QUÁ TRÌNH XÁC LẬP VÀ THỰC THI CHỦ QUYỀN LIÊN TỤC CỦA VIỆT NAM ĐỐI VỚI HOÀNG SA VÀ TRƯỜNG SA
Hoàng Sa và Trường Sa là hai quần đảo nằm trên Biển Đông, có vị trí đặc biệt quan trọng về lịch sử, địa lý và chiến lược đối với Việt Nam. Khi xem xét vấn đề chủ quyền đối với hai quần đảo này, không nên chỉ dựa vào một sự kiện hoặc một triều đại riêng lẻ, mà cần nhìn vào toàn bộ quá trình hình thành, xác lập và thực thi chủ quyền của Nhà nước Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Hệ thống tư liệu lịch sử của Việt Nam, cùng các tài liệu phương Tây và những văn bản hành chính thời Pháp, cho thấy một quá trình quản lý và khẳng định chủ quyền được Việt Nam lập luận là có tính kế thừa và liên tục.
Những bằng chứng sớm cho quá trình này xuất hiện từ thời các chúa Nguyễn. Từ khoảng thế kỷ XVII, chính quyền Đàng Trong đã tổ chức đội Hoàng Sa, tuyển người ở vùng Quảng Ngãi để định kỳ ra các vùng đảo ngoài biển thực hiện những nhiệm vụ do chính quyền giao. Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn, viết năm 1776, mô tả khá cụ thể hoạt động của đội Hoàng Sa: hàng năm họ ra biển, mang theo lương thực và vật dụng cần thiết, đến các đảo để thu lượm sản vật, sau đó trở về nộp cho chính quyền. Bên cạnh đội Hoàng Sa còn có đội Bắc Hải, hoạt động tại những vùng biển phía Nam và chịu sự kiêm quản của đội Hoàng Sa.
Điều đáng chú ý ở đây là các hoạt động này không chỉ mang tính tự phát của ngư dân. Đội Hoàng Sa được chính quyền tổ chức, tuyển người và giao nhiệm vụ định kỳ. Vì vậy, xét dưới góc độ lịch sử nhà nước, đây là một trong những bằng chứng quan trọng cho thấy chính quyền Việt Nam đã tiến hành các hoạt động có tổ chức tại các vùng đảo ngoài Biển Đông từ nhiều thế kỷ trước.
Sau thời các chúa Nguyễn, đất nước trải qua thời kỳ Tây Sơn. Sự thay đổi triều đại không đồng nghĩa với việc các hoạt động và nhận thức lãnh thổ trước đó biến mất. Đến năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long và thành lập triều Nguyễn. Một điểm cần làm rõ là Gia Long không phải người thành lập đội Hoàng Sa. Đội này đã tồn tại từ trước đó. Điều có ý nghĩa dưới thời Gia Long là ông kế thừa cơ chế cũ và tiếp tục đưa hoạt động của nhà nước vào việc quản lý các vùng đảo, đồng thời huy động cả thủy quân triều đình.
Đại Nam thực lục, bộ chính sử của triều Nguyễn, ghi rằng năm 1815 Gia Long sai người ra Hoàng Sa để khảo sát. Đến năm 1816, chính sử ghi rõ: “Sai thủy quân và đội Hoàng Sa đi thuyền đến Hoàng Sa thăm dò đường biển.” Nguyên văn Hán văn là: “命水軍及黃沙隊乘船往黃沙探度水程.” Đây là một chi tiết đặc biệt quan trọng, bởi nó cho thấy hoạt động tại Hoàng Sa không chỉ do đội Hoàng Sa thực hiện mà đã có sự tham gia trực tiếp của thủy quân triều Nguyễn, tức lực lượng của chính quyền trung ương.
Một số tài liệu phương Tây thế kỷ XIX cũng ghi nhận sự kiện Gia Long liên quan đến Paracel/Hoàng Sa và diễn giải đây là hành động khẳng định chủ quyền. Tuy nhiên, khi trình bày một cách khoa học, cần phân biệt giữa nguồn gốc và cách diễn giải. Đại Nam thực lục không ghi nguyên văn rằng Gia Long “cắm cờ và tuyên bố chủ quyền” vào năm 1816. Điều mà chính sử ghi chắc chắn là nhà vua đã sai thủy quân và đội Hoàng Sa đến Hoàng Sa để khảo sát đường biển. Vì vậy, giá trị của sự kiện nằm trước hết ở việc nhà nước trung ương đã trực tiếp tổ chức và thực hiện hoạt động tại Hoàng Sa.
Năm 1817, Đại Nam thực lục còn ghi việc một thuyền từ Ma Cao mang bản đồ Hoàng Sa đến dâng vua Gia Long và được nhà vua ban thưởng. Chi tiết này cho thấy triều đình không chỉ quan tâm đến việc cử người ra thực địa mà còn quan tâm đến bản đồ và việc nhận thức địa lý đối với khu vực Hoàng Sa.
Nếu quá trình chỉ dừng lại ở Gia Long thì chưa đủ để nói đến tính liên tục. Nhưng trên thực tế, các hoạt động đó tiếp tục dưới những vị vua Nguyễn sau này, đặc biệt dưới thời Minh Mạng. Triều Nguyễn nhiều lần cử thủy quân và lực lượng chuyên trách ra Hoàng Sa để khảo sát, đo đạc, lập bản đồ, dựng bia, xây miếu, trồng cây và thực hiện các công việc khác. Những hoạt động này được ghi nhận trong Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí và các tài liệu địa lý, hành chính của triều Nguyễn.
Như vậy, nếu nhìn toàn bộ giai đoạn này, có thể thấy một chuỗi kế thừa khá rõ: từ các chúa Nguyễn tổ chức đội Hoàng Sa và Bắc Hải, đến Gia Long tiếp tục sử dụng lực lượng đó và huy động thủy quân triều đình, rồi các vua Nguyễn tiếp tục thực hiện các hoạt động khảo sát, đo đạc, xây dựng và quản lý. Điều này quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào một chuyến đi của một vị vua.
Một vấn đề cần thận trọng là cách sử dụng các địa danh cổ. Trong các tài liệu lịch sử có những tên như Hoàng Sa, Vạn Lý Hoàng Sa, Bãi Cát Vàng, Bắc Hải, Vạn Lý Trường Sa, Pracel hoặc Paracel. Phạm vi địa lý của các tên gọi này có thể thay đổi theo từng thời kỳ và tác giả. Vì vậy, không nên tự động đồng nhất mọi lần xuất hiện của từ “Hoàng Sa” trong tài liệu cổ với ranh giới địa lý hiện đại của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Để chứng minh chủ quyền đối với từng quần đảo, cần kết hợp tư liệu địa lý, bản đồ, hành chính và các hoạt động thực tế của nhà nước.
Bước sang thời Pháp thuộc, quá trình này tiếp tục dưới một hình thức khác. Khi Pháp thiết lập chế độ bảo hộ ở Việt Nam, Pháp đảm nhiệm nhiều vấn đề về đối ngoại, quốc phòng và quản lý hành chính. Vì vậy, các hoạt động của chính quyền Pháp tại Hoàng Sa và Trường Sa trong giai đoạn này được Việt Nam xem là sự tiếp nối việc thực thi chủ quyền của Việt Nam, chứ không phải Pháp tạo ra một chủ quyền hoàn toàn mới.
Đối với Trường Sa, ngày 21 tháng 12 năm 1933, chính quyền Nam Kỳ ban hành nghị định sáp nhập một số đảo thuộc quần đảo Trường Sa vào tỉnh Bà Rịa. Đây là một hành vi hành chính chính thức, cho thấy các đảo được đưa vào hệ thống quản lý hành chính của lãnh thổ Việt Nam khi đó.
Đối với Hoàng Sa, ngày 29 tháng 3 năm 1938, vua Bảo Đại ban hành dụ đưa Hoàng Sa về tỉnh Thừa Thiên. Ngày 15 tháng 6 năm 1938, Toàn quyền Đông Dương Jules Brévié ký nghị định thành lập đơn vị hành chính Hoàng Sa thuộc tỉnh Thừa Thiên. Chính quyền Pháp đồng thời tiến hành xây dựng hải đăng, trạm khí tượng, đài vô tuyến và duy trì lực lượng đồn trú tại khu vực.
Những hành động này có ý nghĩa đặc biệt bởi chúng thể hiện chủ quyền bằng các hoạt động hành chính và sự hiện diện thực tế của nhà nước, chứ không chỉ bằng lời tuyên bố. Chính quyền Pháp cũng từng phản đối các hoạt động của Trung Quốc và Nhật Bản liên quan đến Hoàng Sa và Trường Sa trong thập niên 1930. Về mặt lập luận chủ quyền, việc phản đối những yêu sách hoặc hành động của quốc gia khác là một dấu hiệu quan trọng cho thấy nhà nước không từ bỏ yêu sách của mình.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quá trình khẳng định và thực thi chủ quyền tiếp tục. Các chính quyền Việt Nam trong những giai đoạn tiếp theo đã nhiều lần tuyên bố chủ quyền, tổ chức quản lý hành chính và triển khai lực lượng tại Hoàng Sa và Trường Sa. Năm 1956, chính quyền Việt Nam Cộng hòa tiếp quản và đưa lực lượng ra một số đảo. Sau năm 1975, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tiếp tục quản lý các đảo đang kiểm soát, duy trì sự hiện diện tại Trường Sa và tiếp tục khẳng định chủ quyền đối với cả Hoàng Sa và Trường Sa.
Nhìn dưới góc độ luật quốc tế, cần tránh áp dụng máy móc các quy định hiện đại vào những hành động xảy ra từ thế kỷ XVII đến XIX. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 ra đời rất lâu sau thời Gia Long. Tuy nhiên, trong lịch sử phát triển của luật quốc tế về lãnh thổ, các hành vi thực tế của nhà nước có vai trò quan trọng trong việc đánh giá chủ quyền. Những hành động như tổ chức lực lượng, khảo sát, đo đạc, lập bản đồ, xây dựng công trình, tổ chức hành chính, duy trì sự hiện diện và phản đối hành động của quốc gia khác đều có thể là những bằng chứng cần được xem xét.
Do đó, nếu đặt câu hỏi việc Gia Long cho thủy quân và đội Hoàng Sa ra Hoàng Sa năm 1816 có phù hợp với thông lệ quốc tế đương thời hay không, có thể trả lời rằng hành động này về bản chất phù hợp với cách các quốc gia thời kỳ đó thể hiện và thực thi quyền lực nhà nước đối với lãnh thổ. Tuy nhiên, không nên nói rằng chỉ riêng chuyến đi năm 1816 đã tự động tạo ra chủ quyền theo luật quốc tế. Giá trị pháp lý phải được đánh giá trong toàn bộ quá trình.
Chính tính liên tục của quá trình đó mới là điểm quan trọng nhất. Các chúa Nguyễn tổ chức đội Hoàng Sa và Bắc Hải; triều Tây Sơn kế tiếp; Gia Long kế thừa và tiếp tục tổ chức hoạt động tại Hoàng Sa, trong đó có việc đưa thủy quân cùng đội Hoàng Sa ra khảo sát năm 1816; các vua Nguyễn sau đó tiếp tục khảo sát, đo đạc, lập bản đồ và xây dựng; thời Pháp tiếp tục có các hoạt động hành chính, xây dựng và đồn trú; sau năm 1945, các chính quyền Việt Nam tiếp tục tuyên bố, quản lý và bảo vệ chủ quyền.
Vì vậy, khi nói về chủ quyền Hoàng Sa và Trường Sa, lập luận lịch sử của Việt Nam không nên được rút gọn thành câu “Gia Long cắm cờ năm 1816 nên Việt Nam có chủ quyền”. Lập luận đầy đủ và chặt chẽ hơn là: Việt Nam có một quá trình lịch sử lâu dài trong đó các chính quyền kế tiếp nhau đã thể hiện danh nghĩa lãnh thổ và thực hiện nhiều hành vi nhà nước đối với Hoàng Sa và Trường Sa; quá trình đó được Việt Nam lập luận là liên tục từ thời các chúa Nguyễn, qua triều Nguyễn, thời Pháp thuộc, đến các chính quyền Việt Nam sau năm 1945.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp hơn với nguyên tắc đánh giá chủ quyền lãnh thổ trong luật quốc tế: không chỉ hỏi “ai đến trước?”, mà phải xem xét ai có danh nghĩa, ai thực thi quyền lực nhà nước, việc thực thi có tính liên tục và thực chất đến đâu, quốc gia khác phản ứng như thế nào, và có văn kiện nào thực sự chuyển giao chủ quyền hay không.
Từ góc độ đó, giá trị của lịch sử không nằm ở một sự kiện đơn lẻ mà nằm ở cả một chuỗi hành động nối tiếp nhau qua nhiều thế kỷ. Đó chính là cơ sở để Việt Nam khẳng định rằng chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa có nguồn gốc lịch sử lâu dài và đã được nhiều chính quyền Việt Nam kế tiếp nhau xác lập, quản lý và bảo vệ.
Nhận xét
Đăng nhận xét