RẠN NỨT GIỮA LENIN VÀ STALIN TRONG NHỮNG NĂM CUỐI ĐỜI LENIN

RẠN NỨT GIỮA LENIN VÀ STALIN TRONG NHỮNG NĂM CUỐI ĐỜI LENIN Trong giai đoạn 1922-1924, quan hệ giữa Lenin và Stalin rạn nứt nghiêm trọng, vượt xa những bất đồng quan điểm thông thường, điều này được xác nhận không chỉ bởi các nghiên cứu độc lập mà còn bởi chính thư từ và hồ sơ lưu trữ của Liên Xô sau khi được giải mật. Năm 1922, Stalin đề xuất kế hoạch "tự trị hóa", theo đó các nước cộng hòa như Ukraine, Georgia, Belarus sẽ sáp nhập vào Nga Xô viết và chịu sự quản lý trực tiếp từ Moskva. Lenin phản đối gay gắt, cho rằng cách làm này mang tính "sô-vanh đại Nga" và coi thường các dân tộc thiểu số, từ đó thúc đẩy mô hình liên bang bình đẳng, một trong những yếu tố dẫn tới sự ra đời của Liên Xô sau này. Cùng năm đó, Stalin và Ordzhonikidze dùng biện pháp thô bạo để đàn áp các lãnh đạo Bolshevik địa phương tại Georgia khi họ đòi quyền tự trị cao hơn. Khi biết chuyện, Lenin rất tức giận, viết các ghi chú chỉ trích Stalin là kẻ hách dịch và tàn nhẫn, đồng thời phối hợp cùng Trotsky để chống lại các quyết định của Stalin trong vấn đề dân tộc. Tháng 12/1922, khi Lenin đang dưỡng bệnh, Ban Chấp hành Trung ương giao cho Stalin giám sát chế độ điều trị của ông. Ngày 22/12/1922, khi bà Nadezhda Krupskaya chép lại theo lời đọc một bức thư Lenin gửi Trotsky, Stalin gọi điện lăng mạ bà bằng lời lẽ thô tục và đe dọa đưa vụ việc ra Ủy ban Kiểm tra Trung ương. Krupskaya viết thư phàn nàn với Kamenev ngay hôm sau, nhưng phải đến đầu tháng 3/1923 bà mới kể lại chuyện này với Lenin. Ngày 5/3/1923, ngay sau khi biết chuyện, Lenin gửi một bức thư riêng cho Stalin, có bản sao gửi Kamenev và Zinoviev, được lưu trong văn bản lịch sử: "Đồng chí đã có thô bạo gọi điện thoại cho vợ tôi và lăng mạ cô ấy... Tôi không có ý định quên đi dễ dàng những gì đã làm chống lại tôi, và không cần phải nói rằng những gì làm chống lại vợ tôi thì tôi coi như làm chống lại chính mình. Vì vậy, tôi yêu cầu đồng chí cân nhắc xem đồng chí có sẵn sàng rút lại lời nói và xin lỗi, hay đồng chí muốn cắt đứt quan hệ giữa chúng ta." Stalin sau đó gửi thư xin lỗi gượng gạo, nhưng quan hệ cá nhân giữa hai người không thể phục hồi. Trong "Di chúc" (Letter to the Congress) được Lenin đọc cho thư ký ghi lại trên giường bệnh vào ngày 23-26/12/1922, ông phân tích tính cách các lãnh đạo hàng đầu của đảng. Về Stalin, ông viết: "Đồng chí Stalin, sau khi trở thành Tổng Bí thư, đã thâu tóm quyền lực vô hạn trong tay, và tôi không chắc liệu đồng chí đó có luôn biết cách sử dụng quyền lực ấy một cách cẩn trọng hay không." Trong phần bổ sung viết ngày 4/1/1923, Lenin nói thẳng hơn: "Stalin quá thô bạo, và khuyết điểm này... trở nên không thể chấp nhận được ở chức vụ Tổng Bí thư. Vì vậy, tôi đề nghị các đồng chí nghĩ cách chuyển Stalin khỏi vị trí đó và bổ nhiệm một người khác... kiên nhẫn hơn, trung thành hơn, lịch sự hơn và quan tâm hơn đến các đồng chí." Các nhà sử học nghiên cứu về Liên Xô, cả phương Tây lẫn giới sử học Nga sau thời kỳ giải mật lưu trữ năm 1991, đều khai thác sâu giai đoạn này. Stephen Kotkin, trong "Stalin: Paradoxes of Power, 1878-1928", phân tích cách Stalin lợi dụng căn bệnh của Lenin để cô lập ông, đồng thời làm rõ sự phẫn nộ của Lenin trước phong cách quản lý độc đoán của Stalin. E.H. Carr, trong bộ "A History of Soviet Russia", ghi nhận sự rạn nứt chính trị và cá nhân sâu sắc giữa hai người trong giai đoạn thành lập Liên Xô. Dmitri Volkogonov, dựa trên bộ lưu trữ mật của Liên Xô trong "Lenin: A New Biography", xác nhận tâm lý hoảng sợ và bất lực của Lenin khi nhận ra ông đã trao quá nhiều quyền lực cho một người có tính cách như Stalin. ________________________________________ STALIN THẦN THÁNH HÓA LENIN SAU KHI ÔNG QUA ĐỜI Đề nghị loại Stalin khỏi vị trí Tổng Bí thư trong Di chúc của Lenin không được thực hiện. Sau khi Lenin qua đời vào tháng 1/1924, chính người mà ông muốn gạt bỏ lại là người đứng ra tổ chức tang lễ và xây dựng hình ảnh Lenin thành biểu tượng bất tử. Khi đó Stalin đứng trước nguy cơ lớn về tính chính danh vì không phải nhà tư tưởng kiệt xuất như Trotsky, cũng không có uy tín lý luận như Bukharin hay Zinoviev. Để nắm quyền lực tuyệt đối, Stalin triển khai chiến lược tự biến mình thành đệ tử trung thành duy nhất của Lenin: bằng cách tôn Lenin lên thành "thánh sống" và lý thuyết hóa tư tưởng của ông thành "chủ nghĩa Lenin", Stalin tự phong cho mình vai trò người kế thừa hợp pháp duy nhất, khiến ai phản đối Stalin cũng nghiễm nhiên bị coi là phản đối Lenin và phản bội cách mạng. Xã hội Nga khi đó phần lớn là nông dân, vốn có truyền thống tôn thờ giáo hội Chính thống giáo và các vị thánh với tập tục lưu giữ nhục thân. Stalin, người từng học trong chủng viện, hiểu rõ tâm lý này. Việc ướp xác Lenin và đặt trong lăng tạo ra một "thánh đường" mới cho chế độ, thay thế biểu tượng tôn giáo cũ bằng biểu tượng cộng sản, đồng thời việc tổ chức tang lễ hoành tráng và liên tục ca ngợi Lenin cũng tạo ra một bức màn đạo đức khiến những chỉ trích của Lenin nhắm vào Stalin trong Di chúc dễ bị coi là "lời lúc ốm đau" và bị chôn vùi dưới làn sóng tôn kính giả tạo. Về phần Di chúc, sau khi Lenin mất, Krupskaya giao tài liệu này cho Ban Chấp hành Trung ương và đề nghị được phổ biến tới các đại biểu Đại hội XIII (5/1924). Ban lãnh đạo khi đó quyết định không công bố rộng rãi mà chỉ đọc trong phiên họp kín của từng đoàn đại biểu, kèm lời giải thích rằng khi viết những dòng đó Lenin đang bệnh nặng. Theo lời Stalin kể lại tại một hội nghị năm 1927, ông đã đề nghị từ chức Tổng Bí thư ngay tại đại hội, nhưng từng đoàn đại biểu, trong đó có Trotsky, Kamenev và Zinoviev, đều nhất trí giữ ông ở lại vị trí đó. Việc xây lăng và ướp xác Lenin bị chính những người thân cận nhất với ông phản đối gay gắt. Trên báo Pravda ngày 30/1/1924, bà Krupskaya viết: "Đừng xây tượng đài cho anh ấy, đừng đặt tên anh ấy cho các điện thờ, đừng tổ chức những lễ kỷ niệm phô trương... Khi còn sống, anh ấy chưa bao giờ thích những điều đó." Bà muốn an táng Lenin bên cạnh mẹ ông tại nghĩa trang Volkovo ở Petrograd theo đúng nguyện vọng của ông. Trotsky và Bukharin cũng phản đối việc ướp xác vì cho rằng nó mang tính mê tín và đi ngược lại chủ nghĩa duy vật lịch sử của Marx, nhưng sau quá trình tranh luận nội bộ, Stalin cùng Kalinin và Dzerzhinsky vẫn quyết theo phương án ướp xác, gạt bỏ các phản đối để tiến hành dự án lăng Lenin. Việc lợi dụng lãnh tụ đã qua đời để củng cố quyền lực cho nhóm cầm quyền là một quy luật phổ biến trong các thể chế độc tài, không riêng gì Stalin. Khi lãnh tụ còn sống, ông có thể phê bình hay loại bỏ người khác nên khó bị kiểm soát, còn khi đã chết, người đó không thể lên tiếng hay đính chính nên bị kiểm soát tuyệt đối. Tư tưởng của người đã khuất bị biến tấu, trích dẫn rời rạc để hợp pháp hóa mọi chính sách mới, còn hình tượng con người thật với khuyết điểm được thay bằng một biểu tượng thần thánh không bao giờ sai. Việc "xác chết hóa" Lenin thành biểu tượng chính trị đã giúp Stalin thanh trừng toàn bộ các đồng chí cũ trong Bộ Chính trị như Trotsky, Zinoviev, Kamenev, Bukharin, trong khi vẫn giữ vỏ bọc là kẻ bảo vệ trung thành nhất cho sự nghiệp của Lenin. Trong chính trị học, việc thần thánh hóa lãnh tụ đã qua đời không phải là cảm xúc bộc phát mà là một công cụ cai trị có tính toán, được áp dụng phổ biến ở nhiều thể chế độc tài. Nhà lý luận chính trị Emilio Gentile chỉ ra rằng khi các chế độ độc tài xóa bỏ hoặc đè nén tôn giáo truyền thống, họ tạo ra một khoảng trống niềm tin, và để lấp đầy khoảng trống đó, hệ thống sản sinh ra một "tôn giáo chính trị" trong đó lãnh tụ đã chết đóng vai trò vị thần hay đấng cứu thế, di huấn của ông trở thành kinh sách, lăng tẩm trở thành đền thờ, còn kẻ cầm quyền đương nhiệm đóng vai giáo chủ, người duy nhất có quyền giải thích lời dạy của "vị thần" đó. Lợi thế của việc dùng một lãnh tụ đã chết so với lãnh tụ sống là người chết không bao giờ can thiệp vào chính trị thực tại, không phạm sai lầm mới và không thể tự đính chính khi tư tưởng của mình bị lạm dụng. Nhà chính trị học Xavier Márquez, trong nghiên cứu về sùng bái cá nhân ở các chế độ độc tài, chỉ ra nhiều mô hình tương tự trên thế giới. Sau khi Kim Nhật Thành mất năm 1994, Kim Chính Nhật không xưng là chủ tịch nước mà phong cha mình là "chủ tịch vĩnh viễn", cho xây Cung điện Mặt Trời Kumsusan để bảo quản thi hài và đưa "chủ nghĩa Kim Nhật Thành" thành hệ tư tưởng chính thống, qua đó hợp pháp hóa mô hình cha truyền con nối duy nhất trong khối các nước xã hội chủ nghĩa. Sau khi Mustafa Kemal Atatürk qua đời năm 1938, chính quyền của Ismet Inonu xây lăng Anıtkabir và đưa chủ nghĩa Kemal thành hệ tư tưởng bắt buộc, dùng hình ảnh Atatürk để thúc đẩy tiến trình Tây phương hóa và củng cố quyền lực cho đảng cầm quyền. Sau năm 1976, dù Đặng Tiểu Bình đã hủy bỏ nhiều chính sách thời Cách mạng Văn hóa và thừa nhận Mao có sai lầm, lăng Mao Trạch Đông vẫn được duy trì tại Quảng trường Thiên An Môn, với công thức đánh giá "70% công, 30% tội" nhằm giữ lại biểu tượng Mao như một trụ cột cho tính hợp pháp của toàn bộ bộ máy lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc. Nhà nghiên cứu Gordon Tullock, trong tác phẩm "Autocracy", phân tích rằng điểm yếu lớn nhất của mọi thể chế phi dân chủ là khâu chuyển giao quyền lực, vì thiếu cơ chế bầu cử tự do nên kẻ cầm quyền mới không thể chứng minh mình được dân chúng lựa chọn và buộc phải dựa vào uy tín của người tiền nhiệm đã khuất. Bằng cách dựng nên một biểu tượng lãnh tụ bất tử, kẻ cai trị đương nhiệm phát đi tín hiệu rằng phản đối mình tức là phản đối lãnh tụ, mà phản đối lãnh tụ tức là phản bội cách mạng hay quốc gia. Nhà nghiên cứu Lisa Wedeen lập luận rằng mục đích của việc bắt dân chúng tôn thờ một biểu tượng lãnh tụ không hẳn là khiến họ tin thật, mà là để đo lường sự phục tùng: khi mọi người đều phải cúi đầu trước cùng một biểu tượng, không ai biết người khác thực sự nghĩ gì, từ đó triệt tiêu khả năng phản kháng tập thể. Sự biến chuyển từ một con người thật với đầy khuyết điểm và mâu thuẫn nội bộ thành một biểu tượng thần thánh hóa sau khi chết là kỹ thuật quản trị nhân tâm được nhiều chế độ độc tài trong thế kỷ 20 sử dụng, và Stalin là một trong những người hoàn thiện quy trình này sớm nhất, biến thi thể và tư tưởng của người đi trước thành lá chắn chính trị cho chính mình.

Nhận xét