“Ai kiểm soát quá khứ sẽ kiểm soát tương lai”

“Ai kiểm soát quá khứ sẽ kiểm soát tương lai” “Who controls the past controls the future: who controls the present controls the past.” “Ai kiểm soát quá khứ sẽ kiểm soát tương lai; ai kiểm soát hiện tại sẽ kiểm soát quá khứ.” Đây là một trong những khẩu hiệu đáng sợ nhất trong tiểu thuyết phản địa đàng 1984 của George Orwell. Nó xuất hiện khi Winston Smith suy nghĩ về khả năng kiểm soát lịch sử của Đảng — bộ máy thống trị tuyệt đối tại quốc gia toàn trị Oceania. Điều khiến câu nói trở nên ám ảnh không nằm ở sự hùng hồn, mà ở logic lạnh lùng phía sau nó. Muốn thống trị một con người, không nhất thiết phải liên tục dùng bạo lực. Chỉ cần kiểm soát những gì người đó biết, nhớ và tin rằng đã từng xảy ra. Một khi quá khứ có thể bị viết lại, hiện tại sẽ không còn gì để đối chiếu. Và khi không còn tiêu chuẩn để so sánh, con người cũng mất khả năng nhận ra mình đang bị lừa dối. Nghề nghiệp của Winston là sửa lại sự thật Winston Smith làm việc tại Bộ Sự thật, nhưng nhiệm vụ của ông không phải bảo vệ sự thật. Mỗi ngày, Winston sửa lại những bài báo cũ để chúng phù hợp với tuyên bố mới nhất của Đảng. Nếu Đảng từng dự đoán sai sản lượng lương thực, con số trong quá khứ sẽ được thay đổi để chứng minh rằng Đảng luôn đúng. Nếu một quan chức bị thanh trừng, tên và hình ảnh của người đó sẽ biến mất khỏi mọi tài liệu như thể ông ta chưa từng tồn tại. Những bản ghi cũ sau khi bị sửa sẽ được ném vào “lỗ ký ức” và thiêu hủy. Quá trình ấy không chỉ xóa một mẩu giấy. Nó xóa bằng chứng rằng từng có một sự thật khác. Nếu tất cả báo chí đều nói cùng một điều, mọi hồ sơ đều xác nhận điều ấy và không còn nhân chứng nào dám lên tiếng, lời nói dối dần chiếm lấy địa vị của sự thật. Nó không trở thành sự thật vì đúng, mà vì tất cả con đường dẫn đến sự thật đã bị phá hủy. Đó là quyền lực mà Đảng theo đuổi: không chỉ bắt con người im lặng, mà khiến họ không còn biết mình nên nói điều gì. Tại sao kiểm soát quá khứ lại kiểm soát được tương lai? Con người đưa ra lựa chọn dựa trên kinh nghiệm. Một xã hội cũng vậy. Ta biết một chính sách thất bại vì có thể so sánh lời hứa với kết quả. Ta biết một nhà lãnh đạo nói dối vì còn nhớ điều ông ta từng tuyên bố. Ta nhận ra một sai lầm đang lặp lại bởi lịch sử đã để lại bằng chứng về hậu quả của nó. Quá khứ vì thế không phải một bộ sưu tập những câu chuyện đã chết. Nó là kho dữ liệu mà hiện tại dùng để phán đoán tương lai. Nếu một chính quyền có thể xóa mọi thất bại khỏi lịch sử, nó sẽ không bao giờ phải chịu trách nhiệm. Nếu mỗi sai lầm đều được biến thành chiến thắng, người dân sẽ không có lý do để đòi hỏi sự thay đổi. Họ thậm chí không còn đủ dữ kiện để hình dung rằng một tương lai khác có thể tồn tại. Muốn xây dựng tương lai, con người cần biết mình đang đứng ở đâu và đã đi qua con đường nào. Kẻ kiểm soát quá khứ có thể vẽ lại cả hai thứ ấy. Họ có thể biến kẻ gây chiến thành người bảo vệ hòa bình, biến nạn nhân thành tội phạm, biến sự đầu hàng thành chiến thắng. Khi đó, tương lai không còn được xây dựng từ những gì đã xảy ra, mà từ phiên bản lịch sử có lợi nhất cho người đang nắm quyền. Nhưng quá khứ đã xảy ra rồi, làm sao thay đổi được? Về mặt vật lý, quá khứ không thể thay đổi. Những gì đã xảy ra vẫn từng xảy ra. Nhưng đối với đời sống xã hội, quá khứ chỉ có thể tiếp tục tồn tại qua dấu vết: tài liệu, hình ảnh, hiện vật và ký ức con người. Nếu những dấu vết ấy bị tiêu hủy hoặc bóp méo, sự kiện vẫn từng xảy ra nhưng gần như không còn khả năng tác động đến hiện tại. Đảng trong 1984 hiểu điều này rất rõ. Họ không cần du hành thời gian. Họ chỉ cần kiểm soát kho lưu trữ, ngôn ngữ và trí nhớ của dân chúng. Khi tất cả tài liệu đã bị sửa, câu hỏi “chuyện gì thực sự xảy ra?” không còn một câu trả lời có thể chứng minh. Đây là lý do Winston trở nên nguy hiểm chỉ vì ông còn nhớ. Ông nhớ rằng Đảng từng nói Oceania liên minh với một quốc gia mà hiện tại họ tuyên bố là kẻ thù muôn đời. Ông nhớ những con người đã bị xóa khỏi hồ sơ. Những ký ức nhỏ bé ấy chứng minh rằng hiện thực do Đảng công bố không phải hiện thực duy nhất. Trong một thế giới xây dựng trên sự giả dối, trí nhớ chính xác đã là một hành vi phản kháng. Quyền lực không chỉ muốn bạn phục tùng Một chính quyền thông thường có thể hài lòng nếu người dân tuân lệnh. Đảng trong 1984 muốn nhiều hơn thế. Họ muốn con người tin. Nếu Đảng tuyên bố hai cộng hai bằng năm, công dân không chỉ phải đọc câu trả lời ấy trước đám đông. Họ phải thật sự nhìn thấy năm. Không còn một phần bí mật nào trong tâm trí được phép giữ lại sự thật rằng kết quả phải là bốn. Bởi chừng nào một người vẫn nghĩ “họ có thể kiểm soát lời nói của tôi, nhưng tôi biết họ sai”, quyền lực vẫn chưa hoàn toàn chiến thắng. Sự thống trị tuyệt đối chỉ xuất hiện khi nạn nhân không còn phân biệt được suy nghĩ của mình với điều kẻ thống trị muốn họ nghĩ. Nhà tù khi ấy không cần song sắt. Nó được xây ngay bên trong nhận thức. Con người trở thành người cai ngục của chính mình. Khi ngôn ngữ bị thu hẹp Bên cạnh việc viết lại lịch sử, Đảng còn tạo ra “Ngôn mới” — một hệ thống ngôn ngữ ngày càng bị rút gọn. Mục đích của Ngôn mới không phải giúp con người biểu đạt chính xác hơn, mà khiến một số tư tưởng trở nên không thể diễn đạt. Nếu những từ liên quan đến tự do, phản kháng hay công lý biến mất, khả năng suy nghĩ rõ ràng về những khái niệm đó cũng dần suy yếu. Một người vẫn có thể cảm thấy có điều gì đó không đúng. Nhưng nếu không có từ ngữ để gọi tên cảm giác ấy, họ khó có thể phân tích, chia sẻ hoặc biến nó thành hành động. Kiểm soát ngôn ngữ vì vậy là kiểm soát giới hạn của tư duy. Khi mọi thất bại đều được gọi là điều chỉnh, mọi sự đàn áp đều mang tên bảo vệ và mọi lời nói dối đều được tuyên bố là sự thật thay thế, ngôn ngữ không còn mô tả hiện thực. Nó bắt đầu che khuất hiện thực. Sự dối trá nguy hiểm nhất không phải lời nói hoàn toàn trái ngược với sự thật. Nó là thứ ngôn ngữ được thiết kế khiến con người không còn nhận ra rằng một sự thật đã bị che giấu. Trí nhớ cá nhân rất mong manh Dù vậy, Orwell không lý tưởng hóa trí nhớ con người. Ký ức có thể phai nhạt, nhầm lẫn và bị tác động bởi những câu chuyện được lặp đi lặp lại. Nếu tất cả mọi người xung quanh đều khẳng định một điều khác với điều ta nhớ, sự nghi ngờ sẽ dần xuất hiện: Có lẽ mình đã nhầm. Có lẽ chuyện ấy chưa từng xảy ra. Có lẽ họ đúng và mình mới là người có vấn đề. Đó là lý do việc kiểm soát hiện tại cho phép Đảng kiểm soát quá khứ. Kẻ nắm quyền lực trong hiện tại có thể lựa chọn tài liệu nào được lưu giữ, giọng nói nào được phát sóng và câu chuyện nào được lặp lại cho đến khi nó trở thành ký ức chung. Một cá nhân đơn độc rất khó bảo vệ ký ức của mình trước cả một hệ thống. Sự thật vì thế không thể chỉ phụ thuộc vào lòng can đảm của một người. Nó cần hồ sơ độc lập, báo chí tự do, nhân chứng, quyền chất vấn và những thiết chế không nằm hoàn toàn trong tay một trung tâm quyền lực. Sự thật cần được bảo vệ bằng cả ký ức lẫn bằng chứng. Điều đáng sợ nhất là sự quen thuộc Thế giới trong 1984 có máy giám sát, cảnh sát tư tưởng và những căn phòng tra tấn. Nhưng cảnh báo sâu sắc nhất của Orwell không chỉ nằm ở những hình ảnh cực đoan ấy. Nó nằm trong những hành vi nhỏ hơn và quen thuộc hơn: xóa một thông tin bất lợi, sửa lại một phát ngôn cũ, cắt một câu khỏi ngữ cảnh, lặp lại một lời nói dối cho đến khi người nghe mệt mỏi không muốn phản bác. Không phải mọi sai sót đều là âm mưu viết lại lịch sử. Con người có thể nhớ nhầm, tài liệu có thể chứa lỗi và cách hiểu quá khứ có thể thay đổi khi xuất hiện bằng chứng mới. Sự khác biệt nằm ở thái độ đối với bằng chứng. Một xã hội tìm kiếm sự thật sẽ sửa lại nhận định khi bằng chứng thay đổi. Một hệ thống tuyên truyền sẽ sửa lại bằng chứng để bảo vệ nhận định đã có sẵn. Một bên chấp nhận rằng mình từng sai. Bên kia xóa dấu vết cho thấy mình từng sai. Bảo vệ quá khứ là bảo vệ quyền được lựa chọn Quá khứ không phải lúc nào cũng đẹp đẽ. Nó chứa đầy thất bại, tội lỗi và những điều khiến con người muốn quên đi. Nhưng xóa bỏ quá khứ không chữa lành được vết thương. Nó chỉ khiến vết thương mất tên gọi và có cơ hội lặp lại. Ghi nhớ không có nghĩa là sống mãi trong oán hận. Ghi nhớ là giữ lại khả năng phân biệt giữa điều đã xảy ra và điều người khác muốn ta tin rằng đã xảy ra. Nó cho phép con người nhận trách nhiệm, rút ra bài học và lựa chọn một con đường khác. Khi Winston cố giữ lại một ký ức, một trang nhật ký hay một vật nhỏ từ thời trước, ông không chỉ hoài niệm. Ông đang bảo vệ ý niệm rằng hiện thực tồn tại độc lập với mệnh lệnh của quyền lực. Rằng hai cộng hai vẫn bằng bốn dù cả thế giới bị ép phải nói khác đi. Câu nói “Ai kiểm soát quá khứ sẽ kiểm soát tương lai” vì thế không đơn thuần là một nhận xét về chính trị. Nó là lời cảnh báo về trách nhiệm của mỗi thế hệ đối với ký ức. Nếu chúng ta để sự thật bị thay thế chỉ vì phiên bản mới dễ chịu hơn, có lợi hơn hoặc được lặp lại nhiều hơn, chúng ta không chỉ đánh mất quá khứ. Chúng ta trao cho người viết lại nó quyền quyết định những gì mình có thể nghĩ, những gì mình có thể trở thành và tương lai nào mình được phép tưởng tượng. Quá khứ không thể tự bảo vệ mình. Nó chỉ còn tồn tại khi có người đủ can đảm để ghi lại, đối chiếu và nói rằng: Không. Chuyện đã xảy ra không phải như thế.

Nhận xét