KHI MỘT CỰC QUYỀN LỰC THAY ĐỔI
Điều đáng lo không phải là một cường quốc có thể suy yếu hay không. Điều đáng lo hơn là những quốc gia ở giữa sẽ còn bao nhiêu không gian để tự quyết khi tương quan quyền lực thay đổi.
Có những quốc gia lớn đến mức khi sức mạnh của họ thay đổi, cả thế giới đều phải tính toán lại. Hoa Kỳ là một trong số đó.
Trong hơn ba thập niên kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, sức mạnh của Mỹ đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống quốc tế: từ đồng đô la, thị trường tài chính, công nghệ, quân sự cho đến mạng lưới đồng minh và các thể chế quốc tế mà Washington có ảnh hưởng đáng kể.
Nhưng không có trật tự quốc tế nào đứng yên mãi. Một cường quốc có thể mạnh lên, suy yếu, điều chỉnh hoặc bị cạnh tranh. Điều đáng quan tâm vì thế không phải là dự đoán ngày nào Hoa Kỳ sụp đổ, mà là đặt một câu hỏi thực tế hơn: Nếu sức mạnh tương đối của Hoa Kỳ suy giảm đáng kể, Việt Nam sẽ phải đối mặt với một thế giới như thế nào?
Đây là một giả định địa chính trị, không phải một dự báo. Và muốn trả lời nó nghiêm túc, cần bắt đầu bằng việc nhìn sức mạnh của Hoa Kỳ như một hệ thống nhiều tầng, thay vì quy mọi thứ về một cá nhân, một đảng phái, một tôn giáo hay một nhóm người.
* Sức mạnh của một quốc gia không nằm trong tay một nhóm người
Nước Mỹ có những mâu thuẫn sâu sắc. Lịch sử của nó có chiến tranh, phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng, chủ nghĩa can thiệp và những sai lầm đối ngoại nghiêm trọng. Chính trị Mỹ cũng có những giai đoạn phân cực gay gắt và tranh chấp thể chế.
Nhưng một quốc gia không thể được giải thích chỉ bằng những khuyết điểm của nó.
Sức mạnh của Hoa Kỳ nằm trong một cấu trúc rộng hơn: quy mô nền kinh tế, thị trường vốn, năng lực khoa học – công nghệ, các trường đại học, doanh nghiệp, quân đội, hệ thống đồng minh, khả năng thu hút nhân tài và một mạng lưới thể chế đã được xây dựng qua nhiều thế hệ.
Ngay cả nền tảng pháp lý của nước Mỹ cũng cho thấy một đặc điểm đáng chú ý. Hiến pháp quy định không được đặt ra yêu cầu về tôn giáo như một điều kiện để giữ chức vụ công liên bang. Tu chính án I bảo vệ tự do tôn giáo và đồng thời cấm Quốc hội thiết lập một tôn giáo chính thức.
Điều đó không có nghĩa tôn giáo không có vai trò trong xã hội Mỹ. Kitô giáo đã có ảnh hưởng lớn trong lịch sử và văn hóa Mỹ, cũng như nhiều cộng đồng tôn giáo khác đã góp phần hình thành đời sống xã hội của nước này.
Nhưng ảnh hưởng văn hóa của một tôn giáo và cấu trúc pháp lý của một nhà nước là hai vấn đề khác nhau.
Cũng vì vậy, những lời giải thích cho rằng nước Mỹ bị một cộng đồng dân tộc hoặc tôn giáo nào đó điều khiển không thể được xem là lời giải thích lịch sử nếu không có bằng chứng về cơ chế quyền lực cụ thể.
Nguồn gốc của một chính trị gia không tự nó cho biết chính sách mà người đó theo đuổi.
Tôn giáo của một nhà lãnh đạo không tự nó giải thích hành động của chính phủ.
Và việc nhiều người cùng một cộng đồng xuất hiện trong một ngành nghề không chứng minh rằng cả cộng đồng ấy kiểm soát ngành nghề đó.
Muốn hiểu quyền lực, phải nhìn vào thể chế, lợi ích, tổ chức, nguồn lực, luật pháp và hành động cụ thể.
* Một cường quốc có thể suy yếu theo nhiều cách
Sự suy yếu của một quốc gia hiếm khi diễn ra trong một ngày.
Nó có thể bắt đầu từ tăng trưởng kinh tế chậm lại, năng suất giảm, nợ công tăng, hạ tầng xuống cấp, dân số già hóa, năng lực quản trị suy giảm hoặc sự chia rẽ chính trị khiến những quyết định dài hạn ngày càng khó được thực hiện.
Nó cũng có thể đến từ bên ngoài.
Một cường quốc có thể mất lợi thế công nghệ, để đối thủ thu hẹp khoảng cách quân sự, đánh mất ảnh hưởng đối với đồng minh hoặc để các trung tâm kinh tế khác ngày càng ít phụ thuộc vào mình.
Nhưng một điều quan trọng cần nhớ là suy yếu tương đối không đồng nghĩa với sụp đổ tuyệt đối.
Hoa Kỳ có thể giảm tỷ trọng trong nền kinh tế thế giới mà vẫn là một trong những nền kinh tế lớn nhất. Có thể mất một phần ảnh hưởng mà vẫn giữ được năng lực quân sự vượt trội. Có thể gặp khủng hoảng chính trị mà các thiết chế vẫn tiếp tục vận hành.
Do đó, kịch bản đáng quan tâm hơn nước Mỹ sụp đổ có lẽ là một quá trình chậm hơn: Hoa Kỳ vẫn rất mạnh, nhưng không còn mạnh đến mức có thể định hình trật tự quốc tế một cách áp đảo như trước.
Đó mới là một kịch bản có ý nghĩa đối với những quốc gia như Việt Nam.
* Những cuộc khủng hoảng chính trị cần được nhìn bằng bằng chứng
Trong những năm gần đây, chính trị Mỹ xuất hiện nhiều tranh chấp gay gắt. Bầu cử, tư pháp, truyền thông, quyền lực hành pháp và vai trò của các cơ quan liên bang đều trở thành chủ đề tranh luận.
Nhưng càng gây tranh cãi, những vấn đề ấy càng cần được phân tích bằng hồ sơ và bằng chứng thay vì các giả thuyết tổng quát.
Vụ Texas v. Pennsylvania sau bầu cử năm 2020 là một ví dụ.
Texas yêu cầu Tòa Tối cao can thiệp vào cách Pennsylvania và một số bang khác tiến hành bầu cử. Ngày 11/12/2020, Tòa từ chối cho Texas tiến hành vụ kiện vì bang này không chứng minh được tư cách pháp lý để khiếu kiện cách một bang khác tổ chức bầu cử.
Phán quyết ấy không tự nó chứng minh rằng hệ thống bầu cử Mỹ không có vấn đề. Nó cũng không phải bằng chứng cho bất kỳ âm mưu nào.
Điều nó cho thấy là một nguyên tắc đơn giản: một cáo buộc chính trị phải được phân biệt với một kết luận pháp lý, và một nghi ngờ không thể tự biến thành bằng chứng.
Nếu muốn nghiên cứu nguy cơ suy yếu của nền dân chủ Mỹ, có rất nhiều vấn đề thực tế để xem xét: mức độ phân cực, niềm tin của công chúng vào các thiết chế, khả năng thỏa hiệp chính trị, vai trò của tiền trong bầu cử, bất bình đẳng, truyền thông và năng lực quản trị.
Những vấn đề ấy đủ lớn mà không cần đến những lời giải thích dựa trên các âm mưu toàn năng.
* Khi quan hệ quốc tế thay đổi, khoảng trống quyền lực sẽ xuất hiện
Điều này đặc biệt quan trọng đối với châu Á.
Trung Quốc đã trở thành một trung tâm quyền lực lớn về kinh tế, quân sự và công nghệ. Ấn Độ gia tăng vai trò. Nhật Bản điều chỉnh chính sách quốc phòng. ASEAN tìm cách duy trì không gian chiến lược trong một khu vực ngày càng cạnh tranh.
Trong một môi trường như vậy, sức mạnh tương đối của Hoa Kỳ có ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân khu vực.
Nếu Mỹ giảm hiện diện hoặc giảm khả năng cung cấp an ninh, các quốc gia khác sẽ phải tính toán lại. Nếu Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng, các nước Đông Nam Á sẽ phải điều chỉnh. Nếu Nhật Bản và Ấn Độ tăng vai trò, cấu trúc khu vực cũng sẽ thay đổi.
Nhưng không nên hiểu điều đó theo công thức đơn giản rằng một cường quốc suy yếu thì một cường quốc khác lập tức thay thế.
Khoảng trống quyền lực thường tạo ra một thời kỳ cạnh tranh.
Các quốc gia sẽ tìm cách mở rộng ảnh hưởng, xây dựng liên minh, đa dạng hóa quan hệ và bảo vệ lợi ích của mình. Những nước nhỏ hơn sẽ cố gắng tránh bị buộc phải lựa chọn giữa hai cực.
Đối với Việt Nam, đây là phần quan trọng nhất của bài toán.
* Việt Nam nằm ở đâu trong sự thay đổi ấy?
Việt Nam có một vị trí địa chính trị đặc biệt.
Một mặt, Việt Nam có quan hệ kinh tế sâu rộng với Trung Quốc và nằm trong chuỗi sản xuất khu vực có Trung Quốc là một trung tâm quan trọng.
Mặt khác, Việt Nam có lợi ích lớn trong quan hệ với Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, châu Âu và các thành viên ASEAN.
Quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ đã được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 9/2023. Khuôn khổ này bao gồm hợp tác về kinh tế, thương mại, công nghệ, giáo dục, quốc phòng, an ninh và nhiều lĩnh vực khác.
Điều đó cho thấy quan hệ với Mỹ không phải một vấn đề thuần túy quân sự. Nó còn liên quan đến thương mại, đầu tư, công nghệ, chuỗi cung ứng và năng lực phát triển của Việt Nam.
Nhưng cũng chính vì vậy, Việt Nam càng không thể đặt toàn bộ lợi ích của mình vào một đối tác duy nhất.
Một quốc gia có nhiều quan hệ không nhất thiết là một quốc gia thiếu lập trường.
Ngược lại, đa dạng hóa quan hệ có thể chính là một cách bảo vệ quyền tự quyết.
* Bài học từ quan hệ Nga – NATO
Lịch sử quan hệ Nga – NATO cho thấy những cấu trúc tưởng như ổn định có thể thay đổi rất sâu sắc.
Năm 1997, Nga và NATO ký Đạo luật Sáng lập về quan hệ, hợp tác và an ninh. Văn kiện khi đó mô tả hai bên không còn coi nhau là đối thủ và thiết lập cơ chế Hội đồng Thường trực chung. Năm 2002, Hội đồng NATO – Nga được thành lập với cơ chế tham vấn và hợp tác, trong đó Nga và các nước NATO tham gia với tư cách đối tác bình đẳng trong nhiều lĩnh vực.
Nhưng cơ chế ấy không tồn tại mãi. Hội đồng NATO – Nga đã không họp kể từ cuộc xâm lược toàn diện Ukraine năm 2022.
Ngày 2/3/2022, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết ES-11/1 với 141 phiếu thuận, 5 phiếu chống và 35 phiếu trắng, yêu cầu Nga chấm dứt hành động sử dụng vũ lực chống Ukraine và rút lực lượng khỏi lãnh thổ Ukraine.
Có thể nghiên cứu những nguyên nhân chiến lược dẫn tới cuộc chiến: chính sách của Nga, sự mở rộng của NATO, tính toán của Mỹ và châu Âu, những thay đổi trong không gian an ninh châu Âu.
Nhưng giải thích một cuộc chiến không đồng nghĩa với biện minh cho cuộc chiến.
Đây là một nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu địa chính trị. Muốn hiểu hành động của một quốc gia, phải nhìn vào lợi ích và nhận thức an ninh của quốc gia đó. Nhưng đồng thời phải phân biệt những động cơ được tuyên bố với những hành động thực tế và những hệ quả của chúng.
Đối với Việt Nam, bài học lớn hơn nằm ở chỗ khác: không nên coi bất kỳ cấu trúc quan hệ quốc tế nào là vĩnh viễn.
Những đối tác có thể trở thành đối thủ.
Những cơ chế hợp tác có thể tan rã.
Và những giả định từng được coi là chắc chắn có thể trở nên lỗi thời chỉ sau một biến cố lớn.
* Tự chủ chiến lược không có nghĩa là đứng một mình
Đây là điểm dễ bị hiểu sai nhất.
Một quốc gia muốn tự chủ không có nghĩa là phải tách khỏi thế giới. Trong một nền kinh tế toàn cầu, điều đó gần như không thể.
Tự chủ chiến lược có ý nghĩa thực tế hơn: có đủ năng lực và đủ lựa chọn để không bị buộc phải phụ thuộc hoàn toàn vào một trung tâm quyền lực duy nhất.
Điều đó đòi hỏi nhiều thứ.
Một nền kinh tế có sức cạnh tranh để không bị tổn thương quá mức khi một thị trường thay đổi.
Một hệ thống doanh nghiệp đủ mạnh để hấp thụ công nghệ thay vì chỉ làm gia công.
Một nền giáo dục có khả năng tạo ra nhân lực chất lượng cao.
Một năng lực quốc phòng đủ để bảo vệ lợi ích cốt lõi.
Một nền ngoại giao có khả năng duy trì quan hệ với nhiều đối tác.
Và quan trọng không kém là một hệ thống thể chế đủ linh hoạt để thích nghi khi hoàn cảnh thay đổi.
Không có nội lực, ngoại giao rất khó tạo ra nhiều lựa chọn.
Nhưng nếu chỉ có nội lực mà thiếu quan hệ quốc tế, không gian phát triển cũng bị thu hẹp.
Tự chủ vì thế không phải là đứng một mình.
Nó là có đủ năng lực để hợp tác mà không đánh mất quyền lựa chọn.
* Điều đáng lo không phải là nước nào mạnh nhất
Có một cám dỗ rất lớn trong cách nhìn địa chính trị: luôn cố đoán xem ai sẽ thắng.
Hoa Kỳ hay Trung Quốc?
Phương Tây hay phương Đông?
Một trật tự đơn cực hay đa cực?
Nhưng đối với một quốc gia như Việt Nam, câu hỏi đó chưa chắc phải là câu hỏi quan trọng nhất.
Bởi ngay cả khi đoán đúng cường quốc nào sẽ mạnh hơn trong vài thập niên tới, Việt Nam vẫn phải đối mặt với một vấn đề khác: mình có đủ năng lực để thích nghi với kết quả đó hay không?
Một quốc gia nhỏ không thể quyết định cán cân quyền lực toàn cầu.
Nhưng có thể quyết định mức độ phụ thuộc của mình.
Có thể quyết định chất lượng nền kinh tế.
Có thể quyết định khả năng đào tạo con người.
Có thể quyết định mức độ đa dạng hóa thị trường.
Có thể quyết định khả năng xây dựng những quan hệ quốc tế đủ rộng để không bị khóa vào một lựa chọn duy nhất.
Đó là phần quyền lực mà một quốc gia thực sự có thể kiểm soát.
* Việt Nam cần chuẩn bị cho thế giới sau một thời kỳ thống trị của Hoa Kỳ
Có thể Hoa Kỳ sẽ không suy yếu nghiêm trọng.
Có thể sức mạnh Mỹ sẽ được phục hồi sau những chu kỳ khủng hoảng.
Có thể Trung Quốc cũng sẽ gặp những giới hạn riêng.
Có thể Ấn Độ, Nhật Bản, châu Âu hoặc những trung tâm quyền lực khác sẽ đóng vai trò lớn hơn.
Không ai có thể biết chắc.
Nhưng chính sự bất định ấy mới khiến việc chuẩn bị trở nên cần thiết.
Việt Nam không cần đặt cược vào sự suy yếu của Mỹ.
Cũng không cần đặt cược vào sự suy yếu của Trung Quốc.
Điều Việt Nam cần là một năng lực đủ lớn để có thể thích nghi trong cả hai trường hợp.
Nếu Hoa Kỳ tiếp tục giữ vai trò trung tâm, Việt Nam cần tận dụng các cơ hội về thương mại, công nghệ, đầu tư và hợp tác.
Nếu sức mạnh Mỹ suy giảm, Việt Nam càng cần nhiều lựa chọn hơn.
Nếu Trung Quốc mạnh lên, Việt Nam càng cần nội lực và mạng lưới quan hệ rộng hơn.
Nếu thế giới trở nên đa cực, Việt Nam càng phải biết cân bằng lợi ích giữa nhiều trung tâm quyền lực.
Trong tất cả những kịch bản ấy, một biến số vẫn nằm trong tay Việt Nam: nội lực của chính mình.
Lịch sử không bảo đảm rằng một cường quốc sẽ luôn đứng ở vị trí số một. Không có liên minh nào tồn tại mãi theo cùng một hình thức. Không có trật tự quốc tế nào bất biến.
Nhưng một quốc gia có thể chuẩn bị cho sự thay đổi bằng cách xây dựng một nền kinh tế mạnh hơn, một xã hội có năng lực hơn, một nền quốc phòng đủ sức bảo vệ lợi ích cốt lõi và một nền ngoại giao đủ rộng để không bị khóa vào một phía.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là: Nếu nước Mỹ suy yếu, Việt Nam sẽ trở thành gì?
Cũng không phải là Việt Nam phải đứng về phía nào khi các cường quốc cạnh tranh.
Câu hỏi sâu hơn là: Nếu một ngày trật tự thế giới thay đổi, Việt Nam còn bao nhiêu quyền lựa chọn?
Một quốc gia không thể chọn được thế giới mà mình sinh ra trong đó.
Nhưng có thể chọn mức độ chuẩn bị của mình trước khi thế giới thay đổi.
Và trong những thời kỳ mà các cực quyền lực bắt đầu dịch chuyển, đó có lẽ mới là dạng sức mạnh quan trọng nhất.
Nhận xét
Đăng nhận xét