VỤ ÁN LỆ CHI VIÊN: TẠI SAO PHẢI MẤT 22 NĂM MỚI LẬT LẠI MỘT BẢN ÁN?

VỤ ÁN LỆ CHI VIÊN: TẠI SAO PHẢI MẤT 22 NĂM MỚI LẬT LẠI MỘT BẢN ÁN? Trong lịch sử Việt Nam trung đại, ít có vụ án nào để lại một khoảng trống lớn giữa cái chết của một nhân vật và sự phục hồi danh dự của chính nhân vật ấy như vụ án Lệ Chi Viên. Ngày 4 tháng 8 năm Nhâm Tuất 1442, vua Lê Thái Tông đột ngột qua đời tại vườn Vải, tức Lệ Chi Viên. Chỉ mười hai ngày sau, Nguyễn Trãi và người vợ là Nguyễn Thị Lộ bị giết, “tội cập tam tộc”. Hai mươi hai năm sau, năm 1464, dưới triều Lê Thánh Tông, danh dự của Nguyễn Trãi được phục hồi: ông được truy tặng tước Tán Trù bá, con trai Nguyễn Anh Vũ được bổ dụng và tài sản được hoàn trả; các nguồn sử học về sau gọi đây là sự minh oan cho Nguyễn Trãi. Chính khoảng cách 22 năm ấy đặt ra một câu hỏi lớn hơn cả câu hỏi “ai giết Lê Thái Tông?”: nếu bản án năm 1442 thực sự rõ ràng và có đầy đủ chứng cứ, tại sao phải mất tới 22 năm mới có một sự đảo chiều từ chính triều đình nhà Lê? Và nếu Nguyễn Trãi thực sự bị oan, tại sao sự thật ấy lại phải chờ đến năm 1464 mới được chính thức phục hồi? Đây chính là điểm mà chúng ta cần bắt đầu lại toàn bộ vụ án Lệ Chi Viên, không bằng cảm tính, không bằng những câu chuyện truyền tụng về sau, mà bằng chính những gì sử liệu cho phép chúng ta biết. Nguồn quan trọng nhất cho việc tái dựng vụ án là Đại Việt sử ký toàn thư, đặc biệt Bản kỷ, Quyển XI. Nhưng ngay từ đầu phải đặt một nguyên tắc phương pháp: Đại Việt sử ký toàn thư không phải là biên bản điều tra hình sự. Bộ sử được hoàn thành trong quá trình biên soạn lâu dài, phần Hậu Lê được Ngô Sĩ Liên biên soạn vào năm 1479 trên cơ sở các nguồn sử trước đó, rồi tiếp tục được bổ sung qua các thời kỳ. Bản in Nội các quan bản hoàn chỉnh về sau là năm 1697. Vì thế, khi đọc đoạn Lệ Chi Viên, phải phân biệt giữa sự kiện được ghi chép, lời giải thích của sử quan và những lời bình đạo đức của người biên soạn. Nếu không phân biệt ba tầng ấy, chúng ta rất dễ biến một lời bình thành chứng cứ và biến một lời đồn thành sự thật. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, tháng 7 năm 1442, Lê Thái Tông đi tuần miền Đông, duyệt quân ở Chí Linh. Nguyễn Trãi mời nhà vua về Côn Sơn. Sau đó đoàn xa giá tiếp tục đi và ngày mồng 4 tháng 8, vua đến vườn Vải, huyện Gia Định, xã Đại Lại, ven sông Thiên Đức. Chính tại đây xảy ra sự kiện quyết định số phận của Nguyễn Trãi. Toàn thư ghi: “bỗng bị bạo bệnh rồi băng”. Đây là một câu cực kỳ quan trọng. Nó cho chúng ta biết nhà vua mắc một cơn bệnh dữ dội, đột ngột rồi chết; nhưng nó không cho chúng ta biết bệnh gì, nguyên nhân gì, có độc chất hay không, có dấu hiệu ngộ độc hay không, ai đã gây ra hay không. Sử liệu không ghi một cuộc khám nghiệm tử thi, không ghi lời khai của thầy thuốc, không ghi vật chứng và cũng không ghi một quy trình điều tra nào theo nghĩa hiện đại. Ngay sau đó, Toàn thư viết rằng Nguyễn Thị Lộ, vợ Nguyễn Trãi, là người “rất đẹp, văn chương rất hay”, từng được vua gọi vào cung phong làm Lễ nghi học sĩ và “ngày đêm hầu bên cạnh”. Khi đoàn xa giá đến vườn Vải, “vua thức suốt đêm với Nguyễn Thị Lộ rồi băng”. Đây là dữ kiện khiến Nguyễn Thị Lộ trở thành tâm điểm của vụ án. Nhưng về mặt logic chứng cứ, chúng ta phải hết sức cẩn thận: một người ở cạnh nạn nhân ngay trước khi nạn nhân chết là một tình tiết đáng điều tra, nhưng chưa phải bằng chứng chứng minh người ấy giết nạn nhân. Điều đáng chú ý là Toàn thư không tiếp tục kể một quá trình điều tra để biến mối liên hệ thời gian ấy thành bằng chứng pháp lý. Thay vào đó, ngay sau câu chuyện về cái chết, sử quan viết: “các quan bí mật đưa về”. Ngày mồng 6, thi hài về tới kinh thành, nửa đêm được đưa vào cung rồi mới phát tang. Sau đó Toàn thư ghi một câu còn quan trọng hơn: “Mọi người đều nói là Nguyễn Thị Lộ giết vua”. Cần dừng lại ở chữ “mọi người đều nói”. Đây không phải là câu “đã điều tra và xác định Nguyễn Thị Lộ giết vua”. Đó là cách ghi nhận một lời buộc tội hoặc một nhận định đang lưu truyền. Tại sao “mọi người” lại nói như vậy? Ai là người đầu tiên đưa ra cáo buộc? Có ai thẩm vấn Nguyễn Thị Lộ hay không? Có thầy thuốc nào xác định nguyên nhân tử vong hay không? Có người chứng kiến những giờ cuối cùng của nhà vua hay không? Toàn thư không cho chúng ta câu trả lời. Và chính khoảng trống này là một trong những vấn đề lớn nhất của vụ án. Ngày 12 tháng 8, tức chỉ tám ngày sau cái chết của nhà vua, các đại thần Trịnh Khả, Nguyễn Xí, Lê Thụ cùng Lê Liệt, Lê Bôi tôn Hoàng thái tử Bang Cơ lên ngôi. Đứa trẻ mới hai tuổi trở thành Lê Nhân Tông. Ngày 16 tháng 8, tức chỉ mười hai ngày sau cái chết của Lê Thái Tông, Nguyễn Trãi và Nguyễn Thị Lộ bị giết, “bắt tội đến ba họ”. Như vậy, xét về trình tự thời gian, chúng ta có một chuỗi cực kỳ nhanh: vua chết ngày 4; thi hài bí mật được đưa về kinh; ngày 6 mới phát tang; ngày 12 lập vua mới; ngày 16 Nguyễn Trãi và Nguyễn Thị Lộ bị xử tử. Đây là một tốc độ xử lý đáng chú ý, đặc biệt nếu đặt cạnh việc Toàn thư không kể cho chúng ta một cuộc điều tra dài ngày nào trước khi bản án được thi hành. Nhưng chúng ta cũng phải tránh một sai lầm ngược lại: việc bản án được thi hành nhanh không tự động chứng minh rằng triều đình đã dựng nên một vụ án giả. Có thể triều đình đã có những thông tin mà Toàn thư không ghi lại. “Không được kể” không đồng nghĩa với “không tồn tại”. Đây là nguyên tắc rất quan trọng nếu chúng ta muốn nghiên cứu nghiêm túc. Điều chúng ta có thể nói chắc chắn chỉ là: trong phần sử liệu chúng ta đang đọc, chuỗi chứng cứ dẫn đến việc xử tử Nguyễn Trãi không được trình bày đầy đủ. Nguyễn Trãi lúc ấy cũng cần được đặt đúng vị trí trong cấu trúc quyền lực. Ông là một trong những công thần và trí thức quan trọng nhất của nhà Lê, có ảnh hưởng lớn về văn hóa, chính trị và tư tưởng, nhưng ông không phải là một võ tướng đang trực tiếp nắm quân đội. Ông là một đại thần văn trị, từng giữ chức Hành khiển và tham gia những công việc quan trọng của triều đình. Điều này không có nghĩa ông không thể tham gia một âm mưu chính trị; nhưng nếu giả thuyết ông là chủ mưu giết vua được đưa ra, thì phải trả lời được những câu hỏi rất cụ thể: ông có động cơ gì? Ông có đồng minh nào? Ông có khả năng tiếp cận nhà vua đến đâu? Ông có người trực tiếp thực hiện hay không? Nguyễn Thị Lộ có phải là mắt xích của một âm mưu hay chỉ đơn giản là người cuối cùng ở cạnh nhà vua? Và quan trọng nhất: bằng chứng trực tiếp nào nối Nguyễn Trãi với cái chết của Lê Thái Tông? Trong đoạn ghi chép cốt lõi của Toàn thư, chúng ta không thấy câu trả lời. Nguyễn Thị Lộ lại là một nhân vật hoàn toàn khác. Sử liệu mô tả bà rất đẹp, có văn chương, được đưa vào cung làm Lễ nghi học sĩ và thường xuyên ở bên nhà vua. Chính vị trí này khiến bà trở thành nhân vật có khả năng tiếp cận Lê Thái Tông rất cao. Nhưng đây cũng là nơi mà các câu chuyện hậu thế rất dễ vượt qua chứng cứ. Việc nhà vua “trông thấy rất ưa, liền cợt nhả với thị” và việc bà ở bên vua suốt đêm là dữ kiện của Toàn thư; còn việc giữa hai người thực sự xảy ra chuyện gì thì sử liệu không nói. Vì vậy, không thể lấy những câu chuyện truyền tụng về quan hệ tình ái giữa hai người rồi biến chúng thành chứng cứ của một vụ sát hại. Đáng chú ý hơn là chính Toàn thư sau đó giải thích vụ án bằng một thứ ngôn ngữ đạo đức rất rõ ràng. Sử thần viết: “Nữ sắc làm hại người ta quá lắm.” Rồi quy trách nhiệm cho cả nhà vua lẫn Nguyễn Trãi: Thái Tông vì ham Nguyễn Thị Lộ mà chết, Nguyễn Trãi vì lấy bà mà cả họ bị diệt. Đây là một cách giải thích mang màu sắc luân lý Nho giáo. Nó phản ánh quan niệm của sử quan về việc dục vọng và nữ sắc có thể làm hỏng đạo trị nước. Nhưng một lời bình đạo đức không phải là một báo cáo pháp y. Nếu đọc nó như chứng cứ hình sự, chúng ta sẽ nhầm lẫn giữa hai loại văn bản hoàn toàn khác nhau. Thậm chí ngay sau khi Nguyễn Trãi sắp bị hành hình, Toàn thư còn ghi một chi tiết rất lạ. Ngày 9 tháng 9, tức chưa đầy một tháng sau vụ xử Nguyễn Trãi, hai hoạn quan Đinh Phúc và Đinh Thắng bị giết. Lý do được Toàn thư ghi là trước khi bị hành hình, Nguyễn Trãi nói rằng ông “hối không nghe lời của Thắng và Phúc”. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng có thể là một trong những đầu mối quan trọng nhất của toàn bộ hồ sơ Lệ Chi Viên. Đinh Phúc và Đinh Thắng đã khuyên Nguyễn Trãi điều gì? Tại sao Nguyễn Trãi không nghe? Tại sao hai người này lại bị giết ngay sau đó? Họ biết điều gì? Họ liên quan đến nội cung, đến việc nhà vua đi tuần, đến sự kế vị hay chỉ đơn giản là một chuyện hoàn toàn khác? Toàn thư không nói. Vì vậy, không được biến họ thành “nhân chứng bí mật” hay “người biết âm mưu” nếu chưa có chứng cứ; nhưng cũng không nên bỏ qua chi tiết này. Đến đây, chúng ta có thể tạm thời kết luận một điều rất quan trọng: Đại Việt sử ký toàn thư cho chúng ta biết khá rõ về trình tự cái chết và bản án, nhưng không cung cấp một hồ sơ chứng minh đầy đủ về nguyên nhân cái chết. Lê Thái Tông chết đột ngột. Nguyễn Thị Lộ ở bên ông. Lời buộc tội xuất hiện rất nhanh. Nguyễn Trãi và Nguyễn Thị Lộ bị xử tử chỉ mười hai ngày sau cái chết của vua. Nhưng giữa những dữ kiện ấy còn một khoảng trống rất lớn. Và chính khoảng trống đó khiến câu hỏi về trách nhiệm thực sự không thể được giải quyết chỉ bằng cách lặp lại bản án năm 1442. Nhưng vụ án còn trở nên phức tạp hơn khi chúng ta đi thêm một bước trong thời gian. Nếu Nguyễn Trãi thực sự là kẻ chủ mưu giết vua, câu chuyện về ông đáng lẽ phải kết thúc vào ngày 16 tháng 8 năm 1442. Nếu bản án ấy là một sự thật lịch sử không thể tranh cãi, các vua đời sau của nhà Lê có lý do để tiếp tục xem ông là tội nhân. Thế nhưng điều đó đã không xảy ra. Lê Nhân Tông, người lên ngôi khi mới hai tuổi sau cái chết của cha mình, về sau được ghi nhận là đã đánh giá rất cao công lao của Nguyễn Trãi. Một số nguồn dẫn lời Lê Nhân Tông rằng Nguyễn Trãi là người trung thành giúp Lê Thái Tổ dẹp loạn, giúp Lê Thái Tông sửa sang thái bình, và rằng văn chương cùng đức nghiệp của ông không ai trong các danh tướng đương triều sánh bằng. Tuy nhiên, Lê Nhân Tông không thực hiện việc phục hồi danh dự cho Nguyễn Trãi. Điều này rất đáng chú ý: sự đánh giá tích cực về Nguyễn Trãi có thể tồn tại trong triều đình trước khi có sự phục hồi chính thức, nhưng giữa “đánh giá cao một công thần” và “lật lại một đại án” vẫn còn một khoảng cách chính trị rất lớn. Rồi năm 1459 xảy ra một biến cố làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc quyền lực của triều Lê. Lê Nghi Dân, người con trưởng của Lê Thái Tông, tiến hành đảo chính, giết Lê Nhân Tông và Thái hậu Nguyễn Thị Anh rồi lên ngôi. Chỉ khoảng một năm sau, Nghi Dân bị lật đổ. Người được đưa lên ngai vàng là Lê Tư Thành, em cùng cha khác mẹ của Lê Nhân Tông, tức Lê Thánh Tông. Đây chính là vị vua mà chúng ta cần đặc biệt chú ý, bởi ông không chỉ là người kế vị một ngai vàng; ông là người bước lên ngai vàng sau khi triều đình đã trải qua một cuộc khủng hoảng kế vị nghiêm trọng. Và chỉ bốn năm sau khi lên ngôi, năm 1464, ông thực hiện hành động phục hồi danh dự cho Nguyễn Trãi. Đây chính là điểm mà câu hỏi “tại sao phải mất 22 năm?” trở nên đặc biệt quan trọng. Chúng ta không nên vội trả lời rằng Lê Thánh Tông mất 22 năm mới “biết sự thật”. Một giả thuyết như vậy không có chứng cứ. Một vị vua không nhất thiết phải mất 22 năm để biết một vụ án oan; ông có thể biết sớm nhưng chưa có điều kiện chính trị để sửa án. Hai khả năng này hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, câu hỏi đúng hơn phải là: điều gì trong cấu trúc chính trị của triều Lê từ 1442 đến 1464 khiến việc phục hồi Nguyễn Trãi chưa thể xảy ra sớm hơn? Năm 1464, dưới triều Lê Thánh Tông, Nguyễn Trãi được truy tặng tước Tán Trù bá, con trai Nguyễn Anh Vũ được bổ dụng và một phần tài sản được hoàn trả. Cương mục về sau ghi rõ nhà vua “thương Nguyễn Trãi phải tội oan”. Các tài liệu phổ biến gọi đây là “chiếu minh oan”, nhưng cần một chú thích học thuật: một số nhà nghiên cứu chỉ ra rằng văn bản năm 1464 thực chất là một “chế”, không phải “chiếu”, và trong chính văn bản ấy không nhất thiết có câu chữ trực tiếp nói “Nguyễn Trãi bị oan”; tuy nhiên nội dung phục hồi tước vị, tài sản và con cháu rõ ràng thể hiện sự đảo chiều đánh giá đối với ông. Như vậy, nói “Lê Thánh Tông minh oan cho Nguyễn Trãi” là cách nói phổ biến và có cơ sở về ý nghĩa lịch sử của sự kiện, nhưng nếu muốn viết một công trình nghiêm túc thì phải diễn đạt chính xác hơn: năm 1464, Lê Thánh Tông thực hiện một hành động chính thức phục hồi danh dự và địa vị của Nguyễn Trãi, đồng thời khôi phục quyền lợi cho người con còn sống. Đây là sự phục hồi quan trọng, nhưng không nên biến nó thành một “bằng chứng pháp y” rằng chúng ta đã biết chính xác ai giết Lê Thái Tông. Đặc biệt, Lê Thánh Tông không phục hồi Nguyễn Thị Lộ theo cách tương tự trong các ghi chép phổ biến. Đây là một điểm rất đáng chú ý và cần được giữ nguyên trong nghiên cứu. Người bị phục hồi danh dự rõ ràng nhất là Nguyễn Trãi. Điều đó có nghĩa rằng ngay cả năm 1464, câu chuyện lịch sử vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn. Nếu chúng ta nói “vụ án đã được lật lại và toàn bộ hung thủ đã được xác định”, thì chúng ta đã nói quá xa những gì nguồn sử cho phép. Vậy tại sao Lê Thánh Tông phải chờ tới năm 1464? Có ít nhất một giả thuyết thận trọng hơn là: vấn đề không chỉ nằm ở sự thật của vụ án mà còn nằm ở cấu trúc quyền lực. Nguyễn Trãi bị xử tử năm 1442 trong một triều đình đang phải giải quyết ngay lập tức hai vấn đề sống còn: cái chết bất ngờ của nhà vua và sự kế vị của một đứa trẻ mới hai tuổi. Trong tình huống ấy, việc xác lập một lời giải thích nhanh chóng cho cái chết của vua có thể có ý nghĩa chính trị cực lớn. Một triều đình không thể để trống ngai vàng và đồng thời để câu hỏi “ai đã giết vua?” treo lơ lửng. Nhưng đây chỉ là một cách lý giải về hoàn cảnh chính trị, chứ không phải bằng chứng rằng triều đình đã cố tình dựng án. Một giả thuyết thứ hai là quyền lực của những người liên quan đến vụ án năm 1442 đã thay đổi rất nhiều trong 22 năm sau đó. Những người có quyền lực năm 1442 không còn giữ nguyên vị trí vào năm 1464. Triều đình trải qua cái chết của Lê Thái Tông, thời kỳ nhiếp chính và trị vì của Lê Nhân Tông, cuộc đảo chính của Nghi Dân năm 1459 và sự thay đổi triều chính năm 1460. Chính vì vậy, năm 1464 không phải là năm 1442 cộng thêm 22 năm đơn giản; đó là một triều đình khác, một thế hệ quyền lực khác và một vị vua có vị trí chính trị khác. Một giả thuyết thứ ba đáng chú ý hơn nữa là Lê Thánh Tông có thể đã có một nhu cầu chính trị và văn hóa riêng khi phục hồi Nguyễn Trãi. Nguyễn Trãi là một biểu tượng lớn của công cuộc Lam Sơn và của triều đại Lê sơ. Ông không chỉ là một cá nhân; ông là một phần của tính chính danh triều đại. Việc phục hồi ông có thể đồng thời là việc triều đình phục hồi một phần ký ức chính thống về nguồn gốc của nhà Lê. Điều này không phủ nhận khả năng Nguyễn Trãi bị oan; nhưng nó nhắc chúng ta rằng một hành động “minh oan” của nhà vua cũng luôn diễn ra trong một hoàn cảnh chính trị cụ thể. Và còn một khả năng nữa mà chúng ta không được phép bỏ qua: có thể trong 22 năm ấy, những thông tin mới, những lời truyền lại hoặc những ký ức của những người từng sống qua biến cố đã dần thay đổi nhận thức của triều đình. Chúng ta không có đủ tài liệu để khẳng định điều này. Nhưng chính vì không có tài liệu, đây là một câu hỏi cần nghiên cứu chứ không phải một kết luận có thể tùy tiện đưa ra. Điều đặc biệt là sự phục hồi năm 1464 không chỉ dừng ở tước vị. Sau đó, Lê Thánh Tông còn cho sưu tầm di cảo Nguyễn Trãi. Việc này có ý nghĩa rất lớn đối với lịch sử văn hóa Việt Nam, bởi nếu không có quá trình phục hồi ấy, phần di sản Nguyễn Trãi còn lại đến ngày nay có thể còn tổn thất hơn nữa. Các nguồn hiện đại ghi nhận nhà vua đã cho sưu tầm lại thơ văn, di cảo của Nguyễn Trãi. Như vậy, hình ảnh Nguyễn Trãi trong triều Lê đã trải qua một sự đảo chiều gần như hoàn toàn: năm 1442 là một người bị tru di tam tộc; năm 1464 là một công thần được phục hồi tước vị; sau đó di sản văn chương của ông lại được chính triều đình bảo tồn. Chính sự đảo chiều này khiến chúng ta phải đọc lại câu “cho nên Trãi bị tội ấy” trong Đại Việt sử ký toàn thư bằng một thái độ thận trọng hơn. Câu ấy cho biết Nguyễn Trãi bị kết tội vì cái chết xảy ra sau khi vua ghé nơi ở của ông và sau khi vua ở cùng Nguyễn Thị Lộ. Nhưng câu ấy không phải là một hồ sơ chứng minh rằng Nguyễn Trãi chủ mưu. Nếu coi đó là chứng cứ cuối cùng, chúng ta sẽ không thể giải thích được tại sao 22 năm sau chính triều đình nhà Lê lại phục hồi danh dự cho ông. Tuy nhiên, ở đây cũng phải tránh một ngộ nhận khác. Việc Lê Thánh Tông phục hồi Nguyễn Trãi không tự động chứng minh Nguyễn Thị Anh là hung thủ. Nó cũng không chứng minh rằng một đại thần nào đó đã ganh ghét Nguyễn Trãi. Nó càng không chứng minh Nguyễn Thị Lộ hoàn toàn vô tội. Từ “Nguyễn Trãi bị oan” đến “ai là người thực sự giết vua?” là hai câu hỏi khác nhau. Một người có thể bị kết tội oan mà chúng ta vẫn không biết thủ phạm thật sự là ai. Ngược lại, một vụ án có thể có những nghi phạm khác mà không vì thế chứng minh người bị kết tội ban đầu vô tội. Phương pháp lịch sử nghiêm túc phải giữ hai câu hỏi ấy tách biệt. Nhưng chính sự kiện năm 1464 lại làm xuất hiện một câu hỏi sâu hơn: nếu Nguyễn Trãi bị oan, tại sao triều đình không sửa án ngay dưới thời Lê Nhân Tông? Đây có lẽ là câu hỏi khó nhất. Bởi Lê Nhân Tông từng được ghi nhận là đánh giá rất cao công lao Nguyễn Trãi, nhưng ông vẫn không phục hồi danh dự cho Nguyễn Trãi. Điều này cho thấy sự đánh giá về Nguyễn Trãi và việc chính thức lật lại bản án là hai việc khác nhau. Có thể người ta biết ông là công thần nhưng vẫn không muốn hoặc không thể đụng tới một bản án gắn với cái chết của một vị vua. Nếu giả thuyết này đúng, thì “22 năm” không đơn thuần là thời gian để sự thật được phát hiện; nó có thể là thời gian cần thiết để tương quan quyền lực thay đổi đủ lớn để một bản án cũ có thể được sửa. Và ở đây, sự kiện năm 1459–1460 có thể là một bước ngoặt không thể bỏ qua. Lê Nghi Dân, con trưởng Lê Thái Tông, giết Lê Nhân Tông và Nguyễn Thị Anh rồi lên ngôi. Sau khi Nghi Dân bị lật đổ, Lê Tư Thành lên ngôi, tức Lê Thánh Tông. Một triều đại vừa trải qua một cuộc đảo chính đẫm máu phải xây dựng lại tính chính danh. Vì vậy, năm 1464 cần được đặt trong bối cảnh ấy. Việc phục hồi một công thần khai quốc như Nguyễn Trãi có thể vừa là một hành động công lý đối với người đã chết, vừa là một hành động tái cấu trúc ký ức chính thống của triều đại. Hai động cơ ấy hoàn toàn có thể cùng tồn tại. Đây cũng là lý do tại sao tôi cho rằng không nên đọc vụ án Lệ Chi Viên như một câu chuyện trinh thám đơn giản, trong đó chỉ cần tìm “hung thủ”. Vụ án có ít nhất ba tầng: tầng thứ nhất là cái chết của Lê Thái Tông; tầng thứ hai là quá trình xác định và xử tử người bị quy trách nhiệm; tầng thứ ba là quá trình 22 năm sau, triều đình thay đổi cách nhìn về Nguyễn Trãi. Tầng thứ ba không trực tiếp giải quyết tầng thứ nhất, nhưng nó làm lung lay sự chắc chắn của tầng thứ hai. Nếu chúng ta quay lại đúng những gì Toàn thư ghi, chúng ta có thể lập một bảng chứng cứ rất đơn giản. Chúng ta biết Lê Thái Tông chết ngày 4 tháng 8 năm 1442. Chúng ta biết ông chết sau một cơn “bạo bệnh”. Chúng ta biết Nguyễn Thị Lộ ở cạnh ông suốt đêm. Chúng ta biết thi hài được đưa về kinh một cách bí mật. Chúng ta biết lời buộc tội Nguyễn Thị Lộ xuất hiện rất nhanh. Chúng ta biết Nguyễn Trãi và Nguyễn Thị Lộ bị xử tử ngày 16 tháng 8. Chúng ta biết Đinh Phúc và Đinh Thắng bị giết sau đó. Và chúng ta biết đến năm 1464, Nguyễn Trãi được phục hồi danh dự. Đó là những dữ kiện. Còn những điều chúng ta chưa biết thì cũng phải liệt kê một cách trung thực: chúng ta chưa biết chính xác nguyên nhân y khoa của cái chết; chưa biết có độc hay không; chưa biết có ai khác ở gần nhà vua vào thời điểm quyết định; chưa biết Nguyễn Thị Lộ đã nói gì; chưa biết Nguyễn Trãi có biết trước điều gì hay không; chưa biết Đinh Phúc và Đinh Thắng đã khuyên Nguyễn Trãi điều gì; chưa biết ai là người đầu tiên đưa ra cáo buộc; chưa biết triều đình đã điều tra đến mức nào; chưa biết tại sao quá trình xét xử lại diễn ra nhanh như vậy; và đặc biệt chưa biết điều gì đã khiến Lê Thánh Tông quyết định phục hồi Nguyễn Trãi vào năm 1464. Chính danh sách những điều “chưa biết” này mới là phần quan trọng nhất của một nghiên cứu nghiêm túc. Bởi lịch sử không phải lúc nào cũng cho phép chúng ta đi đến một kết luận cuối cùng. Đôi khi nhiệm vụ của nhà nghiên cứu không phải là lấp đầy khoảng trống bằng một câu chuyện hấp dẫn, mà là bảo vệ khoảng trống ấy khỏi những lời giải thích không có chứng cứ. Vì thế, giả thuyết về “sự ganh ghét Nguyễn Trãi” có thể được đưa vào hồ sơ điều tra, nhưng chỉ với tư cách một giả thuyết. Nguyễn Trãi là một nhân vật có vị trí đặc biệt: ông là công thần Lam Sơn, là người có uy tín học thuật và văn chương, được Lê Thái Tông trọng dụng, tham gia những công việc quan trọng của triều đình. Một bài nghiên cứu của Tạp chí Hán Nôm cũng từng nhấn mạnh sự trọng dụng của Lê Thái Tông đối với Nguyễn Trãi và đưa ra cách giải thích rằng sự ghen ghét, đố kỵ của một số người trong triều có thể liên quan đến oan án. Nhưng đây vẫn là cách giải thích của nghiên cứu hậu thế, không phải chứng cứ trực tiếp từ năm 1442. Vì vậy, nó phải được đặt cạnh những giả thuyết khác, chứ không được biến thành kết luận trước khi chúng ta khảo sát từng nhân vật. Điều đặc biệt đáng chú ý là ngay cả sau khi Nguyễn Trãi được phục hồi năm 1464, Nguyễn Thị Lộ vẫn không được phục hồi theo cách tương tự trong các ghi chép phổ biến. Điều này khiến câu chuyện trở nên phức tạp hơn. Nếu Lê Thánh Tông chỉ muốn khôi phục danh dự cho một công thần lớn, việc phục hồi Nguyễn Trãi có thể mang ý nghĩa chính trị và văn hóa rất rõ. Nhưng nếu mục tiêu là giải quyết toàn bộ sự thật của vụ án Lệ Chi Viên, tại sao số phận Nguyễn Thị Lộ lại không được giải quyết tương ứng? Câu hỏi này vẫn còn bỏ ngỏ. Do đó, cụm từ “Lê Thánh Tông lật lại vụ án” cũng cần được sử dụng cẩn trọng. Về ý nghĩa lịch sử, quả thực có một sự đảo chiều lớn đối với Nguyễn Trãi vào năm 1464. Nhưng nếu hiểu “lật lại vụ án” theo nghĩa hiện đại là mở lại hồ sơ điều tra, xác định hung thủ mới, hủy bản án cũ sau một phiên xét xử mới và công bố toàn bộ chứng cứ, thì chúng ta chưa có tài liệu để nói như vậy. Chính xác hơn là: triều đình Lê Thánh Tông đã phục hồi danh dự và địa vị cho Nguyễn Trãi sau 22 năm bị kết tội. Và có lẽ đây chính là điểm đáng suy nghĩ nhất của toàn bộ vụ án. Một bản án có thể được thi hành trong vài ngày, nhưng sự thật lịch sử có thể mất hàng chục năm mới trở lại. Năm 1442, một con người bị giết cùng gia tộc. Năm 1464, triều đình phục hồi danh dự cho ông. Giữa hai thời điểm ấy là 22 năm của những thay đổi quyền lực, những thế hệ chính trị, một cuộc đảo chính, một triều vua bị lật đổ và sự xuất hiện của một vị vua mới. Nếu chúng ta chỉ nhìn vào ngày 16 tháng 8 năm 1442, chúng ta sẽ thấy Nguyễn Trãi là một người bị kết tội. Nếu chỉ nhìn vào năm 1464, chúng ta sẽ thấy Nguyễn Trãi là một người được minh oan. Nhưng nếu nhìn cả hai thời điểm cùng lúc, chúng ta thấy một điều khó chịu hơn nhiều: lịch sử chính thức của một triều đại cũng có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, câu hỏi trung tâm của nghiên cứu vụ án Lệ Chi Viên không nên chỉ là “Nguyễn Trãi có giết vua hay không?”. Câu hỏi phải được mở rộng thành: “Nếu Nguyễn Trãi thực sự là thủ phạm, bằng chứng nào đã chứng minh điều đó? Nếu ông bị oan, tại sao phải mất 22 năm mới được phục hồi? Ai có lợi từ bản án năm 1442? Ai có khả năng làm thay đổi cách nhìn về bản án ấy vào năm 1464? Và giữa hai thời điểm ấy, những nhân vật nào đã biến mất khỏi sân khấu quyền lực?”. Khi đặt những câu hỏi ấy, chúng ta không còn đứng về phía Nguyễn Trãi cũng không đứng về phía những người buộc tội ông. Chúng ta chỉ đứng về phía chứng cứ. Và đó có lẽ là cách công bằng nhất để đọc Lệ Chi Viên. Chúng ta biết chắc Lê Thái Tông đã chết tại vườn Vải ngày 4 tháng 8 năm 1442. Chúng ta biết Nguyễn Thị Lộ ở bên ông trong những giờ cuối cùng. Chúng ta biết Nguyễn Trãi và Nguyễn Thị Lộ bị xử tử chỉ mười hai ngày sau đó. Chúng ta biết Đinh Phúc và Đinh Thắng tiếp tục bị giết. Chúng ta biết hơn hai thập niên sau, Lê Thánh Tông phục hồi danh dự cho Nguyễn Trãi. Nhưng chúng ta chưa biết, từ chính những chứng cứ ấy, ai đã gây ra cái chết của Lê Thái Tông và ai đã biến cái chết ấy thành một bản án đối với Nguyễn Trãi. Khoảng cách giữa “chúng ta biết” và “chúng ta đoán” chính là nơi mà một cuốn sách 500 trang về Lệ Chi Viên có thể bắt đầu. Bởi câu chuyện thực sự của Lệ Chi Viên có lẽ không chỉ là câu chuyện về một vị vua chết đột ngột và một đại thần bị giết. Nó là câu chuyện về cách một triều đình xử lý một cái chết bất thường, cách một lời cáo buộc trở thành một bản án, cách quyền lực có thể biến đổi ký ức lịch sử, và cuối cùng, cách chính quyền lực ấy 22 năm sau lại phải phục hồi danh dự cho người đã chết. Nếu muốn tìm đến sự thật, chúng ta không được phép chọn trước hung thủ. Chúng ta phải đi ngược từng bước từ năm 1464 về năm 1442, kiểm tra từng nhân vật, từng mối quan hệ, từng biến động quyền lực, từng câu chữ trong sử liệu và đặc biệt là những khoảng trống mà sử liệu không nói. Chính trong những khoảng trống ấy, có thể nằm câu trả lời cho câu hỏi lớn nhất của Lệ Chi Viên: không chỉ “ai đã giết vua?”, mà “vì sao Nguyễn Trãi phải chết, và vì sao phải mất đúng 22 năm để triều đình bắt đầu trả lại cho ông một phần sự thật?”.

Nhận xét