THIÊN HOÀNG VÀ MẠC PHỦ: THỂ CHẾ KỲ LẠ NHẤT LỊCH SỬ PHONG KIẾN

THIÊN HOÀNG VÀ MẠC PHỦ: THỂ CHẾ KỲ LẠ NHẤT LỊCH SỬ PHONG KIẾN Mô hình thể chế của Nhật Bản thời phong kiến, đặc biệt là thời Edo, cực kỳ kỳ lạ và không có tiền lệ ở đa số các nền văn minh khác. Trong khi các quốc gia như Trung Quốc, Việt Nam hay Pháp chỉ có một người nắm trọn cả quyền lực lẫn uy quyền là Hoàng đế hoặc Vua, Nhật Bản lại tồn tại một hệ thống "một nước hai đầu sỏ" kéo dài suốt hơn 700 năm, từ năm 1192 đến năm 1867. Thiên Hoàng nắm giữ uy quyền tinh thần và tôn giáo, có danh nhưng không có miếng, trong khi Mạc Phủ, tức chính quyền của Shogun - Tướng Quân, nắm giữ quyền lực quân sự và hành chính, có miếng nhưng không có danh tối thượng. Thiên Hoàng được coi là "thần thánh sống", dòng dõi vạn đại bất biến, con cháu của Thiên Chiếu Đại Thần, sống ở cố đô Kyoto, nơi cổ kính và mang tính tâm linh. Trong phần lớn thời kỳ Mạc Phủ, đặc biệt là thời Edo, quyền lực thực tế của Thiên Hoàng bị thu hẹp đến mức gần như chỉ còn lại các chức năng nghi lễ và tôn giáo: không có quân đội riêng đáng kể, không trực tiếp thu thuế trên quy mô quốc gia, không ban hành luật pháp cho cả nước, và sống dựa phần lớn vào bổng lộc hạn chế do Mạc Phủ cấp, dù triều đình vẫn giữ một số nguồn thu và lãnh địa riêng nhỏ hẹp. Đây là tình trạng đặc trưng của thời Mạc Phủ chứ không áp dụng cho cả lịch sử Nhật Bản: ở thời Heian và trước đó, triều đình từng có bộ máy hành chính, hệ thống pháp luật, nguồn thu và lực lượng quân sự riêng ở nhiều mức độ khác nhau. Ngược lại, Mạc Phủ đóng đại bản doanh tại Edo, tức Tokyo ngày nay, trung tâm kinh tế và quân sự của đất nước, nắm phần lớn quyền lực thực tế: quản lý bộ máy công chức, thu tô thuế nông nghiệp là nguồn thu chính, điều động quân đội, và giữ quyền kiểm soát chủ yếu đối với đối ngoại. ________________________________________ NGUỒN GỐC THẦN THÁNH CỦA DÒNG HỌ THIÊN HOÀNG Khác với Trung Quốc hay Việt Nam, nơi các triều đại thay đổi liên tục qua các cuộc lật đổ, Nhật Bản chỉ có duy nhất một dòng họ Thiên Hoàng từ trước đến nay, gọi là Vạn đại nhất hệ. Dòng họ này xuất thân từ thủ lĩnh của tộc Yamato, bộ tộc mạnh nhất thống nhất vùng đồng bằng Kansai vào khoảng thế kỷ 3-4. Để củng cố quyền lực, họ kết hợp chính trị với Thần đạo, tuyên bố tổ tiên của dòng họ mình là Nữ thần Mặt Trời Amaterasu. Trong tư tưởng người Nhật cổ, Thiên Hoàng không chỉ là vua mà là một pháp sư tối cao, người duy nhất có thể giao tiếp với thần linh để cầu cho mưa thuận gió hòa, đất nước bình an, dù mức độ thần thánh hóa hình ảnh này được nhấn mạnh khác nhau qua từng thời kỳ, và lên đến đỉnh điểm khi được nhà nước Minh Trị và thời chiến chính trị hóa thành hệ tư tưởng chính thức. Đến thế kỷ 7-8, Hoàng gia ban hành bộ luật Ritsuryo, tuyên bố toàn bộ đất đai và nhân dân trong nước đều thuộc sở hữu của Thiên Hoàng, còn các dòng họ quý tộc khác chỉ là thần dân. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai nền chính trị nằm ở nền tảng triết học: ở Trung Quốc, quyền lực gắn liền với Thiên Mệnh, nếu Hoàng đế tàn bạo hay bất tài khiến thiên tai nhân họa xảy ra, nghĩa là đã mất Thiên Mệnh, và bất kỳ ai lật đổ vua đều được coi là "thay Trời hành đạo". Ở Nhật Bản, địa vị Thiên Hoàng không dựa vào "thành công chính trị" mà dựa vào Thần đạo, vì Thiên Hoàng là con cháu ruột thịt bằng dòng máu của Nữ thần Mặt Trời. "Thiên Mệnh" ở Trung Quốc có thể chuyển từ họ này sang họ khác, còn "dòng máu thần linh" ở Nhật Bản là thứ không thể thay thế hay chuyển nhượng, cho dù kẻ mạnh đến đâu cũng không thể tự biến máu của mình thành máu thần được. ________________________________________ QUÁ TRÌNH THIÊN HOÀNG TỰ ĐÁNH MẤT QUYỀN LỰC VÀO TAY SAMURAI Quyền lực không bị giật đi trong ngày một ngày hai mà là một quá trình tự suy yếu nội bộ của Hoàng gia kéo dài hàng trăm năm, từ thế kỷ 9 đến thế kỷ 12. Ban đầu, triều đình Thiên Hoàng có hệ thống nghĩa vụ quân sự toàn dân gọi là Gundan. Nhưng vì quản lý kém, chi phí đắt đỏ và binh lính nông dân chiến đấu kém hiệu quả, triều đình đã bãi bỏ chế độ nghĩa vụ quân sự vào năm 792, chuyển sang thuê các gia tộc võ sĩ địa phương đi đánh trận hoặc dẹp cướp hộ mình. Điều này trực tiếp biến các gia tộc võ sĩ, tiền thân của Samurai, thành những lực lượng nắm giữ độc quyền về vũ lực. Đến thời kỳ Heian, từ năm 794 đến năm 1185, triều đình ở Kyoto chìm đắm trong cuộc sống nhung lụa: làm thơ, cắm hoa, vẽ tranh, đi chùa cầu nguyện, coi việc quản lý hành chính, thu thuế và điều hành quân sự là thô bạo và phiền phức nên giao dần cho các dòng họ quý tộc khác. Đời sống hậu cung phức tạp với các mối quan hệ tình ái và tranh giành ảnh hưởng giữa Thiên Hoàng, hoàng hậu, phi tần và quý tộc cũng là chủ đề trung tâm của Truyện Genji, một tiểu thuyết cung đình kinh điển phản ánh văn hóa và cấu trúc xã hội thời Heian, dù đây là tác phẩm văn học hư cấu chứ không phải sử liệu ghi chép trực tiếp. Song song đó, hệ thống thu thuế đất đai Ritsuryo hoàn toàn sụp đổ từ thế kỷ 10-11, khi ngày càng nhiều đất đai được chuyển thành các trang viện Shoen, thuộc sở hữu không chỉ của samurai mà cả quý tộc, chùa viện và chính Hoàng gia, được miễn hoặc giảm thuế theo nhiều cơ chế pháp lý khác nhau, khiến nguồn thuế thực tế chảy về Kyoto ngày càng ít đi. Vì triều đình quá yếu, không duy trì được quân đội quốc gia, cướp bóc bùng nổ ở các địa phương và hải tặc hoành hành trên biển, buộc các chủ trang trại phải tự trang bị vũ khí, lập ra các đội bảo vệ riêng, chính là tiền thân của Samurai, nghĩa gốc là "người phục dịch". Dần dần, các đội samurai địa phương liên kết lại thành hai đại gia tộc quân sự khổng lồ là Taira và Minamoto. Triều đình Kyoto, do không có quân đội, mỗi khi có tranh chấp nội bộ lại phải dựa vào sức mạnh quân sự của hai gia tộc samurai này, một chiến thuật "lấy độc trị độc" cuối cùng phản tác dụng, dù cuộc nội chiến Genpei sau đó còn liên quan đến tranh chấp quyền kế vị, xung đột phe phái trong triều đình và lợi ích đất đai phức tạp hơn nhiều so với một cuộc chiến thuê mướn đơn thuần: sau khi tiêu diệt một gia tộc, gia tộc chiến thắng nhận ra chính mình mới là bên nắm trọn sức mạnh quân sự thực tế. Năm 1185, gia tộc Minamoto no Yoritomo đánh bại gia tộc Taira trong cuộc nội chiến Genpei đẫm máu, và Yoritomo nhận ra triều đình Kyoto không còn đủ sức tự bảo vệ mình bằng quân sự. ________________________________________ SỰ RA ĐỜI CỦA MẠC PHỦ VÀ LÝ DO SHOGUN KHÔNG CƯỚP NGÔI Thay vì giết Thiên Hoàng để cướp ngôi theo mô hình Trung Quốc hay Việt Nam, Minamoto no Yoritomo chọn một chiến lược khác: ép Thiên Hoàng phong danh hiệu Seii Taishogun, tức Chinh di Đại Tướng Quân, vào năm 1192 (dù ông đã dựng chính quyền quân sự ở Kamakura từ khoảng năm 1185, và năm 1192 chỉ là mốc được phong danh hiệu chính thức), rồi kéo toàn bộ tướng sĩ về vùng Kamakura ở miền Đông Nhật Bản để lập một chính phủ quân sự riêng biệt gọi là Mạc Phủ Kamakura. Mạc Phủ tự mình bổ nhiệm các tướng samurai gọi là Shugo và Jito đi quản lý các tỉnh và thu thuế gạo, dần thu hẹp phần lớn nguồn tài chính vốn chảy về triều đình Kyoto, dù quyền lực này được mở rộng dần qua nhiều thập niên chứ không phải ngay lập tức, đặc biệt sau khi Mạc Phủ thắng thế trong Chiến tranh Jokyu năm 1221. Từ "Mạc Phủ" (Bakufu) nghĩa đen là "lều trướng quân sự", ban đầu chỉ là bộ chỉ huy dã chiến của tướng quân khi đi đánh trận, nhưng về sau đã biến thành bộ máy chính phủ trung ương, đè lên trên chính quyền dân sự cổ xưa của Thiên Hoàng. Có ba lý do cốt lõi giải thích vì sao các Shogun Nhật Bản, dù nắm thực quyền tuyệt đối, vẫn chịu ngồi dưới Thiên Hoàng suốt hơn 700 năm. Thứ nhất, Thiên Hoàng là "thần" chứ không phải "người": trong tâm thức Thần đạo, Thiên Hoàng là con cháu trực tiếp của Thần Mặt Trời, nên một Shogun giết Thiên Hoàng để cướp ngôi sẽ bị coi là phạm tội xúc phạm thần thánh, tạo cớ chính đáng để các lãnh chủ khác trong nước liên minh chống lại kẻ đó, một rủi ro chính trị mà không Shogun nào muốn mạo hiểm. Thứ hai, cần Thiên Hoàng để hợp pháp hóa quyền lực: để danh chính ngôn thuận cai trị các lãnh chủ khác, vị tướng mạnh nhất bắt buộc phải về Kyoto xin Thiên Hoàng ban cho danh hiệu Seii Taishogun, vì không có sự sắc phong này, kẻ đó chỉ là một tên trùm cướp chứ không thể làm Shogun. Thứ ba, Thiên Hoàng là tấm lá chắn chính trị: vì không trực tiếp cai trị nên khi đất nước xảy ra thiên tai, mất mùa hay khủng hoảng kinh tế, dân chúng và các lãnh chủ sẽ đổ lỗi cho Mạc Phủ, còn Thiên Hoàng luôn đứng ở vị thế siêu nhiên, không bao giờ bị dính bẩn bởi các sai lầm chính trị. Nhờ vậy các Shogun nhận ra rằng cứ để Thiên Hoàng tồn tại có lợi hơn rất nhiều so với việc giết ông ta. ________________________________________ BA THỜI KỲ MẠC PHỦ NỐI TIẾP NHAU Trong lịch sử Nhật Bản, tầng lớp Samurai đã trải qua 3 triều đại Mạc Phủ lớn nối tiếp nhau trong hơn 700 năm thống trị, từ năm 1192 đến năm 1867. Mạc Phủ Kamakura, tồn tại từ năm 1192 đến năm 1333, do Minamoto no Yoritomo sáng lập, đặt đại bản doanh tại Kamakura thuộc vùng Kanto, miền Đông Nhật Bản, xa hẳn cố đô Kyoto để tránh sự thao túng của quý tộc. Đây là Mạc Phủ sơ khai nhất, chia sẻ quyền lực song song với triều đình Kyoto: Mạc Phủ quản lý quân sự và an ninh, triều đình vẫn thu một phần thuế. Mạc Phủ này từng 2 lần đánh bại các cuộc xâm lược của quân Nguyên Mông, gồm cả binh lính Mông Cổ, Cao Ly và các lực lượng bị cưỡng bức khác, vào các năm 1274 và 1281, nhờ kết hợp giữa hệ thống phòng thủ ven biển, sự kháng cự quyết liệt trên đảo Kyushu và những trận bão lớn về sau được gọi là Kamikaze, nhưng cuối cùng bị suy yếu do kiệt quệ tài chính sau chiến tranh với Mông Cổ và bị Thiên Hoàng Go-Daigo cùng các tướng lật đổ. Mạc Phủ Muromachi, hay Mạc Phủ Ashikaga, tồn tại từ năm 1336 đến năm 1573, do Ashikaga Takauji sáng lập, đặt đại bản doanh tại khu Muromachi ngay tại cố đô Kyoto. Đây là triều đại Mạc Phủ yếu nhất và hỗn loạn nhất: vì đặt đại bản doanh ngay sát cung điện Thiên Hoàng, các Shogun dòng họ Ashikaga gắn liền với đời sống văn hóa cung đình, khiến trà đạo và kịch No phát triển mạnh giai đoạn này, nhưng bộ máy Mạc Phủ lại phụ thuộc quá nhiều vào các dòng họ quân sự địa phương, thường xuyên xảy ra tranh chấp nội bộ trong chính dòng họ Ashikaga, đỉnh điểm là Chiến tranh Onin tàn phá Kyoto, khiến quyền kiểm soát các lãnh chủ địa phương ngày càng suy yếu và đất nước rơi vào thời kỳ Chiến Quốc kéo dài hơn 100 năm, khi các lãnh chủ khắp nơi tự do xưng hùng xưng bá, chém giết lẫn nhau mà Mạc Phủ không thể can thiệp. Giữa Mạc Phủ thứ 2 và thứ 3 có một giai đoạn khoảng 30 năm, từ năm 1573 đến năm 1603, không tồn tại Mạc Phủ chính thức, nhưng đây không phải một khoảng trống vô chính phủ: đất nước dần được quy về một mối nhờ công lao của 2 đại tướng kiệt xuất là Oda Nobunaga và Toyotomi Hideyoshi, cả hai đều xây dựng chính quyền quân sự tập quyền cao. Hideyoshi được triều đình phong các chức tước dân sự cao nhất là Kanpaku và Taiko để cai trị chứ không cần đến danh hiệu Seii Taishogun, còn Nobunaga qua đời trước khi hoàn tất việc thống nhất. Mạc Phủ Tokugawa, hay Mạc Phủ Edo, tồn tại từ năm 1603 đến năm 1867, do Tokugawa Ieyasu sáng lập sau chiến thắng vĩ đại tại trận Sekigahara năm 1600, đặt đại bản doanh tại Edo, chính là Tokyo ngày nay. Đây là triều đại Mạc Phủ mạnh nhất và hoàn thiện nhất: áp dụng chính sách kiểm soát nghiêm ngặt việc đi lại, truyền giáo, ngoại thương và tiếp xúc quốc tế gọi là Sakoku, dù vẫn duy trì các kênh giao thương có kiểm soát với Hà Lan, Trung Quốc, Triều Tiên, vương quốc Ryukyu và người Ainu chứ không đóng cửa tuyệt đối, ban hành trật tự xã hội lý tưởng hóa Sĩ - Nông - Công - Thương dù ranh giới thực tế giữa các tầng lớp phức tạp và có nhiều ngoại lệ hơn mô hình lý thuyết, cô lập chặt chẽ Thiên Hoàng và buộc gia đình các lãnh chủ phải cư trú lâu dài ở Edo như một hình thức giám sát chính trị, giữ cho Nhật Bản ổn định tương đối suốt 250 năm không có chiến tranh quy mô toàn quốc, dù vẫn có các cuộc nổi dậy nông dân, bạo loạn đô thị và xung đột cục bộ ở biên giới, cho đến khi bị lật đổ trong quá trình Minh Trị Duy Tân bắt đầu từ năm 1868, sau khi người phương Tây mang tàu chiến đến ép Nhật Bản mở cửa. ________________________________________ CƠ CHẾ MẠC PHỦ KIỂM SOÁT, CÔ LẬP VÀ TRỪNG PHẠT THIÊN HOÀNG Nhận thức được nguy cơ triều đình có thể phản công cướp lại quyền, chính quyền Mạc Phủ Tokugawa đã ban hành bộ luật Kinchu Narabini Kuge Shohatto để siết chặt triều đình Kyoto. Bộ luật này quy định Thiên Hoàng và quý tộc chỉ được phép tập trung vào nghiên cứu nghệ thuật, học thuật, làm thơ và cúng tế thần linh, cấm can thiệp vào bất kỳ công việc chính trị nào. Mạc Phủ đặt một cơ quan giám sát ngay bên cạnh hoàng cung tại thành Nijo, do một quan chức gọi là Kyoto Shoshidai quản lý, để theo dõi tình hình triều đình và quý tộc Kyoto. Mạc Phủ cũng cắt toàn bộ nguồn thu riêng của triều đình, chỉ cấp bổng lộc vừa đủ để duy trì sinh hoạt cung đình ở mức khiêm tốn, hoàn toàn không có dư tiền để tự chiêu mộ quân đội hay mua sắm vũ khí. Sự bần cùng hóa này thể hiện rõ qua nhiều bi kịch lịch sử: khi Thiên Hoàng Go-Tsuchimikado qua đời năm 1500, triều đình không có đủ tiền làm đám tang, thi thể của ông phải để trong cung điện suốt 40 ngày cho đến khi gom đủ tiền quyên góp từ các lãnh chủ. Thiên Hoàng Go-Nara, vào năm 1536, phải tự tay chép kinh Phật và viết thư pháp mang ra chợ bán để lấy tiền trang trải cuộc sống và làm lễ đăng quang (đây là những giai thoại lịch sử phổ biến về tình trạng khó khăn tài chính của triều đình, dù cần thêm khảo cứu sử liệu gốc để xác nhận từng chi tiết cụ thể). Nếu Thiên Hoàng chủ động chống đối, từ chối ban danh hiệu Shogun hoặc công khai phản đối chính sách của Mạc Phủ, Mạc Phủ sẽ không dùng vũ lực công khai giết Thiên Hoàng vì điều đó sẽ phá hủy chính danh của họ. Thay vào đó, với việc nắm quyền quyết định lớn đối với ai được ngồi trên ngai vàng, Mạc Phủ có thể gây áp lực chính trị và quân sự lên triều đình để tác động đến việc sắp xếp người kế vị. Trong Biến cố Jokyu năm 1221, Thượng hoàng Go-Toba ra chiếu chỉ kêu gọi các samurai toàn quốc đứng lên tiêu diệt Mạc Phủ Kamakura, nhưng Mạc Phủ đã phản công thần tốc, đánh bại quân triều đình, bắt Thượng hoàng đi đày ra đảo Oki xa xôi cho đến chết, và từ đó có ảnh hưởng lớn hơn hẳn đối với việc sắp xếp ngôi vị kế vị trong triều đình, dù quan hệ giữa Mạc Phủ với các đời Thiên Hoàng sau đó vẫn tiếp tục có thương lượng và va chạm chứ không phải một cơ chế điều khiển hoàn toàn máy móc. Trong giai đoạn Kenmu, từ năm 1333 đến năm 1336, Thiên Hoàng Go-Daigo tranh thủ lúc Mạc Phủ Kamakura suy yếu đã lật đổ được Mạc Phủ và lấy lại thực quyền, nhưng do mâu thuẫn giữa triều đình với quyền lợi đất đai của các võ sĩ từng theo ông và sự thất vọng của giới quân sự địa phương với cách phân chia bổng lộc, chỉ sau 3 năm ông lại bị tướng Ashikaga Takauji lật đổ, phải bỏ chạy về vùng núi Nam Triều, còn Takauji lập ra Mạc Phủ Muromachi mới. Chính những thất bại đẫm máu này khiến các Thiên Hoàng sau đó nhận ra rằng nếu không có lực lượng quân sự riêng, việc cố gắng lật đổ Mạc Phủ chỉ dẫn đến thảm họa cho chính dòng họ mình, nên họ chọn cách ẩn nhẫn, làm "thần tượng tinh thần" chờ đợi suốt hơn 500 năm cho đến khi sóng gió thời đại tự tay đánh sụp Mạc Phủ. ________________________________________ VẠN ĐẠI NHẤT HỆ: KỶ LỤC MỘT DÒNG HỌ THIÊN HOÀNG DUY NHẤT TRONG LỊCH SỬ NHÂN LOẠI Nhật Bản chỉ có duy nhất một dòng họ Thiên Hoàng kể từ khi thành lập quốc gia cho đến tận ngày nay, kéo dài hơn 2.000 năm theo truyền thuyết, hoặc ít nhất khoảng 1.500-1.600 năm theo lịch sử được kiểm chứng. Người Nhật gọi hiện tượng này là Vạn đại nhất hệ, nghĩa là muôn đời một dòng họ. Để thấy sự kỳ lạ này, chỉ cần so sánh Nhật Bản với các quốc gia láng giềng: Trung Quốc đã trải qua hàng chục triều đại với vô số dòng họ khác nhau thay nhau làm vua, từ Hán - Lưu, Đường - Lý, Tống - Triệu, Nguyên - Bột Nhi Chỉ Cân, Minh - Chu, đến Thanh - Ái Tân Giác La, còn Việt Nam trải qua nhiều dòng họ trị vì như Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Hậu Lê, Tây Sơn, Nguyễn. Trong khi đó, từ vị Thiên Hoàng đầu tiên theo truyền thuyết là Jimmu, tương truyền lên ngôi năm 660 trước Công nguyên, đến Thiên Hoàng hiện tại là Naruhito, vị Thiên Hoàng thứ 126 theo thứ tự kế vị truyền thống, tất cả đều thuộc cùng một dòng máu nam hệ liên tục. Ngoài yếu tố thần thánh hóa dòng máu, Hoàng gia Nhật Bản đã dùng 3 bí kíp sinh tồn đặc biệt để không bao giờ bị tuyệt tự. Bí kíp thứ nhất là chế độ thê thiếp và hoàng tộc nhánh: Thiên Hoàng thời xưa có rất nhiều phi tần, nếu hoàng hậu không sinh được con trai thì con của các phi tần khác sẽ lên thay, và Hoàng gia còn lập ra các nhánh hoàng tộc phụ gọi là Miyake, những gia đình mang dòng máu Hoàng gia sống tách biệt ngoài cung điện, sẵn sàng đón một người con trai từ nhánh phụ về làm Thiên Hoàng nối ngôi nếu dòng chính bị tuyệt tự con trai. Bí kíp thứ hai liên quan đến vai trò của các nữ Thiên Hoàng trong những giai đoạn kế vị phức tạp: trong lịch sử Nhật Bản từng có 8 vị Thiên Hoàng là phụ nữ, trị vì trong 10 triều đại, nhiều người trong số họ thực sự nắm quyền điều hành và có vai trò chính trị đáng kể trong thời gian tại vị chứ không đơn thuần là hình thức, nhưng việc họ lên ngôi thường gắn với những thời điểm hoàng tử nối ngôi còn quá nhỏ hoặc ngôi vị đang tranh chấp, và các Thiên Hoàng nữ này không kết hôn hay sinh con trong thời gian tại vị, qua đó giữ cho dòng máu nối ngôi sau đó vẫn quay về đúng nam hệ. Bí kíp thứ ba là nhờ Mạc Phủ gánh hết rủi ro chính trị: suốt 700 năm, Mạc Phủ là kẻ giơ đầu hứng mũi, làm chính trị sai thì bị dân oán, thua trận thì mất quyền cai trị trung ương như các dòng họ Minamoto, Ashikaga, Tokugawa đều lần lượt bị tước quyền lực chính trị dù hậu duệ và nhiều thành viên của các dòng họ này vẫn tiếp tục tồn tại trong xã hội, trong khi Thiên Hoàng không làm chính trị nên không bao giờ phạm sai lầm chính trị, và khi Mạc Phủ này sụp đổ, Mạc Phủ khác lên thay, nhưng tất cả đều phải giữ lại dòng họ Thiên Hoàng làm nguồn chính danh. Xét về mặt thực quyền, Thiên Hoàng trong suốt hơn 700 năm thời Mạc Phủ hoàn toàn là một bù nhìn đúng nghĩa, nhưng điều đặc biệt biến đây thành một chế độ bù nhìn độc nhất vô nhị trong lịch sử thế giới nằm ở chỗ dù là bù nhìn, Thiên Hoàng lại là kẻ giữ chìa khóa sinh tử về tính chính danh của kẻ nắm quyền. Ở các quốc gia khác, khi một vị vua biến thành bù nhìn, kẻ nắm thực quyền trước sau gì cũng tính chuyện cướp ngôi hoặc lập ra triều đại mới, và vị vua bù nhìn có thể bị giết, dòng họ đó bị xóa sổ. Ở Nhật Bản, Shogun có thể phế truất vị Thiên Hoàng này để thay bằng vị Thiên Hoàng khác, nhưng tuyệt đối không thể xóa bỏ Hoàng gia, dù Shogun có mạnh đến đâu vẫn phải cúi đầu nhận chức từ một "đứa trẻ bù nhìn" ngồi trên ngai vàng Kyoto. Khi Mạc Phủ mạnh, Shogun tự ra quyết định rồi ép Thiên Hoàng đóng con dấu hợp pháp lên đó để ban hành ra toàn quốc, và Thiên Hoàng lúc này không khác gì một cái máy in triện. Khi Mạc Phủ yếu, chiếc triện này lập tức trở thành vũ khí nguy hiểm nhất: các phe đối lập như các samurai vùng Satsuma, Choshu chỉ cần kéo về Kyoto giành lấy vị Thiên Hoàng bù nhìn này về phe mình, và ngay lập tức Mạc Phủ Tokugawa bị gán cho cái nhãn "giặc phản loạn", tức Teki, và bị tiêu diệt. Thiên Hoàng giống như chiếc cúp vô địch trong một giải đấu bóng đá: tự nó không thể chạy, không thể đá bóng và không có bất kỳ sức mạnh thể chất nào, nhưng tất cả các đội bóng, tức các Shogun và lãnh chủ, phải chém giết lẫn nhau chỉ để được sở hữu và nâng cao chiếc cúp đó, vì kẻ nào cầm chiếc cúp trong tay, kẻ đó mới là nhà vô địch chính thức. ________________________________________ LÃNH CHỦ VÀ SAMURAI: LÒNG TRUNG THÀNH BỊ XÉ LẺ Lãnh chủ, tức Daimyo, nghĩa đen là "người sở hữu danh tiếng và đất đai lớn", thực chất chính là những vua con cai quản các vùng lãnh thổ riêng biệt gọi là Han trên khắp nước Nhật. Về mặt lý thuyết, họ là cấp dưới thuộc quyền quản lý của Mạc Phủ, nhưng mối quan hệ này mang bản chất của một liên minh quân sự bị áp đặt hơn là mô hình chính quyền trung ương - địa phương hiện đại. Trong lãnh địa của mình, lãnh chủ sở hữu quyền lực gần như tuyệt đối, có quân đội riêng gồm hàng trăm đến hàng nghìn samurai thề trung thành trực tiếp, có bộ máy hành chính và tài chính riêng để tự thu thuế gạo, tự đúc tiền, ban hành luật pháp riêng, và có quyền sinh sát với thần dân mà không cần xin phép Mạc Phủ. Để tránh việc các lãnh chủ liên kết lật đổ mình, Mạc Phủ Tokugawa chia lãnh chủ thành 3 nhóm dựa trên lịch sử trung thành. Nhóm Shinpan gồm các lãnh chủ có quan hệ huyết thống, họ hàng với gia tộc Tokugawa. Nhóm Fudai gồm các lãnh chủ vốn là tướng thuộc hạ trung thành với Tokugawa từ trước trận Sekigahara năm 1600, được Mạc Phủ tin tưởng giao giữ các vùng đất chiến lược quanh Edo và nắm các chức vụ cao trong chính quyền trung ương. Nhóm Tozama gồm các lãnh chủ vùng xa như Satsuma, Choshu, từng bại trận hoặc chỉ quy phục Tokugawa sau khi cục diện đã an bài, bị Mạc Phủ cực kỳ nghi ngờ, đồn trú ở các vùng biên giới xa xôi và giám sát chặt chẽ. Mạc Phủ Tokugawa còn dùng chính sách Sankin-kotai, buộc vợ chính và con cái của các lãnh chủ phải cư trú lâu dài tại thành Edo, một cơ chế vừa mang tính nghĩa vụ chính trị vừa có tác dụng giám sát và kiềm chế nguy cơ nổi loạn, trong khi bản thân lãnh chủ phải luân phiên giữa lãnh địa và Edo theo chu kỳ quy định riêng cho từng lãnh địa và từng thời kỳ, phổ biến nhất là khoảng 1 năm mỗi nơi, mỗi lần về Edo phải rước theo đoàn tùy tùng đông đảo để hầu hạ Shogun. Chi phí cho các chuyến đi rước rầm rộ này tiêu tốn đến 40-70% ngân sách của lãnh địa, khiến các lãnh chủ luôn trong tình trạng hết tiền, không còn ngân sách để đúc thêm súng đại bác hay tích trữ lương thảo làm phản. Khái niệm "trung quân" ở Nhật Bản thời phong kiến khác hoàn toàn với tư tưởng "trung quân" của Nho giáo Trung Quốc hay Việt Nam: Trung Quốc trung thành với sứ mệnh và triều đại của Hoàng đế, còn Nhật Bản trung thành mang tính cá nhân và gia tộc theo quan hệ chủ - tớ. Một samurai bình thường không hướng lòng trung thành đến Mạc Phủ, cũng không hướng đến Thiên Hoàng. Chủ nhân trực tiếp duy nhất mà họ thề trung thành chính là lãnh chủ của lãnh địa nơi họ sinh sống, người trả lương gạo (Koku) trực tiếp nuôi sống gia đình samurai từ đời này sang đời khác. Tinh thần Võ sĩ đạo (Bushido) quy định rằng ăn gạo của ai thì bán mạng cho người đó: nếu lãnh chủ của họ tuyên bố chống lại Mạc Phủ, samurai sẽ xông lên đánh Mạc Phủ, còn nếu lãnh chủ tuyên bố bảo vệ Mạc Phủ, samurai sẽ xông lên đánh quân triều đình. Sự bất nhất này lên đến đỉnh điểm vào cuối thời Edo, thập niên 1860, khi phe Bảo Hoàng theo tư tưởng trung quân tuyệt đối với Thiên Hoàng cho rằng Mạc Phủ phản quốc vì đã chịu thua người phương Tây, còn phe Mạc Phủ giữ tư tưởng trung quân với Mạc Phủ và lãnh chủ, cho rằng Mạc Phủ mới là người nuôi sống họ và giữ gìn trật tự đất nước suốt 250 năm qua. Rất nhiều cuộc chém giết nội bộ giữa các samurai đã xảy ra, như lực lượng Shinsengumi bảo vệ Mạc Phủ chém giết các samurai phe Tôn Vương, chỉ vì mỗi bên hiểu từ "quân" theo một nghĩa khác nhau. Sau khi Mạc Phủ sụp đổ năm 1868, chính phủ Minh Trị nhận ra sự nguy hiểm của lòng trung thành phân tán này nên đã xóa bỏ hoàn toàn các lãnh địa qua chính sách Haihan Chiken năm 1871, tuyên truyền rằng Thiên Hoàng là chủ nhân duy nhất của toàn bộ nhân dân, và chuyển đổi lòng trung thành từ "samurai trung thành với lãnh chủ" thành "mọi người dân, binh lính trung thành tuyệt đối và sẵn sàng hy sinh cho Thiên Hoàng". Chính sự biến tướng này của tư tưởng trung quân sau đó đã góp phần hình thành chủ nghĩa phát xít và tinh thần cảm tử Kamikaze của quân đội Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai. ________________________________________ THÁI ĐỘ CỦA DÂN CHÚNG ĐỐI VỚI MẠC PHỦ VÀ THIÊN HOÀNG THỜI EDO Thái độ của người dân đối với Mạc Phủ không hẳn là "ủng hộ" theo kiểu yêu mến hay thần phục lòng tin, mà chính xác là sự chấp nhận vì sự bình yên. Dưới góc nhìn của dân thường thời đó, nông dân, thương nhân, thợ thủ công chiếm hơn 90% dân số, Mạc Phủ mang lại cho họ hai điều trái ngược là sự bình yên vô giá và sự đè nén ngột ngạt. Trước khi Mạc Phủ Tokugawa ra đời năm 1603, Nhật Bản trải qua hơn 100 năm Thời kỳ Chiến Quốc, giai đoạn đẫm máu khi các lãnh chủ chém giết lẫn nhau liên miên, làng mạc bị đốt phá, nông dân bị cưỡng bách đi lính, kinh tế sụp đổ. Khi Mạc Phủ Tokugawa thiết lập quyền lực, lần đầu tiên sau hàng thế kỷ, nông dân không còn sợ bị giặc cướp hay quân đội tràn qua đốt nhà, thương nhân yên tâm buôn bán từ Nam ra Bắc, hòa bình tuyệt đối kéo dài suốt 250 năm giúp các thành phố lớn như Edo, Osaka, Kyoto phát triển rực rỡ, dân thường trở nên giàu có, văn hóa bình dân như kịch Kabuki, tranh khắc gỗ Ukiyo-e, quán rượu Izakaya nở rộ. Đối với người dân, một chính quyền độc tài nhưng giữ được trật tự và an ninh vẫn tốt hơn hàng trăm lần cảnh chiến tranh loạn lạc. Tuy nhiên, sự chấp nhận đó dần biến thành bực bội và oán thán khi Mạc Phủ bộc lộ những chính sách bóc lột và lạc hậu ở giai đoạn cuối. Nông dân bị coi là cỗ máy sản xuất gạo, và có một câu nói thường được gán cho Tokugawa Ieyasu, dù mức độ xác thực của lời trích dẫn này còn chưa rõ ràng, đại ý "gom gạo của chúng sao cho chúng không chết đói nhưng cũng không thể dư dả". Mức thuế thu trên sản lượng thu hoạch dao động khác nhau tùy lãnh địa và thời kỳ, có nơi được ước tính khoảng 40-50%, nhưng không thể coi là mức thuế thống nhất trên toàn quốc. Dân thường gần như không có quyền tố cáo samurai, và trong một số trường hợp bị xúc phạm được luật thừa nhận, samurai có quyền gọi là Kirisute gomen để trừng phạt dân thường bằng kiếm, dù đây không phải quyền tùy tiện tuyệt đối: việc sử dụng phải có lý do được công nhận và samurai vẫn có thể bị trừng phạt nếu lạm dụng. Vào nửa cuối thời Edo, thiên tai gây ra nhiều nạn đói lớn như nạn đói Tenpo, Mạc Phủ bất lực, quan lại đầu cơ tích trữ gạo, khiến hàng trăm cuộc nông dân nổi dậy gọi là Hyakusho Ikki và bạo loạn phá kho gạo gọi là Yonaoshi bùng nổ khắp cả nước. Trong mắt dân thường thời Edo, Thiên Hoàng là một khái niệm cực kỳ mờ nhạt: đa số nông dân ở các vùng xa xôi thậm chí không biết Thiên Hoàng là ai, hoặc chỉ nghĩ ông là một vị thần xa xôi ở Kyoto chuyên cầu mưa, vì họ chỉ biết người quản lý trực tiếp mình là lãnh chủ địa phương và chính quyền tối cao là Mạc Phủ ở Edo. Có ba lý do giải thích cho sự mờ nhạt này. Thứ nhất là khoảng cách địa lý và thông tin: thời Edo không có internet, báo chí hay truyền hình, đại đa số dân thường không biết mặt biết tên Thiên Hoàng, và Thiên Hoàng không ban hành luật pháp trực tiếp, không thu thuế trực tiếp, cũng không giải quyết tranh chấp đất đai hay bảo vệ họ khỏi thiên tai giặc cướp. Thứ hai là sự thánh hóa cố tình khiến Thiên Hoàng xa rời thực tế: Mạc Phủ Tokugawa giam lỏng và cô lập Thiên Hoàng trong hoàng cung Kyoto, cấm bước ra ngoài, không được tiếp xúc với dân chúng, xây dựng hình ảnh một pháp sư tối cao chỉ ngồi cầu nguyện, làm thơ và cắm hoa. Thứ ba, lòng "trung kính" đối với Thiên Hoàng chỉ thực sự được cấy vào dân chúng từ sau năm 1868: sự cuồng nhiệt coi Thiên Hoàng là tất cả mà người ta thường thấy qua sách báo, như trong Thế chiến II, không phải truyền thống cổ xưa mà là sản phẩm của một chiến dịch giáo dục và tuyên truyền quy mô lớn dưới thời Minh Trị, khi Thần đạo được quốc gia hóa và đưa việc thờ phụng Thiên Hoàng vào giáo trình bắt buộc ở tất cả các trường tiểu học. Suốt 700 năm thời phong kiến, dân Nhật không quá coi trọng Thiên Hoàng về mặt chính trị hay đời sống hàng ngày, mà chỉ tôn kính ông như một biểu tượng tâm linh cổ xưa của dân tộc. Khi các samurai trẻ phất cờ lật đổ Mạc Phủ để giao quyền lại cho Thiên Hoàng năm 1868, người dân thường không đứng ra bảo vệ Mạc Phủ mà thản nhiên đứng nhìn sự sụp đổ của một chính quyền đã hết thời hạn "bảo hành" sự bình yên cho họ. ________________________________________ METSUKE: HỆ THỐNG GIÁM SÁT VÀ TÌNH BÁO NỘI BỘ CỦA MẠC PHỦ Không thể không nhắc đến Metsuke, tức Mục phó, hệ thống tình báo, an ninh và thanh tra nội bộ do Mạc Phủ Tokugawa thiết lập, khi nói đến sự kỷ luật và tỷ lệ tham nhũng cực thấp thời Edo. Nếu Samurai được coi là xương sống của bộ máy cai trị, Metsuke chính là "đôi mắt và cái tai" bí mật của Mạc Phủ, biến Nhật Bản thời Edo thành một trong những xã hội được giám sát chặt chẽ nhất thế giới thời bấy giờ. Khác với lực lượng cảnh sát thông thường, chỉ quản lý người dân thường, Metsuke được thành lập với mục đích tối thượng là giám sát chính tầng lớp cai trị, tức quan lại và samurai. Hệ thống này chia thành hai cấp. O-Metsuke, cấp cao nhất, chuyên theo dõi và thanh tra các lãnh chủ sở hữu các lãnh địa, báo cáo trực tiếp cho Roju, tức Hội đồng Lão trung, cấp cố vấn cao nhất của Mạc Phủ. Metsuke, cấp trung gian, chuyên theo dõi các samurai gia thần gọi là Hatamoto và Gokenin thuộc quản lý trực tiếp của Mạc Phủ tại các thành phố lớn như Edo, Kyoto, Osaka. Các thanh tra Metsuke đảm nhận ba nhóm nhiệm vụ giám sát chính. Họ phòng chống phản loạn và đảo chính bằng cách theo dõi xem các lãnh chủ có lén lút tích trữ vũ khí, xây thêm đồn lũy hay đúc tiền riêng vi phạm luật Mạc Phủ Buke Shohatto hay không. Họ thanh tra đạo đức và tham nhũng, giám sát xem các samurai có sa đọa vào cờ bạc, rượu chè, ăn chơi trác táng ở các khu ăn chơi như Yoshiwara hay không, và kiểm tra xem quan lại có nhận hối lộ từ tầng lớp thương nhân để nhắm mắt cho các thương vụ bất hợp pháp hay không. Mạc Phủ còn sử dụng thêm các đặc vụ bí mật gọi là Onmitsu, những người cải trang để thu thập thông tin, dù mức độ mạng lưới này gắn kết trực tiếp và có tổ chức với hệ thống Metsuke đến đâu vẫn còn là điều giới sử học chưa thống nhất hoàn toàn. Sự tồn tại của thanh tra Metsuke khiến giới samurai và quan lại phải thận trọng, vì báo cáo của một Metsuke có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự nghiệp của một lãnh chủ hay quan chức, và ngay cả samurai cấp cao cũng ý thức được rằng hành vi đi lệch khỏi chuẩn mực Võ sĩ đạo hay luật lệ Mạc Phủ có thể bị ghi nhận. Nhờ hệ thống này, Mạc Phủ Tokugawa duy trì được khả năng phát hiện sớm nhiều mầm mống bất ổn trong suốt hơn 2 thế kỷ. Mô hình thanh tra nội bộ của Metsuke thường được nhắc đến như một tiền lệ lịch sử khi bàn về văn hóa kiểm soát nội bộ chặt chẽ trong quản trị Nhật Bản hiện đại, dù không nên coi đây là quan hệ nhân quả trực tiếp với các đặc điểm của tập đoàn hiện đại hay tỷ lệ kết án của hệ thống tố tụng ngày nay, vốn thuộc về những cơ chế pháp lý và tổ chức hoàn toàn khác. ________________________________________ SỰ SỤP ĐỔ CỦA MẠC PHỦ VÀ MINH TRỊ DUY TÂN Mô hình "song đầu" này chỉ sụp đổ khi phương Tây mang tàu chiến và súng đạn đến đe dọa Nhật Bản vào giữa thế kỷ 19. Mạc Phủ Tokugawa tỏ ra yếu nhược, không thể bảo vệ đất nước trước người phương Tây, dẫn đến sự phẫn nộ của dân chúng và các samurai nghèo. Các samurai phe đối lập dùng khẩu hiệu "Tôn Hoàng Nhương Di", tức tôn vinh Thiên Hoàng, đuổi bọn da trắng, viện dẫn rằng Mạc Phủ chỉ là kẻ được Thiên Hoàng giao quyền ủy trị, nay Mạc Phủ bất lực nên quyền lực phải được trả lại cho Thiên Hoàng. Năm 1867, vị Shogun cuối cùng là Tokugawa Yoshinobu buộc phải thực hiện "Đại Chính Phụng Hoàn", tức trả lại quyền cai trị cho Thiên Hoàng Minh Trị. Đây là bước ngoặt chấm dứt hơn 250 năm cai trị của Mạc Phủ Tokugawa, nhưng quyền lực không chuyển giao trọn vẹn ngay lập tức: quá trình này còn tiếp diễn qua cuộc nội chiến Boshin, hàng loạt sắc lệnh cải tổ trong năm 1868, việc xóa bỏ các lãnh địa để lập tỉnh năm 1871, rồi mới đến việc ban hành Hiến pháp Minh Trị năm 1889. Thiên Hoàng dần chuyển về Edo, khi đó được đổi tên thành Tokyo, và từng bước trở thành trung tâm quyền lực chính thức của Nhật Bản hiện đại. ________________________________________ TỪ MINH TRỊ ĐẾN THẾ CHIẾN II: QUYỀN LỰC PHÁP LÝ TUYỆT ĐỐI VÀ SỰ THAO TÚNG CỦA GIỚI QUÂN PHIỆT Giai đoạn từ cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868 cho đến khi kết thúc Thế chiến II năm 1945 là giai đoạn hiếm hoi trong lịch sử mà Thiên Hoàng thực sự nắm giữ quyền lực tối thượng về mặt pháp lý và quân sự, tương tự một số giai đoạn trước thế kỷ 12 như thời Nara khi triều đình cũng từng thực sự cầm quyền cai trị. Dưới Hiến pháp Đế quốc Nhật Bản, tức Hiến pháp Minh Trị ban hành năm 1889, Thiên Hoàng được thiết lập như một vị nguyên thủ tối cao. Điều 3 của Hiến pháp quy định "Thiên Hoàng là đấng thần thánh và không thể xâm phạm", còn Điều 1 khẳng định đế quốc Nhật Bản được cai trị bởi một dòng dõi Thiên Hoàng bất tuyệt qua muôn đời. Thiên Hoàng là Tổng tư lệnh tối cao của toàn bộ Lục quân và Hải quân Đế quốc Nhật Bản theo nguyên tắc "thống soái quyền độc lập", nghĩa là bộ chỉ huy quân đội không chịu sự quản lý của nội các dân sự, đồng thời có quyền ban hành sắc lệnh khẩn cấp, tuyên chiến, ký kết hòa ước và giải tán Quốc hội. Lần đầu tiên sau 700 năm bị Mạc Phủ lấn lướt, Thiên Hoàng trở thành tâm điểm quyền lực của cả nước. Tuy nhiên, dù Hiến pháp trao cho Thiên Hoàng quyền lực bao la, trên thực tế các Thiên Hoàng thời kỳ này, gồm Minh Trị, Đại Chính, Chiêu Hòa, rất hiếm khi tự mình đưa ra các quyết định chính trị độc lập. Trong giai đoạn đầu, từ năm 1868 đến thập niên 1920, những samurai trẻ từng lật đổ Mạc Phủ như Ito Hirobumi, Yamagata Aritomo trở thành các Nguyên lão cố vấn bên cạnh Thiên Hoàng, nhân danh Thiên Hoàng để điều hành đất nước và hiện đại hóa Nhật Bản. Trong giai đoạn sau, từ thập niên 1930 đến năm 1945, đây là giai đoạn nguy hiểm nhất khi giới quân phiệt Lục quân và Hải quân lợi dụng kẽ hở của Hiến pháp rằng quân đội chỉ phục tùng Thiên Hoàng, không chịu sự quản lý của chính phủ dân sự. Quân phiệt Nhật Bản nhân danh mệnh lệnh của Thiên Hoàng để tự ý gây chiến ở Trung Quốc, Đông Nam Á và tấn công Trân Châu Cảng, biến Thiên Hoàng Chiêu Hòa, tức Hirohito, thành một biểu tượng để kích động tinh thần cuồng tín, bắt binh lính và dân chúng hy sinh đến người cuối cùng. ________________________________________ THIÊN HOÀNG HIROHITO VÀ TRÁCH NHIỆM TRONG THẾ CHIẾN II Vai trò thực sự của Hirohito trong Thế chiến II vẫn là tranh cãi lịch sử lớn nhất cho đến ngày nay. Trong nhiều thập kỷ sau chiến tranh, hình ảnh Hirohito được khắc họa như một vị vua hòa bình bị giới quân phiệt cô lập và bắt làm bù nhìn, nhưng các tài liệu lịch sử giải mật sau này phản ánh một thực tế phức tạp hơn. Hirohito không phải người khởi xướng các chiến dịch xâm lược như trận Trân Châu Cảng hay việc đánh chiếm Đông Dương, nhưng ông tham dự các hội nghị quân sự quan trọng, đặt câu hỏi chất vấn và phê chuẩn nhiều quyết định theo cơ chế nhà nước đương thời. Mức độ ông chủ động thúc đẩy, chấp thuận hay tự mình hạn chế các quyết định quân sự cụ thể đến đâu vẫn là chủ đề tranh luận giữa các sử gia dựa trên nhật ký, biên bản hội nghị và tài liệu lưu trữ. Dù im lặng trong suốt quá trình giới quân phiệt leo thang chiến tranh, chính Hirohito lại là người đưa ra quyết định tối hậu vào tháng 8/1945, yêu cầu Nhật Bản chấp nhận Tuyên bố Potsdam đầu hàng không điều kiện, đè bẹp sự chống đối cuồng nhiệt của nhóm phe hiếu chiến trong Lục quân. Phe chỉ trích cho rằng Hirohito mang quân phục Tổng chỉ huy, duyệt các kế hoạch tác chiến và biết rõ các cuộc xâm lược nhưng không dùng quyền lực của mình để ngăn chặn. Phe bào chữa cho rằng Hirohito chỉ đóng vai trò con dấu phê chuẩn cho các quyết định do Hội đồng Chiến tranh của giới quân phiệt trình lên, và nếu ông phản đối, giới quân phiệt sẵn sàng đảo chính hoặc thay bằng một Thiên Hoàng khác ngoan ngoãn hơn. Sau khi Nhật Bản đầu hàng, một bộ phận dư luận và chính giới ở một số nước Đồng minh, trong đó có Liên Xô, Trung Quốc và Úc, gây sức ép muốn đưa Hirohito ra xét xử như tội phạm chiến tranh, nhưng Mỹ, dưới sự chỉ đạo của Tướng Douglas MacArthur, đã quyết định không truy tố ông vì có tính toán chính trị rõ rệt. Thứ nhất, MacArthur nhận định nếu bắt giữ hoặc tử hình Hirohito, 70 triệu dân Nhật Bản, vốn vẫn coi Thiên Hoàng là thần sống, có nguy cơ rơi vào bất ổn xã hội nghiêm trọng, khiến việc quản lý và tái thiết Nhật Bản thời hậu chiến trở nên khó khăn và tốn kém hơn nhiều. Thứ hai, năm 1945 đánh dấu sự bắt đầu của Chiến tranh Lạnh, Mỹ cần biến Nhật Bản thành đồng minh ổn định, thân phương Tây để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa Cộng sản từ Liên Xô và Trung Quốc ở Đông Á, và giữ lại Thiên Hoàng là con đường nhanh nhất để ổn định xã hội. Thứ ba, trên thực tế diễn ra một sự phối hợp chính trị rõ rệt giữa chính sách chiếm đóng của Mỹ và chiến lược bào chữa tại Tòa án Tokyo: Thủ tướng Hideki Tojo và các tướng lĩnh quân phiệt gánh phần lớn trách nhiệm pháp lý và chịu án tử hình, trong khi Hirohito được khắc họa như một vị vua bị giới quân phiệt che mắt và ép buộc, đổi lại ông hợp tác với chính quyền chiếm đóng khi ban hành Tuyên ngôn Nhân gian năm 1946, tự từ bỏ bản thể thần thánh và ủng hộ Hiến pháp mới do Mỹ soạn thảo. Nhiều sử gia coi đây là một sự phối hợp có chủ đích, dù không có tài liệu công khai nào ghi nhận nó dưới hình thức một thỏa thuận chính thức. Hirohito không bị xử tử vì giá trị sử dụng chính trị của ông đối với Mỹ lớn hơn nhiều so với việc bắt ông phải trả giá, và sự tha bổng này đã giúp Nhật Bản tái thiết thần kỳ sau chiến tranh, nhưng cũng để lại một khoảng trống lịch sử tranh cãi về trách nhiệm chiến tranh của Nhật Bản kéo dài cho đến tận ngày nay. ________________________________________ HOÀNG GIA NHẬT BẢN THỜI HIỆN ĐẠI: SỐNG ĐẦY ĐỦ NHƯNG KHÔNG CÓ TÀI SẢN RIÊNG Về mặt tài chính, Hoàng gia Nhật Bản ngày nay sống trong điều kiện đầy đủ nhưng không giàu có theo kiểu đại gia sở hữu khối tài sản riêng lớn, vì Hiến pháp Nhật Bản sau Thế chiến II đã giới hạn nghiêm ngặt quyền sở hữu tài sản lớn của Hoàng thất và đặt phần lớn hoạt động của họ dưới sự chi trả của ngân sách nhà nước, dù thành viên Hoàng gia vẫn có tài sản cá nhân trong phạm vi luật định. Nhiều người thấy Cung điện Hoàng gia Tokyo, rộng 1,15 km2, nằm ngay giữa khu đất vàng đắt đỏ bậc nhất thế giới, và nghĩ Hoàng gia sở hữu nó, nhưng Điều 88 Hiến pháp Nhật Bản quy định toàn bộ tài sản của Hoàng thất, bao gồm các cung điện ở Tokyo, Kyoto, các khu nghỉ dưỡng ở Nasu, Hayama, đều thuộc sở hữu của Nhà nước. Hoàng gia chỉ có quyền sử dụng các bất động sản này để ở và làm việc, Thiên Hoàng không thể bán, cầm cố hay chuyển nhượng bất kỳ mét đất nào. Hằng năm, Quốc hội Nhật Bản duyệt một khoản ngân sách trích từ tiền thuế dân để chi trả cho Hoàng gia, chia làm ba phần. Phần thứ nhất là chi phí Hoàng thất, dao động khoảng 10-13 tỷ Yên mỗi năm tùy từng năm tài khóa gần đây, dùng cho các hoạt động chính thức của quốc gia như đón tiếp nguyên thủ nước ngoài, tổ chức lễ nghi truyền thống, duy trì các cung điện và trả lương cho hơn 1.000 công chức của Cơ quan Hoàng thất Kunaicho, đây là ngân sách hoạt động công mà Hoàng gia không được bỏ túi riêng. Phần thứ hai là chi phí sinh hoạt Hoàng gia, khoảng 324 triệu Yên mỗi năm, dành riêng cho gia đình trực hệ của Thiên Hoàng để chi tiêu cá nhân như ăn uống, trang phục, quyên góp từ thiện, do Thiên Hoàng tự quản lý nhưng nếu không dùng hết cũng không được mang đi đầu tư sinh lời cá nhân. Phần thứ ba là chi phí cho các nhánh hoàng tộc, dành cho các gia đình hoàng tử, công chúa thuộc các nhánh phụ như gia đình Hoàng tử Akishino, mỗi người trưởng thành nhận khoảng 30 triệu Yên mỗi năm để tự trang trải cuộc sống và duy trì văn phòng riêng. Thành viên Hoàng gia bị giới hạn nghiêm ngặt việc mở công ty, đứng tên kinh doanh, mua cổ phiếu hay nhận các khoản tài trợ đắt tiền từ các tập đoàn kinh tế, nhưng một số thành viên có thể đi làm các công việc nghiên cứu khoa học phi lợi nhuận, như Thiên Hoàng Naruhito là nhà nghiên cứu lịch sử giao thông đường thủy, Hoàng tử Akishino là chuyên gia nghiên cứu về điểu học và ngư nghiệp, còn Công chúa Aiko hiện làm việc cho Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản. ________________________________________ CUỘC SỐNG THIẾU TỰ DO CỦA HOÀNG GIA NHẬT BẢN NGÀY NAY Người thân trong Hoàng gia Nhật Bản ngày nay sống thiếu tự do và chịu áp lực tâm lý khủng khiếp bậc nhất thế giới. Nhiều người nghĩ Hoàng tộc muốn làm gì thì làm, nhưng thực tế toàn bộ cuộc sống của họ bị quản lý bởi Cơ quan Hoàng thất Kunaicho, một bộ máy công chức nhà nước cực kỳ bảo thủ, quyết định thành viên Hoàng thất ăn gì, mặc gì, đi đâu, gặp ai, phát ngôn câu gì, thậm chí kiểm soát cả việc học hành, chọn trường và lịch trình cá nhân. Vì đứng ngoài chính trị và không thuộc diện cử tri thông thường, thành viên Hoàng gia không tham gia bầu cử theo cơ chế công dân phổ thông, đồng thời chịu nhiều giới hạn về tài sản, phát ngôn công khai và các giấy tờ tùy thân theo cơ chế pháp lý riêng dành cho Hoàng thất. Một nam nhân Hoàng tộc như Hoàng tử không được phép tự ý rút lui khỏi Hoàng gia để ra ngoài làm người thường, vì Luật Hoàng thất bắt buộc họ phải ở lại gánh vác nghĩa vụ nối dõi và lễ nghi cho đến chết. Sống bằng tiền thuế của dân đồng nghĩa với việc họ bị xem như tài sản công, và công chúng Nhật Bản đòi hỏi các thành viên Hoàng gia phải là những mẫu hình đạo đức hoàn mỹ. Hoàng hậu Masako, vốn là một nhà ngoại giao tài năng tốt nghiệp Đại học Harvard và Oxford, sau khi kết hôn vào Hoàng gia năm 1993 đã chịu nhiều giới hạn về phát ngôn tự do và áp lực sinh con trai nối dõi, và theo thông báo chính thức của Cơ quan Hoàng thất, bà được chẩn đoán mắc một dạng rối loạn thích ứng, phải hạn chế xuất hiện trước công chúng suốt nhiều năm. Thượng Hoàng hậu Michiko cũng từng bị truyền thông Nhật Bản công kích dữ dội, và vào tháng 10/1993 bà bất ngờ mất giọng nói trong nhiều tháng, một tình trạng khi đó được các bác sĩ hoàng gia cho là liên quan đến cú sốc tâm lý, dù không có kết luận y khoa công khai nào quy nguyên nhân duy nhất cho sự việc. Đối với nữ giới Hoàng tộc, luật pháp quy định nếu họ kết hôn với dân thường, họ sẽ lập tức bị tước bỏ danh hiệu Hoàng gia và biến thành người thường, nhưng ngay cả khi muốn rời đi, họ cũng không dễ dàng có được sự bình yên. Công chúa Mako, cháu gái Thiên Hoàng Naruhito, khi quyết định kết hôn với người bạn học dân thường Kei Komuro vào năm 2021, đã bị truyền thông và công chúng Nhật Bản bới móc đời tư gia đình chồng, chịu một chiến dịch công kích kéo dài nhiều năm, và theo thông báo của Cơ quan Hoàng thất, bà được chẩn đoán mắc hội chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương. Bà cũng từ chối khoản tiền hồi môn khoảng 1,3 triệu USD mà Nhà nước thường cấp cho công chúa xuất giá, rồi cùng chồng sang New York, Mỹ sinh sống. ________________________________________ THÁI ĐỘ CỦA NGƯỜI NHẬT HIỆN ĐẠI ĐỐI VỚI THIÊN HOÀNG Ngày nay, người Nhật tôn trọng và yêu mến Thiên Hoàng chứ không còn kinh sợ hay coi ông là thần thánh. Trước năm 1945, người dân không được phép nhìn thẳng vào mặt Thiên Hoàng, phải cúi đầu khi ông đi qua và coi ông là thần sống. Nhưng sau Tuyên ngôn Nhân gian năm 1946 và Hiến pháp hiện đại, Thiên Hoàng chính thức tuyên bố mình là người thường, quyền lực chính trị thuộc về Quốc hội và Thủ tướng, dân chúng có thể tự do bàn luận, thậm chí phê bình các vấn đề liên quan đến Hoàng gia mà không sợ bị khép vào tội phạm thượng. Lòng kính trọng của thế hệ người Nhật hiện đại đối với Thiên Hoàng không đến từ quyền lực mà đến từ hình ảnh đạo đức và sự tận tụy. Mỗi khi Nhật Bản gặp thiên tai như động đất, sóng thần, Thiên Hoàng và Hoàng hậu luôn có mặt sớm nhất tại các khu sơ tán, quỳ gối trên chiếu cùng chiều cao với người dân để trò chuyện, lắng nghe và an ủi, điều chưa từng có trong lịch sử cổ đại, đồng thời họ liên tục đi khắp thế giới để xin lỗi và hàn gắn những vết thương chiến tranh do đế quốc Nhật gây ra trong quá khứ. Thái độ với Hoàng gia ngày nay có sự phân hóa rõ rệt giữa các thế hệ: người lớn tuổi, trên 50 tuổi, dành sự tôn kính sâu sắc, xem Thiên Hoàng là neo giữ tinh thần, biểu tượng cho sự kiên cường và bản sắc truyền thống của đất nước, trong khi giới trẻ, dưới 30 tuổi, phần lớn dửng dưng hoặc coi Hoàng gia như người nổi tiếng, vẫn quý mến vì sự lịch sự, không scandal lớn, nhưng chỉ xem đó là một phần trang trí văn hóa của đất nước chứ không quá bận tâm. Thể chế Hoàng thất Nhật Bản ngày nay đã chuyển mình thành công sang mô hình "Hoàng gia kiểu Anh": Thiên Hoàng là một biểu tượng tinh thần được kính trọng, đại diện cho sự thống nhất và nét đẹp truyền thống của dân tộc, chứ không còn là một đấng toàn năng hay lực lượng khiến ai phải sợ hãi. ________________________________________ VÌ SAO ĐỊNH CHẾ THIÊN HOÀNG KHÔNG BỊ XÓA BỎ Việc không xóa bỏ định chế Thiên Hoàng xuất phát từ những lý do thực tế và thực dụng từ cả hai phía: chính quyền Nhật Bản cùng người dân, và chính bản thân Hoàng gia. Về phía nước Nhật, các chính trị gia và người dân giữ lại Thiên Hoàng vì ông mang lại giá trị mà không một chính khách bầu cử nào có thể thay thế được. Các chính trị gia như Thủ tướng, Bộ trưởng đến rồi đi, thay đổi theo kỳ bầu cử và thường chia rẽ dân chúng thành các phe phái, trong khi Thiên Hoàng đứng trên chính trị, không thuộc phe nào, trở thành biểu tượng trung lập duy nhất đại diện cho toàn thể dân tộc, và khi quốc gia gặp thiên tai hay khủng hoảng, hình ảnh Thiên Hoàng mang lại sự an tâm và gắn kết xã hội rất lớn. Thiên Hoàng cũng là sợi dây duy nhất nối liền Nhật Bản hiện đại với lịch sử hơn 1.500 năm, nên xóa bỏ Thiên Hoàng đồng nghĩa với việc xóa bỏ bản sắc văn hóa và cấu trúc nền tảng của nước Nhật. Sau Thế chiến II, Tướng Mỹ Douglas MacArthur đã cân nhắc việc xóa bỏ ngai vàng và đưa Thiên Hoàng Hirohito ra tòa án chiến tranh, nhưng Mỹ nhanh chóng nhận ra nếu mất Thiên Hoàng, 70 triệu dân Nhật sẽ rơi vào hoảng loạn, hỗn loạn và có thể nổi dậy đẫm máu, nên đã quyết định giữ lại Thiên Hoàng làm "lá chắn tâm lý" để giúp việc quản lý và phục hồi nước Nhật diễn ra êm đẹp. Về phía Hoàng gia, dưới góc nhìn cá nhân, việc ngồi trên ngai vàng vừa không có thực quyền vừa chịu áp lực khủng khiếp giống như một bản án, nhưng Thiên Hoàng không thể đơn phương buông tay. Trong tâm thức Hoàng gia, vị trí Thiên Hoàng không phải là một công việc để nộp đơn xin nghỉ, họ tin rằng mình đang gánh vác sứ mệnh nối tiếp dòng máu Vạn đại nhất hệ mà tổ tiên đã truyền lại hơn 1.000 năm, và việc tự ý từ bỏ bị coi là bất kính tuyệt đối với lịch sử và dòng họ. Theo Luật Hoàng thất do Quốc hội Nhật Bản quy định, Thiên Hoàng không có quyền tự ý thoái vị hay tuyên bố giải tán Hoàng gia. Năm 2016, Thượng hoàng Akihito phát biểu trên truyền hình bày tỏ lo ngại rằng tuổi cao và sức khỏe khiến ông khó tiếp tục thực hiện đầy đủ nhiệm vụ. Vì Luật Hoàng thất khi đó không có quy định về việc thoái vị, phát biểu này dẫn đến một quá trình lập pháp đặc biệt, kết quả là đạo luật riêng được ban hành năm 2017, cho phép ông thoái vị vào ngày 30/4/2019 và nhường ngôi cho con trai là Thiên Hoàng Naruhito hiện tại. Định chế Thiên Hoàng tồn tại đến ngày nay nhờ một thỏa thuận ngầm lịch sử: dân chúng và Nhà nước cấp ngân sách để duy trì Hoàng gia nhằm giữ lại một linh hồn văn hóa và biểu tượng đoàn kết, còn Hoàng gia chấp nhận hy sinh sự tự do cá nhân, chịu sự giám sát hà khắc để hoàn thành trách nhiệm gánh vác biểu tượng đó.

Nhận xét