QUY MÔ KINH TẾ VÀ BÀI TOÁN TÍCH LŨY NỘI LỰC CỦA VIỆT NAM

QUY MÔ KINH TẾ VÀ BÀI TOÁN TÍCH LŨY NỘI LỰC CỦA VIỆT NAM Việt Nam đã bước sang một quy mô kinh tế rất khác so với vài thập niên trước. Nhưng khi quy mô ngày càng lớn, câu hỏi quan trọng hơn cũng xuất hiện: nền kinh tế đang tích lũy được bao nhiêu năng lực sản xuất, công nghệ, doanh nghiệp và giá trị ở bên trong? * Một nền kinh tế đã lớn lên rất nhanh Nếu chỉ nhìn vào quy mô GDP, có thể thấy rõ tốc độ thay đổi của Việt Nam. Năm 2024, GDP Việt Nam đạt khoảng 476 tỷ USD, tăng 7,09% so với năm 2023. Sang năm 2025, GDP tiếp tục tăng 8,02% so với năm 2024, đưa quy mô nền kinh tế lên khoảng 514 tỷ USD. GDP bình quân đầu người năm 2025 đạt khoảng 5.026 USD, tăng từ khoảng 4.700 USD năm 2024. Năng suất lao động của toàn nền kinh tế năm 2025 ước đạt 245 triệu đồng/lao động, tương đương khoảng 9.809 USD/lao động theo giá hiện hành; tính theo giá so sánh, năng suất lao động năm 2025 tăng 6,83% so với năm 2024. Các số liệu trên được lấy từ Cục Thống kê, Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025; số liệu năm 2024 được đối chiếu với Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2024. Đó là những con số đáng ghi nhận. Việt Nam hiện đã có một cơ cấu kinh tế đa dạng hơn nhiều so với vài thập niên trước, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo, xuất khẩu, dịch vụ và đầu tư đều giữ vai trò quan trọng. Riêng năm 2025, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 9,97%, tiếp tục là một trong những động lực lớn của nền kinh tế. Nhưng GDP chủ yếu cho biết nền kinh tế tạo ra bao nhiêu giá trị trong một khoảng thời gian. Nó chưa cho biết đầy đủ: Ai tạo ra giá trị đó? Giá trị được giữ lại ở đâu? Doanh nghiệp trong nước đứng ở vị trí nào? Và sau mỗi chu kỳ tăng trưởng, Việt Nam tích lũy thêm được những năng lực gì? Đây mới là câu hỏi đáng quan tâm khi Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển cao hơn. * Xuất khẩu lớn là một thành công, nhưng chưa phải toàn bộ câu chuyện Một trong những thay đổi lớn nhất của kinh tế Việt Nam là mức độ hội nhập rất sâu vào thương mại toàn cầu. Điện tử, máy móc, dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản và nhiều ngành khác đã hình thành năng lực sản xuất quy mô lớn, tạo ra kim ngạch xuất khẩu rất cao. Trong đó, khu vực doanh nghiệp có vốn nước ngoài giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Theo Ngân hàng Thế giới, các doanh nghiệp nước ngoài chiếm khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Đồng thời, mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào các chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023. Những con số này không có nghĩa xuất khẩu của Việt Nam là ảo, hay Việt Nam chỉ đơn thuần là nơi lắp ráp. Để đạt được quy mô sản xuất hiện nay, Việt Nam đã hình thành một năng lực công nghiệp thực tế, một lực lượng lao động lớn và một hệ thống doanh nghiệp có kinh nghiệm sản xuất cho những thị trường rất cạnh tranh. Vấn đề nằm ở một tầng khác: Trong toàn bộ chuỗi giá trị của một sản phẩm xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia ở những khâu nào? Nếu doanh nghiệp trong nước phần lớn vẫn tập trung ở những khâu có giá trị gia tăng thấp, trong khi công nghệ, thiết kế, linh kiện quan trọng, thương hiệu và mạng lưới phân phối nằm ở những khâu khác, thì kim ngạch xuất khẩu lớn chưa phản ánh đầy đủ mức độ giá trị được giữ lại và tích lũy trong nền kinh tế Việt Nam. Đây là sự khác biệt giữa quy mô thương mại và năng lực tạo giá trị. * Từ xuất khẩu sang giá trị gia tăng Một chiếc điện thoại được xuất khẩu từ Việt Nam có thể có giá trị hàng trăm USD. Nhưng giá trị xuất khẩu của chiếc điện thoại không đồng nghĩa với toàn bộ số tiền đó là giá trị do Việt Nam tạo ra. Trong sản xuất hiện đại, một sản phẩm thường đi qua nhiều quốc gia: nghiên cứu và thiết kế ở một nơi, linh kiện được sản xuất ở nhiều nơi khác, lắp ráp ở một quốc gia, còn thương hiệu và phân phối có thể nằm ở nơi khác. Vì vậy, bên cạnh quy mô sản xuất, cần nhìn vào vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị và khả năng nắm giữ những công đoạn tạo ra giá trị cao. Một nền kinh tế có thể xuất khẩu rất nhiều nhưng vẫn chỉ giữ được một phần tương đối nhỏ của giá trị nếu doanh nghiệp trong nước chưa tiến sâu vào các khâu có hàm lượng công nghệ, tri thức và thương hiệu cao. Đó là lý do Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh việc tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, phát triển mạng lưới nhà cung cấp và các cơ chế tài chính chuỗi cung ứng để doanh nghiệp nội địa tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị. Nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể từ cung cấp nguyên liệu chuyển sang sản xuất linh kiện; từ gia công chuyển sang thiết kế; từ làm theo đơn đặt hàng chuyển sang phát triển sản phẩm; từ sản xuất cho thương hiệu nước ngoài chuyển sang xây dựng thương hiệu của mình, thì cùng một quy mô xuất khẩu có thể tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế. Đó chính là quá trình tích lũy nội lực. * Doanh nghiệp trong nước mới là bài toán dài hạn FDI vẫn là một nguồn lực rất quan trọng đối với Việt Nam. Nó mang theo vốn, công nghệ, thị trường, tiêu chuẩn quản trị và khả năng kết nối với các chuỗi cung ứng quốc tế. Vì vậy, vấn đề không phải là lựa chọn giữa FDI và doanh nghiệp trong nước. Vấn đề là nguồn lực từ khu vực FDI có tạo ra đủ liên kết và lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước hay không. Báo cáo cập nhật kinh tế Việt Nam tháng 5/2026 của Ngân hàng Thế giới cho thấy một cấu trúc đáng chú ý: nhóm doanh nghiệp FDI và các doanh nghiệp gắn với chuỗi giá trị toàn cầu chỉ chiếm khoảng 5% số doanh nghiệp nhưng đóng góp khoảng một nửa giá trị gia tăng và việc làm, đồng thời chiếm 73% xuất khẩu. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn phân mảnh, phần lớn có quy mô nhỏ và mức độ tham gia xuất khẩu hạn chế. Điều đó cho thấy sự chênh lệch về năng lực giữa hai khu vực vẫn còn đáng kể. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhờ những doanh nghiệp rất lớn và có năng lực quốc tế. Nhưng để nội lực được mở rộng, năng lực ấy cần lan sang nhiều doanh nghiệp trong nước hơn. Khi một doanh nghiệp Việt Nam có thể tự nghiên cứu, huy động vốn, quản trị công nghệ, xây dựng thương hiệu và mở rộng ra thị trường quốc tế, đó không chỉ là thành công của riêng doanh nghiệp. Nó tạo thêm vốn, kỹ năng, công nghệ và kinh nghiệm quản trị cho cả nền kinh tế. * Năng suất lao động mới là thước đo quan trọng của giai đoạn tiếp theo GDP có thể tăng nhờ thêm vốn, thêm lao động, mở rộng đầu tư và mở rộng sản xuất. Nhưng về dài hạn, một nền kinh tế không thể chỉ lớn lên bằng cách sử dụng ngày càng nhiều nguồn lực. Nó phải tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị nguồn lực. Đó là lý do năng suất lao động có ý nghĩa đặc biệt. Năm 2025, năng suất lao động của toàn nền kinh tế ước đạt khoảng 245 triệu đồng/lao động, tương đương 9.809 USD/lao động theo giá hiện hành; tính theo giá so sánh, năng suất lao động tăng 6,83% so với năm 2024. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt khoảng 29,2%. Những con số này cho thấy năng suất đang cải thiện. Nhưng khoảng cách về năng suất với các nền kinh tế có mức thu nhập cao hơn vẫn còn lớn. Muốn thu nhập tăng bền vững, Việt Nam phải tiếp tục nâng năng suất thông qua công nghệ, vốn, kỹ năng, quản trị và tổ chức sản xuất. Nói cách khác, tăng trưởng của giai đoạn tới cần được đánh giá qua cả tốc độ tăng GDP và lượng giá trị tạo ra từ mỗi người lao động, mỗi doanh nghiệp, mỗi đồng vốn. Đó mới là câu hỏi quyết định chất lượng tăng trưởng. * Nông nghiệp cũng phải chuyển từ lợi thế sản lượng sang lợi thế giá trị Nông nghiệp Việt Nam là một ví dụ rõ cho bài toán này. Việt Nam có nhiều sản phẩm nông nghiệp có vị trí đáng kể trên thị trường quốc tế. Nhưng lợi thế về sản lượng và xuất khẩu không tự động đồng nghĩa với việc người sản xuất giữ được phần lớn giá trị. Một sản phẩm nông nghiệp có thể đi qua rất nhiều khâu: sản xuất, thu gom, sơ chế, chế biến, logistics, kiểm định, đóng gói, thương hiệu và phân phối. Nếu Việt Nam mạnh ở khâu sản xuất nguyên liệu nhưng yếu hơn ở chế biến sâu, thương hiệu, tiêu chuẩn, logistics và hệ thống phân phối, thì phần giá trị cao hơn sẽ nằm ở những khâu khác. Vì vậy, nâng cấp nông nghiệp không chỉ là tăng sản lượng. Đó còn là xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, nâng tiêu chuẩn, chế biến sâu, phát triển thương hiệu, kiểm soát chất lượng và tham gia sâu hơn vào hệ thống phân phối. Một tấn hàng xuất khẩu có giá trị cao hơn không chỉ nhờ sản xuất nhiều hơn, mà còn nhờ làm được nhiều công đoạn có giá trị hơn. * Dịch vụ, vốn và tri thức cũng là một phần của nội lực Nội lực của một nền kinh tế không chỉ nằm trong các nhà máy. Tài chính, logistics, công nghệ thông tin, giáo dục, nghiên cứu, phần mềm, thiết kế, tư vấn, thương mại và các dịch vụ chuyên môn ngày càng có vai trò lớn trong việc tạo ra giá trị. Vì vậy, không nên đồng nhất nội lực với khả năng tự sản xuất tất cả mọi thứ. Một nền kinh tế mạnh vẫn có thể phụ thuộc vào thương mại quốc tế và đầu tư nước ngoài. Điều quan trọng là nó có đủ năng lực để hấp thụ, chuyển hóa và tích lũy giá trị từ những dòng vốn, công nghệ và tri thức đó hay không. Kiều hối là một ví dụ. Nguồn tiền từ bên ngoài chuyển vào có thể trở thành nguồn lực quan trọng cho hộ gia đình và nền kinh tế. Nhưng giữa dòng tiền chảy vào và năng lực sản xuất được tích lũy vẫn có một khoảng cách. Nếu nguồn lực được sử dụng cho giáo dục, doanh nghiệp, công nghệ, nhà ở hoặc đầu tư tạo ra năng lực mới, tác động dài hạn sẽ khác với trường hợp chủ yếu được sử dụng cho tiêu dùng hoặc đầu cơ tài sản. Điều tương tự cũng đúng với hệ thống tài chính. Một nền kinh tế có lượng vốn lớn chưa chắc đã mạnh nếu vốn không được phân bổ hiệu quả. Câu hỏi cuối cùng vẫn là: Vốn đang đi vào đâu? * Bất động sản cho thấy bài toán phân bổ nguồn lực Bất động sản là một ví dụ dễ thấy. Không thể đơn giản coi bất động sản là một nền kinh tế ảo. Nhà ở, văn phòng, nhà máy, khu công nghiệp, hạ tầng và các công trình phục vụ sản xuất đều tạo ra giá trị và đáp ứng nhu cầu thực. Vấn đề nằm ở cơ cấu và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Nếu quá nhiều vốn, tín dụng và nguồn lực xã hội tập trung vào việc mua đi bán lại tài sản, trong khi doanh nghiệp sản xuất, công nghệ, nghiên cứu và các ngành có khả năng nâng năng suất lại khó tiếp cận vốn, nền kinh tế có thể tạo ra nhiều tài sản nhưng chưa chắc tạo ra đủ năng lực sản xuất mới. Ngược lại, nếu bất động sản phát triển cùng với đô thị hóa, hạ tầng, công nghiệp và nhu cầu ở thực, nó lại có thể trở thành một phần của quá trình phát triển. Vì vậy, điều đáng quan tâm là nguồn lực của nền kinh tế đang được phân bổ vào đâu và liệu cách phân bổ đó có làm tăng năng lực sản xuất trong tương lai hay không. * Tích lũy nội lực thực chất là tích lũy năng lực Nếu nhìn rộng hơn, nội lực của một nền kinh tế không chỉ nằm ở lượng vốn mà người Việt Nam đang sở hữu. Nội lực còn nằm ở khả năng hấp thụ, chuyển hóa và tích lũy các nguồn lực thành năng lực tạo giá trị ngày càng cao. Đó là: doanh nghiệp trong nước có năng lực cạnh tranh; đội ngũ lao động có kỹ năng; năng suất lao động ngày càng cao; công nghệ và khả năng nghiên cứu phát triển; hệ thống nhà cung cấp trong nước; thương hiệu có sức cạnh tranh quốc tế; năng lực quản trị và tổ chức sản xuất; hạ tầng và logistics hiệu quả; thị trường vốn có khả năng phân bổ nguồn lực; và một môi trường thể chế đủ tốt để những năng lực ấy tiếp tục được tích lũy. Một quốc gia có thể thu hút hàng chục tỷ USD FDI mỗi năm, xuất khẩu hàng trăm tỷ USD và có tốc độ tăng trưởng cao. Nhưng nếu sau nhiều năm, doanh nghiệp trong nước vẫn khó lớn lên, năng suất tăng chậm, công nghệ phụ thuộc nhiều vào bên ngoài và phần lớn doanh nghiệp vẫn hoạt động ở những khâu có giá trị gia tăng thấp, thì quy mô tăng trưởng chưa chuyển hóa đầy đủ thành nội lực. Ngược lại, nếu sau mỗi chu kỳ tăng trưởng, Việt Nam có thêm những doanh nghiệp mạnh hơn, kỹ sư giỏi hơn, công nghệ tốt hơn, thương hiệu lớn hơn, nhà cung cấp trong nước có năng lực hơn và năng suất cao hơn, thì nền kinh tế đang thực sự tích lũy sức mạnh. * Việt Nam đang bước sang một bài toán khó hơn Giai đoạn đầu của quá trình phát triển thường cần rất nhiều vốn, lao động và đầu tư để mở rộng sản xuất. Việt Nam đã làm khá tốt điều đó. Nhưng càng tiến lên, bài toán càng thay đổi. Không thể mãi dựa vào lợi thế lao động chi phí thấp để cạnh tranh. Không thể chỉ mở rộng thêm nhà máy mà không nâng cấp công nghệ. Không thể chỉ tăng xuất khẩu mà không tăng khả năng để doanh nghiệp Việt Nam tạo ra và giữ lại nhiều giá trị hơn. Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi chuyển dần từ tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng quy mô sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới và giá trị gia tăng. Điều này cũng phù hợp với định hướng mà Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh trong các báo cáo gần đây: Việt Nam cần tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, nâng năng lực của khu vực doanh nghiệp nội địa và cải thiện năng suất để duy trì tăng trưởng trong dài hạn. * Câu hỏi quan trọng không còn chỉ là Việt Nam lớn đến đâu? Việt Nam đã có một nền kinh tế lớn hơn rất nhiều so với vài thập niên trước. Đó là một thành quả đáng ghi nhận. Nhưng quy mô chỉ là điểm xuất phát cho một câu hỏi khó hơn: Việt Nam đang tích lũy được bao nhiêu năng lực từ chính quá trình tăng trưởng ấy? Nếu vốn đầu tư tạo ra nhà máy hiện đại, nếu FDI tạo ra doanh nghiệp cung ứng trong nước, nếu xuất khẩu thúc đẩy công nghệ, nếu giáo dục tạo ra nguồn nhân lực tốt hơn, nếu lợi nhuận được tái đầu tư vào sản xuất và nghiên cứu, nếu doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị, thì tăng trưởng đang chuyển hóa thành nội lực. Khi đó, nền kinh tế không chỉ lớn hơn về quy mô. Nó mạnh hơn về năng lực. Đó mới là ý nghĩa sâu hơn của tăng trưởng. Bài toán của Việt Nam vì thế không phải là lựa chọn giữa FDI hay doanh nghiệp trong nước, xuất khẩu hay thị trường nội địa, công nghiệp hay dịch vụ, bất động sản hay sản xuất. Một nền kinh tế trưởng thành cần tất cả những thành phần đó. Điều quan trọng hơn là làm sao để chúng liên kết với nhau và cùng tạo ra một quá trình tích lũy năng lực trong nước. Bởi cuối cùng, chất lượng của một nền kinh tế không chỉ nằm ở lượng GDP tạo ra trong một năm, mà còn ở những năng lực được tích lũy sau mỗi chu kỳ tăng trưởng: doanh nghiệp mạnh hơn, lao động có kỹ năng hơn, công nghệ tốt hơn, năng suất cao hơn và khả năng tạo ra giá trị lớn hơn. Câu hỏi quan trọng vì thế là: Sau mỗi năm tăng trưởng, Việt Nam có thêm những năng lực gì mà năm trước chưa có? Nếu câu trả lời ngày càng rõ, thì tăng trưởng đang thực sự chuyển hóa thành nội lực.

Nhận xét