ĐẠO PHẬT, QUYỀN LỰC VÀ CUỘC ĐẤU TRANH GIỮA TỪ BI VÀ TRÍ TUỆ

 
ĐẠO PHẬT, QUYỀN LỰC VÀ CUỘC ĐẤU TRANH GIỮA TỪ BI VÀ TRÍ TUỆ
Đạo Phật đặt lòng từ bi ở một vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần. Nhưng con người vẫn phải sống trong một thế giới có quyền lực, xung đột và những giới hạn của chính mình. Vì thế, câu hỏi khó hơn đôi khi là làm thế nào để giữ được lòng từ bi trong khi vẫn đủ tỉnh táo để nhận ra điều gì đang gây khổ đau và đủ trách nhiệm để ngăn nó tiếp diễn.
Khi nói đến đạo Phật, người ta thường nghĩ đến chùa chiền, kinh sách, thiền định, những nghi lễ và một đời sống hướng con người về sự bình an. Nhưng trước khi trở thành những biểu tượng và thiết chế, tôn giáo vẫn bắt đầu từ một câu hỏi rất căn bản: con người phải sống thế nào giữa những khổ đau mà chính mình và người khác đang tạo ra?
Câu hỏi ấy đưa đạo Phật ra khỏi phạm vi của đời sống tâm linh thuần túy. Con người không sống một mình. Họ sống trong gia đình, cộng đồng, tổ chức và nhà nước; phải đối diện với quyền lực, bất công và những mối quan hệ trong đó người này có khả năng quyết định số phận của người khác. Một ngôi chùa có thể được xây dựng để hướng con người đến lòng từ bi, nhưng những người sống trong đó vẫn là những con người với đầy đủ giới hạn, tham vọng và xung đột của đời sống. Vì vậy, giữa giáo lý và thực tế luôn tồn tại một khoảng cách cần được nhìn thẳng.
KHI KHÔNG GIAN TÔN GIÁO KHÔNG CÒN GIỐNG VỚI LÝ TƯỞNG
Một nơi thờ tự thường được hình dung như một không gian tách khỏi những ồn ào của đời sống. Người ta đến đó để tìm sự yên tĩnh, cầu nguyện, học giáo lý hoặc đơn giản là tìm một khoảng lặng cho tâm trí. Nhưng bản thân không gian không thể tự tạo ra sự thanh tịnh. Điều quyết định một nơi có thực sự trở thành chốn tu hành hay không vẫn là cách những con người bên trong đó đối xử với nhau.
Nếu một người yếu thế bị áp đặt, nếu người lớn tuổi bị đối xử tàn nhẫn, nếu quyền lực được sử dụng để buộc người khác phục tùng, thì việc nơi ấy có bao nhiêu biểu tượng tôn giáo cũng không thể tự nó biến những hành vi ấy thành từ bi. Đây là một điều đáng suy nghĩ khi nhìn vào các thiết chế tôn giáo. Giáo lý có thể hướng đến điều thiện, nhưng thiết chế vẫn cần những cơ chế để bảo vệ con người khỏi sự lạm dụng. Người tu hành cũng là con người, người quản lý một cơ sở tôn giáo cũng là con người, và bất cứ nơi nào có con người thì nơi đó đều có khả năng xuất hiện quyền lực.
Từ đó, tự do tôn giáo cũng cần được nhìn rộng hơn quyền được đi chùa, đi nhà thờ hay thực hiện nghi lễ. Một cộng đồng tín ngưỡng cần có không gian tự chủ để thực hành niềm tin, nhưng từng cá nhân bên trong cộng đồng ấy cũng cần được bảo vệ trước sự lạm dụng quyền lực.
Nhà nước có quyền quản lý những vấn đề thuộc phạm vi pháp luật, trật tự và an toàn xã hội. Các tổ chức tôn giáo cũng phải chịu trách nhiệm về những hành vi của mình. Nhưng quyền quản lý cần có giới hạn, và quyền tự chủ của cộng đồng tôn giáo cũng không thể trở thành một vùng miễn trừ trách nhiệm.
Khoảng cách giữa quản lý và kiểm soát vì thế rất quan trọng. Một cơ chế minh bạch phải cho con người biết ai có thẩm quyền, thẩm quyền ấy được sử dụng đến đâu và người bị ảnh hưởng có thể khiếu nại hoặc yêu cầu xem xét bằng cách nào. Khi những giới hạn ấy không rõ ràng, quyền lực rất dễ đi quá xa.
Vấn đề này cũng giải thích vì sao mối quan hệ giữa tôn giáo và quyền lực chính trị luôn cần được nhìn bằng sự tỉnh táo. Một khi niềm tin tôn giáo bước vào không gian quyền lực, những giá trị tinh thần có thể được bảo vệ, nhưng cũng có thể bị sử dụng cho những mục đích hoàn toàn khác.
KHI TÍN NGƯỠNG GẶP QUYỀN LỰC
Lịch sử cho thấy tôn giáo và quyền lực chính trị từng nhiều lần đi cùng nhau. Trong các xã hội truyền thống, nghi lễ tôn giáo có thể gắn với chính danh của nhà vua và trật tự nhà nước.
Đàn Nam Giao ở Huế là một ví dụ tiêu biểu. Đây từng là nơi triều Nguyễn thực hiện các nghi lễ đối với Trời và Đất, thể hiện quan niệm về thiên mệnh cũng như vị trí của nhà vua trong trật tự chính trị và tinh thần của thời đại. Ngày nay, khu vực này là một bộ phận của Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
Những công trình như vậy cho thấy biểu tượng thiêng liêng và quyền lực chính trị từng có mối quan hệ rất gần gũi. Nhưng chính sự gần gũi ấy cũng đặt ra một câu hỏi: khi quyền lực chính trị sử dụng biểu tượng tôn giáo để củng cố tính chính danh, tôn giáo có thể bị kéo vào những mục tiêu nằm ngoài đời sống tinh thần. Ở chiều ngược lại, khi một thiết chế tôn giáo dựa vào quyền lực để bảo vệ vị trí của mình, nó cũng có thể đánh mất một phần tính độc lập vốn cần thiết cho đời sống tín ngưỡng.
Dĩ nhiên, mỗi trường hợp cần được xem xét bằng tư liệu cụ thể. Có sự kết hợp mang tính nghi lễ và văn hóa; có trường hợp mang tính chính trị rõ rệt. Không nên lấy một mô hình để giải thích tất cả.
Nhưng có một nguyên tắc đáng suy nghĩ: tôn giáo cần được bảo vệ khỏi việc trở thành công cụ của quyền lực, còn quyền lực cần có những giới hạn để không biến không gian thiêng liêng thành nơi phục vụ cho những mục tiêu chính trị.
Và khi đã nói đến giới hạn của quyền lực, câu hỏi lại trở về với cốt lõi của đời sống đạo đức: nếu mục tiêu là giảm khổ đau, con người cần làm gì khi khổ đau đến từ chính những quan hệ quyền lực?
TỪ BI CÓ ĐỦ ĐỂ ĐỐI DIỆN CÁI ÁC?
Nếu một người nhìn thấy bất công, phản ứng đầu tiên của lòng từ bi là muốn giảm đau khổ. Nhưng muốn giảm đau khổ không đồng nghĩa với việc tránh mọi xung đột.
Có những trường hợp cần can thiệp, cần đặt giới hạn, cần bảo vệ người yếu thế và cần ngăn chặn một hành vi đang gây hại cho người khác. Nếu từ bi chỉ được hiểu là nhẫn nhịn trước mọi thứ, nó có thể vô tình để cho người gây hại tiếp tục gây hại.
Nhưng nếu chống lại cái ác bằng lòng thù hận, người chống lại cái ác cũng có nguy cơ bị chính sự thù hận làm thay đổi.
Vì vậy, từ bi cần trí tuệ. Từ bi giúp con người không biến người khác thành đối tượng của sự căm ghét. Trí tuệ giúp họ nhìn thấy nguyên nhân của vấn đề, phân biệt giữa con người và hành vi, nhận ra điều gì cần được bảo vệ và lựa chọn cách hành động phù hợp.
Tha thứ không xóa bỏ trách nhiệm. Không thù hận không đồng nghĩa với đứng yên. Nhẫn nhịn không phải lúc nào cũng là một đức hạnh. Trong một số hoàn cảnh, bảo vệ người đang bị tổn thương mới là hành động gần với lòng từ bi nhất.
Nhưng lòng tốt cũng cần khả năng phân biệt. Một người có thiện ý nhưng không nhìn rõ sự việc rất dễ bị lợi dụng. Một người muốn bảo vệ người khác nhưng thiếu mục tiêu đạo đức có thể biến sự bảo vệ thành áp đặt.
Đó là lý do từ bi và trí tuệ cần đi cùng nhau. Một bên giúp con người giữ được phẩm chất nhân ái; bên kia giúp họ nhận ra khi nào cần hành động và hành động đến đâu.
ĐƯỜNG TAM TẠNG, TÔN NGỘ KHÔNG VÀ GIỚI HẠN CỦA LÒNG TỐT
Có thể hình dung điều ấy qua Tây Du Ký, dù đây chỉ là một cách đọc mang tính biểu tượng.
Đường Tam Tạng đại diện cho niềm tin, giới luật và mục tiêu hướng thiện. Tôn Ngộ Không lại có khả năng nhận ra nguy hiểm, phân biệt thật giả và sử dụng sức mạnh để bảo vệ con đường mà cả đoàn đang đi. Đường Tam Tạng nhiều lần bị đánh lừa, còn Tôn Ngộ Không nhiều lần phải giải cứu ông.
Nếu chỉ có thiện ý mà thiếu khả năng phân biệt, con người dễ bị lợi dụng. Nếu chỉ có sức mạnh mà thiếu một mục tiêu đạo đức, sức mạnh lại có thể trở thành nguồn gốc của một dạng áp bức khác.
Một xã hội cũng vậy. Nó cần những giá trị để biết mình muốn bảo vệ điều gì, nhưng đồng thời cần những con người và thiết chế đủ khả năng bảo vệ những giá trị ấy khi chúng bị đe dọa.
Lòng tốt cần trí tuệ. Trí tuệ cần lòng nhân ái. Và cả hai cần được chuyển thành trách nhiệm cụ thể.
Điều này trở nên rõ ràng hơn khi nhìn vào lịch sử. Một xã hội có thể sở hữu những truyền thống đạo đức lâu đời, nhưng nếu quyền lực không còn bị giới hạn, những giá trị ấy vẫn có thể bị đẩy sang một bên. Khi đó, câu chuyện không còn nằm ở việc con người có tin vào điều thiện hay không, mà ở khả năng của cả xã hội trong việc bảo vệ con người trước quyền lực.
KHI TRUYỀN THỐNG ĐẠO ĐỨC KHÔNG ĐỦ ĐỂ NGĂN BẠO LỰC
Lịch sử Khmer Đỏ là một trường hợp đặc biệt đau đớn cho thấy khoảng cách giữa truyền thống đạo đức và khả năng bảo vệ con người của một xã hội.
Campuchia có một truyền thống Phật giáo lâu đời, nhưng từ năm 1975 đến 1979, dưới chế độ Khmer Đỏ, Phật giáo bị đàn áp cùng với nhiều thiết chế xã hội khác. Các nhà sư bị cưỡng bức hoàn tục, hoạt động tôn giáo bị cấm, nhiều chùa bị phá hủy hoặc bị biến thành những địa điểm phục vụ cho bộ máy đàn áp.
Các tài liệu của Tòa án Đặc biệt xét xử Khmer Đỏ ước tính khoảng 1,7 triệu người đã chết trong giai đoạn này vì nhiều nguyên nhân, trong đó có hành quyết, đói, bệnh tật, lao động cưỡng bức và điều kiện sống khắc nghiệt.
Điều đáng suy nghĩ ở đây không nằm ở việc dùng thảm họa ấy để phủ nhận Phật giáo. Nó cho thấy một giới hạn khác: một truyền thống đạo đức không thể tự mình thay thế cho những thiết chế có khả năng hạn chế quyền lực.
Một xã hội có thể có những giá trị tinh thần sâu sắc nhưng vẫn rơi vào bạo lực nếu quyền lực chính trị không còn bị kiểm soát. Lòng từ bi không tự tạo ra pháp luật, giáo lý không tự tạo ra cơ chế giám sát và niềm tin không tự tạo ra trách nhiệm giải trình.
Để bảo vệ con người, những giá trị đạo đức cần đi cùng những thiết chế xã hội đủ sức biến chúng thành những giới hạn thực tế đối với quyền lực.
Nhưng quyền lực nguy hiểm nhất đôi khi lại không xuất hiện dưới hình thức một cơn giận dữ hay một hành động bạo lực trực tiếp. Nó có thể xuất hiện rất bình thường, trong chính những công việc mà con người vẫn làm mỗi ngày.
BẠO LỰC CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT CÔNG VIỆC BÌNH THƯỜNG
Có một dạng bạo lực đáng sợ không cần đến cơn giận dữ.
Nó có thể diễn ra rất bình thản: một mệnh lệnh được truyền xuống, một thủ tục được thực hiện, một người được đưa đi, một quyết định được ký, một cánh cửa được khóa lại. Những người tham gia có thể không cảm thấy mình đang làm điều gì đặc biệt; họ chỉ đang hoàn thành phần việc của mình.
Chính ở đây, quyền lực trở nên nguy hiểm. Khi một con người bị biến thành một đối tượng trong quy trình, khoảng cách tâm lý giữa người gây hại và người chịu hại có thể ngày càng lớn. Người thực hiện hành vi không còn nhìn thấy một con người cụ thể trước mặt mình, mà chỉ nhìn thấy một hồ sơ, một nhiệm vụ hoặc một đối tượng cần xử lý.
Những hoàn cảnh như vậy có thể ảnh hưởng rất mạnh đến hành vi của con người, nhưng không xóa bỏ trách nhiệm cá nhân. Một hệ thống có thể tạo ra áp lực, một mệnh lệnh có thể tạo ra sự sợ hãi, một cơ chế thưởng phạt có thể khiến con người tuân phục, nhưng câu hỏi đạo đức vẫn còn đó: mỗi người chịu trách nhiệm đến đâu đối với những gì mình lựa chọn làm?
Ở cấp độ xã hội, câu hỏi còn lớn hơn: làm thế nào để không một bộ máy nào có đủ quyền lực biến việc gây đau khổ cho con người thành một công việc bình thường?
Câu trả lời không thể chỉ là kêu gọi từng cá nhân trở nên tốt hơn. Cần những giới hạn đối với quyền lực, cần pháp luật, cơ chế kiểm tra, trách nhiệm giải trình và một xã hội trong đó con người có khả năng lên tiếng khi những giới hạn ấy bị vượt qua.
Nhưng có lẽ quyền lực không chỉ cần được giới hạn ở bên ngoài. Nó còn có thể tồn tại trong gia đình, trong các mối quan hệ và ngay bên trong mỗi con người. Khi chuyển từ quyền lực của nhà nước và thiết chế sang những ràng buộc của đời sống riêng tư, câu hỏi về tự do lại xuất hiện dưới một hình thức khác.
TÔN GIÁO VÀ CON ĐƯỜNG CỦA TỰ DO NỘI TÂM
Không phải ai cũng đến với đạo Phật từ một niềm tin có sẵn.
Có người đến sau một biến cố. Có người đến sau một mất mát. Có người bắt đầu tìm hiểu vì những câu hỏi về sự sống và cái chết. Cũng có người tìm đến vì những mâu thuẫn trong gia đình, những tổn thương trong tình cảm hoặc cảm giác rằng những cách hiểu cũ không còn đủ để giải thích cuộc đời.
Đó có thể là một trong những lý do tôn giáo tồn tại lâu dài trong lịch sử nhân loại. Nó cung cấp cho con người một ngôn ngữ để nói về những điều rất khó nói bằng ngôn ngữ thông thường: đau khổ, mất mát, vô thường, chia lìa, tha thứ và ý nghĩa của đời sống.
Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa, Quán Thế Âm gắn với lòng từ bi và khả năng lắng nghe nỗi khổ của chúng sinh. Qua thời gian, hình tượng ấy được phát triển trong nhiều truyền thống văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.
Dù được tiếp nhận dưới hình thức kinh điển, văn học hay dân gian, hình tượng Quan Âm vẫn gợi ra một ý tưởng có sức sống lâu dài: con người có khả năng bước ra khỏi những ràng buộc đã được áp đặt lên mình để tìm một con đường phù hợp hơn với lương tâm.
Đó cũng là một cách hiểu về tự do.
Tự do không chỉ là được làm điều mình muốn. Đôi khi tự do bắt đầu từ khả năng nhận ra những điều đang trói buộc mình: quyền lực của một người khác, áp lực của gia đình, một vai trò xã hội, một ký ức đã quá lâu không được nhìn lại, hoặc chính những định kiến mà con người mang trong đầu về bản thân mình.
Khi một người bắt đầu nhìn lại những ràng buộc ấy, câu hỏi tiếp theo không còn là ai đã làm mình đau khổ, mà là mình sẽ sống thế nào từ đây.
CON NGƯỜI CÓ THỂ TỰ SINH RA MÌNH LẦN THỨ HAI
Cha mẹ cho con người sự sống. Nhưng từ một thời điểm nào đó, mỗi người phải tự quyết định mình sẽ sống cuộc đời ấy như thế nào. Đó là một dạng trưởng thành mà không trường lớp nào có thể hoàn toàn thay thế.
Con người bắt đầu tự sinh ra mình lần thứ hai khi họ biết đặt câu hỏi với những điều từng được xem là hiển nhiên.
Biết ơn cha mẹ có nhất thiết đồng nghĩa với việc trao toàn bộ quyền quyết định cuộc đời cho cha mẹ?
Yêu thương có nhất thiết đồng nghĩa với chấp nhận mọi sự áp đặt?
Tha thứ có nhất thiết đồng nghĩa với việc phủ nhận những tổn thương đã xảy ra?
Có thể một người vừa biết ơn người đã sinh ra mình, vừa giữ quyền lựa chọn cuộc đời. Có thể hiểu những giới hạn của người khác mà không tiếp tục sống dưới những giới hạn ấy. Có thể tha thứ mà không quên bài học, có thể yêu thương mà vẫn đặt ra giới hạn.
Những điều ấy có thể trở thành một phần của sự trưởng thành trong đời sống tinh thần. Bởi từ bi đối với người khác cũng cần bắt đầu bằng khả năng nhìn nhận đúng những gì đang xảy ra với chính mình.
Một người không hiểu giá trị của tự do rất khó bảo vệ tự do của người khác. Một người không biết đặt giới hạn rất dễ nhầm sự chịu đựng với tình thương. Và một người chưa nhìn rõ những ràng buộc của chính mình cũng khó có thể giúp người khác thoát khỏi những ràng buộc của họ.
Từ tự do bên trong, con người lại nhìn thấy rõ hơn trách nhiệm của mình đối với thế giới bên ngoài.
TỪ BI, TRÍ TUỆ VÀ TRÁCH NHIỆM
Nhìn rộng hơn, câu chuyện về đạo Phật và quyền lực thực chất đặt ra một vấn đề rất cũ của con người: làm thế nào để sống nhân ái trong một thế giới không phải lúc nào cũng nhân ái?
Nếu chỉ dựa vào sức mạnh, con người có thể đánh bại đối phương nhưng tạo ra một vòng tròn bạo lực mới.
Nếu chỉ dựa vào lòng tốt, con người có thể giữ được sự thanh thản của mình nhưng đôi khi không đủ khả năng bảo vệ người đang chịu tổn thương.
Nếu chỉ dựa vào niềm tin, con người có thể tìm thấy ý nghĩa nhưng vẫn cần những thiết chế thực tế để bảo vệ phẩm giá con người trong đời sống xã hội.
Vì vậy, từ bi cần trí tuệ. Trí tuệ cần trách nhiệm. Và trách nhiệm cần khả năng hành động.
Một xã hội tốt không phải là xã hội không có xung đột. Điều quan trọng hơn là những xung đột ấy được xử lý bằng những cơ chế nào, quyền lực bị giới hạn ra sao và con người có còn khả năng bảo vệ phẩm giá của nhau hay không.
Một tôn giáo cũng không cần chứng minh sức mạnh bằng quyền lực chính trị. Giá trị của nó nằm ở khả năng giúp con người nhìn thấy khổ đau, hiểu nguồn gốc của khổ đau và thay đổi cách mình sống.
Nhưng khi khổ đau xuất hiện từ một hành vi cụ thể, từ một thiết chế hay từ một quan hệ quyền lực, lòng từ bi cũng cần bước ra khỏi phạm vi của cảm xúc để trở thành trách nhiệm: bảo vệ người yếu, ngăn chặn bạo lực, đặt giới hạn cho quyền lực, giữ quyền tự quyết của con người và đồng thời không để sự chống trả biến thành lòng thù hận.
Có lẽ đó mới là phần khó nhất.
Từ bi không yêu cầu con người nhắm mắt trước cái ác. Trí tuệ không cho phép con người biến sự chống lại cái ác thành một cái ác mới.
Giữa hai điều ấy là một con đường đòi hỏi nhiều hơn niềm tin. Nó đòi hỏi sự tỉnh thức, khả năng phân biệt và cuối cùng là trách nhiệm đối với chính cách mình sống.
x
x

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử