BẤT CÂN XỨNG TRONG CÁCH NHÌN LỊCH SỬ THỰC DÂN VÀ LÀN SÓNG HỮU KHUYNH CHÂU ÂU

BẤT CÂN XỨNG TRONG CÁCH NHÌN LỊCH SỬ THỰC DÂN VÀ LÀN SÓNG HỮU KHUYNH CHÂU ÂU ________________________________________ SỰ BẤT CÂN XỨNG TRONG CÁCH THẾ GIỚI NHÌN VỀ QUÁ KHỨ THỰC DÂN Phần lớn thế giới thời tiền hiện đại đều trải qua giai đoạn phong kiến, đế quốc và chinh phạt bằng bạo lực, nhưng ngày nay dư luận quốc tế lại chủ yếu lên án thời kỳ thực dân phương Tây. Sự bất cân xứng này bắt nguồn từ 3 yếu tố đan xen: trào lưu học thuật, tâm lý dân tộc và cấu trúc truyền thông toàn cầu. Phương Tây, đặc biệt là Pháp, Mỹ và Anh, có một đặc trưng là văn hóa tự soi xét và tự phê phán, được dẫn dắt bởi các trào lưu cánh tả, Chủ nghĩa Hậu hiện đại và Lý thuyết Hậu thực dân. Giới trí thức cánh tả phương Tây chủ động đào sâu, phanh phui và lên án các tội ác của chính cha ông mình, từ buôn bán nô lệ đến cai trị thuộc địa. Nhờ sức mạnh truyền thông, ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Pháp và hệ thống xuất bản toàn cầu, những góc nhìn tự lên án này lan tỏa khắp thế giới, khiến các chủ đề về thực dân phương Tây luôn nằm ở tâm điểm chú ý. Trái ngược với phương Tây, ở nhiều quốc gia từng là đế quốc lớn ngoài phương Tây, lịch sử bành trướng thường được lồng ghép vào lòng tự hào dân tộc thay vì sự sám hối. Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, dưới làn sóng Tân-Ottoman, xem thời kỳ Ottoman là đỉnh cao vinh quang của dân tộc, còn các hành vi bành trướng hay thảm sát, như biến cố người Armenia năm 1915, mà nhiều nhà sử học và nghị viện nhiều nước gọi là diệt chủng dù Thổ Nhĩ Kỳ bác bỏ cách gọi này, với ước tính khoảng 1-1,5 triệu người thiệt mạng theo giới nghiên cứu quốc tế, thường bị phủ nhận hoặc né tránh trong sách giáo khoa để bảo vệ bản sắc và lòng tự hào quốc gia. Đế quốc Mông Cổ, Đế quốc Nhật Bản thời phát xít hay các triều đại phong kiến châu Á cũng ít khi chịu một làn sóng tự kiểm điểm nội bộ gay gắt từ chính giới trí thức nước mình theo cách mà phương Tây đang làm. Sự thiên lệch này còn xuất phát từ tiêu chuẩn kép và tình trạng độc quyền truyền thông. Giới học thuật quốc tế vô hình trung áp đặt tiêu chuẩn đạo đức hiện đại gắt gao hơn lên các nước phương Tây, vì đây là nơi xướng xuất ra các khái niệm về nhân quyền, trong khi lại xem sự tàn bạo của các đế quốc phương Đông là chuyện đương nhiên của thời phong kiến. Phương Tây nắm quyền lực truyền thông và học thuật toàn cầu, nên khi họ tự phê phán chính mình, cả thế giới đều nghe thấy, còn những tranh cãi hay tội ác lịch sử ở các khu vực khác lại ít được dịch sang tiếng Anh hoặc không trở thành xu hướng thảo luận quốc tế. ________________________________________ CHẾ ĐỘ NÔ LỆ Ở ISTANBUL THỜI OTTOMAN Istanbul đã tồn tại chế độ nô lệ từ thời Byzantine và tình trạng này tiếp diễn sau khi thành phố trở thành kinh đô của đế chế Ottoman, minh chứng cụ thể cho việc nhiều đế quốc ngoài phương Tây ít khi trải qua một làn sóng tự kiểm điểm nội bộ gay gắt về quá khứ này. Nô lệ là một bộ phận trong cấu trúc xã hội đô thị, tồn tại dưới nhiều hình thức: có người phục vụ trong các hộ gia đình tư nhân, có người đảm nhận công việc công hoặc phục vụ nhà nước. Tù binh được xem là có giá trị hoặc có địa vị đôi khi được chuộc tự do sau khi nộp tiền chuộc, trong khi tù binh bắt được qua các chiến dịch quân sự có thể bị đưa vào hệ thống nô dịch lâu dài. Khi người Ottoman thiết lập quyền kiểm soát tại Constantinople, dân số nô lệ tại đây không biến mất mà ngược lại, Istanbul trở thành trung tâm sở hữu nô lệ lớn nhất của cả đế chế. Dân số nô lệ tại đây được chia thành 2 nhóm lớn: nô lệ tư nhân và nô lệ thuộc phần của sultan. Nô lệ tư nhân được mua qua chợ nô lệ rồi đưa vào phục vụ trong nhà riêng hoặc cơ sở kinh doanh của chủ sở hữu, sống khép kín trong các hộ gia đình nên hầu như không để lại dấu vết văn bản nào; một khi các khoản thuế cần thiết đã được nộp, chính quyền thường không lưu thêm hồ sơ về họ. Ngược lại, những người được xếp vào phần của sultan chịu sự giám sát của nhà nước ngay từ khi đặt chân đến Istanbul, thông qua một hệ thống hậu cần và tài chính có tổ chức để thu nhận, vận chuyển, đăng ký và phân bổ họ cho công việc nhà nước. Nhóm này chủ yếu là tù binh chiến tranh, gọi là esir, được phân vào lao động chân tay tại xưởng đóng tàu và các công việc công vụ cấp thấp, khác hẳn với hệ thống devşirme là việc định kỳ thu nạp thanh thiếu niên từ các vùng do Ottoman kiểm soát để đào tạo thành quan lại hoặc quân nhân phục vụ triều đình. Tù binh và những người bị nô dịch cho nhà nước được đưa về Istanbul bằng cả đường bộ lẫn đường biển từ phía bắc, phía nam và phía tây, do các tổng đốc tỉnh, chỉ huy quân sự, thuyền trưởng hải quân và nhiều quan chức cấp cao chịu trách nhiệm gửi phần tù binh thuộc về sultan về kinh đô; ngay cả đại tể tướng, chức quan cao nhất trong chính quyền Ottoman, cũng có thể trực tiếp tham gia thu gom và vận chuyển. Song song với hệ thống nhà nước này, hoạt động buôn bán nô lệ mang tính thương mại trở thành một nguồn cung lớn khác, với các thương nhân đưa người từ châu Phi, vùng Kavkaz và các thảo nguyên phía bắc Á-Âu về Istanbul. Khi chiến tranh và các cuộc chinh phục lãnh thổ ngày càng thưa dần hoặc kém hiệu quả hơn với tư cách nguồn cung tù binh, hoạt động buôn bán mang tính thương mại ngày càng trở thành phương thức chính để cung cấp nô lệ cho kinh đô. Tù binh chiến tranh đưa đến kinh đô thường được giao cho Tersane Eminliği, cơ quan quản lý xưởng đóng tàu hải quân hoàng gia, nơi lập danh sách ghi lại người gửi họ, nơi xuất thân và số lượng trong từng nhóm. Bên cạnh loại sổ sách này, một phần lớn hiểu biết hiện nay về đời sống nô lệ ở Istanbul, từ mua bán, giải phóng đến tranh chấp, còn đến từ sổ tòa án địa phương như sổ tòa Galata, chứ không chỉ từ hồ sơ của riêng Tersane Eminliği. Những sổ sách còn sót lại sớm nhất đôi khi chỉ ghi tổng số tù binh lẫn tên riêng, nhưng theo thời gian các ghi chép trở nên chi tiết hơn, bổ sung thêm xuất thân, ngoại hình và cả nghề được phân công như chèo thuyền, may vá, mộc và bện dây thừng. Hồ sơ về nô lệ thuộc sở hữu tư nhân lại do Gümrük Eminliği, tức Nha Hải quan Hoàng gia, quản lý: những người đã nộp đủ thuế mua bán tại hải quan sau đó được chuyển đến chợ để bán cho người mua tư nhân, dù việc mua bán trong thực tế còn diễn ra qua nhiều kênh khác như môi giới và thương nhân, chứ không chỉ tập trung qua một khu chợ duy nhất. Bức tranh sơn dầu "Una esclava en venta" (Một nô lệ bị rao bán) do họa sĩ Tây Ban Nha José Jiménez Aranda vẽ khoảng năm 1897, hiện thuộc bộ sưu tập của bảo tàng Museo de Málaga sau nhiều lần được chuyển qua các bảo tàng khác tại Tây Ban Nha, khắc họa một phụ nữ trẻ ngồi hoàn toàn khỏa thân trên tấm thảm giữa một khu chợ mang phong cách phương Đông. Đây là một tác phẩm hội họa theo trào lưu Orientalist cuối thế kỷ XIX của một họa sĩ châu Âu, không phải tư liệu được tạo ra trong thời Ottoman, nên chỉ mang giá trị gợi hình về hình ảnh chợ nô lệ nói chung chứ không phải bằng chứng trực tiếp về cách thức mua bán nô lệ cụ thể tại Istanbul. Một tấm biển treo trên cổ cô mang dòng chữ Hy Lạp, được các nguồn bảo tàng dịch lại là: "Rosa, 18 tuổi, đang được rao bán với giá 800 đồng tiền." Phía sau cô, có thể thấy bàn chân của những người đàn ông đang vây quanh để ngắm nhìn thân thể trần trụi và bất lực của cô. ________________________________________ NGUỒN GỐC VÀ SỰ THỐNG TRỊ CỦA LÝ THUYẾT HẬU THỰC DÂN Lý thuyết Hậu thực dân là một trường phái lý luận bùng nổ mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, chuyên mổ xẻ, giải cấu trúc và phê phán những di sản văn hóa, tri thức và quyền lực mà chủ nghĩa thực dân phương Tây để lại. Trường phái này là kết quả của một tiến trình lịch sử và trí thức qua 2 làn sóng chính. Làn sóng đầu tiên bắt nguồn từ các cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc trong thập niên 1950-1960. Khi phong trào giải phóng dân tộc bùng nổ khắp châu Á và châu Phi, trong đó có Việt Nam và Algeria, các nhà trí thức thuộc địa nhận ra rằng dù quân đội thực dân đã rút về nước, tư tưởng và cấu trúc thống trị của phương Tây vẫn cắm rễ sâu trong tâm trí người bản địa. Tác phẩm "Da đen, mặt nạ trắng" (nguyên tác tiếng Pháp: Peau noire, masques blancs) năm 1952 của Frantz Fanon, nhà tâm thần học người Martinique, đã đặt nền móng khi phân tích vết thương tâm lý và sự tự hạ thấp bản thân của người bị đô hộ trước văn hóa da trắng. Làn sóng thứ hai là sự hình thành chính thức tại các viện đại học phương Tây trong thập niên 1970-1990, nhờ công lao của bộ ba trí thức hậu thực dân, đều là người gốc phi phương Tây giảng dạy tại các đại học hàng đầu của Mỹ và Anh. Edward Said, gốc Palestine, giảng dạy tại Đại học Columbia, xuất bản cuốn "Orientalism" năm 1978, được coi là tác phẩm nền tảng khởi đầu cho lý thuyết này; Said chỉ ra rằng phương Tây đã cố tình khắc họa phương Đông như một thế giới bất biến, lạc hậu, thần bí và xa lạ để hợp pháp hóa việc đô hộ và cai trị. Gayatri Spivak, gốc Ấn Độ, cũng giảng dạy tại Đại học Columbia, công bố tiểu luận "Can the Subaltern Speak?" năm 1988, trong đó bà mổ xẻ việc giới trí thức thượng lưu, kể cả giới tả khuynh, đã vô tình nói thay và tước đoạt tiếng nói thực sự của những nhóm người yếu thế nhất. Homi Bhabha, gốc Ấn Độ, giảng dạy tại Đại học Harvard, đưa ra các khái niệm Hybridity, tức tính lai ghép, và Mimicry, tức sự bắt chước, giải thích cách văn hóa thuộc địa và chính quốc pha trộn, giằng xé lẫn nhau; các khái niệm này được ông phát triển dần trong suốt thập niên 1980-1990, hệ thống hóa đầy đủ nhất qua cuốn "The Location of Culture" xuất bản năm 1994. Sự thống trị của Lý thuyết Hậu thực dân trong học thuật cánh tả phương Tây bắt nguồn từ 4 yếu tố then chốt. Thứ nhất là sự kết hợp hoàn hảo với Chủ nghĩa Hậu hiện đại: vào thập niên 1970-1980, giới trí thức cánh tả phương Tây bị thu hút bởi các triết gia Pháp như Michel Foucault và Jacques Derrida, những người cho rằng không có sự thật tuyệt đối, mọi sự thật chỉ là sản phẩm của quyền lực; Lý thuyết Hậu thực dân nhập cuộc ăn khớp khi dùng lý thuyết của Foucault để chứng minh tri thức và khoa học phương Tây không phải là công lý khách quan, mà là công cụ quyền lực để áp đặt lên phần còn lại của thế giới. Thứ hai là cuộc cách mạng tự kiểm điểm của giới trí thức. Sau 2 cuộc đại chiến thế giới và phong trào dân quyền ở Mỹ, giới trí thức cánh tả phương Tây muốn từ bỏ tư tưởng dân tộc vị kỷ da trắng, và Lý thuyết Hậu thực dân cung cấp cho họ một bộ công cụ ngôn ngữ để tự bóc trần và giải mã những sai lầm trong quá khứ của chính xã hội phương Tây. Thứ ba là việc chiếm lĩnh hệ thống giáo dục và xuất bản: kể từ thập niên 1990, lý thuyết này đã xâm nhập vào hầu hết các ngành văn học, xã hội học, nhân học, truyền thông và luật pháp tại các đại học hàng đầu như Ivy League ở Mỹ hay Oxbridge ở Anh, đào tạo ra các thế hệ sinh viên, nhà báo, nhà làm phim cùng chung góc nhìn. Thứ tư, Lý thuyết Hậu thực dân trở thành nền tảng cho các trào lưu cánh tả hiện đại. Nó mở đường cho Lý thuyết Chủng tộc Tới hạn, một khung phân tích ra đời tại các trường luật Mỹ từ giữa thập niên 1970 do các học giả như Derrick Bell và Kimberlé Crenshaw khởi xướng, xem chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là vấn đề mang tính hệ thống nằm trong luật pháp và thể chế chứ không chỉ là định kiến cá nhân. Nó cũng thúc đẩy phong trào giải thực dân hóa trong giáo trình học tập, đòi gạt bỏ các tác giả da trắng cổ điển để đưa tác giả da màu vào, gỡ bỏ tượng các nhân vật lịch sử liên quan đến chế độ nô lệ và thực dân, cùng các chính sách đa dạng, công bằng, hòa nhập. Một ví dụ tiêu biểu là vụ tượng thương nhân buôn nô lệ Edward Colston bị người biểu tình kéo đổ và ném xuống cảng Bristol, Anh, vào ngày 7.6.2020 trong làn sóng biểu tình Black Lives Matter, cùng phong trào "Rhodes Must Fall" khởi phát tại Đại học Cape Town, Nam Phi, năm 2015 rồi lan sang đòi gỡ bỏ tượng Cecil Rhodes tại Đại học Oxford. Tóm lại, lý thuyết này ra đời như một phản ứng phê phán sự thống trị văn hóa của phương Tây, và nó chi phối học thuật cánh tả vì cung cấp một lăng kính đạo đức mạnh mẽ giúp giới trí thức phương Tây giải cấu trúc lại lịch sử. ________________________________________ PHẢN ỨNG PHÂN CỰC CỦA GIỚI TRẺ VÀ CÔNG CHÚNG PHƯƠNG TÂY Giới trẻ và công chúng phương Tây hiện nay nhận ra rất rõ sự bất cân xứng nói trên, nhưng thái độ của họ lại chia rẽ sâu sắc thành 2 phe đối lập, tạo thành một trong những chiến trường chính của cái gọi là Cuộc chiến Văn hóa tại Mỹ và châu Âu. Nhiều người trẻ phương Tây, thường là thanh niên thiên tả và sinh viên đại học, tiếp nhận các lý thuyết hậu thực dân một cách tự nguyện và hăng hái. Với họ, việc tự soi xét và giải cấu trúc lịch sử phương Tây không phải là tự tha hóa mà là hành động đạo đức tối thượng: họ tin rằng xã hội phương Tây vẫn đang hưởng lợi từ tài nguyên cướp bóc trong quá khứ, nên việc dỡ bỏ tượng đài thực dân hay giải thực dân hóa giáo trình là cách duy nhất để chuộc lỗi và xây dựng một xã hội đa văn hóa bình đẳng. Việc đứng về phía người yếu thế cũng giúp họ cảm thấy mình là những công dân tiến bộ, mang tư duy văn minh và đạo đức cao hơn thế hệ cha anh. Ở chiều ngược lại, ngày càng nhiều thanh niên thiên hữu, giới bảo thủ và một bộ phận trí thức độc lập tỏ ra bất bình và phản kháng mạnh mẽ trước sự thống trị của học thuật cánh tả. Họ cho rằng học thuật cánh tả đã đi quá đà, từ chỗ phản ánh sự thật lịch sử chuyển sang dạy cho thế hệ trẻ tư tưởng xấu hổ vì là người da trắng hoặc xấu hổ vì văn minh phương Tây, hiện tượng mà họ gọi bằng thuật ngữ Oikophobia, tức sự tự ghét bỏ bản thân vô lý, do triết gia Roger Scruton đề xuất năm 2007 và hiện vẫn là khái niệm gây tranh cãi trong giới học thuật chứ chưa được thừa nhận rộng rãi. Họ cũng đặt câu hỏi về tiêu chuẩn kép: tại sao bắt phương Tây phải dằn vặt vì quá khứ thực dân, trong khi Đế quốc Ottoman, Đế quốc Mông Cổ hay các cuộc buôn bán nô lệ ở Ả Rập lại được bỏ qua hoặc nhìn nhận nhẹ nhàng hơn. Sự bất bình này thể hiện rõ qua số liệu bầu cử: trong cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu năm 2024, khoảng 30% cử tri trẻ Pháp bỏ phiếu cho Rassemblement National, còn tại Đức, đảng cực hữu AfD giành khoảng 16% phiếu của cử tri từ 18 đến 24 tuổi. Tại Mỹ và Anh, các nội dung truyền thông phản đối trào lưu Woke hay Cancel Culture cũng thu hút hàng triệu lượt xem từ thanh thiếu niên. Bên cạnh 2 phe đối lập, đại bộ phận thanh niên trung lập rơi vào trạng thái mệt mỏi vì chính trị, gọi là Ideological Fatigue. Họ cảm thấy các trường đại học và truyền thông phương Tây đang quá tập trung vào chính trị danh tính và bài học đạo đức quá khứ, thay vì giải quyết các vấn đề thiết thực của Gen Z hiện tại như giá nhà ở đắt đỏ, lạm phát, nguy cơ mất việc vì AI và khủng hoảng sức khỏe tâm thần. ________________________________________ 4 ĐỘNG LỰC THÚC ĐẨY LÀN SÓNG HỮU KHUYNH TRONG GIỚI TRẺ CHÂU ÂU Sự trỗi dậy của làn sóng hữu khuynh trong giới trẻ Pháp và châu Âu không phải là hiện tượng bộc phát, mà là phản ứng dây chuyền từ những khủng hoảng kinh tế, xã hội và văn hóa kéo dài suốt 2 thập kỷ qua, xuất phát từ 4 động lực cốt lõi. Động lực thứ nhất là khủng hoảng kinh tế và cảm giác bị bỏ lại phía sau. Khác với thế hệ cha anh thời hậu Chiến tranh Thế giới thứ hai, giới trẻ châu Âu hiện nay đối mặt với giá bất động sản leo thang khiến tỷ lệ sở hữu nhà giảm mạnh, cùng bất ổn việc làm do áp lực từ toàn cầu hóa, làn sóng nhập cư lao động giá rẻ và nguy cơ tự động hóa. Khi các đảng cánh tả tập trung nhiều vào chính trị danh tính hay biến đổi khí hậu, các đảng hữu khuynh lại đưa ra thông điệp đánh trúng tâm lý là ưu tiên nguồn lực công và việc làm cho công dân bản địa trước. Động lực thứ hai là sự mệt mỏi văn hóa tích tụ nhiều năm trước trào lưu cánh tả và Wokeism đã khiến nhiều người trẻ cảm thấy bản sắc dân tộc của mình bị hạ thấp vô lý. Trước tâm lý đó, các đảng hữu khuynh cung cấp cho họ một lối thoát bằng lời khẳng định rằng họ có quyền tự hào về di sản, kiến trúc, văn hóa và các trang sử của cha ông, như thời Napoleon ở Pháp, mà không việc gì phải cảm thấy tội lỗi. Động lực thứ ba là áp lực từ nhập cư và an ninh xã hội. Tại các đô thị lớn ở Pháp, Đức, Thụy Điển hay Ý, sự thay đổi nhân khẩu học diễn ra quá nhanh khiến hạ tầng xã hội và sự gắn kết cộng đồng bị rạn nứt, với các cộng đồng nhập cư không hòa nhập vào giá trị thế tục của bản địa gây ra xung đột văn hóa, như các vụ tranh cãi về trang phục tôn giáo và tự do ngôn luận ở Pháp. Giới trẻ, những người trực tiếp sử dụng giao thông công cộng và sống ở các khu phố hỗn hợp, cảm nhận rõ sự gia tăng của tội phạm và mất an toàn xã hội, khiến các chính sách siết chặt biên giới và tăng cường cảnh sát của phe hữu trở thành giải pháp trực quan đối với họ. Động lực thứ tư là chiến lược truyền thông số của phe hữu. Các đảng hữu khuynh hiện đại như Rassemblement National của Pháp hay AfD của Đức đã lột xác khỏi hình ảnh già nua, lạc hậu. Jordan Bardella, chủ tịch đảng Rassemblement National từ năm 2022, sinh năm 1995, xây dựng hình ảnh trẻ trung, nói ngôn ngữ của Gen Z và thu hút hàng triệu lượt theo dõi trên TikTok, với các thông điệp ngắn gọn khoảng 15 giây tập trung vào bản sắc, sự an toàn và lòng tự hào dân tộc, đánh bại các bài diễn thuyết dài dòng của phe truyền thống.

Nhận xét