TIẾT CHẾ DỤC VỌNG TỰ DO KHÔNG PHẢI LÀ THỎA MÃN MỌI HAM MUỐN

TIẾT CHẾ DỤC VỌNG TỰ DO KHÔNG PHẢI LÀ THỎA MÃN MỌI HAM MUỐN Trong nhiều truyền thống triết học và tư tưởng, tự do gắn với khả năng làm chủ chính mình. Một người có thể có rất nhiều lựa chọn, nhưng nếu không thể dừng lại trước điều mình ham muốn, tự do ấy đã bắt đầu có một giới hạn. Có một nghịch lý trong đời sống con người: chúng ta thường đồng nhất tự do với khả năng làm điều mình thích. Ăn thứ mình muốn, uống bao nhiêu tùy ý, mua thứ mình thích, tìm kiếm khoái lạc theo khả năng của mình. Nhưng nếu một người biết mình nên dừng lại mà vẫn không thể dừng, ta có thể nói người ấy đang tự do đến mức nào? Câu hỏi này xuất hiện rất sớm trong lịch sử tư tưởng. Trong Cộng hòa, Plato mô tả tâm hồn con người gồm ba phần: lý trí, khí chất và dục vọng. Các phần ấy có thể kéo con người theo những hướng khác nhau. Một đời sống tốt đòi hỏi chúng được sắp xếp trong một trật tự phù hợp, để lý trí có thể hướng dẫn toàn bộ đời sống. Aristotle cũng không xem khoái lạc là điều cần loại bỏ. Theo ông, đời sống hạnh phúc có chỗ cho khoái lạc, nhưng con người vẫn phải biết lựa chọn. Một khoái lạc có thể đáng hưởng trong hoàn cảnh này nhưng trở nên không đáng chọn nếu nó cản trở những điều tốt đẹp hơn. Đức tiết độ vì thế liên quan đến khả năng lựa chọn đúng mức, đúng lúc và phù hợp với đời sống tốt đẹp. Các triết gia Khắc Kỷ đi theo một hướng khác. Epictetus đặc biệt chú ý đến ham muốn, ác cảm và phán đoán của con người. Khi ta đặt sự bình an của mình vào những thứ nằm ngoài khả năng kiểm soát, ta dễ trở thành nô lệ cho chính những điều mình muốn có hoặc muốn tránh. Tự do vì thế đòi hỏi một sự điều chỉnh trong cách ta nhìn nhận và lựa chọn. Ở đây, một điểm quan trọng bắt đầu hiện ra: Vấn đề không nằm ở việc con người có ham muốn. Vấn đề nằm ở khả năng lựa chọn trước ham muốn ấy. Epicurus thường bị hiểu lầm như một triết gia cổ vũ hưởng lạc. Thực ra, ông phân biệt nhiều loại ham muốn: có những ham muốn tự nhiên và cần thiết; có những ham muốn tự nhiên nhưng không cần thiết; lại có những ham muốn bắt nguồn từ những quan niệm sai lầm. Ông cũng lưu ý rằng con người không nên lựa chọn mọi khoái lạc. Có những khoái lạc đem lại hậu quả đau khổ lớn hơn, trong khi một số chịu đựng trước mắt lại dẫn đến một đời sống tốt hơn về lâu dài. Epicurus vì thế đề cao sự tỉnh táo, khả năng tự lập và biết đủ. Điều này dẫn đến một cách hiểu quan trọng về tiết chế: Tiết chế không phải là ghét bỏ khoái lạc. Một người có thể thưởng thức một bữa ăn ngon mà không trở thành kẻ lệ thuộc vào ăn uống. Có thể uống rượu trong một dịp phù hợp mà không cần rượu để quên đi chính mình. Có thể yêu và tận hưởng đời sống thân xác mà vẫn tôn trọng phẩm giá và tự do của người khác. Có thể có tiền, địa vị và tiện nghi mà không biến chúng thành thước đo duy nhất của giá trị bản thân. Ranh giới bắt đầu xuất hiện khi một thứ vốn phục vụ đời sống dần trở thành thứ quyết định đời sống. Một người ăn để sống khác với một người sống chỉ để ăn. Một người uống để thưởng thức khác với một người cần rượu để cảm thấy mình ổn. Một người tìm kiếm tình yêu khác với một người luôn cần được thỏa mãn dục vọng. Một người sử dụng tiền khác với một người dành toàn bộ đời mình để chạy theo tiền. Sự khác biệt nằm ở mức độ lệ thuộc. Trong Phật giáo, kāmacchanda – dục tham hay ham muốn đối với các đối tượng giác quan – được xếp vào năm chướng ngại (nīvaraṇa), những trạng thái làm suy yếu sự tỉnh thức và khả năng thấy biết rõ ràng. Các kinh điển mô tả dục tham như một trạng thái có thể che lấp tâm và cản trở sự phát triển của định và tuệ. Điều đáng chú ý ở đây là đối tượng được nhấn mạnh nằm ở sự chi phối của tâm bởi dục tham. Một nhu cầu tự nhiên của cơ thể không đồng nhất với trạng thái tâm bị ham muốn kéo đi. Trong Luận Ngữ, những ghi chép về Khổng Tử cũng cho thấy sự coi trọng của ông đối với chừng mực trong sinh hoạt. Ông uống rượu nhưng không để mình mất tỉnh táo, ăn uống có sự lựa chọn và không ăn quá nhiều. Những chi tiết ấy không tạo thành một học thuyết phủ nhận hưởng thụ; chúng phản ánh một lý tưởng rộng hơn về sự đúng mực và biết giữ mình. Homer đưa vấn đề này vào một câu chuyện khác hẳn. Trong Odyssey, những kẻ cầu hôn Penelope kéo đến nhà Odysseus trong thời gian ông vắng mặt. Họ giết và ăn gia súc của ông, uống rượu và tiêu dùng tài sản của gia đình như thể mình có quyền đối với những thứ ấy. Telemachus than rằng ngôi nhà của cha mình đang bị ăn sạch. Sự vô độ của họ vì thế không nằm ở chuyện ăn uống nhiều. Điều nghiêm trọng hơn là họ đã để ham muốn vượt qua giới hạn của mình, rồi biến ham muốn thành quyền đối với tài sản và đời sống của người khác. Câu chuyện này cho thấy một điểm quan trọng: tiết chế luôn có một chiều kích đạo đức. Khi con người không còn nhận ra giới hạn của mình, ham muốn rất dễ chuyển thành sự chiếm đoạt. Ăn uống có thể là niềm vui. Nghỉ ngơi là nhu cầu. Tình yêu và đời sống thân xác thuộc về tự nhiên của con người. Tiền bạc, tiện nghi và giải trí cũng có vị trí chính đáng trong đời sống. Nhưng khi một thứ được theo đuổi đến mức con người đánh mất khả năng dừng lại, quan hệ giữa con người và ham muốn đã thay đổi. Lúc ấy, thứ ta tưởng mình đang sử dụng có thể bắt đầu sử dụng ngược lại chính mình. Kant đưa vấn đề lên một tầng khác khi nói về tự trị. Một ý chí tự do về mặt đạo đức cần có khả năng hành động theo những nguyên tắc mà lý trí có thể thừa nhận, thay vì chỉ phản ứng trước những ham muốn nhất thời. Theo cách này, tự do gắn với khả năng tự quyết của con người: ta hành động vì một lý do mà mình nhận là đúng, chứ không đơn thuần vì một điều đang hấp dẫn mình. Từ đó, tiết chế có thể được hiểu rộng hơn chuyện ăn ít hay uống ít. Đó là khả năng biết đủ. Đủ ăn để cơ thể khỏe mạnh. Đủ vui để cuộc sống có niềm vui. Đủ tiền để sống mà không đánh đổi toàn bộ thời gian và nhân cách chỉ để có thêm. Đủ ham muốn để còn cảm nhận được sức sống của mình, nhưng vẫn giữ được khả năng lựa chọn. Và quan trọng nhất, đủ tự chủ để khi không có thứ mình muốn, mình vẫn có thể sống bình thường. Đây có lẽ là phần khó nhất. Tránh xa mọi cám dỗ chưa chắc đã chứng minh được nội lực. Người có khả năng tự chủ cần hiểu sức hấp dẫn của điều mình muốn, nhìn thẳng vào nó và vẫn có thể lựa chọn. Tự do không phải là không có ham muốn. Tự do là vẫn có khả năng lựa chọn khi ham muốn xuất hiện. Vì vậy, tiết chế dục vọng không nên được hiểu như lời kêu gọi con người trở thành những kẻ khắc khổ, lạnh lùng hay phủ nhận niềm vui của đời sống. Nó là một cách rèn luyện quyền lực đối với chính mình: có thể vui mà không lệ thuộc vào niềm vui; có thể hưởng thụ mà vẫn biết giới hạn; có thể ham muốn mà vẫn đủ tỉnh táo để quyết định. Sau cùng, vấn đề đáng suy nghĩ nằm ở một câu hỏi rất đơn giản: Nếu không được hưởng thụ điều mình muốn, ta còn có thể làm chủ chính mình hay không? Nếu câu trả lời là có, khoái lạc vẫn chỉ là một phần của cuộc sống. Nếu câu trả lời là không, thứ từng đem lại cảm giác tự do có thể đã trở thành một dạng lệ thuộc. Ảnh: John William Waterhouse, Ulysses and the Sirens, 1891. Sơn dầu trên canvas, National Gallery of Victoria, Melbourne. Cảnh Odysseus tự trói mình vào cột buồm để có thể nghe tiếng Siren mà không khuất phục trước sức hấp dẫn của nó
.

Nhận xét