PHƯƠNG TÂY VƯƠN LÊN TỪ CƯỚP BÓC THUỘC ĐỊA ?
Một luận điểm phổ biến trong giới phê phán phương Tây quy toàn bộ sự vươn lên của khu vực này về một nguyên nhân duy nhất, rằng "Phương Tây phát triển hoàn toàn nhờ xâm lược và cướp tài nguyên thuộc địa." Luận điểm này có một điểm yếu nằm ở trình tự thời gian.
Nền tảng thương mại và đô thị của châu Âu hình thành từ thế kỷ XI đến XIII, Phục hưng diễn ra ở thế kỷ XIV đến XVI, và cả hai giai đoạn này đều đi trước hoặc chỉ vừa trùng với thời điểm bắt đầu mở rộng thuộc địa vào cuối thế kỷ XV. Cách mạng khoa học thế kỷ XVII và những bước đầu của Cách mạng công nghiệp giữa thế kỷ XVIII diễn ra khi của cải thuộc địa còn chưa đạt quy mô áp đảo, trong bối cảnh vào khoảng năm 1500 đến 1600 châu Âu còn chưa vượt trội hoàn toàn so với Trung Quốc, Ấn Độ hay Đế quốc Ottoman. Chủ nghĩa thực dân chỉ đạt quy mô lớn nhất vào thế kỷ XIX, tức là sau khi Cách mạng công nghiệp đã khởi động và sau khi phần lớn những nền tảng thể chế kể trên đã tồn tại hàng trăm năm. Vì vậy, nói phương Tây phát triển hoàn toàn nhờ cướp bóc thuộc địa là sai cả về trình tự lịch sử lẫn cơ chế phát triển: quá trình hình thành năng lực phát triển của châu Âu đã diễn ra từ trước, còn thời kỳ thuộc địa quy mô lớn chỉ làm giàu thêm và tăng tốc một quá trình vốn đã bắt đầu.
________________________________________
TRÌNH TỰ PHÁT TRIỂN CỦA PHƯƠNG TÂY: TỪ THƯƠNG MẠI TRUNG CỔ ĐẾN CÔNG NGHIỆP HÓA
Từ khoảng thế kỷ XI, dân số và sản xuất nông nghiệp ở Tây Âu tăng lên, các thành thị phát triển và thương mại đường dài mở rộng, sớm hơn thời kỳ thuộc địa gần 400 năm. Những trung tâm như Venice, Genoa, Florence, Bruges, các thành phố vùng Flanders và các đô thị Bắc Ý tạo ra tầng lớp thương nhân, chủ ngân hàng và thợ thủ công giàu có. Một số thành phố giành được quyền tự quản tương đối trước lãnh chúa, tạo môi trường cho hợp đồng, tín dụng, kế toán, luật thương mại, hội nghề nghiệp, cạnh tranh giữa các thành phố và tích lũy vốn. Cuối thời Trung cổ, châu Âu cũng phát triển ngân hàng, hối phiếu, tín dụng thương mại, công ty thương mại, kế toán kép và bảo hiểm hàng hải, giúp thương nhân đầu tư vào các chuyến buôn bán lớn và giảm rủi ro. Đây là nền tảng kinh tế hình thành trước khi có bất kỳ của cải thuộc địa nào, dù bản thân châu Âu khi đó cũng đã tham gia mạng lưới thương mại Á - Âu - Phi qua Địa Trung Hải và Biển Đen.
Tiếp nối nền tảng đó, Phục hưng bắt đầu rõ nhất ở các thành phố Bắc và Trung Ý từ thế kỷ XIV, tức trước khi các chuyến hải hành thuộc địa đầu tiên diễn ra, sau đó lan ra Tây Âu. Người châu Âu nghiên cứu lại toán học Hy Lạp, triết học Aristotle, y học cổ điển, luật La Mã, kiến trúc, nghệ thuật và văn chương, nhưng điểm quan trọng không chỉ là học lại người xưa, mà là một thái độ mới: con người có thể tự quan sát, kiểm chứng, sáng tạo và cải thiện thế giới. Giáo dục không còn chỉ phục vụ tu viện và thần học, vì các thương nhân, quan chức, luật gia và nhà ngoại giao cần toán học, luật, ngoại ngữ, lịch sử, địa lý và kế toán, tạo ra một tầng lớp trí thức gắn với hoạt động kinh tế và nhà nước. Sau khi kỹ thuật in chữ rời được phổ biến ở châu Âu từ giữa thế kỷ XV, sách trở nên rẻ và dễ lưu thông hơn, khiến kiến thức được sao chép nhanh, tranh luận học thuật mở rộng và tích lũy tri thức nhanh hơn. Toàn bộ chuyển biến này diễn ra trước khi đế quốc thuộc địa đạt quy mô lớn, và chủ yếu dựa trên nguồn lực sẵn có trong nội bộ châu Âu.
Chỉ đến cuối thế kỷ XV, Bồ Đào Nha mới mở tuyến hàng hải quanh châu Phi, Tây Ban Nha vượt Đại Tây Dương, người châu Âu tiến vào Ấn Độ Dương, Đông Nam Á và châu Mỹ, các đế quốc hàng hải được hình thành. Đây chính là điểm khởi đầu của thời kỳ thuộc địa, và nó đem lại bạc từ châu Mỹ, vàng, đường, gia vị, nô lệ, thị trường mới, căn cứ thương mại và quân sự. Cần nói rõ rằng sự giàu lên này không chỉ đến từ tài năng hay khoa học, mà còn từ chinh phục thuộc địa, bóc lột, buôn bán nô lệ, cưỡng bức lao động, chiếm đất và tài nguyên. Nhưng vào khoảng năm 1500 đến 1600, dù đã có của cải từ thuộc địa, châu Âu vẫn chưa vượt trội toàn diện: Trung Quốc vẫn là một trung tâm kinh tế lớn, Ấn Độ có nền thủ công và dệt may rất phát triển, Đế quốc Ottoman là cường quốc quân sự và thương mại, Nhật Bản có nền kinh tế và đô thị hóa đáng kể, và nhiều vùng châu Á vẫn giàu và đông dân hơn phần lớn châu Âu. Nói cách khác, của cải thuộc địa trong giai đoạn đầu chưa tạo ra một khoảng cách quyết định về năng suất, khoa học hay mức sống.
Từ khoảng năm 1600 đến 1700, phương Tây bắt đầu hình thành một hệ thống khoa học đặc biệt, gồm quan sát thực nghiệm, toán học hóa tự nhiên, đo lường, kiểm chứng và tái lập kết quả, hội khoa học, công bố và tranh luận công khai. Các nhân vật như Galileo, Kepler, Newton, Boyle và Huygens không chỉ đưa ra những phát hiện riêng lẻ, mà góp phần hình thành một phương thức sản xuất tri thức mới, trong đó tri thức được tổ chức thành một hệ thống có khả năng tự sửa sai và tích lũy liên tục. Khoa học thế kỷ XVII chưa trực tiếp tạo ra Cách mạng công nghiệp, vì nhiều phát minh ban đầu như máy hơi nước hay máy dệt đến từ thợ thủ công và kỹ sư thực hành nhiều hơn là từ phòng thí nghiệm khoa học thuần túy, và vai trò chính của khoa học là tạo ra nền tảng tri thức cùng văn hóa thử nghiệm. Dù vậy, nền tảng đó vẫn là kết quả của một phương pháp làm việc được tích lũy qua nhiều thế hệ, không phải của việc có thêm vàng bạc hay tài nguyên từ thuộc địa.
Câu trả lời mạnh nhất cho câu hỏi khi nào phương Tây thực sự vượt lên rõ rệt so với phần lớn thế giới là Cách mạng công nghiệp ở Anh, bắt đầu từ khoảng giữa thế kỷ XVIII và tăng tốc trong thế kỷ XIX. Đây mới là giai đoạn tạo ra khoảng cách lớn về năng suất lao động, sản lượng công nghiệp, sắt thép, máy móc, đường sắt, tàu hơi nước, vũ khí và năng lực thu thuế - chiến tranh của nhà nước. Cách mạng công nghiệp Anh bắt đầu từ năng lực cơ khí, luyện kim, than đá, máy hơi nước, vốn, kỹ thuật và thị trường, chứ không thể giải thích đơn giản bằng vàng bạc hay tài nguyên cướp được từ thuộc địa. Điều đáng chú ý là chính giai đoạn công nghiệp hóa này, chứ không phải giai đoạn mở rộng thuộc địa ban đầu, mới khiến ưu thế quân sự và thuộc địa của phương Tây trở nên áp đảo, và chủ nghĩa thực dân chỉ đạt quy mô lớn nhất vào thế kỷ XIX, tức là sau khi công nghiệp hóa đã bắt đầu. Nói cách khác, của cải thuộc địa đạt đỉnh như một hệ quả đi kèm và tăng tốc quá trình phát triển, không phải nguyên nhân khởi đầu của nó.
________________________________________
VÌ SAO KHÔNG THỂ GIẢI THÍCH BẰNG CƯỚP BÓC THUỘC ĐỊA: LỢI THẾ THỂ CHẾ CỦA CHÂU ÂU
Việc chỉ ra rằng châu Âu có thành phố buôn bán, có ngân hàng, có đại học chưa đủ để chứng minh châu Âu có gì khác biệt, vì Trung Quốc, thế giới Hồi giáo và Ấn Độ lúc đó cũng có những thứ tương tự, thậm chí ở quy mô lớn hơn. Điều thực sự giải thích cho việc châu Âu tự phát triển được trước khi có thuộc địa nằm ở bốn khác biệt cấu trúc.
Thứ nhất là sự cạnh tranh thường trực giữa nhiều quốc gia độc lập. Khoảng thế kỷ XI đến XV, châu Âu không có một trung tâm chính trị duy nhất kiểm soát toàn bộ khu vực, mà gồm nhiều vương quốc, thành bang và lãnh địa cạnh tranh như Anh, Pháp, các thành bang Ý, các lãnh địa Đức, Castile, Aragon, Bồ Đào Nha và các thành phố vùng Hà Lan. Một thương nhân, thợ thủ công, học giả hoặc nhà phát minh bị hạn chế ở nơi này có thể chuyển sang nơi khác, còn các quốc gia phải cạnh tranh để có thuế, thương nhân, nhân lực, kỹ thuật, quân đội và vốn. Trung Quốc thời Chiến Quốc từng trải qua một cơ chế tương tự, khi cạnh tranh giữa các nước buộc từng nước phải cải cách để tồn tại, nhưng cơ chế đó chấm dứt khi Tần thống nhất Trung Quốc năm 221 trước Công nguyên. Châu Âu khác biệt ở một điểm cực kỳ quan trọng: không có một nước nào giống nước Tần thống nhất được toàn bộ châu Âu, nên cạnh tranh giữa các trung tâm chính trị kéo dài hàng thế kỷ, khiến một chính sách sai hoặc một tư tưởng bị cấm ở nước này vẫn có thể sống sót và phát triển ở nước khác, và một phát minh quân sự hay kỹ thuật giúp nước này vượt lên thì nước khác buộc phải học theo.
Thứ hai là quyền tự trị pháp lý tương đối đặc biệt của thành thị châu Âu. Nhiều thành phố có hội đồng riêng, quyền tự thu thuế, tòa án riêng, hội buôn, quyền tự quản, quyền thương lượng với vua hoặc lãnh chúa và đặc quyền bảo vệ tài sản và hợp đồng. Các thành phố Bắc Ý và vùng Flanders không chỉ là nơi buôn bán, mà là những cộng đồng chính trị có quyền lực riêng, nên thương nhân Venice hoặc Genoa có thể tham gia trực tiếp vào chính quyền, ngoại giao và chiến tranh.
Thứ ba là mạng lưới pháp lý và tài chính xuyên quốc gia. Thương nhân châu Âu hoạt động qua nhiều lãnh thổ khác nhau nên phát triển luật thương mại, hối phiếu, hợp đồng xuyên biên giới, tòa án thương nhân, bảo hiểm hàng hải, tín dụng quốc tế và kế toán kép. Một thương nhân ở Florence có thể giao dịch với Bruges, Lyon, London hoặc các cảng Địa Trung Hải thông qua mạng lưới pháp lý và tài chính tương đối liên kết, thuận lợi cho việc huy động vốn, tài trợ chiến tranh và mở rộng hàng hải sau này.
Thứ tư là một cơ chế tích lũy kỹ thuật quân sự và hàng hải đặc biệt mạnh. Do chiến tranh liên tục giữa các quốc gia nhỏ và vừa, châu Âu phải cạnh tranh về thành lũy, pháo binh, tàu chiến, kỹ thuật đóng tàu và tổ chức quân đội. Điều này không có nghĩa các nền văn minh khác không có quân đội hoặc công nghệ quân sự, vì họ có, và nhiều thời kỳ còn vượt châu Âu, nhưng tại châu Âu cạnh tranh quân sự giữa nhiều quốc gia độc lập tạo ra áp lực đổi mới liên tục. Đến thế kỷ XV - XVI, lợi thế này kết hợp với kỹ thuật hàng hải, bản đồ, la bàn và kinh nghiệm thương mại để giúp Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan và Anh mở rộng ra đại dương ngay từ đầu, chứ không phải chỉ nhờ may mắn hay tài nguyên có sẵn ở nơi họ đặt chân tới
.

Nhận xét
Đăng nhận xét