SAMURAI: ĐỜI SỐNG NGHÈO TÚNG SAU VẺ NGOÀI QUYỀN UY CỦA GIAI CẤP VÕ SĨ NHẬT BẢN

SAMURAI: ĐỜI SỐNG NGHÈO TÚNG SAU VẺ NGOÀI QUYỀN UY CỦA GIAI CẤP VÕ SĨ NHẬT BẢN Samurai là tầng lớp võ sĩ cai trị Nhật Bản trong nhiều thế kỷ, đặc biệt suốt hơn 250 năm hòa bình dưới chính quyền Mạc phủ Tokugawa, thời Edo, 1603-1867. Nhưng đằng sau hình ảnh quyền uy và danh dự, đời sống thực tế của phần lớn samurai lại đầy nghịch lý: nắm quyền lực pháp lý cao nhưng túi tiền eo hẹp, được xã hội cúi đầu nhưng bị giám sát chặt chẽ. Bài viết này đi sâu vào đời sống kinh tế, không gian sống, hôn nhân và thái độ xã hội dành cho tầng lớp võ sĩ này. Ảnh: Khu nhà ở của Samurai thời Edo. ________________________________________ ĐỜI SỐNG KINH TẾ NGHÈO TÚNG VÀ CÁC LỐI THOÁT CỦA SAMURAI Sự mâu thuẫn giữa quyền lực cao nhưng kinh tế lại nghèo đi của samurai thời Edo, 1603-1867, là một hiện tượng lịch sử rất đặc biệt, xuất phát từ cấu trúc kinh tế độc đáo và bị đóng khung của Nhật Bản, hoàn toàn khác biệt với tầng lớp quan lại ở Trung Quốc, Việt Nam hay quý tộc châu Âu. Ở các quốc gia khác, quan lại được trả bằng tiền tệ, kim loại quý, hoặc được ban cấp đất đai để tự do khai thác và thu thuế. Samurai thì khác: họ không sở hữu đất đai riêng, chính quyền đã tách họ ra khỏi nông thôn từ cuối thế kỷ 16, sống ở thành thị và nhận lương hàng năm từ Lãnh chủ, tức Daimyo, bằng một lượng gạo cố định, gọi là Koku, 1 koku khoảng 180 lít gạo. Suốt 250 năm thời Edo, nền kinh tế Nhật Bản chuyển dịch mạnh mẽ từ kinh tế nông nghiệp sang kinh tế tiền tệ và thương mại; giá gạo trên thị trường ngày càng giảm so với giá trị hàng hóa và dịch vụ, thu nhập gạo của samurai giữ nguyên nhưng chi phí sinh hoạt bằng tiền mặt lại tăng vọt. Để ngăn chặn samurai tích lũy tài sản riêng rồi dấy binh làm phản, chính quyền Mạc phủ quy định rất nghiêm ngặt: buôn bán bị coi là hành vi hạ tiện đối với một võ sĩ, nếu một samurai bị phát hiện mở cửa hàng hay đi làm thuê kiếm tiền, họ sẽ bị coi là làm hoen ố danh dự và có thể bị tước địa vị. Trong khi thương nhân linh hoạt tích lũy tiền tệ, vàng bạc và cho vay lấy lãi, samurai chỉ biết trông chờ vào hũ gạo lương định kỳ. Dù nghèo, samurai vẫn phải gánh trên vai hàng loạt chi phí đắt đỏ để giữ đúng hình mẫu của một giai cấp thượng lưu: trang bị vũ khí và đào tạo, tự bỏ tiền mua sắm, bảo dưỡng kiếm, áo giáp, ngựa chiến và trả học phí văn-võ cho con cái; chi phí hình thức và lễ nghi, ăn mặc đúng phẩm phục, tham gia các buổi lễ tốn kém, tiếp đón khách khứa. Để duy trì lối sống này, đa số samurai cấp trung và cấp thấp phải mang lương gạo đi thế chấp cho các thương nhân, Chōnin, để vay tiền mặt; đến cuối thời Edo, rất nhiều samurai rơi vào cảnh nợ nần chồng chất, cả đời làm việc chỉ để trả lãi cho thương nhân. Bộ máy giám sát chéo, Metsuke, giúp Mạc phủ theo dõi quan lại và samurai vô cùng nghiêm ngặt; bất kỳ hành vi tham nhũng, nhận hối lộ hay tống tiền dân chúng bị phát hiện đều dẫn đến án phạt Seppuku, tịch thu toàn bộ gia sản và đuổi gia đình ra khỏi giai cấp, khiến tham nhũng không thể trở thành con đường làm giàu phổ biến. Đến nửa cuối thời Edo, xã hội Nhật Bản xuất hiện một thực tế trớ trêu: samurai có quyền lực pháp lý, có danh dự, có kiếm trong tay, nhưng ngày ăn không đủ no, phải lén lút làm đồ thủ công trong nhà vào ban đêm để kiếm thêm chút tiền lẻ; trong khi thương nhân, về mặt lý thuyết là tầng lớp đáy xã hội, lại nắm trọn nền kinh tế, sống trong nhung lụa và thực chất là chủ nợ của toàn bộ tầng lớp thống trị. Chính sự bế tắc về kinh tế này của tầng lớp samurai đã góp phần làm bùng nổ cuộc Cải cách Minh Trị năm 1868, khi chính các samurai cấp thấp nghèo khổ đã đứng lên lật đổ chính quyền Mạc phủ để xây dựng một đất nước mới. Để sống sót qua tình cảnh được trả lương bằng gạo nhưng thiếu tiền mặt, các samurai, đặc biệt là tầng lớp cấp thấp, Joshi hay Kachi, đã tìm đủ mọi cách lách luật hoặc tận dụng các khoảng trống pháp lý để kiếm thêm thu nhập. Dù Mạc phủ cấm samurai buôn bán, việc làm sản phẩm thủ công tại nhà, gọi là Naishoku, lại được ngầm bỏ qua, miễn là họ không tự tay đem ra chợ đứng bán. Họ tận dụng khoảng sân quanh nhà để trồng rau, nuôi gà lấy trứng, hoặc trồng hoa để bán cho thương nhân gom hàng. Ban ngày mang kiếm làm công chức, ban đêm cả gia đình samurai ngồi dán quạt giấy, làm lồng đèn, làm dù giấy, vót tăm, làm guốc gỗ, làm dây câu cá hoặc nuôi tằm lấy tơ. Một số lãnh địa còn khuyến khích samurai làm thủ công để tạo ra đặc sản vùng; nghề làm dao kéo thủ công hay làm giấy truyền thống, Washi, ở nhiều vùng Nhật Bản ngày nay vốn xuất thân từ nghề phụ của các gia đình samurai nghèo thời Edo. Nhờ lợi thế là tầng lớp có tỷ lệ biết chữ và võ nghệ vào hàng cao nhất xã hội, samurai nghèo biến tri thức thành công cụ kiếm sống: mở lớp dạy võ, Dōjō, thu học phí từ con em gia đình thương nhân giàu có; làm thầy giáo, Terakoya, dạy chữ Hán, làm thơ, viết thư pháp, dùng bàn tính cho con em dân thường tại các trường tư thục; hoặc học thêm y học cổ truyền, Đông y, hay Lan học, y học phương Tây, để làm nghề bốc thuốc, châm cứu. Khi nợ nần chồng chất không thể trả, một số samurai dùng đến cách lách luật về nhân thân: cho thương nhân mua danh vị samurai bằng cách nhận con trai nhà thương nhân giàu có làm con nuôi, đổi lại gia đình thương nhân trả cho samurai một khoản tiền lớn để xóa nợ, còn đứa con nuôi sẽ kế thừa danh vị samurai và bổng lộc gạo. Ở giai đoạn cuối thời Edo, việc mua bán suất samurai diễn ra công khai ngầm dưới dạng chuyển nhượng quyền thừa kế hồ sơ gia tộc. Về mặt pháp lý dưới thời Edo, samurai không được tự ý bỏ nghề. Việc làm samurai là một nghĩa vụ cha truyền con nối bắt buộc, bị trói buộc chặt chẽ vào Lãnh chủ và bộ máy cai trị của Mạc phủ. Nếu một samurai tự ý bỏ trốn khỏi lãnh địa để đi làm nghề khác hoặc trở thành dân thường, hành vi này gọi là Dappan, Thoát phiên, bị coi là tội trọng: họ bị coi là kẻ phản nộ, lãnh địa phát lệnh truy nã, còn cả dòng họ, cha mẹ, vợ con còn ở lại sẽ bị tịch thu tài sản, tước bỏ địa vị samurai, hoặc thậm chí bị tống giam, đuổi khỏi lãnh địa. Xã hội thời đó vẫn phát triển những lối thoát hợp pháp. Samurai có thể viện lý do sức khỏe yếu, bệnh tật hoặc tuổi tác để xin về hưu sớm, Inkyō, nhường lại suất lương gạo và danh xưng cho con trai hoặc con nuôi, sau đó mở lớp dạy học, làm Đông y hoặc làm nghề thủ công kiếm tiền mà không bị gò bó bởi lễ nghi công vụ. Một số samurai cấp thấp xin phép Lãnh chủ trả lại bổng lộc gạo để chuyển sang làm thầy thuốc, Ishi, hoặc nhà giáo, Shoshidō, những nghề tri thức được xã hội coi trọng nên Lãnh chủ thường chấp thuận mà không truy cứu tội. Đến giai đoạn cuối thời Edo, khi cuộc sống quá bế tắc, nhiều samurai trẻ bất chấp nguy hiểm đã chủ động chọn con đường Dappan, chấp nhận mất hết nhà cửa và liên lụy gia đình để trở thành Rōnin, võ sĩ vô chủ, hoàn toàn tự do về mặt pháp lý để làm bảo kê cho sòng bạc, vệ sĩ cho tàu buôn, thợ săn, hoặc thậm chí gia nhập băng nhóm cướp. Thái độ của samurai đối với danh vị của mình về cơ bản chia thành hai nhóm tâm lý trái ngược. Đối với samurai cấp thấp và giới trẻ, danh vị dần trở thành một gông xiềng danh dự: họ phải gồng mình sống trong cảnh thiếu ăn, nợ nần chồng chất chỉ để giữ vỏ bọc võ sĩ, trong khi nhìn sang tầng lớp thương nhân bị coi hạ tiện về lý thuyết nhưng thực tế lại sống trong nhà cao cửa rộng; nhiều người thà từ bỏ danh xưng để được tự do buôn bán, mở lò võ, hay làm thầy thuốc kiếm tiền. Ngược lại, với những người đã có gia đình hoặc đứng ở vị trí cao hơn, họ coi danh vị samurai là tài sản sống còn của cả dòng họ: dù lương gạo ít ỏi, đó vẫn là nguồn thu nhập cố định do nhà nước bảo trợ, và quyền được mang họ, đeo kiếm, không bị dân thường coi thường là những giá trị tinh thần quá lớn mà họ không nỡ đánh đổi. Minh chứng rõ nhất cho việc họ có thực sự muốn bỏ hay không xuất hiện khi cuộc Cải cách Minh Trị chính thức bãi bỏ giai cấp samurai vào cuối thế kỷ 19. Khi chính quyền tước bỏ đặc quyền đeo kiếm và cắt bổng lộc gạo, đại đa số samurai nghèo rơi vào thảm cảnh: họ không có kỹ năng kinh doanh, không biết làm ruộng, tiền đền bù của nhà nước nhanh chóng bị thương nhân lừa sạch. Nhiều người từng chán ngấy cảnh làm samurai nghèo, nhưng khi mất đi vị thế, họ mới nhận ra mình đã mất đi chiếc ô bảo hiểm; sự uất ức này đã dẫn đến hàng loạt cuộc khởi nghĩa của cựu samurai. Thực chất, họ không muốn bỏ cái danh vị và đặc quyền của samurai, họ chỉ muốn bỏ sự nghèo khổ và sự kìm kẹp của hệ thống phong kiến thời đó. Nhìn chung, nếu không thuộc nhóm cao cấp đặc biệt, đời sống vật chất của đa số samurai, ước tính phần lớn tầng lớp này, không tốt, thậm chí là chật vật và thiếu thốn. Tuy nhiên, nếu xét về chất lượng sống tổng thể, an ninh, vị thế xã hội, học vấn, thì họ vẫn hơn hẳn tầng lớp nông dân hay thợ thủ công bình thường. Về mặt vật chất, một samurai cấp thấp, Kachi hay Gokenin, nhận bổng lộc khoảng 30-50 koku gạo/năm; sau khi quy đổi ra tiền mặt và trừ đi chi phí quản lý của lãnh địa, số tiền còn lại chỉ vừa đủ mua gạo ăn và duy trì cuộc sống ở mức tối thiểu. Vì giá gạo ngày càng giảm so với hàng hóa thị trường, đa số gia đình samurai cấp thấp đều phải vay tiền của các thương nhân, nhiều gia đình cả đời sống trong cảnh chạy ăn từng bữa và mang nợ truyền kiếp từ đời cha sang đời con. Bàn tay họ không chỉ cầm kiếm mà đêm đêm phải cặm cụi dán quạt, làm dù, vót tăm, hay trồng rau sau nhà để bán lấy tiền mua mắm, muối, dầu đèn. Về mặt tinh thần và vị thế, dù nghèo tiền bạc, họ lại có những tài sản mà dân thường thời đó thèm khát: an sinh xã hội được bảo đảm, thu nhập bằng gạo tuy ít nhưng là nguồn thu cố định được nhà nước bảo hộ, dù thiên tai hay mất mùa họ vẫn có lương gạo hàng năm, không lo bị chết đói như nông dân khi giáp hạt; môi trường sống riêng tư, an toàn, được ở trong các khu nhà có cổng rào, diện tích rộng rãi hơn hẳn các dãy nhà tập thể chật hẹp, Nagaya, của dân thành thị; học vấn và sự tôn trọng, họ có tri thức, biết đọc viết, biết làm thơ, chơi cờ và được xã hội cúi đầu chào, đời sống tinh thần và sự tự hào giai cấp của họ rất cao. Đời sống của một samurai trung bình thời xưa có thể gói gọn trong cụm từ nghèo sang, giàu danh dự, nghèo tiền bạc. Họ giống như những công chức nhà nước cấp thấp bị đóng đinh lương tối thiểu: không lo chết đói, có vị thế xã hội cao và cuộc sống văn minh, nhưng lúc nào cũng căng thẳng vì thiếu tiền mặt và phải gồng mình giữ gìn sĩ diện giai cấp. ________________________________________ KHÔNG GIAN SỐNG VÀ QUAN HỆ VỚI DÂN THƯỜNG Nhà cửa của samurai thời Edo chắc chắn sang trọng và kiên cố hơn nhà dân thường rất nhiều, nhưng sự khác biệt này nằm ở quy mô, kiến trúc và địa vị pháp lý chứ không hoàn toàn nằm ở sự xa hoa, lộng lẫy. Khác với sự lộng lẫy phô trương của quý tộc phương Tây hay quan lại Trung Quốc, sự sang trọng trong nhà cửa của samurai mang tính kỷ luật, chỉn chu và tối giản: cửa vách ngăn, Shoji và Fusuma, dùng để chia phòng linh hoạt, vẽ tranh thủy mặc hoặc hoa văn trang nhã; góc trang trí nghệ thuật, Tokonoma, là điểm nhấn sang trọng nhất, một hốc tường treo bức tranh thư pháp và đặt bình hoa cắm tinh tế; kho chứa đồ kiên cố, Kura, bằng đất trát dày chống cháy để lưu giữ áo giáp, kiếm quý, gia bảo, có ở các gia đình samurai trung-cao cấp. Một chi tiết quan trọng thường bị bỏ qua là quyền sở hữu, và điều này khác nhau theo cấp bậc: với samurai cấp thấp và cấp trung sống trong nhà do lãnh địa cấp phát, dinh thự thực chất thuộc về nhà nước hoặc Lãnh chủ chứ không phải tài sản riêng, họ chỉ được ở miễn phí trong thời gian tại vị, khi đổi việc, bị giáng chức hoặc qua đời, gia đình phải trả lại nhà cho chính quyền. Ngược lại, samurai cấp cao như Daimyo hay Hatamoto, tướng lĩnh trực thuộc Shogun, có thể sở hữu dinh thự như tài sản gia tộc và truyền lại cho con cháu. Trong khi đó, một hộ dân thành thị bình thường sống trong dãy nhà tập thể Nagaya thường chỉ có diện tích khoảng 10-15 mét vuông, chật hẹp hơn rất nhiều so với sân vườn và không gian riêng mà ngay cả samurai cấp thấp cũng được hưởng. Kiến trúc nhà ở giữa các cấp bậc samurai cũng khác biệt rõ rệt theo quy định của pháp luật Mạc phủ. Samurai cấp cao, Daimyo và quan lại bổng lộc lớn, sống trong các dinh thự đồ sộ, Yashiki, nằm sát lâu đài, cổng gỗ chạm khắc uy nghiêm, có dãy nhà riêng cho người phục dịch và bảo vệ. Samurai cấp thấp, nghèo, sống trong các dãy nhà liền kề dành cho võ sĩ, Nagaya: dù nhà hẹp và cũ kỹ hơn, họ vẫn có cổng nhỏ, tường rào chia ranh giới và khoảng sân riêng, những thứ mà dân thường thuê nhà chung tuyệt đối không có. Sự phân tách nơi ở giữa samurai và dân thường không phải do tình cảm cá nhân hay thói quen ngẫu nhiên, mà là chính sách quốc gia bắt buộc nhằm kiểm soát quân sự, an ninh và duy trì trật tự giai cấp. Trước thời Edo, cuối thế kỷ 16, samurai vừa là chiến binh vừa là chúa đất sống rải rác ở các làng quê để trực tiếp quản lý nông dân và thu thuế. Đến thời Mạc phủ Tokugawa, chính quyền thực hiện chính sách Binh Nông Phân Ly, Heinō Buri: bắt buộc toàn bộ samurai phải rời bỏ ruộng đất ở quê hương và gom về sống tập trung tại thành thị bao quanh lâu đài của Lãnh chủ, biến samurai từ những kẻ sở hữu đất đai thành tầng lớp sống tập trung trong đô thị và nhận lương gạo định kỳ. Một thành thị tiêu chuẩn kiểu này, gọi là Jōkamachi, thành hạ đinh, được thiết kế như các vòng tròn đồng tâm từ trong ra ngoài. Lõi trung tâm là lâu đài của Lãnh chủ, nơi ở và làm việc của Daimyo, được bảo vệ bằng hào nước sâu và tường đá kiên cố. Vòng trong là khu samurai, Buke-yashiki: samurai cấp cao sống ngay sát lâu đài để có thể lập tức vào bảo vệ chúa công khi có biến, samurai cấp thấp sống ở lớp tiếp theo tạo thành một hàng rào quân sự bọc xung quanh. Vòng ngoài là khu dân thường, Chōnin-chi, nơi các thương nhân, thợ thủ công sinh sống và mở cửa hàng buôn bán, ranh giới với khu samurai thường là một con sông, hào nước, hoặc tường rào gỗ-đất có lính gác kiểm soát cổng đi lại. Ngoài cùng là khu đền chùa, Teramachi: các ngôi chùa lớn ở rìa thành phố có thể biến thành trạm gác tiền tiêu hoặc nơi đóng quân dã chiến khi bị tấn công. Mục đích thực sự của sự phân tách này là kiểm soát an ninh tuyệt đối, dễ dàng quản lý quân số, huy động lực lượng nhanh chóng và ngăn chặn nguy cơ samurai lén lút đảo chính; biến samurai thành quân thường trực, rời khỏi ruộng đồng để hàng ngày tập luyện võ thuật, học hành và làm việc hành chính; và khẳng định đẳng cấp xã hội qua ranh giới địa giới rõ rệt. Người dân thường được vào khu samurai có điều kiện và bị giám sát, phải qua các cổng kiểm soát, Kido, và rời đi trước giờ giới nghiêm ban đêm; ngược lại, samurai khi sang khu dân thường cũng chịu giám sát ngầm, samurai cấp cao thậm chí bị cấm tự ý la cà đến khu buôn bán để tránh làm mất uy nghiêm giai cấp. Dù pháp luật cố gắng chia cắt xã hội thành các ngăn tủ cứng nhắc, trên thực tế đời sống hàng ngày sự gần gũi giữa samurai và dân thường vẫn diễn ra, chỉ là nó phụ thuộc rất lớn vào cấp bậc của vị samurai đó. Đối với samurai cấp trung và cấp cao, những người có bổng lộc lớn, làm quan chức quản lý, sự xa cách là bắt buộc chứ không chỉ là tính cách cá nhân, mà là nghĩa vụ công vụ để duy trì uy nghiêm của bộ máy cầm quyền. Khi họ đi ra ngoài, luôn có người đi cùng mở đường, dân thường phải cúi đầu, không ai được phép chủ động bắt chuyện hay đùa giỡn, mọi trò chuyện nếu có đều mang tính chất cửa quyền, hỏi đáp hành chính. Samurai cấp thấp mới là lực lượng chiếm đại đa số, theo ước lượng của một số học giả vào khoảng 70-80%, trong tầng lớp samurai. Những người này, lính gác, hạ sĩ, thư lại cấp thấp, có bổng lộc rất ít, cuộc sống chật vật, và chính họ là những người gần dân nhất: khu nhà của họ thường nằm ở ranh giới tiếp giáp với khu dân thường, họ hít thở chung một bầu không khí phố xá; để trang trải cuộc sống, họ phải tự tay cầm tiền đi mua rau, mua cá từ các gánh hàng rong, hoặc sang khu phố buôn bán để cầm đồ, vay tiền, vẫn ngã giá, mặc cả và trò chuyện tào lao như bất kỳ ai. Nhiều samurai nghèo mở lớp dạy chữ hoặc lò võ cho con em thương nhân, ranh giới thầy-trò, bạn học giữa con em hai tầng lớp trở nên rất mỏng; ban đêm, tại các quán rượu bình dân, Izakaya, hay quán trà ở rìa khu phố, không khó để bắt gặp các samurai cấp thấp tháo bớt kiếm, ngồi uống rượu và tán chuyện đời với thợ thủ công hay thương nhân. Thời Edo cũng có những không gian trung tính, nơi mà các quy chuẩn lễ nghi giai cấp tạm thời bị gạt sang một bên. Khu giải trí và kịch nghệ, khi bước vào rạp kịch Kabuki hay khu kỹ viện như Yoshiwara, samurai phải cất kiếm ngoài cửa hoặc quấn khăn che mặt; tại đây, tiền bạc và sự sành điệu mới là quyền lực, không phải cấp bậc, samurai và dân thường cùng ngồi chung khán phòng, cùng bàn luận về một diễn viên kịch hay một bài thơ. Lễ hội truyền thống, Matsuri, xóa mờ ranh giới, samurai cấp thấp hòa vào dòng người khiêng kiệu, nhảy múa và uống rượu cùng dân chúng. Các câu lạc bộ làm thơ Haiku hay nhóm chơi cờ Tướng thu hút cả samurai lẫn thương nhân, người ta gọi nhau bằng bút danh và tôn trọng nhau dựa trên tài năng văn thơ chứ không dựa vào danh xưng võ sĩ. Nếu samurai cấp cao là những bức tượng đá xa xăm trên đài cao, thì samurai cấp thấp lại là những con người bằng xương bằng thịt, biết túng thiếu, biết thèm cốc rượu ngon và vẫn có những người bạn dân thường để hàn huyên, tâm sự sau những giờ gác đêm mệt mỏi. Rất nhiều nhóm người khác cũng sống trong các dinh thự rộng lớn, có người hầu hạ và thê thiếp. Nhật Bản thời Edo tuy phân chia giai cấp khắt khe, nhưng nguồn lực tài chính và quyền lực thực tế lại tập trung vào một số nhóm thuộc tầng lớp trên hoặc giới siêu giàu. Shogun, tướng quân, là người nắm quyền thực tế cao nhất đất nước, sống trong thành Edo, ngày nay là Hoàng cung Tokyo, với quy mô đồ sộ vượt xa mọi Lãnh chủ; trong đó có khu vực Ooku, hậu cung, nơi ở riêng của hàng trăm đến hàng ngàn phụ nữ bao gồm vợ chính, thiếp thất và nữ tỳ phục dịch. Hoàng đế và các gia tộc quý tộc lâu đời, Kuge, sống ở cố đô Kyoto: dù quyền lực quân sự không còn, họ vẫn sở hữu các cung điện, Gosho, biệt thự trang nhã với gia nhân, người hầu và duy trì lối sống vương giả. Trong bộ máy hành chính của từng lãnh địa, đứng dưới Lãnh chủ là các quan chức samurai cấp cao, Karō, trưởng lão gia thần: họ nhận bổng lộc cực kỳ lớn, từ hàng nghìn đến hàng chục nghìn Koku gạo mỗi năm, được cấp các dinh thự riêng rất rộng, Kamiyashiki, ngay bên ngoài lâu đài, có cổng riêng đồ sộ, sân vườn rộng và khu nhà riêng cho lính gác, người hầu. Đại thương nhân, Chōnin hay Gōkan, dù thuộc tầng lớp đáy xã hội về mặt lý thuyết, các đại thương nhân kinh doanh gạo, vải vóc, hoặc làm ngân hàng-cho vay tiền, Ryōgaeshi, lại nắm giữ khối tài sản khổng lồ: họ không được xây cổng kiểu samurai vì luật cấm, nhưng xây những căn nhà phố cực sâu, Machiya, mở rộng ra phía sau với nhiều dãy nhà, sân vườn trong nhà và kho báu kiên cố. Dù pháp luật quy định một vợ một chồng, các thương nhân giàu có vẫn công khai nuôi nhiều vợ bé, Mekake, ở các dinh thự riêng biệt do họ đứng tên mua lại. Các ngôi chùa lớn thời Edo cũng sở hữu lượng đất đai và nguồn thu rất lớn; các vị đại sư trụ trì sống trong các khu nhà viện rộng lớn có kiến trúc sân vườn tuyệt đẹp, có lực lượng chú tiểu, tăng binh và gia nhân phục dịch riêng công việc nấu nướng, dọn dẹp và quản lý tài sản chùa. Ngoài Lãnh chủ, tầng lớp quan lại samurai cấp cao, quan chức Mạc phủ, đại thương nhân, quý tộc Kyoto và các đại sư trụ trì đều sở hữu những không gian sống rộng lớn cùng bộ máy người hầu hạ đắc lực. Điểm khác biệt duy nhất là kiến trúc nhà cửa của họ phải tuân theo đúng luật giai cấp do Mạc phủ ban hành để không vượt mặt quyền uy của Lãnh chủ và Shogun. ________________________________________ HÔN NHÂN GIỮA SAMURAI VÀ DÂN THƯỜNG: CUỘC TRAO ĐỔI TIỀN LẤY DANH Việc lấy một samurai, hoặc gả con vào gia đình samurai, là mơ ước lớn của rất nhiều gia đình dân thường, đặc biệt là tầng lớp thương nhân giàu có. Tuy nhiên, động lực của việc này rất khác so với các nền văn hóa khác, nơi người ta muốn kết thân với gia đình giàu có vì tiền bạc và tài sản. Ở Nhật Bản thời Edo, dân thường muốn kết thân với samurai vì địa vị xã hội và sự bảo hộ pháp lý. Trong xã hội phân chia giai cấp nghiêm ngặt, tiền bạc của thương nhân không mua được sự tôn trọng về mặt pháp lý. Gia đình samurai sở hữu những thứ mà tiền không thể mua trực tiếp: đứa con mang dòng máu hoặc danh xưng samurai sẽ không bao giờ bị coi là tầng lớp thấp kém, có quyền đeo kiếm, có họ tộc chính thức, trong khi dân thường thường không được chính thức sử dụng họ trong hệ thống đăng ký của chính quyền, và được xã hội cúi đầu nể trọng; gia đình samurai còn có đường dây liên hệ với bộ máy chính quyền, là chiếc ô che chắn đắt giá giúp các gia tộc thương nhân tránh bị quan lại hạch sách hoặc vô cớ tịch thu tài sản; bổng lộc gạo của samurai dù bị lạm phát nhưng vẫn là nguồn thu nhập được nhà nước bảo hộ qua nhiều thế hệ. Chính sự lệch pha giữa samurai có danh nhưng thiếu tiền và thương nhân có tiền nhưng thiếu danh đã tạo ra một thị trường kết hôn-nhận con nuôi cực kỳ sôi động, gọi là mô hình gia đình kết hợp: các thương nhân giàu có sẵn sàng bỏ ra những khoản tiền khổng lồ để gả con gái cho samurai, làm vợ chính thất hoặc vợ lẽ, hoặc gửi con trai sang làm con nuôi-con rể nối dõi, Muko-yōshi, cho một gia đình samurai không có con đẻ. Cụ thể, bên gia đình thương nhân thường bỏ ra của hồi môn lớn bằng vàng bạc và tiền mặt, đứng ra xóa sạch các khoản nợ của gia đình samurai, đồng thời gánh luôn chi phí sinh hoạt đắt đỏ cho nhà chồng hoặc nhà cha nuôi; đổi lại, bên gia đình samurai trao cho con cái hoặc con rể danh vị samurai, quyền lực và sự bảo hộ pháp lý, cùng quyền được mang họ và đeo kiếm cho các thế hệ sau. Sức hút của việc kết hôn với samurai phụ thuộc rất lớn vào cấp bậc của samurai đó. Samurai cấp cao-trung rất khó tiếp cận, họ thường chỉ kết hôn nội bộ giữa các gia đình samurai với nhau để giữ gìn dòng máu và vị thế chính trị. Samurai cấp thấp, nghèo, mới là đối tượng chính của các cuộc đổi danh lấy tiền; tuy nhiên, nếu một samurai quá nghèo, không có tương lai thăng tiến lại còn nợ nần ngập đầu, các gia đình dân thường bình dân cũng e ngại vì sợ con gái gả vào sẽ phải chịu cảnh thiếu ăn, cặm cụi làm thủ công lén lút đêm ngày. Nếu ở các quốc gia khác, việc lấy chồng giàu là để hưởng thụ cuộc sống nhung lụa về vật chất, thì ở Nhật Bản thời Edo, việc lấy samurai giống như một khoản đầu tư chiến lược của gia tộc: dùng tiền bạc để nâng cấp đẳng cấp dòng họ từ dân thường lên hàng quý tộc trị sự. ________________________________________ THÁI ĐỘ CỦA DÂN CHÚNG ĐỐI VỚI SAMURAI: TỪ SỢ HÃI ĐẾN HUYỀN THOẠI HÓA Thái độ của người dân đối với samurai không phải là sự tôn sùng đơn điệu, mà là một tập hợp cảm xúc phức tạp biến đổi theo thời gian: sợ hãi, nể phục, oán giận, và cuối cùng là tự hào, khi samurai đã biến mất. Trong suốt 250 năm thời Edo, người dân thường, Nông-Công-Thương, đối xử với samurai chủ yếu bằng sự e sợ và sự tuân phục mang tính bắt buộc của pháp luật, hơn là tình cảm tôn kính tự nguyện từ đáy lòng. Chính quyền Mạc phủ chủ động xây dựng hình ảnh samurai là tấm gương đạo đức, Nho giáo, để trị dân; việc dân thường phải cúi đầu sát đất khi samurai đi qua hay nhường đường là quy định pháp lý bắt buộc dưới áp lực của bộ luật hình sự hà khắc, không phải tự phát từ lòng tôn kính. Samurai sống trong các khu vực riêng, Jōkamachi, không sống chung với dân, nên dân thường nhìn samurai vừa với sự nể sợ quyền lực và tri thức, vừa với sự dè chừng. Vào cuối thời Edo, khi kinh tế thương mại phát triển, nhiều thương nhân giàu có hơn cả samurai nghèo, thương nhân tuy phải cúi đầu ngoài đường nhưng trong lòng coi nhiều samurai chỉ là những kẻ văn yếu võ nhát, sống bám vào gạo thuế của dân mà không làm ra giá trị kinh tế trực tiếp; các tác phẩm kịch nghệ dân gian thời kỳ này, như kịch Kabuki, thường ngầm châm biếm tính cứng nhắc hoặc sự túng thiếu của các samurai cấp thấp. Phần lớn hình ảnh samurai vô cùng cao đẹp, quả cảm, hy sinh vì nghĩa lớn mà công chúng ngày nay biết đến chính là sản phẩm tuyên truyền của chính quyền thời cận đại, cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20. Sau khi bãi bỏ giai cấp samurai năm 1868 để hiện đại hóa theo phương Tây, Nhật Bản đứng trước nguy cơ mất bản sắc; chính quyền Minh Trị đã quốc hữu hóa bộ quy tắc Võ sĩ đạo, vốn trước đây chỉ dành riêng cho 5-8% dân số samurai, và biến nó thành chuẩn mực đạo đức cho toàn bộ người dân Nhật Bản, đưa các giá trị như lòng trung thành, sự kiên cường, kỷ luật vào giáo dục trường học và tinh thần quân đội quốc gia. Cuốn sách Bushido: The Soul of Japan, xuất bản năm 1899, của học giả Nitobe Inazo, viết bằng tiếng Anh cho độc giả phương Tây, đã lãng mạn hóa và lý tưởng hóa hình ảnh samurai; cuốn sách này sau đó được dịch ngược lại tiếng Nhật và góp phần định hình lại cách người Nhật hiện đại nhìn nhận về lịch sử của chính mình. Dù có sự lãng mạn hóa của tuyên truyền, các nhà lịch sử vẫn ghi nhận tầng lớp samurai có những phẩm chất thực tế khiến họ đạt được sự nể phục nhất định từ dân chúng: tỷ lệ tội phạm và tham nhũng thấp, so với tầng lớp quan lại-quý tộc phong kiến ở nhiều quốc gia cùng thời kỳ, samurai thời Edo có tính kỷ luật cao hơn hẳn, vi phạm đạo đức hay tham nhũng nếu bị phát hiện sẽ dẫn đến cái chết và ô danh cả dòng họ; giai cấp lãnh đạo có học thức và trách nhiệm, khi thiên tai, mất mùa hay dịch bệnh xảy ra, các Lãnh chủ và quan lại samurai là những người trực tiếp chịu trách nhiệm quản lý cứu tế, giúp xã hội Nhật Bản thời Edo duy trì sự ổn định, trật tự và phát triển văn hóa rất cao. Thời phong kiến, sự kính trọng mang phần lớn yếu tố sợ hãi quyền lực, chấp nhận trật tự xã hội và nể phục tri thức-kỷ luật của giai cấp trị sự. Thời hiện đại, sự tôn sùng samurai như những anh hùng hoàn hảo chủ yếu là sản phẩm của sự tuyên truyền quốc gia và văn hóa đại chúng, phim ảnh, tiểu thuyết, nhằm phục vụ mục đích xây dựng tinh thần dân tộc.

Nhận xét