận hành được, con người không thể kiểm tra tất cả mọi thứ bằng chính mắt mình. Họ phải dựa vào lời cam kết, quy tắc, uy tín và những cơ chế được tạo ra để bảo đảm rằng người khác sẽ làm đúng phần việc của mình. Từ những giao dịch nhỏ trong đời sống đến những quan hệ phức tạp giữa người dân, doanh nghiệp và các tổ chức, một phần rất lớn của sự hợp tác đều dựa trên giả định rằng người khác sẽ giữ lời, quy trình sẽ được thực hiện đúng và khi có vấn đề, sẽ có cách để tìm ra sự thật. Khi mức độ tin cậy đủ cao, chúng ta gần như không nhận ra mình đang dựa vào nó. Chỉ đến khi niềm tin bị lung lay, những chi phí vốn nằm phía sau các quan hệ ấy mới bắt đầu hiện ra: thêm một lần kiểm tra, một chữ ký xác nhận, một điều khoản bảo vệ, một cuộc gọi để đối chiếu, hay cả một quy trình được dựng lên chỉ để chắc rằng người khác sẽ làm đúng điều họ đã nói. Câu chuyện phụ huynh kiểm tra suất ăn bán trú tại Trường Tiểu học Quảng Bị 1, Hà Nội, những ngày qua là một ví dụ rất nhỏ, nhưng lại gợi ra một vấn đề lớn hơn về cách niềm tin được hình thành và duy trì trong đời sống chung. Trong bữa trưa ngày 23/9, hình ảnh một món thịt trong khay cơm khiến nhiều phụ huynh cho rằng đó là tóp mỡ. Nhà trường khẳng định đây là thịt lợn chiên vừng, nhưng thừa nhận món ăn bị chiên quá lửa nên hình thức không đạt yêu cầu. Một số phụ huynh sau đó cùng nhân viên y tế nhà trường mang mẫu thức ăn lưu đi kiểm nghiệm. Sự việc cũng kéo theo những phản ánh khác liên quan đến thực đơn, chất lượng và định lượng suất ăn. Như vậy, câu chuyện thực tế phức tạp hơn việc một món thịt bị nhìn nhầm. Điều đáng chú ý hơn nằm ở một vấn đề rộng hơn: vì sao một lời giải thích có thể đúng, nhưng vẫn không đủ để người khác tin? Đây là lúc có thể nhìn câu chuyện dưới một góc độ khác: niềm tin có giá trị kinh tế, và sự thiếu tin cậy cũng có chi phí. Trong một môi trường có mức độ tin cậy tương đối cao, con người không cần kiểm tra mọi thứ từ đầu đến cuối. Mua một món hàng, người mua không cần tháo tung sản phẩm ra để kiểm từng chi tiết. Thuê một người làm việc, người sử dụng lao động không thể đứng bên cạnh giám sát từng phút. Ký một hợp đồng, hai bên cũng không thể dự liệu và ghi hết mọi tình huống có thể xảy ra. Ngay cả khi gửi con đến trường, phụ huynh cũng phải dựa vào một mức độ tin cậy nhất định rằng bữa ăn được chuẩn bị đúng thực đơn, đúng định lượng và bảo đảm an toàn. Điều đó không có nghĩa là mọi người tin một cách ngây thơ. Nó có nghĩa là họ tin rằng nếu xảy ra vấn đề, sẽ có những quy trình đủ rõ ràng để phát hiện, giải thích và sửa chữa. Niềm tin vì thế giúp giảm rất nhiều chi phí trong đời sống và trong các giao dịch. Nhưng có một điểm rất dễ bị hiểu sai: niềm tin không đồng nghĩa với việc tin bất cứ điều gì người khác nói. Một xã hội có niềm tin không phải là xã hội mà người dân nghe thông báo rồi lập tức chấp nhận. Đó phải là nơi người dân có thể đặt câu hỏi, yêu cầu bằng chứng và kiểm tra thông tin; còn cơ quan, doanh nghiệp hay tổ chức có trách nhiệm phải có khả năng đưa ra những thông tin đủ rõ để người khác có thể kiểm chứng. Hai điều này không đối lập mà bổ sung cho nhau. Niềm tin bền vững luôn cần một nền tảng để kiểm chứng. Quay lại câu chuyện suất ăn ở Quảng Bị 1, giả sử nhà trường hoàn toàn đúng khi nói món ăn trong khay là thịt chiên vừng chứ không phải tóp mỡ. Cách xử lý thuyết phục nhất cũng không phải là trách phụ huynh nhìn nhầm, càng không phải yêu cầu mọi người cứ tin nhà trường. Điều cần thiết hơn là đưa ra những thông tin mà một người bình thường có thể hiểu và kiểm tra: thực phẩm được nhập từ đâu, có hồ sơ giao nhận hay không, một suất ăn được định lượng thế nào, thực đơn và mức tiền được phân bổ ra sao, và nếu có nghi ngờ về chất lượng thì mẫu thực phẩm được lấy, bảo quản và kiểm nghiệm theo quy trình nào. Khi những câu hỏi ấy được trả lời bằng dữ liệu và bằng chứng, niềm tin có cơ sở để phục hồi. Ngược lại, nếu chỉ có một lời giải thích mà không có cơ chế kiểm chứng, gánh nặng sẽ chuyển sang người nhận thông tin. Phụ huynh phải đến trường, chụp hình, phản ánh, tìm đơn vị kiểm nghiệm; sau đó cơ quan quản lý phải kiểm tra, xác minh và xử lý. Trong vụ việc này, một số phụ huynh đã trực tiếp mang mẫu thức ăn đi kiểm nghiệm và tự thanh toán chi phí. Tất cả những việc đó đều tiêu tốn thời gian, tiền bạc và công sức. Không ai nhìn thấy một dòng tiền ghi tên “chi phí của sự thiếu tin cậy”, nhưng xã hội thực sự phải trả nó. Một doanh nghiệp không được khách hàng tin sẽ phải bỏ thêm tiền cho quảng cáo, bảo hành, chứng nhận và các biện pháp chứng minh chất lượng. Một giao dịch mà hai bên thiếu tin cậy sẽ cần thêm hợp đồng, đặt cọc, bảo lãnh, luật sư và giám sát. Một cơ quan công quyền không tạo được niềm tin sẽ phải dành thêm nguồn lực cho giải trình, kiểm tra và xử lý khiếu nại. Một trường học không được phụ huynh tin thì ngay cả một bữa cơm bình thường cũng có thể trở thành một vấn đề cần nhiều bên cùng kiểm tra. Đó chính là chi phí của sự thiếu tin cậy. Nhưng chi phí ấy không chỉ nằm ở tiền bạc. Nó còn nằm ở thời gian, công sức và sự căng thẳng mà các bên phải bỏ ra để bảo vệ mình. Khi một người không còn tin lời giải thích của người khác, mỗi thông tin đều cần thêm một bước xác nhận; mỗi giao dịch cần thêm một lớp bảo đảm; mỗi sai sót nhỏ có thể kéo theo một quy trình xử lý lớn hơn nhiều so với bản thân sự cố. OECD trong Survey on Drivers of Trust in Public Institutions 2026 cũng cho thấy niềm tin vào thể chế có liên hệ chặt chẽ với cách người dân đánh giá độ tin cậy, khả năng đáp ứng, tính liêm chính, sự cởi mở và công bằng của các cơ quan công quyền. Đáng chú ý, nhận thức rằng các quyết định của chính phủ dựa trên bằng chứng tốt nhất hiện có, có tính đến ý kiến của các bên liên quan và có khả năng đáp ứng với người dân là những yếu tố có mối liên hệ đáng kể với mức độ tin tưởng. Điều đó cho thấy niềm tin không được tạo ra chỉ bằng lời nói. Nó được tích lũy qua cách một tổ chức cung cấp thông tin, giải thích quyết định, phản hồi trước khiếu nại và xử lý sai sót. Nhìn rộng hơn, trong đời sống chúng ta thường nói: Không tin thì kiểm tra. Câu này hoàn toàn đúng. Nhưng nếu mọi thứ đều phải kiểm tra, xã hội sẽ trở nên rất đắt đỏ. Người bán phải chứng minh từng lời quảng cáo. Người mua phải kiểm tra từng sản phẩm. Nhân viên phải chứng minh từng giờ làm việc. Chủ doanh nghiệp phải giám sát từng công đoạn. Các bên trong một giao dịch phải dựng thêm nhiều lớp bảo vệ để phòng trường hợp bên kia không thực hiện đúng cam kết. Những hàng rào đó có thể cần thiết trong một số trường hợp. Nhưng khi chúng trở thành trạng thái mặc định của mọi quan hệ, chi phí sẽ dần được chuyển lên toàn bộ xã hội. Đó là nghịch lý của niềm tin: tin mù quáng có thể tạo ra rủi ro, nhưng không tin ai cả lại khiến mọi giao dịch trở nên tốn kém. Vì vậy, điều một xã hội cần không đơn giản là tin nhiều hơn. Điều quan trọng hơn là tạo ra những điều kiện để người ta có lý do để tin. Thông tin phải đủ rõ để kiểm tra. Quy trình phải đủ minh bạch để theo dõi. Khi có sai sót, phải có cơ chế nhận trách nhiệm và sửa chữa. Khi xuất hiện nghi ngờ chính đáng, người dân phải có một con đường hợp lý để kiểm chứng thay vì tự mình gánh toàn bộ chi phí tìm kiếm sự thật. Đây cũng là những nội dung mà PAPI theo dõi trong đánh giá quản trị và hành chính công ở Việt Nam, bao gồm minh bạch trong ra quyết định ở địa phương, trách nhiệm giải trình với người dân, thủ tục hành chính và chất lượng cung ứng dịch vụ công. Các nghiên cứu gần đây của PAPI cũng nhấn mạnh việc cải thiện cơ chế giao tiếp giữa cơ quan hành chính với người dân và doanh nghiệp, cũng như nâng cao chất lượng, tính đáp ứng của dịch vụ công. Nhìn từ một khay cơm, điều đáng suy nghĩ nhất có lẽ không phải là món thịt ấy được gọi tên thế nào, mà là cách một nghi ngờ được làm sáng tỏ. Khi người dân có thể kiểm tra thông tin bằng những cơ chế rõ ràng và đáng tin cậy, một sự cố vẫn có thể được giải quyết mà không để lại quá nhiều hoài nghi. Ngược lại, nếu mỗi lần có vấn đề đều phải dựa vào sự giải thích, trong khi người tiếp nhận không có cách nào đủ rõ ràng để tự kiểm chứng, thì nghi ngờ sẽ không dễ biến mất. Một sự cố có thể chỉ là một sự cố, nhưng những nghi ngờ lặp lại mà không được giải quyết thỏa đáng sẽ dần tích tụ thành sự thiếu tin cậy. Đến một lúc nào đó, ngay cả một lời giải thích đúng cũng trở nên khó thuyết phục. Khi ấy, chi phí không còn dừng lại ở thời gian và công sức của một vài người phải đi kiểm tra. Thứ bị hao mòn rộng hơn là vốn xã hội – phần giá trị vô hình giúp con người hợp tác với nhau mà không phải liên tục dựng lên những hàng rào phòng thủ. Một xã hội có mức độ tin cậy cao không phải là nơi mọi người tin nhau một cách tuyệt đối, mà là nơi khi xuất hiện nghi ngờ, người ta có những cơ chế đủ rõ ràng để kiểm chứng; khi có sai sót, có trách nhiệm để sửa chữa; và quá trình tìm kiếm sự thật không biến thành cuộc đối đầu giữa các bên. Vì vậy, xây dựng niềm tin không phải là yêu cầu người khác tin mình. Điều quan trọng hơn là tạo ra những điều kiện để họ có thể kiểm chứng, có thể đặt câu hỏi và có thể thấy rằng khi có vấn đề, nó sẽ được xử lý một cách minh bạch và có trách nhiệm. Niềm tin bền vững không đến từ lời yêu cầu phải tin, mà từ những lý do đủ rõ để người khác có thể tin.

Nhận xét